Giới thiệu Chủ đề 8: Đa dạng thế giới sống
Sau khi tìm hiểu về virus, vi khuẩn, nguyên sinh vật và nấm, chúng ta sẽ tiếp tục khám phá một giới sinh vật khổng lồ và quen thuộc trong đời sống: **Giới Thực vật** với Bài 19: “Đa dạng thực vật”. Thực vật có mặt ở khắp mọi nơi trên Trái Đất, từ những rêu nhỏ bé bám trên đá đến những cây cổ thụ cao lớn trong rừng sâu. Chúng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc duy trì sự sống, cung cấp oxy, thức ăn và là môi trường sống cho nhiều loài sinh vật khác.
Bài học này sẽ giúp các em nhận biết sự đa dạng của thực vật, tìm hiểu đặc điểm của các nhóm thực vật chính (Rêu, Dương xỉ, Hạt trần, Hạt kín) và vai trò của chúng trong tự nhiên.
Để hỗ trợ các em trong quá trình học tập, Sĩ Tử cung cấp các tài liệu giải bài tập và lời giải chi tiết cho bộ sách Cánh diều:
- Tổng hợp giải SGK Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều
- Lời giải chi tiết các bộ sách lớp 6 Cánh Diều
- Giải SGK KHTN 6 Cánh diều: Bài 18 – Đa dạng nấm (Trang 103-105)

I. Nhận biết sự đa dạng của thực vật (trang 106-107)
Trò chơi: Kể tên thực vật và chia chúng thành các nhóm có đặc điểm giống nhau (ví dụ: cùng ở nước hoặc trên cạn, cùng là cây lấy hoa hoặc cây lấy gỗ,…).
Trả lời:
Đây là một trò chơi thú vị để khởi động bài học về đa dạng thực vật. Dưới đây là một số ví dụ về cách kể tên và nhóm các loài thực vật:
- **Nhóm cây ở nước:** Rau bèo, cây sen, cây súng, rong đuôi chó, tảo, lục bình,…
- **Nhóm cây trên cạn:** Cây đa, cây bàng, hoa hồng, cỏ, cây rêu, cây dương xỉ, cây thông, cây mít,…
- **Nhóm cây lấy hoa (cây cảnh):** Hoa hồng, hoa cúc, hoa mai, hoa đào, lan, hướng dương,…
- **Nhóm cây lấy gỗ:** Cây lim, cây sưa, cây căm xe, cây keo, cây tràm (ở Cà Mau), cây xoan, cây bạch đàn,…
- **Nhóm cây ăn quả:** Cây xoài, cây ổi, cây cam, cây bưởi, cây nhãn, cây sầu riêng (ở miền Nam), cây vải (ở Thanh Hóa),…
- **Nhóm cây lương thực:** Cây lúa, cây ngô, cây khoai tây, cây sắn,…
- **Nhóm cây rễ chùm:** Cây lúa, cây ngô, cỏ,…
- **Nhóm cây rễ cọc:** Cây bàng, cây ổi, cây mít,…
Qua trò chơi này, chúng ta thấy rằng thực vật rất đa dạng về môi trường sống, hình thái và công dụng. Để phân loại chúng một cách khoa học, cần dựa vào các đặc điểm cấu tạo và cơ quan sinh sản.
Quan sát hình 19.1, nêu tên các nhóm thực vật và đặc điểm phân chia.
Trả lời:
Quan sát hình 19.1 (trang 106 SGK) mô tả “Sự phân chia các nhóm thực vật” ta thấy các nhóm thực vật được chia dựa trên các đặc điểm cấu tạo và sự xuất hiện của các cơ quan sinh sản như sau:
- **Nhóm Rêu:**
- **Đặc điểm phân chia:** Là nhóm thực vật bậc thấp nhất, đã có thân, lá (nhưng chưa có mạch dẫn), chưa có rễ thật (chỉ có rễ giả). Sinh sản bằng bào tử.
- **Nhóm Dương xỉ:**
- **Đặc điểm phân chia:** Đã có rễ, thân, lá thật và có mạch dẫn. Sinh sản bằng bào tử. Không có hoa, quả, hạt.
- **Nhóm Hạt trần:**
- **Đặc điểm phân chia:** Đã có rễ, thân, lá thật và có mạch dẫn phát triển. Sinh sản bằng hạt nhưng hạt NẰM TRẦN trên lá noãn hở (thường là trong các nón). Chưa có hoa, quả.
- **Nhóm Hạt kín:**
- **Đặc điểm phân chia:** Là nhóm tiến hóa nhất. Đã có rễ, thân, lá thật, có mạch dẫn phát triển. Sinh sản bằng hạt, nhưng hạt được BAO BỌC BÊN TRONG QUẢ. Có hoa và quả.
