Chào đón Bài 2: Thơ (Thơ lục bát) – Mở cánh cửa vào thế giới thơ ca truyền thống Việt Nam
Các em học sinh lớp 6 thân mến,
Sau khi khám phá thế giới truyện dân gian đầy hấp dẫn, chúng ta sẽ tiếp tục hành trình Ngữ văn với **Bài 2: Thơ (Thơ lục bát)** trong sách Bài tập Ngữ văn lớp 6 Cánh diều tập 1, từ trang 17 đến 21. Thơ lục bát là một thể thơ đặc trưng, mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam, với nhịp điệu uyển chuyển và cách gieo vần độc đáo. Việc hiểu và cảm thụ thể thơ này không chỉ giúp các em vượt qua các bài kiểm tra mà còn bồi đắp tâm hồn, sự nhạy cảm với ngôn ngữ và tình yêu văn chương.
Thơ lục bát là thể thơ có hai dòng: dòng lục (6 chữ) và dòng bát (8 chữ) đi liền nhau, tạo nên một cặp. Vần được gieo ở cuối chữ thứ sáu của dòng lục và cuối chữ thứ tám của dòng bát, sau đó lại vần với chữ thứ sáu của dòng lục tiếp theo. Nhờ vậy, thơ lục bát tạo ra một dòng chảy liên tục, êm ái, rất phù hợp để diễn tả tâm trạng, kể chuyện và truyền tải các bài học đạo đức. Các tác phẩm trong phần này sẽ giúp các em làm quen với những đặc điểm ấy, từ đó rèn luyện khả năng đọc hiểu và phân tích thơ một cách hiệu quả.
Để giúp các em nắm vững kiến thức và cảm thụ được vẻ đẹp của thơ lục bát, Sĩ Tử đã biên soạn bộ **Giải Bài 2: Thơ (Thơ lục bát) (Trang 17-21) SBT Ngữ văn lớp 6 Cánh diều tập 1** một cách chi tiết và dễ hiểu. Lời giải của Sĩ Tử tập trung vào việc hướng dẫn các em:
- **Hiểu đặc trưng của thơ lục bát:** Phân tích cấu trúc, cách gieo vần, nhịp điệu và các biện pháp tu từ thường gặp trong thơ lục bát.
- **Cảm thụ nội dung và nghệ thuật:** Hướng dẫn các em đọc và phân tích từng câu thơ, đoạn thơ để nhận diện cảm xúc của tác giả, ý nghĩa của bài thơ và các giá trị nghệ thuật (như hình ảnh, âm thanh, phép so sánh, nhân hóa…).
- **Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và trả lời câu hỏi:** Cung cấp phương pháp trả lời các câu hỏi từ nhận biết, thông hiểu đến vận dụng, giúp các em trình bày ý kiến một cách mạch lạc và có căn cứ.
- **Thực hành viết:** Hướng dẫn các em viết những đoạn văn ngắn về cảm nhận bài thơ hoặc vận dụng kiến thức về thơ lục bát để tự sáng tác.
Với bộ lời giải chi tiết từ Sĩ Tử, các em sẽ không chỉ hoàn thành tốt bài tập mà còn phát triển khả năng cảm thụ văn học, nâng cao kỹ năng diễn đạt và yêu thích môn Ngữ văn hơn. Đây là hành trang vững chắc giúp các em tự tin bước vào những bài học tiếp theo và đạt được kết quả cao trong môn Ngữ văn.
Để hỗ trợ các em một cách toàn diện nhất, Sĩ Tử không chỉ cung cấp lời giải cho riêng chuyên đề này mà còn có đầy đủ tài liệu cho các môn học và các phần khác của bộ sách Cánh Diều:
- Tổng hợp Giải bài tập Ngữ văn lớp 6 Cánh diều tập 1: Khám phá tất cả các lời giải chi tiết cho môn Ngữ văn tại đây.
- Tổng hợp lời giải bộ sách lớp 6 Cánh Diều: Mọi lời giải chi tiết cho tất cả các môn học trong bộ sách Lớp 6 Cánh Diều đều có tại Sĩ Tử, giúp các em học tập hiệu quả và tiết kiệm thời gian.
- Kho tài liệu phong phú cho lớp 6: Khám phá thêm hàng trăm tài liệu học tập, đề thi, và kiến thức bổ ích dành riêng cho học sinh lớp 6, giúp các em phát triển toàn diện.
