Chào đón Bài 1: Truyện (Truyền thuyết và cổ tích) – Nền tảng văn học dân gian cho hành trình học Ngữ văn 6
Các em học sinh lớp 6 thân mến,
Sau phần mở đầu làm quen, chúng ta sẽ tham khảo bước vào thế giới đầy mê hoặc của Ngữ văn với **Bài 1: Truyện (Truyền thuyết và cổ tích)** trong sách Bài tập Ngữ văn lớp 6 Cánh diều tập 1, từ trang 11 đến 17. Đây là một chuyên đề vô cùng quan trọng, không chỉ giúp các em tiếp cận những tác phẩm văn học dân gian kinh điển mà còn là nền tảng để phát triển tư duy đọc hiểu và phân tích văn bản.
Truyền thuyết và cổ tích là những thể loại truyện dân gian phản ánh trí tưởng tượng phong phú, ước mơ về công lý, cái thiện của ông cha ta. Các tác phẩm như **Thánh Gióng, Truyền thuyết Hồ Gươm, Sự tích Thành Cổ Loa** (truyền thuyết) hay **Thạch Sanh** (cổ tích) không chỉ kể những câu chuyện hấp dẫn mà còn chứa đựng nhiều bài học sâu sắc về lịch sử, văn hóa và đạo đức. Để giúp các em không chỉ hiểu mà còn cảm thụ được vẻ đẹp và ý nghĩa của những tác phẩm này, Sĩ Tử đã biên soạn bộ **Giải Bài 1: Truyện (Truyền thuyết và cổ tích) (Trang 11-17) SBT Ngữ văn lớp 6 Cánh diều tập 1** một cách tỉ mỉ và dễ hiểu.
Lời giải của Sĩ Tử tập trung vào việc hướng dẫn các em phân tích và cảm thụ văn bản một cách sâu sắc, không chỉ dừng lại ở việc trả lời đúng sai mà còn giúp các em hiểu được “vì sao” và “như thế nào”. Cụ thể, trong phần đọc hiểu cho từng tác phẩm, Sĩ Tử cung cấp:
- **Thạch Sanh:** Lời giải sẽ giúp các em phân tích diễn biến câu chuyện, làm nổi bật tính cách của nhân vật chính Thạch Sanh (hiền lành, dũng cảm, trọng nghĩa) và Lý Thông (xảo quyệt, độc ác). Đồng thời, chúng tôi cũng hướng dẫn cách nhận diện các yếu tố kì ảo, vai trò của chi tiết thần kì trong việc thể hiện ước mơ về công lý và cái thiện chiến thắng cái ác. Các em sẽ hiểu rõ ý nghĩa của tiếng đàn, niêu cơm thần trong việc thể hiện sức mạnh chính nghĩa của Thạch Sanh.
- **Thánh Gióng:** Sĩ Tử sẽ hướng dẫn các em phân tích nhân vật Thánh Gióng từ khi sinh ra khác thường, đến quá trình lớn lên phi thường và hành động đánh giặc cứu nước. Các em sẽ được làm rõ ý nghĩa của những chi tiết kì ảo như Gióng biết nói khi có giặc, lớn nhanh như thổi, ngựa sắt phun lửa, v.v., để thấy được tinh thần yêu nước, sức mạnh đoàn kết của dân tộc trong công cuộc chống giặc ngoại xâm.
- **Truyền thuyết Hồ Gươm:** Phần giải thích sẽ đi sâu vào việc phân tích biểu tượng của thanh gươm thần, ý nghĩa của việc Lê Lợi mượn gươm và trả gươm. Các em sẽ hiểu được tinh thần yêu nước, khát vọng hòa bình của dân tộc ta sau chiến thắng. Lời giải cũng giúp các em nhận diện các yếu tố lịch sử và yếu tố tưởng tượng trong truyện.
- **Sự tích Thành Cổ Loa:** Sĩ Tử sẽ hướng dẫn các em phân tích vai trò của nỏ thần trong việc xây dựng và bảo vệ đất nước, đồng thời làm rõ bi kịch tình yêu của Mị Châu – Trọng Thủy và bài học về cảnh giác với kẻ thù, về tình cảm cá nhân và lợi ích quốc gia.
Ngoài phần đọc hiểu chuyên sâu, lời giải còn bao gồm các bài tập về luyện tập Tiếng Việt (từ loại, cấu trúc câu) và luyện viết đoạn văn, giúp các em củng cố toàn diện kiến thức và kỹ năng.
Với bộ lời giải chi tiết từ Sĩ Tử, các em sẽ không chỉ hoàn thành tốt bài tập mà còn phát triển khả năng tư duy, cảm thụ văn học một cách sâu sắc. Đây là hành trang vững chắc giúp các em tự tin bước vào những bài học tiếp theo và đạt được kết quả cao trong môn Ngữ văn.
Để hỗ trợ các em một cách toàn diện nhất, Sĩ Tử không chỉ cung cấp lời giải cho riêng môn Ngữ văn mà còn có đầy đủ tài liệu cho các môn học khác trong bộ sách Cánh Diều. Các em có thể tìm thấy:
- **Lời giải SBT Toán lớp 6 Cánh Diều tập 1:** Giải SBT Ngữ văn lớp 6 Cánh Diều tập 1
- **Tổng hợp lời giải bộ sách lớp 6 Cánh Diều:** Mọi lời giải chi tiết cho tất cả các môn học trong bộ sách Lớp 6 Cánh Diều đều có tại Sĩ Tử, giúp các em học tập hiệu quả và tiết kiệm thời gian.
- **Kho tài liệu phong phú cho lớp 6:** Khám phá thêm hàng trăm tài liệu học tập, đề thi, và kiến thức bổ ích dành riêng cho học sinh lớp 6, giúp các em phát triển toàn diện.
Hãy để Sĩ Tử đồng hành cùng các em trên chặng đường học tập sắp tới. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tinh thần chủ động, các em chắc chắn sẽ đạt được những thành tích xuất sắc và có một năm học thật ý nghĩa.
Chúc các em học tốt và có một mùa hè thật vui vẻ trước khi tham khảo bước vào năm học mới!

I. Bài tập đọc hiểu
Thánh Gióng (Truyện truyền thuyết)
1. Nội dung nào trả lời đúng câu hỏi: Truyện truyền thuyết là gì?
- Đáp án: B. Là truyện cổ dân gian; có sử dụng yếu tố hoang đường, kì ảo; kể về các sự kiện và nhân vật liên quan đến lịch sử; giải thích nguồn gốc phong tục, cảnh vật địa phương.
- Giải thích chi tiết:
- Truyện truyền thuyết là một thể loại truyện dân gian, được kể từ xa xưa trong dân gian.
- Điểm đặc trưng của truyền thuyết là có sự xuất hiện của các yếu tố hoang đường, kì ảo.
- Nội dung của truyền thuyết thường kể về các sự kiện và nhân vật có liên quan đến lịch sử của dân tộc hoặc địa phương. Ví dụ, truyện “Thánh Gióng” liên quan đến thời đại Hùng Vương, cuộc chiến chống giặc ngoại xâm.
- Ngoài ra, truyền thuyết còn có chức năng giải thích nguồn gốc của các phong tục, tập quán, cảnh vật, địa danh có thật trong đời sống. Ví dụ, truyện Thánh Gióng giải thích nguồn gốc những vết chân ngựa lún sâu, bụi tre ngà hay đồi núi Sóc Sơn.
