Soạn Bài 2: Thơ Về thăm mẹ (Trang 39-41) – Nơi nỗi nhớ và tình yêu thương đong đầy
Các em học sinh lớp 6 thân mến,
Tiếp nối hành trình khám phá thế giới thơ ca với bài “À ơi tay mẹ”, chúng ta sẽ đến với một tác phẩm khác cũng vô cùng sâu lắng và ý nghĩa trong Bài 2, sách Ngữ văn lớp 6 Cánh diều tập 1: bài thơ **”Về thăm mẹ”** (từ trang 39 đến 41). Nếu “À ơi tay mẹ” khắc họa tình mẹ bao la qua lời ru thì “Về thăm mẹ” lại là tiếng lòng của người con, là những cảm xúc nghẹn ngào, bâng khuâng khi trở về thăm mẹ mà mẹ lại vắng nhà.
Bài thơ “Về thăm mẹ” của nhà thơ Đinh Nam Khương mở ra một khung cảnh thân thuộc, bình dị của làng quê Việt Nam vào một buổi chiều đông vắng mẹ. Không có những hành động lớn lao, chỉ là những hình ảnh quen thuộc của ngôi nhà, những vật dụng quen thuộc của mẹ, nhưng chính những chi tiết ấy lại gợi lên nỗi nhớ, sự đồng cảm và tình yêu thương sâu sắc của người con dành cho đấng sinh thành. Qua từng khổ thơ, các em sẽ cảm nhận được sự tỉ mỉ trong quan sát, sự tinh tế trong cảm xúc và cách sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh của tác giả để thể hiện một tình cảm mẫu tử thiêng liêng và gần gũi.
Để giúp các em chuẩn bị bài một cách hiệu quả nhất, Sĩ Tử đã biên soạn hướng dẫn **soạn bài “Về thăm mẹ” Ngữ văn 6 Cánh diều tập 1** một cách chi tiết, dễ hiểu và đầy đủ. Bộ tài liệu này không chỉ cung cấp gợi ý trả lời cho các câu hỏi trong sách giáo khoa mà còn giúp các em:
- **Phân tích cảm xúc nhân vật trữ tình:** Hiểu được tâm trạng, nỗi niềm của người con khi về thăm mẹ.
- **Cảm thụ hình ảnh thơ và biện pháp tu từ:** Nhận diện và phân tích ý nghĩa của các hình ảnh, chi tiết quen thuộc trong bài thơ cũng như tác dụng của các biện pháp nghệ thuật.
- **Nắm bắt chủ đề và thông điệp:** Hiểu được giá trị của tình cảm gia đình, đặc biệt là tình mẫu tử, và sự hy sinh của người mẹ.
- **Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu thơ:** Phát triển khả năng cảm nhận vẻ đẹp ngôn ngữ, hình ảnh và nhịp điệu của thơ ca lục bát.
- **Liên hệ bản thân:** Kết nối những cảm xúc từ bài thơ với tình cảm của chính mình dành cho mẹ và gia đình.
Với sự hướng dẫn của Sĩ Tử, việc chuẩn bị bài “Về thăm mẹ” sẽ trở nên đơn giản và sâu sắc hơn. Các em sẽ tự tin hơn khi trả lời câu hỏi trên lớp và làm các bài kiểm tra. Hãy cùng Sĩ Tử đi sâu vào từng câu chữ để cảm nhận trọn vẹn tình yêu thương mà tác giả đã gửi gắm trong bài thơ này!
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in

Hướng dẫn Soạn bài chi tiết Bài 2: Thơ Về thăm mẹ (Trang 39-41)
Dưới đây là phần hướng dẫn chi tiết các câu hỏi và yêu cầu trong sách giáo khoa, giúp các em nắm vững nội dung và ý nghĩa của bài thơ “Về thăm mẹ”:
Con về thăm mẹ chiều đông
Bếp chưa lên khói, mẹ không có nhà
Mình con thơ thẩn vào ra
Trời đang yên vậy bỗng oà mưa rơi.
Chum tương mẹ đã đậy rồi
Nón mê xưa đứng nay ngồi dầm mưa
Áo tơi qua buổi cày bừa
Giờ còn lủn củn khoác hờ người rơm.
Đàn gà mới nở vàng uộm
Vào ra quanh một cái nom hỏng vành
Bất ngờ rụng ở trên cành
Trái na cuối vụ mẹ dành phần con.
