Chào mừng các em học sinh đến với phần giải chi tiết Sách Giáo Khoa Lịch sử và Địa lí lớp 6 bộ sách Cánh diều, Phần Địa lí Chương 3 Bài 9: “Cấu tạo của Trái Đất – Các mảng kiến tạo – Núi lửa và động đất”. Bài học này sẽ đưa các em khám phá thế giới bí ẩn dưới lòng đất, tìm hiểu về cấu trúc bên trong của Trái Đất, sự di chuyển của các mảng kiến tạo, và nguyên nhân hình thành các hiện tượng địa lí hùng vĩ như núi lửa và động đất. Hy vọng tài liệu này sẽ hỗ trợ các em nắm vững bài học và đạt kết quả tốt trong môn học.
Để tìm hiểu thêm các lời giải bài tập và tài liệu học tập lớp 6, các em có thể tham khảo tại các liên kết dưới đây:
- Giải SGK Lịch sử và Địa lí lớp 6 Cánh diều
- Giải SGK Lịch sử và Địa lí lớp 6 Cánh diều Phần Địa lí Bài 7: Chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời và các hệ quả địa lí (Trang 127-131)
- Giải SGK Lịch sử và Địa lí lớp 6 Cánh diều Phần Địa lí Bài 8: Xác định phương hướng ngoài thực địa (Trang 132-135)

Giải Bài 9: Cấu tạo của Trái Đất – Các mảng kiến tạo – Núi lửa và động đất
Học xong bài này, em sẽ:
- Nêu được cấu tạo của Trái Đất, trình bày được khái niệm và sự di chuyển của các mảng kiến tạo.
- Trình bày được khái niệm và nguyên nhân sinh ra núi lửa, động đất.
- Xác định được các vành đai núi lửa và động đất trên bản đồ.
1. Cấu tạo của Trái Đất (Trang 137)
Câu hỏi: Dựa vào thông tin trong bài và hình 9.1, em hãy cho biết Trái Đất có cấu tạo gồm mấy lớp? Nêu đặc điểm của các lớp đó.
Lời giải:
Dựa vào thông tin trong bài và hình 9.1 (Mặt cắt Trái Đất) trong SGK, Trái Đất có cấu tạo gồm **ba lớp đồng tâm** từ ngoài vào trong là:
- **a. Lớp Vỏ Trái Đất:**
- **Vị trí:** Là lớp ngoài cùng của Trái Đất, nơi con người sinh sống và các hoạt động địa lí diễn ra.
- **Độ dày:** Rất mỏng, dao động từ **5 km (ở đáy đại dương)** đến **70 km (ở các lục địa)**.
- **Đặc điểm:** Cấu tạo bởi các loại đá rắn chắc. Nhiệt độ và áp suất ở lớp vỏ tương đối thấp so với các lớp bên trong. Đây là lớp duy nhất mà con người có thể tiếp cận trực tiếp.
- **b. Lớp Manti (Mantle):**
- **Vị trí:** Nằm dưới lớp vỏ Trái Đất và bao quanh lớp nhân.
- **Độ dày:** Khoảng **2 900 km**.
- **Đặc điểm:** Cấu tạo bởi vật chất quánh dẻo, có trạng thái từ rắn đến lỏng (như bột nhão hoặc sệt). Nhiệt độ và áp suất rất cao, tăng dần theo chiều sâu (từ khoảng 1 500°C đến 3 700°C). Vật chất ở lớp manti luôn có sự đối lưu, chuyển động chậm chạp.
- **c. Lớp Nhân (Core):**
- **Vị trí:** Là phần trung tâm của Trái Đất.
- **Độ dày:** Bán kính khoảng **3 470 km**.
- **Đặc điểm:** Gồm hai phần: nhân ngoài (lỏng) và nhân trong (rắn). Thành phần chủ yếu là kim loại nặng như sắt và niken. Đây là lớp có nhiệt độ và áp suất cao nhất Trái Đất (nhiệt độ có thể lên đến 5 000°C – 6 000°C, áp suất hàng triệu atmotphe).
