Giới thiệu bài tập Chủ đề 3 và 4 (Trang 43)
Các em học sinh lớp 6 thân mến,
Sau khi đã tìm hiểu sâu về “Sự đa dạng của chất”, “Tính chất và sự chuyển thể của chất” và “Oxygen và không khí”, chúng ta sẽ cùng nhau hệ thống lại kiến thức và rèn luyện kỹ năng giải bài tập thông qua các câu hỏi ôn tập Chủ đề 3 và 4 ở trang 43 của sách giáo khoa Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều.
Phần bài tập này không chỉ giúp các em kiểm tra mức độ hiểu bài mà còn củng cố những kiến thức quan trọng về thế giới vật chất xung quanh ta, từ những khái niệm cơ bản về chất, vật thể đến vai trò của oxygen và các vấn đề liên quan đến môi trường không khí.
Sĩ Tử sẽ cùng các em giải đáp chi tiết từng câu hỏi, giúp các em nắm vững kiến thức, tự tin hơn trong học tập và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Để hỗ trợ các em trong quá trình học tập, Sĩ Tử cung cấp các tài liệu giải bài tập và lời giải chi tiết cho bộ sách Cánh diều:
- Giải SGK Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều: Bài 7 – Oxygen và không khí
- Giải SGK Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều: Bài 6 – Tính chất và sự chuyển thể của chất
- Tổng hợp giải SGK Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều

Giải bài tập Chủ đề 3 và 4 (Trang 43)
1. Trong các phát biểu sau, từ (cụm từ) in nghiêng nào chỉ vật thể hoặc chỉ chất? Chỉ ra vật thể tự nhiên, vật thể nhân tạo, vật sống và vật không sống.
a) Trong không khí, *oxygen* chiếm khoảng 1/5 về thể tích.
b) *Hạt thóc*, *củ khoai* và *quả chuối* đều có chứa *tinh bột*.
c) Khi ăn một *quả cam*, cơ thể chúng ta được bổ sung *nước*, *chất xơ*, *vitamin C* và *đường glucose*.
Trả lời:
- **a) Trong không khí, *oxygen* chiếm khoảng 1/5 về thể tích.**
- *Oxygen*: chỉ **chất**.
- *Không khí*: là hỗn hợp các chất (vật thể tự nhiên, vật không sống).
- **b) *Hạt thóc*, *củ khoai* và *quả chuối* đều có chứa *tinh bột*.**
- *Hạt thóc*: chỉ **vật thể tự nhiên**, **vật sống**.
- *Củ khoai*: chỉ **vật thể tự nhiên**, **vật sống**.
- *Quả chuối*: chỉ **vật thể tự nhiên**, **vật sống**.
- *Tinh bột*: chỉ **chất**.
- **c) Khi ăn một *quả cam*, cơ thể chúng ta được bổ sung *nước*, *chất xơ*, *vitamin C* và *đường glucose*.**
- *Quả cam*: chỉ **vật thể tự nhiên**, **vật sống**.
- *Nước*: chỉ **chất**.
- *Chất xơ*: chỉ **chất**.
- *Vitamin C*: chỉ **chất**.
- *Đường glucose*: chỉ **chất**.
Giải thích thêm:
- **Vật thể** là những vật tồn tại xung quanh chúng ta, có hình dạng và thể tích cụ thể. Vật thể có thể là tự nhiên (cây cối, con vật, sông núi) hoặc nhân tạo (bàn, ghế, xe cộ).
- **Chất** là vật liệu cấu tạo nên vật thể. Một vật thể có thể được làm từ một hoặc nhiều chất, và một chất có thể cấu tạo nên nhiều vật thể khác nhau.
- **Vật sống** có khả năng trao đổi chất, lớn lên, sinh sản, cảm ứng.
- **Vật không sống** không có các đặc điểm của vật sống.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
2. Một bạn học sinh đang nghiên cứu tính chất của một mẫu chất. Mẫu chất đó có thể tích xác định nhưng không có hình dạng xác định. Theo em, mẫu chất đó đang ở thể nào?
Trả lời:
Mẫu chất đó đang ở **thể lỏng**.
Giải thích:
Dựa trên đặc điểm của ba thể cơ bản của chất:
- **Chất rắn:** Có hình dạng và thể tích xác định.
- **Chất lỏng:** Có thể tích xác định nhưng không có hình dạng xác định (lấy hình dạng của phần bình chứa nó).
