Chào mừng các em học sinh và quý phụ huynh đến với bài giải chi tiết SGK Tiếng Việt lớp 5 tập 1 sách Kết nối tri thức, bài 20: “Khổ luyện thành tài” về Lê-ô-nác-đô đa Vin-xi từ trang 102 đến 104. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn giải đầy đủ các câu hỏi đọc hiểu, tìm hiểu từ ngữ về thành công và đánh giá, chỉnh sửa đoạn văn giới thiệu nhân vật, giúp các em nắm vững kiến thức và đạt kết quả tốt trong học tập.
Để tìm hiểu thêm về các bài giải khác, các em có thể truy cập:
- Giải SGK Tiếng Việt lớp 5 tập 1 Kết nối tri thức Bài 19: Trải nghiệm để sáng tạo (Trang 98-101)
- Giải SGK Tiếng Việt lớp 5 tập 1 Kết nối tri thức Bài 18: Tấm gương tự học (Trang 94-97)
- Giải SGK Tiếng Việt lớp 5 tập 1 Kết nối tri thức Bài 17: Thư gửi các học sinh (Trang 89-93)
Giải Mục Đọc bài 20 trang 102-103 SGK Tiếng Việt lớp 5 tập 1 Kết nối tri thức

Nội dung bài đọc: KHỔ LUYỆN THÀNH TÀI
Lê-ô-nác-đô đa Vin-xi có niềm đam mê hội họa từ nhỏ. Năm 14 tuổi, ông được cha đưa đến gặp danh họa Vê-rô-ki-ô để học vẽ.
Buổi học đầu tiên, thầy giáo đưa một quả trứng gà và bảo Lê-ô-nác-đô vẽ. Cậu bé rất vui, vì vẽ trứng là việc quá dễ dàng. Cậu cầm bút và cẩn thận vẽ từng nét, từng nét. Ngày hôm sau, thầy giáo lại đưa quả trứng gà và bảo Lê-ô-nác-đô vẽ tiếp. Rồi mấy ngày sau cũng vậy. Cậu bé có chút không vui, nghĩ: “Trứng gà có gì hay ho đâu mà thầy bắt mình vẽ mãi như thế?”. Dần dần, cậu cảm thấy chán nản với yêu cầu của thầy giáo, cho rằng thầy coi thường năng lực của mình.
Một hôm, cậu mạnh dạn hỏi thầy: “Tại sao thầy luôn bắt em vẽ trứng thế ạ?”. Thầy giáo nói: “Em đừng nghĩ vẽ trứng gà là đơn giản và dễ dàng. Trong một nghìn quả trứng, không thể tìm ra hai quả hoàn toàn giống nhau. Cho dù là cùng một quả trứng, nhưng nếu em nhìn nó từ những góc độ khác nhau thì cũng sẽ thấy những hình dạng khác nhau. Hơn nữa, ánh sáng cũng là yếu tố ảnh hưởng đến hình dạng của vật. Muốn thể hiện chính xác quả trứng trên giấy, không thể bỏ qua sự khổ luyện”.
Ngừng một lát, thầy nói tiếp: “Trong quá trình vẽ, em chú ý đến những điều gì? Thấy muốn luyện tập nhìn cho em, đây là bước đi đầu tiên dẫn đến thành công của hội họa. Chỉ có vẽ tốt quả trứng gà đơn giản này, mới có thể vẽ được những sự vật phức tạp.”
Nghe những lời nói đó, Lê-ô-nác-đô bỗng hiểu ra mọi điều và cảm nhận được sự khổ công của thầy.
Từ đó về sau, Lê-ô-nác-đô luôn nhớ lời thầy, khổ luyện về tranh. Một năm… hai năm…, trình độ vẽ tranh của Lê-ô-nác-đô ngày càng được nâng cao, cuối cùng đã xuất sắc hơn thầy của mình. Lê-ô-nác-đô đa Vin-xi trở thành họa sĩ ý nổi tiếng thế giới.
