Giới thiệu lý thuyết: Các loại vải và đặc điểm
Trong may mặc, có nhiều loại vải khác nhau, mỗi loại có những đặc điểm riêng về nguồn gốc, tính chất và ứng dụng. Việc hiểu rõ về các loại vải giúp chúng ta lựa chọn trang phục phù hợp với mục đích sử dụng và bảo quản đúng cách.
Phân loại sợi dệt vải:
- Sợi thiên nhiên: Có nguồn gốc từ thực vật (bông, lanh, đay, tre…) hoặc động vật (tơ tằm, len).
- Sợi hóa học:
- **Sợi nhân tạo:** Chế biến từ chất xenlulozơ có sẵn trong thiên nhiên (gỗ, tre, nứa, bông phế liệu…). Ví dụ: sợi visco, modal.
- **Sợi tổng hợp:** Chế biến từ các chất hóa học có nguồn gốc từ than đá, dầu mỏ. Ví dụ: sợi polyeste, nilon, acrylic.
- Sợi pha: Kết hợp từ hai hay nhiều loại sợi khác nhau (ví dụ: cotton pha polyeste).
Đặc điểm chung của các loại vải:
- Vải sợi thiên nhiên: Mềm mại, hút ẩm tốt, mặc thoáng mát, dễ nhàu, dễ bị nấm mốc.
- Vải sợi nhân tạo: Bền, đẹp, không nhàu, dễ giặt, hút ẩm tương đối tốt, mặc thoáng mát, nhưng dễ bị co rút khi giặt nước nóng.
- Vải sợi tổng hợp: Bền, không nhàu, ít thấm nước, nhanh khô, nhưng ít hút ẩm, mặc bí.
- Vải sợi pha: Kết hợp ưu điểm của các loại sợi thành phần.
Giải Câu 1 Bài 8 trang 22 SBT Công nghệ lớp 6 Cánh diều
1. Vải sợi hóa học được làm từ:
A. Sợi bông, sợi lanh, sợi gai.
B. Một số chất hóa học lấy từ gỗ, nứa, dầu mỏ, than đá….
C. Sợi len, lông cừu.
D. Kén con tằm.
Đáp án đúng: B. Một số chất hóa học lấy từ gỗ, nứa, dầu mỏ, than đá….
Giải thích: Vải sợi hóa học bao gồm sợi nhân tạo (từ gỗ, tre, nứa…) và sợi tổng hợp (từ dầu mỏ, than đá…). Các phương án A, C, D đều là nguồn gốc của sợi thiên nhiên.
Giải Câu 2 Bài 8 trang 22 SBT Công nghệ lớp 6 Cánh diều
2. “Vải có đặc điểm là bền, đẹp, không bị nhàu, dễ giặt, hút ẩm tương đối tốt, mặc thoáng mát, thích hợp với nhiều loại khí hậu” là đặc điểm của loại vải nào?
A. Vải sợi thiên nhiên.
B. Vải sợi nhân tạo.
C. Vải sợi tổng hợp.
D. Vải sợi pha.
Đáp án đúng: B. Vải sợi nhân tạo.
Giải thích: Đây là đặc điểm nổi bật của vải sợi nhân tạo (như visco, modal) khi so sánh với các loại vải khác.
Giải Câu 3 Bài 8 trang 22 SBT Công nghệ lớp 6 Cánh diều
3. Cây bông dùng để dệt ra vải sợi nào?
A. Vải sợi len.
B. Vải sợi bông.
C. Vải sợi lanh.
D. Vải sợi tổng hợp.
Đáp án đúng: B. Vải sợi bông.
Giải thích: Cây bông là nguồn gốc chính để sản xuất sợi bông, sau đó dệt thành vải sợi bông (cotton).
Giải Câu 4 Bài 8 trang 22 SBT Công nghệ lớp 6 Cánh diều
4. Khi kết hợp hai hay nhiều loại sợi khác nhau tạo thành:
A. Vải sợi thiên nhiên.
B. Vải sợi nhân tạo.
C. Vải sợi bông.
D. Vải sợi pha.
Đáp án đúng: D. Vải sợi pha.
Giải thích: Đúng như tên gọi, vải sợi pha được tạo ra bằng cách trộn lẫn (pha) hai hay nhiều loại sợi khác nhau để kết hợp ưu điểm của chúng (ví dụ: cotton pha polyester).
Giải Câu 5 Bài 8 trang 22 SBT Công nghệ lớp 6 Cánh diều
5. Cách phân biệt một số loại vải là:
A. Vò vải.
B. Vò vải, đốt sợi vải.
C. Đốt sợi vải.
D. Vò vải, đốt sợi vải, nhỏ nước, đọc thành phần sợi vải.
Đáp án đúng: B. Vò vải, đốt sợi vải.
