Giới thiệu Bài tập Chủ đề 8: Đa dạng thế giới sống
Chủ đề 8 “Đa dạng thế giới sống” trong SGK Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều đã đưa các em đi qua một hành trình khám phá đầy thú vị về thế giới sinh vật phong phú xung quanh chúng ta. Từ thực vật đến động vật, từ những loài đơn giản nhất đến phức tạp nhất, chúng ta đã tìm hiểu về đặc điểm, vai trò và cả sự cần thiết phải bảo tồn đa dạng sinh học.
Bài tập cuối chủ đề này (trang 136) là cơ hội để các em hệ thống hóa kiến thức, vận dụng khả năng phân loại và tổng hợp thông tin. Đặc biệt, các em sẽ được thử sức với việc xây dựng khóa lưỡng phân – một công cụ quan trọng trong sinh học.
Hãy cùng Sĩ Tử củng cố kiến thức và vượt qua các thử thách này nhé!
Để hỗ trợ các em trong quá trình học tập, Sĩ Tử cung cấp các tài liệu giải bài tập và lời giải chi tiết cho bộ sách Cánh diều:
- Giải SGK KHTN 6 Cánh diều: Bài 24 – Đa dạng sinh học (Trang 131-133)
- Giải SGK KHTN 6 Cánh diều: Bài 23 – Đa dạng động vật có xương sống (Trang 125-130)
- Tổng hợp giải SGK Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều

Giải Bài tập Chủ đề 8 (Trang 136)
1. Hãy lập bảng về đặc điểm nhận biết của các nhóm thực vật (Rêu, Dương xỉ, Hạt trần, Hạt kín) và hình thức sinh sản đại diện cho mỗi nhóm.
Trả lời:
Dưới đây là bảng tổng hợp đặc điểm nhận biết và hình thức sinh sản đại diện của các nhóm thực vật chính đã học:
| Nhóm thực vật | Đặc điểm nhận biết chính | Hình thức sinh sản đại diện | Ví dụ đại diện |
|---|---|---|---|
| **Rêu** |
|
Sinh sản bằng bào tử (túi bào tử ở ngọn cây rêu). | Rêu tường, rêu đá. |
| **Dương xỉ** |
|
Sinh sản bằng bào tử (túi bào tử ở mặt dưới lá). | Cây dương xỉ, rau bợ, bèo hoa dâu. |
| **Hạt trần** |
|
Sinh sản bằng hạt (hạt nằm lộ trên lá noãn hở). | Cây thông, vạn tuế, trắc bách diệp. |
| **Hạt kín** |
|
Sinh sản bằng hạt (hạt được quả bao bọc). | Cây bưởi, hoa hồng, lúa, ngô, cây vải, cây sen… (phần lớn thực vật mà chúng ta thấy hàng ngày). |
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
2*. Xây dựng khoá lưỡng phân để nhận biết các động vật trong hình dưới đây.
Trả lời:
Quan sát hình ảnh các động vật được cung cấp (Hình 1: Cá, Hình 2: Voi, Hình 3: Ong, Hình 4: Chim, Hình 5: Ếch, Hình 6: Cua, Hình 7: Rắn, Hình 8: Tôm).
Dưới đây là một khóa lưỡng phân để nhận biết các động vật này. Khóa lưỡng phân là một chuỗi các lựa chọn hai nhánh (có/không, có đặc điểm này/không có đặc điểm này) để dần dần xác định tên sinh vật.
—
**KHÓA LƯỠNG PHÂN NHẬN BIẾT CÁC ĐỘNG VẬT**
- Có xương sống …………………………………… đi đến 2
- Không có xương sống ……………………………… đi đến 6
- Sống hoàn toàn dưới nước (có vây, mang) ……… **1. Cá**
- Không sống hoàn toàn dưới nước (có phổi) ……… đi đến 3
- Có cánh …………………………………………… **4. Chim**
- Không có cánh …………………………………… đi đến 4
- Có bốn chân (có lông mao) …………………… **2. Voi**
- Không có lông mao, có da trần/vảy ……………… đi đến 5
- Có da trần, ẩm ướt, không vảy (lưỡng cư) ……… **5. Ếch**
- Có vảy khô, không chân (bò sát) ………………… **7. Rắn**
- Có chân khớp (chân có đốt) ……………………… đi đến 7
- Không có chân khớp (có cánh) ………………… **3. Ong**
- Có 10 chân (5 cặp chân ngực), có mai che thân …… **6. Cua**
- Có 10 chân (5 cặp chân ngực), thân dài, vỏ kitin bao bọc… **8. Tôm**
—
Giải thích từng bước và các đặc điểm nhận biết:
- **Bước 1:** Phân loại lớn dựa trên sự có mặt của xương sống.
