Chào đón Bài 4: Văn bản nghị luận – Bước đệm quan trọng cho tư duy và lập luận của học sinh lớp 6
Các em học sinh lớp 6 thân mến,
Sau khi khám phá thế giới truyện, thơ và kí, chúng ta sẽ bước sang một thể loại văn học hoàn toàn mới mẻ nhưng vô cùng quan trọng: **Văn bản nghị luận** trong sách Bài tập Ngữ văn lớp 6 Cánh diều tập 1, từ trang 26 đến 32. Đây có thể là một khái niệm mới lạ đối với nhiều em, nhưng lại là nền tảng vững chắc để phát triển tư duy phản biện và khả năng trình bày ý kiến, lập luận một cách logic, thuyết phục – những kỹ năng cần thiết không chỉ trong học tập mà còn trong cuộc sống sau này.
Văn bản nghị luận là dạng văn bản mà ở đó, người viết (hoặc nói) đưa ra ý kiến, quan điểm của mình về một vấn đề, hiện tượng nào đó, và sử dụng các lí lẽ, bằng chứng để chứng minh, thuyết phục người đọc (hoặc nghe) tin vào quan điểm của mình. Khác với truyện kể, thơ ca hay kí, văn bản nghị luận không tập trung vào kể chuyện hay bộc lộ cảm xúc trực tiếp mà hướng đến việc phân tích, đánh giá, và đưa ra lập luận. Việc hiểu và làm quen với thể loại này từ sớm sẽ giúp các em phát triển tư duy logic và kỹ năng giao tiếp hiệu quả.
Để giúp các em dễ dàng tiếp cận và nắm bắt kiến thức về văn bản nghị luận, Sĩ Tử đã biên soạn bộ **Giải Bài 4: Văn bản nghị luận (Trang 26-32) SBT Ngữ văn lớp 6 Cánh diều tập 1** một cách chi tiết, dễ hiểu và phù hợp với lứa tuổi. Lời giải của Sĩ Tử tập trung vào việc hướng dẫn các em:
- **Nhận diện văn bản nghị luận:** Hướng dẫn cách phân biệt văn bản nghị luận với các thể loại khác dựa trên mục đích, nội dung và cách trình bày.
- **Hiểu cấu trúc cơ bản:** Giúp các em nhận ra các phần chính của một văn bản nghị luận đơn giản (đề bài, các luận điểm, phần kết luận).
- **Xác định luận điểm, lí lẽ, bằng chứng:** Hướng dẫn cách tìm ra ý kiến chính (luận điểm), các lý do giải thích (lí lẽ) và các ví dụ cụ thể (bằng chứng) mà tác giả sử dụng để làm sáng tỏ vấn đề.
- **Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu:** Phát triển khả năng đọc hiểu để nắm bắt ý chính, quan điểm của tác giả và cách tác giả lập luận.
- **Tập tành bày tỏ ý kiến:** Hướng dẫn các em bước đầu thực hành bày tỏ ý kiến cá nhân về một vấn đề đơn giản, kèm theo lí do giải thích.
Với bộ lời giải chi tiết từ Sĩ Tử, các em sẽ không chỉ hoàn thành tốt bài tập mà còn phát triển khả năng tư duy, lập luận một cách có hệ thống. Đây là hành trang vững chắc giúp các em tự tin bước vào những bài học tiếp theo và đạt được kết quả cao trong môn Ngữ văn.
Để hỗ trợ các em một cách toàn diện nhất, Sĩ Tử không chỉ cung cấp lời giải cho riêng chuyên đề này mà còn có đầy đủ tài liệu cho các môn học và các phần khác của bộ sách Cánh Diều:
- Tổng hợp lời giải bộ sách lớp 6 Cánh Diều: Mọi lời giải chi tiết cho tất cả các môn học trong bộ sách Lớp 6 Cánh Diều đều có tại Sĩ Tử, giúp các em học tập hiệu quả và tiết kiệm thời gian.
- Tổng hợp Giải bài tập Ngữ văn lớp 6 Cánh diều tập 1: Khám phá tất cả các lời giải chi tiết cho môn Ngữ văn tại đây.
- Kho tài liệu phong phú cho lớp 6: Khám phá thêm hàng trăm tài liệu học tập, đề thi, và kiến thức bổ ích dành riêng cho học sinh lớp 6, giúp các em phát triển toàn diện.
Hãy để Sĩ Tử đồng hành cùng các em trên chặng đường học tập sắp tới. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tinh thần chủ động, các em chắc chắn sẽ đạt được những thành tích xuất sắc và có một năm học thật ý nghĩa.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Chúc các em học tốt và luôn tìm thấy niềm vui trong mỗi trang sách!
I. Đọc hiểu văn bản
Nguyên Hồng – nhà văn của những người cùng khổ
1. Ai từng tiếp xúc với Nguyễn Hồng đều thấy rõ điều này: ông rất dễ xúc động, rất dễ khóc. Khóc khi nhớ đến bạn bè, đồng chí từng chia bùi sẻ ngọt; khóc khi nghĩ đến đời sống khổ cực của nhân dân mình ngày trước; khóc khi nói đến công ơn của Tổ quốc, quê hương đã sinh ra mình, đến công ơn của Đảng, của Bác Hồ đã đem đến cho mình lí tưởng cao đẹp của thời đại. Khóc cả khi kể lại những khổ đau, oan trái của những nhân vật là những đứa con tinh thần do chính mình “hư cấu” nên. […] Ai biết được trong cuộc đời mình, Nguyên Hồng đã khóc bao nhiêu lần! Có thể nói mỗi dòng chữ ông viết ra là một dòng nước mắt nóng bỏng tình xót thương ép thẳng ra từ trái tim vô cùng nhạy cảm của mình.
Ý chính của phần (1) là gì? Chú ý câu mở đầu, các câu triển khai và câu kết.
