Giới thiệu bài học: Bài 3 – Đo chiều dài, khối lượng và thời gian
Các em học sinh lớp 6 thân mến,
Trong khoa học tự nhiên, việc định lượng các đại lượng vật lí là vô cùng quan trọng. Bài 3: “Đo chiều dài, khối lượng và thời gian” sẽ giới thiệu cho các em về các đơn vị đo, cách sử dụng dụng cụ đo và những lưu ý để thực hiện các phép đo này một cách chính xác nhất.
Việc thành thạo các kỹ năng đo lường không chỉ giúp các em hoàn thành tốt các bài tập trong sách giáo khoa mà còn là nền tảng vững chắc để thực hiện các thí nghiệm thực tế, từ đó hiểu sâu hơn về thế giới khoa học.
Sĩ Tử sẽ cùng các em giải đáp chi tiết từng câu hỏi, giúp các em dễ dàng tiếp thu bài và áp dụng vào thực tiễn.
Để hỗ trợ các em trong quá trình học tập, Sĩ Tử cung cấp các tài liệu giải bài tập và lời giải chi tiết cho bộ sách Cánh diều:
- Giải SGK Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều
- Tổng hợp lời giải bộ sách lớp 6 Cánh diều
- Tổng hợp tài liệu lớp 6

I. Đo chiều dài (trang 19-22)
Hãy lấy ví dụ về một số hiện tượng mà em biết.
Trả lời:
Một số hiện tượng mà em biết liên quan đến chiều dài:
- Chiều cao của một người.
- Chiều dài của một con đường.
- Kích thước của một căn phòng.
- Chiều dài của cây bút chì.
Dựa vào quan sát, hãy sắp xếp các đoạn thẳng (nằm ngang) trên mỗi hình 3.2a và 3.2b theo thứ tự từ ngắn đến dài. Kiểm tra kết quả của em.
Hình 3.2. Sai lệch về cảm nhận chiều dài
Trả lời:
Hình 3.2a:
Các đoạn thẳng đều có chiều dài bằng nhau. Khi đặt mũi tên hướng vào trong hoặc ra ngoài, mắt chúng ta sẽ có cảm giác về chiều dài khác nhau. Đây là một ảo ảnh thị giác.
Hình 3.2b:
Các đoạn thẳng đều có chiều dài bằng nhau. Đường thẳng bị cắt ngang bởi các đường chéo có thể làm chúng ta cảm thấy độ dài khác nhau. Đây cũng là một ảo ảnh thị giác.
Kiểm tra kết quả: Để kiểm tra, ta có thể dùng thước thẳng để đo từng đoạn. Kết quả cho thấy các đoạn thẳng có chiều dài như nhau.
Hãy lấy ví dụ chứng tỏ các giác quan có thể cảm nhận sai một số hiện tượng.
Trả lời:
Ví dụ chứng tỏ các giác quan có thể cảm nhận sai một số hiện tượng:
- Ảo ảnh thị giác: Như ví dụ trong hình 3.2, các đường thẳng có cùng chiều dài nhưng trông khác nhau do cách vẽ hoặc các chi tiết xung quanh. Hay việc cảm nhận kích thước của Mặt Trăng gần đường chân trời lớn hơn khi ở trên cao.
- Cảm nhận nhiệt độ: Khi đưa một tay vào nước lạnh và một tay vào nước ấm, sau đó cùng nhúng cả hai tay vào chậu nước bình thường, tay từ nước lạnh sẽ cảm thấy nước bình thường ấm hơn, còn tay từ nước ấm sẽ thấy nước bình thường lạnh hơn.
- Ảo ảnh âm thanh: Khi nghe tiếng vọng (tiếng vang) trong hang động hoặc phòng lớn, chúng ta có thể cảm thấy âm thanh bị kéo dài hoặc lặp lại không đúng với âm thanh gốc.
Những ví dụ này cho thấy việc đo lường bằng dụng cụ là cần thiết để có kết quả chính xác, khách quan, tránh sai lệch do cảm nhận chủ quan của giác quan.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
1. Đơn vị đo chiều dài
Hãy kể tên các đơn vị đo chiều dài mà em biết.
Trả lời:
Các đơn vị đo chiều dài mà em biết là: mét (m), kilômét (km), đềximét (dm), centimét (cm), milimét (mm), micromét (
m), nanomét (nm).
Em đã thấy người ta dùng thước dây, thước cuộn trong những trường hợp nào?
Trả lời:
Em đã thấy người ta dùng thước dây hoặc thước cuộn trong những trường hợp sau:
- Thước dây: Thường dùng trong may mặc để đo kích thước cơ thể (vòng eo, vòng ngực, chiều dài tay áo), hoặc để đo các đường cong, vật liệu mềm như vải.
- Thước cuộn (thước thép cuộn): Thường dùng trong xây dựng, mộc, hoặc trong các công việc đo đạc có khoảng cách lớn như đo chiều dài căn phòng, chiều dài bức tường, kích thước các đồ nội thất.