2. Yêu cầu nào không phải là yêu cầu khi đọc truyện truyền thuyết?
- Đáp án: A. Truyện xảy ra thời nào? Kể về chuyện gì?
- Giải thích chi tiết:
- Khi đọc truyện truyền thuyết, việc tìm hiểu “truyện xảy ra thời nào?” và “kể về chuyện gì?” là những câu hỏi cơ bản giúp nắm bắt nội dung ban đầu của câu chuyện.
- Tuy nhiên, các yêu cầu như “truyện liên quan đến sự thật lịch sử nào?”, “truyện muốn ca ngợi hay phê phán điều gì?” hay “nhân vật chính thuộc kiểu nhân vật nào?” lại là những yêu cầu mang tính phân tích sâu hơn, đòi hỏi người đọc phải suy luận và liên hệ đến ý nghĩa, giá trị của truyện. Do đó, việc nắm bắt nội dung cơ bản (“xảy ra thời nào? Kể về chuyện gì?”) là bước đầu tiên, không phải là yêu cầu phân tích chuyên sâu.
3. Xác định ý nghĩa của truyện truyền thuyết Thánh Gióng. Ý nghĩa ấy còn có giá trị đối với cuộc sống hiện nay như thế nào?
- Ý nghĩa của truyện truyền thuyết Thánh Gióng:
- Truyện “Thánh Gióng” mang ý nghĩa sâu sắc, thể hiện lòng yêu nước nồng nàn và tinh thần quật cường chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam.
- Truyện còn là biểu tượng của sức mạnh đoàn kết, ý chí kiên cường của toàn dân trong công cuộc bảo vệ Tổ quốc.
- Thánh Gióng cũng là biểu tượng cho ước mơ về một anh hùng lí tưởng, phi thường, sẵn sàng hi sinh vì nghĩa lớn, cứu dân tộc thoát khỏi hiểm nguy.
- Truyện còn phản ánh tinh thần lao động sáng tạo của nhân dân (nuôi Gióng lớn nhanh), và khẳng định ý chí tự lực, tự cường của dân tộc.
- Giá trị đối với cuộc sống hiện nay:
- Câu chuyện vẫn tiếp tục cổ vũ tinh thần yêu nước, lòng tự hào dân tộc trong mỗi người Việt Nam.
- Khuyến khích tinh thần đoàn kết, chung sức đồng lòng để vượt qua mọi khó khăn, thử thách trong công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước.
- Gợi nhắc về trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc giữ gìn và phát huy truyền thống cha ông, sẵn sàng cống hiến cho quê hương.
- Truyện còn nhắc nhở chúng ta về ý chí vươn lên, không chùn bước trước khó khăn, giống như Gióng đã lớn nhanh như thổi để đối phó với kẻ thù.
4. (Câu hỏi 2, SGK) Trong truyện, Thánh Gióng bộc lộ những phẩm chất nào? Tên truyện Thánh Gióng gợi cho em suy nghĩ gì về thái độ của người kể đối với nhân vật Gióng?
- Những phẩm chất của Thánh Gióng bộc lộ trong truyện:
- Lòng yêu nước nồng nàn và ý chí chống giặc kiên cường: Mặc dù ba tuổi không biết nói, biết cười, nhưng khi nghe tiếng rao tìm người tài cứu nước, Gióng bỗng cất tiếng nói đòi đi đánh giặc. Điều này thể hiện ý thức sâu sắc về vận mệnh đất nước và lòng căm thù giặc.
- Sức mạnh phi thường và ý chí lớn lao: Gióng lớn nhanh như thổi, ăn bao nhiêu cũng không đủ, thể hiện sự lớn mạnh vượt bậc của một người anh hùng, sẵn sàng gánh vác sứ mệnh lớn lao. Khi tre gãy, Gióng nhổ cả bụi tre để đánh giặc, cho thấy sức mạnh không giới hạn và tinh thần chiến đấu quả cảm.
- Tinh thần xả thân vì nước: Sau khi dẹp tan giặc Ân, Gióng cởi bỏ áo giáp, cưỡi ngựa bay về trời mà không màng danh lợi, thể hiện tinh thần hi sinh cao cả, không đòi hỏi đền đáp.
- Sự đồng lòng, gắn bó với nhân dân: Việc cả làng cùng góp gạo nuôi Gióng cho thấy sự gắn kết, đoàn kết giữa anh hùng và nhân dân, Gióng chiến đấu không phải chỉ riêng mình mà vì cả dân tộc.
- Tên truyện “Thánh Gióng” gợi suy nghĩ về thái độ của người kể đối với nhân vật Gióng:
- Việc gọi là “Thánh Gióng” cho thấy thái độ tôn kính, ngưỡng mộ tột cùng của người kể (và của nhân dân) đối với nhân vật Gióng.
- Gióng được coi như một vị thần, một người phi thường, có công lớn lao trong việc cứu nước. Cái tên “Thánh” còn gợi lên ý nghĩa Gióng là một biểu tượng bất tử, là niềm tin, niềm tự hào của dân tộc, chứ không chỉ là một người anh hùng bình thường. Điều này cho thấy sự ghi ơn sâu sắc của nhân dân đối với người anh hùng đã dẹp giặc ngoại xâm.
5. (Câu hỏi 3, SGK) Tìm các chi tiết trong truyện có liên quan đến lịch sử.
Các chi tiết trong truyện “Thánh Gióng” có liên quan đến lịch sử, mặc dù được hư cấu hóa nhưng vẫn phản ánh một phần thực tế lịch sử và niềm tin của người Việt cổ:
- Thời đại Hùng Vương thứ 6: Truyện đặt trong bối cảnh thời Hùng Vương, một giai đoạn được coi là buổi đầu dựng nước của dân tộc Việt Nam. Điều này gợi nhắc về một thời kì lịch sử có thật, dù các chi tiết cụ thể trong truyện mang tính truyền thuyết.
- Cuộc chiến chống giặc ngoại xâm: Truyện kể về việc dẹp giặc Ân, phản ánh thực tế lịch sử dựng nước luôn gắn liền với các cuộc đấu tranh chống ngoại xâm để bảo vệ độc lập dân tộc. Dù giặc Ân có thể là một hình tượng khái quát, nhưng nó đại diện cho các thế lực ngoại bang đã từng đe dọa nước ta trong lịch sử.
- Vua Hùng cử sứ giả tìm người tài: Chi tiết vua Hùng sai sứ giả đi khắp nơi tìm người có thể đánh giặc thể hiện vai trò của nhà nước phong kiến sơ khai trong việc tập hợp lực lượng, tìm kiếm nhân tài để bảo vệ đất nước. Đây là một nét khá chân thực về sự điều hành của bộ máy nhà nước thời xưa.
- Các địa danh, di tích liên quan:
- Làng Gióng (Phù Đổng): Nơi Gióng sinh ra, gắn với lễ hội Gióng hàng năm, một di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại.
- Núi Sóc Sơn (Hà Nội): Nơi Gióng bay về trời, nay có đền thờ Thánh Gióng.
- Các bụi tre ngà, những vết chân ngựa lún sâu, những ao hồ liên tiếp: Được giải thích là do Gióng và ngựa sắt để lại trên đường đánh giặc, mang tính giải thích nguồn gốc các địa danh, cảnh vật. Mặc dù là yếu tố kì ảo, nhưng nó gắn liền với địa lí, địa danh có thật, củng cố tính “lịch sử” cho câu chuyện trong tâm thức dân gian.