- **Chất khí:** Không có hình dạng và thể tích xác định (chiếm toàn bộ thể tích bình chứa).
Do mẫu chất có thể tích xác định nhưng không có hình dạng xác định, nó phù hợp với đặc điểm của chất lỏng.
3. Người ta bơm khí vào săm, lốp (vỏ) xe ô tô, xe máy, xe đạp để giảm xóc khi di chuyển, chống mòn lốp, chống hỏng vành và giảm ma sát. Nếu thay chất khí bằng chất lỏng hoặc chất rắn có được không? Vì sao?
Trả lời:
**Không thể** thay chất khí bằng chất lỏng hoặc chất rắn để bơm vào săm, lốp xe.
Giải thích:
- **Chất khí:**
- Có tính **dễ nén**: Khi bơm vào săm, lốp, khí bị nén lại, tạo ra áp suất và sự đàn hồi. Điều này giúp lốp xe có độ đàn hồi tốt, hấp thụ các chấn động từ mặt đường (giảm xóc), giúp xe di chuyển êm ái hơn.
- Trọng lượng nhẹ: Không làm tăng đáng kể trọng lượng của xe.
- **Chất lỏng:**
- **Rất khó nén:** Nếu bơm chất lỏng vào lốp, lốp sẽ trở nên cứng đơ, không có khả năng giảm xóc. Khi xe di chuyển qua các gờ hoặc vật cản, chất lỏng sẽ truyền toàn bộ lực va đập lên vành và các bộ phận khác, gây hỏng hóc xe và không tạo ra sự êm ái.
- Trọng lượng nặng: Sẽ làm tăng đáng kể trọng lượng của xe, ảnh hưởng đến hiệu suất và tiêu hao nhiên liệu.
- **Chất rắn:**
- **Không thể nén:** Nếu dùng chất rắn, lốp xe sẽ không có độ đàn hồi, không thể giảm xóc. Việc di chuyển sẽ rất khó khăn, xe bị rung lắc mạnh, nhanh chóng làm hỏng các bộ phận và gây khó chịu cho người lái.
- Trọng lượng rất nặng: Gây tốn nhiên liệu và khó khăn trong vận hành.
Vì vậy, chỉ có chất khí với đặc tính dễ nén và trọng lượng nhẹ mới phù hợp để sử dụng trong săm, lốp xe nhằm đảm bảo khả năng giảm xóc và vận hành hiệu quả.
4. Những phát biểu nào sau đây mô tả tính chất vật lí, tính chất hoá học?
a) Nước sôi ở 100 độ C.
b) Xăng cháy trong động cơ xe máy.
c) Lưu huỳnh là chất rắn, có màu vàng.
d) Con dao sắt bị gỉ sau một thời gian tiếp xúc với oxygen và hơi nước trong không khí.
e) Ở nhiệt độ phòng, nitơ là chất khí không màu, không mùi, không vị.
Trả lời:
- **a) Nước sôi ở 100 độ C:** Mô tả **tính chất vật lí** (nhiệt độ sôi là một tính chất vật lí, nước chỉ thay đổi trạng thái từ lỏng sang khí mà không tạo ra chất mới).
- **b) Xăng cháy trong động cơ xe máy:** Mô tả **tính chất hóa học** (xăng phản ứng với oxygen tạo ra các chất mới như khí carbon dioxide, hơi nước và nhiệt năng).
- **c) Lưu huỳnh là chất rắn, có màu vàng:** Mô tả **tính chất vật lí** (trạng thái và màu sắc là các đặc điểm có thể quan sát mà không làm thay đổi chất).
- **d) Con dao sắt bị gỉ sau một thời gian tiếp xúc với oxygen và hơi nước trong không khí:** Mô tả **tính chất hóa học** (sắt phản ứng với oxygen và hơi nước tạo ra gỉ sắt, là một chất mới).
- **e) Ở nhiệt độ phòng, nitơ là chất khí không màu, không mùi, không vị:** Mô tả **tính chất vật lí** (các đặc điểm về trạng thái, màu sắc, mùi vị có thể quan sát mà không làm thay đổi chất).
Phân biệt tính chất vật lí và tính chất hóa học:
- **Tính chất vật lí:** Là những đặc điểm của chất có thể quan sát, đo đạc mà không làm biến đổi chất đó thành chất khác (ví dụ: màu sắc, mùi, vị, trạng thái, nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi, khối lượng riêng, tính tan, tính dẫn điện, dẫn nhiệt…).