(Theo 101 câu chuyện học sinh cần đọc giúp các em trở thành nhà khoa học tương lai)

Trả lời câu hỏi bài đọc:
1. Những ngày đầu tiên đi học vẽ, vì sao Lê-ô-nác-đô đa Vin-xi cảm thấy chán nản?
Trả lời:
Những ngày đầu tiên đi học vẽ, Lê-ô-nác-đô đa Vin-xi cảm thấy chán nản vì thầy giáo luôn bắt cậu vẽ một quả trứng gà mãi. Cậu nghĩ rằng việc vẽ trứng gà là quá dễ dàng và chẳng có gì hay ho, cho rằng thầy coi thường năng lực của mình.
2. Vì sao thầy giáo cho rằng vẽ trứng là không dễ dàng?
Trả lời:
Thầy giáo cho rằng vẽ trứng không dễ dàng vì:
- Trong một nghìn quả trứng, không thể tìm ra hai quả hoàn toàn giống nhau.
- Cho dù là cùng một quả trứng, nhưng nếu nhìn nó từ những góc độ khác nhau thì cũng sẽ thấy những hình dạng khác nhau.
- Ánh sáng cũng là yếu tố ảnh hưởng đến hình dạng của vật.
- Để thể hiện chính xác quả trứng trên giấy, không thể bỏ qua sự khổ luyện.
3. Bác học Lê-ô-nác-đô hiểu ra điều gì từ câu trả lời của thầy giáo?
Trả lời:
Từ câu trả lời của thầy giáo, Lê-ô-nác-đô hiểu ra rằng: việc vẽ trứng gà tưởng chừng đơn giản nhưng lại đòi hỏi sự quan sát tỉ mỉ, kiên nhẫn và khổ luyện. Đây chính là bước đi đầu tiên để dẫn đến thành công trong hội họa, và chỉ khi vẽ tốt những thứ đơn giản mới có thể vẽ được những sự vật phức tạp.
4. Em học hỏi được điều gì từ câu chuyện của Lê-ô-nác-đô?
Trả lời:
Từ câu chuyện của Lê-ô-nác-đô, em học được rằng:
- Để đạt được thành công trong bất kì lĩnh vực nào, cần phải có sự kiên trì, khổ luyện và tỉ mỉ, không coi thường những điều nhỏ bé, đơn giản.
- Cần có thái độ cầu thị, biết lắng nghe lời dạy bảo của thầy cô và những người đi trước.
5. Câu tục ngữ nào sau đây nói lên ý nghĩa của câu chuyện? Chọn đáp án đúng.
A. Có công mài sắt, có ngày nên kim.
B. Không thầy đố mày làm nên.
C. Lá lành đùm lá rách.
D. Ăn quả nhớ kẻ trồng cây.
Trả lời:
Câu tục ngữ nói lên ý nghĩa của câu chuyện là: A. Có công mài sắt, có ngày nên kim. (Ý nghĩa: Sự kiên trì, bền bỉ sẽ mang lại thành công).
Liên hệ/Zalo: Zalo 0936381214 để nhận file PDF hoặc bản inMua trọn bộ tài liệu lớp 5
Giải Mục Luyện từ và câu bài 20 trang 103 SGK Tiếng Việt lớp 5 tập 1 Kết nối tri thức

THÀNH CÔNG
1. Tìm các từ ngữ trong bài và ngoài bài thể hiện nỗ lực của một người trên con đường đi đến thành công.
M: khổ công, kiên trì
Trả lời:
Các từ ngữ thể hiện nỗ lực của một người trên con đường đi đến thành công:
- Trong bài: khổ luyện, chăm chú, cẩn thận, từng nét, từng nét, không ngừng.
- Ngoài bài: cố gắng, nỗ lực, bền bỉ, chuyên cần, cần cù, miệt mài, rèn luyện, rèn giũa, vươn lên, vượt khó.
2. Dùng 2 từ em tìm được ở bài tập 1 để hoàn thiện câu dưới đây:
Thành công của Lê-ô-nác-đô đa Vin-xi là sự kết hợp của hai yếu tố: sự … của thầy giáo và sự … của chính bản thân mình.
Trả lời:
Thành công của Lê-ô-nác-đô đa Vin-xi là sự kết hợp của hai yếu tố: sự dạy dỗ của thầy giáo và sự khổ luyện của chính bản thân mình. (Hoặc: sự hướng dẫn của thầy giáo và sự kiên trì của chính bản thân mình.)
