Giới thiệu bài học: Bài 1 – Giới thiệu về Khoa học tự nhiên
Các em học sinh lớp 6 thân mến,
Môn Khoa học tự nhiên là một môn học thú vị, giúp chúng ta khám phá và hiểu biết về thế giới tự nhiên xung quanh. Bài 1: “Giới thiệu về Khoa học tự nhiên” sẽ cung cấp cho các em những khái niệm cơ bản nhất về khoa học tự nhiên là gì, vai trò của nó trong cuộc sống, các lĩnh vực nghiên cứu chính và cách phân biệt vật sống, vật không sống.
Việc nắm vững những kiến thức nền tảng này sẽ là hành trang quan trọng để các em tiếp tục tìm hiểu sâu hơn về các hiện tượng tự nhiên và ứng dụng của khoa học trong các bài học tiếp theo. Sĩ Tử sẽ cùng các em giải đáp chi tiết từng câu hỏi, giúp các em dễ dàng tiếp thu bài và đạt kết quả cao trong học tập.
Để hỗ trợ các em trong quá trình học tập, Sĩ Tử cung cấp các tài liệu giải bài tập và lời giải chi tiết cho bộ sách Cánh diều:
- Giải SGK Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều
- Tổng hợp lời giải bộ sách lớp 6 Cánh diều
- Tổng hợp tài liệu lớp 6

I. Khoa học tự nhiên (trang 4-6)
Hoạt động 1: Tìm hiểu về Khoa học tự nhiên là gì?
Hãy quan sát hình 1.1 và cho biết những hoạt động nào là hoạt động nghiên cứu khoa học tự nhiên.
Hình 1.1. Một số hoạt động của con người
- Tìm hiểu vi khuẩn bằng kính hiển vi
- Tìm hiểu vũ trụ
- Tìm kiếm và thăm dò dầu khí ở vùng biển Việt Nam
- Tập thể dục
- Vận chuyển xăng, dầu
- Lai tạo giống cây trồng mới
Trả lời:
Các hoạt động nghiên cứu khoa học tự nhiên trong hình 1.1 là:
- a) Tìm hiểu vi khuẩn bằng kính hiển vi: Hoạt động này thuộc lĩnh vực Sinh học, nghiên cứu về các vật thể sống siêu nhỏ như vi khuẩn.
- b) Tìm hiểu vũ trụ: Hoạt động này thuộc lĩnh vực Thiên văn học, nghiên cứu về các thiên thể và hiện tượng trong vũ trụ.
- c) Tìm kiếm và thăm dò dầu khí ở vùng biển Việt Nam: Hoạt động này thuộc lĩnh vực Địa chất học (một nhánh của Khoa học Trái Đất), nghiên cứu về tài nguyên thiên nhiên trong lòng đất.
- g) Lai tạo giống cây trồng mới: Hoạt động này thuộc lĩnh vực Sinh học, ứng dụng các kiến thức về di truyền để tạo ra giống cây có năng suất cao, chất lượng tốt.
Các hoạt động không phải nghiên cứu khoa học tự nhiên là:
- d) Tập thể dục: Đây là hoạt động rèn luyện sức khỏe cá nhân.
- e) Vận chuyển xăng, dầu: Đây là hoạt động kinh tế, dịch vụ.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Hãy tìm thêm ví dụ về những hoạt động được coi là nghiên cứu khoa học tự nhiên và hoạt động không phải nghiên cứu khoa học tự nhiên.
Trả lời:
Ví dụ về hoạt động nghiên cứu khoa học tự nhiên:
- Nghiên cứu vắc-xin phòng bệnh.
- Quan sát sự phát triển của cây trong các điều kiện khác nhau.
- Phân tích thành phần hóa học của một mẫu nước.
- Dự báo thời tiết.
- Nghiên cứu về sự hình thành núi lửa.
Ví dụ về hoạt động không phải nghiên cứu khoa học tự nhiên:
- Chế tạo đồ nội thất.
- Làm bánh, nấu ăn.
- Vẽ tranh, chơi nhạc.
- Làm bài tập toán, văn học.
- Xây nhà.
Tìm hiểu thêm: Các nhà khoa học nổi tiếng của Việt Nam
Hãy tìm hiểu các ông đã nghiên cứu về lĩnh vực khoa học gì và có đóng góp như thế nào cho sự phát triển của đất nước.
Trả lời:
- Giáo sư, Bác sĩ Tôn Thất Tùng (1912-1982):
- Lĩnh vực khoa học: Y học, đặc biệt là phẫu thuật gan.
- Đóng góp: Ông là người đã sáng tạo ra phương pháp “cắt gan có kế hoạch” hay còn gọi là “phương pháp Tôn Thất Tùng” trong phẫu thuật gan, giúp giảm thiểu chảy máu và rút ngắn thời gian phẫu thuật. Phương pháp này đã được ứng dụng rộng rãi trong y học thế giới và mang lại lợi ích to lớn cho nhiều bệnh nhân.
