Giới thiệu Chủ đề 8: Đa dạng thế giới sống
Sau khi tìm hiểu về tế bào và các cấp độ tổ chức cơ thể trong Chủ đề 7, chúng ta sẽ tiếp tục bước vào Chủ đề 8: “Đa dạng thế giới sống”. Bài 14: “Phân loại thế giới sống” là cánh cửa đầu tiên giúp các em sắp xếp và hiểu rõ hơn về hàng triệu loài sinh vật tồn tại trên Trái Đất. Việc phân loại không chỉ giúp chúng ta nhận diện mà còn hiểu được mối quan hệ tiến hóa giữa các loài.
Bài học này sẽ trang bị cho các em những kiến thức cơ bản về các giới sinh vật, các bậc phân loại, và tầm quan trọng của việc gọi tên khoa học.
Để hỗ trợ các em trong quá trình học tập, Sĩ Tử cung cấp các tài liệu giải bài tập và lời giải chi tiết cho bộ sách Cánh diều:

I. Thế giới sống được chia thành các giới (trang 84-85)
Chúng ta hãy cùng kể tên các sinh vật có ở địa phương mình nhé! (Hà Nội)
Trả lời:
Là một người con của Hà Nội, tôi thật may mắn khi được sống trong một môi trường đa dạng sinh học, dù là ở thành phố. Dưới đây là một số sinh vật quen thuộc mà chúng ta có thể dễ dàng bắt gặp:
- **Động vật:**
- **Thú:** Chó, mèo, chim sẻ, chim bồ câu, chuột, dơi (thường thấy ở các công viên, khu dân cư cũ).
- **Côn trùng:** Muỗi, kiến, gián, ong, bướm, chuồn chuồn.
- **Cá:** Cá rô phi, cá chép, cá mè (trong các ao hồ, sông ngòi).
- **Bò sát/Lưỡng cư:** Thạch sùng, cóc, ếch (ở những khu vực ẩm ướt, vườn tược).
- **Thực vật:**
- **Cây thân gỗ:** Cây sấu, cây phượng, cây bằng lăng, cây bàng, cây xà cừ (trên các tuyến phố, trong công viên).
- **Cây bụi/cỏ:** Cây hoa sữa, cây hoa giấy, cỏ dại các loại, rau muống, rau ngót (trong vườn, ruộng nhỏ, ban công).
- **Cây thủy sinh:** Bèo, rong rêu (trong các ao hồ).
- **Nấm:** Nấm mối, nấm rơm (có thể tìm thấy sau những cơn mưa ở các khu đất trống, vườn).
- **Vi sinh vật (không nhìn thấy rõ bằng mắt thường):** Vi khuẩn, tảo (trong nước, đất, không khí).
Dù là đô thị, Hà Nội vẫn là bức tranh sống động của sự đa dạng sinh học, từ những loài quen thuộc đến những sinh vật nhỏ bé ẩn mình!
Hãy quan sát hình 14.4 và kể tên các sinh vật mà em biết trong mỗi giới theo gợi ý trong bảng 14.1.
Trả lời:
Dựa vào hình 14.4 (trang 84 SGK) và kiến thức đã học, tôi xin hoàn thiện Bảng 14.1 như sau:
| Tên giới | Tên sinh vật |
|---|---|
| **Khởi sinh** | Vi khuẩn, Tảo lam (Cyanobacteria) |
| **Nguyên sinh** | Trùng roi, Trùng biến hình, Tảo lục (ví dụ: Tảo xoắn, Tảo vòng) |
| **Nấm** | Nấm sò, Nấm bụng dê, Nấm men, Nấm mốc |
| **Thực vật** | Dương xỉ, Rêu, Cây cà chua, Cây sen, Cây bàng, Cây chuối |
| **Động vật** | Voi, Rùa, Chim, Cá, Chuồn chuồn, Ếch, Người, Hổ |
Thế giới sống thật phong phú phải không nào! Mỗi giới đều có những đại diện đặc trưng với vẻ đẹp và vai trò riêng biệt.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
II. Sự đa dạng của thế giới sống được phân chia theo các bậc phân loại (trang 86-87)
1. Quan sát hình 14.5 và cho biết các bậc phân loại của thế giới sống từ thấp đến cao.
Trả lời:
Quan sát hình 14.5 (trang 86 SGK) – sơ đồ các bậc phân loại của thế giới sống, chúng ta có thể thấy các bậc phân loại từ thấp đến cao như sau:
- **Loài**
- **Chi**
- **Họ**
- **Bộ**
- **Lớp**
- **Ngành**
- **Giới**
Đây là hệ thống phân cấp mà các nhà khoa học sử dụng để sắp xếp hàng triệu loài sinh vật trên Trái Đất một cách có trật tự.