Sự phân chia này thể hiện quá trình tiến hóa của thực vật từ những dạng đơn giản đến phức tạp hơn, thích nghi với môi trường sống trên cạn.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
II. Nhận biết một số nhóm thực vật (trang 107-109)
1. Quan sát hình 19.2 và cho biết những đặc điểm giúp em nhận biết được cây rêu.
Trả lời:
Quan sát hình 19.2 (trang 107 SGK) mô tả “Cây rêu” và dựa vào kiến thức đã học, những đặc điểm giúp em nhận biết được cây rêu là:
- **Kích thước:** Rất nhỏ bé, chỉ khoảng vài milimet đến vài centimet. Thường mọc thành từng thảm màu xanh lục.
- **Cấu tạo đơn giản:**
- **Thân:** Thân ngắn, không phân nhánh hoặc phân nhánh ít.
- **Lá:** Lá nhỏ li ti, mỏng, mọc xung quanh thân, không có gân lá rõ ràng.
- **Rễ:** Chưa có rễ thật sự mà chỉ có **rễ giả** (các sợi nhỏ bám vào giá thể để hút nước và khoáng chất).
- **Mạch dẫn:** Chưa có mạch dẫn (mạch gỗ, mạch rây) để vận chuyển nước và chất dinh dưỡng khắp cây.
- **Môi trường sống:** Ưa ẩm ướt, thường mọc ở nơi ẩm thấp như chân tường, bờ tường, trên đá, thân cây gỗ ẩm mục, đất ẩm.
- **Cơ quan sinh sản:** Sinh sản bằng **bào tử**, túi bào tử nằm ở ngọn cây hoặc dưới lá.
Nhờ những đặc điểm này, rêu có thể thích nghi với môi trường ẩm ướt và là một trong những thực vật đầu tiên thích nghi với đời sống trên cạn.
2. Quan sát hình 19.3 và nêu đặc điểm của cây dương xỉ.
Trả lời:
Quan sát hình 19.3 (trang 107 SGK) mô tả “Cây dương xỉ” và dựa vào kiến thức, đặc điểm của cây dương xỉ là:
- **Kích thước:** Lớn hơn rêu, có thể cao từ vài chục centimet đến vài mét (tùy loại).
- **Cấu tạo:** Đã có cấu tạo hoàn chỉnh hơn rêu:
- **Rễ:** Có **rễ thật** (rễ chùm) để hút nước và khoáng chất.
- **Thân:** Thân ngầm (thân rễ) nằm dưới đất hoặc thân đứng (ở dương xỉ thân gỗ).
- **Lá:** Lá thường to, xẻ thùy lông chim nhiều lần. Lá non thường cuộn tròn như vòi voi. Có gân lá rõ ràng.
- **Mạch dẫn:** Đã có **mạch dẫn** (mạch gỗ và mạch rây) phát triển, giúp vận chuyển nước và chất dinh dưỡng khắp cây hiệu quả hơn rêu.
- **Môi trường sống:** Đa dạng hơn rêu, sống ở nơi ẩm ướt, dưới tán rừng, ven suối, khe đá hoặc thậm chí trên cạn ở những nơi có độ ẩm cao.
- **Cơ quan sinh sản:** Sinh sản bằng **bào tử**. Túi bào tử thường nằm ở mặt dưới lá, tập trung thành các ổ túi bào tử (ổ túi bào tử thường có hình tròn, hình bầu dục, hoặc hình vệt).
Sự xuất hiện của rễ, thân, lá thật và mạch dẫn là bước tiến hóa quan trọng giúp dương xỉ sống và phát triển đa dạng hơn rêu.