Nghẹn ngào thương mẹ nhiều hơn…
Rưng rưng từ chuyện giản đơn thường ngày.
1. Bài thơ là lời của ai? Thể hiện cảm xúc về ai? Cảm xúc như thế nào? (Đối chiếu với dự đoán ban đầu của em để xác nhận hoặc điều chỉnh).
Để xác định lời thơ, các em cần chú ý đến đại từ nhân xưng và các chi tiết nội dung trong bài.
- Bài thơ là lời của ai?
Bài thơ là lời của **người con** (xưng “con” ngay từ câu đầu: “Con về thăm mẹ chiều đông”). Đây là một người con đã trưởng thành, đi xa và về thăm mẹ.
- Thể hiện cảm xúc về ai?
Bài thơ thể hiện cảm xúc về **người mẹ** – đấng sinh thành đã tần tảo, hy sinh vì con cái. Mặc dù mẹ không có mặt ở nhà, nhưng hình ảnh mẹ vẫn hiện hữu rõ nét qua từng đồ vật, từng dấu vết của mẹ trong ngôi nhà.
- Cảm xúc như thế nào?
Cảm xúc chủ đạo trong bài thơ là sự **nghẹn ngào, thương mẹ nhiều hơn** (câu 13, 14: “Nghẹn ngào thương mẹ nhiều hơn… / Rưng rưng từ chuyện giản đơn thường ngày.”). Nỗi thương này được gợi lên từ những quan sát tinh tế của người con về cuộc sống giản dị, vất vả, lam lũ của mẹ. Cụ thể, các cảm xúc đó bao gồm:
- **Hụt hẫng, bâng khuâng, cô đơn:** Khi về đến nhà mà “mẹ không có nhà”, “bếp chưa lên khói”, người con “thơ thẩn vào ra”. Cảm giác trống vắng bao trùm.
- **Xúc động, xót xa, thương cảm:** Người con xúc động khi thấy những vật dụng quen thuộc của mẹ (chum tương, nón mê, áo tơi) và cảnh vật xung quanh (đàn gà, trái na) gợi nhắc đến sự tần tảo, chắt chiu, lam lũ của mẹ. Đặc biệt, việc “mưa oà rơi” dường như là sự đồng cảm của cảnh vật với nỗi lòng của người con.
- **Yêu thương, trân trọng:** Nỗi thương xen lẫn sự trân trọng những hy sinh thầm lặng của mẹ, đặc biệt là khi nhận ra “trái na cuối vụ mẹ dành phần con”. Chi tiết này thể hiện tình yêu thương vô bờ bến của mẹ dành cho con, và cũng làm người con nhận ra tình yêu đó một cách sâu sắc hơn.
- **Lắng đọng, suy tư:** Từ những chi tiết nhỏ nhặt, giản dị trong cuộc sống thường ngày của mẹ mà người con “rưng rưng”, cảm nhận được sự vĩ đại của tình mẫu tử.
2. Cảnh vật quanh ngôi nhà của người mẹ hiện lên với những hình ảnh nào? Những hình ảnh ấy đã giúp tác giả thể hiện được tình cảm gì?
Cảnh vật trong bài thơ không chỉ là phông nền mà còn là yếu tố quan trọng để bộc lộ cảm xúc của nhân vật.
- Những hình ảnh cảnh vật quanh ngôi nhà của người mẹ:
- “bếp chưa lên khói”: gợi sự vắng vẻ, lạnh lẽo, chưa có hơi ấm.
- “mưa rơi”: đột ngột và buồn bã, như hòa vào tâm trạng của người con.
- “chum tương mẹ đã đậy rồi”: vật dụng quen thuộc, gợi sự cẩn thận, chu đáo của mẹ.
- “Nón mê xưa đứng nay ngồi dầm mưa”: hình ảnh chiếc nón cũ kĩ, gợi sự lam lũ, dãi dầu của mẹ.
- “Áo tơi qua buổi cày bừa / Giờ còn lủn củn khoác hờ người rơm”: chiếc áo tơi đã cũ, từng gắn bó với công việc đồng áng vất vả của mẹ, giờ đây khoác lên người rơm như một sự nghỉ ngơi tạm thời, hoặc cũng có thể là sự vật hóa, gợi nỗi trống trải, hằn lên sự vất vả của mẹ.
- “Đàn gà mới nở vàng uộm / Vào ra quanh một cái nom hỏng vành”: đàn gà con đáng yêu, nom hỏng vành gợi sự thiếu thốn, không hoàn hảo trong cuộc sống mẹ.