- Ý chính của phần (1) là: Nguyễn Hồng là một nhà văn có trái tim vô cùng nhạy cảm, dễ xúc động và dễ khóc trước mọi nỗi đau, niềm vui, tình nghĩa trong cuộc sống.
- Câu mở đầu: “Ai từng tiếp xúc với Nguyễn Hồng đều thấy rõ điều này: ông rất dễ xúc động, rất dễ khóc.”
- Các câu triển khai: Liệt kê các trường hợp Nguyễn Hồng đã khóc: khóc khi nhớ bạn bè, đồng chí; khóc khi nghĩ đến đời sống khổ cực của nhân dân; khóc khi nói đến công ơn của Tổ quốc, Đảng, Bác Hồ; khóc khi kể về những khổ đau, oan trái của nhân vật do mình sáng tạo.
- Câu kết: “Có thể nói mỗi dòng chữ ông viết ra là một dòng nước mắt nóng bỏng tình xót thương ép thẳng ra từ trái tim vô cùng nhạy cảm của mình.”
2. Thành ngữ nào sau đây phù hợp với mối quan hệ giữa những người lao động cùng khổ với nhà văn Nguyễn Hồng? A. Chung đường bối rối B. Chung hội cùng thuyền C. Chung bất đắc dĩ D. Chung trời cuối đất
- Đáp án đúng: B. Chung hội cùng thuyền
- Giải thích: Đoạn văn cho thấy Nguyên Hồng đã “nhập hẳn vào cuộc sống của hạng người dưới đáy của xã hội thành thị”. Ông đã lăn lộn với đời sống dân nghèo, chung đụng với “mọi hạng trẻ ‘hư hỏng’ của các lớp ‘cặn bã'”. Điều này thể hiện ông có sự đồng cảm sâu sắc, sống chung với những người lao động cùng khổ, chia sẻ số phận với họ, giống như “chung hội cùng thuyền”.
3. Nhận xét nào sau đây không phải là điểm khác biệt giữa văn bản Nguyễn Hồng – nhà văn của những người cùng khổ (Nguyễn Đăng Mạnh) với văn bản Trong lòng mẹ (Nguyên Hồng)? A. Văn bản của Nguyễn Đăng Mạnh là văn bản nghị luận, còn văn bản của Nguyên Hồng là văn bản thể loại hồi kí. B. Văn bản của Nguyễn Đăng Mạnh viết về Nguyễn Hồng, văn bản của Nguyên Hồng viết về chính nhà văn. C. Văn bản của Nguyễn Đăng Mạnh và văn bản của Nguyên Hồng được viết ở hai thời điểm khác nhau. D. Văn bản của Nguyễn Đăng Mạnh và văn bản của Nguyên Hồng đều là những văn bản văn xuôi.
- Đáp án không phải là điểm khác biệt: D. Văn bản của Nguyễn Đăng Mạnh và văn bản của Nguyên Hồng đều là những văn bản văn xuôi.
- Giải thích:
- A là điểm khác biệt: Một bên là nghị luận (phân tích, đánh giá), một bên là hồi kí (kể lại sự kiện có thật của chính tác giả).
- B là điểm khác biệt: Một bên viết về người khác, một bên viết về bản thân.
- C là điểm khác biệt: Văn bản của Nguyễn Đăng Mạnh viết sau về cuộc đời Nguyễn Hồng, còn Trong lòng mẹ là hồi kí do chính Nguyên Hồng viết về tuổi thơ của ông.
- D không phải điểm khác biệt vì cả nghị luận và hồi kí đều là các thể loại văn xuôi.
- Giải thích:
4. (Câu hỏi 1, SGK) Văn bản viết về vấn đề gì? Nội dung của bài viết có liên quan thư thế nào đến nhan đề Nguyên Hồng – nhà văn của những người cùng khổ? Nếu được đặt nhan đề khác cho văn bản, em sẽ đặt là gì?
- Vấn đề văn bản viết về: Văn bản viết về cuộc đời, tính cách (đặc biệt là sự nhạy cảm, dễ xúc động) và hoàn cảnh sống đã bồi đắp nên con người và văn nghiệp của nhà văn Nguyên Hồng.
- Liên quan đến nhan đề: Nội dung bài viết làm rõ vì sao Nguyên Hồng được gọi là “nhà văn của những người cùng khổ”. Bài viết phân tích các yếu tố:
- Sự nhạy cảm, dễ đồng cảm của ông với nỗi đau của người khác.
- Cảnh ngộ thiếu thốn tình thương từ nhỏ, khao khát tình thương và dễ thông cảm với người bất hạnh.
- Việc ông phải lăn lộn kiếm sống từ nhỏ, sống chung với những người dân nghèo, lao động ở tầng lớp dưới đáy xã hội.
- “Chất dân nghèo, chất lao động” thấm sâu vào con người và văn chương của ông.
- Nhan đề khác: Nếu được đặt nhan đề khác, em có thể đặt là:
- Nguyễn Hồng – Trái tim nhân ái
- Sự nghiệp và tâm hồn Nguyên Hồng
- Nguyễn Hồng và chất lao động
5. (Câu hỏi 3, SGK) Ý chính của phần (1) trong văn bản là: Nguyễn Hồng “rất dễ xúc động, rất dễ khóc”. Theo em, ý chính của phần (2) và phần (3) là gì?
- Ý chính của phần (2) là: Cảnh ngộ mồ côi cha từ nhỏ, thiếu thốn tình thương của mẹ và sự khinh ghét của gia đình nhà chồng đã bồi đắp nên sự nhạy cảm đặc biệt và lòng khao khát tình thương ở Nguyên Hồng, khiến ông dễ dàng thông cảm với những người bất hạnh.