- Thiếu tướng, Giáo sư, Viện sĩ Trần Đại Nghĩa (1913-1997):
- Lĩnh vực khoa học: Kĩ thuật quân sự, chế tạo vũ khí.
- Đóng góp: Ông là người đã có những đóng góp to lớn trong việc nghiên cứu, chế tạo nhiều loại vũ khí quan trọng như súng Bazooka, súng không giật SKZ, đạn chống tăng, và bom bay (bom Bazooka) trong kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, góp phần quan trọng vào sự nghiệp đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước.
—
II. Vai trò của Khoa học tự nhiên trong cuộc sống (trang 7-8)
Hãy quan sát hình 1.2 và cho biết khoa học tự nhiên có vai trò như thế nào trong cuộc sống của con người. Cho ví dụ minh họa.
Hình 1.2. Một số vai trò của khoa học tự nhiên trong cuộc sống
Trả lời:
Khoa học tự nhiên có nhiều vai trò quan trọng trong cuộc sống của con người, bao gồm:
- Mở rộng sản xuất và phát triển kinh tế:
- Ví dụ: Nghiên cứu giống cây trồng, vật nuôi mới giúp tăng năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp.
- Ví dụ: Phát triển các nguồn năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời) cung cấp năng lượng sạch cho sản xuất và sinh hoạt.
- Ví dụ: Khai thác tài nguyên thiên nhiên (dầu khí, khoáng sản) phục vụ cho công nghiệp và đời sống.
- Nâng cao sức khỏe con người:
- Ví dụ: Chế tạo thuốc chữa bệnh, vắc-xin phòng bệnh.
- Ví dụ: Nghiên cứu về dinh dưỡng, chế độ ăn uống lành mạnh để tăng cường sức khỏe.
- Bảo vệ môi trường:
- Ví dụ: Nghiên cứu các phương pháp xử lí rác thải, nước thải, khí thải công nghiệp để giảm thiểu ô nhiễm.
- Ví dụ: Phát triển các công nghệ xanh, thân thiện môi trường để giảm tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.
- Cung cấp thông tin và nâng cao hiểu biết:
- Ví dụ: Nghiên cứu về vũ trụ giúp con người hiểu hơn về các hành tinh, thiên hà.
- Ví dụ: Nghiên cứu về động vật, thực vật giúp con người hiểu hơn về thế giới tự nhiên phong phú.
Hãy tìm các hoạt động nghiên cứu khoa học tự nhiên đem lại lợi ích cho cuộc sống của con người theo gợi ý trong bảng 1.1.
Bảng 1.1
| Vai trò của Khoa học tự nhiên | Bảo vệ sức khỏe và cuộc sống của con người | Bảo vệ môi trường | Cung cấp thông tin và nâng cao hiểu biết của con người | Mở rộng sản xuất và phát triển kinh tế |
|---|---|---|---|---|
| Hoạt động nghiên cứu khoa học tự nhiên | Nghiên cứu và chế tạo thuốc, vắc-xin phòng bệnh | Nghiên cứu xử lí ô nhiễm nước, không khí, đất | Nghiên cứu về vũ trụ, động vật, thực vật | Nghiên cứu giống cây trồng, vật nuôi mới; tìm kiếm nguồn năng lượng mới |
—
III. Các lĩnh vực chủ yếu của Khoa học tự nhiên (trang 9)
Hãy quan sát hình 1.3 và cho biết đối tượng nghiên cứu của từng lĩnh vực thuộc khoa học tự nhiên.
Hình 1.3. Đối tượng nghiên cứu của các lĩnh vực Khoa học tự nhiên
- a) Sinh học: nghiên cứu các sinh vật và sự sống trên Trái Đất.
- b) Thiên văn học: nghiên cứu các thiên thể và vũ trụ.
- c) Khoa học Trái Đất: nghiên cứu về Trái Đất.
- d) Vật lí: nghiên cứu về năng lượng và sự vận động.
- e) Hoá học: nghiên cứu về các chất và sự biến đổi của chúng.
Hãy lấy ví dụ về đối tượng nghiên cứu của các lĩnh vực khoa học tự nhiên, theo gợi ý trong bảng 1.2.
Bảng 1.2
| Các lĩnh vực chủ yếu của Khoa học tự nhiên | Vật lí | Hoá học | Sinh học | Thiên văn học | Khoa học Trái Đất |
|---|---|---|---|---|---|
| Đối tượng nghiên cứu | Năng lượng điện, chuyển động của vật, âm thanh, ánh sáng | Thành phần của nước, sự cháy, sự ăn mòn kim loại | Cây cối, động vật, vi khuẩn, quá trình quang hợp, hô hấp | Các hành tinh, ngôi sao, thiên hà, hiện tượng nhật thực, nguyệt thực | Núi lửa, động đất, biển, sông, khí hậu, thời tiết |
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Tìm hiểu thêm: Xây dựng bộ sưu tập hình ảnh
Hãy xây dựng bộ sưu tập hình ảnh về các lĩnh vực nghiên cứu của khoa học tự nhiên: vật lí, hoá học, sinh học, thiên văn học, khoa học Trái Đất.
