Cùng Sĩ Tử 2k10 tại thành phố hoa phượng đỏ làm online Đề thi thử vào lớp 10 môn tiếng Anh Hải Phòng năm 2025 số 1 để có kế hoạch luyện thi nước rút vào các trường THPT yêu thích nhé!

1. Đề thi thử vào lớp 10 môn tiếng Anh Hải Phòng năm 2025 số 1
Thời gian làm bài: 60 phút (Không kể thời gian phát đề)
(Số câu: 40 câu)
I. NGỮ ÂM (PHÁT ÂM & TRỌNG ÂM) (1.0 điểm)
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại.
-
A. watched
B. played
C. talked
D. stopped -
A. chair
B. school
C. child
D. chat
Chọn từ có trọng âm chính rơi vào vị trí khác so với các từ còn lại.
-
A. enjoy
B. answer
C. destroy
D. invite -
A. pollution
B. cultural
C. advantage
D. effective
II. TỪ VỰNG – NGỮ PHÁP (2.0 điểm)
Chọn phương án đúng để hoàn thành câu.
-
Peter is very ______ in learning Vietnamese.
A. interest
B. interested
C. interesting
D. interests -
If I ______ a millionaire, I would travel around the world.
A. am
B. was
C. were
D. will be -
My house is ______ than yours.
A. more big
B. biggest
C. bigger
D. more bigger -
She worked very hard, ______ she failed the exam.
A. because
B. so
C. but
D. and
III. ĐIỀN TỪ VÀO CHỖ TRỐNG (CLOZE TEST) (2.0 điểm)
Chọn phương án đúng để điền vào đoạn văn sau.
Today, environmental pollution is becoming a serious problem for the whole world. The air is (9) ______ because there is too much smoke from factories and vehicles. The water is also polluted because of the waste from (10) ______. People should (11) ______ using plastic bags to reduce waste. We should also plant more trees to (12) ______ the air cleaner.
-
A. fresh
B. clean
C. dirty
D. pure -
A. schools
B. hospitals
C. factories
D. houses -
A. stop
B. continue
C. avoid
D. enjoy -
A. make
B. do
C. let
D. keep
IV. ĐỌC HIỂU (2.0 điểm)
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Air pollution is one of the most serious problems in modern society. It occurs when the air contains harmful substances, such as smoke, dust, and gases. The main causes of air pollution are industrial activities, vehicle emissions, and burning fossil fuels. This problem affects human health and the environment. To reduce air pollution, we should use clean energy, take public transportation, and plant more trees.
Trả lời câu hỏi sau.
-
What is the main topic of the passage?
A. Water pollution
B. Air pollution
C. Noise pollution
D. Soil pollution -
What is NOT a cause of air pollution?
A. Industrial activities
B. Vehicle emissions
C. Planting trees
D. Burning fossil fuels -
What is one solution to reduce air pollution?
A. Using clean energy
B. Cutting down trees
C. Driving more cars
D. Burning more coal
V. TỪ ĐỒNG NGHĨA – TRÁI NGHĨA (1.0 điểm)
Chọn từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa với từ gạch chân.
-
The air in big cities is polluted.
A. fresh
B. dirty
C. clean
D. safe -
This is a complicated problem to solve.
A. easy
B. difficult
C. important
D. confusing
VI. VIẾT LẠI CÂU & SẮP XẾP CÂU (2.0 điểm)
Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi.
-
She started learning English five years ago.
→ She has ___________________________. -
“I will visit you tomorrow,” John said.
→ John said that he ___________________________. -
My father drives more carefully than my brother.
→ My brother ___________________________.
Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.
-
were / I / if / you /, / study / would / harder /.
→ ___________________________. -
because / was / late / the / missed / she / bus / she /.
→ ___________________________.
VII. CHỌN CÂU ĐÚNG (1.5 điểm)
Chọn phương án đúng để hoàn thành câu.
-
My mother is a teacher, and she ______ at a primary school.
A. works
B. worked
C. is working
D. has worked -
We ______ to Da Nang several times. It’s a beautiful city!
A. go
B. have gone
C. will go
D. went -
______ it rained heavily, they still went to school on time.
A. Although
B. Because
C. So
D. But -
This book is ______ than that one.
A. interesting
B. more interesting
C. most interesting
D. the most interesting -
If we cut down more trees, there ______ more floods.