Sự khác biệt về cấu tạo, nhiệt độ, áp suất giữa các lớp này tạo nên các quá trình địa chất phức tạp diễn ra bên trong Trái Đất.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
2. Các mảng kiến tạo (Trang 138)
Câu hỏi: Dựa vào thông tin trong bài và hình 9.2, em hãy:
- Nêu khái niệm mảng kiến tạo.
- Trình bày sự di chuyển của các mảng kiến tạo.
Lời giải:
Dựa vào thông tin trong bài và hình 9.2 (Các mảng kiến tạo lớn của Trái Đất) trong SGK, ta có thể hiểu về mảng kiến tạo và sự di chuyển của chúng như sau:
a. Khái niệm mảng kiến tạo:
- **Mảng kiến tạo** là những bộ phận lớn của lớp vỏ Trái Đất và phần trên của lớp manti (thạch quyển) bị nứt vỡ, tạo thành những khối lớn riêng biệt.
- Chúng giống như những “tấm ván khổng lồ” trôi nổi trên lớp manti quánh dẻo bên dưới.
- Trên Trái Đất có 7 mảng kiến tạo lớn và nhiều mảng nhỏ hơn. Các mảng lớn bao gồm: mảng Thái Bình Dương, mảng Âu – Á, mảng Phi, mảng Bắc Mĩ, mảng Nam Mĩ, mảng Ấn Độ – Ô-xtrây-li-a, mảng Nam Cực.
b. Sự di chuyển của các mảng kiến tạo:
- Các mảng kiến tạo không đứng yên mà luôn **chuyển động rất chậm chạp** trên lớp manti quánh dẻo.
- **Nguyên nhân:** Sự chuyển động này là do các dòng đối lưu vật chất nóng chảy (magma) từ sâu bên trong lớp manti bốc lên và di chuyển. Các dòng đối lưu này kéo theo sự dịch chuyển của các mảng kiến tạo bên trên.
- **Các hình thức di chuyển:**
- **Tách giãn:** Hai mảng di chuyển xa nhau (ví dụ: dãy núi ngầm giữa Đại Tây Dương).
- **Xô húc:** Hai mảng di chuyển lại gần và va chạm vào nhau.
- **Trượt ngang:** Hai mảng trượt ngang qua nhau.
- **Tốc độ di chuyển:** Rất chậm, chỉ vài cm mỗi năm (tương đương tốc độ móng tay mọc). Tuy nhiên, qua hàng triệu năm, sự di chuyển này có thể làm thay đổi mạnh mẽ hình dạng các lục địa, đại dương và tạo ra các địa hình lớn như núi, vực sâu.
Sự di chuyển của các mảng kiến tạo là nguyên nhân chính gây ra các hiện tượng địa chất mạnh mẽ như núi lửa và động đất, đặc biệt là ở những khu vực tiếp giáp giữa các mảng.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
3. Núi lửa và động đất (Trang 139)
Câu hỏi: Dựa vào thông tin trong bài và hình 9.3, 9.4, 9.5, em hãy:
- Nêu khái niệm và nguyên nhân sinh ra núi lửa, động đất.
- Xác định các vành đai núi lửa và động đất trên bản đồ (hình 9.5).
Lời giải:
Núi lửa và động đất là hai hiện tượng tự nhiên do các quá trình địa chất bên trong Trái Đất gây ra:
a. Khái niệm và nguyên nhân sinh ra núi lửa, động đất:
- **Núi lửa:**
- **Khái niệm:** Là hình thức phun trào vật chất nóng chảy (magma), hơi nước và các chất khí từ trong lòng Trái Đất ra bên ngoài bề mặt qua các khe nứt hoặc miệng núi lửa.
- **Nguyên nhân:** Do sự di chuyển của các mảng kiến tạo. Khi hai mảng xô húc hoặc tách giãn, áp suất và nhiệt độ trong lòng đất tăng cao, làm cho magma cùng các chất khí bị đẩy lên bề mặt Trái Đất thông qua những điểm yếu của vỏ Trái Đất.
