Chào mừng các em học sinh đến với phần giải chi tiết Sách Giáo Khoa Lịch sử và Địa lí lớp 6 bộ sách Cánh diều, Phần Địa lí Chương 4 Bài 13: “Khí quyển của Trái Đất – Các khối khí – Khí áp và gió”. Bài học này sẽ đưa các em khám phá lớp không khí bao quanh Trái Đất, tìm hiểu về thành phần của khí quyển, các khối khí khác nhau, hiện tượng khí áp và nguyên nhân hình thành gió. Đây là những kiến thức cơ bản và quan trọng để hiểu về thời tiết và khí hậu trên hành tinh chúng ta. Hy vọng tài liệu này sẽ hỗ trợ các em nắm vững bài học và đạt kết quả tốt trong môn học.
Để tìm hiểu thêm các lời giải bài tập và tài liệu học tập lớp 6, các em có thể tham khảo tại các liên kết dưới đây:
- Giải SGK Lịch sử và Địa lí lớp 6 Cánh diều Phần Địa lí Bài 12: Thực hành Đọc lược đồ Địa hình tỉ lệ lớn và lát cắt địa hình đơn giản (Trang 148-149)
- Giải SGK Lịch sử và Địa lí lớp 6 Cánh diều Phần Địa lí Bài 11: Các dạng địa hình chính – Khoáng sản (Trang 143-147)
- Giải SGK Lịch sử và Địa lí lớp 6 Cánh diều

Giải Bài 13: Khí quyển của Trái Đất – Các khối khí – Khí áp và gió
Học xong bài này, em sẽ:
- Nêu được khái niệm khí quyển, trình bày được thành phần của không khí và các tầng của khí quyển.
- Nêu được khái niệm, xác định và mô tả được sự phân bố các khối khí và front.
- Trình bày được khái niệm, nguyên nhân sinh ra khí áp, các đai khí áp trên Trái Đất.
- Nêu được khái niệm gió, nguyên nhân sinh ra gió, mô tả được các loại gió chính trên Trái Đất.
1. Khí quyển của Trái Đất (Trang 151)
Câu hỏi: Dựa vào thông tin trong bài và hình 13.1, em hãy:
- Nêu khái niệm khí quyển.
- Trình bày thành phần của không khí và các tầng của khí quyển.
Lời giải:
Dựa vào thông tin trong bài và hình 13.1 (Các tầng khí quyển) trong SGK, ta có thể hiểu về khí quyển như sau:
a. Khái niệm khí quyển:
- **Khí quyển** là lớp không khí bao bọc xung quanh Trái Đất. Nó là một hỗn hợp khí có khối lượng và trọng lượng nhất định, luôn chuyển động.
- Khí quyển có vai trò vô cùng quan trọng đối với sự sống trên Trái Đất, bảo vệ sinh vật khỏi các tia bức xạ có hại từ Mặt Trời và duy trì nhiệt độ ổn định.
b. Thành phần của không khí và các tầng của khí quyển:
- **Thành phần của không khí:**
- Không khí là hỗn hợp của nhiều chất khí, trong đó:
- **Khí Ni-tơ (Nitrogen):** Chiếm tỉ lệ lớn nhất, khoảng **78%**.
- **Khí Ô-xi (Oxygen):** Chiếm khoảng **21%**. Đây là khí cần thiết cho sự hô hấp của sinh vật.
- **Hơi nước và các khí khác:** Chiếm một tỉ lệ nhỏ, khoảng **1%** (gồm khí các-bô-níc, khí hiếm, bụi bẩn…). Dù chỉ chiếm tỉ lệ nhỏ, hơi nước và khí các-bô-níc lại có vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhiệt độ và tạo ra các hiện tượng thời tiết (mưa, mây…).
- Không khí là hỗn hợp của nhiều chất khí, trong đó:
- **Các tầng của khí quyển:**
- Khí quyển được chia thành nhiều tầng dựa vào đặc điểm nhiệt độ và thành phần. Tuy nhiên, ở cấp độ cơ bản, có thể chia thành ba tầng chính từ thấp lên cao:
- **Tầng đối lưu:**
- **Vị trí:** Là tầng thấp nhất của khí quyển, tiếp giáp với bề mặt Trái Đất.