Liên hệ/Zalo: Zalo 0936381214 để nhận file PDF hoặc bản inMua trọn bộ tài liệu lớp 5
Giải Mục Viết bài 20 trang 104 SGK Tiếng Việt lớp 5 tập 1 Kết nối tri thức

VIẾT: ĐÁNH GIÁ, CHỈNH SỬA ĐOẠN VĂN GIỚI THIỆU NHÂN VẬT TRONG MỘT CUỐN SÁCH
1. Nghe thầy cô nhận xét chung.
Trả lời:
Học sinh lắng nghe nhận xét chung của thầy cô về bài viết của cả lớp để rút kinh nghiệm.
2. Tự đọc soát và đánh giá.
- Tên nhân vật, tên cuốn sách, các chi tiết liên quan có chính xác không?
- Sắp xếp các ý trong phần triển khai đã hợp lí chưa? Dẫn chứng cho các đặc điểm của nhân vật (trong cuốn sách) đã đầy đủ, phù hợp chưa?
- Còn lỗi chính tả, dùng từ, đặt câu, lời trình bày đoạn văn hay không?
Trả lời:
Học sinh tự đọc lại bài viết của mình và đối chiếu với các tiêu chí đã nêu để tự đánh giá và phát hiện lỗi. Nếu có thể, hãy nhờ bạn bè hoặc người thân đọc giúp để có cái nhìn khách quan hơn.
Ví dụ về cách tự đánh giá:
- **Tên nhân vật, tên cuốn sách, các chi tiết liên quan:** Đã viết đúng tên nhân vật và tên sách chưa? Các chi tiết về nhân vật (tuổi, nghề nghiệp, đặc điểm nổi bật) có đúng với nội dung sách không?
- **Sắp xếp ý:** Đoạn văn đã đi theo trình tự hợp lí (giới thiệu chung – đặc điểm chi tiết có dẫn chứng – cảm nghĩ/bài học) chưa?
- **Dẫn chứng:** Các dẫn chứng đã đủ sức thuyết phục để làm rõ đặc điểm nhân vật chưa? Có bị thiếu hoặc trùng lặp không?
- **Lỗi chính tả, dùng từ, đặt câu:** Đọc thật chậm từng câu để kiểm tra lỗi chính tả. Các từ dùng đã chuẩn xác và phù hợp với ngữ cảnh chưa? Câu văn có bị lủng củng, dài dòng hay không?
3. Viết lại một số câu hoặc đoạn văn trong bài viết của em cho đúng hơn hoặc hay hơn.
Trả lời:
Sau khi tự đánh giá và phát hiện lỗi, học sinh tiến hành sửa chữa, viết lại các câu, đoạn văn chưa tốt để bài viết hoàn thiện và hấp dẫn hơn. Tập trung vào việc trau chuốt từ ngữ, hình ảnh, và cách diễn đạt để bài văn sinh động, truyền cảm hơn.
Ví dụ về cách chỉnh sửa:
Câu ban đầu: “Dế Mèn lúc đầu kiêu căng và gây ra chuyện buồn.”
Câu chỉnh sửa (hay hơn): “Ban đầu, Dế Mèn là một chú dế tự phụ, kiêu ngạo, đã vô tình gây ra tai họa thương tâm cho Dế Choắt, để lại một vết sẹo lớn trong tâm hồn chú.”
NÓI VÀ NGHE: CUỐN SÁCH TÔI YÊU
Yêu cầu: Giới thiệu cuốn sách em yêu thích.
1. Chuẩn bị.
- Chọn 1 cuốn sách em yêu thích.
- Dự kiến những thông tin sẽ giới thiệu về cuốn sách.
- G: Tên sách, tên tác giả, nội dung chính, các nhân vật,…
- + Những điều khiến em yêu thích cuốn sách (nhân vật gây ấn tượng, những bài học bổ ích trong cuốn sách,…)
- + Suy nghĩ, cảm xúc của em khi đọc cuốn sách đó.
Trả lời:
Học sinh tự chuẩn bị theo các bước và gợi ý.