Hãy để Sĩ Tử đồng hành cùng các em trên chặng đường học tập sắp tới. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tinh thần chủ động, các em chắc chắn sẽ đạt được những thành tích xuất sắc và có một năm học thật ý nghĩa.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Chúc các em học tốt và luôn tìm thấy niềm vui trong mỗi trang sách!
I. Bài tập đọc hiểu
(Thơ “À ơi tay mẹ”)
1. Hãy chỉ ra các tiếng được gieo vần với nhau trong khổ thơ sau. Vần nào là vần chân? Vần nào là vần lưng? Vần bản tay mẹ dịu dàng Ả ơi này cái trăng vàng ngủ ngon Ả ơi này cái trăng tròn Ả ơi này cái trăng còn nằm nôi…
- Các tiếng được gieo vần với nhau:
- dàng (trong “dịu dàng”) – vàng (trong “trăng vàng”) – tròn (trong “trăng tròn”) – còn (trong “trăng còn”)
- Vần chân: Là vần được gieo ở cuối dòng thơ.
- ngon (cuối dòng 2) và tròn (cuối dòng 3)
- Vần lưng: Là vần được gieo ở giữa dòng thơ.
- dàng (cuối dòng 1) và vàng (giữa dòng 2)
2. Chỉ ra cách ngắt nhịp phù hợp của khổ thơ sau: Bàn tay mẹ chắn mưa sa Bàn tay mẹ chặn bão qua mùa màng.
- Cách ngắt nhịp phù hợp:
- Bàn tay mẹ / chắn mưa sa (4/2)
- Bàn tay mẹ / chặn bão / qua mùa màng. (4/2/4 hoặc 4/6)
3. (Câu hỏi 3, SGK) Trong bài thơ, cụm từ “à ơi” được lặp lại nhiều lần. Hãy phân tích tác dụng của sự lặp lại ấy.
- Cụm từ “à ơi” được lặp lại nhiều lần trong bài thơ, đặc biệt là ở đầu các dòng lục bát, mang những tác dụng quan trọng:
- Tạo không khí ru vỗ, lời ru của mẹ: “À ơi” là điệp khúc đặc trưng của những bài hát ru, tạo ra một không gian êm đềm, thân thuộc, gợi nhớ ngay đến hình ảnh người mẹ đang ru con.
- Nhấn mạnh tình yêu thương, sự che chở của mẹ: Lời “à ơi” không chỉ là âm thanh mà còn là sự vỗ về, an ủi, chở che. Sự lặp lại nó cho thấy tình yêu thương vô bờ bến, sự chăm sóc tận tụy mà mẹ dành cho con.
- Tạo nhịp điệu nhẹ nhàng, sâu lắng cho bài thơ: Điệp ngữ “à ơi” cùng với thể thơ lục bát tạo nên một âm hưởng du dương, trầm bổng, giúp người đọc dễ dàng cảm nhận được sự dịu dàng, trìu mến của lời ru.
- Kết nối các khổ thơ, tạo sự liền mạch: “À ơi” như một sợi dây vô hình nối kết các ý thơ, các hình ảnh lại với nhau, làm cho bài thơ trở thành một lời ru hoàn chỉnh về tình mẹ.
4. (Câu hỏi 4, SGK) “Bàn tay mang phép nhiệm mầu / Chắt chiu từ những dãi dầu đấy thôi.” Em có đồng ý với tác giả không? Vì sao?
- Đồng ý với tác giả.
- Giải thích:
- Tác giả nói “Bàn tay mang phép nhiệm mầu” vì bàn tay mẹ có khả năng làm được những điều phi thường, tưởng chừng như chỉ có phép màu mới làm được: chắn mưa sa, chặn bão, ru cho “sóng lặng bãi bồi”, “mưa không chỗ dột ngoại ngồi vá khâu”, “Ru cho đời nín cái đau”. Những điều này thể hiện sức mạnh phi thường của tình yêu thương và sự hi sinh của mẹ.
- Tuy nhiên, “phép nhiệm mầu” ấy không phải từ một năng lực siêu nhiên, mà là “Chắt chiu từ những dãi dầu đấy thôi”. “Dãi dầu” ở đây chỉ những vất vả, khó khăn, gian truân mà mẹ đã trải qua trong cuộc đời vì con. Chính tình yêu thương vô điều kiện, sự chịu đựng, hi sinh và những cố gắng không ngừng nghỉ của mẹ trong cuộc sống đã tạo nên “phép màu”. “Phép màu” ấy là sự bình yên, hạnh phúc, trưởng thành của con, là những điều tốt đẹp mẹ mang lại cho gia đình.
