Cùng Sĩ Tử 2k7 Luyện miễn phí Đề thi thử môn Tiếng Hàn Tốt nghiệp THPT 2026 số 4 để có kế hoạch ôn thi nước rút vào các trường nhé!

1. Đề thi thử môn Tiếng Hàn Tốt nghiệp THPT 2026 số 4
Phần 1: Ngữ pháp và Từ vựng (15 câu)
Câu 1: 다음 문장에서 빈칸에 알맞은 단어를 고르세요.
(Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống.)
저는 어제 친구와 같이 영화를 ______.
A. 보았어요
B. 먹었어요
C. 갔어요
D. 배웠어요
Câu 2: “학교에 가다”를 과거형으로 바꾸세요.
(Chuyển câu “Đi đến trường” sang thì quá khứ.)
A. 학교에 가요.
B. 학교에 갔어요.
C. 학교에 가고 있어요.
D. 학교에 갈 거예요.
Câu 3: “책을 읽고 싶어요”는 무엇을 의미합니까?
(Câu “책을 읽고 싶어요” có nghĩa là gì?)
A. Tôi thích viết sách.
B. Tôi muốn đọc sách.
C. Tôi đã đọc sách.
D. Tôi không đọc sách.
Câu 4: 다음 중 반대말이 아닌 것은?
(Trong các từ sau, từ nào KHÔNG phải là từ trái nghĩa?)
A. 크다 – 작다
B. 높다 – 낮다
C. 빠르다 – 느리다
D. 먹다 – 마시다
Câu 5: 다음 문장에서 밑줄 친 부분과 같은 의미인 것은?
(Chọn từ đồng nghĩa với phần gạch chân.)
그 영화는 재미있어요.
A. 어렵다
B. 재미없다
C. 흥미롭다
D. 나쁘다
Câu 6: “아침을 먹은 후에 학교에 갔어요.”에서 “후에”의 의미는 무엇입니까?
(Trong câu “아침을 먹은 후에 학교에 갔어요.”, “후에” có nghĩa là gì?)
A. Trước
B. Sau
C. Cùng lúc
D. Trong khi
Câu 7: 다음 중 올바른 문장은?
(Chọn câu đúng trong các câu sau.)
A. 저는 밥을 마셔요.
B. 어머니는 책을 써요.
C. 친구가 빵을 입어요.
D. 저는 물을 타요.
Câu 8: “비가 오면 우산을 써야 해요.”에서 “면”의 의미는 무엇입니까?
(Trong câu “비가 오면 우산을 써야 해요.”, “면” có nghĩa là gì?)
A. Và
B. Nhưng
C. Nếu
D. Vì
Câu 9: “어제 저는 집에서 한국어를 공부했어요.”에서 “어제”의 뜻은?
(Trong câu “어제 저는 집에서 한국어를 공부했어요.”, “어제” có nghĩa là gì?)
A. Hôm nay
B. Ngày mai
C. Hôm qua
D. Một ngày nào đó
Câu 10: “저는 한국 음식을 좋아해요.”를 부정문으로 바꾸세요.
(Chuyển câu “저는 한국 음식을 좋아해요.” sang câu phủ định.)
A. 저는 한국 음식을 안 좋아해요.
B. 저는 한국 음식을 좋아했어요.
C. 저는 한국 음식을 좋아할 거예요.
D. 저는 한국 음식을 먹고 싶어요.
Câu 11: 다음 중 맞는 표현은?
(Chọn cách diễn đạt đúng.)
A. 오늘은 날씨가 덥어요.
B. 오늘이 날씨가 덥어요.
C. 오늘에 날씨가 덥어요.
D. 오늘 날씨 덥어요.
Câu 12: 다음 중 형용사가 아닌 것은?
(Trong các từ sau, từ nào KHÔNG phải là tính từ?)
A. 예쁘다
B. 비싸다
C. 있다
D. 빠르다
Câu 13: “지금 몇 시예요?”에 대한 대답으로 맞는 것은?
(Chọn câu trả lời đúng cho câu “지금 몇 시예요?”)