Giải thích:
- Vò vải: Giúp nhận biết độ nhàu của vải. Vải sợi thiên nhiên thường dễ nhàu hơn vải sợi hóa học.
- Đốt sợi vải: Đây là phương pháp quan trọng và phổ biến để phân biệt các loại sợi. Mỗi loại sợi khi đốt sẽ có mùi, tàn tro và hiện tượng cháy khác nhau (ví dụ: sợi bông cháy nhanh, có mùi giấy cháy, tro mịn; sợi tổng hợp co cục, khó cháy, có mùi khét nhựa).
- Phương án D bao gồm “nhỏ nước” (kiểm tra độ thấm hút) và “đọc thành phần sợi vải” (đây là cách nhận biết dựa trên thông tin sẵn có, không phải là phương pháp phân biệt bằng thực nghiệm). Trong các lựa chọn, “vò vải” và “đốt sợi vải” là hai cách thực nghiệm quan trọng nhất thường được dùng để phân biệt.
Giải Câu 6 Bài 8 trang 23 SBT Công nghệ lớp 6 Cánh diều
6. Biết cách phân biệt một số loại vải có tác dụng gì?
Biết cách phân biệt một số loại vải có nhiều tác dụng quan trọng:
- Lựa chọn trang phục phù hợp: Giúp lựa chọn đúng loại vải cho mục đích sử dụng (mặc đi học, đi chơi, mặc ở nhà, trang phục thể thao…) và điều kiện thời tiết (nóng, lạnh). Ví dụ: mặc vải cotton khi trời nóng để hút ẩm tốt; mặc vải tổng hợp khi cần bền, ít nhàu.
- Bảo quản trang phục đúng cách: Mỗi loại vải có yêu cầu bảo quản khác nhau (nhiệt độ giặt, cách phơi, ủi…). Biết loại vải giúp tránh làm hỏng trang phục (ví dụ: không ủi quá nóng vải tổng hợp, không giặt nước nóng vải len).
- Mua sắm thông minh: Giúp tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng. Có thể kiểm tra sơ bộ chất liệu vải để đảm bảo sản phẩm đúng như quảng cáo.
- Nâng cao kiến thức và kĩ năng sống: Giúp em có thêm hiểu biết về các vật liệu trong đời sống, rèn luyện khả năng quan sát và đánh giá.
Giải Câu 7 Bài 8 trang 23 SBT Công nghệ lớp 6 Cánh diều
7. Tìm hiểu xem trong gia đình mình, trang phục hằng ngày của ông bà, bố mẹ, anh chị, em được may bằng loại vải nào nhiều nhất? Vì sao loại vải đó lại được sử dụng để may trang phục nhiều như vậy?
(Đây là câu hỏi mở, câu trả lời sẽ phụ thuộc vào thói quen mua sắm và sở thích của mỗi gia đình. Dưới đây là một ví dụ minh họa.)
Trong gia đình em, trang phục hằng ngày của ông bà, bố mẹ, anh chị và em thường được may bằng **vải sợi bông (cotton)** hoặc **vải sợi pha (cotton pha polyester)** nhiều nhất.
Lý do loại vải này được sử dụng nhiều là vì:
- Vải sợi bông (cotton):
- Thấm hút mồ hôi tốt: Rất phù hợp với khí hậu nóng ẩm ở Việt Nam, giúp người mặc luôn cảm thấy thoáng mát, thoải mái.
- Mềm mại, thân thiện với da: Không gây kích ứng, phù hợp cho mọi lứa tuổi, đặc biệt là người già và trẻ nhỏ.
- Dễ giặt, dễ vệ sinh: Có thể giặt máy hoặc giặt tay, nhanh khô.
- Đa dạng về độ dày, kiểu dệt: Phù hợp để may nhiều loại trang phục từ quần áo mặc nhà, áo phông, đến quần áo ngủ.
- Vải sợi pha (cotton pha polyester):
- Kết hợp ưu điểm: Kết hợp khả năng thấm hút của cotton và độ bền, ít nhăn của polyester.
- Bền và ít nhàu: Giúp trang phục giữ được form dáng lâu hơn, không cần ủi nhiều, tiện lợi cho việc sử dụng hằng ngày.
- Giá thành hợp lí: Thường có giá thành phải chăng hơn so với 100% cotton cao cấp.
- Đa dạng ứng dụng: Phù hợp cho quần áo đi làm, đi học, quần áo thể thao…
Tóm lại, cả vải sợi bông và vải sợi pha đều đáp ứng tốt các tiêu chí về sự thoải mái, tiện dụng, bền bỉ và phù hợp với điều kiện sinh hoạt hằng ngày, đó là lí do chúng được ưa chuộng trong gia đình em.