- “Trái na cuối vụ mẹ dành phần con”: chi tiết nhỏ nhưng chứa đựng tình yêu thương bao la, sự chắt chiu của mẹ.
- Những hình ảnh ấy đã giúp tác giả thể hiện được tình cảm:
- Những hình ảnh này không chỉ miêu tả một cách chân thực cảnh nhà vắng mẹ mà còn là những chi tiết gợi cảm xúc sâu sắc. Chúng trực tiếp thể hiện sự **tần tảo, lam lũ, vất vả** của người mẹ.
- Đồng thời, chúng cũng bộc lộ **nỗi nhớ, sự xót xa, thương cảm** của người con dành cho mẹ khi cảm nhận được sự hy sinh thầm lặng của mẹ qua những vật dụng bình dị nhất.
- Đặc biệt, hình ảnh “trái na cuối vụ mẹ dành phần con” là điểm sáng, làm nổi bật **tình yêu thương bao la, sự chắt chiu, dành dụm** của mẹ dành cho con, dù bản thân mẹ có thể còn thiếu thốn.
- Các hình ảnh đều là những biểu tượng của tình mẫu tử giản dị, gần gũi nhưng vô cùng thiêng liêng, khiến người con và người đọc thêm trân trọng, biết ơn công lao của mẹ.
3. Xác định biện pháp tu từ ở khổ thơ thứ hai và chỉ ra tác dụng của biện pháp ấy.
Khổ thơ thứ hai là:
“Chum tương mẹ đã đậy rồi
Nón mê xưa đứng nay ngồi dầm mưa
Áo tơi qua buổi cày bừa
Giờ còn lủn củn khoác hờ người rơm.”
- Biện pháp tu từ:
Ở khổ thơ thứ hai, biện pháp tu từ nổi bật là **nhân hóa**.
- “Nón mê xưa đứng nay ngồi dầm mưa”: Chiếc nón mê vốn là vật vô tri vô giác nhưng được gán cho hành động “đứng”, “ngồi”, “dầm mưa” như một con người.
- “Áo tơi qua buổi cày bừa / Giờ còn lủn củn khoác hờ người rơm”: Chiếc áo tơi được miêu tả với từ “lủn củn” (gợi dáng vẻ nhỏ bé, cũ kĩ), và hành động “khoác hờ” lên người rơm, khiến nó như một vật có linh hồn, có sự mệt mỏi sau những ngày làm việc vất vả.
- Tác dụng của biện pháp tu từ nhân hóa:
- **Làm cho các vật vô tri trở nên có hồn, sinh động và gần gũi:** Chiếc nón, chiếc áo tơi không chỉ là vật dụng đơn thuần mà chúng như đang kể lại câu chuyện về sự tần tảo, lam lũ của người mẹ.
- **Gợi tả sâu sắc sự vất vả, lam lũ của người mẹ:** Thông qua hình ảnh chiếc nón “ngồi dầm mưa” hay chiếc áo tơi “lủn củn khoác hờ người rơm”, người đọc hình dung được sự dãi dầu của mẹ trước nắng mưa, đồng áng, và cả sự trống vắng, tạm bợ của ngôi nhà khi mẹ vắng nhà. Chúng trở thành những “chứng nhân” thầm lặng cho cuộc đời vất vả của mẹ.
- **Thể hiện sự đồng cảm, xót xa của người con:** Người con không chỉ nhìn thấy vật mà còn cảm nhận được “linh hồn” của vật, cảm nhận được sự hy sinh của mẹ ẩn chứa trong đó. Sự nhân hóa này giúp người con thể hiện nỗi xót xa, thương mẹ sâu sắc hơn, làm cho cảm xúc của người con trở nên thấm thía, chân thành.
- **Tăng tính biểu cảm và sức gợi cho bài thơ:** Biện pháp nhân hóa giúp hình ảnh thơ trở nên giàu sức liên tưởng, chạm đến cảm xúc của người đọc, khiến người đọc cũng cảm thấy xót xa, thương mẹ như người con trong bài thơ.
4. Điều gì làm người con “Nghẹn ngào thương mẹ nhiều hơn…”?
Câu thơ “Nghẹn ngào thương mẹ nhiều hơn…” là đỉnh điểm cảm xúc của bài thơ, được gợi lên từ chuỗi quan sát và suy ngẫm của người con.