- Ý chính của phần (3) là: Môi trường sống và trải nghiệm lăn lộn với đời sống dân nghèo, lao động từ nhỏ đã tạo nên “chất dân nghèo, chất lao động” thấm sâu vào con người và văn chương Nguyên Hồng, giúp ông trở thành nhà văn của nhân dân lao động.
6.Văn bản trên nhằm thuyết phục ai? Văn bản “Nguyên Hồng – nhà văn của những người cùng khổ” nhằm thuyết phục người đọc (những người yêu văn học, đặc biệt là những người quan tâm đến cuộc đời và sự nghiệp của Nguyên Hồng).
-
Thuyết phục về điều gì? Văn bản thuyết phục người đọc về sự nhạy cảm sâu sắc, tình yêu thương mãnh liệt và “chất dân nghèo, chất lao động” đặc biệt của nhà văn Nguyên Hồng, những yếu tố đã định hình nên con người và văn chương của ông, khiến ông xứng đáng là “nhà văn của những người cùng khổ”.
-
Theo em, đoạn nào trong bài có lí lẽ và bằng chứng thuyết phục nhất? Theo em, phần (2) là đoạn có lí lẽ và bằng chứng thuyết phục nhất để làm rõ tính nhạy cảm và lòng thương người của Nguyên Hồng.
- Lí lẽ: Tác giả đưa ra lí lẽ rằng “Con người ấy thiếu tình thương từ nhỏ nên luôn luôn khao khát tình thương và dễ thông cảm với những người bất hạnh.”
- Bằng chứng: Tác giả cung cấp các bằng chứng cụ thể và mạnh mẽ từ cuộc đời Nguyên Hồng:
- Ông “mồ côi cha từ năm 12 tuổi”.
- Mẹ ông “đi bước nữa và thường phải đi làm ăn xa”, không được gần con trong thời gian dài sau khi chồng mất.
- Nguyễn Hồng phải “sống nhờ vào một bà cô cay nghiệt nào đó”.
- Đặc biệt, tác giả trích dẫn trực tiếp những câu văn đầy xúc động từ hồi kí Những ngày thơ ấu của Nguyên Hồng: “Ngày 20-11-1931. Giá ai cho tôi một xu nhi? Chỉ một xu thôi! Để tôi mua xôi hay bánh khúc. Giời rét thế này, đi học một mình, vừa đi vừa cắn ngon xiết bao! Không! Không có ai cho tôi cả. Vì người ta có phải mẹ tôi đâu!”. Những bằng chứng này không chỉ là lời kể mà là cảm xúc trực tiếp, sâu sắc từ chính Nguyên Hồng, giúp người đọc cảm nhận được nguồn gốc sâu xa của sự nhạy cảm và tình thương trong ông.

Vẻ đẹp của một bài ca dao
1. Nhận xét nào sau đây đúng? A. Ca dao là thơ lục bát do nhân dân sáng tác. B. Thơ lục bát là ca dao do các nhà văn tạo ra. C. Ca dao thường được làm theo thể lục bát. D. Ca dao và thơ lục bát đều là những sáng tác vô danh.
- Đáp án đúng: C. Ca dao thường được làm theo thể lục bát.
- Giải thích: Ca dao là những sáng tác dân gian, thường mang tính truyền miệng, và thể lục bát là thể thơ phổ biến nhất trong ca dao. Các đáp án A và D không hoàn toàn chính xác (không phải tất cả ca dao đều vô danh, và thơ lục bát có thể do cả nhà văn sáng tác). Đáp án B thì sai hoàn toàn.
2. Điền thành ngữ phù hợp vào chỗ ba chấm trong câu văn: “Vẻ đẹp của bài ca dao Đứng bên ni đồng, ngó bên tê đồng, mênh mông bát ngát là vẻ đẹp …”: A. Có đầu có đuôi B. Có trên có dưới C. Có ngọn có ngành D. Có một không hai
- Đáp án đúng: D. Có một không hai
- Giải thích: Câu văn nói “Cái hay ở đây là cái hay riêng của bài ca dao này, không thấy ở bất kì một bài ca dao nào khác”, cho thấy vẻ đẹp của bài ca dao là độc đáo, duy nhất.
3. Dựa vào đâu mà tác giả cho rằng: Trong bài Đứng bên ni đồng, ngó bên tê đồng, mênh mông bát ngát, cô gái đã xuất hiện ngay từ hai câu đầu của bài ca dao này?
- Tác giả cho rằng cô gái đã xuất hiện ngay từ hai câu đầu của bài ca dao này dựa vào hành động miêu tả và cách quan sát cánh đồng của cô gái. Cụ thể, tác giả nhấn mạnh rằng “Trước khi nói đến sự ‘mênh mông bát ngát’ của cánh đồng, cô gái đã miêu tả và giới thiệu rất cụ thể về chỗ đứng cũng như cách quan sát cánh đồng của mình”. Hành động “Đứng ‘bên ni’ rồi lại đứng ‘bên tê’ để ngắm nhìn, quan sát cánh đồng từ nhiều phía” cho thấy sự hiện diện và chủ động của cô gái.
4. (Câu hỏi 3, SGK) Để làm rõ vẻ đẹp của bài ca dao, tác giả Hoàng Tiến Tựu đã dựa vào những từ ngữ, hình ảnh nào? Em hãy chỉ ra một số ví dụ cụ thể trong văn bản.
Để làm rõ vẻ đẹp của bài ca dao, tác giả Hoàng Tiến Tựu đã dựa vào những từ ngữ, hình ảnh sau:
- Miêu tả không gian rộng lớn của cánh đồng: “mênh mông bát ngát”, “bát ngát mênh mông”.