- Minh họa: Hình 9.3 (Cấu tạo và hoạt động của núi lửa) cho thấy rõ quá trình phun trào.
- **Động đất:**
- **Khái niệm:** Là những rung chuyển đột ngột của vỏ Trái Đất theo phương thẳng đứng hoặc nằm ngang, xảy ra trong thời gian ngắn do sự giải phóng năng lượng tích tụ dưới lòng đất.
- **Nguyên nhân:** Chủ yếu do sự va chạm, xô húc, tách giãn hoặc trượt ngang của các mảng kiến tạo. Khi các mảng kiến tạo bị kẹt lại, năng lượng tích tụ dần và khi vượt quá giới hạn chịu đựng, chúng sẽ vỡ ra, giải phóng năng lượng dưới dạng sóng địa chấn, gây ra rung động mạnh mẽ trên bề mặt Trái Đất.
- Minh họa: Hình 9.4 (Động đất phá hủy nhà cửa) cho thấy hậu quả của động đất.
b. Xác định các vành đai núi lửa và động đất trên bản đồ (hình 9.5):
Quan sát hình 9.5 (Các vành đai núi lửa và động đất trên Trái Đất), ta thấy núi lửa và động đất phân bố không ngẫu nhiên mà tập trung thành các vành đai lớn, trùng khớp với ranh giới của các mảng kiến tạo:
- **Vành đai núi lửa và động đất Thái Bình Dương (Vành đai lửa Thái Bình Dương):** Đây là vành đai hoạt động mạnh mẽ nhất, chạy vòng quanh Thái Bình Dương, qua các bờ biển của châu Á (Nga, Nhật Bản, Philippines, In-đô-nê-xi-a), châu Đại Dương (Niu Di-lân) và châu Mĩ (dọc theo dãy An-đét ở Nam Mĩ, dãy Cooc-đi-e ở Bắc Mĩ). Vành đai này nổi tiếng với nhiều núi lửa đang hoạt động và là nơi xảy ra phần lớn các trận động đất lớn trên thế giới.
- **Vành đai Địa Trung Hải – Hi-ma-lay-a:** Chạy từ Địa Trung Hải, qua dãy Hi-ma-lay-a, đến một phần của Đông Nam Á. Vành đai này cũng có nhiều núi lửa và động đất lớn.
- **Hệ thống sống núi ngầm giữa đại dương:** Đặc biệt là Sống núi giữa Đại Tây Dương, nơi các mảng kiến tạo đang tách giãn, cũng là nơi có hoạt động núi lửa dưới biển và động đất nhẹ.
Sự phân bố này một lần nữa khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa sự di chuyển của các mảng kiến tạo với các hiện tượng núi lửa và động đất.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Luyện tập và Vận dụng (Trang 140)
1. Kể tên một số ngọn núi lửa còn hoạt động hoặc đã tắt ở Việt Nam và trên thế giới. (Trang 140)
Lời giải:
a. Ở Việt Nam:
- Việt Nam nằm trong khu vực ít hoạt động địa chất, nên không có núi lửa đang hoạt động. Tuy nhiên, có một số núi lửa đã tắt và để lại dấu tích, như:
- **Núi lửa Chư Đang Ya (Gia Lai):** Nổi tiếng với cảnh quan đẹp, là điểm du lịch.
- **Núi lửa Hàm Rồng (Pleiku, Gia Lai):** Đã tắt, đỉnh núi có hình lòng chảo.
- **Núi lửa Cù Lao Chàm (Quảng Nam):** Là một quần đảo với các ngọn núi lửa đã tắt.
- **Núi lửa Ba Vì (Hà Nội):** Là một ngọn núi lửa đã tắt từ rất lâu.
- **Núi lửa ở đảo Lý Sơn (Quảng Ngãi):** Tạo nên các cảnh quan kì vĩ như Hang Câu, Cổng Tò Vò.
b. Trên thế giới:
- **Núi lửa còn hoạt động:**
- **Fuji (Phú Sĩ)** (Nhật Bản): Biểu tượng của Nhật Bản, vẫn có tiềm năng hoạt động.