6. Câu hỏi 4 SGK: Tìm chi tiết hoang đường, kì ảo trong truyện Thánh Gióng. Những chi tiết đó có tác dụng gì trong việc thể hiện nội dung?
-
-
Các chi tiết hoang đường, kì ảo trong truyện Thánh Gióng:
- Gióng sinh ra kì lạ: Mẹ Gióng thụ thai do ướm chân vào vết chân khổng lồ.
- Gióng biết nói và lớn nhanh như thổi: Đến ba tuổi vẫn không biết nói, biết cười, nhưng khi nghe tin tìm người đánh giặc thì bỗng cất tiếng nói đòi đi đánh giặc. Sau đó, Gióng lớn nhanh như thổi, ăn bao nhiêu cũng không đủ, lớn đến mức không ai nuôi nổi.
- Ngựa sắt, roi sắt, áo giáp sắt: Những vật dụng chiến đấu được rèn bằng sắt, Gióng mặc vào, cưỡi lên.
- Gióng nhổ tre đánh giặc: Khi roi sắt gãy, Gióng nhổ cả bụi tre ven đường để tiếp tục chiến đấu.
- Gióng cưỡi ngựa bay về trời: Sau khi dẹp tan giặc Ân, Gióng cởi bỏ áo giáp, cưỡi ngựa bay thẳng về trời mà không ở lại hưởng vinh quang.
- Các vết chân ngựa lún sâu, bụi tre ngà cháy xém: Những dấu tích được giải thích là do Gióng và ngựa sắt để lại trong quá trình đánh giặc.
-
Tác dụng của những chi tiết hoang đường, kì ảo trong việc thể hiện nội dung:
- Lí tưởng hóa sức mạnh của dân tộc: Các chi tiết này không chỉ miêu tả sức mạnh cá nhân của Gióng mà còn tượng trưng cho sức mạnh phi thường, tiềm ẩn của cả dân tộc Việt Nam khi đối mặt với nguy hiểm. Nó thể hiện niềm tin rằng, khi Tổ quốc lâm nguy, toàn dân sẽ đoàn kết lại, sản sinh ra những sức mạnh thần kì để bảo vệ đất nước.
- Khẳng định ý chí chống giặc và khát vọng độc lập: Gióng lớn nhanh như thổi và đòi đánh giặc ngay khi đất nước bị xâm lăng cho thấy ý chí kiên quyết, mãnh liệt của nhân dân ta không cam chịu làm nô lệ.
- Ca ngợi tinh thần xả thân, không màng danh lợi: Việc Gióng bay về trời sau khi hoàn thành sứ mệnh thể hiện tinh thần anh hùng vô vị lợi, không đòi hỏi công lao, chỉ vì mục đích cứu nước. Điều này xây dựng hình tượng người anh hùng hoàn hảo trong tâm thức dân gian.
- Giải thích nguồn gốc các địa danh, phong tục: Những vết tích để lại (vết chân ngựa, tre ngà…) là cách lí giải dân gian về các hiện tượng tự nhiên, địa danh, giúp câu chuyện trở nên gần gũi, có sức thuyết phục hơn trong cộng đồng.
- Tăng tính hấp dẫn, kì thú cho truyện: Yếu tố kì ảo làm cho câu chuyện trở nên huyền thoại, hấp dẫn, dễ đi vào lòng người và được lưu truyền từ đời này sang đời khác.
-
Thạch Sanh (Truyện cổ tích)
1. Nội dung nào không phải là nội dung khái niệm truyện cổ tích?
- Đáp án: D. Là truyện cổ dân gian; kể về các sự kiện và nhân vật liên quan đến lịch sử; giải thích nguồn gốc phong tục, cảnh vật địa phương.
- Giải thích chi tiết:
- Truyện cổ tích là một thể loại truyện dân gian, thường kể về những số phận bất hạnh trong xã hội hoặc những cuộc đấu tranh giữa cái thiện và cái ác. Đặc điểm nổi bật của truyện cổ tích là có nhiều yếu tố hoang đường, kì ảo, nhưng các sự kiện và nhân vật không nhất thiết phải liên quan đến lịch sử cụ thể hay có mục đích giải thích nguồn gốc phong tục, cảnh vật địa phương. Mục đích chính của truyện cổ tích là thể hiện ước mơ, niềm tin của nhân dân vào sự chiến thắng của cái thiện đối với cái ác, cái tốt đối với cái xấu.
- Truyện truyền thuyết (như “Thánh Gióng”) mới là thể loại gắn liền với các sự kiện và nhân vật lịch sử, nhằm giải thích nguồn gốc của các phong tục, cảnh vật hoặc sự kiện trong quá khứ. Chính vì vậy, phương án D là nội dung khái niệm của truyện truyền thuyết chứ không phải truyện cổ tích.
2. Đọc đoạn văn sau và tìm ra từ đơn, từ phức (từ ghép, từ láy), ít nhất mỗi loại một từ:
Đoạn văn: “Hồn chân tình và đại bàng lang thang, một hôm gặp nhau bàn cách báo thù Thạch Sanh. Chúng vào kho của nhà vua ăn trộm của cải mang tới giấu vào gốc đa để vu vạ cho Thạch Sanh. Thạch Sanh bị bắt hạ ngục!”
- Từ đơn: Là những từ chỉ có một tiếng và tiếng đó có nghĩa độc lập.
- Ví dụ: vua, kho, đa, ngục, một, hôm, cách, bị.
- Từ phức: Là những từ được tạo thành từ hai tiếng trở lên. Từ phức có thể là từ ghép hoặc từ láy.
- Từ ghép: Là từ phức được tạo thành bằng cách ghép các tiếng có nghĩa lại với nhau, tạo thành một nghĩa mới tổng hợp hoặc phân loại.
- Ví dụ: chân tình (ghép “chân” và “tình”), đại bàng (ghép “đại” và “bàng”), lang thang (ghép “lang” và “thang” với nghĩa chỉ sự đi lại không mục đích), báo thù (ghép “báo” và “thù”), của cải (ghép “của” và “cải”), gốc đa (ghép “gốc” và “đa”), vu vạ (ghép “vu” và “vạ”).
- Từ láy: Là từ phức được tạo thành bằng cách lặp lại một phần hoặc toàn bộ âm thanh của tiếng gốc, thường tạo ra ý nghĩa gợi tả về hình ảnh, âm thanh, hoặc trạng thái.
- Trong đoạn văn trên, không có từ láy nào xuất hiện rõ ràng. Từ “lang thang” mặc dù có vẻ giống từ láy nhưng trong trường hợp này nó là từ ghép tổng hợp, chỉ một trạng thái di chuyển.
- Từ ghép: Là từ phức được tạo thành bằng cách ghép các tiếng có nghĩa lại với nhau, tạo thành một nghĩa mới tổng hợp hoặc phân loại.
3. (Câu hỏi 3, SGK) Theo em, Thạch Sanh là người có tính cách gì? Tìm một số chi tiết trong truyện để khẳng định nhận xét ấy của em.
Thạch Sanh là một nhân vật mang nhiều phẩm chất tốt đẹp, lí tưởng của người lao động trong xã hội xưa:
- Thật thà, chất phác, lương thiện:
- Chi tiết: Thạch Sanh sống một mình trong túp lều dưới gốc đa, kiếm sống bằng nghề đốn củi. Chàng không hề bon chen, không tham lam hay nghĩ đến chuyện lừa gạt ai. Khi Lí Thông rủ đi canh miếu, Thạch Sanh thật thà nghe theo mà không chút nghi ngờ.
