Bạn có thể tham khảo thêm các bài giải SGK Công nghệ lớp 6 Cánh Diều tại đây:
- Giải SGK Công nghệ lớp 6 Cánh diều
- Giải SGK Công nghệ lớp 6 Cánh diều Bài 6: Bảo quản thực phẩm (trang 30-32)
- Giải SGK Công nghệ lớp 6 Cánh diều Chủ đề 2 Bài 5: Thực phẩm và giá trị dinh dưỡng (trang 25-29)

Em hãy kể tên một số món ăn được chế biến từ thịt.
Một số món ăn được chế biến từ thịt là:
- Thịt kho tàu
- Thịt luộc
- Thịt rang cháy cạnh
- Thịt nướng
- Xúc xích
- Giò lụa (chả lụa)
- Nem chua
- Phở bò/gà
I. VAI TRÒ, Ý NGHĨA CỦA CHẾ BIẾN THỰC PHẨM
Chế biến thực phẩm là quá trình xử lí thực phẩm đã qua sơ chế hoặc thực phẩm tươi sống theo phương pháp công nghiệp hoặc thủ công để tạo thành nguyên liệu thực phẩm hoặc sản phẩm thực phẩm.
Chế biến là một trong các phương pháp bảo quản thực phẩm, tuy nhiên sản phẩm sau khi chế biến khác biệt với nguyên liệu ban đầu. Ví dụ: chế biến thịt thành xúc xích hay chế biến gạo thành bánh gạo.
- Đa dạng hoá các sản phẩm.
- Tăng khả năng hấp thu, tiêu hoá chất dinh dưỡng cho người sử dụng.
- Bảo vệ thực phẩm không bị hư hỏng.
- Bảo vệ và tăng cường sức khoẻ cho người sử dụng.
- Tiết kiệm được thời gian chuẩn bị thực phẩm.
- Kéo dài thời gian sử dụng sản phẩm.

Hình 7.1. Vai trò, ý nghĩa của chế biến thực phẩm (trong ảnh minh họa)
Em hãy cho biết Hình 7.1 thể hiện vai trò, ý nghĩa nào của chế biến thực phẩm?
Hình 7.1 thể hiện vai trò và ý nghĩa của chế biến thực phẩm là:
- **Đa dạng hóa các sản phẩm:** Từ một nguyên liệu (ví dụ: cá) có thể chế biến thành nhiều món khác nhau (cá nướng, cá kho, chả cá).
- **Tăng khả năng hấp thu, tiêu hóa chất dinh dưỡng:** Chế biến giúp thực phẩm dễ tiêu hóa hơn, cơ thể dễ hấp thu chất dinh dưỡng hơn.
- **Bảo vệ thực phẩm không bị hư hỏng / Kéo dài thời gian sử dụng:** Ví dụ qua chế biến thành cá khô, dưa muối.
- **Bảo vệ và tăng cường sức khỏe:** Thực phẩm sau chế biến an toàn hơn, ngon miệng hơn.
- **Tiết kiệm thời gian chuẩn bị thực phẩm:** Các món ăn chế biến sẵn giúp rút ngắn thời gian nấu nướng.
Em hãy kể tên các món ăn có thể chế biến từ hạt đậu nành.
Các món ăn có thể chế biến từ hạt đậu nành bao gồm:
- Đậu phụ (đậu hũ)
- Sữa đậu nành
- Tào phớ (đậu hũ non)
- Chao
- Tương bần
- Đậu tương lên men (natto của Nhật, tempeh của Indonesia)
- Bánh kẹo làm từ đậu nành.
II. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP CHẾ BIẾN THỰC PHẨM PHỔ BIẾN
1. Lên men
Lên men là phương pháp chế biến thực phẩm trong đó đường trong nguyên liệu chuyển thành acid hoặc cồn nhờ vi sinh vật. Ví dụ: muối chua rau củ, làm sữa chua, làm nem chua, ủ rượu vang.
2. Luộc, hấp
Thực phẩm được làm chín ở nhiệt độ sôi của nước hoặc hơi nước. Khi hấp, thực phẩm chín nhanh và không bị ngâm trong nước nên chất dinh dưỡng ít bị tổn thất hơn so với các phương pháp khác như luộc, hầm.
3. Đóng hộp
Đóng hộp là phương pháp chế biến thực phẩm bằng nhiệt độ cao và đựng trong bao bì kín (lọ thủy tinh, hộp kim loại,…).