- **Vesuvius (Vê-du-vi-ơ)** (Ý): Nổi tiếng với việc chôn vùi thành phố Pompeii.
- **Etna (Éc-na)** (Ý): Một trong những núi lửa hoạt động mạnh nhất thế giới.
- **Kilauea (Ki-lau-ê-a)** (Hawaii, Hoa Kỳ): Hoạt động thường xuyên.
- **Krakatoa (Kra-ca-toa)** (In-đô-nê-xi-a): Nổi tiếng với vụ phun trào lịch sử năm 1883.
- **Pinatubo (Pi-na-tu-bô)** (Philippines): Vụ phun trào năm 1991 gây ảnh hưởng toàn cầu.
- **Núi lửa đã tắt (hoặc ít có khả năng hoạt động trở lại):**
- **Kilimanjaro (Ki-li-man-gia-rô)** (Tanzania, Châu Phi): Ngọn núi cao nhất Châu Phi.
- **Mount Shasta** (California, Hoa Kỳ).
- **Các ngọn núi lửa đã tạo nên dãy núi Cascade Range** ở Tây Bắc Hoa Kỳ (ví dụ: Mount Hood).
2. Nêu những thiệt hại do động đất và núi lửa gây ra. (Trang 140)
Lời giải:
Núi lửa và động đất là những thiên tai tự nhiên có sức tàn phá khủng khiếp, gây ra những thiệt hại nặng nề cho con người và môi trường:
a. Thiệt hại do động đất:
- **Mất mát về người:** Gây chết người, bị thương hàng loạt do nhà cửa sụp đổ, đất đá lở, sóng thần (nếu xảy ra dưới biển).
- **Phá hủy cơ sở hạ tầng:**
- Nhà cửa, cầu cống, đường sá, công trình kiến trúc bị phá hủy hoàn toàn hoặc hư hại nặng nề.
- Hệ thống điện, nước, thông tin liên lạc bị cắt đứt.
- **Thiệt hại kinh tế:** Gây thiệt hại lớn về tài sản, đình trệ sản xuất, kinh doanh, đòi hỏi chi phí lớn cho công tác cứu trợ và tái thiết.
- **Hậu quả gián tiếp:**
- Gây ra sóng thần (Tsunami) nếu động đất xảy ra dưới đáy biển hoặc đại dương, cuốn trôi mọi thứ ven bờ.
- Gây lở đất, sạt lở đá, làm tắc nghẽn giao thông.
- Gây hỏa hoạn do rò rỉ khí gas, chập điện.
- Ảnh hưởng tâm lí nặng nề cho người dân, gây hoảng loạn, lo sợ.
b. Thiệt hại do núi lửa:
- **Phun trào dung nham:** Dung nham nóng chảy với nhiệt độ cao (trên 1000°C) có thể chôn vùi, thiêu rụi nhà cửa, làng mạc, đất đai, rừng cây trên đường đi của nó.
- **Tro bụi và khí độc:**
- Tro bụi núi lửa bay lên cao, che khuất ánh sáng Mặt Trời, gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe con người (gây bệnh hô hấp), phá hoại cây trồng, cản trở giao thông hàng không.
- Các loại khí độc (SO2, H2S, CO2…) gây ngạt thở, đầu độc môi trường và sinh vật.
- **Dòng bùn đá (lahar):** Khi tuyết hoặc băng trên đỉnh núi lửa tan chảy do nhiệt độ, trộn lẫn với tro bụi và đá tạo thành dòng bùn đá khổng lồ, cuốn trôi mọi thứ trên đường đi.
- **Sóng thần:** Một số vụ phun trào núi lửa dưới biển có thể gây ra sóng thần.
- **Thiệt hại kinh tế và mất mát người:** Tương tự động đất, núi lửa cũng gây thiệt hại lớn về tài sản, sản xuất và có thể cướp đi sinh mạng con người.
Nhìn chung, cả núi lửa và động đất đều là những hiện tượng tự nhiên tiềm ẩn nguy hiểm lớn, đòi hỏi các quốc gia cần có biện pháp phòng ngừa và ứng phó hiệu quả.