Gợi ý chuẩn bị:
- **Chọn sách:** Chọn một cuốn sách mà em đã đọc kĩ, yêu thích và có nhiều cảm xúc, ấn tượng sâu sắc. (Ví dụ: “Dế Mèn phiêu lưu kí”, “Hoàng tử bé”, “Những tấm lòng cao cả”,…)
- **Dự kiến thông tin:**
- Tên sách: “Dế Mèn phiêu lưu kí”
- Tác giả: Tô Hoài
- Nội dung chính: Kể về cuộc phiêu lưu của chú Dế Mèn và những bài học về cuộc sống, tình bạn.
- Các nhân vật: Dế Mèn, Dế Trũi, Dế Choắt, Xiến Tóc, …
- Điều em yêu thích: Cuộc phiêu lưu kì thú, sự trưởng thành của Dế Mèn, tình bạn đẹp, bài học về lòng dũng cảm, sự hối lỗi, trách nhiệm.
- Suy nghĩ, cảm xúc: Cuốn sách giúp em hiểu hơn về thế giới xung quanh, về ý nghĩa của tình bạn, và giá trị của việc sống có ích.
2. Trình bày.
- Giới thiệu cuốn sách em yêu thích theo nội dung đã chuẩn bị.
- Trả lời câu hỏi của bạn về cuốn sách em giới thiệu.
Lưu ý: Khi nghe bạn trình bày, ghi chép những thông tin quan trọng và chuẩn bị câu hỏi để hiểu rõ hơn cuốn sách bạn giới thiệu.
Trả lời:
Học sinh thực hành trình bày trước lớp hoặc nhóm bạn. Khi trình bày cần tự tin, diễn đạt mạch lạc, rõ ràng, thể hiện được cảm xúc của mình về cuốn sách. Đồng thời, cần chuẩn bị tinh thần để trả lời các câu hỏi từ bạn bè.
Ví dụ về phần trình bày:
“Chào các bạn, cuốn sách mà tớ muốn giới thiệu hôm nay là “Dế Mèn phiêu lưu kí” của nhà văn Tô Hoài. Đây là một cuốn sách đã gắn bó với tuổi thơ của rất nhiều thế hệ. Cuốn sách kể về cuộc hành trình đầy phiêu lưu của chú Dế Mèn. Ban đầu, chú là một chú dế trẻ tuổi, khỏe mạnh nhưng khá kiêu ngạo, đã gây ra một lỗi lầm lớn. Sau đó, Dế Mèn cùng người bạn Dế Trũi đã bắt đầu cuộc phiêu lưu khắp nơi, gặp gỡ nhiều nhân vật khác nhau, trải qua nhiều thử thách. Qua đó, chú dần trưởng thành hơn, học được cách yêu thương, giúp đỡ mọi người. Tớ đặc biệt yêu thích nhân vật Dế Mèn vì chú là một tấm gương về sự thay đổi, biết nhận ra lỗi lầm và sửa chữa. Cuốn sách không chỉ mang đến những câu chuyện thú vị mà còn chứa đựng rất nhiều bài học quý giá về tình bạn, lòng dũng cảm và cách sống. Tớ rất mong các bạn sẽ tìm đọc cuốn sách này để cùng trải nghiệm những điều tuyệt vời mà Dế Mèn đã mang lại.”
Học sinh khác lắng nghe và ghi chép, sau đó đặt câu hỏi. Ví dụ: “Bạn thích nhất chi tiết nào trong truyện?”, “Nhân vật nào ngoài Dế Mèn để lại ấn tượng sâu sắc cho bạn?”, “Bài học nào từ truyện mà bạn tâm đắc nhất?”
3. Đánh giá.
- Những ý kiến hay.
- Những điều cần rút kinh nghiệm.
Chia sẻ với người thân nội dung em đã thảo luận cùng bạn bè ở lớp.
Trả lời:
Học sinh cùng nhau đánh giá các phần trình bày, chỉ ra những điểm mạnh (ý hay, cách diễn đạt lôi cuốn, trả lời câu hỏi tốt) và những điểm cần cải thiện (cần chuẩn bị kĩ hơn, nói to rõ hơn, sắp xếp ý mạch lạc hơn…). Sau đó, chia sẻ lại với người thân về buổi thảo luận và những điều đã học được.
