Chào mừng các em học sinh đến với phần giải chi tiết Sách Giáo Khoa Lịch sử và Địa lí lớp 6 bộ sách Cánh diều, Phần Địa lí Chương 5 Bài 18: “Sông – Nước ngầm và băng hà”. Bài học này sẽ đưa các em khám phá ba nguồn nước ngọt quan trọng trên Trái Đất: sông ngòi, nước ngầm và băng hà. Các em sẽ tìm hiểu về đặc điểm, vai trò và sự phân bố của chúng trong tự nhiên. Đây là những kiến thức cơ bản để các em hiểu rõ hơn về tài nguyên nước ngọt và tầm quan trọng của việc bảo vệ chúng. Hy vọng tài liệu này sẽ hỗ trợ các em nắm vững bài học và đạt kết quả tốt trong môn học.
Để tìm hiểu thêm các lời giải bài tập và tài liệu học tập lớp 6, các em có thể tham khảo tại các liên kết dưới đây:
- Giải SGK Lịch sử và Địa lí lớp 6 Cánh diều
- Giải SGK Lịch sử và Địa lí lớp 6 Cánh diều Phần Địa lí Chương 5 Bài 17: Các thành phần chủ yếu của thủy quyển – Tuần hoàn nước trên Trái Đất (Trang 164-165)

Giải Bài 18: Sông – Nước ngầm và băng hà
Học xong bài này, em sẽ:
- Nêu được khái niệm, xác định trên bản đồ các bộ phận của một dòng sông.
- Trình bày được đặc điểm của chế độ nước sông và các nhân tố ảnh hưởng đến chế độ nước sông.
- Nêu được khái niệm và xác định được các mỏ nước ngầm trên bản đồ.
- Nêu được khái niệm và xác định được các khu vực có băng hà trên bản đồ.
- Trình bày được vai trò của nước sông, nước ngầm và băng hà đối với tự nhiên và đời sống con người.
1. Sông (Trang 166)
Câu hỏi: Dựa vào thông tin trong bài và hình 18.1, em hãy:
- Nêu khái niệm và các bộ phận của một dòng sông.
- Trình bày đặc điểm của chế độ nước sông và các nhân tố ảnh hưởng đến chế độ nước sông.
Lời giải:
a. Khái niệm và các bộ phận của một dòng sông:
- **Khái niệm sông:**
- **Sông** là dòng chảy tự nhiên thường xuyên trên bề mặt lục địa, từ nơi cao xuống nơi thấp, đổ ra biển và đại dương hoặc các hồ lớn.
- **Các bộ phận của một dòng sông (dựa vào hình 18.1):**
- **Nguồn:** Là nơi khởi nguồn của con sông, thường là các khe núi, mạch nước ngầm, hồ, hoặc băng tuyết tan.
- **Sông chính:** Là dòng chảy lớn nhất của hệ thống sông.
- **Phụ lưu:** Là các sông nhỏ hơn đổ nước vào sông chính.
- **Chi lưu:** Là các sông rẽ nhánh từ sông chính để đổ ra biển, hồ hoặc hợp lưu với sông khác.
- **Lưu vực sông:** Là toàn bộ diện tích đất đai mà nước mưa trên đó cùng chảy về một con sông chính.
- **Hệ thống sông:** Bao gồm sông chính cùng với tất cả các phụ lưu và chi lưu của nó.
- **Cửa sông:** Là nơi sông đổ ra biển, đại dương hoặc hồ lớn.
b. Đặc điểm của chế độ nước sông và các nhân tố ảnh hưởng:
- **Chế độ nước sông (thủy chế):** Là nhịp điệu thay đổi về lượng nước, mực nước, vận tốc chảy… của sông trong năm.
- Mỗi con sông có chế độ nước khác nhau, có sông ổn định, có sông thay đổi lớn theo mùa.
- **Các nhân tố ảnh hưởng đến chế độ nước sông:**
- **Chế độ mưa (quan trọng nhất):**
- Vùng có mưa lớn quanh năm, sông đầy nước quanh năm.
- Vùng có mưa theo mùa, sông có mùa lũ (mưa nhiều) và mùa cạn (mưa ít).
- **Nhiệt độ (ảnh hưởng đến băng tuyết tan):**
- Sông ở vùng ôn đới, hàn đới: Mùa đông đóng băng, mùa xuân ấm áp băng tan làm mực nước dâng cao.
- Sông có nguồn từ núi cao: Mùa hè băng tuyết tan nhiều, mực nước sông dâng cao.
- **Địa hình (độ dốc, hướng chảy):**
- Sông chảy qua vùng địa hình dốc, dòng chảy xiết, thủy chế thất thường.
- Sông chảy qua vùng địa hình bằng phẳng, dòng chảy êm đềm hơn.