- Miêu tả hành động và cảm giác của cô gái: “Đứng bên ni đồng, ngó bên tê đồng”, “phóng tầm mắt nhìn bao quát toàn bộ cánh đồng lúa”. “Thâu tóm, nắm bắt, cảm nhận cho thật rõ tất cả cái ‘mênh mông bát ngát’ của đồng lúa quê hương”.
- Hình ảnh cô gái: “Thân em như chến lúa đòng đòng”, “Phất phơ dưới ngọn nắng hồng ban mai”.
- Hình ảnh độc đáo: “ngọn nắng” (và liên hệ “gốc nắng” là Mặt Trời).
- Cảm giác đồng cảm: “Cả hai câu đầu đều không có chủ ngữ, khiến cho người nghe, người đọc rất dễ đồng cảm với cô gái, tưởng chừng như đang cùng cô gái đi thăm đồng”.
5. (Câu hỏi 4, SGK) Hãy tóm tắt nội dung chính của phần (2), (3), (4) trong văn bản Về đẹp của một bài ca dao mẫu sau:
- Phần (1): Mẫu: Nêu ý kiến: Bài ca dao có hai vẻ đẹp.
- Phần (2): Bác bỏ quan điểm thông thường về cấu trúc bài ca dao (hai câu đầu tả cánh đồng, hai câu sau tả cô gái), khẳng định cô gái đã xuất hiện rõ nét ngay từ hai câu đầu qua hành động quan sát và miêu tả.
- Phần (3): Phân tích việc hai câu đầu không có chủ ngữ giúp người đọc dễ đồng cảm, cảm nhận sự mênh mông của cánh đồng một cách trực tiếp hơn.
- Phần (4): Phân tích hai câu cuối tập trung miêu tả vẻ đẹp của “chén lúa đòng đòng” và sự so sánh ngầm với cô gái, làm nổi bật sức sống và sự hồn nhiên, đồng thời chỉ ra tính độc đáo của hình ảnh “ngọn nắng”.
6. (Câu hỏi 5, SGK) So với những gì em biết về ca dao ở Bài 2, văn bản của tác giả Hoàng Tiến Tựu cho em hiểu thêm được những gì về nội dung và hình thức của ca dao? Em thích nhất câu, đoạn nào trong văn bản nghị luận này?
-
Về nội dung của ca dao:
- Trước đây, có thể em chỉ biết ca dao thường là những bài hát dân gian nói về tình yêu, lao động, hay những lời khuyên răn.
- Văn bản của Hoàng Tiến Tựu đã cho em hiểu thêm rằng ca dao, đặc biệt là bài “Đứng bên ni đồng…”, không chỉ miêu tả cảnh vật đơn thuần mà còn ẩn chứa những tầng ý nghĩa sâu sắc hơn về con người, tâm trạng, và sự tương giao giữa con người với thiên nhiên. Tác giả đã phân tích sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp của cánh đồng và vẻ đẹp của cô gái, cũng như cách cô gái chủ động cảm nhận và hòa mình vào khung cảnh.
-
Về hình thức của ca dao:
- Em biết ca dao thường sử dụng thể lục bát.
- Văn bản đã làm rõ hơn về cách sử dụng từ ngữ, hình ảnh đặc sắc và biện pháp tu từ độc đáo (ví dụ: cách đặt từ “mênh mông bát ngát” và “bát ngát mênh mông”, hay việc không có chủ ngữ ở hai câu đầu). Những phân tích này giúp em hiểu sâu hơn về sự tài tình trong việc sử dụng ngôn ngữ và cấu trúc của ca dao để truyền tải cảm xúc và ý nghĩa.
-
Câu/đoạn em thích nhất: Em thích nhất đoạn (2) của văn bản.
- Lý do: Đoạn này đã lật ngược một quan điểm quen thuộc (hai câu đầu chỉ tả cánh đồng) bằng những lập luận chặt chẽ và bằng chứng cụ thể. Việc tác giả phân tích chi tiết hành động “Đứng ‘bên ni’ rồi lại đứng ‘bên tê'” và cách cô gái “miêu tả và giới thiệu rất cụ thể về chỗ đứng cũng như cách quan sát cánh đồng của mình” cho thấy sự tinh tế trong cách đọc hiểu văn bản, giúp em nhận ra được ý nghĩa sâu xa hơn mà trước đây có thể bỏ qua. Điều này làm cho bài ca dao trở nên sống động và có chiều sâu hơn rất nhiều.
7. Tìm một văn bản phân tích bài ca dao làm theo thể lục bát và nhận xét về cách phân tích một bài ca dao của tác giả.
Để thực hiện yêu cầu này, tôi cần tìm một văn bản phân tích ca dao khác làm ví dụ. Hiện tại, tôi chỉ có văn bản “Vẻ đẹp của một bài ca dao” của Hoàng Tiến Tựu mà bạn đã cung cấp.
Tuy nhiên, tôi có thể nhận xét về cách phân tích một bài ca dao của tác giả Hoàng Tiến Tựu trong văn bản đã cho:
Tác giả Hoàng Tiến Tựu đã phân tích bài ca dao “Đứng bên ni đồng, ngó bên tê đồng, mênh mông bát ngát” một cách rất chi tiết, sâu sắc và có tính phản biện.
- Điểm nổi bật:
- Phân tích cấu trúc và từ ngữ: Tác giả không chỉ đọc hiểu bề mặt mà còn đi sâu vào từng cụm từ, cách sắp xếp từ ngữ (“mênh mông bát ngát” đảo ngược thành “bát ngát mênh mông”) để làm nổi bật dụng ý của dân gian.
- Phát hiện ý nghĩa mới: Tác giả đã đưa ra một cái nhìn mới mẻ về sự xuất hiện của hình ảnh cô gái ngay từ hai câu đầu, khác với cách hiểu thông thường. Điều này cho thấy khả năng phát hiện những tầng nghĩa tiềm ẩn trong ca dao.
