Giới thiệu Bài 1: Giới thiệu về Khoa học tự nhiên
Bài 1: Giới thiệu về Khoa học tự nhiên là bài mở đầu quan trọng, giúp các em học sinh làm quen với môn Khoa học tự nhiên. Trong bài này, chúng ta sẽ tìm hiểu về đối tượng và vai trò của khoa học tự nhiên trong đời sống, cũng như các lĩnh vực chính mà khoa học tự nhiên nghiên cứu.
Việc nắm vững các khái niệm cơ bản này sẽ là nền tảng vững chắc để các em tiếp tục khám phá các chủ đề sâu hơn về vật lí, hóa học, sinh học và khoa học Trái Đất trong chương trình Khoa học tự nhiên lớp 6.
Để hỗ trợ các em trong quá trình học tập, Sĩ Tử cung cấp các tài liệu giải bài tập và lời giải chi tiết:

Giải bài tập Bài 1: Giới thiệu về Khoa học tự nhiên (Trang 3-5)
Giải bài 1.1 Trang 3 SBT Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều
Câu hỏi: Người chuyên nghiên cứu khoa học tự nhiên được gọi là
A. nhà sinh học
B. nhà khoa học
C. kĩ thuật viên
D. nghiên cứu viên
Đáp án: **B. nhà khoa học**
Giải thích chi tiết: “Nhà khoa học” là thuật ngữ chung nhất và chính xác nhất để chỉ những người chuyên nghiên cứu trong bất kỳ lĩnh vực khoa học nào, bao gồm cả khoa học tự nhiên. Các lựa chọn khác như “nhà sinh học” là chỉ người nghiên cứu sinh học (một lĩnh vực cụ thể của khoa học tự nhiên), “kĩ thuật viên” là người thực hiện các công việc kỹ thuật, và “nghiên cứu viên” là một tên gọi chung cho những người làm công việc nghiên cứu ở nhiều lĩnh vực khác nhau, không chỉ riêng khoa học tự nhiên. Do đó, “nhà khoa học” là tên gọi phù hợp nhất, bao quát toàn bộ những người hoạt động trong lĩnh vực khoa học tự nhiên nói chung.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Giải bài 1.2 Trang 3 SBT Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều
Câu hỏi: Ý nào dưới đây không phải là vai trò của khoa học tự nhiên trong đời sống?
A. Mở rộng sản xuất, phát triển kinh tế.
B. Bảo vệ môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu.
C. Bảo vệ sức khỏe và cuộc sống của con người.
D. Định hướng tư tưởng, phát triển hệ thống chính trị.
Đáp án: **D. Định hướng tư tưởng, phát triển hệ thống chính trị.**
Giải thích chi tiết: Khoa học tự nhiên chủ yếu tập trung vào nghiên cứu và giải thích các quy luật của thế giới tự nhiên, từ đó áp dụng vào thực tiễn để phục vụ đời sống con người. Các vai trò như mở rộng sản xuất, phát triển kinh tế (nhờ công nghệ), bảo vệ môi trường, ứng phó biến đổi khí hậu (nhờ nghiên cứu khoa học về môi trường), và bảo vệ sức khỏe con người (nhờ y học, dược phẩm) đều là những đóng góp trực tiếp và quan trọng của khoa học tự nhiên. Tuy nhiên, việc “định hướng tư tưởng, phát triển hệ thống chính trị” là lĩnh vực thuộc về khoa học xã hội, chính trị học, triết học, không phải là vai trò trực tiếp của khoa học tự nhiên.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Giải bài 1.3 Trang 3 SBT Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều
Câu hỏi: Đối tượng nghiên cứu của lĩnh vực vật lí là gì?
A. Khoa học Trái Đất, vũ trụ và các hành tinh.
B. Vật chất, năng lượng và sự vận động của chúng.
C. Sinh vật và môi trường.
D. Chất và sự biến đổi các chất.
Đáp án: **B. Vật chất, năng lượng và sự vận động của chúng.**
Giải thích chi tiết: Vật lí là một trong những lĩnh vực cơ bản của khoa học tự nhiên, chuyên nghiên cứu về vật chất, năng lượng và các tương tác giữa chúng. Mục tiêu của vật lí là khám phá các quy luật cơ bản chi phối các hiện tượng tự nhiên, từ chuyển động của các vật thể đến sự truyền tải năng lượng. Các lựa chọn khác như “Khoa học Trái Đất, vũ trụ và các hành tinh” thuộc về Thiên văn học và Khoa học Trái Đất; “Sinh vật và môi trường” thuộc về Sinh học và Môi trường học; còn “Chất và sự biến đổi các chất” là đối tượng của Hóa học.