- **Tính chất hóa học:** Là khả năng của chất bị biến đổi thành chất khác (có chất mới tạo thành) trong một phản ứng hóa học (ví dụ: khả năng cháy, khả năng bị gỉ, khả năng phản ứng với acid, bazơ…).
5. Em hãy đề xuất một thí nghiệm đơn giản để phân biệt bình chứa khí oxygen với bình chứa khí nito.
Trả lời:
Để phân biệt bình chứa khí oxygen với bình chứa khí nitơ, ta có thể dùng **que đóm còn tàn đỏ** (que diêm đã cháy hết phần lửa nhưng vẫn còn than đỏ ở đầu).
Thí nghiệm:
- **Bước 1:** Lấy hai bình khí cần phân biệt (giả sử là bình A và bình B).
- **Bước 2:** Chuẩn bị một que đóm còn tàn đỏ (đốt que đóm cho cháy hết lửa rồi thổi tắt, chỉ để lại tàn đỏ).
- **Bước 3:** Lần lượt đưa nhanh que đóm còn tàn đỏ vào từng bình khí:
- Nếu que đóm **bùng cháy trở lại** (sáng rực lên), thì đó là bình chứa khí **oxygen**.
- Nếu que đóm **tắt hẳn**, thì đó là bình chứa khí **nitơ**.
Giải thích:
- Oxygen là chất duy trì sự cháy mạnh mẽ, nên khi gặp tàn đóm còn nóng, nó sẽ cung cấp đủ oxygen cho quá trình cháy bùng phát.
- Nitơ là chất khí không duy trì sự cháy, thậm chí còn làm tắt lửa, do đó khi đưa tàn đóm vào bình nitơ, nó sẽ tắt hẳn.
6. Giải thích vì sao em không được dùng nước để dập đám cháy gây ra
a) do xăng, dầu.
b) do điện.
Trả lời:
a) **Không dùng nước để dập đám cháy do xăng, dầu vì:**
- **Xăng, dầu nhẹ hơn nước và không tan trong nước:** Khi đổ nước vào đám cháy xăng, dầu, nước sẽ chìm xuống dưới, còn xăng, dầu nổi lên trên bề mặt nước và tiếp tục cháy. Điều này làm cho đám cháy lan rộng ra, khó kiểm soát hơn.
- **Nước có thể làm bắn xăng, dầu đang cháy ra xa:** Lực của nước (khi phun) có thể làm văng các hạt xăng, dầu đang cháy ra các khu vực xung quanh, gây cháy lan sang các vật thể khác hoặc làm bỏng người chữa cháy.
Thay vào đó, nên dùng cát, đất, chăn ướt hoặc bình chữa cháy chứa khí CO2/bột khô để dập tắt đám cháy xăng, dầu (các chất này ngăn cách oxygen với chất cháy hoặc làm ngạt lửa).
b) **Không dùng nước để dập đám cháy do điện vì:**
- **Nước là chất dẫn điện:** Khi đổ nước vào đám cháy điện, nước sẽ dẫn điện, gây nguy hiểm trực tiếp cho người chữa cháy (có thể bị điện giật) và những người xung quanh.
- **Có thể gây chập điện nặng hơn:** Nước có thể làm hư hỏng nặng hơn hệ thống điện và thiết bị, thậm chí gây nổ.
Để dập đám cháy do điện, trước hết phải **ngắt nguồn điện**. Sau đó, dùng bình chữa cháy CO2 hoặc bình chữa cháy bột khô. Tuyệt đối không dùng nước hoặc các vật liệu dễ dẫn điện khác.
7. Hoả hoạn (cháy) thường gây tác hại nghiêm trọng tới tính mạng và tài sản của con người. Theo em, phải có những biện pháp nào để phòng cháy trong gia đình?
Trả lời:
Để phòng cháy trong gia đình, cần thực hiện các biện pháp sau:
- **Sử dụng điện an toàn:**
- Không câu mắc điện tùy tiện, không để dây điện bị hở.
- Không sử dụng quá tải ổ cắm, đường dây điện (không cắm nhiều thiết bị có công suất lớn vào cùng một ổ).
- Rút phích cắm các thiết bị điện khi không sử dụng hoặc khi ra khỏi nhà.
- Không để các vật liệu dễ cháy gần ổ điện, dây điện.