Trả lời:
Học sinh tự thực hiện sưu tầm hình ảnh. Gợi ý:
- Vật lí: Hình ảnh nhà máy thủy điện, tua bin gió, ô tô đang chạy, cầu vồng, gương cầu lồi/lõm.
- Hoá học: Hình ảnh các phản ứng hóa học (cháy, đổi màu), thí nghiệm trong phòng lab, cấu trúc phân tử.
- Sinh học: Hình ảnh thực vật, động vật, tế bào dưới kính hiển vi, cây đang lớn, người đang chạy bộ.
- Thiên văn học: Hình ảnh các hành tinh, thiên hà, kính thiên văn, vệ tinh, nhật thực, nguyệt thực.
- Khoa học Trái Đất: Hình ảnh núi lửa phun trào, động đất, sông băng, các tầng địa chất, bản đồ khí hậu.
—
IV. Vật sống và vật không sống (trang 10-11)
1. Thế nào là vật sống và vật không sống?
Hãy quan sát hình 1.4 và nêu tên những vật sống, vật không sống.
Hình 1.4. Ví dụ về vật sống và vật không sống
Trả lời:
- Vật sống: Cá, chim, cây mầm, sứa.
- Vật không sống: Xe đạp, giày, cốc, dĩa.
2. Những đặc điểm để nhận biết vật sống
Hãy quan sát hình 1.5 và cho biết những đặc điểm giúp em nhận biết vật sống.
Hình 1.5.
- a) Thu nhận chất cần thiết: Sinh vật thu nhận chất dinh dưỡng từ môi trường để lớn lên, duy trì sự sống.
- b) Thải bỏ chất thải: Sinh vật thải các chất dư thừa ra môi trường.
- c) Vận động: Sinh vật có khả năng di chuyển hoặc cử động.
- d) Lớn lên: Sinh vật lớn lên về kích thước và khối lượng.
- e) Sinh sản: Sinh vật có khả năng tạo ra sinh vật mới giống mình.
- g) Cảm ứng: Sinh vật phản ứng lại các kích thích từ môi trường.
Trả lời:
Dựa vào hình 1.5 và các mô tả, những đặc điểm giúp em nhận biết vật sống là:
- Thu nhận chất cần thiết: Ví dụ: con bò ăn cỏ, cây hấp thụ nước và chất dinh dưỡng.
- Thải bỏ chất thải: Ví dụ: cây thải khí oxygen, động vật thải phân.
- Vận động: Ví dụ: người chạy bộ, gà di chuyển.
- Lớn lên: Ví dụ: cây lớn lên từ hạt mầm, em bé lớn lên.
- Sinh sản: Ví dụ: gà đẻ trứng, cây tạo hạt.
- Cảm ứng: Ví dụ: cây trinh nữ cụp lá khi chạm vào, tay rụt lại khi chạm vật nóng.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Hãy lấy ví dụ về vật sống, vật không sống trong tự nhiên và đánh dấu ✓ vào những đặc điểm để nhận biết vật đó là vật sống hay vật không sống theo gợi ý trong bảng 1.3.
Bảng 1.3
| Vật trong tự nhiên | Đặc điểm nhận biết | Xếp loại | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhận chất cần thiết | Thải bỏ chất thải | Vận động | Lớn lên | Sinh sản | Cảm ứng | Vật sống | Vật không sống | |
| Con gà | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | |
| Cây xanh | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | |
| Hòn đá | ✓ | |||||||
| Đám mây | ✓ (do gió) | ✓ (do hơi nước ngưng tụ) | ✓ | |||||
| Robot | ✓ (năng lượng) | ✓ (năng lượng dư) | ✓ | ✓ (cảm biến) | ✓ | |||
Chiếc xe máy nhận xăng, thải khói và chuyển động. Vậy xe máy có phải là vật sống không?
Trả lời:
Chiếc xe máy không phải là vật sống. Mặc dù nó có thể “nhận xăng” (nhận năng lượng), “thải khói” (thải chất thải) và “chuyển động” (vận động), nhưng nó không có đầy đủ các đặc điểm của vật sống như:
-
- Không lớn lên.
- Không sinh sản.
- Không có khả năng cảm ứng một cách tự nhiên (chỉ phản ứng theo lập trình của con người).
- Không có khả năng tự điều chỉnh các hoạt động sống.
Vì vậy, xe máy là vật không sống, là một cỗ máy do con người tạo ra và vận hành.