A. will be
B. is
C. are
D. be -
My parents always tell me ______ hard at school.
A. study
B. to study
C. studying
D. studied
VIII. CHỌN CÂU GẦN NGHĨA NHẤT (1.5 điểm)
Chọn câu có nghĩa gần nhất với câu gốc.
-
She can’t go to the party because she is busy.
A. If she wasn’t busy, she could go to the party.
B. If she is busy, she can go to the party.
C. If she weren’t busy, she couldn’t go to the party.
D. If she wasn’t busy, she can go to the party. -
“I will help you with your homework,” said Tom.
A. Tom said he would help me with my homework.
B. Tom said he helps me with my homework.
C. Tom said he will help me with my homework.
D. Tom said he is helping me with my homework. -
They built this bridge 50 years ago.
A. This bridge was built 50 years ago.
B. This bridge is built 50 years ago.
C. This bridge has been built 50 years ago.
D. This bridge was being built 50 years ago.
IX. CHỌN CÂU SAI (1.0 điểm)
Chọn một lỗi sai trong câu và sửa lại.
-
I didn’t used to like coffee, but now I drink it every morning.
A. didn’t used to
B. like
C. but
D. every morning -
This is the most cheapest phone I have ever bought.
A. the most cheapest
B. phone
C. have ever
D. bought -
I enjoy to watch movies on weekends.
A. enjoy
B. to watch
C. movies
D. on weekends -
She said that she will visit her grandparents the next day.
A. said
B. that
C. will visit
D. her grandparents
X. ĐỌC HIỂU (TIẾP THEO) (1.5 điểm)
Chọn phương án đúng theo nội dung bài đọc.
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.
Solar energy is becoming more and more popular as an alternative source of power. Solar panels use the sun’s energy to generate electricity, which can be used to power homes, schools, and businesses. Many countries are investing in solar energy because it is clean and renewable. Unlike fossil fuels, solar energy does not produce harmful emissions. Although the initial cost of installing solar panels can be high, they save money in the long run.
-
What is the main topic of the passage?
A. Wind energy
B. Solar energy
C. Fossil fuels
D. Electricity -
Why is solar energy considered clean?
A. It produces harmful emissions.
B. It is very expensive.
C. It does not pollute the environment.
D. It is difficult to use. -
What is one disadvantage of solar energy?
A. It is non-renewable.
B. It produces a lot of pollution.
C. It is very cheap to install.
D. The initial cost is high.
XI. HOÀN THÀNH CÂU (1.5 điểm)
Chọn từ thích hợp để điền vào câu.
-
The teacher told us ______ talk during the test.
A. don’t
B. not to
C. didn’t
D. doesn’t -
Would you mind ______ me a hand with this heavy box?
A. give
B. giving
C. to give
D. gave
2. Đáp án và giải thích
I. NGỮ ÂM (PHÁT ÂM & TRỌNG ÂM) (4 câu)
-
Đáp án: C. serious
→ Phát âm của “serious” là /ˈsɪəriəs/, khác với các từ còn lại. -
Đáp án: C. deal
→ “Deal with” nghĩa là “giải quyết, xử lý”, phù hợp nhất với ngữ cảnh. -
Đáp án: A. Although
→ “Although” đứng đầu mệnh đề nhượng bộ, phù hợp với nghĩa của câu. -
Đáp án: D. a
→ “A challenge” vì “challenge” là danh từ số ít, cần mạo từ “a”.
II. TỪ VỰNG – NGỮ PHÁP (6 câu)
-
Đáp án: C. decisions
→ “Make decisions” (đưa ra quyết định) là cụm từ cố định. -
Đáp án: C. wastefully
→ Trái nghĩa với “economically” (một cách tiết kiệm). -
Đáp án: A. wealth
→ Trái nghĩa với “poverty” (sự nghèo đói) là “wealth” (sự giàu có). -
Đáp án: D. There used to be a hotel near the airport, but it closed a long time ago.
→ Câu này đúng ngữ pháp và diễn đạt ý một cách tự nhiên nhất. -
Đáp án: B. Travel advice
→ Nội dung bài đọc đưa ra lời khuyên khi đi du lịch. -
Đáp án: A. Save money by cutting out dinner
→ Không nên cắt bữa tối, vì bữa trưa thường lớn hơn bữa tối.