2. Cách đo chiều dài
Để đo chiều dài lớp học, em chọn thước đo ở hình 3.3 có thuận tiện không? Vì sao?
Hình 3.3. Một số loại thước đo chiều dài
Trả lời:
Để đo chiều dài lớp học, em nên chọn thước cuộn (hoặc thước mét) ở hình 3.3.
Lý do:
- Thuận tiện: Thước cuộn/thước mét thường có chiều dài lớn (ví dụ 3m, 5m, 10m…) phù hợp để đo các khoảng cách dài như chiều dài, chiều rộng lớp học.
- Dễ sử dụng: Có thể cuộn gọn lại khi không dùng và kéo dài ra khi cần đo.
- Chắc chắn: Thước cuộn thường làm bằng kim loại hoặc vật liệu bền, ít bị co dãn do nhiệt độ.
Thước kẻ học sinh (khoảng 20-30cm) không thuận tiện vì phải đo nhiều lần, dễ gây sai số và tốn thời gian.
Dựa vào hình 3.4, thảo luận về cách đo chiều dài bằng thước.
Hình 3.4. Cách đặt thước để đo chiều dài
Trả lời:
Để đo chiều dài bằng thước đúng cách, cần thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Chọn thước có giới hạn đo và độ chia nhỏ nhất phù hợp với vật cần đo. Ví dụ, đo một vật nhỏ nên dùng thước có độ chia nhỏ nhất milimét để tăng độ chính xác.
- Bước 2: Đặt thước thẳng hàng với vật cần đo, vạch số 0 của thước trùng với một đầu của vật. Đảm bảo thước không bị lệch hoặc cong.
- Bước 3: Đặt mắt nhìn vuông góc với mép thước tại điểm cuối của vật. Tránh đặt mắt nhìn nghiêng (như hình 3.6a hoặc 3.6b) sẽ dẫn đến kết quả sai.
- Bước 4: Đọc và ghi lại kết quả đo theo vạch chia gần nhất. Đọc chính xác giá trị ở vạch cuối cùng của vật.
Khi đặt mắt nhìn như hình 3.6a hoặc hình 3.6b thì ảnh hưởng thế nào đến kết quả đo? Dùng thước và bút chì, kiểm tra lại câu trả lời của em.
Hình 3.6. Cách đặt mắt nhìn khi đọc kết quả đo
Trả lời:
- Khi đặt mắt nhìn như hình 3.6a (nhìn từ trên xuống): Kết quả đo được sẽ lớn hơn giá trị thực tế của vật.
- Khi đặt mắt nhìn như hình 3.6b (nhìn từ dưới lên): Kết quả đo được sẽ nhỏ hơn giá trị thực tế của vật.
Hiện tượng này gọi là sai số parallax (sai số thị sai). Để có kết quả đo chính xác, cần đặt mắt nhìn vuông góc với mép thước tại điểm cuối của vật cần đo.
Kiểm tra lại bằng thước và bút chì:
Học sinh tự thực hành đặt bút chì cạnh thước và nhìn từ các góc khác nhau (từ trên, từ dưới, vuông góc) để thấy sự khác biệt về vạch chia được đọc. Điều này sẽ giúp củng cố hiểu biết về cách đọc đúng.
Dùng thước học sinh để đo chiều dọc và chiều ngang của một quyền vở.
Trả lời:
Học sinh tự thực hiện đo. Các bước tiến hành tương tự như hướng dẫn ở trên:
- Đặt thước thẳng hàng với cạnh cần đo của quyền vở (chiều dọc hoặc chiều ngang).
- Đảm bảo vạch số 0 của thước trùng với một đầu của cạnh.
- Đặt mắt nhìn vuông góc với mép thước tại đầu còn lại của cạnh vở.
- Đọc và ghi lại kết quả đo (ví dụ: Chiều dài khoảng 25.0 cm, chiều rộng khoảng 18.0 cm).
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
—
II. Đo khối lượng (trang 23-24)
1. Đơn vị đo khối lượng
Hãy kể tên các đơn vị đo khối lượng mà em biết.
Trả lời:
Các đơn vị đo khối lượng mà em biết là: kilôgam (kg), gam (g), tấn (tạ), yến, miligam (mg).
Hãy lấy ví dụ về các loại cân mà em biết.
Trả lời:
Một số loại cân mà em biết:
- Cân đồng hồ: Thường dùng để cân thực phẩm ở chợ, hoặc cân các vật dụng trong gia đình.
- Cân điện tử: Dùng trong siêu thị, phòng thí nghiệm, hoặc cân cá nhân, cho kết quả chính xác cao, hiển thị số trên màn hình.
- Cân đòn (cân tiểu li, cân y tế): Dùng trong các hiệu thuốc, phòng khám để cân người hoặc các vật có khối lượng lớn hơn.
- Cân Robecvan: Dùng trong phòng thí nghiệm để cân hóa chất với độ chính xác cao.
2. Cách đo khối lượng
Hãy cho biết vị trí nhìn cân như bạn A và bạn C (hình 3.8) thì kết quả thay đổi thế nào. 2. Hãy cho biết cách đặt mắt nhìn đúng và đọc đúng chỉ số của cân.