4. Chiên (rán)
Thực phẩm được làm chín ở nhiệt độ sôi (hơn 150°C) của dầu, mỡ. Thực phẩm sau khi chiên hoặc rán chứa nhiều chất béo và những chất có hại cho sức khoẻ, nên được khuyên cáo ăn hạn chế.
5. Nướng
Thực phẩm được làm chín ở nhiệt độ cao (160 – 205°C). Thực phẩm nướng chứa những chất có nguy cơ gây ung thư, nên được khuyến cáo ăn hạn chế.

Hình 7.6. Thịt nướng (trong ảnh minh họa)
6. Phơi, sấy
Phơi, sấy là phương pháp làm khô thực phẩm. Trong đó, phơi dùng năng lượng từ ánh nắng mặt trời và sấy dùng năng lượng từ điện, xăng, hay than củi.

Hình 7.7. Mực khô (trong ảnh minh họa)
Em có biết?
Trong quá trình chế biến thực phẩm ở nhiệt độ cao, các vitamin A, D, E, K bị hao hụt từ 15 – 20%, vitamin C khoảng 50% và vitamin B1 khoảng 30%.
Nguồn: Tổng hội Y học Việt Nam.
Em hãy nêu ưu, nhược điểm của phương pháp phơi và sấy.
Ưu điểm của phương pháp phơi và sấy:
- **Kéo dài thời gian bảo quản:** Giúp loại bỏ độ ẩm trong thực phẩm, ức chế sự phát triển của vi sinh vật, từ đó bảo quản thực phẩm được lâu hơn.
- **Giảm khối lượng, dễ vận chuyển:** Thực phẩm sau khi phơi/sấy sẽ nhẹ hơn, gọn hơn, thuận tiện cho việc vận chuyển và lưu trữ.
- **Đa dạng hóa sản phẩm:** Tạo ra các sản phẩm mới có hương vị và cách sử dụng khác so với nguyên liệu tươi (ví dụ: trái cây sấy khô, thịt khô, cá khô).
- **Tiết kiệm chi phí (phơi):** Phương pháp phơi tận dụng năng lượng mặt trời, không tốn kém nhiên liệu.
Nhược điểm của phương pháp phơi và sấy:
- **Ảnh hưởng đến chất lượng dinh dưỡng:** Nhiệt độ cao trong quá trình phơi/sấy có thể làm hao hụt một số vitamin nhạy cảm với nhiệt (như vitamin C, B1) và thay đổi một số tính chất khác của thực phẩm.
- **Vệ sinh an toàn thực phẩm (phơi):** Phơi trực tiếp ngoài trời dễ bị bụi bẩn, côn trùng, vi khuẩn xâm nhập.
- **Phụ thuộc vào thời tiết (phơi):** Phương pháp phơi hoàn toàn phụ thuộc vào điều kiện nắng, mưa.
- **Tốn kém chi phí và năng lượng (sấy):** Sử dụng máy sấy công nghiệp hoặc các nguồn nhiệt khác sẽ tốn điện, xăng, than củi.
- **Thay đổi mùi vị, màu sắc:** Thực phẩm sau khi sấy có thể thay đổi một phần về mùi vị và màu sắc so với ban đầu.
1. Để sản xuất ô mai từ hoa quả, thông thường phải làm khô nguyên liệu trước khi tẩm ướp gia vị, em hãy cho biết có thể làm khô hoa quả bằng những phương pháp nào? Theo em, phương pháp nào là tốt nhất? Vì sao?
Để làm khô hoa quả sản xuất ô mai, có thể sử dụng các phương pháp sau:
- **Phơi nắng:** Tận dụng nhiệt năng từ mặt trời để làm bay hơi nước trong hoa quả.
- **Sấy khô:** Sử dụng nhiệt từ các nguồn năng lượng như điện, than, củi để làm khô hoa quả trong lò sấy hoặc máy sấy.
Theo em, phương pháp **sấy khô** thường là tốt nhất để sản xuất ô mai.
Vì sao:
- **Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm:** Máy sấy có thể kiểm soát chính xác nhiệt độ và thời gian sấy, giúp hoa quả khô đều, đảm bảo chất lượng và màu sắc tốt hơn.
