Chào mừng các em học sinh đến với phần giải chi tiết Sách Giáo Khoa Lịch sử và Địa lí lớp 6 bộ sách Cánh diều, Phần Địa lí Chương 4 Bài 14: “Nhiệt độ và mưa – Thời tiết và khí hậu”. Bài học này sẽ giúp các em khám phá hai yếu tố quan trọng nhất của thời tiết và khí hậu là nhiệt độ và lượng mưa, đồng thời phân biệt được thời tiết và khí hậu. Đây là những kiến thức cơ bản để các em hiểu rõ hơn về các hiện tượng tự nhiên xung quanh chúng ta. Hy vọng tài liệu này sẽ hỗ trợ các em nắm vững bài học và đạt kết quả tốt trong môn học.
Để tìm hiểu thêm các lời giải bài tập và tài liệu học tập lớp 6, các em có thể tham khảo tại các liên kết dưới đây:
- Giải SGK Lịch sử và Địa lí lớp 6 Cánh diều
- Lời giải bộ sách lớp 6 Cánh diều
- Giải SGK Lịch sử và Địa lí lớp 6 Cánh diều Phần Địa lí Bài 12: Thực hành Đọc lược đồ Địa hình tỉ lệ lớn và lát cắt địa hình đơn giản (Trang 148-149)
- Giải SGK Lịch sử và Địa lí lớp 6 Cánh diều Phần Địa lí Chương 4 Bài 13: Khí quyển của Trái Đất – Các khối khí – Khí áp và gió (Trang 150-154)

Giải Bài 14: Nhiệt độ và mưa – Thời tiết và khí hậu
Học xong bài này, em sẽ:
- Trình bày được nhiệt độ không khí và sự thay đổi của nhiệt độ không khí theo độ cao, vị trí gần hay xa biển, vĩ độ.
- Nêu được khái niệm mưa, các nhân tố ảnh hưởng đến lượng mưa.
- Phân biệt được thời tiết và khí hậu.
1. Nhiệt độ không khí (Trang 156)
Câu hỏi: Dựa vào thông tin trong bài và hình 14.1, em hãy:
- Nêu khái niệm nhiệt độ không khí và các nhân tố ảnh hưởng đến nhiệt độ không khí.
- Trình bày sự thay đổi của nhiệt độ không khí theo độ cao, vị trí gần hay xa biển, vĩ độ.
Lời giải:
a. Khái niệm nhiệt độ không khí và các nhân tố ảnh hưởng:
- **Khái niệm nhiệt độ không khí:**
- **Nhiệt độ không khí** là độ nóng, lạnh của không khí, được đo bằng nhiệt kế (đơn vị độ C hoặc độ F).
- Nhiệt độ không khí phụ thuộc chủ yếu vào lượng nhiệt mà Mặt Trời truyền xuống bề mặt Trái Đất, sau đó bề mặt đất và nước bức xạ nhiệt trở lại làm nóng không khí.
- **Các nhân tố ảnh hưởng đến nhiệt độ không khí:**
- **Vĩ độ (vị trí địa lí):** Ảnh hưởng đến góc chiếu của tia sáng Mặt Trời.
- **Độ cao địa hình:** Ảnh hưởng đến mật độ không khí và khả năng hấp thụ nhiệt.
- **Vị trí gần hay xa biển (đại dương):** Ảnh hưởng đến sự điều hòa nhiệt độ do khả năng giữ nhiệt của nước và đất khác nhau.
- **Các dòng biển:** Dòng biển nóng làm tăng nhiệt độ, dòng biển lạnh làm giảm nhiệt độ vùng ven biển.
- **Địa hình (hướng sườn núi, thung lũng…):** Cũng ảnh hưởng đến sự phân bố nhiệt độ cục bộ.
- **Lớp phủ thực vật, hoạt động của con người.**
b. Sự thay đổi của nhiệt độ không khí theo độ cao, vị trí gần hay xa biển, vĩ độ:
- **Theo độ cao (hình 14.1):**
- Càng lên cao, nhiệt độ không khí càng **giảm dần**.
- Nguyên nhân: Không khí ở trên cao loãng hơn, chứa ít bụi và hơi nước hơn, nên khả năng hấp thụ nhiệt bức xạ từ mặt đất kém hơn. Trung bình, cứ lên cao 100 m, nhiệt độ không khí giảm khoảng **0,6°C**.
- Ví dụ: Đỉnh núi cao hơn thường lạnh hơn chân núi.
- **Theo vị trí gần hay xa biển:**
- **Gần biển:** Có nhiệt độ **ôn hòa hơn**, ít dao động trong ngày và trong năm.
- Nguyên nhân: Nước biển có khả năng hấp thụ nhiệt chậm và tỏa nhiệt chậm, giúp điều hòa nhiệt độ không khí. Mùa hè mát hơn, mùa đông ấm hơn so với đất liền.
- **Xa biển (trong đất liền):** Có nhiệt độ **khắc nghiệt hơn**, biên độ nhiệt ngày và năm lớn.
- Nguyên nhân: Đất liền hấp thụ nhiệt nhanh và tỏa nhiệt nhanh. Mùa hè nóng hơn, mùa đông lạnh hơn.