Điều làm người con **”Nghẹn ngào thương mẹ nhiều hơn…”** chính là **sự nhận ra sâu sắc tình yêu thương, sự hy sinh thầm lặng và cuộc sống giản dị, vất vả của mẹ qua những chi tiết nhỏ nhặt, bình dị, mộc mạc nhất trong ngôi nhà và cảnh vật xung quanh.**
Cụ thể, đó là tổng hòa của các yếu tố:
- Cảm giác trống vắng khi mẹ vắng nhà: Mở đầu là hình ảnh “bếp chưa lên khói, mẹ không có nhà”, khiến người con “thơ thẩn vào ra”. Sự trống trải này làm lòng người con bỗng trở nên nhạy cảm hơn, dễ lắng đọng và suy tư hơn về mẹ. Mưa rơi đột ngột càng làm tăng thêm cảm giác cô đơn và buồn bã.
- Sự tần tảo, lam lũ của mẹ qua các vật dụng:
- “Chum tương mẹ đã đậy rồi”: chi tiết cho thấy sự cẩn thận, chu đáo, quen thuộc của mẹ trong nếp nhà.
- “Nón mê xưa đứng nay ngồi dầm mưa”: gợi hình ảnh người mẹ tảo tần, vất vả, dãi dầu mưa nắng. Chiếc nón như một người bạn đồng hành cùng mẹ trong mọi công việc đồng áng, giờ đây nằm đó như một minh chứng cho sự lam lũ.
- “Áo tơi qua buổi cày bừa / Giờ còn lủn củn khoác hờ người rơm”: chiếc áo tơi cũ kĩ, bạc màu, thấm đẫm mồ hôi của những ngày tháng mẹ vất vả cày bừa. Hình ảnh này gợi lên sự nghèo khó, đơn sơ, và những nhọc nhằn mà mẹ đã trải qua.
- Tình yêu thương vô bờ bến của mẹ ẩn chứa trong những điều nhỏ bé:
- “Đàn gà mới nở vàng uộm / Vào ra quanh một cái nom hỏng vành”: gợi lên sự sống, nhưng cũng kèm theo chi tiết “nom hỏng vành” để gợi sự thiếu thốn, không đủ đầy. Tuy nhiên, dù cuộc sống còn khó khăn, mẹ vẫn cố gắng chăm lo cho những sinh linh bé nhỏ.
- **Đặc biệt nhất là “Trái na cuối vụ mẹ dành phần con”.** Đây là chi tiết đắt giá, điểm nhấn cảm xúc của bài thơ. Một trái na nhỏ, là “cuối vụ” (tức là không còn nhiều, phải chắt chiu), nhưng mẹ vẫn không nỡ ăn mà dành trọn cho con. Chi tiết này dù giản dị nhưng đã làm vỡ òa cảm xúc của người con. Nó thể hiện tình yêu thương vô bờ, sự hy sinh thầm lặng, luôn nghĩ về con của người mẹ.
Tóm lại, chính sự vắng mặt của mẹ, kết hợp với khung cảnh ngôi nhà đầy ắp dấu vết vất vả và đặc biệt là tình yêu thương chắt chiu qua “trái na cuối vụ”, đã khiến người con nhận ra và cảm nhận được trọn vẹn sự hy sinh, tình cảm thiêng liêng của mẹ, từ đó mà “nghẹn ngào thương mẹ nhiều hơn… rưng rưng từ chuyện giản đơn thường ngày.”
5. Nhận xét cách gieo vần lục bát trong câu: “Áo tơi qua buổi cày bừa / Giờ còn lủn củn khoác hờ người rơm.”.
Bài thơ “Về thăm mẹ” được viết theo thể thơ lục bát truyền thống của Việt Nam. Cách gieo vần trong thể thơ này rất đặc trưng.
Nhận xét cách gieo vần lục bát trong câu: “Áo tơi qua buổi cày **bừa** / Giờ còn lủn củn khoác hờ người **rơm**.”
- Đây là cách gieo vần không theo quy tắc lục bát truyền thống:
- Theo quy tắc lục bát truyền thống: Tiếng cuối của câu lục (6 chữ) phải vần với tiếng thứ sáu của câu bát (8 chữ). Tiếng cuối của câu bát lại vần với tiếng cuối của câu lục tiếp theo (nếu có).
- Trong câu thơ này: “bừa” là tiếng cuối câu lục (6 chữ). “rơm” là tiếng cuối câu bát (8 chữ).