- **Đảm bảo vệ sinh:** Quá trình sấy diễn ra trong môi trường kín, hạn chế tối đa bụi bẩn, côn trùng, vi khuẩn bám vào sản phẩm, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
- **Không phụ thuộc thời tiết:** Có thể tiến hành sản xuất bất cứ lúc nào, không bị gián đoạn bởi thời tiết mưa hay ẩm ướt.
- **Nâng cao năng suất:** Máy sấy thường có công suất lớn, giúp sản xuất với số lượng lớn trong thời gian ngắn, phù hợp cho sản xuất công nghiệp.
Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho máy sấy có thể cao hơn, nhưng về lâu dài, phương pháp sấy khô mang lại hiệu quả kinh tế và chất lượng sản phẩm ổn định hơn.
2. Gia đình em thường sử dụng những phương pháp nào ở trên để chế biến món ăn?
(Học sinh tự liên hệ thực tế gia đình để trả lời. Dưới đây là ví dụ minh họa):
Gia đình em thường sử dụng các phương pháp chế biến món ăn sau:
- **Luộc/Hấp:** Thường dùng để chế biến rau, thịt luộc, trứng luộc, tôm hấp. Đây là những món ăn đơn giản, giữ được vị ngọt tự nhiên của thực phẩm và ít tốn thất dinh dưỡng.
- **Chiên (rán):** Dùng để làm các món như cá chiên, thịt rán, đậu phụ rán, nem rán. Món này thường được cả nhà yêu thích vì có độ giòn và hương vị hấp dẫn.
- **Nướng:** Thỉnh thoảng gia đình em nướng thịt, cá, hoặc ngô để đổi bữa, tạo cảm giác mới lạ.
- **Lên men:** Gia đình em cũng thường làm dưa muối chua hoặc cà muối để ăn kèm các bữa cơm, vừa ngon miệng vừa bổ sung lợi khuẩn.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
III. CÁC NGUYÊN TẮC CHẾ BIẾN THỰC PHẨM ĐẢM BẢO AN TOÀN VỆ SINH
Vệ sinh an toàn thực phẩm là tất cả điều kiện, biện pháp cần thiết để bảo đảm cho thực phẩm không gây hại cho sức khoẻ, tính mạng người tiêu dùng.
1. Giữ vệ sinh khi chế biến
- Người chế biến thực phẩm phải khoẻ mạnh, mặc trang phục đúng quy định, có hiểu biết về vệ sinh an toàn thực phẩm.
- Dụng cụ và nơi chế biến phải luôn sạch sẽ, gọn gàng, khô ráo.
Khi chế biến món thịt luộc, em sẽ phải tiến hành thế nào để đảm bảo các nguyên tắc an toàn vệ sinh thực phẩm?
Khi chế biến món thịt luộc, để đảm bảo các nguyên tắc an toàn vệ sinh thực phẩm, em sẽ tiến hành như sau:
- **Trước khi chế biến:**
- Rửa tay sạch bằng xà phòng và nước sạch.
- Kiểm tra thịt: đảm bảo thịt tươi, không có mùi lạ, màu sắc bất thường.
- Sơ chế thịt: rửa thịt dưới vòi nước chảy, có thể ngâm nước muối loãng hoặc chần qua nước sôi để loại bỏ tạp chất và mùi hôi.
- Chuẩn bị dụng cụ: nồi, dao, thớt phải sạch sẽ, không dùng chung thớt với các thực phẩm sống khác để tránh lây nhiễm chéo.
- **Trong khi chế biến:**
- Luộc thịt trong nước sôi. Nếu có bọt nổi lên, cần hớt bỏ bọt để nước luộc trong và sạch hơn.
- Đảm bảo thịt chín kỹ: dùng đũa xiên qua miếng thịt, nếu không thấy nước đỏ chảy ra là thịt đã chín.
- **Sau khi chế biến:**
- Thịt đã luộc chín cần được để ráo nước, thái bằng dao sạch và thớt sạch.
- Nếu chưa ăn ngay, thịt phải được bảo quản ở nhiệt độ dưới
(trong tủ lạnh) hoặc trên
nếu ăn nóng. Không để thịt ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ. - Vệ sinh dụng cụ và khu vực chế biến sạch sẽ sau khi sử dụng.
2. Chọn nguyên liệu tươi, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm
3. Tách biệt thực phẩm sống và chín, cũ và mới để tránh lây nhiễm mầm bệnh từ thực phẩm sống qua thực phẩm chín; thực phẩm cũ phải được đun nóng kĩ trước khi sử dụng.