- **Có xương sống:** Cá, Voi, Chim, Ếch, Rắn (đi đến bước 2).
- **Không có xương sống:** Ong, Cua, Tôm (đi đến bước 6).
- **Bước 2 (cho nhóm có xương sống):** Dựa vào môi trường sống chính và cấu tạo hô hấp.
- **Sống hoàn toàn dưới nước (vây, mang):** Đó là **Cá** (Hình 1).
- **Không sống hoàn toàn dưới nước (phổi):** Voi, Chim, Ếch, Rắn (đi đến bước 3).
- **Bước 3:** Dựa vào đặc điểm di chuyển chính.
- **Có cánh:** Đó là **Chim** (Hình 4).
- **Không có cánh:** Voi, Ếch, Rắn (đi đến bước 4).
- **Bước 4:** Dựa vào lớp phủ cơ thể và số lượng chân.
- **Có bốn chân (có lông mao):** Đó là **Voi** (Hình 2).
- **Không có lông mao, có da trần/vảy:** Ếch, Rắn (đi đến bước 5).
- **Bước 5:** Phân biệt giữa lưỡng cư và bò sát.
- **Có da trần, ẩm ướt, không vảy (lưỡng cư):** Đó là **Ếch** (Hình 5).
- **Có vảy khô, không chân (bò sát):** Đó là **Rắn** (Hình 7).
- **Bước 6 (cho nhóm không xương sống):** Dựa vào sự có mặt của chân khớp.
- **Có chân khớp:** Cua, Tôm (đi đến bước 7).
- **Không có chân khớp (có cánh):** Đó là **Ong** (Hình 3).
- **Bước 7:** Phân biệt giữa cua và tôm dựa trên hình dạng cơ thể và mai.
- **Có 10 chân (5 cặp chân ngực), có mai che thân, thân dẹp chiều lưng bụng:** Đó là **Cua** (Hình 6).
- **Có 10 chân (5 cặp chân ngực), thân dài, vỏ kitin bao bọc:** Đó là **Tôm** (Hình 8).
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
3. Tìm hiểu sự đa dạng sinh vật ở địa phương em và làm báo cáo thuyết trình (cho 7 ví dụ ở Thanh Hóa, Cà Mau, Tuyên Quang, Đắk Lắk, Lâm Đồng, Hà Nội, TPHCM).
Trả lời:
Hoạt động này đòi hỏi sự tìm hiểu, thu thập thông tin từ nhiều nguồn và khả năng tổng hợp để làm báo cáo thuyết trình. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết và ví dụ về sự đa dạng sinh vật ở 7 địa phương khác nhau tại Việt Nam, để em có thể tham khảo và xây dựng báo cáo của mình.
—
HƯỚNG DẪN LÀM BÁO CÁO THUYẾT TRÌNH VỀ ĐA DẠNG SINH VẬT ĐỊA PHƯƠNG
**Bước 1: Chọn địa phương (Nếu địa phương em không phải là một trong 7 ví dụ dưới đây, hãy tìm hiểu về địa phương của mình).**
**Bước 2: Thu thập thông tin và hình ảnh.**
- **Nguồn:** Sách giáo khoa, báo chí, internet (các trang web của Vườn quốc gia, Khu bảo tồn, Sở Tài nguyên & Môi trường địa phương, các bài báo khoa học, Wikipedia, video tài liệu…).
- **Nội dung tìm kiếm:**
- Vị trí địa lý, đặc điểm khí hậu, hệ sinh thái chính (rừng, biển, sông, hồ, núi…).
- Các loài thực vật đặc trưng (cây gỗ, cây lương thực, cây ăn quả, cây thuốc…).
- Các loài động vật đặc trưng (thú, chim, bò sát, lưỡng cư, cá, côn trùng…).
- Các loài đặc hữu, quý hiếm, có nguy cơ tuyệt chủng.
- Các khu bảo tồn, vườn quốc gia (nếu có).
- Tầm quan trọng của đa dạng sinh học đối với địa phương.
- Các vấn đề đang gặp phải và biện pháp bảo tồn.
**Bước 3: Lập dàn ý và viết báo cáo.**
Dàn ý chung cho báo cáo thuyết trình:
- **Mở đầu:**
- Giới thiệu về địa phương (tên, vị trí, đặc điểm nổi bật).
- Tầm quan trọng của việc tìm hiểu đa dạng sinh vật ở địa phương.
- **Nội dung:**
- **Đặc điểm chung về đa dạng sinh học của địa phương:**
- Các hệ sinh thái chính (rừng núi, đồng bằng, ven biển, sông ngòi…).
- Khí hậu ảnh hưởng thế nào đến sinh vật.