- **Sử dụng gas, bếp an toàn:**
- Kiểm tra định kỳ dây dẫn gas, van gas để đảm bảo không bị rò rỉ.
- Khóa van gas sau khi nấu ăn xong.
- Không để các vật liệu dễ cháy gần bếp gas, bếp từ khi đang nấu.
- **Thắp hương, nến, đèn dầu an toàn:**
- Đặt ở nơi chắc chắn, tránh xa các vật liệu dễ cháy (rèm cửa, giấy, gỗ…).
- Không thắp hương, nến khi đi ngủ hoặc ra khỏi nhà.
- **Quản lí chất dễ cháy nổ:**
- Không tàng trữ xăng, dầu, khí gas, hóa chất dễ cháy trong nhà (đặc biệt là nơi không thông thoáng).
- Nếu có, phải cất giữ ở nơi an toàn, xa nguồn nhiệt.
- **Trang bị thiết bị phòng cháy chữa cháy:**
- Nên có ít nhất một bình chữa cháy mini trong nhà và biết cách sử dụng.
- Lắp đặt báo khói/báo cháy nếu có điều kiện.
- **Thoát hiểm an toàn:**
- Xây dựng phương án thoát hiểm cho gia đình, thống nhất điểm tập kết an toàn.
- Đảm bảo các lối thoát hiểm không bị cản trở.
- **Nâng cao ý thức:**
- Giáo dục các thành viên trong gia đình về kiến thức phòng cháy chữa cháy.
- Không để trẻ nhỏ nghịch lửa, diêm, bật lửa.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
8. Nêu một số hoạt động của con người gây ô nhiễm không khí.
Trả lời:
Một số hoạt động của con người gây ô nhiễm không khí bao gồm:
- **Đốt nhiên liệu hóa thạch:**
- **Giao thông vận tải:** Xe máy, ô tô, máy bay, tàu hỏa sử dụng xăng, dầu diesel thải ra khói chứa CO, CO2, SO2, NOx, bụi mịn (PM2.5).
- **Sản xuất công nghiệp:** Các nhà máy điện, nhà máy luyện kim, nhà máy hóa chất đốt than, dầu, khí đốt thải ra lượng lớn khí SO2, NOx, bụi, các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs).
- **Sản xuất thủ công nghiệp và làng nghề:** Các làng nghề truyền thống (gạch, gốm, nấu vôi…) thường sử dụng công nghệ lạc hậu, thải khói bụi trực tiếp ra môi trường.
- **Hoạt động nông nghiệp:**
- **Đốt rơm rạ sau thu hoạch:** Tạo ra lượng lớn khói bụi, CO, CO2, gây ô nhiễm không khí cục bộ và diện rộng.
- **Chăn nuôi:** Khí thải từ phân gia súc, gia cầm chứa metan (CH4), amoniac (NH3) và hydro sulfide (H2S), gây mùi hôi và góp phần gây hiệu ứng nhà kính.
- **Sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu:** Giải phóng các hợp chất nitơ, amoniac vào không khí, gây ô nhiễm.
- **Hoạt động xây dựng:**
- Phá dỡ công trình, san lấp mặt bằng, vận chuyển vật liệu xây dựng tạo ra lượng lớn bụi bẩn (PM10, PM2.5) trong không khí.
- **Xử lí chất thải:**
- **Đốt rác thải không đúng quy định:** Các bãi rác tự phát hoặc lò đốt rác không đảm bảo kỹ thuật thải ra khí độc (dioxin, furan), khói, bụi.
- **Nước thải công nghiệp và sinh hoạt không được xử lí:** Một số chất bay hơi từ nước thải cũng gây ô nhiễm mùi và không khí.
- **Hoạt động sinh hoạt hàng ngày:**
- **Đốt than, củi để đun nấu, sưởi ấm:** Đặc biệt ở vùng nông thôn, tạo ra khói bụi và khí CO, CO2.
- **Hút thuốc lá:** Khói thuốc chứa nhiều chất độc hại, gây ô nhiễm không khí trong nhà và ảnh hưởng đến sức khỏe thụ động.
- **Sử dụng hóa chất gia dụng:** Các sản phẩm tẩy rửa, sơn, keo, bình xịt (nước hoa, diệt côn trùng) chứa các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs).
Tất cả những hoạt động này đều góp phần làm suy giảm chất lượng không khí, gây ra các vấn đề về sức khỏe con người, môi trường và biến đổi khí hậu.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in