Ví dụ về đánh giá:
- **Ý kiến hay:** Bạn A đã giới thiệu rất lôi cuốn, khiến tớ muốn đọc ngay cuốn sách đó. Bạn B có cách trình bày rõ ràng, dễ hiểu.
- **Điều cần rút kinh nghiệm:** Một số bạn còn nói hơi nhỏ, chưa tự tin khi trả lời câu hỏi. Có bạn cần sắp xếp các ý trong bài giới thiệu mạch lạc hơn.
Liên hệ/Zalo: Zalo 0936381214 để nhận file PDF hoặc bản inMua trọn bộ tài liệu lớp 5
3 Bài tập luyện tập tương tự có đáp án
Bài tập 1: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.
Đoạn văn:
Ma-ri Quy-ri là một nhà khoa học người Ba Lan và Pháp, người tiên phong trong lĩnh vực phóng xạ và là người phụ nữ đầu tiên đoạt giải Nobel. Cuộc đời và sự nghiệp của bà là minh chứng cho tinh thần khổ luyện và niềm đam mê khoa học cháy bỏng. Để có được những khám phá vĩ đại, bà và chồng đã phải làm việc miệt mài trong điều kiện thiếu thốn, nguy hiểm. Dù gặp vô vàn khó khăn, bà vẫn kiên trì theo đuổi mục tiêu của mình. Chính nhờ sự bền bỉ ấy mà tên tuổi bà đã mãi mãi đi vào lịch sử.
Câu hỏi:
1. Đoạn văn giới thiệu về ai và điều gì về người đó?
2. Tìm các từ ngữ trong đoạn văn thể hiện nỗ lực của Ma-ri Quy-ri trên con đường đến thành công.
3. Em học được điều gì từ tấm gương của Ma-ri Quy-ri?
Đáp án Bài tập 1:
1. Đoạn văn giới thiệu về nhà khoa học Ma-ri Quy-ri – người phụ nữ đầu tiên đoạt giải Nobel và là người tiên phong trong lĩnh vực phóng xạ. Cuộc đời và sự nghiệp của bà là minh chứng cho tinh thần khổ luyện và niềm đam mê khoa học cháy bỏng.
2. Các từ ngữ thể hiện nỗ lực của Ma-ri Quy-ri: khổ luyện, miệt mài, kiên trì, bền bỉ.
3. Em học được từ tấm gương của Ma-ri Quy-ri rằng, để đạt được thành công vĩ đại, cần phải có niềm đam mê, tinh thần khổ luyện, miệt mài làm việc và kiên trì vượt qua mọi khó khăn, thử thách.
Bài tập 2: Điền các từ thích hợp (thành công, nỗ lực, kiên trì) vào chỗ trống:
1. Để đạt được …, chúng ta cần phải có sự … không ngừng.
2. … là yếu tố quan trọng giúp chúng ta vượt qua mọi khó khăn.
Đáp án Bài tập 2:
1. Để đạt được thành công, chúng ta cần phải có sự nỗ lực không ngừng.
2. Kiên trì là yếu tố quan trọng giúp chúng ta vượt qua mọi khó khăn.
Bài tập 3: Viết một đoạn văn ngắn (khoảng 5-7 câu) giới thiệu về một người bạn cùng lớp mà em ngưỡng mộ về tinh thần học tập.
Đáp án Bài tập 3 (Gợi ý):
Trong lớp em, bạn Nam là người mà em vô cùng ngưỡng mộ về tinh thần học tập. Bạn ấy luôn chăm chỉ lắng nghe thầy cô giảng bài và ghi chép rất cẩn thận. Mỗi khi có bài tập khó, Nam không bao giờ nản mà luôn kiên trì tìm tòi lời giải, thậm chí còn nhờ thầy cô hướng dẫn thêm. Nhờ sự cố gắng không ngừng, bạn luôn đạt kết quả cao trong học tập. Tấm gương của Nam đã truyền động lực rất lớn cho em và các bạn trong lớp.
Hy vọng bài giải này sẽ giúp ích cho các em trong quá trình học tập và ôn luyện! Chúc các em luôn học tốt!



