Chào mừng các em học sinh đến với phần giải chi tiết Sách Giáo Khoa Lịch sử và Địa lí lớp 6 bộ sách Cánh diều, Phần Địa lí Chương 5 Bài 17: “Các thành phần chủ yếu của thủy quyển – Tuần hoàn nước trên Trái Đất”. Bài học này sẽ giúp các em khám phá thủy quyển – lớp nước trên Trái Đất, tìm hiểu về các thành phần cấu tạo nên nó, cũng như quá trình tuần hoàn nước kì diệu, liên tục diễn ra trong tự nhiên. Đây là những kiến thức cơ bản để các em hiểu rõ hơn về vai trò của nước đối với Trái Đất và sự sống. Hy vọng tài liệu này sẽ hỗ trợ các em nắm vững bài học và đạt kết quả tốt trong môn học.
Để tìm hiểu thêm các lời giải bài tập và tài liệu học tập lớp 6, các em có thể tham khảo tại các liên kết dưới đây:
- Giải SGK Lịch sử và Địa lí lớp 6 Cánh diều
- Giải SGK Lịch sử và Địa lí lớp 6 Cánh diều Phần Địa lí Bài 15: Biến đổi khí hậu và ứng phó với biến đổi khí hậu (Trang 160-161)
- Giải SGK Lịch sử và Địa lí lớp 6 Cánh diều Phần Địa lí Bài 15 (Thực hành): Đọc lược đồ khí hậu và Biểu đồ nhiệt độ lượng mưa (Trang 162-163)

Giải Bài 17: Các thành phần chủ yếu của thủy quyển – Tuần hoàn nước trên Trái Đất
Học xong bài này, em sẽ:
- Nêu được khái niệm thủy quyển, các thành phần chủ yếu của thủy quyển.
- Trình bày được tuần hoàn nước trên Trái Đất.
- Xác định và mô tả được sự phân bố nước ngọt trên Trái Đất.
1. Thủy quyển và các thành phần chủ yếu của thủy quyển (Trang 164)
Câu hỏi: Dựa vào thông tin trong bài và hình 17.1, em hãy:
- Nêu khái niệm thủy quyển và các thành phần chủ yếu của thủy quyển.
- Xác định và mô tả sự phân bố nước ngọt trên Trái Đất.
Lời giải:
Dựa vào thông tin trong bài và hình 17.1 (Sơ đồ tỉ lệ các loại nước trên Trái Đất) trong SGK, ta có thể hiểu về thủy quyển như sau:
a. Khái niệm thủy quyển và các thành phần chủ yếu:
- **Khái niệm thủy quyển:**
- **Thủy quyển** là toàn bộ lớp nước trên Trái Đất, bao gồm nước trong các đại dương, biển, sông, hồ, ao, đầm lầy, băng tuyết, nước ngầm và hơi nước trong khí quyển.
- Nước là một thành phần không thể thiếu của môi trường tự nhiên, đóng vai trò quan trọng đối với sự sống và các quá trình địa lí trên Trái Đất.
- **Các thành phần chủ yếu của thủy quyển:**
- **Nước mặn:** Chiếm tỉ lệ lớn nhất, khoảng **97,4%** tổng lượng nước trên Trái Đất. Chủ yếu tồn tại ở các đại dương và biển.
- **Nước ngọt:** Chiếm một tỉ lệ rất nhỏ, chỉ khoảng **2,6%** tổng lượng nước trên Trái Đất. Đây là nguồn nước quan trọng cho sinh hoạt và sản xuất của con người.
b. Xác định và mô tả sự phân bố nước ngọt trên Trái Đất:
- Dựa vào hình 17.1, ta thấy dù nước ngọt chỉ chiếm 2,6% tổng lượng nước, nhưng sự phân bố của nó cũng không đều và tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau:
- **Băng và tuyết (ở hai cực và núi cao):** Chiếm tỉ lệ lớn nhất trong nước ngọt, khoảng **68,7%** tổng lượng nước ngọt. Đây là lượng nước ngọt ở dạng đóng băng, khó tiếp cận để sử dụng.
- **Nước ngầm:** Chiếm khoảng **30,1%** tổng lượng nước ngọt. Đây là nguồn nước quan trọng cho sinh hoạt và tưới tiêu ở nhiều nơi.
- **Nước mặt (sông, hồ, đầm lầy) và hơi nước trong khí quyển:** Chiếm tỉ lệ rất nhỏ, chỉ khoảng **1,2%** tổng lượng nước ngọt. Mặc dù tỉ lệ nhỏ nhưng đây lại là nguồn nước dễ tiếp cận và được sử dụng rộng rãi nhất cho các hoạt động của con người.