- **Các loài thực vật nổi bật:** Liệt kê tên, đặc điểm, vai trò, môi trường sống (kèm ảnh).
- **Các loài động vật nổi bật:** Liệt kê tên, đặc điểm, vai trò, môi trường sống (kèm ảnh).
- **Các loài quý hiếm, đặc hữu (nếu có):** Nêu tên, tình trạng, cần được bảo vệ.
- **Các khu bảo tồn/vườn quốc gia (nếu có):** Nêu tên, vai trò trong việc bảo tồn.
- **Đặc điểm chung về đa dạng sinh học của địa phương:**
- **Kết luận:**
- Tổng kết về sự đa dạng sinh học của địa phương.
- Nêu ý nghĩa của việc bảo tồn đa dạng sinh học và lời kêu gọi hành động (của bản thân và cộng đồng).
**Bước 4: Chuẩn bị slide/tờ rơi/poster cho thuyết trình.**
- Sử dụng hình ảnh chất lượng, đẹp mắt.
- Trình bày ngắn gọn, súc tích các ý chính.
- Luyện tập trình bày trôi chảy, tự tin.
VÍ DỤ VỀ ĐA DẠNG SINH VẬT Ở MỘT SỐ ĐỊA PHƯƠNG
*(Em có thể chọn một trong các ví dụ dưới đây để phát triển thành báo cáo chi tiết, hoặc dùng để tham khảo cho địa phương của mình)*
—
1. Đa dạng sinh vật ở Thanh Hóa
- **Đặc điểm:** Địa hình đa dạng (núi, đồng bằng, ven biển), có hệ sinh thái rừng, biển, đất ngập nước.
- **Thực vật:**
- **Rừng:** Nhiều loại cây gỗ quý như lim xanh, sến, táu (Vườn quốc gia Bến En, Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông).
- **Nông nghiệp:** Lúa, ngô, mía, các loại cây ăn quả (cam, bưởi).
- **Động vật:**
- **Rừng:** Các loài thú như gấu, vượn, nai; chim (trĩ sao), các loài bò sát, lưỡng cư.
- **Biển:** Hải sản phong phú (cá, tôm, mực, ngao, sò…).
- **Khu bảo tồn:** Vườn quốc gia Bến En, Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông.
- **Vai trò:** Cung cấp tài nguyên, điều hòa khí hậu, phát triển du lịch sinh thái.
—
2. Đa dạng sinh vật ở Cà Mau
- **Đặc điểm:** Vùng đất ngập nước ven biển, rừng ngập mặn đặc trưng, chịu ảnh hưởng của thủy triều.
- **Thực vật:**
- **Rừng ngập mặn:** Cây đước, cây mắm, cây vẹt là chủ yếu, tạo nên hệ sinh thái độc đáo.
- **Nông nghiệp:** Lúa, dừa, các loại cây ăn trái đặc sản.
- **Động vật:**
- **Thủy sản:** Tôm, cua, cá (cá thòi lòi), ba khía, sò huyết (đặc sản).
- **Chim:** Nhiều loài chim nước quý hiếm (cò, vạc, bồ nông…) tập trung tại Vườn quốc gia Mũi Cà Mau, Vườn chim Cà Mau.
- **Bò sát:** Rắn, trăn, cá sấu nước lợ.
- **Khu bảo tồn:** Vườn quốc gia Mũi Cà Mau (Khu dự trữ sinh quyển thế giới), Vườn quốc gia U Minh Hạ.
- **Vai trò:** Giữ đất, chắn sóng, cung cấp nguồn lợi thủy sản khổng lồ, điều hòa khí hậu, du lịch sinh thái.
—
3. Đa dạng sinh vật ở Tuyên Quang
- **Đặc điểm:** Địa hình miền núi, nhiều rừng, sông ngòi (sông Lô, sông Gâm).
- **Thực vật:**
- **Rừng:** Các loại cây gỗ quý (nghiến, lát hoa), cây tre, nứa.
- **Nông nghiệp:** Chè, cây ăn quả (cam sành Hàm Yên), cây công nghiệp.
- **Động vật:**
- **Rừng:** Các loài thú (khỉ, vượn, sóc), chim rừng, bò sát (rắn), cá sông (cá chiên, cá lăng).
- **Khu bảo tồn:** Khu bảo tồn thiên nhiên Na Hang – Lâm Bình.
- **Vai trò:** Cung cấp gỗ, lâm sản ngoài gỗ, điều hòa nguồn nước, bảo vệ đất, du lịch sinh thái (hồ Na Hang).
—
4. Đa dạng sinh vật ở Đắk Lắk
- **Đặc điểm:** Cao nguyên, đất đỏ bazan màu mỡ, nhiều sông suối, thác nước.