A. 저는 학생이에요.
B. 네, 좋아요.
C. 지금 두 시예요.
D. 아니요, 집에 없어요.
Câu 14: “공부하다”와 뜻이 비슷한 단어는?
(Từ nào có nghĩa tương tự với “공부하다”?)
A. 배우다
B. 먹다
C. 달리다
D. 입다
Câu 15: 다음 중 맞는 문장은?
(Chọn câu đúng trong các câu sau.)
A. 저는 커피를 자요.
B. 친구가 책을 마셔요.
C. 어머니는 편지를 써요.
D. 아버지는 밥을 입어요.
Phần 2: Đọc hiểu (10 câu)
(Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 16 – 20.)
Câu 16: 지수 씨는 아침에 몇 시에 일어납니까?
(Jisoo thức dậy lúc mấy giờ vào buổi sáng?)
A. 6시
B. 7시
C. 8시
D. 9시
Câu 17: 지수 씨는 점심을 어디에서 먹습니까?
(Jisoo ăn trưa ở đâu?)
A. 집에서
B. 학교에서
C. 도서관에서
D. 친구 집에서
Câu 18: 지수 씨는 오후에 무엇을 합니까?
(Jisoo làm gì vào buổi chiều?)
A. 친구를 만나요.
B. 운동을 해요.
C. 도서관에서 공부해요.
D. 텔레비전을 봐요.
Câu 19: 지수 씨는 저녁을 누구와 함께 먹습니까?
(Jisoo ăn tối với ai?)
A. 친구
B. 선생님
C. 가족
D. 혼자
Câu 20: 지수 씨는 몇 시에 잡니까?
(Jisoo đi ngủ lúc mấy giờ?)
A. 9시
B. 10시
C. 11시
D. 12시
(Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 21 – 25.)
[Đoạn văn 2] 저는 주말마다 운동을 해요. 토요일에는 친구들과 농구를 하고, 일요일에는 가족과 공원에서 산책을 해요. 그리고 저녁에는 책을 읽어요. 운동을 하면 기분이 좋아지고 건강에도 좋아요.Câu 21: 필자는 주말마다 무엇을 합니까?
(Tác giả làm gì vào cuối tuần?)
A. 공부를 해요.
B. 운동을 해요.
C. 영화를 봐요.
D. 요리를 해요.
Câu 22: 필자는 토요일에 어떤 운동을 합니까?
(Tác giả chơi môn thể thao nào vào thứ Bảy?)
A. 축구
B. 농구
C. 배드민턴
D. 달리기
Câu 23: 필자는 일요일에 누구와 함께 공원에 갑니까?
(Tác giả đi công viên với ai vào Chủ Nhật?)
A. 친구
B. 가족
C. 선생님
D. 혼자
Câu 24: 필자는 저녁에 무엇을 합니까?
(Tác giả làm gì vào buổi tối?)
A. 책을 읽어요.
B. 음악을 들어요.
C. 영화를 봐요.
D. 운동을 해요.
Câu 25: 운동을 하면 어떤 점이 좋습니까?
(Lợi ích của việc tập thể dục là gì?)
A. 재미없어요.
B. 건강에 나빠요.
C. 기분이 좋아지고 건강에도 좋아요.
D. 힘들어요.
Phần 3: Điền từ vào đoạn văn (5 câu)
(Chọn từ phù hợp để điền vào đoạn văn.)
Câu 26:
A. 병원에
B. 공원에
C. 도서관에
D. 집에
Câu 27:
A. 너무
B. 안
C. 별로
D. 전혀
Câu 28:
A. 이야기
B. 운동
C. 노래
D. 쇼핑
Câu 29:
A. 타고
B. 걸어서
C. 요리해서
D. 읽고
Câu 30:
A. 심심한
B. 슬픈
C. 특별한
D. 어려운
Phần 4: Sắp xếp câu (5 câu)
(Sắp xếp các câu theo thứ tự đúng để tạo thành một đoạn hội thoại hoặc bài văn hoàn chỉnh.)
