Giới thiệu bài học: Bài 2 – Một số dụng cụ đo và quy định an toàn trong phòng thực hành
Các em học sinh lớp 6 thân mến,
Trong môn Khoa học tự nhiên, việc thực hành và thí nghiệm đóng vai trò rất quan trọng để chúng ta hiểu sâu hơn về các hiện tượng và quy luật tự nhiên. Để thực hiện các thí nghiệm một cách chính xác và an toàn, chúng ta cần biết cách sử dụng các dụng cụ đo lường và tuân thủ các quy định về an toàn trong phòng thực hành.
Bài 2: “Một số dụng cụ đo và quy định an toàn trong phòng thực hành” sẽ trang bị cho các em kiến thức về các dụng cụ đo cơ bản như thước, đồng hồ, kính lúp, kính hiển vi và đặc biệt là các kí hiệu cảnh báo nguy hiểm trong phòng thí nghiệm. Việc nắm vững những kiến thức này không chỉ giúp các em học tốt môn Khoa học tự nhiên mà còn rèn luyện tính cẩn thận, ý thức trách nhiệm trong mọi hoạt động.
Sĩ Tử sẽ cùng các em giải đáp chi tiết từng câu hỏi, giúp các em dễ dàng tiếp thu bài và áp dụng vào thực tế.
Để hỗ trợ các em trong quá trình học tập, Sĩ Tử cung cấp các tài liệu giải bài tập và lời giải chi tiết cho bộ sách Cánh diều:
- Giải SGK Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều: Bài 1 – Giới thiệu về Khoa học tự nhiên
- Tổng hợp giải SGK Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều
- Tổng hợp lời giải bộ sách lớp 6 Cánh diều
I. Một số dụng cụ đo thường dùng (trang 12-14)
Hãy cùng các bạn trong nhóm thảo luận và trả lời những câu hỏi sau đây:
1. Nếu muốn đo chiều cao, bạn dùng dụng cụ nào?
Trả lời: Nếu muốn đo chiều cao, em sẽ dùng thước đo chiều cao hoặc thước dây/thước mét.
2. Nếu muốn biết thời gian, bạn dùng dụng cụ nào?
Trả lời: Nếu muốn biết thời gian, em sẽ dùng đồng hồ.
3. Nếu muốn nhìn thấy những vật rất nhỏ, bạn dùng dụng cụ nào?
Trả lời: Nếu muốn nhìn thấy những vật rất nhỏ, em sẽ dùng kính lúp hoặc kính hiển vi.
Hãy kể tên những dụng cụ đo mà gia đình em thường dùng.
Trả lời:
Trong gia đình em thường dùng các dụng cụ đo sau:
- Thước dây/thước mét: để đo chiều dài, chiều rộng của vải, bàn ghế, hoặc các vật dụng khác.
- Đồng hồ: để xem giờ, hẹn giờ nấu ăn hoặc báo thức.
- Cân (cân đồng hồ, cân điện tử): để cân thực phẩm, cân người.
- Cốc đong/ca đong: để đong thể tích nước, sữa, hoặc các loại chất lỏng khác khi nấu ăn.
- Nhiệt kế: để đo nhiệt độ cơ thể khi bị ốm.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Tìm hiểu thêm: Đo thể tích của một hòn đá
Hãy quan sát hình 2.4 và mô tả cách đo thể tích của một hòn đá. Em cần phải thực hiện những bước nào và bằng cách nào để biết được thể tích của hòn đá?
Hình 2.4. Cách đo thể tích hòn đá
Trả lời:
Để đo thể tích của một hòn đá (vật rắn không thấm nước) bằng bình chia độ, em cần thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Đổ một lượng nước vừa đủ vào bình chia độ sao cho có thể nhúng chìm hòn đá, và ghi lại thể tích nước ban đầu (V1).
- Bước 2: Buộc sợi chỉ vào hòn đá, từ từ nhúng chìm hoàn toàn hòn đá vào bình chia độ sao cho nước không tràn ra ngoài.
- Bước 3: Ghi lại thể tích nước sau khi nhúng hòn đá (V2).
- Bước 4: Thể tích của hòn đá sẽ là hiệu số giữa thể tích nước sau và trước khi nhúng hòn đá: Vđá = V2 – V1.