- **Thực vật:**
- **Cây công nghiệp:** Cà phê (rất phổ biến), hồ tiêu, cao su, điều.
- **Rừng:** Các loài cây gỗ quý (cẩm lai, giáng hương), cây tre nứa.
- **Động vật:**
- **Thú:** Voi (đặc trưng của Tây Nguyên), bò tót, nai, khỉ (Vườn quốc gia Yok Đôn).
- **Chim:** Nhiều loài chim rừng.
- **Thủy sản:** Cá sông, cá suối.
- **Khu bảo tồn:** Vườn quốc gia Yok Đôn, Khu bảo tồn thiên nhiên Ea Sô.
- **Vai trò:** Phát triển nông nghiệp trọng điểm, du lịch sinh thái (buôn làng, cưỡi voi), bảo tồn loài quý hiếm.
—
5. Đa dạng sinh vật ở Lâm Đồng
- **Đặc điểm:** Cao nguyên Lâm Viên, khí hậu ôn hòa quanh năm (Đà Lạt), nhiều rừng thông, hồ, thác.
- **Thực vật:**
- **Đặc trưng:** Thông ba lá, thông hai lá.
- **Nông nghiệp:** Rau, hoa (Đà Lạt nổi tiếng với hoa), cây ăn quả xứ lạnh (hồng, dâu tây).
- **Cây công nghiệp:** Trà, cà phê.
- **Động vật:**
- **Thú:** Một số loài linh trưởng, sóc, chồn.
- **Chim:** Nhiều loài chim rừng đặc trưng của vùng cao nguyên.
- **Khu bảo tồn:** Vườn quốc gia Bidoup Núi Bà (có đa dạng sinh học cao).
- **Vai trò:** Phát triển du lịch nghỉ dưỡng, nông nghiệp công nghệ cao, bảo tồn hệ sinh thái rừng thông.
—
6. Đa dạng sinh vật ở Hà Nội
- **Đặc điểm:** Đồng bằng trung du, có sông (sông Hồng), hồ, khu đô thị hóa cao nhưng vẫn còn các vùng nông nghiệp và khu ngoại thành có đa dạng sinh học.
- **Thực vật:**
- **Cây đô thị:** Bàng, xà cừ, sấu, bằng lăng, phượng vĩ (cây xanh đường phố, công viên).
- **Nông nghiệp:** Lúa, rau màu, cây ăn quả (ổi, chuối, cam).
- **Khu vực vườn quốc gia/khu bảo tồn:** Cây lim xanh, lát hoa (Vườn quốc gia Ba Vì).
- **Động vật:**
- **Đô thị/ngoại thành:** Chim sẻ, chim cu gáy, thạch sùng, cóc, ếch, một số loài côn trùng (muỗi, kiến, bướm).
- **Vườn quốc gia Ba Vì:** Một số loài thú nhỏ (chồn, sóc), chim, bò sát.
- **Thủy sản:** Cá nước ngọt (cá trôi, cá chép, cá mè) ở sông, hồ.
- **Khu bảo tồn:** Vườn quốc gia Ba Vì.
- **Vai trò:** Cung cấp thực phẩm, điều hòa không khí đô thị, là nơi cư trú cho một số loài.
—
7. Đa dạng sinh vật ở Thành phố Hồ Chí Minh (TPHCM)
- **Đặc điểm:** Đô thị hóa rất cao, có hệ thống kênh rạch chằng chịt, vùng ven biển và rừng ngập mặn Cần Giờ.
- **Thực vật:**
- **Đô thị:** Cây xanh đường phố (cây dầu, me tây, sầu đâu), cây cảnh (hoa sứ, mai).
- **Rừng ngập mặn Cần Giờ:** Cây đước, mắm, dừa nước.
- **Nông nghiệp (ven đô):** Rau, cây ăn quả (xoài, nhãn).
- **Động vật:**
- **Đô thị:** Chim sẻ, thạch sùng, chuột, gián, một số loài côn trùng.
- **Cần Giờ:** Nhiều loài thủy sản (cá, tôm, cua), chim nước (cò, vạc), cá sấu nước lợ (nuôi bảo tồn), khỉ (đặc trưng của Cần Giờ).
- **Kênh rạch:** Cá rô, cá lóc, ốc, tôm.
- **Khu bảo tồn:** Khu dự trữ sinh quyển rừng ngập mặn Cần Giờ.
- **Vai trò:** Cung cấp oxy, điều hòa khí hậu đô thị, là “lá phổi xanh” của thành phố (Cần Giờ), cung cấp nguồn lợi thủy sản, phát triển du lịch sinh thái.
—
Chúc các em hoàn thành tốt bài báo cáo thuyết trình của mình!