- **Gần biển:** Có nhiệt độ **ôn hòa hơn**, ít dao động trong ngày và trong năm.
- **Theo vĩ độ (vị trí địa lí):**
- Nhiệt độ không khí **giảm dần từ Xích đạo về hai cực**.
- Nguyên nhân:
- **Vùng Xích đạo:** Có góc chiếu của tia sáng Mặt Trời lớn (gần như thẳng góc), lượng nhiệt nhận được nhiều nhất, nên nóng quanh năm.
- **Vùng ôn đới:** Góc chiếu của tia sáng Mặt Trời nhỏ hơn, lượng nhiệt nhận được ít hơn và có sự thay đổi rõ rệt theo mùa, nên nhiệt độ thay đổi theo mùa.
- **Vùng cực:** Góc chiếu của tia sáng Mặt Trời rất nhỏ (xiên), lượng nhiệt nhận được rất ít, nên lạnh giá quanh năm, băng tuyết bao phủ.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
2. Mưa (Trang 157)
Câu hỏi: Dựa vào thông tin trong bài và hình 14.2, 14.3, em hãy:
- Nêu khái niệm mưa và các nhân tố ảnh hưởng đến lượng mưa.
- Trình bày sự phân bố lượng mưa trên Trái Đất.
Lời giải:
a. Khái niệm mưa và các nhân tố ảnh hưởng đến lượng mưa:
- **Khái niệm mưa:**
- **Mưa** là hiện tượng nước từ các đám mây rơi xuống bề mặt Trái Đất dưới dạng lỏng (mưa hạt, mưa phùn) hoặc rắn (tuyết, mưa đá).
- Mưa hình thành khi hơi nước trong không khí bốc lên cao, gặp lạnh ngưng tụ thành những hạt nước nhỏ li ti, tạo thành mây. Khi các hạt nước này đủ lớn, chúng sẽ rơi xuống thành mưa.
- **Các nhân tố ảnh hưởng đến lượng mưa:**
- **Khí áp:** Vùng áp thấp thường có nhiều mưa (do không khí bốc lên), vùng áp cao thường ít mưa (do không khí giáng xuống).
- **Gió:** Các loại gió mang hơi nước (ví dụ: gió Mậu dịch thổi từ đại dương vào lục địa, gió Tây ôn đới) thường gây mưa lớn.
- **Dòng biển:** Dòng biển nóng làm tăng hơi nước trong không khí, tăng khả năng gây mưa cho các vùng ven biển. Dòng biển lạnh làm không khí khô hơn, giảm khả năng gây mưa.
- **Địa hình:**
- Sườn núi đón gió (sườn đón các khối khí ẩm) thường mưa nhiều.
- Sườn núi khuất gió (sườn sau núi) thường mưa ít hoặc khô hạn (hiệu ứng phơn).
b. Sự phân bố lượng mưa trên Trái Đất (hình 14.3):
- Lượng mưa trên Trái Đất phân bố không đều, chủ yếu theo các quy luật sau:
- **Theo vĩ độ:**
- **Mưa nhiều nhất ở vùng Xích đạo:** Do nhiệt độ cao, bốc hơi mạnh, không khí bốc lên tạo áp thấp, gây mưa lớn quanh năm (trên 2000 mm/năm).
- **Mưa ít ở vùng chí tuyến:** Do các đai áp cao thường xuyên bao phủ, không khí giáng xuống gây khô hạn (dưới 500 mm/năm), hình thành các hoang mạc lớn.
- **Mưa khá nhiều ở vùng ôn đới:** Do ảnh hưởng của gió Tây ôn đới và các front (khoảng 1000 – 2000 mm/năm).
- **Mưa ít ở vùng cực:** Do nhiệt độ thấp, không khí lạnh giáng xuống, khả năng bốc hơi và lượng hơi nước trong không khí rất ít (dưới 200 mm/năm).
- **Theo vị trí gần hay xa biển:**
- Các vùng gần biển thường mưa nhiều hơn các vùng sâu trong lục địa do được cung cấp hơi nước từ đại dương.
- **Theo địa hình:**
- Các sườn núi đón gió (như sườn đón gió mùa ẩm) thường có lượng mưa rất lớn.
- **Theo vĩ độ:**
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
3. Thời tiết và khí hậu (Trang 158)
Câu hỏi: Dựa vào thông tin trong bài, em hãy phân biệt thời tiết và khí hậu.
Lời giải:
Thời tiết và khí hậu là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn nhưng có sự khác biệt rõ rệt:
- **a. Thời tiết:**
- **Khái niệm:** Là trạng thái của các yếu tố khí tượng (nhiệt độ, độ ẩm, gió, mưa, mây, nắng…) trong một **thời gian ngắn** (giờ, ngày) và ở một **phạm vi không gian hẹp** (một địa phương, một vùng).
- **Tính chất:** Thường xuyên thay đổi, thất thường.
- **Ví dụ:** “Hôm nay trời nắng, có gió nhẹ”, “Chiều nay có mưa rào”, “Ngày mai có sương mù”.