Lưu ý: Đảm bảo hòn đá phải chìm hoàn toàn trong nước và không có bọt khí bám vào.
Khi đo thể tích chất lỏng bằng bình chia độ, nếu đặt bình chia độ không thẳng đứng thì ảnh hưởng thế nào đến kết quả đo?
Trả lời:
Khi đo thể tích chất lỏng bằng bình chia độ, nếu đặt bình chia độ không thẳng đứng (nghiêng), thì mặt phẳng chất lỏng cũng sẽ bị nghiêng theo. Điều này sẽ khiến mắt người đọc khó xác định đúng vạch chia trên bình chia độ, dẫn đến việc đọc sai giá trị thể tích, thường là đọc cao hơn hoặc thấp hơn so với giá trị thực tế, gây sai số cho kết quả đo.
Tìm hiểu thêm: Đo thể tích nước bốc hơi
Em hãy sử dụng hai ống đong giống nhau có chia độ (a) và (b). Cắm cành cây tươi vào ống đong (a), đổ nước vào cả hai ống đong với mức nước bằng nhau (hình 2.5). Để cả hai ống đong ngoài ánh sáng trong cùng điều kiện môi trường. Sau một ngày, quan sát và ghi lại lượng nước ở ống đong (a) và ống đong (b). Hãy so sánh lượng nước còn lại ở hai ống đong và tìm hiểu vì sao lại có kết quả như vậy.
Hình 2.5. Cách đo thể tích nước bốc hơi
Trả lời:
- Sau một ngày, lượng nước trong ống đong (a) (có cành cây tươi) sẽ giảm đi nhiều hơn so với lượng nước trong ống đong (b) (chỉ có nước).
- Giải thích: Cành cây tươi trong ống đong (a) là một vật sống. Thực vật có quá trình thoát hơi nước qua lá. Nước từ trong cây sẽ bay hơi ra môi trường qua các lỗ khí trên lá, làm giảm thể tích nước trong ống đong (a). Ống đong (b) chỉ chứa nước và nước cũng bay hơi, nhưng tốc độ bay hơi của nước bề mặt tự do thường chậm hơn so với quá trình thoát hơi nước của thực vật. Do đó, lượng nước trong ống đong (a) giảm nhiều hơn.
- Thí nghiệm này minh họa quá trình thoát hơi nước ở thực vật, một đặc điểm sinh lí quan trọng của vật sống.
3. Quan sát mẫu vật bằng kính lúp cầm tay và kính hiển vi quang học.
Hãy quan sát gân lá cây (các loại lá có gân to như lá bưởi, lá mít,…) bằng kính lúp cầm tay và vẽ hình gân lá cây đã quan sát được.
Trả lời:
Mô tả cách quan sát:
Dùng kính lúp cầm tay để quan sát gân lá cây. Đặt kính lúp gần sát lá cây, sau đó từ từ đưa kính lúp ra xa cho đến khi nhìn thấy hình ảnh rõ nét nhất của các đường gân lá.
Mô tả hình vẽ (học sinh tự vẽ):
Vẽ hình một chiếc lá với các đường gân lá nổi rõ, chi tiết hơn khi nhìn bằng mắt thường. Các đường gân có thể hiện rõ sự phân nhánh, tạo thành mạng lưới hoặc song song tùy loại lá. Vẽ thêm các tế bào hình hạt ở bề mặt lá nếu có thể quan sát được.
Hãy quan sát hình 2.7 và cho biết tác dụng của các bộ phận chính trong kính hiển vi quang học.
Hình 2.7. Cấu tạo kính hiển vi quang học
Trả lời:
Các bộ phận chính và tác dụng của chúng trong kính hiển vi quang học:
- Thị kính: Nơi người quan sát đặt mắt để nhìn mẫu vật. Thị kính có tác dụng phóng đại ảnh của mẫu vật.
- Ống kính: Nối thị kính và vật kính.
- Vật kính: Có nhiều độ phóng đại khác nhau (ví dụ 4x, 10x, 40x, 100x), dùng để phóng đại mẫu vật lần đầu.
- Bàn kính: Nơi đặt mẫu vật để quan sát.
- Kẹp giữ mẫu: Giữ cố định mẫu vật trên bàn kính.