- Liên hệ và cảm nhận: Tác giả không chỉ phân tích mà còn liên hệ với cảm xúc của người đọc (“khiến cho người nghe, người đọc rất dễ đồng cảm với cô gái”), giúp bài phân tích trở nên gần gũi và hấp dẫn hơn.
- Đánh giá tổng thể: Cuối cùng, tác giả đưa ra nhận định tổng quát về vẻ đẹp của bài ca dao như một “bức tranh tuyệt đẹp và giàu ý tưởng”, khẳng định giá trị nghệ thuật của nó.
Cách phân tích này cho thấy sự tỉ mỉ, cẩn trọng và lòng yêu mến sâu sắc của tác giả đối với văn học dân gian, đặc biệt là thể loại ca dao.
Thánh Gióng – tượng đài vĩnh cửu của lòng yêu nước
1. Chỉ ra hai nhận xét đúng trong bốn nhận xét sau đây:
- A. Văn bản Thánh Gióng – tượng đài vĩnh cửu của lòng yêu nước là một văn bản kể lại truyện Thánh Gióng.
- B. Văn bản Thánh Gióng – tượng đài vĩnh cửu của lòng yêu nước là một văn bản nghị luận văn học.
- C. Văn bản Thánh Gióng – tượng đài vĩnh cửu của lòng yêu nước là một văn bản phân tích truyện Thánh Gióng.
- D. Văn bản Thánh Gióng – tượng đài vĩnh cửu của lòng yêu nước là một văn bản miêu tả lại truyện Thánh Gióng.
Đáp án đúng: B và C.
- B. Văn bản Thánh Gióng – tượng đài vĩnh cửu của lòng yêu nước là một văn bản nghị luận văn học. (Đây là một bài viết trình bày ý kiến, lập luận về giá trị của tác phẩm, có tính chất nghị luận văn học).
- C. Văn bản Thánh Gióng – tượng đài vĩnh cửu của lòng yêu nước là một văn bản phân tích truyện Thánh Gióng. (Trong bài, tác giả phân tích các khía cạnh về sự ra đời, lớn lên, ra trận, và sự ra đi của Gióng, làm rõ ý nghĩa của các chi tiết này).
2. Nội dung nào sau đây nếu đúng ý nghĩa của nhan đề văn bản Thánh Gióng – tượng đài vĩnh cửu của lòng yêu nước?
- A. Truyện Thánh Gióng mãi mãi là một truyện tiêu biểu của truyện cổ dân gian.
- B. Truyện Thánh Gióng mãi mãi là một truyện tiêu biểu của thể loại cổ tích.
- C. Truyện Thánh Gióng mãi mãi là bài ca về lòng yêu nước, chống xâm lăng.
- D. Truyện Thánh Gióng mãi mãi là một bài ca về lòng dũng cảm, mưu trí.
Đáp án đúng: C. Truyện Thánh Gióng mãi mãi là bài ca về lòng yêu nước, chống xâm lăng.
- Giải thích: Nhan đề “tượng đài vĩnh cửu của lòng yêu nước” nhấn mạnh giá trị trường tồn của câu chuyện trong việc biểu trưng cho lòng yêu nước và tinh thần chống giặc ngoại xâm của dân tộc.
3. Có thể thay từ nào cho từ vĩnh cửu trong nhan đề Thánh Gióng – tượng đài vĩnh cửu của lòng yêu nước? A. Bất biến B. Bất di C. Bất hủ D. Bất tận
Đáp án đúng: C. Bất hủ
- Giải thích: “Vĩnh cửu” có nghĩa là tồn tại mãi mãi, không bao giờ mất đi. “Bất hủ” có nghĩa là không bao giờ hỏng, nát, vẫn còn nguyên vẹn, tức là được lưu giữ mãi mãi, không bị lãng quên. Các từ khác như “bất biến” (không thay đổi), “bất di” (không rời đi), “bất tận” (không hết) không thể hiện rõ nghĩa “tồn tại mãi mãi trong lòng người” như “bất hủ”.
4. (Câu hỏi 2, SGK) Các mục (2) Gióng ra đời kì lạ; (3) Gióng lớn lên cũng kì lạ; (4) Gióng vươn vai ra trận đánh giặc; (5) Gióng bay lên trời và dấu xưa còn lại đều đưa vào trình tự các sự kiện trong truyện Thánh Gióng nhưng tác giả không kể lại sự kiện mà chủ yếu nêu lên nội dung gì? 5. (Câu hỏi 3, SGK) Vì sao văn bản Thánh Gióng – tượng đài vĩnh cửu của lòng yêu nước là văn bản nghị luận văn học? Hãy chỉ ra các lí lẽ và bằng chứng mà tác giả nêu ra trong văn bản.
Để trả lời câu 4 và 5 này, tôi cần văn bản đầy đủ của bài “Thánh Gióng – tượng đài vĩnh cửu của lòng yêu nước”. Tuy nhiên, dựa vào các đoạn văn bản bạn đã cung cấp, tôi có thể trả lời như sau:
Câu 4: Các mục (2), (3), (4), (5) đều đưa vào trình tự các sự kiện trong truyện Thánh Gióng nhưng tác giả không kể lại sự kiện mà chủ yếu nêu lên ý nghĩa, giá trị biểu tượng của từng sự kiện đó trong việc thể hiện lòng yêu nước và tinh thần chống giặc của dân tộc.
- Mục (2) Gióng ra đời kì lạ: Nêu ý nghĩa sự ra đời kì lạ là cách dân gian “tưởng tượng ra để nhân vật của mình trở thành phi thường” và thể hiện “niềm yêu mến, sự tôn kính với nhân vật và tin rằng nhân vật đã ra đời kì lạ thì tất cũng lập chiến công kì lạ.”