- **b. Khí hậu:**
- **Khái niệm:** Là tổng hợp các yếu tố khí tượng (nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm, gió…) diễn ra lặp đi lặp lại có tính quy luật trong một **thời gian dài** (nhiều năm, vài chục năm) và ở một **phạm vi không gian rộng lớn** (một vùng lớn, một quốc gia, châu lục).
- **Tính chất:** Tương đối ổn định, có tính quy luật và có thể dự báo được trong dài hạn.
- **Ví dụ:** “Việt Nam có khí hậu nhiệt đới gió mùa”, “Vùng Xích đạo có khí hậu nóng ẩm quanh năm”, “Vùng cực có khí hậu lạnh giá”.
Tóm lại, thời tiết là cái nhất thời, cụ thể ở một nơi nhỏ; còn khí hậu là cái lâu dài, tổng quát ở một vùng rộng lớn. Thời tiết là biểu hiện tức thời của khí hậu.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Luyện tập và Vận dụng (Trang 159)
1. Quan sát hình 14.3, nhận xét và giải thích sự phân bố lượng mưa trên Trái Đất. (Trang 159)
Lời giải:
Nhận xét:
Quan sát hình 14.3 (Sơ đồ phân bố lượng mưa trung bình năm trên thế giới), ta thấy lượng mưa trên Trái Đất phân bố **không đều**, có những khu vực mưa rất nhiều và những khu vực mưa rất ít.
- **Các khu vực mưa nhiều (trên 2000 mm/năm):**
- Tập trung chủ yếu ở vùng Xích đạo (như lưu vực sông A-ma-dôn ở Nam Mĩ, một phần Trung Phi, In-đô-nê-xi-a và các đảo Đông Nam Á).
- Một số khu vực ven biển hoặc sườn núi đón gió ở vùng ôn đới và nhiệt đới (ví dụ: ven biển Tây Bắc Mĩ, một phần duyên hải Đông Nam Á, bờ Đông Ô-xtrây-li-a).
- **Các khu vực mưa trung bình (500 – 2000 mm/năm):**
- Chiếm phần lớn diện tích Trái Đất, bao gồm các vùng ôn đới (châu Âu, phần lớn Bắc Mĩ, Đông Á), một số vùng cận nhiệt đới.
- **Các khu vực mưa ít (dưới 500 mm/năm):**
- Tập trung chủ yếu ở hai đới chí tuyến, hình thành các hoang mạc lớn (Sahara ở Bắc Phi, A-ra-bi ở châu Á, hoang mạc Gô-bi, hoang mạc Ca-la-ha-ri ở Nam Phi, hoang mạc Ô-xtrây-li-a…).
- Các vùng cực Bắc và Nam.
- Một số vùng sâu trong lục địa ở ôn đới.
Giải thích:
Sự phân bố lượng mưa không đều này được giải thích bởi sự tác động tổng hợp của các nhân tố đã học:
- **Đai khí áp và gió:**
- **Vùng Xích đạo mưa nhiều:** Nằm trong đai áp thấp Xích đạo, không khí nóng ẩm bốc lên mạnh mẽ, ngưng tụ tạo mây và mưa lớn quanh năm.
- **Vùng chí tuyến mưa ít (hoang mạc):** Nằm trong các đai áp cao chí tuyến, không khí từ trên cao giáng xuống, bị nén lại, trở nên khô và ít khả năng gây mưa. Đây là nguyên nhân chính hình thành các hoang mạc nóng.
- **Vùng ôn đới mưa trung bình đến khá:** Chịu ảnh hưởng của gió Tây ôn đới mang hơi ẩm từ đại dương vào và sự hoạt động của các front.
- **Vùng cực mưa ít:** Nằm trong các đai áp cao cực, nhiệt độ quá thấp, hơi nước trong không khí rất ít, không khí giáng xuống gây khô hạn.
- **Vị trí gần hay xa biển (đại dương):**
- Các khu vực gần biển thường nhận được nhiều hơi ẩm từ đại dương do gió đưa vào, nên mưa nhiều hơn.
- Các vùng sâu trong lục địa, đặc biệt là vùng ôn đới, thường có lượng mưa ít hơn do khoảng cách đến biển xa, hơi ẩm bị giảm đi trên đường di chuyển.
- **Địa hình:**
- Các sườn núi đón gió thường nhận được lượng mưa lớn do không khí bị đẩy lên cao, ngưng tụ và gây mưa (mưa địa hình).
- Các sườn núi khuất gió thường ít mưa hoặc khô hạn do không khí đã mất hơi ẩm khi vượt qua đỉnh núi (hiệu ứng phơn).
- **Dòng biển:**
- Dòng biển nóng (ví dụ: dòng Gơn-xtrim) làm tăng nhiệt độ và hơi nước trong không khí ven biển, tăng khả năng gây mưa.
- Dòng biển lạnh (ví dụ: dòng Pê-ru) làm không khí lạnh và khô, giảm lượng mưa, góp phần hình thành hoang mạc ven biển.
Sự tương tác phức tạp của các yếu tố này tạo nên bức tranh đa dạng về sự phân bố lượng mưa trên toàn cầu.