5. (Câu hỏi 5, SGK) Hình ảnh “bàn tay mẹ” trong bài thơ tượng trưng cho điều gì?
- Hình ảnh “bàn tay mẹ” trong bài thơ tượng trưng cho:
- Tình yêu thương vô bờ bến và sự hy sinh thầm lặng của mẹ: Bàn tay ấy đã làm mọi việc để che chở, nuôi dưỡng, chăm sóc con, không quản ngại khó khăn, vất vả.
- Sức mạnh phi thường, sự che chở, bảo vệ: Bàn tay mẹ có thể “chắn mưa sa”, “chặn bão”, “ru cho sóng lặng bãi bồi”, giúp con vượt qua mọi khó khăn, mang lại sự bình yên.
- Sự tảo tần, chịu khó của người mẹ: Bàn tay mẹ đã “chắt chiu từ những dãi dầu”, thể hiện những vất vả, gian truân mẹ đã trải qua để lo lắng cho gia đình.
- Những giá trị truyền thống, văn hóa: Bàn tay mẹ còn tượng trưng cho lời ru, khúc hát dân gian, mang theo những giá trị văn hóa, tình cảm sâu sắc của người Việt từ đời này sang đời khác.
6. Hãy thiết kế một tấm bưu thiếp và ghi lời em muốn dành tặng mẹ sau khi học xong bài thơ Ả ơi tay mẹ.
(Đây là phần thiết kế hình ảnh, tôi không thể thực hiện trực tiếp. Tuy nhiên, tôi có thể cung cấp nội dung bạn có thể ghi lên bưu thiếp.)
Nội dung gợi ý cho tấm bưu thiếp:
Mặt trước (hình ảnh): Có thể là hình ảnh bàn tay mẹ đang vỗ về đứa con, hoặc hình ảnh bông hoa sen, hoa hồng tượng trưng cho vẻ đẹp và sự hi sinh của mẹ.
Mặt sau (lời nhắn):
- Tiêu đề: Gửi mẹ yêu!
- Lời nhắn: “Mẹ ơi, sau khi học xong bài thơ ‘Ả ơi tay mẹ’, con càng hiểu và biết ơn Mẹ nhiều hơn. Con cảm nhận sâu sắc được tình yêu thương bao la, sự hy sinh thầm lặng và những vất vả mà đôi bàn tay Mẹ đã phải trải qua để nuôi dưỡng con khôn lớn. Lời ru “à ơi” của Mẹ không chỉ là những câu hát mà còn là tình yêu, là cả thế giới dịu êm che chở con. Con hứa sẽ cố gắng học tập thật tốt, vâng lời Mẹ để đền đáp công ơn trời biển của Mẹ. Con yêu Mẹ nhiều lắm!”
- Chữ ký: Con của Mẹ
- Ngày: [Ngày hiện tại]
7. Đọc bài thơ Tóc của mẹ tôi (Phan Thị Thanh Nhàn), chỉ ra những điểm giống nhau giữa bài thơ này và bài Ả ơi tay mẹ (Bình Nguyên).
Bài thơ Tóc của mẹ tôi (Phan Thị Thanh Nhàn):
Mẹ tôi hong tóc buổi chiều Quay quay bụi nước bay theo gió đồng Tóc dài mẹ xoã sau lưng Bao nhiêu sợi bạc chen cùng sợi đen.
Tóc sầu của mẹ, tôi tìm Ngón tay lần giữa ẩm mềm yếu thương Bao nhiêu sợi bạc màu sương Bấy nhiêu lần mẹ lo buồn vì tôi.
Con ngoan rồi đấy mẹ ơi Ước gì tóc mẹ bạc rồi lại xanh.
Những điểm giống nhau giữa hai bài thơ:
- Cùng viết về hình ảnh người mẹ và tình mẫu tử: Cả hai bài thơ đều tập trung ca ngợi hình ảnh người mẹ và thể hiện tình yêu thương sâu sắc, lòng biết ơn của con cái đối với mẹ.
- Sử dụng hình ảnh cụ thể, gần gũi: “Ả ơi tay mẹ” tập trung vào “bàn tay mẹ” và “lời ru”, còn “Tóc của mẹ tôi” tập trung vào “mái tóc của mẹ”. Cả hai hình ảnh đều rất chân thực, gần gũi, gợi cảm xúc.