- **Thảm thực vật (rừng):**
- Rừng giúp giữ nước, điều hòa dòng chảy, làm giảm lũ lụt và hạn hán cho sông.
- Nơi không có rừng, sông dễ bị lũ lụt vào mùa mưa và khô cạn vào mùa khô.
- **Hồ và đầm lầy:** Giúp điều hòa chế độ nước sông.
- **Hoạt động của con người:** Xây dựng hồ chứa, đập thủy điện… có thể làm thay đổi đáng kể chế độ nước sông.
- **Chế độ mưa (quan trọng nhất):**
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
2. Nước ngầm (Trang 167)
Câu hỏi: Dựa vào thông tin trong bài và hình 18.2, em hãy:
- Nêu khái niệm nước ngầm và trình bày sự phân bố các mỏ nước ngầm.
- Nêu vai trò của nước ngầm.
Lời giải:
a. Khái niệm nước ngầm và sự phân bố các mỏ nước ngầm:
- **Khái niệm nước ngầm:**
- **Nước ngầm** là toàn bộ lượng nước nằm sâu trong lòng đất, tích trữ trong các khe hở, lỗ rỗng của đất đá.
- Nước ngầm được hình thành chủ yếu do nước mưa, nước sông, hồ thấm xuống đất.
- **Sự phân bố các mỏ nước ngầm:**
- Nước ngầm phân bố rộng khắp trên các lục địa.
- Tuy nhiên, lượng nước ngầm và khả năng khai thác khác nhau tùy thuộc vào cấu trúc địa chất, lượng mưa và đặc điểm thổ nhưỡng của từng vùng.
- Các mỏ nước ngầm lớn thường tập trung ở những nơi có địa chất xốp, nhiều khe nứt, hoặc dưới các đồng bằng lớn được bồi tụ bởi phù sa. (Ví dụ: Các đồng bằng lớn trên thế giới thường có trữ lượng nước ngầm đáng kể).
- Dựa vào hình 18.2 (Sơ đồ mặt cắt nước ngầm), ta thấy nước ngầm có thể nằm ở các tầng khác nhau trong lòng đất, giữa các lớp đá không thấm nước (lớp cách nước) và đá thấm nước (lớp chứa nước).
b. Vai trò của nước ngầm:
- **Cung cấp nước sinh hoạt và sản xuất:** Nước ngầm là nguồn cung cấp nước sạch quan trọng cho sinh hoạt của dân cư, đặc biệt ở những vùng khô hạn hoặc nơi không có nước mặt. Nó cũng được dùng trong nông nghiệp (tưới tiêu) và công nghiệp.
- **Duy trì dòng chảy cho sông, suối:** Nước ngầm là nguồn cung cấp nước thường xuyên cho các con sông, suối trong mùa khô, giúp duy trì dòng chảy và hệ sinh thái thủy sinh.
- **Góp phần hình thành các cảnh quan:** Tạo ra các suối nước nóng, hang động đá vôi (do quá trình hòa tan của nước ngầm), mạch nước phun (Oa-di ở hoang mạc).
- **Ổn định địa chất:** Nước ngầm góp phần ổn định cấu trúc đất đá. Việc khai thác quá mức có thể gây sụt lún đất.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
3. Băng hà (Trang 168)
Câu hỏi: Dựa vào thông tin trong bài và hình 18.3, em hãy:
- Nêu khái niệm băng hà và trình bày sự phân bố của băng hà.
- Nêu vai trò của băng hà.
Lời giải:
a. Khái niệm băng hà và sự phân bố của băng hà:
- **Khái niệm băng hà:**
- **Băng hà** là khối băng khổng lồ được hình thành do tuyết tích tụ và nén chặt qua nhiều năm ở những vùng cực hoặc núi cao, nơi nhiệt độ luôn dưới 0°C.
- Băng hà có thể di chuyển rất chậm do trọng lực.
- **Sự phân bố của băng hà (dựa vào hình 18.3):**
- **Ở vùng cực:** Chiếm phần lớn diện tích băng hà trên Trái Đất, bao gồm:
- Châu Nam Cực (lớn nhất).
- Đảo Grönland (Bắc Cực).
- **Ở các vùng núi cao:** Các đỉnh núi cao quanh năm có nhiệt độ thấp (ví dụ: dãy Hi-ma-lay-a, An-đét, An-pơ, Rốc-ki…).
- Đường giới hạn tuyết vĩnh cửu (đường mà ở đó nhiệt độ trung bình năm dưới 0°C) là ranh giới để hình thành băng hà. Càng về phía cực, đường này càng thấp, ở vùng cực thì nằm ngay trên mặt đất.