4. Chế biến thực phẩm đúng cách để giữ được các chất dinh dưỡng, giúp món ăn hấp dẫn và đảm bảo tốt an toàn vệ sinh thực phẩm.
5. Bảo quản thực phẩm đúng nhiệt độ để tránh bị hư hỏng. Thực phẩm vừa nấu chín nếu ăn sau 2 giờ thì phải bảo quản ở nhiệt độ dưới
hoặc trên
. Chú ý: Chỉ cho thức ăn vào tủ lạnh sau khi đã được làm nguội tới nhiệt độ phòng.
Em có biết?
Đầu bếp là những người chịu trách nhiệm chế biến món ăn ở các nhà hàng, khách sạn, khu nghỉ dưỡng,… Ngoài ra, họ còn có thể làm nhiều công việc khác như chuyên gia sáng tạo thực phẩm (food stylist), chuyên gia nghiên cứu ẩm thực, nhà phê bình ẩm thực, giảng viên ẩm thực,…
IV. THỰC HÀNH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM – MÓN RAU TRỘN
1. Giới thiệu chung
Rau trộn hay salad là một món ăn có nguồn gốc từ châu Âu, được chế biến chủ yếu từ rau, củ, quả tươi trộn với nước xốt. Do không sử dụng nhiệt nên rau trộn giữ được nguyên vẹn các thành phần dinh dưỡng có lợi cho sức khoẻ.

Hình 7.8. Món rau trộn (trong ảnh minh họa)
2. Chuẩn bị
Nguyên liệu (dành cho 3 – 4 người ăn):
- Dưa chuột: 300 g (3 quả)
- Ớt: 10 g (1 – 2 quả)
- Giấm: 45 ml (3 thìa canh)
- Củ đậu: 100 g (1/2 củ)
- Xà lách: 100 g (1 – 2 cây)
- Rau mùi: 30 g (1 mớ)
- Đường: 12 g (1 thìa canh)
- Cà chua: 200 g (2 – 3 quả)
- Tỏi: 15 g (1 củ)
- Muối tinh: 2,5 g (1/2 thìa cà phê)
- Dầu ăn: 15 ml (1 thìa canh)
- Tiêu: 2,5 g (1/2 thìa cà phê)
Thành phần dinh dưỡng chính và năng lượng của các nguyên liệu sử dụng chế biến món rau trộn xem Bảng 2, Phụ lục trang 85.
Dụng cụ (dành cho nhóm 4 – 5 người):
- Dao: 1 – 2 chiếc
- Thớt: 1 chiếc
- Bao tay nylon: 1 túi
- Bát: 1 chiếc
- Dao nạo vỏ (dao bào): 2 chiếc
- Thìa: 2 chiếc (1 thìa canh, 1 thìa cà phê)
- Đũa: 5 – 10 đôi
- Chậu nhỏ: 1 chiếc
- Đĩa to: 2 chiếc
- Rổ: 1 chiếc
- Cân: 1 chiếc
3. Quy trình chế biến rau trộn
Bước 1. Phân loại, lựa chọn
Các nguyên liệu sử dụng chế biến món rau trộn phải tươi, tương đối đồng đều về kích thước, độ già, có hình dạng đặc trưng, không bị sâu, héo và bầm, dập.
Bước 2. Sơ chế nguyên liệu và tạo hình
Sau khi đã lựa chọn được đủ nguyên liệu cần thiết, rửa sạch, để ráo, loại bỏ các phần không ăn được như cuống, vỏ, hạt,… và tạo hình cho từng loại:
- Dưa chuột, cà chua thái lát theo chiều ngang quả, lát cắt dày 0,2 – 0,3 cm.
- Củ đậu thái hình quân cờ có kích thước 1 × 1 × 1 cm.
- Tỏi, ớt băm nhuyễn.

Hình 7.10. Gọt vỏ và tạo hình cho nguyên liệu (trong ảnh minh họa)
Bước 3. Chuẩn bị nước xốt
Cho 3 thìa canh giấm, 1 thìa canh đường, 1/2 thìa cà phê muối vào trong bát. Sau đó cho ớt, tỏi đã băm nhuyễn vào khuấy đều. Tuỳ khẩu vị, có thể thêm 1/2 thìa cà phê tiêu vào trong hỗn hợp nước xốt.