- Thể hiện sự hy sinh, vất vả của người mẹ:
- “Ả ơi tay mẹ” thể hiện sự “chắt chiu từ những dãi dầu”, “chắn mưa sa, chặn bão”.
- “Tóc của mẹ tôi” thể hiện điều đó qua hình ảnh “bao nhiêu sợi bạc chen cùng sợi đen”, “Bấy nhiêu lần mẹ lo buồn vì tôi”, gợi nỗi vất vả, lo toan đã khiến tóc mẹ bạc đi.
- Thể hiện tình cảm của con đối với mẹ: Cả hai bài thơ đều bộc lộ tình yêu thương, lòng biết ơn và sự trân trọng của con đối với công lao của mẹ.
- Ngôn ngữ giản dị, giàu cảm xúc: Cả hai bài thơ đều sử dụng ngôn ngữ mộc mạc, gần gũi nhưng lại rất giàu hình ảnh và cảm xúc, dễ chạm đến trái tim người đọc.
- Mang tính giáo dục: Cả hai bài đều gợi nhắc chúng ta về công ơn của cha mẹ, khuyến khích con cái biết yêu thương, hiếu thảo với đấng sinh thành.
Về thăm mẹ (ĐINH NAM KHƯƠNG)
1. Hãy xác định các tiếng được gieo vần và cách ngắt nhịp trong mỗi dòng của khổ thơ sau: Con về thăm mẹ chiều đông Bếp chưa lên khói, mẹ không có nhà Mình con thơ thẩn vào ra Trời đang yên vậy bỗng oà mưa rơi.
- Tiếng được gieo vần:
- đông (dòng 1) – không (dòng 2) [vần lưng – vần thông, vần ở giữa hai câu thơ lục bát]
- nhà (dòng 2) – ra (dòng 3) [vần lưng – vần thông, vần ở giữa hai câu thơ lục bát]
- ra (dòng 3) – oà (dòng 4) [vần lưng – vần thông, vần ở giữa hai câu thơ lục bát]
- rơi (dòng 4) [vần chân – vần ở cuối dòng thơ]
- Cách ngắt nhịp:
- Con về thăm mẹ / chiều đông (4/2)
- Bếp chưa lên khói, / mẹ không có nhà (4/4)
- Mình con / thơ thẩn / vào ra (3/2/2)
- Trời đang yên vậy / bỗng oà mưa rơi. (6/2)
2. Chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong dòng thơ: Nón mê xưa đứng nay ngồi dầm mưa
- Biện pháp tu từ: Nhân hóa
- Tác dụng:
- Gợi hình ảnh cụ thể, sống động: Nón mê vốn là vật vô tri vô giác, nhưng được miêu tả như con người có thể “đứng” rồi “ngồi”, “dầm mưa”. Điều này làm cho hình ảnh chiếc nón trở nên gần gũi, có hồn hơn.
- Thể hiện sự cũ kĩ, vất vả của nón mê, gián tiếp nói lên sự tần tảo, lam lũ của người mẹ: Việc chiếc nón từ chỗ “đứng” (có thể là được treo, cất giữ cẩn thận) nay phải “ngồi dầm mưa” cho thấy sự thay đổi trong điều kiện sống, làm việc của mẹ. Chiếc nón gắn liền với mẹ, chịu đựng mưa gió cùng mẹ, gợi lên sự lao động vất vả, dãi dầu sương gió của người mẹ, không quản ngại mưa nắng để lo toan cho gia đình.
- Tăng tính biểu cảm, gợi cảm xúc: Cách miêu tả này giúp người đọc hình dung rõ hơn về sự khó khăn, thiếu thốn của cuộc sống, từ đó thêm cảm thông và thương yêu người mẹ.
3. Mẹ không có nhà nhưng người con vẫn thấy bóng dáng, cuộc sống của mẹ qua những hình ảnh nào? Những hình ảnh đó cho em biết điều gì về người mẹ?
Mặc dù mẹ không có nhà, người con vẫn thấy bóng dáng và cuộc sống của mẹ qua những hình ảnh quen thuộc, bình dị trong căn nhà:
- Chum tương mẹ đã đậy rồi: Cho thấy mẹ là người phụ nữ cẩn thận, chu đáo, đảm đang, biết lo toan công việc nhà dù là nhỏ nhất.