- Rõ ràng, tiếng “bừa” (vần “ưa”) và tiếng “rơm” (vần “ơm”) không vần với nhau.
- Giải thích:
Đây là một sự phá cách (hay nói cách khác là không tuân thủ hoàn toàn luật bằng trắc, niêm, vần của thể thơ lục bát truyền thống một cách tuyệt đối) mà thi ca hiện đại thường hay sử dụng. Việc gieo vần này không chỉ tạo sự mới lạ mà còn có thể có dụng ý nghệ thuật riêng:
- **Nhấn mạnh sự mộc mạc, gần gũi, chân thực:** Việc không quá câu nệ vào luật vần có thể khiến bài thơ gần với lời nói tự nhiên, lời tâm sự hơn, làm tăng tính chân thực và sự mộc mạc của cảm xúc. Nó giúp người đọc cảm thấy như đang nghe một lời tâm sự thật lòng chứ không phải là một bài thơ quá trau chuốt về mặt vần điệu.
- **Tạo điểm dừng, sự chùng lại trong cảm xúc:** Sự “lệch vần” này có thể tạo ra một khoảng lặng nhỏ, một sự “chùng” trong nhịp điệu, giúp người đọc dừng lại để suy ngẫm về hình ảnh chiếc áo tơi cũ kĩ và người mẹ lam lũ, từ đó cảm nhận rõ hơn nỗi xót xa, thương cảm của người con.
- **Không làm mất đi chất thơ lục bát:** Mặc dù vần không chuẩn ở đây, nhưng tổng thể bài thơ vẫn giữ được nhịp điệu lục bát đều đặn và uyển chuyển, đặc biệt là sự đối xứng của các cặp câu, giúp bài thơ vẫn mang đậm âm hưởng dân gian.
Tóm lại, việc không gieo vần chuẩn ở đây không phải là lỗi mà là một cách làm mới thể thơ lục bát, giúp lời thơ tự nhiên, mộc mạc hơn, đồng thời nhấn mạnh được cảm xúc sâu lắng về sự vất vả, giản dị của người mẹ.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
6. Hình dung và tái hiện lại cảnh người con về thăm ngôi nhà của mẹ trong bài thơ bằng cách vẽ tranh minh hoạ hoặc miêu tả bằng lời văn.
Yêu cầu này khuyến khích các em phát huy trí tưởng tượng và khả năng miêu tả, biểu cảm. Dưới đây là gợi ý miêu tả bằng lời văn.
Miêu tả bằng lời văn:
Buổi chiều đông ấy, không khí se lạnh mơn man, mang theo chút ẩm ướt của những ngày cuối năm. Từ xa, tôi đã thấy mái ngói nâu trầm mặc, thấp thoáng sau hàng cau khô lá. Lòng tôi rộn ràng bao nhiêu nỗi nhớ mong mẹ, bao nhiêu khao khát được về nép mình vào vòng tay ấm áp của mẹ. Nhưng khi bước chân vào ngõ, một cảm giác hụt hẫng, trống trải bất ngờ ập đến.
Cánh cổng cũ khép hờ, không có tiếng gà cục tác rộn ràng như mọi khi. Ngôi nhà vắng lặng, không một bóng người. Tôi rón rén bước vào sân, bếp vẫn im lìm, chưa một làn khói trắng nào bay lên, gợi một sự lạnh lẽo đến lạ. Mẹ không có nhà! Mẹ đi đâu giờ này, trời đã ngả chiều?
Mình tôi thơ thẩn, đôi chân cứ đi vào rồi lại đi ra, không biết làm gì để lấp đầy khoảng trống trong lòng. Tôi ngước nhìn lên bầu trời, trời đang yên vậy, bỗng không một tiếng động, mưa cứ thế ào ào trút xuống. Những hạt mưa li ti ban đầu dần nặng hạt, rơi lộp bộp trên mái hiên, trên lá cây. Cơn mưa như hòa vào nỗi buồn, sự cô đơn của tôi lúc này.
Ánh mắt tôi lướt qua những vật quen thuộc trong sân. Kia rồi cái chum tương sành cũ kĩ, mẹ đã cẩn thận đậy nắp rồi. Ngay cạnh đó là chiếc nón mê đã sờn cũ, vốn được dựng thẳng đứng trên cây sào, giờ đây lại nằm chỏng chơ dưới đất, hứng trọn những hạt mưa đông lạnh ngắt. Chiếc nón ấy đã theo mẹ bao mùa nắng gắt, bao buổi mưa giông trên đồng ruộng, giờ nó ngồi đó, lặng lẽ dầm mưa, như một người bạn cũ đang cùng tôi sẻ chia nỗi trống vắng.