- Nút điều chỉnh thô (nút điều chỉnh lớn): Dùng để di chuyển bàn kính lên hoặc xuống nhanh, giúp đưa mẫu vật vào vùng quan sát ban đầu.
- Nút điều chỉnh tinh (nút điều chỉnh nhỏ): Dùng để di chuyển bàn kính lên hoặc xuống chậm, giúp điều chỉnh ảnh mẫu vật rõ nét hơn.
- Nguồn sáng (đèn/gương): Chiếu sáng mẫu vật.
- Chân kính: Phần đế vững chắc, đỡ toàn bộ kính hiển vi.
- Thân kính: Nối ống kính với chân kính.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
—
II. An toàn trong phòng thực hành (trang 15-18)
Hãy cho biết vì sao những việc được mô tả trong hình 2.9 em cần làm và trong hình 2.10 em không được làm trong phòng thực hành.
Hình 2.9. Những việc cần làm trong phòng thực hành
- a) Mặc áo khoác phòng thí nghiệm
- b) Đeo khẩu trang
- c) Đeo kính bảo vệ mắt
Hình 2.10. Những việc không được làm trong phòng thực hành
- d) Đổ hóa chất xuống bồn rửa
- e) Đổ rác thải bừa bãi
- g) Đùa nghịch, chạy nhảy trong phòng thực hành
Trả lời:
Những việc cần làm trong phòng thực hành (Hình 2.9):
- a) Mặc áo khoác phòng thí nghiệm: Giúp bảo vệ quần áo và cơ thể khỏi bị dính hóa chất, bụi bẩn hoặc các tác nhân gây hại khác.
- b) Đeo khẩu trang: Ngăn ngừa hít phải các hóa chất độc hại, bụi hoặc vi khuẩn bay trong không khí.
- c) Đeo kính bảo vệ mắt: Bảo vệ mắt khỏi bị hóa chất bắn vào, vỡ ống nghiệm hoặc các vật sắc nhọn.
Những việc không được làm trong phòng thực hành (Hình 2.10):
- d) Đổ hóa chất xuống bồn rửa: Nhiều hóa chất có thể ăn mòn đường ống, gây ô nhiễm nguồn nước hoặc phản ứng với các hóa chất khác còn sót lại, gây nguy hiểm. Hóa chất phải được xử lí theo đúng quy định.
- e) Đổ rác thải bừa bãi: Gây mất vệ sinh, cản trở lối đi, có thể gây trượt ngã hoặc là nguồn lây lan vi khuẩn, hóa chất. Rác thải phải được phân loại và bỏ đúng nơi quy định.
- g) Đùa nghịch, chạy nhảy trong phòng thực hành: Gây mất trật tự, dễ làm đổ vỡ hóa chất, dụng cụ thí nghiệm, gây tai nạn cho bản thân và người khác.
Trao đổi với các bạn trong nhóm và chỉ ra những tình huống nguy hiểm có thể gặp phải trong phòng thực hành. Đề xuất cách xử lí an toàn cho mỗi tình huống đó.
Trả lời:
Một số tình huống nguy hiểm và cách xử lí an toàn:
- Tình huống 1: Làm đổ vỡ hóa chất hoặc dụng cụ thủy tinh.
- Nguy hiểm: Hóa chất có thể bắn vào người gây bỏng, kích ứng; mảnh thủy tinh vỡ có thể gây đứt tay, chân.
- Cách xử lí: Báo ngay cho giáo viên. Không tự ý dọn dẹp. Giáo viên sẽ hướng dẫn cách xử lí hóa chất và dọn dẹp mảnh vỡ an toàn (ví dụ: dùng chổi và hót rác để thu dọn, không dùng tay trần).
- Tình huống 2: Hít phải hoặc nuốt phải hóa chất.
- Nguy hiểm: Gây ngộ độc, khó thở, bỏng đường hô hấp, tiêu hóa.
- Cách xử lí: Thông báo ngay cho giáo viên. Nhanh chóng đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí, nếu nuốt phải thì không cố gắng nôn. Gọi cấp cứu nếu cần.
- Tình huống 3: Cháy do thí nghiệm hoặc điện.
- Nguy hiểm: Bỏng, hỏa hoạn lan rộng.