Giải bài 1.4 Trang 3 SBT Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều
Câu hỏi: Vật nào dưới đây là vật sống?
A. Vi khuẩn.
B. Cành gỗ mục.
C. Hòn đá.
D. Cái bàn.
Đáp án: **A. Vi khuẩn.**
Giải thích chi tiết: Vật sống (sinh vật) là những vật thể có khả năng lớn lên, sinh sản, cảm ứng, vận động và trao đổi chất với môi trường. Vi khuẩn là một dạng vi sinh vật đơn bào, chúng có đầy đủ các đặc điểm của sự sống như khả năng sinh sản (phân chia), trao đổi chất để lấy năng lượng và phát triển. Trong khi đó, cành gỗ mục, hòn đá, và cái bàn đều là những vật thể không sống; chúng không có khả năng tự sinh sản, lớn lên hay trao đổi chất.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Giải bài 1.5 Trang 3 SBT Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều
Câu hỏi: Con gà đẻ trứng là thể hiện dấu hiệu nào của vật sống?
A. Thải bỏ chất thải.
B. Vận động.
C. Sinh sản.
D. Lớn lên.
Đáp án: **C. Sinh sản.**
Giải thích chi tiết: “Sinh sản” là một trong những đặc trưng cơ bản và quan trọng nhất của sự sống, thể hiện khả năng của sinh vật tạo ra thế hệ mới để duy trì nòi giống. Việc con gà đẻ trứng chính là một hình thức sinh sản (sinh sản hữu tính) để tạo ra các cá thể gà con. Các lựa chọn khác như thải bỏ chất thải (bài tiết), vận động, hay lớn lên cũng là dấu hiệu của sự sống nhưng không phải là dấu hiệu mà hành động “đẻ trứng” biểu hiện rõ nét và trực tiếp nhất.
Giải bài 1.6 Trang 3 SBT Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều
Câu hỏi: Đặc điểm nào dưới đây là biểu hiện của sự sinh sản ở thực vật?
A. Tăng chiều cao.
B. Tăng trọng lượng cơ thể.
C. Ra hoa, tạo quả và hạt.
D. Tăng số lượng cành, nhánh.
Đáp án: **C. Ra hoa, tạo quả và hạt.**
Giải thích chi tiết: Ở thực vật, quá trình sinh sản hữu tính thường bắt đầu bằng việc ra hoa. Hoa chứa các cơ quan sinh sản đực và cái. Sau khi thụ phấn và thụ tinh, hoa sẽ phát triển thành quả, và bên trong quả chứa hạt. Hạt chính là cấu trúc chứa phôi của cây con, có khả năng phát triển thành cây mới khi gặp điều kiện thuận lợi. Do đó, “ra hoa, tạo quả và hạt” là biểu hiện rõ ràng nhất của quá trình sinh sản ở thực vật. Các yếu tố như tăng chiều cao, tăng trọng lượng, hay tăng số lượng cành nhánh là biểu hiện của sự lớn lên và phát triển của cây, không phải là sinh sản.
—
Giải bài 1.7 Trang 4 SBT Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều
Câu hỏi: Hiện tượng cây mọc hướng về phía ánh sáng khi được chiếu sáng từ một phía là đặc điểm nào của vật sống?
A. Lớn lên.
B. Sinh sản.
C. Di chuyển.
D. Cảm ứng.
Đáp án: **D. Cảm ứng.**
Giải thích chi tiết: “Cảm ứng” là khả năng của sinh vật tiếp nhận và phản ứng lại các kích thích từ môi trường (bên trong hoặc bên ngoài cơ thể). Hiện tượng cây mọc hướng về phía ánh sáng, còn gọi là tính hướng sáng, là một ví dụ điển hình về khả năng cảm ứng của thực vật. Cây “cảm nhận” được nguồn sáng và điều chỉnh sự phát triển của mình để hướng về phía đó, tối ưu hóa quá trình quang hợp. Điều này khác với lớn lên (tăng kích thước), sinh sản (tạo ra cá thể mới), hay di chuyển (thay đổi vị trí toàn bộ cơ thể).