- **Ở vùng cực:** Chiếm phần lớn diện tích băng hà trên Trái Đất, bao gồm:
b. Vai trò của băng hà:
- **Là kho dự trữ nước ngọt khổng lồ:** Băng hà là nguồn dự trữ nước ngọt lớn nhất trên Trái Đất. Khi tan chảy (do mùa hè hoặc biến đổi khí hậu), chúng cung cấp nước cho sông, hồ và nước ngầm.
- **Điều hòa khí hậu:** Các khối băng khổng lồ phản xạ ánh sáng mặt trời, giúp duy trì nhiệt độ ổn định của Trái Đất, ngăn cản sự nóng lên toàn cầu.
- **Tạo hình các dạng địa hình:** Quá trình vận động của băng hà bào mòn, vận chuyển và lắng đọng vật chất, tạo ra các dạng địa hình đặc trưng như thung lũng hình U, hồ băng, vịnh hẹp (fjord).
- **Góp phần điều hòa mực nước biển:** Sự tan chảy hoặc đóng băng của băng hà ảnh hưởng đến mực nước biển toàn cầu.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Luyện tập và Vận dụng (Trang 169)
1. Hoàn thành bảng sau. (Trang 169)
| Thành phần nước ngọt | Phân bố | Vai trò |
|---|---|---|
| Sông | ||
| Nước ngầm | ||
| Băng hà |
Lời giải:
| Thành phần nước ngọt | Phân bố | Vai trò |
|---|---|---|
| Sông | Phân bố rộng khắp các lục địa, từ vùng núi cao đến đồng bằng, rồi đổ ra biển hoặc hồ lớn. |
|
| Nước ngầm | Nằm sâu trong lòng đất, trong các khe hở và lỗ rỗng của đất đá. Phân bố rộng khắp nhưng tập trung ở những nơi địa chất xốp, nhiều khe nứt, hoặc dưới các đồng bằng. |
|
| Băng hà | Tập trung ở hai vùng cực (Nam Cực, Grönland) và trên các đỉnh núi cao quanh năm có nhiệt độ dưới 0°C (Hi-ma-lay-a, An-đét, An-pơ,…). |
|
2. Nêu vai trò của nước đối với tự nhiên và đời sống con người. (Trang 169)
Lời giải:
Nước có vai trò vô cùng quan trọng và không thể thiếu đối với tự nhiên và đời sống con người:
- **Đối với tự nhiên:**
- **Duy trì sự sống:** Nước là thành phần cơ bản của mọi sinh vật, là môi trường sống của nhiều loài thủy sinh, và là yếu tố cần thiết cho sự phát triển của thực vật. Không có nước, không có sự sống.
- **Điều hòa khí hậu:** Quá trình bốc hơi, ngưng tụ, mưa, sự tồn tại của biển, đại dương, băng hà giúp điều hòa nhiệt độ không khí, làm dịu mát các vùng nóng và làm ẩm các vùng khô.
- **Tạo hình và biến đổi địa hình:** Nước dưới các dạng chảy (sông, suối), ngầm, băng hà, sóng biển liên tục bào mòn, vận chuyển và bồi tụ vật chất, tạo nên các dạng địa hình đa dạng (thung lũng, đồng bằng, hang động, bờ biển…).
- **Tham gia vào các chu trình vật chất:** Nước là dung môi vận chuyển chất dinh dưỡng, khoáng chất trong đất, tham gia vào chu trình dinh dưỡng trong tự nhiên.
- **Làm sạch môi trường:** Mưa giúp rửa trôi bụi bẩn trong không khí. Nước sông, hồ giúp cuốn trôi các chất thải (mặc dù điều này cũng dễ gây ô nhiễm).
- **Đối với đời sống con người:**
- **Nguồn nước thiết yếu cho sinh hoạt:** Uống, nấu ăn, tắm giặt, vệ sinh cá nhân…
- **Sản xuất nông nghiệp:** Cung cấp nước tưới cho cây trồng (lúa nước, rau màu…), chăn nuôi gia súc, nuôi trồng thủy sản.
- **Sản xuất công nghiệp:** Làm mát máy móc, làm dung môi, nguyên liệu trong nhiều ngành công nghiệp.
- **Phát triển năng lượng:** Năng lượng thủy điện từ dòng chảy sông là nguồn điện sạch quan trọng.
- **Giao thông vận tải:** Sông, hồ, biển, đại dương là các tuyến đường giao thông thủy quan trọng, phục vụ vận chuyển hàng hóa và hành khách.
- **Du lịch và giải trí:** Các cảnh quan sông, hồ, biển, thác nước, bãi biển là điểm đến du lịch hấp dẫn, phục vụ các hoạt động giải trí (bơi lội, câu cá, lướt ván…).
Với vai trò to lớn đó, việc bảo vệ và sử dụng hợp lí nguồn nước là vô cùng cần thiết cho sự phát triển bền vững.