- Mục (3) Gióng lớn lên cũng kì lạ: Nêu ý nghĩa việc Gióng lớn lên bằng thức ăn, thức mặc của nhân dân, thể hiện “sức mạnh dũng sĩ của Gióng được nuôi dưỡng từ những cái bình thường, giản dị. Tất cả dân làng đùm bọc, nâng niu, nuôi nắng” và Gióng “tiêu biểu cho sức mạnh toàn dân”.
- Mục (4) Gióng vươn vai ra trận đánh giặc: Nêu ý nghĩa “Sự vươn vai của Gióng là tượng đài bất hủ về sự trưởng thành vượt bậc, về hùng khí, tinh thần của dân tộc trước vận nước lâm nguy”. Đồng thời, miêu tả “quang cảnh Gióng ra trận rất hùng vĩ, hoành tráng” thể hiện “sức mạnh của ý chí cộng đồng, của thành tựu lao động, văn hoá”.
- Mục (5) Gióng bay lên trời và dấu xưa còn lại: Nêu ý nghĩa sự ra đi phi thường của Gióng là cách nhân dân “muốn giữ mãi hình ảnh người anh hùng”, “bất tử hoá” hình tượng Gióng, và các chứng tích còn lại là “viện bảo tàng thiên nhiên, bảo tàng lịch sử, bảo tàng văn hoá về Gióng, như muốn minh chứng rằng câu chuyện có thật, làm mọi người tin vào truyền thống giữ nước của dân tộc”.
Câu 5: Văn bản Thánh Gióng – tượng đài vĩnh cửu của lòng yêu nước là văn bản nghị luận văn học vì:
- Mục đích: Văn bản không chỉ kể lại câu chuyện mà còn trình bày quan điểm, nhận định của tác giả về ý nghĩa và giá trị của truyện Thánh Gióng.
- Cấu trúc và cách triển khai: Văn bản được chia thành các luận điểm rõ ràng (Sự ra đời kì lạ, lớn lên kì lạ, ra trận, bay về trời). Mỗi luận điểm đều có lí lẽ và bằng chứng cụ thể để làm sáng tỏ.
- Sử dụng lí lẽ và bằng chứng:
- Lí lẽ: Tác giả phân tích các chi tiết trong truyện Gióng không chỉ là chi tiết hoang đường mà mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về sức mạnh, tinh thần của dân tộc. Ví dụ: “Những chi tiết hoang đường kể về Gióng như thế là cách dân gian tưởng tượng ra để nhân vật của mình trở thành phi thường”. Hay: “Gióng tiêu biểu cho sức mạnh toàn dân”.
- Bằng chứng: Tác giả đưa ra các chi tiết cụ thể trong truyện Thánh Gióng để minh họa cho lí lẽ của mình, như “mẹ Gióng có thai Gióng không bình thường”, “Gióng lớn nhanh như thổi, ‘com ăn mấy cũng không no, áo vừa mặc đã căng đứt chỉ'”, “Gióng nhổ tre bên đường đánh giặc”, và các “chứng tích địa danh, sản vật” còn lại. Tác giả còn trích dẫn ý kiến của các nhà nghiên cứu khác (Lê Trí Viễn) để tăng tính thuyết phục cho lập luận của mình: “Gióng tiêu biểu cho sức mạnh toàn dân đó”.
II. Bài tập tiếng Việt
1. (Bài tập 1, SGK) Giải thích nghĩa của các thành ngữ (in đậm) trong những câu dưới đây: a) Gióng lớn nhanh như thổi, “cơm ăn mấy cũng không no, áo vừa mặc đã căng đứt chỉ”. (Bùi Mạnh Nhi) b) Chú mày hôi như cú mèo thế này, ta chịu được. (Tô Hoài) c) Hai đứa trẻ kia bất tát mạng về lấm miếng môi béo cho con gà chọi, con hoa mi, con sáo mỏ ngà của chúng xơi ngon. Bọn chả chậu chim lồng ấy mà vớ được món ăn mỡ màng như thế này thì phải biết là thích. (Tô Hoài) d) Mai sau bễ cạn non mòn À ơi tay mẹ vẫn còn hát ru. (Bình Nguyên) e) Ngôi bút của ông dẫn ta đi vào những xóm lao động nghèo đói, lam lũ nhất ngày trước, nơi sống chen chúc những thợ thuyền phu phen, những người buồn thúng bán bưng… (Nguyễn Đăng Mạnh)
- a) căng đứt chỉ: Chỉ sự phát triển, lớn nhanh vượt trội, đến mức làm rách cả quần áo vì cơ thể phát triển quá nhanh, quá lớn.
- b) hôi như cú mèo: Rất hôi, mùi khó chịu, nồng nặc (cú mèo là loài chim có mùi rất tanh và hôi).
- c) chả chậu chim lồng: Chỉ những người được nuôi dưỡng, sống trong sự bao bọc, sung sướng, đầy đủ, không phải vất vả, khó khăn.
- d) bễ cạn non mòn: Chỉ thời gian trôi qua rất lâu, lâu đến mức mọi thứ đều cạn kiệt, hao mòn, thay đổi.
- e) buồn thúng bán bưng: Chỉ sự vất vả, khó khăn, cuộc sống lam lũ, bấp bênh của những người lao động nghèo phải đi bán hàng rong, buôn thúng bán mẹt kiếm sống qua ngày.
2. (Bài tập 2, SGK) Trong các câu c, d trong bài tập 1 đều gồm hai vế tương ứng với nhau (trong đó có sự đan xen giữa các từ ở mỗi vế). Ví dụ: cả – chim, chậu – lồng, bễ – non, cạn – mòn. Hãy tìm thêm một số thành ngữ nữa cấu tạo theo kiểu như vậy và giải thích nghĩa của chúng.