Giải bài 1.8 Trang 4 SBT Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều
Câu hỏi: Viết một số hoạt động của con người được coi là nghiên cứu khoa học tự nhiên và những hoạt động không được coi là nghiên cứu khoa học tự nhiên vào bảng dưới đây theo gợi ý.
| Hoạt động | Nghiên cứu khoa học tự nhiên | Không phải nghiên cứu khoa học tự nhiên |
|---|---|---|
| Nghiên cứu loại thuốc phòng và trị bệnh cúm | ✓ | |
| Lái ô tô trên đường | ✓ | |
| … (bổ sung các hoạt động khác) |
Trả lời:
| Hoạt động | Nghiên cứu khoa học tự nhiên | Không phải nghiên cứu khoa học tự nhiên |
|---|---|---|
| Nghiên cứu loại thuốc phòng và trị bệnh cúm | ✓ | |
| Lái ô tô trên đường | ✓ | |
| Chế tạo robot | ✓ | |
| Viết một bài văn | ✓ | |
| Phân tích mẫu đất để tìm vi khuẩn | ✓ | |
| Dạy học | ✓ |
Giải thích chi tiết:
- **Nghiên cứu loại thuốc phòng và trị bệnh cúm:** Đây là hoạt động nghiên cứu sinh học và hóa học, thuộc về khoa học tự nhiên, nhằm hiểu biết về virus, cách tác động của thuốc, và cơ chế bệnh tật để tạo ra phương pháp chữa trị.
- **Lái ô tô trên đường:** Đây là một hoạt động thực hành, sử dụng sản phẩm của công nghệ (được phát triển dựa trên khoa học tự nhiên) nhưng bản thân hành động này không phải là nghiên cứu khoa học.
- **Chế tạo robot:** Hoạt động này liên quan mật thiết đến vật lí (cơ học, điện tử học) và khoa học máy tính, ứng dụng các nguyên lí khoa học để tạo ra sản phẩm công nghệ. Vì vậy, đây là nghiên cứu khoa học tự nhiên (kết hợp với khoa học ứng dụng).
- **Viết một bài văn:** Đây là hoạt động thuộc về lĩnh vực xã hội và nhân văn (ngôn ngữ, văn học), không phải khoa học tự nhiên.
- **Phân tích mẫu đất để tìm vi khuẩn:** Đây là hoạt động nghiên cứu sinh học (vi sinh vật học) và hóa học (phân tích thành phần đất), thuộc về khoa học tự nhiên.
- **Dạy học:** Dạy học là một hoạt động truyền đạt kiến thức, thuộc về khoa học giáo dục hoặc sư phạm, không phải là nghiên cứu khoa học tự nhiên trực tiếp.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Giải bài 1.9 Trang 4 SBT Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều
Câu hỏi: Viết tên các hoạt động nghiên cứu khoa học tự nhiên đem lại lợi ích cho cuộc sống của con người vào bảng dưới đây theo gợi ý.
| Hoạt động nghiên cứu khoa học tự nhiên | Cung cấp thông tin và nâng cao hiểu biết của con người | Mở rộng sản xuất và phát triển kinh tế | Bảo vệ sức khỏe và cuộc sống của con người | Bảo vệ môi trường |
|---|---|---|---|---|
| Nghiên cứu thuốc chữa bệnh cho con người | ✓ | |||
| Điều tra về sự đa dạng của sinh vật | ✓ | |||
| … (bổ sung các hoạt động khác) |
Trả lời:
| Hoạt động nghiên cứu khoa học tự nhiên | Cung cấp thông tin và nâng cao hiểu biết của con người | Mở rộng sản xuất và phát triển kinh tế | Bảo vệ sức khỏe và cuộc sống của con người | Bảo vệ môi trường |
|---|---|---|---|---|
| Nghiên cứu thuốc chữa bệnh cho con người | ✓ | |||
| Điều tra về sự đa dạng của sinh vật | ✓ | |||
| Phát triển giống cây trồng năng suất cao | ✓ | |||
| Nghiên cứu năng lượng tái tạo (mặt trời, gió) | ✓ | ✓ | ||
| Nghiên cứu tác động của ô nhiễm không khí | ✓ | ✓ | ||
| Chế tạo vật liệu mới bền và nhẹ | ✓ |
Giải thích chi tiết:
- **Nghiên cứu thuốc chữa bệnh cho con người:** Trực tiếp đóng góp vào việc bảo vệ sức khỏe và cuộc sống con người bằng cách phòng ngừa và điều trị bệnh tật.