- Dũng cảm, nghĩa hiệp:
- Chi tiết: Chàng không ngần ngại chiến đấu với chằn tinh hung ác để bảo vệ dân lành (dù ban đầu là để canh miếu). Sau đó, chàng lại dũng cảm xuống hang sâu diệt đại bàng, cứu công chúa và con gái vua Thủy Tề. Thậm chí khi bị vu oan, chàng vẫn giữ thái độ bình tĩnh, không hề sợ hãi hay quỵ lụy.
- Hiền lành, vị tha:
- Chi tiết: Mặc dù bị Lí Thông lừa dối, cướp công và hãm hại nhiều lần (cướp công giết chằn tinh, cướp công cứu công chúa, đẩy xuống hang…), Thạch Sanh vẫn không hề tìm cách trả thù hay báo oán. Thậm chí, khi hồn chằn tinh và đại bàng về báo thù, Thạch Sanh cũng chỉ chiến đấu để tự vệ, không hề có ý gây hại cho người khác.
- Trong sạch, không tham lam:
- Chi tiết: Sau khi giết chằn tinh, Thạch Sanh không hề giữ của cải mà chằn tinh có. Khi cứu công chúa, chàng cũng không đòi hỏi phần thưởng. Điều này thể hiện sự thanh cao, không ham danh lợi của chàng.
- Tài năng, có phép thuật:
- Chi tiết: Thạch Sanh có sức khỏe phi thường từ khi mới sinh, có thể dễ dàng dùng rìu chém chết chằn tinh, đại bàng. Đặc biệt, chàng còn sở hữu niêu cơm thần ăn mãi không hết và cây đàn thần có khả năng làm quân giặc khiếp sợ, buông vũ khí.
4. (Câu hỏi 4, SGK) Hãy chỉ ra các chi tiết hoang đường, kì ảo trong truyện. Những chi tiết này có tác dụng gì trong việc khắc họa nhân vật Thạch Sanh?
Các chi tiết hoang đường, kì ảo trong truyện “Thạch Sanh” là những yếu tố siêu nhiên, không có thật trong đời sống, giúp tăng thêm tính hấp dẫn và ý nghĩa cho câu chuyện:
- Sự ra đời và lớn lên phi thường của Thạch Sanh: Thạch Sanh được sinh ra từ một bà mẹ nghèo khổ, mồ côi cha mẹ từ nhỏ, nhưng lại có sức khỏe phi thường, lớn nhanh như thổi, có thể dùng rìu chặt cây cổ thụ.
- Sự tồn tại và sức mạnh của chằn tinh, đại bàng: Chằn tinh có phép biến hóa, ăn thịt người, còn đại bàng khổng lồ có thể bắt công chúa. Đây là những quái vật tưởng tượng.
- Niêu cơm thần: Niêu cơm nhỏ bé nhưng có thể nuôi sống hàng vạn quân lính của 18 nước chư hầu mà vẫn không hề vơi đi. Đây là biểu tượng của sự no đủ, sung túc và tấm lòng nhân ái, bao dung của Thạch Sanh.
- Cây đàn thần: Cây đàn không chỉ phát ra tiếng nhạc mà còn có sức mạnh siêu nhiên, khiến quân lính của 18 nước chư hầu hoảng sợ, không dám đánh, phải rút lui. Tiếng đàn cũng giúp Thạch Sanh minh oan, gặp lại công chúa. Đây là biểu tượng của công lí, của sức mạnh tinh thần, và khả năng cảm hóa.
- Hồn chằn tinh và đại bàng báo thù: Sau khi bị giết, hồn của chằn tinh và đại bàng vẫn có thể hiện về để quấy phá, vu oan cho Thạch Sanh. Điều này thể hiện niềm tin của dân gian vào sự tồn tại của thế giới tâm linh và quy luật nhân quả.
- Việc Thạch Sanh được Ngọc Hoàng và vua Thủy Tề giúp đỡ: Khi bị Lí Thông hãm hại, Thạch Sanh được các thế lực siêu nhiên bảo vệ và minh oan.
Tác dụng của các chi tiết hoang đường, kì ảo trong việc khắc họa nhân vật Thạch Sanh:
- Tôn vinh, lí tưởng hóa nhân vật: Các chi tiết này giúp Thạch Sanh trở thành một anh hùng lí tưởng, mang sức mạnh phi thường, vượt trội hơn người. Điều này thể hiện ước mơ của nhân dân về một người hùng có thể giúp đỡ họ vượt qua mọi khó khăn, áp bức.
- Làm nổi bật phẩm chất tốt đẹp: Sức mạnh của Thạch Sanh không chỉ ở thể chất mà còn ở lòng dũng cảm, sự thiện lương. Niêu cơm thần và cây đàn thần không chỉ là phép thuật mà còn là biểu tượng cho tấm lòng nhân ái, công lí và khả năng cảm hóa của chàng.
- Thể hiện niềm tin của nhân dân vào công lí: Các chi tiết thần kì như cây đàn thần giúp Thạch Sanh minh oan, niêu cơm thần chứng minh lòng tốt của chàng, cho thấy niềm tin mãnh liệt của dân gian vào sự chiến thắng của cái thiện, của công lí trước cái ác và sự gian trá.
- Tạo sự hấp dẫn, lôi cuốn cho câu chuyện: Yếu tố kì ảo làm cho truyện trở nên li kì, hấp dẫn, thu hút người đọc, người nghe, đặc biệt là trẻ em.
5. (Câu hỏi 5, SGK) Các chi tiết kết thúc truyện: “Nhà vua gả công chúa cho Thạch Sanh. Lễ cưới của họ tưng bừng nhất kinh kì, chưa bao giờ và ở đâu có lễ cưới tưng bừng như thế.” và “Về sau, vua không có con trai, đã nhường ngôi cho Thạch Sanh.” Cho thấy nhân dân ta muốn thể hiện ước mơ gì?
Các chi tiết kết thúc truyện cổ tích “Thạch Sanh” một cách có hậu này thể hiện những ước mơ sâu sắc và phổ biến của nhân dân lao động:
- Ước mơ về sự công bằng, thiện thắng ác:
- Nhân dân tin rằng người tốt, hiền lành, trung thực (như Thạch Sanh) dù có gặp bao nhiêu hoạn nạn, bị hãm hại đến đâu thì cuối cùng cũng sẽ được đền đáp xứng đáng. Ngược lại, kẻ gian ác, lừa lọc (như Lí Thông) dù có thành công nhất thời cũng sẽ phải chịu sự trừng phạt. Kết cục của Thạch Sanh là một sự khẳng định mạnh mẽ cho niềm tin này: anh hùng được vinh danh, kẻ xấu bị vạch trần.
- Ước mơ về hạnh phúc viên mãn, cuộc sống ấm no, sung túc:
- Việc Thạch Sanh cưới công chúa, trở thành phò mã và sau này lên làm vua thể hiện ước mơ về một cuộc sống đủ đầy, hạnh phúc, quyền lực và vị trí xã hội cao quý, khác hẳn với cuộc sống nghèo khổ, bất hạnh mà nhân vật đã trải qua. “Lễ cưới tưng bừng nhất kinh kì” càng nhấn mạnh ước mơ về một cuộc sống sung túc, tươi đẹp, trọn vẹn.