- Lặn lội bờ sông: Chỉ sự vất vả, gian truân khi phải đi lại nhiều nơi, trải qua nhiều khó khăn để kiếm sống hoặc làm việc gì đó.
- Chân cứng đá mềm: Chỉ sự kiên trì, vững vàng, không ngại khó khăn gian khổ, vượt qua mọi thử thách.
- Mưa dầm thấm lâu: Chỉ một việc gì đó tác động từ từ, nhỏ giọt nhưng lại có ảnh hưởng sâu sắc và lâu dài.
- Nước chảy đá mòn: Chỉ sự kiên trì, bền bỉ có thể làm thay đổi được những điều tưởng chừng khó khăn, không thể thay đổi.
- Ăn vạ nằm vạ: Chỉ hành động dựa dẫm, gây sự, làm khó người khác để đạt được mục đích của mình, thường là không chính đáng.
3. Xếp các thành ngữ sau đây vào các nhóm phù hợp: * chia ngọt sẻ bùi * như nấm mọc sau mưa * tôm tươi, nhạt như nước ốc * ba chìm bảy nổi * bèo dạt mây trôi * vững như bàn thạch
Nhóm này cần có các nhóm định nghĩa cụ thể, nhưng do không có bảng nhóm, tôi sẽ phân loại theo ý nghĩa chung:
-
Chỉ sự gắn kết, chia sẻ, đồng lòng:
- chia ngọt sẻ bùi: Cùng nhau trải qua, chia sẻ niềm vui và nỗi buồn, sự sung sướng và khó khăn.
-
Chỉ sự phát triển nhanh chóng, số lượng lớn:
- như nấm mọc sau mưa: Mọc lên rất nhiều, rất nhanh, thường là sau một sự kiện nào đó (tương tự như sự phát triển của nấm sau cơn mưa).
-
Chỉ sự tương phản, đối lập trong tính chất, mức độ:
- tôm tươi, nhạt như nước ốc: Một bên thì tươi ngon, một bên thì nhạt nhẽo, vô vị, không có gì đặc sắc.
-
Chỉ sự lênh đênh, vất vả, không ổn định trong cuộc sống:
- ba chìm bảy nổi: Cuộc sống trải qua nhiều gian truân, thăng trầm, không ổn định.
- bèo dạt mây trôi: Cuộc sống trôi nổi, không có nơi nương tựa, không ổn định, phiêu bạt.
-
Chỉ sự vững chắc, kiên cố:
- vững như bàn thạch: Rất vững chắc, kiên cố, không dễ bị lay chuyển (bàn thạch là tảng đá lớn, vững chãi).
4. (Bài tập 4, SGK) Ghép thành ngữ ở cột bên trái với nghĩa tương ứng ở cột bên phải. Cho biết các thành ngữ ấy sử dụng biện pháp tu từ nào.
| Thành ngữ | Nghĩa | Biện pháp tu từ |
| 1) Tha con săn sắt bắt con cá rô | a) làm ra ít tiêu pha nhiều |
Hoán dụ, Tương phản
|
| 2) Tha mồi bắt bóng | b) may mắn rơi vào hoàn cảnh sung túc |
Hoán dụ, Tương phản
|
| 3) Chuột sa chĩnh gạo | c) may mắn có được cái đang cần tìm | Ẩn dụ, So sánh |
| 4) Buôn ngọn gặp chiều manh | d) bỏ cái lớn đi thu cái nhỏ |
Ẩn dụ, Tương phản
|
| 5) Bóc ngắn cắn dài | e) hành động cả gan, liều lĩnh, nguy hiểm | Ẩn dụ |
Ghép và biện pháp tu từ:
-
- Tha con săn sắt bắt con cá rô (Tức là bỏ con săn sắt để bắt con cá rô) -> d) bỏ cái lớn đi thu cái nhỏ. Biện pháp tu từ: Ẩn dụ, Tương phản. (Thực tế là săn sắt nhỏ hơn cá rô, câu này thường dùng với nghĩa bỏ cái nhỏ để được cái lớn, nhưng ở đây lại giải thích ngược lại “bỏ cái lớn đi thu cái nhỏ” có vẻ hơi lạ. Tuy nhiên, nếu theo nghĩa phổ biến thì là bỏ cái nhỏ để được cái lớn. Nếu theo nghĩa giải thích thì đây là nghĩa ẩn dụ và có tính chất tương phản).
-
- Tha mồi bắt bóng -> e) hành động cả gan, liều lĩnh, nguy hiểm. Biện pháp tu từ: Ẩn dụ. (Không phải, nghĩa phổ biến của “tha mồi bắt bóng” là theo đuổi những thứ ảo vọng, không có thực, không có giá trị.)
-
- Chuột sa chĩnh gạo -> b) may mắn rơi vào hoàn cảnh sung túc. Biện pháp tu từ: Ẩn dụ.
-
- Buôn ngọn gặp chiều manh -> a) làm ra ít tiêu pha nhiều. Biện pháp tu từ: Ẩn dụ. (Gặp chiều manh có nghĩa là gặp thời vận tốt, dễ dàng làm ăn, buôn bán thuận lợi, có lợi nhuận. “Làm ra ít tiêu pha nhiều” là kết quả.)
-
- Bóc ngắn cắn dài -> d) bỏ cái lớn đi thu cái nhỏ. Biện pháp tu từ: Ẩn dụ, Tương phản. (Nghĩa phổ biến của “bóc ngắn cắn dài” là chi tiêu vượt quá khả năng, thu nhập không đủ chi tiêu, thường là dùng từ “cắt” thay vì “cắn” – “cắt ngắn cắn dài”. Nếu là “bóc ngắn cắn dài” thì là một cách nói khác của sự chi tiêu không cân đối. Ở đây giải thích là “bỏ cái lớn đi thu cái nhỏ” là không hợp lý.)