- Nón mê xưa đứng nay ngồi dầm mưa: Gợi hình ảnh mẹ là người tảo tần, vất vả, dãi dầu mưa nắng, không quản ngại khó khăn để lao động, mưu sinh.
- Áo tơi qua buổi cày bừa / Giờ còn lủn củn khoác hờ người rơm: Chiếc áo tơi cũ kĩ, sờn rách, gợi lên hình ảnh mẹ là người nông dân lam lũ, quanh năm gắn bó với đồng ruộng, vất vả cày bừa.
- Đàn gà mới nở vàng ươm / Vào ra quanh một cái nom hỏng vành: Gợi hình ảnh người mẹ chăm chỉ, biết lo toan, vun vén cho cuộc sống, chăn nuôi để có thêm thu nhập, chăm sóc từng vật nuôi nhỏ bé.
- Trái na cuối vụ mẹ dành phần con: Chi tiết nhỏ nhưng chứa đựng tình yêu thương vô bờ bến, sự hy sinh thầm lặng của mẹ, luôn dành những gì tốt đẹp nhất cho con, dù bản thân phải chịu thiệt thòi.
Những hình ảnh này cho thấy người mẹ là một người phụ nữ tảo tần, chịu khó, tần tảo, lam lũ, yêu thương con hết mực và luôn hi sinh thầm lặng vì gia đình.
4. (Câu hỏi 4, SGK) “Nghẹn ngào thương mẹ nhiều hơn…”. Em có đồng ý với tác giả không? Vì sao?
- Đồng ý với tác giả.
- Lí do:
- Khi người con trở về thăm nhà mà mẹ không có ở đó, chỉ nhìn thấy những vật dụng, hình ảnh gắn liền với cuộc sống hằng ngày của mẹ, những vật đó lại gợi lên bao nỗi vất vả, nhọc nhằn, sự lam lũ và tình yêu thương của mẹ.
- Sự vắng mặt của mẹ càng làm cho những vật dụng ấy (nón mê, áo tơi, đàn gà, trái na) trở nên có hồn, như đang kể lại câu chuyện về cuộc đời mẹ.
- Chi tiết “Trái na cuối vụ mẹ dành phần con” đặc biệt chạm đến cảm xúc, bởi nó cho thấy dù cuộc sống còn nhiều khó khăn, mẹ vẫn luôn nghĩ đến con đầu tiên, dành dụm những thứ tốt đẹp nhất cho con.
- Tất cả những điều đó khiến người con nhận ra sâu sắc hơn sự hy sinh thầm lặng của mẹ, từ đó cảm thấy “nghẹn ngào” và “thương mẹ nhiều hơn” bởi tình yêu và sự vất vả mẹ dành cho mình là quá lớn.
5. (Câu hỏi 5, SGK) Nhận xét cách gieo vần lục bát trong câu: “À ơi tơi qua buổi cày bừa / Giờ còn lủn củn khoác hờ người rơm.”
- Cách gieo vần lục bát trong câu này là vần chân và vần lưng (vần thông).
- Vần lưng (vần thông): Tiếng cuối cùng của câu lục (“bừa”) đã gieo vần với tiếng thứ sáu của câu bát (“người rơm” thì là tiếng “rơm” nhưng theo lục bát vần của câu bát sẽ là tiếng thứ 6 hoặc tiếng cuối). Tuy nhiên, trong câu này, tiếng “bừa” (cuối câu lục) gieo vần với tiếng “rơm” (cuối câu bát) không đúng quy tắc chính xác. Thay vào đó, vần “bừa” và “rơm” không vần với nhau.
- Tuy nhiên, có một sự nhầm lẫn nhỏ trong câu hỏi/đề bài khi phân tích vần: Câu thơ là: “Áo tơi qua buổi cày bừa / Giờ còn lủn củn khoác hờ người rơm.”
- Ở đây, tiếng cuối câu lục (“bừa”) và tiếng cuối câu bát (“rơm”) không vần với nhau. Điều này cho thấy đây là một trường hợp gieo vần không chính xác hoặc cố ý phá vỡ luật vần truyền thống của lục bát để tạo hiệu ứng nào đó, hoặc lỗi in ấn.
- Nếu xét theo luật lục bát chuẩn: Tiếng cuối câu lục (6 tiếng) phải vần với tiếng thứ sáu của câu bát (8 tiếng), và tiếng cuối của câu bát phải vần với tiếng cuối của câu lục tiếp theo.