2. Gọi tên các bậc phân loại của cây hoa li và con hổ Đông Dương.
Trả lời:
Dựa vào kiến thức về phân loại sinh vật:
a) Các bậc phân loại của cây hoa li (hoa Lily):
- **Loài:** Hoa li (Lily)
- **Chi:** Chi Loa kèn (*Lilium*)
- **Họ:** Họ Loa kèn (*Liliaceae*)
- **Bộ:** Bộ Loa kèn (*Liliales*)
- **Lớp:** Lớp Một lá mầm (*Liliopsida*)
- **Ngành:** Ngành Thực vật có hoa (*Magnoliophyta*)
- **Giới:** Giới Thực vật (*Plantae*)
b) Các bậc phân loại của con hổ Đông Dương (*Panthera tigris corbetti*):
- **Loài:** Hổ (*Panthera tigris*) – và cụ thể hơn là phân loài Hổ Đông Dương (*Panthera tigris corbetti*)
- **Chi:** Chi Báo (*Panthera*)
- **Họ:** Họ Mèo (*Felidae*)
- **Bộ:** Bộ Ăn thịt (*Carnivora*)
- **Lớp:** Lớp Động vật có vú (*Mammalia*)
- **Ngành:** Ngành Dây sống (*Chordata*)
- **Giới:** Giới Động vật (*Animalia*)
Việc gọi tên khoa học theo hệ thống này giúp chúng ta thống nhất cách gọi tên sinh vật trên toàn thế giới, tránh nhầm lẫn do tên địa phương khác nhau.
Tra cứu tài liệu về bậc phân loại từ thấp đến cao của một sinh vật mà em yêu thích.
Trả lời:
Là một người yêu thiên nhiên, tôi rất thích tìm hiểu về cây **Hoa Sen** – loài hoa quốc dân của Việt Nam. Dưới đây là các bậc phân loại của Hoa Sen:
- **Loài:** Sen hồng (*Nelumbo nucifera*)
- **Chi:** Chi Sen (*Nelumbo*)
- **Họ:** Họ Sen (*Nelumbonaceae*)
- **Bộ:** Bộ Sen (*Proteales*)
- **Lớp:** Lớp Hai lá mầm thật sự (*Eudicots*)
- **Ngành:** Ngành Thực vật có hoa (*Magnoliophyta*)
- **Giới:** Giới Thực vật (*Plantae*)
Hoa Sen không chỉ đẹp mà còn có ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa Việt, việc tìm hiểu về vị trí của nó trong thế giới tự nhiên càng khiến tôi thêm trân trọng loài cây này!
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
III. Sự đa dạng về số lượng loài và môi trường sống của sinh vật (trang 87)
Kể tên một số loài mà em biết.
Trả lời:
Thế giới tự nhiên vô cùng phong phú! Dưới đây là một số loài sinh vật mà tôi biết, trải dài từ những loài quen thuộc đến những loài đặc biệt:
- **Động vật:** Cá heo, chim đại bàng, kiến, ong, bướm, sư tử, gấu trúc, mèo, chó, voi, hươu cao cổ, cá mập, sứa, rồng Komodo, chim cánh cụt.
- **Thực vật:** Cây lúa, cây ngô, cây thông, cây tre, hoa hồng, hoa hướng dương, cây xương rồng, rong biển, rêu.
- **Nấm:** Nấm mỡ, nấm linh chi, nấm hương.
- **Vi sinh vật:** Vi khuẩn E.coli, trùng roi xanh, tảo đơn bào.
Nhận xét về mức độ đa dạng số lượng loài ở các môi trường sống.