III. ĐIỀN TỪ VÀO CHỖ TRỐNG (CLOZE TEST) (5 câu)
-
Đáp án: A. stored in a safe place
→ Hành lý nên được cất ở nơi an toàn. -
Đáp án: B. luggage
→ “It” thay thế cho “luggage” trong đoạn trước. -
Đáp án: C. travelling may cost more in peak seasons
→ Giá cả du lịch thường cao hơn vào mùa cao điểm. -
Đáp án: D. pulls down
→ “Pull down” nghĩa là “buộc phải từ bỏ”, phù hợp với ngữ cảnh. -
Đáp án: B. once in a blue moon
→ Thành ngữ “once in a blue moon” nghĩa là “hiếm khi xảy ra”.
IV. CHỌN CÂU ĐÚNG (5 câu)
-
Đáp án: D. so that
→ “So that” diễn tả mục đích (để tránh bị ướt). -
Đáp án: C. Stay calm. I’ll help you review.
→ Lời khuyên phù hợp với tình huống. -
Đáp án: C. sprinkle
→ “Sprinkle” nghĩa là “rắc”, phù hợp với tiêu đề món ăn. -
Đáp án: C. have already left
→ “Have already left” (đã rời đi) phù hợp với thì hoàn thành. -
Đáp án: B. to smoking
→ “Stop + V-ing” có nghĩa là “dừng làm gì”.
V. CHỌN CÂU CÓ NGHĨA GẦN NHẤT (3 câu)
-
Đáp án: A. If she wasn’t busy, she could go to the party.
→ Câu điều kiện loại 2, diễn tả giả định trái ngược với thực tế. -
Đáp án: A. Tom said he would help me with my homework.
→ Lùi thì trong câu tường thuật (will → would). -
Đáp án: A. This bridge was built 50 years ago.
→ Câu bị động ở thì quá khứ đơn.
VI. CHỌN CÂU SAI (4 câu)
-
Đáp án: A. didn’t used to → didn’t use to
→ Cấu trúc đúng là “didn’t use to” (không có “d”). -
Đáp án: A. the most cheapest → the cheapest
→ “Most” không dùng cùng với “cheapest”. -
Đáp án: B. to watch → watching
→ “Enjoy” + V-ing. -
Đáp án: C. will visit → would visit
→ “She said” → phải lùi thì: “will” → “would”.
VII. ĐỌC HIỂU (3 câu)
-
Đáp án: B. Solar energy
→ Nội dung chính của đoạn văn là về năng lượng mặt trời. -
Đáp án: C. It does not pollute the environment.
→ Lợi ích của năng lượng mặt trời là không gây ô nhiễm. -
Đáp án: D. The initial cost is high.
→ Nhược điểm của năng lượng mặt trời là chi phí lắp đặt cao.
VIII. HOÀN THÀNH CÂU (5 câu)
-
Đáp án: B. finds out
→ “Find out” nghĩa là “tìm ra, khám phá”. -
Đáp án: B. to study
→ “Tell someone to do something”. -
Đáp án: A. will be
→ Câu điều kiện loại 1: “If + S + V (hiện tại), S + will + V”. -
Đáp án: B. giving
→ “Would you mind + V-ing” là cấu trúc cố định. -
Đáp án: D. not to
→ “Tell someone not to do something”. -
Đáp án: A. were
→ Câu điều kiện loại 2: “If + S + were, S + would/could + V”. -
Đáp án: B. who
→ Đại từ quan hệ “who” thay thế cho danh từ chỉ người (“the teacher”). -
Đáp án: C. too
→ “Too” dùng trong câu khẳng định, có nghĩa là “cũng vậy”. -
Đáp án: A. has been
→ Hiện tại hoàn thành: “It + has/have been + khoảng thời gian + since + S + V (quá khứ đơn)”. -
Đáp án: D. so
→ “So” diễn tả kết quả, phù hợp với nghĩa của câu.