- Trong trường hợp này, “bừa” không vần với “rơm”.
6. (Câu hỏi 6, SGK) Hình dung và tái hiện lại cảnh người con về thăm ngôi nhà của mẹ bằng bài thơ bằng cách vẽ tranh minh hoạ hoặc miêu tả bằng lời văn.
(Miêu tả bằng lời văn):
- Khung cảnh hiện ra trước mắt người con là một chiều đông se lạnh, bảng lảng khói sương. Con đường nhỏ dẫn về mái nhà quen thuộc dường như dài hơn trong nỗi mong ngóng. Đến sân, cánh cửa khép hờ, không tiếng người, không chút khói bếp toả lên, báo hiệu mẹ chưa có nhà. Một nỗi hụt hẫng, trống trải chợt dâng lên trong lòng đứa con.
- Nhìn quanh quất, con thấy chiếc chum tương mẹ đã cẩn thận đậy vung, giữ gìn từng giọt tương quý. Bên hiên, chiếc nón mê đã cũ kĩ, thấm đẫm sương gió, nay nằm lặng lẽ như đang ngồi dầm mưa, gợi nhớ những buổi mẹ đội nắng dầm mưa trên đồng. Chiếc áo tơi bạc màu, sờn rách, như người rơm đứng im lìm, kể lại những buổi mẹ cày bừa vất vả, mồ hôi ướt đẫm lưng áo.
- Dưới góc vườn, đàn gà con vàng ươm, líu ríu chạy quanh chiếc nom hỏng vành, không có mẹ vỗ về, gọi bầy. Và rồi, ánh mắt con dừng lại trên chùm na cuối vụ vẫn còn treo lủng lẳng trên cành, quả na nhỏ bé nhưng chứa đựng cả tấm lòng của mẹ, dành riêng cho con.
- Mưa bất chợt đổ hạt, lách tách trên mái nhà, như giọt nước mắt của lòng người con đang trào dâng. Một cảm giác nghẹn ngào, xót xa len lỏi, nhận ra bao nỗi nhọc nhằn, hi sinh thầm lặng của mẹ chỉ qua những vật dụng, cảnh vật bình dị nhất trong ngôi nhà thân thương.
Ca dao Việt Nam
1. Tìm các so sánh trong ba bài ca dao và lập bảng tổng hợp vào vở theo mẫu sau:
Bài 1: Công cha nghĩa mẹ (Gốc) Công cha như núi ngất trời, Nghĩa mẹ như nước ở ngoài Biền Đông. Núi cao biền rộng mênh mông, Cù lao chín chữ ghi lòng con ơi!
Bài 2: Con người có cố, có ông (Gốc) Con người có cố, có ông, Như cây có cội, như sông có nguồn.
Bài 3: Anh em nào phải người xa (Gốc) Anh em nào phải người xa, Cùng chung bác mẹ, một nhà cùng thân. Yêu nhau như thể tay chân, Anh em hoà thuận, hai thân vui vầy.
| Bài | Điều được so sánh | Từ so sánh |
Điều dùng để so sánh
|
| Công cha nghĩa mẹ | Công cha | như | núi ngất trời |
| Công cha nghĩa mẹ | Nghĩa mẹ | như |
nước ở ngoài Biền Đông
|
| Con người có cố, có ông | Con người | như | cây có cội |
| Con người có cố, có ông | (Con người) | như | sông có nguồn |
| Anh em nào phải người xa | Anh em | như thể | tay chân |
2. (Câu hỏi 2, SGK) Hãy chọn và nêu tác dụng của biện pháp tu từ so sánh được sử dụng trong một bài ca dao.
Tôi sẽ chọn bài ca dao đầu tiên: “Công cha như núi ngất trời, / Nghĩa mẹ như nước ở ngoài Biền Đông.”
- Biện pháp tu từ: So sánh
- Các hình ảnh so sánh:
- “Công cha như núi ngất trời”
- “Nghĩa mẹ như nước ở ngoài Biền Đông”
- Tác dụng:
- Làm nổi bật và cụ thể hóa ý nghĩa: Bằng cách so sánh công cha với “núi ngất trời” – một hình ảnh hùng vĩ, cao lớn không thể đong đếm, và nghĩa mẹ với “nước ở ngoài Biền Đông” – một hình ảnh bao la, vô tận, ca dao đã làm cho công ơn sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ trở nên vô cùng lớn lao, không gì sánh bằng.