Bạn có thể tham khảo thêm các bài giải SGK Công nghệ lớp 6 Cánh Diều tại đây:
- Giải bài tập Công nghệ lớp 6 Cánh diều
- Giải Bài 7 từ câu 1 tới câu 9 (trang 18-21) SBT Công nghệ lớp 6 Cánh diều
- Giải Bài 6 từ câu 1 tới câu 10 (trang 15-18) SBT Công nghệ lớp 6 Cánh diều
- Tài liệu học tập lớp 6
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
CÂU HỎI LUYỆN TẬP BỔ SUNG:
1. Nêu 3 cách đơn giản để kiểm tra chất liệu vải khi mua quần áo.
3 cách đơn giản để kiểm tra chất liệu vải khi mua quần áo:
- Quan sát bằng mắt và cảm nhận bằng tay:
- Sợi thiên nhiên (cotton, lanh): Bề mặt thường có độ lì, không quá bóng, khi sờ vào cảm giác mềm mại, mát tay, có thể thấy các sợi bông nhỏ li ti. Vải lanh có bề mặt thô hơn, có những nếp nhăn tự nhiên.
- Sợi hóa học (polyester, nilon): Thường có độ bóng nhất định, sờ vào cảm giác trơn, mượt, đôi khi hơi lạnh.
- Sợi pha: Có thể có sự pha trộn giữa các đặc điểm trên.
- Vò nhẹ vải:
- Vải sợi thiên nhiên (cotton, lanh): Dễ bị nhàu, nếp nhăn rõ rệt sau khi vò.
- Vải sợi tổng hợp (polyester): Rất ít bị nhàu hoặc hầu như không nhàu, nếp nhăn nhanh chóng biến mất.
- Vải sợi nhân tạo (visco): Vò cũng dễ nhăn nhưng ít hơn cotton, nếp nhăn ít “sắc” hơn.
- Kiểm tra độ thấm hút (nếu có thể):
- Nếu được phép, có thể nhỏ một giọt nước nhỏ lên bề mặt vải (ở vị trí kín đáo).
- Vải sợi thiên nhiên (cotton, lanh): Nước sẽ thấm nhanh và lan rộng.
- Vải sợi tổng hợp (polyester, nilon): Nước sẽ đọng lại trên bề mặt hoặc thấm rất chậm.
Lưu ý: Cách đốt sợi là chính xác nhất nhưng không thể thực hiện khi mua sắm. Việc kết hợp quan sát, cảm nhận và vò vải sẽ giúp đưa ra đánh giá tương đối chính xác.
2. Tại sao vải sợi pha lại ngày càng được sử dụng phổ biến trong may mặc hiện đại?
Vải sợi pha ngày càng được sử dụng phổ biến trong may mặc hiện đại vì khả năng kết hợp các ưu điểm của nhiều loại sợi khác nhau, tạo ra sản phẩm tối ưu về chất lượng, tính năng và giá thành. Cụ thể:
- Kết hợp ưu điểm, khắc phục nhược điểm:
- Vải cotton pha polyester: Kết hợp độ hút ẩm của cotton với độ bền, ít nhăn, nhanh khô của polyester. Khắc phục nhược điểm của cotton là dễ nhăn, lâu khô và nhược điểm của polyester là bí, kém thấm hút.
- Vải cotton pha spandex (thun): Tăng độ co giãn, thoải mái cho người mặc, phù hợp với trang phục thể thao, đồ bó sát.
- Đa dạng về tính năng: Có thể tạo ra các loại vải có tính năng đặc biệt như chống nhăn, chống thấm nước nhẹ, co giãn tốt, giữ nhiệt, kháng khuẩn,… mà một loại sợi đơn lẻ khó có thể đạt được.
- Giảm giá thành sản xuất: Việc pha thêm sợi tổng hợp (thường có giá thành rẻ hơn sợi thiên nhiên) giúp giảm chi phí sản xuất, từ đó giảm giá thành sản phẩm, phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng.
- Đáp ứng xu hướng thời trang: Vải sợi pha cho phép tạo ra nhiều loại bề mặt, họa tiết, màu sắc và độ dày khác nhau, giúp các nhà thiết kế có nhiều lựa chọn sáng tạo hơn.
- Tăng độ bền và tuổi thọ sản phẩm: Vải pha thường bền hơn, ít bị sờn rách, ít co rút hay giãn chảy sau khi giặt, giúp trang phục giữ được hình dáng và chất lượng tốt hơn trong thời gian dài.