- Ước mơ về sự đổi đời của người lao động nghèo khổ:
- Thạch Sanh xuất thân từ một gia đình nghèo khó, mồ côi, phải sống một mình dưới gốc đa. Việc chàng từ một người dân thường trở thành vua là một sự “đổi đời” ngoạn mục. Điều này thể hiện ước mơ của những người dân nghèo về khả năng vươn lên, thay đổi số phận nhờ vào tài năng, phẩm chất và sự giúp đỡ của các lực lượng chính nghĩa.
- Ước mơ về một xã hội lí tưởng, có vua hiền, sáng suốt:
- Việc nhà vua sáng suốt nhận ra sự thật, gả công chúa cho Thạch Sanh và sau này nhường ngôi cho chàng cho thấy ước mơ về một vị vua công minh, biết trọng dụng người tài đức, loại bỏ kẻ gian nịnh. Đó là ước mơ về một triều đại thịnh trị, công bằng và yên bình.
6. Truyện cổ tích thường kết thúc có hậu. Em hiểu thế nào là “kết thúc có hậu”? Hãy nêu ví dụ về “kết thúc có hậu” của một vài truyện cổ tích mà em đã đọc.
-
Khái niệm “kết thúc có hậu”:
- “Kết thúc có hậu” là một đặc điểm phổ biến và gần như là quy luật của truyện cổ tích. Đó là cách kết thúc mà ở đó, các nhân vật chính diện (người tốt, hiền lành, dũng cảm) sau khi trải qua nhiều gian nan, thử thách, đau khổ thì cuối cùng sẽ được hưởng một cuộc sống hạnh phúc, sung sướng, được đền đáp xứng đáng. Ngược lại, các nhân vật phản diện (người xấu, độc ác, tham lam, gian xảo) sẽ bị trừng phạt đích đáng, phải chịu kết cục bi thảm hoặc bị cô lập.
- Kiểu kết thúc này thể hiện ước mơ, niềm tin của nhân dân vào công lí, vào sự tất thắng của cái thiện trước cái ác, cái tốt trước cái xấu, cái chính nghĩa trước cái phi nghĩa. Nó mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc, gieo vào lòng người đọc, người nghe, đặc biệt là trẻ em, niềm tin vào những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
-
Ví dụ về “kết thúc có hậu” trong các truyện cổ tích khác:
- Truyện “Tấm Cám”: Cô Tấm hiền lành, bị mẹ con Cám hãm hại nhiều lần, nhưng cuối cùng nhờ sự giúp đỡ của Bụt và nghị lực của bản thân, Tấm đã trở thành hoàng hậu, sống hạnh phúc bên vua. Mẹ con Cám độc ác thì phải chịu sự trừng phạt đích đáng.
- Truyện “Cây tre trăm đốt”: Anh Khoai thật thà, chất phác bị lão phú ông tham lam lừa gạt, nhưng nhờ sự giúp đỡ của Bụt, anh đã có được cây tre trăm đốt thần kì, khiến lão phú ông phải van xin và cuối cùng anh được cưới con gái lão phú ông.
- Truyện “Sọ Dừa”: Chàng Sọ Dừa xấu xí, dị dạng nhưng lại là người tài giỏi, lương thiện. Chàng được công chúa út xinh đẹp yêu thương, vượt qua mọi lời gièm pha và thử thách để trở thành Trạng nguyên, sống hạnh phúc viên mãn. Hai cô chị độc ác vì ghen tị mà hãm hại Sọ Dừa thì phải nhận lấy kết cục xấu hổ.
- Truyện “Cô bé quàng khăn đỏ” (bản gốc): Cô bé quàng khăn đỏ và bà ngoại thoát chết khỏi bụng sói nhờ người thợ săn, sói độc ác bị trừng trị.
7. Hãy tìm và giới thiệu một bài viết phân tích giá trị của truyện Thạch Sanh.
Một bài viết phân tích giá trị của truyện “Thạch Sanh” thường sẽ làm nổi bật các khía cạnh sau:
- Giá trị hiện thực và nhân đạo:
- Truyện phản ánh cuộc sống khổ cực, bị áp bức của người dân lao động trong xã hội phong kiến xưa (qua hình ảnh Thạch Sanh mồ côi, nghèo khổ, bị Lí Thông lừa gạt, hãm hại).
- Thể hiện tấm lòng nhân đạo, sự đồng cảm của nhân dân đối với số phận bất hạnh, đồng thời lên án những kẻ gian ác, bất nhân như Lí Thông.
- Giá trị giáo dục:
- Giáo dục về phẩm chất đạo đức: Truyện ca ngợi và khuyến khích con người sống trung thực, dũng cảm, hiền lành, vị tha, biết đấu tranh chống lại cái ác, cái xấu.
- Giáo dục về niềm tin vào công lí: Khẳng định “ở hiền gặp lành”, “ác giả ác báo”, gieo vào lòng người đọc niềm tin rằng những việc làm thiện lương sẽ được đền đáp xứng đáng, còn kẻ gian ác sẽ phải chịu hậu quả.
- Giá trị thẩm mĩ:
- Nghệ thuật kể chuyện: Truyện có cốt truyện li kì, hấp dẫn với nhiều tình tiết bất ngờ, kịch tính, đan xen giữa hiện thực và yếu tố kì ảo.
- Xây dựng nhân vật điển hình: Thạch Sanh là hình tượng lí tưởng của người anh hùng dân gian, mang đầy đủ phẩm chất tốt đẹp. Lí Thông là điển hình cho kẻ gian ác, xảo trá.
- Sử dụng yếu tố kì ảo: Các chi tiết như niêu cơm thần, đàn thần, chằn tinh, đại bàng không chỉ làm câu chuyện thêm hấp dẫn mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, thể hiện trí tưởng tượng và ước mơ của nhân dân.
- Giá trị văn hóa – lịch sử (ở góc độ phản ánh ước mơ của thời đại):
- Truyện thể hiện khát vọng hòa bình, mong muốn về một cuộc sống ấm no, hạnh phúc, thái bình thịnh trị.
- Phản ánh ước mơ về một xã hội công bằng, nơi tài năng và phẩm chất được trọng dụng, nơi người dân được sống an toàn dưới sự cai trị của những vị vua hiền minh.
- Biểu trưng cho tinh thần chiến thắng cái ác, vượt qua mọi thử thách trong cuộc sống.
Sự tích Hồ Gươm (Truyện truyền thuyết)
1. Phương án nào nêu đúng điểm giống nhau giữa truyện Sự tích Hồ Gươm và truyện Thánh Gióng?
- Đáp án: A. Kể về tinh thần yêu nước, chống giặc ngoại xâm.
- Giải thích chi tiết: Cả hai truyện “Thánh Gióng” và “Sự tích Hồ Gươm” đều là những truyền thuyết tiêu biểu của Việt Nam, cùng tập trung vào việc ca ngợi tinh thần yêu nước sâu sắc và ý chí kiên cường, bất khuất của dân tộc trong cuộc chiến đấu chống lại quân xâm lược để bảo vệ độc lập, tự do cho đất nước.
- Trong “Thánh Gióng”, đó là cuộc chiến chống giặc Ân.
- Trong “Sự tích Hồ Gươm”, đó là cuộc khởi nghĩa Lam Sơn chống lại ách đô hộ của giặc Minh.
2. Em hiểu thế nào là “sự tích”? Nhan đề Sự tích Hồ Gươm cho em biết được điều gì?
- “Sự tích” được hiểu là câu chuyện kể về nguồn gốc, lai lịch của một nhân vật, một địa danh, một phong tục, hoặc một sự kiện nào đó. Các câu chuyện “sự tích” thường có yếu tố hoang đường, kì ảo nhưng lại gắn với những sự thật lịch sử hoặc những hiện tượng có thật trong đời sống.
