Tổng quan Chủ đề 7: Tế bào và Tổ chức cơ thể
Chủ đề 7 trong sách Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều đã đưa chúng ta vào thế giới vi mô của tế bào và hành trình từ những đơn vị sống cơ bản này đến việc hình thành các cơ thể đa bào phức tạp. Chúng ta đã tìm hiểu về cấu tạo, chức năng của tế bào, và cách chúng tổ chức thành mô, cơ quan, hệ cơ quan để tạo nên một sinh vật hoàn chỉnh.
Để củng cố kiến thức đã học, các em hãy cùng Sĩ Tử giải quyết các bài tập cuối chủ đề. Đây là cơ hội để các em vận dụng những kiến thức đã tiếp thu, rèn luyện tư duy khoa học và chuẩn bị tốt cho các bài học tiếp theo.
Để ôn lại các kiến thức liên quan, các em có thể tham khảo:
- Giải SGK KHTN 6 Cánh diều: Bài 13 – Từ tế bào đến cơ thể (Trang 76-83)
- Giải SGK KHTN 6 Cánh diều: Bài 12 – Tế bào – Đơn vị cơ sở của sự sống (Trang 66-75)

Giải bài tập Chủ đề 7 (Trang 83)
1. Hãy đóng vai một nhà khoa học và giới thiệu cho mọi người khám phá cấu tạo tế bào thực vật.
Chào mừng quý vị và cácbạn đến với hành trình khám phá thế giới vi mô đầy kỳ diệu! Tôi là một nhà khoa học sinh học, và hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “du hành” vào bên trong một tế bào thực vật – đơn vị cơ bản kiến tạo nên vạn vật xanh tươi quanh chúng ta.
Hãy tưởng tượng một tế bào thực vật như một ngôi nhà nhỏ bé nhưng đầy đủ tiện nghi, mỗi “căn phòng” bên trong đều có chức năng riêng biệt:
- **Thành tế bào (Cell Wall):** Đây là “bức tường” vững chắc bao bọc bên ngoài, tạo nên hình dạng cố định và bảo vệ tế bào thực vật khỏi những tác động bên ngoài. Nó được cấu tạo chủ yếu từ cellulose.
- **Màng sinh chất (Cell Membrane):** Nằm ngay bên trong thành tế bào, đây là lớp màng mỏng, linh hoạt, kiểm soát mọi thứ ra vào “ngôi nhà” tế bào. Nó giống như một “cánh cửa thông minh”, chỉ cho phép các chất cần thiết đi qua.
- **Chất tế bào (Cytoplasm):** Toàn bộ không gian bên trong màng sinh chất là chất tế bào, một môi trường dạng gel chứa nước, các chất dinh dưỡng và nhiều bào quan quan trọng.
- **Nhân tế bào (Nucleus):** Đây là “bộ não” điều khiển mọi hoạt động của tế bào. Bên trong nhân chứa vật chất di truyền (DNA), giống như “cuốn sách hướng dẫn” chứa tất cả thông tin để tế bào thực hiện chức năng và sinh sản.
- **Không bào (Vacuole):** Tế bào thực vật thường có một không bào lớn chiếm phần lớn thể tích tế bào. Nó giống như “kho chứa” nước, chất dinh dưỡng, chất thải và giúp duy trì áp suất bên trong tế bào.
- **Lục lạp (Chloroplast):** Đây là điểm đặc biệt chỉ có ở tế bào thực vật. Lục lạp chứa chất diệp lục màu xanh và là nơi diễn ra quá trình quang hợp, biến năng lượng ánh sáng mặt trời thành năng lượng hóa học cho cây. Nó giống như “nhà máy năng lượng xanh” của tế bào.
Mỗi thành phần đều đóng vai trò quan trọng, phối hợp nhịp nhàng để tế bào thực vật có thể sống, phát triển và thực hiện các chức năng sống cần thiết. Hy vọng qua phần giới thiệu này, quý vị đã có cái nhìn tổng quan về cấu tạo kỳ diệu của tế bào thực vật!
2. Khi quan sát hình vẽ một tế bào, thành phần nào giúp em xác định đó là tế bào nhân sơ hay tế bào nhân thực?
Trả lời:
Khi quan sát hình vẽ một tế bào, thành phần giúp em xác định đó là tế bào nhân sơ hay tế bào nhân thực chính là sự có mặt của **màng nhân** và **các bào quan có màng bao bọc** (như ty thể, lục lạp, không bào, lưới nội chất, bộ máy Golgi).
- **Tế bào nhân sơ:** Không có màng nhân bao bọc vật chất di truyền (vật chất di truyền nằm vùng nhân trong chất tế bào) và không có các bào quan có màng.
- **Tế bào nhân thực:** Có màng nhân rõ ràng bao bọc vật chất di truyền và có các bào quan có màng bao bọc, mỗi bào quan thực hiện chức năng chuyên biệt.
Ví dụ: Nếu thấy tế bào có lục lạp hay không bào trung tâm lớn, chắc chắn đó là tế bào nhân thực (thường là tế bào thực vật). Nếu chỉ thấy vùng nhân không có màng bao bọc và thiếu các bào quan phức tạp, đó là tế bào nhân sơ (ví dụ: vi khuẩn).
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
3. a) Hình 13.9 là sơ đồ mô tả tế bào thực vật hay tế bào động vật? Hãy giải thích câu trả lời của em.