- **Độ cao:** Khoảng 16 km ở Xích đạo và 8 km ở vùng cực.
- **Đặc điểm:** Tập trung khoảng 80% khối lượng không khí và toàn bộ hơi nước. Là nơi diễn ra hầu hết các hiện tượng thời tiết (mây, mưa, sấm chớp…). Nhiệt độ giảm dần theo độ cao.
- **Tầng bình lưu:**
- **Vị trí:** Nằm trên tầng đối lưu.
- **Độ cao:** Kéo dài từ khoảng 16 km đến 50 km.
- **Đặc điểm:** Không khí rất loãng, hầu như không có hơi nước. Có lớp ô-zôn (ozone) dày, hấp thụ phần lớn tia tử ngoại có hại từ Mặt Trời, bảo vệ sự sống trên Trái Đất. Nhiệt độ tăng dần theo độ cao.
- **Các tầng cao khác:**
- Gồm các tầng trung gian và tầng ngoài, không khí cực kì loãng. Là nơi diễn ra hiện tượng cực quang, và nơi vệ tinh nhân tạo hoạt động.
- **Tầng đối lưu:**
- Khí quyển được chia thành nhiều tầng dựa vào đặc điểm nhiệt độ và thành phần. Tuy nhiên, ở cấp độ cơ bản, có thể chia thành ba tầng chính từ thấp lên cao:
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
2. Các khối khí và front (Trang 152)
Câu hỏi: Dựa vào thông tin trong bài và hình 13.2, em hãy:
- Nêu khái niệm và xác định sự phân bố của các khối khí.
- Nêu khái niệm front.
Lời giải:
a. Khái niệm và sự phân bố của các khối khí:
- **Khái niệm khối khí:**
- **Khối khí** là một thể tích không khí rất lớn và tương đối đồng nhất về nhiệt độ, độ ẩm (chứa một lượng hơi nước nhất định) và áp suất.
- Mỗi khối khí hình thành ở một khu vực nhất định và mang đặc điểm của khu vực đó.
- **Sự phân bố các khối khí:**
- Dựa vào vị trí hình thành, các khối khí được chia thành:
- **Khối khí cực (A):** Hình thành ở vùng cực, rất lạnh.
- **Khối khí ôn đới (P):** Hình thành ở vùng ôn đới, lạnh vừa phải hoặc ấm.
- **Khối khí chí tuyến (T):** Hình thành ở vùng chí tuyến, nóng.
- **Khối khí xích đạo (E):** Hình thành ở vùng xích đạo, rất nóng.
- Dựa vào bề mặt tiếp xúc (đại dương hay lục địa), mỗi loại khối khí trên lại chia thành:
- **Khối khí đại dương (m):** Chứa nhiều hơi nước (ẩm).
- **Khối khí lục địa (c):** Chứa ít hơi nước (khô).
- **Ví dụ trên bản đồ (hình 13.2):**
- Phía Bắc cực và Nam cực có các khối khí A (cực).
- Các khu vực ôn đới có các khối khí P (ôn đới).
- Các khu vực chí tuyến có các khối khí T (chí tuyến).
- Khu vực xích đạo có các khối khí E (xích đạo).
- Các mũi tên trên bản đồ (hình 13.2) còn chỉ rõ hướng di chuyển của các khối khí, cho thấy chúng không đứng yên mà luôn di chuyển, gây ra sự thay đổi thời tiết.
- Dựa vào vị trí hình thành, các khối khí được chia thành:
b. Khái niệm front:
- **Front (Frông)** là mặt tiếp xúc giữa hai khối khí khác biệt nhau về tính chất vật lí (nhiệt độ, độ ẩm, áp suất).
- Khi các khối khí lạnh và nóng gặp nhau, chúng không hòa trộn ngay mà tạo thành một mặt ngăn cách.