- Nhan đề Sự tích Hồ Gươm cho em biết: Truyện này sẽ kể về nguồn gốc, lai lịch và lí do vì sao Hồ Tả Vọng lại được đổi tên thành Hồ Gươm hay Hồ Hoàn Kiếm. Đồng thời, nhan đề cũng gợi mở rằng câu chuyện sẽ có những yếu tố kì ảo, thần kì liên quan đến nguồn gốc của cái tên hồ.
3. (Câu hỏi 2, SGK) Trong truyện, nhân vật vật nào nổi bật? Nhân vật ấy có đặc điểm gì?
- Trong truyện “Sự tích Hồ Gươm”, có hai nhân vật nổi bật, mang ý nghĩa quan trọng:
- Lê Lợi: Là chủ tướng của nghĩa quân Lam Sơn, người được Đức Long Quân trao gươm thần để lãnh đạo cuộc khởi nghĩa. Lê Lợi được khắc họa là người tài ba, gan dạ, dũng cảm, biết dùng người và có tấm lòng vì dân vì nước. Ông là vị anh hùng đứng lên phất cờ khởi nghĩa, mang lại hòa bình cho dân tộc.
- Thanh Gươm thần: Đây là một vật linh thiêng, một báu vật do Đức Long Quân trao cho nghĩa quân để đánh giặc. Thanh gươm có khả năng giúp nghĩa quân tăng nhuệ khí, làm cho quân Minh bạt vía, mở đường cho nghĩa quân đánh tràn ra khắp nơi và giành chiến thắng. Thanh gươm thần là biểu tượng của sức mạnh chính nghĩa, của lòng yêu nước và sự đoàn kết, đồng thời cũng là biểu tượng của sự giúp đỡ từ thần linh dành cho những người chính nghĩa.
4. (Câu hỏi 3, SGK) Những chi tiết nào liên quan đến lịch sử? Theo em, những chi tiết nào là hoang đường, kì ảo?
- Các chi tiết liên quan đến lịch sử:
- Thời gian và bối cảnh: Truyện đặt trong bối cảnh “vào thời giặc Minh đặt ách đô hộ ở nước Nam”, và nhắc đến “nghĩa quân nổi dậy chống lại chúng” ở “vùng Lam Sơn”. Đây là những chi tiết lịch sử có thật về cuộc khởi nghĩa Lam Sơn do Lê Lợi lãnh đạo chống lại ách đô hộ của nhà Minh (Trung Quốc) vào đầu thế kỷ 15.
- Nhân vật Lê Lợi: Là vị anh hùng có thật trong lịch sử, người đã lãnh đạo cuộc khởi nghĩa Lam Sơn giành thắng lợi và lên ngôi vua, lập ra nhà Hậu Lê.
- Tên gươm “Thuận Thiên”: Đây là niên hiệu của vua Lê Lợi sau khi lên ngôi, thể hiện sự thuận theo ý trời, lòng dân.
- Địa danh Hồ Tả Vọng (nay là Hồ Gươm/Hồ Hoàn Kiếm): Là một địa danh có thật ở Hà Nội, nơi diễn ra sự kiện trả gươm.
- Các chi tiết hoang đường, kì ảo:
- Đức Long Quân cho nghĩa quân mượn gươm thần: Việc Long Quân (vua Thủy Tề) xuất hiện và trao gươm thần là chi tiết thần kì, thể hiện sự phù trợ của thần linh cho người chính nghĩa.
- Thanh gươm thần:
- Lưỡi gươm và chuôi gươm ở hai nơi khác nhau (lưỡi gươm do Lê Thận tìm thấy dưới nước, chuôi gươm do Lê Lợi tìm thấy trên cây đa) nhưng khi tra vào thì “vừa như in”.
- Thanh gươm tự nhiên sáng rực trong túp lều tối om của Lê Thận.
- Gươm thần giúp nghĩa quân “tung hoành khắp các trận địa, làm cho quân Minh bạt vía”, giúp họ “không phải trốn tránh… mà xông xáo đi tìm giặc”, “có những kho lương mới chiếm được của giặc tiếp tế cho họ”. Những tác dụng siêu nhiên của gươm thần.
- Rùa Vàng lên đòi gươm: Việc Rùa Vàng nổi lên mặt hồ, biết nói tiếng người để đòi lại gươm thần là chi tiết kì ảo.
- Gươm và rùa chìm xuống đáy nước nhưng vẫn còn thấy vật gì sáng le lói: Chi tiết này củng cố tính linh thiêng và huyền bí của sự kiện.
5. (Câu hỏi 4, SGK) Truyện muốn ca ngợi hay giải thích điều gì? Điều ấy có ý nghĩa như thế nào?
- Truyện Sự tích Hồ Gươm muốn ca ngợi:
- Tinh thần yêu nước và ý chí bất khuất chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam: Đặc biệt là công lao vĩ đại của Lê Lợi và nghĩa quân Lam Sơn trong cuộc kháng chiến chống quân Minh. Truyện đề cao vai trò của người lãnh đạo tài ba và sức mạnh của toàn dân tộc khi đồng lòng đánh giặc.
- Sức mạnh của chính nghĩa và sự phù trợ của thần linh: Việc Đức Long Quân cho mượn gươm thần và Rùa Vàng lên đòi gươm sau khi chiến thắng thể hiện niềm tin rằng cuộc chiến đấu vì chính nghĩa luôn được thần linh phù trợ, và khi nhiệm vụ hoàn thành thì vật thiêng phải trở về nơi linh thiêng.
- Truyện muốn giải thích:
- Nguồn gốc của tên gọi Hồ Gươm (hay Hồ Hoàn Kiếm): “Hoàn Kiếm” có nghĩa là “trả gươm”, và truyện giải thích lí do vì sao hồ Tả Vọng lại được đổi tên thành Hồ Gươm.
- Ý nghĩa của điều đó:
- Đối với lịch sử và văn hóa: Truyện đã góp phần tạo nên một biểu tượng văn hóa quan trọng, gắn liền với lịch sử hào hùng của dân tộc. Hồ Gươm không chỉ là một danh thắng mà còn là chứng nhân của một giai đoạn lịch sử vĩ đại, nhắc nhở các thế hệ về truyền thống yêu nước, giữ nước.
- Đối với giáo dục: Truyện giáo dục lòng tự hào dân tộc, nhắc nhở con cháu về công lao của cha ông trong việc giữ gìn non sông. Nó cũng gửi gắm thông điệp về sự cần thiết của hòa bình, khi giặc tan thì vật thiêng phải trở về để cuộc sống trở lại bình yên, thịnh vượng.
- Đối với niềm tin của nhân dân: Thể hiện niềm tin vào sự công bằng, vào sự linh thiêng của những giá trị truyền thống, và rằng chính nghĩa luôn được ủng hộ.
Sự tích Thành Cổ Loa (Truyện truyền thuyết)
1. a) Tại sao truyện Sự tích Cổ Loa là truyền thuyết?
- Sự tích Thành Cổ Loa là truyền thuyết vì nó có đầy đủ các đặc điểm của thể loại này:
- Kể về các sự kiện và nhân vật liên quan đến lịch sử: Truyện kể về vua An Dương Vương xây thành Cổ Loa và cuộc chiến chống Triệu Đà, những nhân vật và sự kiện có thật trong lịch sử dựng nước của Việt Nam (thời kì Âu Lạc).