Câu 31: 다음 문장을 올바른 순서로 배열하세요.
(Sắp xếp các câu sau theo thứ tự đúng.)
① 그리고 친구들과 같이 도서관에 갔어요.
② 저는 아침 7시에 일어났어요.
③ 학교에서 수업을 들었어요.
④ 저녁에는 가족과 함께 식사를 했어요.
A. ② – ③ – ① – ④
B. ③ – ② – ④ – ①
C. ④ – ① – ② – ③
D. ① – ③ – ④ – ②
Câu 32: 다음 문장을 올바른 순서로 배열하세요.
① 비가 와서 밖에 나가지 않았어요.
② 저는 집에서 책을 읽었어요.
③ 어제 날씨가 좋지 않았어요.
④ 그래서 하루 종일 집에 있었어요.
A. ③ – ① – ④ – ②
B. ① – ④ – ③ – ②
C. ② – ③ – ④ – ①
D. ④ – ② – ① – ③
Câu 33: 다음 문장을 올바른 순서로 배열하세요.
① 저는 친구를 만나러 갔어요.
② 친구와 함께 커피를 마셨어요.
③ 우리는 영화를 보러 극장에 갔어요.
④ 그리고 저녁을 먹었어요.
A. ① – ② – ③ – ④
B. ③ – ④ – ② – ①
C. ② – ① – ④ – ③
D. ④ – ① – ② – ③
Câu 34: 다음 문장을 올바른 순서로 배열하세요.
① 한국 음식은 정말 맛있어요.
② 저는 김치와 불고기를 좋아해요.
③ 그래서 자주 한국 식당에 가요.
④ 친구들과 함께 먹으면 더 맛있어요.
A. ① – ② – ③ – ④
B. ③ – ④ – ② – ①
C. ② – ① – ④ – ③
D. ④ – ① – ② – ③
Câu 35: 다음 문장을 올바른 순서로 배열하세요.
① 저는 한국어를 배우고 싶어요.
② 그래서 학원에서 공부를 시작했어요.
③ 선생님이 친절해서 수업이 재미있어요.
④ 앞으로 더 열심히 공부할 거예요.
A. ① – ② – ③ – ④
B. ③ – ④ – ② – ①
C. ② – ① – ④ – ③
D. ④ – ① – ② – ③
Phần 5: Tình huống giao tiếp (5 câu)
(Chọn câu trả lời phù hợp nhất trong tình huống giao tiếp thực tế.)
Câu 36:
A: 안녕하세요? 처음 뵙겠습니다.
B: _________
A. 잘 가요.
B. 만나서 반갑습니다.
C. 안녕히 주무세요.
D. 감사합니다.
Câu 37:
A: 지금 몇 시예요?
B: _________
A. 저는 학생이에요.
B. 오늘은 월요일이에요.
C. 지금 네 시예요.
D. 아니요, 없습니다.
Câu 38:
A: 식사하셨어요?
B: _________
A. 네, 맛있게 먹었어요.
B. 저는 학생이에요.
C. 지금 비가 와요.
D. 아니요, 잘 지냈어요.
Câu 39:
A: 주말에 뭐 할 거예요?
B: _________
A. 오늘 날씨가 좋아요.
B. 친구하고 영화 볼 거예요.
C. 저는 한국 사람이에요.
D. 잘 먹었습니다.
Câu 40:
A: 어디에 살고 있어요?