- Front là nơi thường xuyên xảy ra các hiện tượng thời tiết phức tạp như mưa, gió mạnh, dông, bão, thay đổi nhiệt độ đột ngột.
- Sự di chuyển của các front là nguyên nhân chính gây ra sự thay đổi thời tiết ở nhiều nơi.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
3. Khí áp và các đai khí áp (Trang 153)
Câu hỏi: Dựa vào thông tin trong bài và hình 13.3, em hãy:
- Nêu khái niệm và nguyên nhân sinh ra khí áp.
- Mô tả các đai khí áp trên Trái Đất.
Lời giải:
a. Khái niệm và nguyên nhân sinh ra khí áp:
- **Khái niệm khí áp:**
- **Khí áp** là sức ép của không khí lên bề mặt Trái Đất.
- Đơn vị đo khí áp thường là milibar (mb) hoặc hectopascal (hPa), hoặc milimet thủy ngân (mmHg). Khí áp trung bình chuẩn ở mực nước biển là 1013 mb (hoặc 760 mmHg).
- **Nguyên nhân sinh ra khí áp:**
- **Do trọng lượng của không khí:** Không khí có khối lượng, do đó nó có trọng lượng và tạo ra sức ép lên bề mặt Trái Đất.
- **Do nhiệt độ:**
- **Không khí nóng:** Nở ra, nhẹ đi, bốc lên cao, tạo thành vùng **khí áp thấp**.
- **Không khí lạnh:** Co lại, nặng hơn, giáng xuống, tạo thành vùng **khí áp cao**.
- **Do độ cao:** Càng lên cao, không khí càng loãng, trọng lượng không khí đè lên càng ít, do đó khí áp càng giảm.
b. Các đai khí áp trên Trái Đất:
- Dựa vào hình 13.3 (Các đai khí áp và gió chính trên Trái Đất), ta thấy khí áp phân bố thành các đai xen kẽ nhau từ Xích đạo về hai cực:
- **Đai áp thấp Xích đạo:** Nằm ở vùng Xích đạo (0°), nơi có nhiệt độ cao quanh năm, không khí nóng nở ra, bốc lên cao.
- **Hai đai áp cao chí tuyến:** Nằm khoảng 30° Bắc và 30° Nam, nơi không khí từ Xích đạo và vùng ôn đới giáng xuống.
- **Hai đai áp thấp ôn đới:** Nằm khoảng 60° Bắc và 60° Nam, nơi không khí từ vùng chí tuyến và vùng cực gặp nhau và bốc lên.
- **Hai đai áp cao cực:** Nằm ở hai cực (90° Bắc và 90° Nam), nơi nhiệt độ rất thấp quanh năm, không khí lạnh co lại, giáng xuống.
Sự phân bố xen kẽ các đai khí áp cao và thấp này là nguyên nhân chính tạo ra các loại gió thổi thường xuyên trên Trái Đất.
4. Gió (Trang 154)
Câu hỏi: Dựa vào thông tin trong bài và hình 13.3, em hãy:
- Nêu khái niệm và nguyên nhân sinh ra gió.
- Mô tả các loại gió chính trên Trái Đất.
Lời giải:
a. Khái niệm và nguyên nhân sinh ra gió:
- **Khái niệm gió:**
- **Gió** là sự chuyển động của không khí từ nơi có khí áp cao về nơi có khí áp thấp.
- **Nguyên nhân sinh ra gió:**
- Sự chênh lệch về khí áp giữa các khu vực. Nơi có khí áp cao là nơi không khí nặng và dồn nén, nơi có khí áp thấp là nơi không khí nhẹ và bốc lên. Do đó, không khí luôn có xu hướng di chuyển từ vùng áp cao sang vùng áp thấp để cân bằng áp suất.