3. Nêu đặc điểm giúp em phân biệt cây rêu và cây dương xỉ.
Trả lời:
Để phân biệt cây rêu và cây dương xỉ, chúng ta dựa vào những đặc điểm cấu tạo và sinh học sau:
| Đặc điểm | Cây rêu | Cây dương xỉ |
|---|---|---|
| **Kích thước** | Rất nhỏ bé (vài mm – vài cm). | Lớn hơn (vài chục cm – vài mét). |
| **Cấu tạo rễ** | Chỉ có **rễ giả** (sợi nhỏ, bám). | Có **rễ thật** (rễ chùm). |
| **Thân** | Thân ngắn, không phân nhánh hoặc ít. | Thân ngầm (thân rễ) hoặc thân đứng. |
| **Lá** | Lá nhỏ li ti, mỏng, không có gân rõ. | Lá to, xẻ thùy lông chim, lá non cuộn tròn. Có gân lá rõ. |
| **Mạch dẫn** | **Chưa có** mạch dẫn. | Đã **có mạch dẫn** phát triển. |
| **Cơ quan sinh sản** | Túi bào tử ở ngọn/dưới lá. | Ổ túi bào tử ở mặt dưới lá. |
| **Môi trường sống** | Rất ưa ẩm ướt. | Ưa ẩm, sống được ở nhiều nơi trên cạn hơn rêu. |
Tóm lại, dương xỉ có cấu tạo phức tạp và tiến hóa hơn rêu, đặc biệt là sự xuất hiện của rễ thật và mạch dẫn.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
4. Nêu những đặc điểm giúp em nhận biết được cây thông. (kẻ bảng)
Trả lời:
Cây thông là đại diện tiêu biểu cho nhóm thực vật Hạt trần. Những đặc điểm giúp em nhận biết được cây thông là:
| Đặc điểm | Cây thông (Thực vật hạt trần) |
|---|---|
| **Cơ quan sinh dưỡng** |
|
| **Cơ quan sinh sản** |
|
| **Môi trường sống** | Sống ở vùng khí hậu ôn đới hoặc cận nhiệt đới, thường hình thành các rừng thông lớn. Thích nghi tốt với môi trường khô hạn. |
Đặc điểm nổi bật nhất của cây thông nói riêng và Hạt trần nói chung là việc hạt nằm trần, không có quả bao bọc.
5. Nêu những đặc điểm giúp em nhận biết được cây hạt kín và cho biết môi trường sống của chúng.
Trả lời:
Cây hạt kín là nhóm thực vật đa dạng và phong phú nhất trên Trái Đất. Những đặc điểm giúp em nhận biết được cây hạt kín là:
- **Cơ quan sinh dưỡng phát triển đa dạng:**
- **Rễ:** Có rễ cọc hoặc rễ chùm, phát triển rất đa dạng về hình thái và chức năng.
- **Thân:** Có thân gỗ, thân cỏ, thân leo, thân bò, thân mọng nước… Rất đa dạng.
- **Lá:** Lá có nhiều hình dạng, kích thước, gân lá đa dạng (gân hình mạng, gân song song).
- **Mạch dẫn:** Hệ thống mạch dẫn (mạch gỗ, mạch rây) phát triển rất hoàn thiện, giúp vận chuyển nước và chất dinh dưỡng hiệu quả.
- **Cơ quan sinh sản đặc trưng:**
- **Có hoa:** Hoa là cơ quan sinh sản đặc trưng của hạt kín, có đủ các bộ phận (đài, tràng, nhị, nhụy). Hoa có màu sắc, hình dạng, mùi hương đa dạng để thu hút côn trùng hoặc gió giúp thụ phấn.
- **Có quả:** Quả được hình thành từ bầu nhụy sau khi thụ tinh, bao bọc và bảo vệ hạt. Quả có thể là quả khô (quả đậu, quả lúa) hoặc quả thịt (quả cam, xoài, táo).
- **Hạt:** Hạt được **bao bọc kín bên trong quả**. Hạt có thể có 1 lá mầm (cây lúa, ngô) hoặc 2 lá mầm (cây đậu, bưởi).
- **Môi trường sống của cây hạt kín:**Thực vật hạt kín sống được ở **hầu hết mọi môi trường sống trên Trái Đất**, từ vùng cực lạnh giá đến hoang mạc khô nóng, từ dưới nước (rong đuôi chó, sen, súng) đến trên cạn (cây rừng, cây bụi, cỏ), thậm chí có cả loài kí sinh hoặc bán kí sinh. Chúng thích nghi cao với các điều kiện môi trường khác nhau nhờ sự đa dạng về cấu tạo và khả năng sinh sản hiệu quả.
Ví dụ, ở Quảng Bình có các loại cây rừng nhiệt đới, cây công nghiệp như cao su. Ở Cà Mau có các loài cây ngập mặn như đước, vẹt, mắm. Ở Thanh Hóa có các loại cây ăn quả, cây lương thực đa dạng.
Sự xuất hiện của hoa và quả bảo vệ hạt là yếu tố then chốt giúp thực vật hạt kín trở thành nhóm thực vật chiếm ưu thế nhất hiện nay.