Trả lời:
Dựa trên kiến thức về đa dạng sinh học và thông tin từ bảng 14.2 (trang 87 SGK), tôi có thể nhận xét về mức độ đa dạng số lượng loài ở các môi trường sống như sau:
| Môi trường sống | Tên sinh vật (Ví dụ) | Mức độ đa dạng số lượng loài |
|---|---|---|
| **Rừng nhiệt đới** | Động vật: Khỉ, báo, chim nhiều màu sắc. Thực vật: Phong lan, dây leo, cây gỗ lớn. | **Rất cao** (Do khí hậu ấm áp, mưa nhiều, độ ẩm cao, nguồn thức ăn phong phú, tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều loài sinh vật phát triển và sinh sống). |
| **Sa mạc** | Động vật: Lạc đà, cáo sa mạc, rắn, bọ cạp. Thực vật: Xương rồng, cây bụi chịu hạn. | **Thấp** (Do điều kiện khí hậu khắc nghiệt: rất khô hạn, nhiệt độ chênh lệch lớn giữa ngày và đêm, nguồn nước và thức ăn khan hiếm, chỉ những loài có khả năng thích nghi đặc biệt mới sống được). |
| **Biển (Vùng san hô)** | Cá rạn san hô, tôm, cua, hải quỳ, san hô. | **Rất cao** (Được ví như “rừng nhiệt đới dưới biển”, cung cấp môi trường sống đa dạng và nguồn thức ăn dồi dào cho vô số loài sinh vật biển). |
Nhận xét chung:
Mức độ đa dạng số lượng loài sinh vật phụ thuộc rất lớn vào các yếu tố môi trường như khí hậu, nguồn nước, nguồn thức ăn, và sự ổn định của môi trường. Những môi trường có điều kiện thuận lợi, ổn định sẽ có đa dạng sinh học cao hơn những môi trường khắc nghiệt. Sự đa dạng này là yếu tố quan trọng cho sự cân bằng và bền vững của hệ sinh thái.
Kể tên những môi trường sống của sinh vật có ở địa phương em (ví dụ: rừng, ao,…) và lấy ví dụ các sinh vật sống trong mỗi môi trường đó.
Trả lời:
Nếu địa phương em là Hà Nội, các môi trường sống phổ biến và ví dụ sinh vật bao gồm:
- **Ao, hồ, sông (Môi trường nước ngọt):**
- **Sinh vật:** Cá rô phi, cá chép, tôm, tép, ốc, cua, ếch, nòng nọc, bèo, rong, sen, súng, tảo.
- **Đặc điểm:** Môi trường nước yên tĩnh hoặc chảy nhẹ, có đủ ánh sáng và chất dinh dưỡng cho thực vật thủy sinh và động vật.
- **Vườn, công viên, khu dân cư (Môi trường trên cạn có cây xanh):**
- **Sinh vật:** Chim sẻ, chim bồ câu, kiến, gián, ong, bướm, chó, mèo, thạch sùng, cây sấu, cây phượng, cỏ, hoa các loại, rau muống (trong vườn nhà).
- **Đặc điểm:** Đa dạng thực vật và động vật nhỏ, có sự can thiệp của con người.
- **Đất (trong vườn, chậu cây, công trường):**
- **Sinh vật:** Giun đất, các loài côn trùng nhỏ (kiến, mối), vi khuẩn, nấm.
- **Đặc điểm:** Môi trường sống của các sinh vật phân hủy và hỗ trợ sự phát triển của thực vật.
- **Không khí (Môi trường bay lượn):**
- **Sinh vật:** Chim (sẻ, bồ câu, én), côn trùng bay (muỗi, ruồi, bướm), dơi.
- **Đặc điểm:** Là môi trường sống của các loài có khả năng di chuyển linh hoạt trong không gian.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
IV. Sinh vật được gọi tên như thế nào? (trang 88)
Lấy ví dụ về cây hoặc con vật có những tên địa phương khác nhau mà em biết.
Trả lời:
Thật thú vị khi mỗi vùng miền lại có cách gọi riêng cho cùng một loài sinh vật, tạo nên sự phong phú trong ngôn ngữ. Dưới đây là một số ví dụ:
- **Con lợn:** Ở miền Bắc thường gọi là “con lợn”, nhưng ở miền Nam lại hay gọi là “con heo”.