- **Điều tra về sự đa dạng của sinh vật:** Giúp cung cấp thông tin quý giá về các loài sinh vật, phân bố của chúng, từ đó nâng cao hiểu biết của con người về thế giới tự nhiên.
- **Phát triển giống cây trồng năng suất cao:** Góp phần quan trọng vào việc tăng sản lượng nông nghiệp, cung cấp lương thực, mở rộng sản xuất và phát triển kinh tế.
- **Nghiên cứu năng lượng tái tạo (mặt trời, gió):** Giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, từ đó vừa mở rộng sản xuất năng lượng sạch (phát triển kinh tế) vừa giảm ô nhiễm, bảo vệ môi trường.
- **Nghiên cứu tác động của ô nhiễm không khí:** Cung cấp cơ sở khoa học để đưa ra các biện pháp bảo vệ sức khỏe con người (giảm bệnh hô hấp) và bảo vệ môi trường (giảm hiệu ứng nhà kính).
- **Chế tạo vật liệu mới bền và nhẹ:** Ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp (xây dựng, giao thông,…) giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm chi phí, từ đó thúc đẩy mở rộng sản xuất và phát triển kinh tế.
—
Giải bài 1.10 Trang 5 SBT Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều
Câu hỏi: Viết tên lĩnh vực thuộc khoa học tự nhiên nghiên cứu mỗi đối tượng sau.
| Đối tượng nghiên cứu | Lĩnh vực thuộc khoa học tự nhiên |
|---|---|
| a) Sinh vật và sự sống trên Trái Đất | |
| b) Vũ trụ | |
| c) Trái Đất | |
| d) Vật chất, năng lượng và sự biến đổi của chúng trong tự nhiên | |
| e) Chất và sự biến đổi các chất trong tự nhiên |
Trả lời:
| Đối tượng nghiên cứu | Lĩnh vực thuộc khoa học tự nhiên |
|---|---|
| a) Sinh vật và sự sống trên Trái Đất | Sinh học |
| b) Vũ trụ | Thiên văn học |
| c) Trái Đất | Khoa học Trái Đất / Địa lí tự nhiên |
| d) Vật chất, năng lượng và sự biến đổi của chúng trong tự nhiên | Vật lí |
| e) Chất và sự biến đổi các chất trong tự nhiên | Hóa học |
Giải thích chi tiết:
- **a) Sinh vật và sự sống trên Trái Đất:** Đối tượng này thuộc về **Sinh học**, là ngành khoa học nghiên cứu về sự sống, bao gồm cấu trúc, chức năng, tăng trưởng, tiến hóa, phân bố và phân loại của tất cả các sinh vật trên Trái Đất.
- **b) Vũ trụ:** Đối tượng này thuộc về **Thiên văn học**, là khoa học nghiên cứu về các thiên thể (như các ngôi sao, hành tinh, thiên hà) và các hiện tượng xảy ra ngoài bầu khí quyển Trái Đất.
- **c) Trái Đất:** Đối tượng này thuộc về **Khoa học Trái Đất** (hoặc Địa lí tự nhiên), là lĩnh vực nghiên cứu về hành tinh Trái Đất, bao gồm cấu trúc, thành phần, quá trình tự nhiên (như động đất, núi lửa, thời tiết, khí hậu), và lịch sử hình thành, phát triển của nó.
- **d) Vật chất, năng lượng và sự biến đổi của chúng trong tự nhiên:** Đối tượng này là cốt lõi của **Vật lí**, là ngành khoa học nghiên cứu về các quy luật cơ bản của vật chất và năng lượng, cũng như sự tương tác và vận động của chúng trong không gian và thời gian.
- **e) Chất và sự biến đổi các chất trong tự nhiên:** Đối tượng này thuộc về **Hóa học**, là ngành khoa học nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất và sự biến đổi của các chất, cũng như các quy luật chi phối những biến đổi đó.