3. Cách ôn thi cấp tốc môn tiếng Anh vào lớp 10 Hải Phòng năm 2025
I. Cấu Trúc Đề Thi Tiếng Anh Vào Lớp 10 Hải Phòng
Dựa trên đề thi những năm trước, đề thi thường có các phần sau:
Ngữ âm (phát âm và trọng âm)
Từ vựng – Ngữ pháp
Điền từ vào chỗ trống (Cloze test)
Đọc hiểu (Trả lời câu hỏi & chọn đáp án đúng)
Tìm từ đồng nghĩa/trái nghĩa
Viết lại câu & sắp xếp câu
II. Kế Hoạch Ôn Thi Cấp Tốc
1. Tuần 1: Củng cố Ngữ pháp & Từ vựng trọng điểm
Ngữ pháp cần ôn kỹ
Thì của động từ (hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, tương lai đơn…)
Câu bị động (Passive Voice)
Câu điều kiện (Conditional Sentences loại 1, 2, 3)
Câu trực tiếp – gián tiếp (Reported Speech)
Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
Giới từ, liên từ (Prepositions & Conjunctions)
Từ vựng cần học
Chủ đề quen thuộc: Giáo dục, môi trường, công nghệ, cuộc sống hàng ngày…
Cụm động từ (Phrasal verbs) như: look after, take up, put off…
Collocations phổ biến: make a decision, do homework, have a good time…
Cách học hiệu quả:
✅ Học theo flashcards, sơ đồ tư duy.
✅ Làm bài tập trắc nghiệm ngữ pháp mỗi ngày.
✅ Viết câu sử dụng cấu trúc đã học.
2. Tuần 2: Luyện đề & Kỹ năng làm bài nhanh
Luyện đề theo thời gian thực
⏳ Mỗi ngày làm ít nhất 1 đề full (60 phút) để quen với áp lực thời gian.
Sau mỗi đề, kiểm tra đáp án, ghi lại lỗi sai để rút kinh nghiệm.
Mẹo làm bài nhanh & chính xác
✨ Phát âm & trọng âm: Ghi nhớ quy tắc phát âm /ed/ & /s/, cách nhấn trọng âm của danh từ, động từ.
✨ Điền từ vào chỗ trống: Đọc câu trước và sau để đoán nghĩa của từ cần điền.
✨ Đọc hiểu:
Đọc câu hỏi trước rồi mới đọc bài để xác định thông tin cần tìm.
Gạch chân từ khóa quan trọng trong bài.
✨ Viết lại câu: Nhớ các cấu trúc viết lại câu phổ biến như: câu điều kiện, bị động, so sánh, câu tường thuật…
3. Tuần Cuối: Tổng Ôn & Giữ Phong Độ
Tổng hợp kiến thức: Xem lại lý thuyết ngữ pháp, danh sách từ vựng đã học.
Làm lại những đề sai nhiều: Xem xét lỗi sai, học từ vựng và cấu trúc mới.
Rèn kỹ năng quản lý thời gian: Khi làm đề, đặt giới hạn thời gian cho từng phần.
Giữ tinh thần thoải mái: Không học quá sức trước ngày thi, ngủ đủ giấc.
III. Tài Liệu Ôn Thi Gợi Ý
Luyện thi Tiếng Anh trực tuyến vào lớp 10 tại Sĩ Tử (situ.edu.vn) mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho học sinh, bao gồm:
Tài liệu phong phú và chất lượng: Sĩ Tử cung cấp hệ thống tài liệu và Đề thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh toàn quốc đa dạng cho các cấp học, đặc biệt là tài liệu ôn thi vào lớp 10. Các tài liệu này được xây dựng bởi đội ngũ giáo viên và chuyên gia giáo dục giàu kinh nghiệm, đảm bảo chất lượng và phù hợp với chương trình học hiện hành.
Hỗ trợ đa dạng các môn học: Ngoài Tiếng Anh, Sĩ Tử còn cung cấp Tài liệu ôn thi vào lớp 10 năm 2025 và lời giải cho nhiều môn học khác như Toán, Ngữ Văn, và các môn khoa học khác, giúp học sinh ôn tập toàn diện cho kỳ thi vào lớp 10.
Với những ưu điểm trên, Sĩ Tử là lựa chọn đáng tin cậy cho học sinh muốn luyện thi Tiếng Anh trực tuyến vào lớp 10 một cách hiệu quả và tiện lợi.
Trên đây Sĩ Tử đã gửi tới Làm online Đề thi thử vào lớp 10 môn tiếng Anh Hải Phòng năm 2025 số 1. Comment ngay nhé!