- Có sử dụng yếu tố hoang đường, kì ảo: Các chi tiết như rùa vàng hiện lên giúp vua An Dương Vương xây thành, nỏ thần Kim Quy bắn một phát chết hàng nghìn quân địch, thần Kim Quy rẽ nước giúp An Dương Vương chạy trốn đều là những yếu tố kì ảo.
- Giải thích nguồn gốc của một địa danh hoặc sự vật: Truyện giải thích nguồn gốc của thành Cổ Loa với kiến trúc xoáy trôn ốc độc đáo, và tên gọi Loa thành.
- Thể hiện ước mơ và niềm tin của nhân dân: Ước mơ về một vị vua tài giỏi, có thần linh giúp đỡ để xây dựng và bảo vệ đất nước.
b) Thành Cổ Loa có ý nghĩa như thế nào?
- Thành Cổ Loa có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với lịch sử và văn hóa Việt Nam:
- Là kinh đô của nhà nước Âu Lạc, minh chứng cho một giai đoạn phát triển rực rỡ của dân tộc.
- Thể hiện trí tuệ và sức lao động vĩ đại của người Việt cổ trong việc xây dựng một công trình quân sự và đô thị quy mô, độc đáo với kiến trúc xoáy trôn ốc.
- Là biểu tượng của ý chí tự chủ, tự cường trong việc xây dựng và bảo vệ đất nước trước các thế lực ngoại xâm.
- Gắn liền với nỏ thần Kim Quy, biểu tượng cho sức mạnh quân sự và sự phù trợ của thần linh, thể hiện khát vọng về một vũ khí siêu việt để bảo vệ non sông.
- Là di tích lịch sử – văn hóa quan trọng, góp phần giáo dục truyền thống yêu nước và lòng tự hào dân tộc cho các thế hệ sau.
c) Truyền thuyết này có gì giống với truyền thuyết Sự tích Hồ Gươm?
- Truyền thuyết “Sự tích Thành Cổ Loa” và “Sự tích Hồ Gươm” có nhiều điểm giống nhau nổi bật:
- Cả hai đều là truyện truyền thuyết dân gian: Được lưu truyền trong dân gian, có yếu tố kì ảo, hoang đường đan xen với các sự kiện lịch sử có thật.
- Đều kể về cuộc đấu tranh bảo vệ đất nước: “Thành Cổ Loa” kể về việc xây thành và chống Triệu Đà, “Hồ Gươm” kể về cuộc kháng chiến chống quân Minh. Cả hai đều thể hiện tinh thần yêu nước, chống ngoại xâm của dân tộc.
- Đều có yếu tố thần linh phù trợ: “Thành Cổ Loa” có Rùa Vàng (thần Kim Quy) giúp vua xây thành và ban nỏ thần. “Hồ Gươm” có Đức Long Quân cho mượn gươm thần và Rùa Vàng lên đòi gươm.
- Đều có vật báu/vũ khí thần kì đóng vai trò quan trọng trong chiến thắng: Nỏ thần Kim Quy trong “Thành Cổ Loa” và gươm thần trong “Hồ Gươm”.
- Đều giải thích nguồn gốc của một địa danh: “Thành Cổ Loa” giải thích tên gọi và kiến trúc của thành. “Hồ Gươm” giải thích tên gọi Hồ Hoàn Kiếm.
- Đều thể hiện ước mơ của nhân dân về người anh hùng cứu nước: An Dương Vương trong “Thành Cổ Loa” và Lê Lợi trong “Hồ Gươm” đều là những vị vua, vị tướng tài ba được thần linh giúp đỡ để hoàn thành sứ mệnh bảo vệ đất nước.
II. Bài tập tiếng Việt
1. (Bài tập 2, SGK) Mỗi từ ghép dưới đây được tạo ra bằng cách nào? làng xóm, ngày đêm, trước sau, trên dưới, đầu đuôi, được thua, tìm kiếm, phải trái, bở cõi, tài giỏi, hiền lành, non yếu, trốn tránh, giam đạp
- a) Ghép các yếu tố có nghĩa gần nhau hoặc giống nhau, ví dụ: non nớt
- làng xóm: “làng” và “xóm” đều chỉ khu dân cư, có nghĩa gần nhau, bổ sung cho nhau.
- tìm kiếm: “tìm” và “kiếm” đều có nghĩa là tìm tòi, tra cứu.
- bở cõi: “bở” và “cõi” có nghĩa gần nhau (chỉ sự phá hủy, đổ nát).
- hiền lành: “hiền” và “lành” đều chỉ tính nết tốt, dễ chịu.
- non yếu: “non” (non nớt) và “yếu” đều chỉ sự kém cỏi, chưa phát triển đầy đủ về sức mạnh.
- trốn tránh: “trốn” và “tránh” đều chỉ hành động lẩn tránh, né tránh.
- giam đạp: “giam” và “đạp” đều chỉ sự giam giữ, kìm kẹp (trong văn cảnh “giam đạp” có nghĩa là đày đoạ, chà đạp).
- b) Ghép các yếu tố có nghĩa trái ngược nhau, ví dụ: hơn kém
- ngày đêm: “ngày” và “đêm” là hai khái niệm đối lập về thời gian.
- trước sau: “trước” và “sau” là hai khái niệm đối lập về vị trí, thứ tự.
- trên dưới: “trên” và “dưới” là hai khái niệm đối lập về vị trí.
- đầu đuôi: “đầu” và “đuôi” là hai bộ phận đối lập của một vật, một sự việc.
- được thua: “được” và “thua” là hai kết quả đối lập của một cuộc cạnh tranh.
- phải trái: “phải” và “trái” là hai khái niệm đối lập về đúng sai, đạo lí.
- tài giỏi: “tài” (tài năng) và “giỏi” (giỏi giang) có nghĩa gần nhau.
2. (Bài tập 3, SGK) Yếu tố nào trong mỗi từ ghép dưới đây thể hiện sự khác nhau giữa các món ăn được gọi là bánh? Xếp các yếu tố đó vào nhóm thích hợp. Bánh tẻ, bánh tai voi, bánh khoai, bánh khúc, bánh đậu xanh, bánh nướng, bánh xốp, bánh bèo, bánh cốm, bánh tôm
- a) Chi tiết liệu để làm món ăn, ví dụ: bánh nếp
- bánh tẻ: tẻ (gạo tẻ)
- bánh khoai: khoai
- bánh khúc: khúc (lá rau khúc)
- bánh đậu xanh: đậu xanh
- bánh cốm: cốm
- bánh tôm: tôm
- b) Chi cách chế biến món ăn, ví dụ: bánh rán
- bánh nướng: nướng (chỉ phương pháp làm chín bằng nhiệt khô)
- bánh xốp: xốp (chỉ trạng thái mềm, nhẹ, có nhiều lỗ khí sau khi chế biến)
- c) Chi tính chất của món ăn, ví dụ: bánh dẻo
- Không có ví dụ rõ ràng trong danh sách chỉ tính chất.
- d) Chi hình dáng của món ăn, ví dụ: bánh gói
- bánh tai voi: tai voi (chỉ hình dạng giống tai voi)
- bánh bèo: bèo (chỉ hình dạng giống cái bèo)
3. Tìm thêm một số từ ghép tá:
- a) màu đỏ, ví dụ: đỏ au, …
- đỏ chót, đỏ rực, đỏ bừng, đỏ tươi, đỏ tía.
- b) màu xanh, ví dụ: xanh ngắt, …
- xanh biếc, xanh lam, xanh lét, xanh rì, xanh xám.