B: _________
A. 저는 서울에 살고 있어요.
B. 저는 학생이에요.
C. 오늘 날씨가 좋아요.
D. 내일 만나요.
Câu 1: A
Câu 2: B
Câu 3: B
Câu 4: D
Câu 5: C
Câu 6: B
Câu 7: B
Câu 8: C
Câu 9: C
Câu 10: A
Câu 11: A
Câu 12: C
Câu 13: C
Câu 14: A
Câu 15: C
Câu 16: B
Câu 17: B
Câu 18: C
Câu 19: C
Câu 20: B
Câu 21: B
Câu 22: B
Câu 23: B
Câu 24: A
Câu 25: C
Câu 26: B
Câu 27: A
Câu 28: A
Câu 29: B
Câu 30: C
Câu 31: A
Câu 32: A
Câu 33: A
Câu 34: A
Câu 35: A
Câu 36: B
Câu 37: C
Câu 38: A
Câu 39: B
Câu 40: A
3. Cách ôn thi môn Tiếng Hàn tốt nghiệp THPT 2026
1. Nắm vững cấu trúc đề thi
Đề thi Tiếng Hàn THPT thường gồm 50 câu trắc nghiệm, chia thành các phần:
Ngữ pháp & Từ vựng (khoảng 20-25 câu)
Đọc hiểu (15-20 câu)
Nghe hiểu (10-15 câu)
Tham khảo đề thi các năm trước để làm quen với cấu trúc và độ khó.
2. Ôn tập từ vựng
Học theo chủ đề: Tập trung vào các chủ đề thường gặp như gia đình, trường học, du lịch, văn hóa Hàn Quốc.
Sử dụng flashcard: App như Anki, Quizlet hoặc tự tạo thẻ từ vựng để ôn luyện hàng ngày.
Học từ vựng qua ngữ cảnh: Đọc báo, xem phim Hàn (có phụ đề) để ghi nhớ từ mới tự nhiên.
Gợi ý: Ôn kỹ danh sách từ vựng TOPIK I (cấp 1-2), khoảng 1.500-2.000 từ.
3. Nắm chắc ngữ pháp cơ bản
Tập trung vào các ngữ pháp trọng tâm:
Thì hiện tại/quá khứ/tương lai (아/어요, 았/었어요, 겠다, (으)ㄹ 거예요)
Trợ từ chủ ngữ/tân ngữ (은/는, 이/가, 을/를)
Cấu trúc liên kết câu (그래서, 하지만, 때문에, (으)니까)
Đuôi câu thông dụng (습니다/ㅂ니다, 지요, 군요)
Làm bài tập ngữ pháp theo dạng đề thi.
4. Luyện kỹ năng đọc hiểu
Đọc nhanh (Skimming & Scanning): Tập trung vào ý chính, từ khóa.
Làm Đề thi thử môn Tiếng Hàn tốt nghiệp THPT 2026: Đọc đoạn văn ngắn (email, quảng cáo, tin tức) và trả lời câu hỏi.
Tài liệu tham khảo: Sách “TOPIK I Reading” hoặc đề thi năm trước.
5. Rèn kỹ năng nghe hiểu
Nghe hàng ngày: Podcast tiếng Hàn (ví dụ: Talk To Me In Korean), KBS News.
Làm đề nghe: Tập trung nghe keywords, nội dung chính.
Mẹo thi: Đọc trước câu hỏi, đoán nội dung trước khi nghe.
6. Luyện viết cơ bản
Dù đề thi THPT chủ yếu là trắc nghiệm, nhưng viết giúp nhớ từ vựng và ngữ pháp.
Viết câu đơn giản, đoạn văn ngắn (50-100 từ) về chủ đề quen thuộc.
7. Giải đề thi thử
Làm đề thi các năm trước (2021-2024) để quen áp lực thời gian.
Phân tích lỗi sai và ôn lại phần yếu.
Nguồn đề tham khảo:
Đề thi minh họa của Bộ GD&ĐT
Sách “Ôn thi Tiếng Hàn THPT” (NXB Đại học Quốc gia)
8. Mẹo thi trắc nghiệm
Đọc kỹ đề, loại trừ đáp án sai.
Phân bổ thời gian: 30 phút cho nghe, 60 phút cho đọc & ngữ pháp.
Không bỏ trống câu nào.
9. Tài liệu ôn thi
Sách giáo khoa Tiếng Hàn lớp 10-12
Bên cạnh đó đừng quên Thi thử tốt nghiệp THPT 2026 các môn khác để đạt kết quả tốt nhất nhé!
Sau khi Làm online Đề thi thử môn Tiếng Hàn Tốt nghiệp THPT 2026 số 4 hãy comment kết quả nhé!