Hình 7.11. Các gia vị làm nước xốt (trong ảnh minh họa)
Bước 4. Phối trộn
Cách 1: Cho cà chua, dưa chuột và củ đậu vào trong chậu. Đổ hỗn hợp nước xốt vào, trộn đều, nhẹ tay. Sau đó cho 1 thìa canh dầu ăn vào, đảo nhẹ. Xếp xà lách kín mặt đĩa, sau đó cho hỗn hợp đã trộn lên trên.
Cách 2: Xếp xà lách kín mặt đĩa, sau đó xếp rau củ ra đĩa rồi cho hỗn hợp nước xốt và dầu lên trên. Cuối cùng xếp rau mùi lên trên, có thể trang trí thêm ớt tỉa hoa.

Hình 7.12. Phối trộn các loại rau củ với nước xốt (trong ảnh minh họa)
Yêu cầu thành phẩm:
- Rau không bị dập, giữ được độ tươi, giòn.
- Vị chua, cay, ngọt, mặn hài hoà, vừa ăn.
- Thơm mùi gia vị: tỏi, ớt, rau thơm.
- Trình bày đẹp, sáng tạo.

Hình 7.13. Thành phẩm (trong ảnh minh họa)
4. Thảo luận và đánh giá kết quả
- Đánh giá chung về chất lượng của món rau trộn.
- Chi phí cho món rau trộn.
1. Khi chế biến món rau trộn, em cần phải đeo bao tay nylon khi thực hiện những công việc nào? Vì sao?
Khi chế biến món rau trộn, em cần đeo bao tay nylon khi thực hiện các công việc sau:
- **Sơ chế nguyên liệu:** Khi gọt vỏ, thái, băm các loại rau củ quả, đặc biệt là ớt, tỏi.
- **Phối trộn:** Khi trộn các loại rau củ với nước xốt và dầu.
Vì sao:
- **Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm:** Ngăn ngừa vi khuẩn từ tay lây nhiễm vào thực phẩm, đặc biệt rau trộn là món ăn không qua nhiệt độ cao để diệt khuẩn.
- **Bảo vệ tay:** Tránh bị cay rát, dị ứng do tiếp xúc trực tiếp với ớt, tỏi hoặc các gia vị khác.
- **Giữ vệ sinh cho món ăn:** Tránh để móng tay, da chết hoặc các chất bẩn khác dính vào món ăn.
2. Trong các bước của quy trình chế biến món rau trộn, bước nào là quan trọng nhất? Vì sao?
Trong các bước của quy trình chế biến món rau trộn, **Bước 2: Sơ chế nguyên liệu và tạo hình** là quan trọng nhất.
Vì sao:
- **Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm:** Rau sống là môi trường dễ chứa vi khuẩn, trứng giun sán. Việc rửa sạch, loại bỏ phần không ăn được (cuống, vỏ, hạt) giúp loại bỏ tối đa các tác nhân gây hại, đảm bảo món ăn an toàn khi ăn sống.
- **Ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng món ăn:** Sơ chế không đúng cách có thể làm rau củ bị dập nát, mất đi độ giòn, ảnh hưởng đến thẩm mĩ và vị giác. Việc tạo hình đúng chuẩn cũng giúp món ăn đẹp mắt và hấp dẫn hơn.
- **Ảnh hưởng đến khả năng hấp thu dinh dưỡng:** Nếu rau củ không được sơ chế đúng cách (ví dụ: rửa không sạch), các chất dinh dưỡng có thể bị giảm hoặc không được hấp thu tốt.
Mặc dù các bước khác như lựa chọn nguyên liệu, chuẩn bị nước xốt và phối trộn đều quan trọng, nhưng sơ chế là nền tảng cơ bản nhất để đảm bảo món rau trộn vừa an toàn, vừa ngon miệng.
Em hãy làm món rau trộn với những nguyên liệu khác.
(Học sinh tự thực hành chế biến món rau trộn với nguyên liệu khác. Dưới đây là một ví dụ minh họa):
Món: Salad gà xé phay
Nguyên liệu:
- Thịt ức gà: 200g
- Bắp cải tím: 1/4 cây
- Cà rốt: 1 củ
- Hành tây: 1/2 củ
- Rau thơm (rau mùi, húng quế): một ít
- Lạc rang: một ít
- Nước xốt: nước mắm, đường, chanh (hoặc giấm), tỏi băm, ớt băm.
Cách làm:
- **Sơ chế:**
- Gà luộc chín, xé sợi.