- Cách xử lí: Giữ bình tĩnh, hô hoán, báo ngay cho giáo viên. Tắt nguồn điện/gas. Dùng bình chữa cháy hoặc khăn ướt dập lửa nếu đám cháy nhỏ và an toàn. Nếu không dập được, nhanh chóng rời khỏi phòng.
- Tình huống 4: Bị bỏng nhiệt (do đèn cồn, bếp điện, nước nóng).
- Nguy hiểm: Đau đớn, tổn thương da.
- Cách xử lí: Nhanh chóng dội nước mát (không phải nước đá) lên vết bỏng trong ít nhất 10-15 phút. Báo giáo viên.
Hãy mô tả hoặc vẽ lại kí hiệu cảnh báo có trong phòng thực hành mà em biết và nêu ý nghĩa của kí hiệu cảnh báo đó.
Trả lời:
Dưới đây là một số kí hiệu cảnh báo thường gặp trong phòng thực hành và ý nghĩa của chúng:

Kí hiệu: Đầu lâu xương chéo.
Ý nghĩa: Chất độc hại.
Kí hiệu: Ngọn lửa (dạng hình kim cương).
Ý nghĩa: Chất dễ cháy.
Kí hiệu: Chất ăn mòn (tay bị ăn mòn).
Ý nghĩa: Chất ăn mòn, gây bỏng da, mắt, làm hỏng vật liệu.
Kí hiệu: Hình quả bom nổ.
Ý nghĩa: Chất dễ gây nổ.
Kí hiệu: Sinh học nguy hiểm.
Ý nghĩa: Chất thải sinh học, vi khuẩn, virus có khả năng gây bệnh.
Kí hiệu: Phóng xạ.
Ý nghĩa: Vật liệu phóng xạ, nguy hiểm cho sức khỏe.
Làm bảng “Nội quy an toàn phòng thực hành”
Em hãy tự làm một bảng “Nội quy an toàn phòng thực hành” phù hợp với điều kiện ở trường em:
- Quy định những việc cần làm và những việc không được làm (có thể bằng hình vẽ).
- Biển cảnh báo chất độc hại.
Trình bày và chia sẻ bảng nội quy em đã làm với cả lớp.
Trả lời:
Học sinh tự thiết kế bảng nội quy an toàn phòng thực hành. Dưới đây là gợi ý các nội dung có thể có trong bảng:
NỘI QUY AN TOÀN PHÒNG THỰC HÀNH KHOA HỌC TỰ NHIÊN
I. Những việc CẦN LÀM:
- Đọc kĩ hướng dẫn trước khi thực hành.
- Luôn mặc áo blouse, đeo kính bảo hộ, khẩu trang khi cần thiết.
- Chỉ thực hiện thí nghiệm dưới sự hướng dẫn của giáo viên.
- Sử dụng đúng dụng cụ và hóa chất theo chỉ dẫn.
- Giữ vệ sinh phòng thực hành, bàn thí nghiệm gọn gàng, sạch sẽ.
- Rửa tay sạch sẽ sau khi kết thúc buổi thực hành.
- Báo cáo ngay cho giáo viên khi xảy ra sự cố hoặc tai nạn.
- Biết vị trí của các thiết bị an toàn (bình chữa cháy, hộp sơ cứu, vòi nước khẩn cấp).
II. Những việc KHÔNG ĐƯỢC LÀM:
- Ăn uống, đùa nghịch, chạy nhảy trong phòng thực hành.
- Tự ý thực hiện thí nghiệm không có sự cho phép của giáo viên.
- Đổ hóa chất hoặc rác thải bừa bãi vào bồn rửa hoặc ra môi trường.
- Chạm tay vào hóa chất hoặc thiết bị khi chưa biết rõ.
- Để tóc dài, quần áo rộng vướng víu (nếu không có đồ bảo hộ phù hợp).
III. Một số biển cảnh báo nguy hiểm thường gặp:
- (Vẽ hoặc dán hình ảnh các kí hiệu cảnh báo như: Chất độc hại, Chất dễ cháy, Chất ăn mòn, Chất nổ, Sinh học nguy hiểm, Phóng xạ, … đã học ở trên).
Học sinh có thể vẽ thêm các hình minh họa cho các quy định để bảng nội quy thêm sinh động và dễ nhớ. Sau đó, trình bày và chia sẻ với cả lớp.