Hình 3.8. Cách đặt mắt nhìn khi đọc chỉ số của cân
Trả lời:
Vị trí nhìn cân và ảnh hưởng đến kết quả:
- Bạn A (nhìn từ trên xuống): Khi nhìn từ trên xuống, kim cân sẽ bị lệch xuống thấp hơn so với vị trí thực tế, dẫn đến kết quả đo **lớn hơn** khối lượng thật.
- Bạn C (nhìn từ dưới lên): Khi nhìn từ dưới lên, kim cân sẽ bị lệch lên cao hơn so với vị trí thực tế, dẫn đến kết quả đo **nhỏ hơn** khối lượng thật.
Hiện tượng này cũng là sai số parallax (sai số thị sai), tương tự như khi đo chiều dài.
Cách đặt mắt nhìn đúng và đọc đúng chỉ số của cân:
- Bước 1: Điều chỉnh kim cân về vạch số 0 trước khi cân. Nếu kim không ở số 0, cần điều chỉnh hoặc ghi lại độ lệch ban đầu để trừ/cộng vào kết quả cuối cùng.
- Bước 2: Đặt vật cần cân lên đĩa cân. Đảm bảo vật không chạm vào thành cân và không bị đổ.
- Bước 3: Đặt mắt nhìn ngang tầm với vạch chỉ thị của cân (như bạn B trong hình 3.8). Điều này giúp tránh sai số do thị sai.
- Bước 4: Đọc và ghi lại kết quả đo theo vạch chia gần nhất.
Ước lượng khối lượng chiếc cặp sách của em, rồi dùng cân để kiểm tra lại kết quả.
Trả lời:
Học sinh tự thực hiện đo. Ví dụ:
- Ước lượng: Em ước lượng chiếc cặp sách của mình nặng khoảng 2 kg.
- Kiểm tra bằng cân: Đặt cặp sách lên cân đồng hồ (hoặc cân điện tử). Quan sát kim cân hoặc số hiển thị.
- Nếu kim chỉ 2 kg, thì ước lượng đúng.
- Nếu kim chỉ 1.8 kg, thì ước lượng hơi cao.
- Nếu kim chỉ 2.5 kg, thì ước lượng hơi thấp.
—
III. Đo thời gian (trang 25)
1. Đơn vị đo thời gian
Hãy kể tên các đơn vị đo thời gian mà em biết.
Trả lời:
Các đơn vị đo thời gian mà em biết là: giây (s), phút (min), giờ (h), ngày (day), tuần, tháng, năm.
Hãy ước lượng thời gian một nhịp tim của em. Kiểm tra lại bằng cách đo.
Trả lời:
Học sinh tự thực hiện. Ví dụ:
- Ước lượng: Em ước lượng một nhịp tim của em khoảng 1 giây.
- Kiểm tra lại bằng cách đo:
- Đặt ngón trỏ và ngón giữa lên cổ tay (vị trí động mạch quay) hoặc cổ (vị trí động mạch cảnh) để cảm nhận mạch đập.
- Dùng đồng hồ bấm giây (hoặc đồng hồ có kim giây) để đếm số nhịp đập trong 15 giây.
- Sau đó, lấy số nhịp đập chia cho 15 giây để tính số nhịp đập trong 1 giây (tức thời gian 1 nhịp tim).
- Ví dụ: Nếu đếm được 15 nhịp trong 15 giây, thì 1 nhịp tim là
giây. Nếu đếm được 18 nhịp trong 15 giây, thì 1 nhịp tim là
giây.
2. Cách đo thời gian
Khi đo thời gian chuyển động của một vật, nếu em bấm START/STOP trước hoặc sau lúc vật bắt đầu chuyển động thì kết quả đo bị ảnh hưởng thế nào?
Trả lời:
- Nếu bấm START/STOP trước khi vật bắt đầu chuyển động: Thời gian đo được sẽ **lớn hơn** thời gian thực tế vật chuyển động.
- Nếu bấm START/STOP sau khi vật bắt đầu chuyển động: Thời gian đo được sẽ **nhỏ hơn** thời gian thực tế vật chuyển động.
Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc bấm giờ chính xác ngay thời điểm bắt đầu và kết thúc sự kiện.
Nếu không điều chỉnh về đúng số 0 (hình 3.9) trước khi bắt đầu đo thì kết quả đo được tính thế nào?
Hình 3.9. Đồng hồ bấm giờ
Trả lời:
Nếu không điều chỉnh đồng hồ bấm giờ về đúng số 0 trước khi bắt đầu đo, thì kết quả đo được tính bằng cách lấy **số chỉ cuối cùng trừ đi số chỉ ban đầu** của đồng hồ.
Công thức: ![]()
Ví dụ: Nếu đồng hồ ban đầu chỉ 00:01.00 (1 giây), và kết thúc đo là 00:10.00 (10 giây), thì thời gian thực tế là
giây.
Để đảm bảo độ chính xác, tốt nhất vẫn là điều chỉnh đồng hồ về số 0 trước mỗi lần đo.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in