- Bắp cải tím, cà rốt bào sợi. Hành tây thái mỏng, ngâm nước đá cho bớt hăng.
- Rau thơm rửa sạch, thái nhỏ. Lạc rang giã dập.
- **Pha nước xốt:** Pha hỗn hợp nước mắm, đường, chanh, tỏi, ớt theo tỉ lệ vừa ăn (thường là 1:1:1 cho nước mắm, đường, chanh, sau đó điều chỉnh theo khẩu vị).
- **Trộn:** Cho gà xé, bắp cải, cà rốt, hành tây vào tô lớn. Đổ nước xốt vào, trộn đều nhẹ nhàng.
- **Trình bày:** Cho salad ra đĩa, rắc lạc rang và rau thơm lên trên.
Yêu cầu thành phẩm: Vị chua, cay, mặn, ngọt hài hòa. Gà mềm, rau củ giòn, màu sắc đẹp mắt. Thơm mùi rau thơm và lạc rang.
Chế biến thực phẩm làm đa dạng hoá sản phẩm, tăng khả năng tiêu hoá, hấp thu chất dinh dưỡng nhưng đồng thời cũng gây tốn thất chất dinh dưỡng và tạo ra những chất có hại cho sức khoẻ người sử dụng. Vì vậy, cần phải chọn phương pháp chế biến thực phẩm phù hợp để tạo ra thực phẩm an toàn và giàu dinh dưỡng.
Em có biết?
Lợi ích của salad đối với sức khoẻ: Các loại rau quả trong món salad có chung đặc điểm là giàu chất xơ, nước, vitamin, chất khoáng và cung cấp ít năng lượng nên có thể giúp: giảm cân, tăng cường tiêu hoá, tăng cường sức khoẻ và phòng, chống một số loại bệnh (bệnh tiểu đường và bệnh tim, bệnh trầm cảm,…).

Một số loại rau, quả trong món salad (ảnh minh họa)
Nguồn: Tanya Carr and Koen Descheemaeker, Nutrition and health, Blackwell Science, 2003.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Câu hỏi luyện tập bổ sung (có đáp án)
Câu 1: Nêu sự khác biệt cơ bản giữa phương pháp luộc và hấp trong chế biến thực phẩm, và cho biết phương pháp nào giữ được nhiều dinh dưỡng hơn?
Đáp án:
- **Luộc:** Thực phẩm được làm chín bằng cách đun sôi trong nước.
* **Đặc điểm:** Thực phẩm tiếp xúc trực tiếp với nước, một số vitamin tan trong nước (như vitamin C và nhóm B) và khoáng chất có thể bị hòa tan vào nước, làm giảm lượng dinh dưỡng trong thực phẩm. - **Hấp:** Thực phẩm được làm chín bằng hơi nước nóng.
* **Đặc điểm:** Thực phẩm không tiếp xúc trực tiếp với nước, giúp hạn chế sự thất thoát vitamin và khoáng chất.
**Kết luận:** Phương pháp **hấp** giữ được nhiều dinh dưỡng hơn so với phương pháp luộc vì thực phẩm không bị ngâm trong nước, giảm thiểu sự hòa tan các chất dinh dưỡng vào nước.
Câu 2: Tại sao các thực phẩm chiên, rán, nướng lại được khuyến cáo ăn hạn chế?
Đáp án:
Các thực phẩm chiên, rán, nướng được khuyến cáo ăn hạn chế vì:
- **Tăng hàm lượng chất béo và năng lượng:** Các phương pháp này sử dụng nhiều dầu mỡ, khiến món ăn chứa nhiều chất béo và năng lượng hơn, dễ dẫn đến thừa cân, béo phì nếu ăn thường xuyên.
- **Sinh ra chất có hại:** Khi chiên, rán, nướng ở nhiệt độ cao, dầu mỡ và một số thành phần trong thực phẩm có thể sinh ra các chất có hại (ví dụ: acrylamide, heterocyclic amines – HCAs, polycyclic aromatic hydrocarbons – PAHs) có nguy cơ gây ung thư.
- **Hao hụt dinh dưỡng:** Nhiệt độ cao có thể làm hao hụt một số vitamin nhạy cảm với nhiệt như vitamin C và các vitamin nhóm B.
- **Khó tiêu hóa:** Thực phẩm nhiều dầu mỡ thường khó tiêu hóa hơn, có thể gây cảm giác đầy bụng, khó chịu cho hệ tiêu hóa.