Trả lời:
Hình 13.9 là sơ đồ mô tả **tế bào thực vật**.
Giải thích: Chúng ta có thể dễ dàng nhận biết đây là tế bào thực vật dựa vào các đặc điểm nổi bật sau:
- **Có thành tế bào:** Lớp bao ngoài cùng dày và cứng, tạo hình dạng hộp cho tế bào.
- **Có lục lạp:** Các cấu trúc hình hạt đậu màu xanh lá, là nơi diễn ra quá trình quang hợp.
- **Có không bào lớn:** Tế bào có một không bào lớn chiếm phần lớn thể tích tế bào.
Đây là những đặc điểm đặc trưng chỉ có ở tế bào thực vật, giúp chúng phân biệt rõ ràng với tế bào động vật.
b) Hãy gọi tên các thành phần a, b, c trong hình 13.9 và nêu chức năng của chúng trong tế bào.
Trả lời:
Dựa vào hình 13.9:
- **a) Lục lạp:**
- **Chức năng:** Là nơi thực hiện quá trình quang hợp, chuyển hóa năng lượng ánh sáng mặt trời thành năng lượng hóa học dưới dạng các chất hữu cơ cho tế bào và toàn bộ cơ thể thực vật.
- **b) Không bào:**
- **Chức năng:** Chứa và dự trữ nước, các chất dinh dưỡng, các chất thải và sắc tố. Không bào lớn giúp duy trì áp suất thẩm thấu và hình dạng của tế bào.
- **c) Thành tế bào:**
- **Chức năng:** Bảo vệ tế bào, tạo hình dạng cố định và hỗ trợ cơ học cho cây. Ngăn cản sự hút quá nhiều nước làm tế bào bị vỡ.
4. Từ một tế bào sau khi phân chia liên tiếp một số lần tạo ra 32 tế bào con. Hãy xác định số lần phân chia từ tế bào ban đầu.
Trả lời:
Gọi
là số lần phân chia của tế bào.
Số tế bào con được tạo ra sau
lần phân chia được tính bằng công thức:
.
Theo đề bài, số tế bào con tạo ra là 32.
Ta có: ![]()
Để tìm
, ta phân tích 32 thành lũy thừa của 2:
.
Số lần phân chia từ tế bào ban đầu là **5 lần**.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
5. Những đặc điểm nào chứng tỏ sinh vật đa bào có cấu tạo phức tạp hơn sinh vật đơn bào?
Trả lời:
Sinh vật đa bào có cấu tạo phức tạp hơn sinh vật đơn bào được thể hiện qua các đặc điểm sau:
- **Số lượng tế bào:** Sinh vật đa bào được cấu tạo từ nhiều tế bào, thậm chí là hàng tỉ tỉ tế bào, trong khi sinh vật đơn bào chỉ có một tế bào duy nhất.
- **Số loại tế bào và sự chuyên hóa:** Sinh vật đa bào có nhiều loại tế bào khác nhau (ví dụ: tế bào cơ, tế bào thần kinh, tế bào biểu bì, tế bào xương), mỗi loại tế bào đảm nhiệm một chức năng chuyên biệt. Trong khi đó, ở sinh vật đơn bào, một tế bào phải thực hiện tất cả các chức năng sống.
- **Tổ chức thành các cấp độ:** Các tế bào ở sinh vật đa bào tổ chức thành các cấp độ phức tạp hơn như mô, cơ quan, hệ cơ quan và cuối cùng là cơ thể. Mỗi cấp độ có chức năng riêng và phối hợp nhịp nhàng với nhau.
- **Phân công chức năng:** Sự chuyên hóa của tế bào dẫn đến sự phân công chức năng rõ ràng giữa các nhóm tế bào, mô, cơ quan và hệ cơ quan. Điều này giúp cơ thể đa bào hoạt động hiệu quả và thích nghi tốt hơn với môi trường.
- **Kích thước và sự tồn tại:** Sinh vật đa bào thường có kích thước lớn hơn nhiều và tuổi thọ dài hơn so với sinh vật đơn bào, do có khả năng tự sửa chữa và thay thế các tế bào bị tổn thương hoặc chết.
Tóm lại, sự phân hóa và tổ chức phức tạp của các tế bào thành mô, cơ quan và hệ cơ quan là minh chứng rõ ràng cho cấu tạo phức tạp vượt trội của sinh vật đa bào so với sinh vật đơn bào.
6. Nêu tên các cấp độ tổ chức cấu tạo của cơ thể người có trong hình 13.10.
Trả lời:
Hình 13.10 thể hiện các cấp độ tổ chức cấu tạo của cơ thể người từ thấp đến cao (không phải từ thấp nhất mà là các cấp độ được mô tả trong hình) bao gồm:
- **Cơ quan:** Ví dụ như Tim, Phổi, Dạ dày.
- **Hệ cơ quan:** Ví dụ như Hệ tuần hoàn (gồm Tim và mạch máu), Hệ tiêu hóa (gồm Dạ dày và ruột), Hệ hô hấp (gồm Phổi và khí quản).
- **Cơ thể:** Con người hoàn chỉnh.
Cụ thể hơn, các cấp độ tổ chức của cơ thể người theo thứ tự từ thấp đến cao là: Tế bào → Mô → Cơ quan → Hệ cơ quan → Cơ thể. Hình 13.10 minh họa các cấp độ từ cơ quan trở lên.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in