- Hồ: 0,86%
- Đầm lầy: 0,26%
- Sông: 0,02%
- Hơi nước trong khí quyển: 0,001%
- Độ ẩm đất: 0,005%
Như vậy, phần lớn nước ngọt trên Trái Đất nằm dưới dạng băng tuyết và nước ngầm, chỉ một phần nhỏ tồn tại ở dạng nước mặt và hơi nước trong không khí.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
2. Tuần hoàn nước trên Trái Đất (Trang 165)
Câu hỏi: Dựa vào thông tin trong bài và hình 17.2, em hãy:
- Trình bày vòng tuần hoàn nước lớn trên Trái Đất.
- Nêu ý nghĩa của tuần hoàn nước đối với tự nhiên và đời sống.
Lời giải:
a. Trình bày vòng tuần hoàn nước lớn trên Trái Đất:
Vòng tuần hoàn nước (hay chu trình thủy văn) là quá trình nước di chuyển liên tục trên, trong và bên dưới bề mặt Trái Đất, cũng như trong khí quyển. Vòng tuần hoàn nước lớn là vòng tuần hoàn chính và bao quát nhất, bao gồm các bước sau (dựa vào hình 17.2 – Sơ đồ vòng tuần hoàn nước trên Trái Đất):
- **Bốc hơi:** Nước từ bề mặt các đại dương, biển, sông, hồ, và hơi nước thoát ra từ thực vật (thoát hơi nước) do nhiệt độ và bức xạ mặt trời mà **bốc hơi** lên không trung, tạo thành hơi nước.
- **Ngưng tụ:** Hơi nước trong khí quyển bay lên cao, gặp lạnh sẽ **ngưng tụ** thành những hạt nước nhỏ li ti hoặc tinh thể băng, tạo thành mây.
- **Mưa (giáng thủy):** Khi các hạt nước hoặc tinh thể băng trong mây lớn dần và đủ nặng, chúng sẽ rơi xuống bề mặt Trái Đất dưới dạng **mưa** (hoặc tuyết, mưa đá…).
- **Dòng chảy trên mặt và thấm xuống đất:**
- Phần nước mưa rơi xuống đất liền có thể chảy trên bề mặt (tạo thành dòng chảy mặt, đổ vào sông, hồ rồi ra biển).
- Một phần khác sẽ **thấm sâu xuống đất** tạo thành nước ngầm.
- **Dòng chảy ngầm và về biển:** Nước ngầm có thể di chuyển trong lòng đất, một phần sẽ chảy ra các sông, hồ, suối hoặc trực tiếp đổ vào biển và đại dương.
- **Quay trở lại đại dương:** Toàn bộ nước từ sông, hồ, và dòng chảy ngầm cuối cùng đều đổ về các biển và đại dương, hoàn thành một vòng tuần hoàn.
Quá trình này diễn ra liên tục, không ngừng nghỉ, đảm bảo sự phân phối và tái tạo nguồn nước trên hành tinh.
b. Nêu ý nghĩa của tuần hoàn nước đối với tự nhiên và đời sống:
Vòng tuần hoàn nước có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với tự nhiên và đời sống của con người:
- **Đối với tự nhiên:**
- **Duy trì sự sống:** Cung cấp nước cho cây cối, động vật và con người, là nền tảng cho mọi sự sống trên Trái Đất.
- **Điều hòa khí hậu:** Quá trình bốc hơi và ngưng tụ giúp điều hòa nhiệt độ không khí, làm dịu mát những nơi nóng và mang hơi ẩm đến những nơi khô hạn.
- **Hình thành các yếu tố tự nhiên:** Tạo ra mây, mưa, sông, hồ, băng tuyết… làm đa dạng các dạng địa hình và cảnh quan.
- **Làm sạch môi trường:** Mưa giúp rửa trôi bụi bẩn trong không khí, làm sạch bề mặt đất. Dòng chảy nước giúp cuốn trôi các chất ô nhiễm.
- **Góp phần bào mòn, vận chuyển, bồi tụ vật chất:** Tạo nên các dạng địa hình sông, suối, đồng bằng phù sa.
- **Đối với đời sống con người:**
-
- **Cung cấp nước sinh hoạt:** Nước ngọt từ sông, hồ, nước ngầm là nguồn nước chủ yếu cho ăn uống, tắm giặt, vệ sinh.
- **Phục vụ sản xuất nông nghiệp:** Cung cấp nước tưới cho cây trồng, chăn nuôi.
- **Cung cấp nước cho công nghiệp:** Làm mát máy móc, nguyên liệu sản xuất.
- **Phát triển thủy điện:** Năng lượng từ dòng chảy nước được dùng để sản xuất điện.
- **Giao thông vận tải:** Sông, hồ, biển là các tuyến đường giao thông quan trọng.
- **Du lịch, giải trí:** Cảnh quan sông, hồ, biển, thác nước thu hút du lịch và các hoạt động giải trí.
-
Vì vậy, bảo vệ nguồn nước và duy trì sự cân bằng của vòng tuần hoàn nước là trách nhiệm của mỗi chúng ta.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in