- Tăng sức gợi hình, gợi cảm cho lời thơ: Những hình ảnh so sánh này tạo nên những bức tranh hoành tráng, vĩ đại, giúp người nghe, người đọc dễ dàng cảm nhận được sự bao la, sâu nặng của tình cảm cha mẹ.
- Nhấn mạnh giá trị thiêng liêng và giáo dục đạo lí: Biện pháp so sánh góp phần khẳng định vị trí tối cao của cha mẹ trong lòng con cái, từ đó giáo dục lòng hiếu thảo, biết ơn cho các thế hệ.
3. Sưu tầm hai bài ca dao về tình cảm gia đình được viết theo thể lục bát.
Ba bài ca dao bạn vừa cung cấp ở trên đều là những bài ca dao rất hay về tình cảm gia đình và được viết theo thể lục bát. Tôi sẽ chọn hai bài từ đó:
Bài 1: Công cha như núi Thái Sơn, Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra. Một lòng thờ mẹ kính cha, Cho tròn chữ hiếu mới là đạo con.
(Lưu ý: Bài ca dao bạn cung cấp ở phần đầu là “Công cha như núi ngất trời, / Nghĩa mẹ như nước ở ngoài Biền Đông.” Cả hai bài đều có cùng ý nghĩa và rất phổ biến. Tôi đã dùng bài ca dao phổ biến hơn để minh họa ở câu 2, nhưng bài của bạn cũng rất đúng và có thể dùng.)
Bài 2: Anh em nào phải người xa, Cùng chung bác mẹ, một nhà cùng thân. Yêu nhau như thể tay chân, Anh em hoà thuận, hai thân vui vầy.
II. Bài tập tiếng Việt
4. Ghép các ẩn dụ là thành ngữ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B:
-
- Cóc mò cò xơi : a) người sang đến nhà kẻ nghèo khó
- Giải thích: Cóc (kẻ nghèo khó, hèn mọn) làm được thứ gì thì cò (người sang trọng, có quyền lực) đến lấy mất.
-
- Chuột chạy cùng sào : c) làm vào thế cùng quẫn, không lối thoát
- Giải thích: Chuột khi chạy đến cuối sào thì không thể chạy tiếp, không còn đường thoát.
-
- Gặm chân mèo : b) khoe tài trước người tài giỏi hơn mình
- Giải thích: Mèo là loài bắt chuột giỏi, việc gặm chân mèo là hành động dại dột, khoe khoang không đúng chỗ.
-
- Múa rìu qua mắt thợ : d) hành động cả gan, liều lĩnh, nguy hiểm
- Giải thích: Người thợ mộc dùng rìu rất thành thạo, việc múa rìu trước mặt họ là thể hiện sự kém cỏi, không biết lượng sức mình.
-
- Rồng đến nhà tôm : e) uổng công khó nhọc làm ra để kẻ khác hưởng
- Giải thích: Rồng là biểu tượng của sự cao sang, tôm là biểu tượng của sự nhỏ bé, thấp kém. Rồng đến nhà tôm chỉ người sang trọng ghé thăm người nghèo hèn.
5. Chỉ ra nét tương đồng giữa cảm giác được gợi ra nhờ mỗi từ in đậm (ví dụ: mờ mờ) với cảm giác được biểu thị bằng từ ngữ bình thường (ví dụ: khẽ). Nêu tác dụng của ẩn dụ cảm giác đó đối với việc miêu tả sự vật, hiện tượng.
-
a) Ngõ thèm rớt chiếc lá là / Tiếng rơi rất mỏng như là rơi nghiêng. (Trần Đăng Khoa)
- Từ in đậm: “thèm rớt”
- Nét tương đồng (ẩn dụ cảm giác): Cảm giác “thèm rớt” là sự khao khát đến mức cảm nhận được sự vật (chiếc lá rơi) như một sự mong mỏi cụ thể. Nó giống như cảm giác “mong ngóng, khao khát, chờ đợi” nhưng được nâng lên một cấp độ cao hơn, có tính chủ động và cảm giác hơn.
- Tác dụng:
- Miêu tả sự vật: Diễn tả một cách tinh tế, sống động sự mong ngóng, chờ đợi của không gian (con ngõ) đối với sự chuyển động rất nhỏ của tự nhiên (chiếc lá rơi).