- Ngoài ra, sự chênh lệch nhiệt độ giữa các vùng cũng là nguyên nhân gián tiếp tạo ra gió, vì nhiệt độ ảnh hưởng đến khí áp.
b. Các loại gió chính trên Trái Đất:
- Dựa vào hình 13.3 (Các đai khí áp và gió chính trên Trái Đất), các loại gió chính trên Trái Đất là:
- **Gió Tín phong (gió Mậu dịch):**
- **Phạm vi:** Thổi từ các đai áp cao chí tuyến (khoảng 30° Bắc và Nam) về đai áp thấp Xích đạo (0°).
- **Hướng:** Ở bán cầu Bắc, gió có hướng Đông Bắc; ở bán cầu Nam, gió có hướng Đông Nam (do tác động của lực Co-ri-ô-lít làm lệch hướng gió).
- **Tính chất:** Khô và nóng.
- **Gió Tây ôn đới:**
- **Phạm vi:** Thổi từ các đai áp cao chí tuyến (khoảng 30° Bắc và Nam) về đai áp thấp ôn đới (khoảng 60° Bắc và Nam).
- **Hướng:** Ở bán cầu Bắc, gió có hướng Tây Nam; ở bán cầu Nam, gió có hướng Tây Bắc.
- **Tính chất:** Ẩm và mang mưa.
- **Gió Đông cực:**
- **Phạm vi:** Thổi từ các đai áp cao cực (90° Bắc và Nam) về đai áp thấp ôn đới (khoảng 60° Bắc và Nam).
- **Hướng:** Ở bán cầu Bắc, gió có hướng Đông Bắc; ở bán cầu Nam, gió có hướng Đông Nam.
- **Tính chất:** Rất lạnh và khô.
- **Gió Tín phong (gió Mậu dịch):**
Các loại gió này có vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu và tạo nên các vùng khí hậu khác nhau trên thế giới.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Luyện tập và Vận dụng (Trang 154)
1. Kể tên một số hoạt động sản xuất, sinh hoạt của con người có sự ảnh hưởng của gió. (Trang 154)
Lời giải:
Gió có ảnh hưởng lớn đến nhiều hoạt động sản xuất và sinh hoạt của con người:
- **Trong sản xuất:**
- **Nông nghiệp:**
- Gió giúp thụ phấn cho một số loại cây trồng.
- Gió có thể làm khô đồng ruộng, giúp phơi nông sản (thóc, ngô, cà phê…).
- Gió mạnh (bão) có thể gây đổ cây, hư hại mùa màng.
- Gió cũng có thể làm khô đất, gây xói mòn nếu không có biện pháp bảo vệ.
- **Năng lượng:**
- Gió là nguồn năng lượng sạch, dùng để quay tua-bin điện (điện gió).
- Ví dụ: Các trang trại điện gió ở Bạc Liêu, Ninh Thuận (Việt Nam) hoặc các nhà máy điện gió lớn trên thế giới.
- **Giao thông vận tải:**
- Thuở xưa, gió là động lực chính cho thuyền buồm di chuyển trên biển.
- Gió mạnh có thể gây nguy hiểm cho giao thông đường thủy và đường hàng không.
- Gió chiều (chẳng hạn gió Tây ôn đới) có thể đẩy máy bay nhanh hơn, tiết kiệm nhiên liệu.
- **Du lịch, thể thao:**
- Các môn thể thao như lướt ván buồm, diều lượn, dù lượn, buồm đều phụ thuộc vào gió.
- Du lịch biển có thể bị ảnh hưởng bởi gió mạnh, bão.
- **Nông nghiệp:**
- **Trong sinh hoạt:**
- **Làm mát:** Gió giúp làm mát không khí, xua đi cảm giác oi bức, đặc biệt vào mùa hè.
- **Phơi đồ:** Gió giúp làm khô quần áo nhanh chóng.
- **Điều hòa không khí:** Gió giúp lưu thông không khí trong nhà, làm giảm mùi hôi, ẩm mốc.
- **Thiên tai:** Gió mạnh trong bão, lốc xoáy có thể phá hủy nhà cửa, gây nguy hiểm đến tính mạng.
Có thể thấy, gió vừa mang lại lợi ích nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi con người phải hiểu biết và có biện pháp thích ứng.