Xa hơn một chút, treo hờ trên cái cọc rơm làm hình nộm giữ ruộng là chiếc áo tơi quen thuộc của mẹ. Nó đã bạc màu, có lẽ đã “qua buổi cày bừa” từ lâu rồi, giờ đây “còn lủn củn khoác hờ” trên “người rơm” gầy guộc. Chiếc áo tơi ấy, thấm đẫm bao mồ hôi của mẹ, bao nhọc nhằn trên cánh đồng, trông nó cũng thật tội nghiệp, như đang oằn mình chịu đựng sự khắc nghiệt của thời tiết. Nhìn thấy chiếc áo ấy, lòng tôi lại càng thêm quặn thắt, nghĩ về những ngày tháng mẹ tôi đã làm lụng vất vả.
Tôi bước nhẹ đến gần chuồng gà. Đàn gà con mới nở, lông vàng óng mượt mà, đang líu ríu chạy ra chạy vào, quanh quẩn một cái “nom hỏng vành” – cái rổ tre cũ kỹ, bị hỏng một bên vành. Dù cuộc sống còn nhiều thiếu thốn, mẹ vẫn chăm bẵm từng con gà con bé bỏng. Bỗng, một tiếng “thịch” khe khẽ. Tôi ngước lên, một trái na đã chín rụng từ trên cành xuống, nằm gọn trong tay tôi. Trái na nhỏ thôi, là “cuối vụ” rồi, nhưng tôi biết, đây chắc chắn là trái mà mẹ đã nâng niu, dành dụm, không nỡ ăn mà để dành riêng cho đứa con đi xa về. Trái na ấy, ngọt lành và thơm lựng, mang theo trọn vẹn tình yêu thương vô bờ bến của mẹ.
Chỉ từ những cảnh vật, những chi tiết rất đỗi bình dị, quen thuộc trong ngôi nhà, từ chiếc nón, cái áo tơi, đàn gà con cho đến trái na cuối vụ, tất cả đều gợi lên hình ảnh một người mẹ tần tảo, hy sinh, và yêu thương con vô bờ bến. Lòng tôi bỗng nghẹn ngào, một nỗi “thương mẹ nhiều hơn” dâng trào không kìm nén được. Nước mắt cứ thế rưng rưng từ những “chuyện giản đơn thường ngày” ấy. Tôi biết, dù mẹ không có nhà, nhưng tình mẹ vẫn luôn hiện hữu, ấm áp và vĩ đại trong từng góc nhỏ của ngôi nhà này.
Với hướng dẫn soạn bài chi tiết từ Sĩ Tử, các em sẽ tự tin hơn khi tìm hiểu và cảm thụ bài thơ “Về thăm mẹ”, qua đó bồi đắp thêm tình yêu thương và lòng biết ơn đối với người mẹ kính yêu của mình. Hãy luôn nhớ rằng, tình mẹ là món quà quý giá nhất trong cuộc đời!
Để hỗ trợ các em một cách toàn diện nhất trong năm học mới, Sĩ Tử còn cung cấp rất nhiều tài liệu hữu ích khác. Các em có thể tham khảo:
- Tổng hợp soạn Ngữ văn lớp 6 Cánh diều tập 1: Toàn bộ các bài soạn chi tiết cho cả tập 1 đều có tại: Soạn Ngữ văn lớp 6 Cánh diều tập 1.
- Tổng hợp lời giải bộ sách lớp 6 Cánh diều: Mọi lời giải và hướng dẫn học tập cho tất cả các môn trong bộ sách Cánh diều đều có tại: Lời giải bộ sách lớp 6 Cánh diều.
- Soạn bài Thơ À ơi tay mẹ: Khám phá tình mẹ bao la qua lời ru với hướng dẫn chi tiết tại: Thơ À ơi tay mẹ (Trang 37-39).
Hãy để Sĩ Tử đồng hành cùng các em trên chặng đường học tập sắp tới. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, các em chắc chắn sẽ gặt hái được những thành tích xuất sắc và có một năm học thật ý nghĩa.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Chúc các em học tốt và luôn tìm thấy niềm vui trong mỗi trang sách!