5. Bổ sung các từ còn thiếu để có các thành ngữ ở dạng đầy đủ. Giải thích nghĩa của các thành ngữ đó. a) Ăn chào … b) Chọn mặt … c) Chớ cười … d) Cưới ngựa xem … e) Cạn tàu …
- a) Ăn cháo đá bát: Chỉ người vô ơn, bội bạc, đối xử tệ bạc với người đã từng giúp đỡ mình.
- b) Chọn mặt gửi vàng: Lựa chọn rất kĩ càng người đáng tin cậy để giao phó công việc quan trọng hoặc tài sản quý giá.
- c) Chớ cười người hôm trước, hôm sau người cười: Đừng vội cười chê, coi thường người khác vì có thể sau này mình cũng rơi vào hoàn cảnh tương tự hoặc kém cỏi hơn.
- d) Cưỡi ngựa xem hoa: Làm việc gì đó một cách hời hợt, qua loa, không đi sâu vào chi tiết hoặc bản chất.
- e) Cạn tàu ráo máng: Dùng hết sạch, không còn lại gì, thường mang nghĩa tiêu cực.
6. Viết một đoạn văn (khoảng 5 – 7 dòng) để đề tự do, trong đó có sử dụng một trong các thành ngữ ở bài tập 4.
Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta sẽ thấy có những người vô cùng may mắn, chỉ cần một chút nỗ lực mà đạt được thành công lớn. Giống như trường hợp của anh Nam vậy. Sau bao năm làm công ăn lương vất vả, anh ấy bỗng nhiên trúng số độc đắc. Số tiền lớn ấy không chỉ giúp anh trả hết nợ mà còn có thể mua nhà, mua xe và đầu tư kinh doanh. Bạn bè thường trêu anh rằng đúng là “chuột sa chĩnh gạo”, từ nay không cần lo nghĩ gì nữa. Anh Nam cũng thừa nhận rằng mình rất may mắn, nhưng anh vẫn quyết tâm sử dụng số tiền đó một cách khôn ngoan để không lãng phí cơ hội trời cho này.
III. Bài tập viết
1. Viết đoạn văn ghi lại cảm nghĩ về bài thơ lục bát là gì? A. Ghi lại những cảm nghĩ của bản thân về bài thơ B. Tóm tắt lại nội dung của bài thơ C. Ghi lại những câu thơ hay của bài thơ D. Trả lời câu hỏi: Bài thơ viết về điều gì?
Yêu cầu này là về cách viết đoạn văn cảm nghĩ về một bài thơ lục bát, bao gồm các mục A, B, C, D là các gợi ý để viết một đoạn văn cảm nghĩ.
Để viết một đoạn văn ghi lại cảm nghĩ về bài thơ lục bát, ta cần:
- A. Ghi lại những cảm nghĩ của bản thân về bài thơ: Đây là yếu tố cốt lõi của một đoạn văn cảm nghĩ. Bạn sẽ bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ, ấn tượng của mình sau khi đọc bài thơ.
- B. Tóm tắt lại nội dung của bài thơ: Cần có một phần tóm tắt ngắn gọn nội dung để người đọc nắm được bài thơ nói về điều gì.
- C. Ghi lại những câu thơ hay của bài thơ: Nêu ra những câu thơ, hình ảnh, từ ngữ mà bạn thấy tâm đắc, ấn tượng nhất và phân tích vì sao nó hay.
- D. Trả lời câu hỏi: Bài thơ viết về điều gì?: Xác định chủ đề, đối tượng mà bài thơ đề cập đến.
2. B
3. Lập dàn ý cho đề văn: Em hãy viết một đoạn văn ghi lại cảm nghĩ về một trong hai bài thơ lục bát (À ơi tay mẹ, Về thăm mẹ) hoặc về một bài ca dao Việt Nam đã học.
Sĩ Tử sẽ lập dàn ý cho đề bài: “Em hãy viết một đoạn văn ghi lại cảm nghĩ về bài thơ lục bát À ơi tay mẹ.”
Dàn ý chi tiết:
1. Giới thiệu bài thơ và cảm nghĩ chung: * Nêu tên bài thơ (À ơi tay mẹ) và tên tác giả (Bình Nguyên). * Bày tỏ cảm nghĩ chung về bài thơ: Đây là một bài thơ lục bát sâu lắng, gợi nhiều cảm xúc về tình mẫu tử thiêng liêng, đặc biệt là hình ảnh bàn tay mẹ.
2. Cảm nghĩ về nội dung và nghệ thuật nổi bật: * Cảm nghĩ về nội dung: * Bài thơ khắc họa hình ảnh bàn tay mẹ tần tảo, dịu dàng, chai sạn vì năm tháng, vì mưa nắng. * Bàn tay ấy gắn liền với tiếng ru, nuôi dưỡng con khôn lớn, trưởng thành. * Bài thơ gợi lên sự biết ơn sâu sắc của người con dành cho mẹ. * Cảm nghĩ về nghệ thuật: * Thể thơ lục bát truyền thống, gần gũi, dễ đi vào lòng người. * Sử dụng điệp ngữ “À ơi” và “cái” lặp lại nhiều lần, tạo nhịp điệu êm ái, gợi nhớ lời ru của mẹ. * Hình ảnh “bàn tay mẹ” là một ẩn dụ tuyệt vời, vừa cụ thể vừa khái quát, tượng trưng cho tình yêu thương, sự hy sinh của người mẹ. * Ngôn ngữ giản dị, mộc mạc nhưng giàu sức gợi cảm và cảm xúc.
3. Liên hệ bản thân và mở rộng: * Bài thơ gợi cho em suy nghĩ gì về công lao của mẹ mình. * Tình cảm của em dành cho mẹ sau khi đọc bài thơ. * Khẳng định lại giá trị của bài thơ trong việc ca ngợi tình mẫu tử.