Giải bài 1.11 Trang 5 SBT Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều
Câu hỏi: Lấy ví dụ về đối tượng nghiên cứu trong các lĩnh vực chủ yếu của khoa học tự nhiên theo mẫu dưới đây.
| Đối tượng nghiên cứu | Vật lí | Hóa học | Sinh học | Khoa học Trái Đất |
|---|---|---|---|---|
| Năng lượng điện | ✓ | |||
| Tế bào | ✓ | |||
| Mặt Trăng | ✓ | |||
| … (bổ sung các đối tượng khác) |
Trả lời:
| Đối tượng nghiên cứu | Vật lí | Hóa học | Sinh học | Khoa học Trái Đất |
|---|---|---|---|---|
| Năng lượng điện | ✓ | |||
| Tế bào | ✓ | |||
| Mặt Trăng | ✓ | |||
| Phản ứng cháy | ✓ | |||
| Thực vật | ✓ | |||
| Động đất | ✓ | |||
| Âm thanh | ✓ | |||
| Nước | ✓ |
Giải thích chi tiết:
- **Năng lượng điện:** Vật lí nghiên cứu về điện, từ dòng điện, mạch điện đến các hiện tượng liên quan đến năng lượng điện.
- **Tế bào:** Sinh học nghiên cứu về cấu trúc, chức năng, và quá trình sống của tế bào – đơn vị cơ bản của sự sống.
- **Mặt Trăng:** Khoa học Trái Đất (và Thiên văn học) nghiên cứu về cấu tạo, chuyển động, và các hiện tượng liên quan đến Mặt Trăng.
- **Phản ứng cháy:** Hóa học nghiên cứu về sự biến đổi của các chất trong quá trình cháy, sản phẩm tạo thành và năng lượng giải phóng.
- **Thực vật:** Sinh học nghiên cứu về cây cối, từ quá trình quang hợp, hô hấp, sinh trưởng, sinh sản đến cấu tạo và phân loại.
- **Động đất:** Khoa học Trái Đất (Địa chất học, Địa vật lí) nghiên cứu về nguyên nhân, cơ chế và tác động của động đất.
- **Âm thanh:** Vật lí nghiên cứu về bản chất, sự truyền dẫn và các đặc tính của sóng âm.
- **Nước:** Hóa học nghiên cứu về cấu trúc phân tử (H2O), tính chất hóa học và các phản ứng của nước.
Giải bài 1.12 Trang 5 SBT Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều
Câu hỏi: Khoa học tự nhiên có những đóng góp gì cho cuộc sống của con người?
Trả lời:
Khoa học tự nhiên có vai trò và đóng góp vô cùng to lớn, đa dạng cho cuộc sống của con người, tác động đến hầu hết mọi mặt trong đời sống hàng ngày và sự phát triển của xã hội.
Các đóng góp chính bao gồm:
- **Nâng cao hiểu biết và tri thức:** Khoa học tự nhiên giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới tự nhiên xung quanh, từ cấu tạo nguyên tử đến sự hình thành vũ trụ, từ cơ chế hoạt động của cơ thể sống đến các hiện tượng khí hậu. Sự hiểu biết này là nền tảng cho mọi tiến bộ khác.
- **Phát triển công nghệ và kinh tế:** Các nghiên cứu khoa học tự nhiên là cơ sở cho sự ra đời của vô số công nghệ mới, từ máy tính, điện thoại di động đến các phương tiện giao thông hiện đại. Điều này thúc đẩy sản xuất, tạo ra của cải vật chất, và phát triển kinh tế mạnh mẽ.
- **Cải thiện sức khỏe và y tế:** Các thành tựu trong sinh học, hóa học và vật lí đã dẫn đến việc phát triển thuốc men, vắc-xin, kỹ thuật chẩn đoán và điều trị bệnh, giúp tăng tuổi thọ và nâng cao chất lượng cuộc sống cho con người.
- **Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững:** Khoa học tự nhiên giúp chúng ta hiểu về các vấn đề môi trường như biến đổi khí hậu, ô nhiễm, suy giảm đa dạng sinh học, từ đó đưa ra các giải pháp bảo vệ môi trường, phát triển năng lượng tái tạo và hướng tới một tương lai bền vững.
- **Nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày:** Từ chiếc bóng đèn, tủ lạnh, quạt điện, đến các vật liệu xây dựng, quần áo,… tất cả đều là sản phẩm của việc ứng dụng các nguyên lý khoa học tự nhiên, giúp cuộc sống con người tiện nghi và thoải mái hơn.
Tóm lại, khoa học tự nhiên không chỉ làm phong phú tri thức của nhân loại mà còn trực tiếp cải thiện đời sống, giải quyết các thách thức toàn cầu, và định hình tương lai của chúng ta.