- c) màu trắng, ví dụ: trắng muốt, …
- trắng tinh, trắng bám, trắng hồng, trắng phau, trắng xóa.
4. (Bài tập 4, SGK) Xếp từ láy trong các câu dưới đây vào nhóm thích hợp:
-
Câu sống lủi thủi trong một túp lều cũ dựng dưới gốc đa. (Thạch Sanh)
-
Suốt ngày nàng chẳng nói, chẳng cười, mặt buồn rười rượi. (Thạch Sanh)
-
Một hôm, cô út vừa mang cơm đến dưới chân đồi thì nghe tiếng sáo vẹo von. Cổ lấy làm lạ, rón rén bước lên, nấp sau bụi cây rình xem, thì thấy một chàng trai khôi ngô đang ngồi trên chiếc võng đào mắc vào hai cành cây, thổi sáo cho đàn bò gặm cỏ. (Sọ Dừa)
-
a) Gợi tả dáng vẻ, trạng thái của sự vật, ví dụ: lom khom.
- lủi thủi: Gợi tả dáng vẻ cô đơn, buồn bã, lặng lẽ của người sống một mình.
- rười rượi: Gợi tả vẻ mặt buồn bã, rầu rĩ, kéo dài.
- rón rén: Gợi tả dáng đi nhẹ nhàng, cẩn thận, sợ làm động.
- khôi ngô: Gợi tả dáng vẻ đẹp đẽ, sáng sủa, tuấn tú của con người.
-
b) Gợi tả âm thanh, ví dụ: rìu rít.
- véo von: Gợi tả âm thanh trong trẻo, cao vút, êm tai (của tiếng sáo).
5. Ghép các từ láy ở cột bên trái với nghĩa tương ứng ở cột bên phải:
-
- ha ha, khanh khách: e) gợi tả tiếng cười
-
- lí nhí, oang oang: c) gợi tả tiếng nói
-
- ri rào, ù ù: d) gợi tả tiếng gió thổi
-
- ti tách, lộp độp: b) gợi tả tiếng mưa rơi
-
- bập bềnh, lấp ló, lập loè, nhấp nhô: a) gợi tả tiếng nước chảy (hoặc chuyển động không ổn định trên mặt nước)
6. Chỉ ra đặc điểm chung về cấu tạo và nghĩa của các từ trong mỗi dãy dưới đây:
- a) bập bềnh, lấp ló, lập loè, nhấp nhô:
- Cấu tạo: Đều là từ láy vần, lặp lại một phần âm đầu và vần, hoặc láy toàn bộ. Các từ này thường có hai tiếng.
- Nghĩa: Đều gợi tả những chuyển động không ổn định, lúc lên lúc xuống, lúc ẩn lúc hiện, không đều đặn hoặc không rõ ràng, thường liên quan đến nước hoặc ánh sáng.
- b) nằng nặng, nhè nhẹ, đo đỏ, trăng trắng:
- Cấu tạo: Đều là từ láy vần (âm đầu), thường lặp lại phụ âm đầu và biến đổi vần, hoặc láy âm đầu và vần nhưng có sự thay đổi về dấu (trừ “nằng nặng”).
- Nghĩa: Đều gợi tả sắc thái, mức độ nhẹ hoặc hơi nhẹ của tính chất nào đó (nặng, nhẹ, đỏ, trắng). Thường là trạng thái “hơi”, “có vẻ” như thế.
III. Bài viết
1. Khi viết bài văn kể lại một truyện truyền thuyết hoặc cổ tích, không cần lưu ý điểm nào?
- Đáp án: D. Không chép lại nguyên văn toàn bộ câu chuyện trong sách.
- Giải thích chi tiết:
- Khi kể lại một truyện truyền thuyết hoặc cổ tích, chúng ta cần diễn đạt bằng lời văn của mình, tóm tắt và sắp xếp lại các sự kiện một cách logic, chứ không phải chép nguyên văn toàn bộ câu chuyện có sẵn trong sách. Việc chép nguyên văn sẽ không thể hiện được khả năng hiểu và diễn đạt của người viết.
- Các lựa chọn A, B, C đều là những lưu ý quan trọng và cần thiết khi viết:
- A. Lựa chọn truyện truyền thuyết hoặc cổ tích để viết kể lại: Đây là bước đầu tiên để xác định đối tượng kể.
- B. Xác định nội dung chính; từ đó, lập dàn ý cho bài văn: Việc xác định nội dung chính và lập dàn ý giúp bài viết có bố cục rõ ràng, đầy đủ các ý cần thiết.
- C. Bám sát câu chữ, trung thành với văn bản truyền đã đọc: Mặc dù không chép nguyên văn, nhưng người viết vẫn cần đảm bảo kể đúng các sự kiện, nhân vật và nội dung cốt lõi của truyện gốc.
2. Lập dàn ý cho đề văn: “Hãy kể lại một truyện truyền thuyết hoặc cổ tích mà em yêu thích.”
Dàn ý chung cho bài văn kể lại một truyện truyền thuyết hoặc cổ tích:
A. Mở bài:
- Giới thiệu tên truyện truyền thuyết/cổ tích mà em sẽ kể lại.
- Nêu lí do em yêu thích truyện đó (ví dụ: truyện có nhân vật đặc biệt, cốt truyện hấp dẫn, ý nghĩa sâu sắc…).
B. Thân bài:
- 1. Giới thiệu bối cảnh, nhân vật chính:
- Thời gian, không gian xảy ra câu chuyện (ví dụ: ngày xửa ngày xưa, đời Hùng Vương…).
- Giới thiệu các nhân vật chính (tên, đặc điểm nổi bật, hoàn cảnh sống…).
- 2. Diễn biến câu chuyện (kể theo trình tự thời gian hoặc diễn biến sự việc):
- Khởi đầu/Mở đầu sự việc: Nêu ra sự việc/vấn đề chính mà nhân vật phải đối mặt (ví dụ: sự xuất hiện của kẻ thù, hoàn cảnh bất hạnh của nhân vật…).
- Diễn biến chính:
- Các thử thách, khó khăn mà nhân vật phải trải qua.
- Những hành động của nhân vật chính để vượt qua thử thách.
- Sự xuất hiện của các yếu tố kì ảo, thần kì (nếu có) và vai trò của chúng trong việc giúp đỡ nhân vật.
- Cuộc đấu tranh giữa cái thiện và cái ác, cái tốt và cái xấu (nếu có).
- Các chi tiết, sự kiện quan trọng dẫn đến bước ngoặt của câu chuyện.
- Giải quyết vấn đề: Nhân vật chính giành được thắng lợi hoặc vượt qua được khó khăn.
- 3. Kết quả/Kết thúc câu chuyện:
- Số phận của nhân vật chính diện (người tốt) sau khi chiến thắng (ví dụ: được hưởng hạnh phúc, vinh quang, đổi đời…).
- Số phận của nhân vật phản diện (người xấu) (ví dụ: bị trừng phạt, chịu quả báo…).
- Ý nghĩa của cái kết có hậu (nếu là truyện cổ tích).
- Giải thích nguồn gốc địa danh, phong tục (nếu là truyện truyền thuyết).
C. Kết bài:
- Nêu cảm nghĩ của em về câu chuyện (ví dụ: ấn tượng nhất chi tiết nào, học được bài học gì…).
- Khẳng định lại ý nghĩa hoặc giá trị của truyện đối với bản thân và đối với cuộc sống.