Kể tên thực vật có ở môi trường xung quanh em và cho biết chúng thuộc nhóm nào trong số những nhóm thực vật đã học. (Quảng Bình, Cà Mau, Thanh Hóa)
Trả lời:
Để trả lời câu hỏi này một cách cụ thể, em cần liên hệ với môi trường sống thực tế của mình. Tuy nhiên, tôi sẽ đưa ra các ví dụ điển hình cho từng vùng (Quảng Bình, Cà Mau, Thanh Hóa) để em tham khảo và vận dụng:
Tại Quảng Bình (Khu vực có rừng núi, đồng bằng ven biển, khí hậu nhiệt đới gió mùa)
- **Cây đa, cây bàng:** Nhóm Hạt kín (có thân gỗ lớn, có hoa, quả).
- **Cây dương xỉ:** Nhóm Dương xỉ (mọc ở nơi ẩm thấp, bờ tường, rừng).
- **Cây thông:** Nhóm Hạt trần (nếu ở khu vực đồi núi, rừng thông).
- **Cây lúa, cây ngô:** Nhóm Hạt kín (cây lương thực).
- **Cây hoa hồng, cây phượng:** Nhóm Hạt kín (cây cảnh, cây bóng mát có hoa).
- **Rêu xanh:** Nhóm Rêu (trên tường ẩm, đá).
Tại Cà Mau (Khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, đặc trưng là rừng ngập mặn)
- **Cây đước, cây vẹt, cây mắm:** Nhóm Hạt kín (cây đặc trưng của rừng ngập mặn, có rễ chống, rễ thở).
- **Cây dừa, cây chuối:** Nhóm Hạt kín (cây ăn quả, cây công nghiệp phổ biến).
- **Cây lúa:** Nhóm Hạt kín (cây lương thực chính).
- **Cây tràm:** Nhóm Hạt kín (cây gỗ ở vùng đất phèn, có giá trị kinh tế).
- **Rau bèo, lục bình:** Nhóm Hạt kín (thực vật thủy sinh).
Tại Thanh Hóa (Khu vực Bắc Trung Bộ, có đồng bằng, đồi núi, ven biển)
- **Cây vải, cây nhãn:** Nhóm Hạt kín (cây ăn quả phổ biến ở miền Bắc).
- **Cây mía:** Nhóm Hạt kín (cây công nghiệp).
- **Cây thông:** Nhóm Hạt trần (nếu ở các vùng núi như Lang Chánh, Bá Thước).
- **Cây lúa, cây ngô:** Nhóm Hạt kín (cây lương thực chính).
- **Cây tre, cây luồng:** Nhóm Hạt kín (cây đa năng, thân rỗng).
- **Rêu, dương xỉ:** Nhóm Rêu, Dương xỉ (mọc ở nơi ẩm ướt, chân tường, rừng).
Việc này giúp em hình dung rõ hơn về sự phân bố đa dạng của thực vật theo từng vùng địa lý.
III. So sánh thực vật hạt trần và thực vật hạt kín (trang 110)
Nêu sự giống và khác nhau giữa thực vật hạt trần với thực vật hạt kín, theo gợi ý trong bảng 19.1.
Trả lời:
Dưới đây là bảng so sánh sự giống và khác nhau giữa thực vật hạt trần và thực vật hạt kín, hoàn thiện theo gợi ý trong bảng 19.1 (trang 110 SGK):
Bảng 19.1: So sánh Thực vật hạt trần và Thực vật hạt kín
| Đặc điểm | Thực vật hạt trần | Thực vật hạt kín |
|---|---|---|
| **Rễ** | Rễ thật (rễ cọc phát triển). | Rễ thật (rễ cọc hoặc rễ chùm, đa dạng). |
| **Thân** | Thân gỗ, lớn, phân nhánh nhiều. | Đa dạng (thân gỗ, thân cỏ, thân leo…). |
| **Lá** | Đa dạng (lá hình kim ở thông, lá vảy ở trắc bách diệp, lá quạt ở bạch quả…). | Đa dạng (nhiều hình dạng, kích thước, gân lá khác nhau). |
| **Nón** | **Có nón** (nón đực, nón cái), là cơ quan sinh sản chính. | **Không có nón.** |
| **Hoa** | **Không có hoa** thực sự. | **Có hoa**, là cơ quan sinh sản đặc trưng. |
| **Quả** | **Không có quả.** | **Có quả**, bao bọc hạt. |
| **Hạt** | Hạt **nằm trần**, không được bao bọc bởi quả. | Hạt được **bao bọc kín trong quả**. |
Sự khác biệt lớn nhất giữa hai nhóm này nằm ở cơ quan sinh sản, đặc biệt là việc hạt có được bảo vệ trong quả hay không. Hạt kín được xem là nhóm thực vật tiến hóa nhất, thích nghi tốt với môi trường sống đa dạng nhờ sự bảo vệ của quả và khả năng sinh sản hiệu quả của hoa.