- **Quả roi:** Ở miền Bắc gọi là “quả roi”, trong khi ở miền Nam thường gọi là “quả mận”.
- **Cây khoai mì:** Ở miền Nam gọi là “khoai mì”, còn miền Bắc gọi là “sắn”.
- **Quả dứa:** Ở một số nơi gọi là “quả dứa”, nhưng ở miền Nam lại gọi là “quả thơm” hay “khóm”.
- **Con cá lóc:** Miền Bắc gọi là “cá quả”, miền Nam gọi là “cá lóc”.
Chính vì sự đa dạng trong cách gọi tên địa phương này mà việc sử dụng tên khoa học trở nên vô cùng quan trọng, giúp các nhà khoa học trên toàn thế giới có thể giao tiếp và nghiên cứu một cách thống nhất.
Hãy tìm tên khoa học của cây hoặc con vật mà em yêu thích. (10 cái)
Trả lời:
Dưới đây là tên khoa học của 10 loài cây và con vật mà tôi yêu thích, cùng với tên thông thường của chúng:
- **Cây hoa hồng:** *Rosa chinensis*
- **Cây lúa:** *Oryza sativa*
- **Con chó:** *Canis lupus familiaris*
- **Con mèo:** *Felis catus*
- **Cây tre:** *Bambusa vulgaris*
- **Con cá vàng:** *Carassius auratus*
- **Con hổ:** *Panthera tigris*
- **Cây xương rồng:** *Cactaceae* (Họ xương rồng, có nhiều loài khác nhau)
- **Con bướm:** *Lepidoptera* (Bộ Cánh vảy, có rất nhiều loài)
- **Cây cà phê:** *Coffea arabica*
Việc sử dụng tên khoa học giúp tránh nhầm lẫn và đảm bảo tính chính xác trong nghiên cứu khoa học.
Hình sau mô tả ba động vật: chuồn chuồn, dơi và đại bàng. Chúng đều có cánh và biết bay nhưng chúng lại được xếp vào 3 lớp động vật khác nhau. Em hãy tìm hiểu xem đó là những lớp động vật nào.
Trả lời:
Đây là một câu hỏi rất hay, cho thấy sự đa dạng và phức tạp trong phân loại sinh vật. Mặc dù cả ba loài chuồn chuồn, dơi và đại bàng đều có khả năng bay, nhưng cấu tạo cơ thể và đặc điểm sinh học của chúng lại hoàn toàn khác nhau, dẫn đến việc chúng được xếp vào ba lớp động vật riêng biệt:
- **Chuồn chuồn:** Thuộc **Lớp Côn trùng** (*Insecta*).
- **Giải thích:** Chuồn chuồn là động vật không xương sống, cơ thể được chia thành ba phần rõ rệt (đầu, ngực, bụng), có ba cặp chân và hai cặp cánh màng. Chúng là động vật biến thái không hoàn toàn.
- **Dơi:** Thuộc **Lớp Thú (Động vật có vú)** (*Mammalia*).
- **Giải thích:** Dơi là động vật có xương sống, có lông mao bao phủ cơ thể, đẻ con và nuôi con bằng sữa. Cánh của dơi thực chất là màng da nối liền giữa các ngón tay kéo dài và thân. Đây là loài thú duy nhất có khả năng bay thực sự.
- **Đại bàng:** Thuộc **Lớp Chim** (*Aves*).
- **Giải thích:** Đại bàng là động vật có xương sống, có lông vũ bao phủ cơ thể, có mỏ sừng, hai chân và hai cánh. Chúng đẻ trứng và có khả năng bay nhờ cánh được cấu tạo từ xương nhẹ và lông vũ đặc trưng.
Qua ví dụ này, chúng ta thấy rằng việc phân loại không chỉ dựa vào một đặc điểm bề ngoài (như khả năng bay) mà còn dựa trên nhiều tiêu chí về cấu tạo bên trong, tập tính sinh học và mối quan hệ tiến hóa để xếp chúng vào đúng nhóm phân loại của mình.