- Biểu cảm: Gợi lên cảm giác về sự tĩnh lặng, yên bình đến mức “ngõ” cũng có thể “thèm” sự chuyển động rất khẽ của chiếc lá. Nó thể hiện sự nhạy cảm tuyệt vời của tác giả trong việc cảm nhận thế giới.
-
b) Với đôi cánh đẫm trăng trời / Bây ong bay đên trọn đời tìm hoa. (Nguyễn Đức Mậu)
- Từ in đậm: “đẫm trăng trời”
- Nét tương đồng (ẩn dụ cảm giác): Cảm giác “đẫm trăng trời” là sự thấm đẫm, ngập tràn ánh trăng, không chỉ là ánh sáng mà còn là cái chất, cái hồn của đêm trăng. Nó tương đồng với cảm giác “ướt đẫm, ngập tràn” nhưng không phải là nước mà là ánh sáng và vẻ đẹp của trăng.
- Tác dụng:
- Miêu tả sự vật: Đặc tả đôi cánh của bầy ong không chỉ được chiếu sáng mà còn như được “nhuộm” đầy ánh trăng, tạo nên hình ảnh lãng mạn, kì ảo.
- Biểu cảm: Gợi cảm giác về một vẻ đẹp thanh khiết, tinh khôi, sự hòa quyện tuyệt đối giữa thiên nhiên và sinh vật. Thể hiện sự say mê, vẻ đẹp của tạo vật và hành trình miệt mài của ong.
-
c) Em thấy cả trời sao / Xuyên qua từng kẽ lá / Em thấy cơm mưa rào / Ướt tiếng cười của bố. (Phan Thế Cải)
- Từ in đậm: “ướt tiếng cười”
- Nét tương đồng (ẩn dụ cảm giác): Cảm giác “ướt tiếng cười” là sự thấm đẫm, hòa quyện của âm thanh (tiếng cười) với một yếu tố vật chất (mưa). Nó giống như cảm giác “nghe rõ mồn một” nhưng lại có sự gắn kết, thấm đẫm của mưa.
- Tác dụng:
- Miêu tả sự vật: Diễn tả tiếng cười của bố không chỉ vui vẻ mà còn hòa quyện, thấm đẫm trong không gian có mưa rào.
- Biểu cảm: Gợi cảm giác về sự ấm áp, hạnh phúc, vui tươi dù trong cảnh mưa rào. Tiếng cười của bố như một nguồn vui tươi, xua tan cái lạnh, cái ẩm ướt của mưa, làm cho không gian trở nên ấm áp và tràn đầy tình yêu thương.
-
d) Buổi sáng, mọi người đổ ra đường. Ai cũng muốn ngẩng lên để thấy mùi hôi chín chảy qua mặt. (Tô Hoài)
- Từ in đậm: “mùi hôi chín chảy qua mặt”
- Nét tương đồng (ẩn dụ cảm giác): Đây là ẩn dụ chuyển đổi cảm giác, kết hợp giữa khứu giác (“mùi hôi”) và thị giác/xúc giác (“chảy qua mặt”). Nó tương đồng với cảm giác “mùi rất nồng nặc, khó chịu, bao trùm đến mức như có thể chạm vào được”.
- Tác dụng:
- Miêu tả sự vật: Diễn tả một cách mạnh mẽ và ấn tượng về cường độ của mùi hôi. Mùi không chỉ đơn thuần là tỏa ra mà còn có cảm giác “chảy”, như một dòng vật chất, gây cảm giác ám ảnh, khó chịu.
- Biểu cảm: Thể hiện sự khó chịu, ngột ngạt, kinh tởm của tác giả hoặc nhân vật trước một mùi hương quá nồng, quá khó chịu, đến mức nó như xâm lấn cả không gian và tác động trực tiếp lên cơ thể.
III. Bài viết
1. (Bài tập 2, SGK) Ghi vào vở dòng thơ bát sao cho phù hợp nội dung, vần, nhịp và luật bằng trắc.
- Con đường rợp bóng cây xanh ???
- Phương đang thấp lửa sân trường ???
- Tre xanh từ thuở nào ???
- Bàn tay mẹ dịu dàng sao ???
Để ghi dòng thơ bát cho phù hợp với nội dung, vần, nhịp và luật bằng trắc của thể lục bát, chúng ta cần đảm bảo:
- Dòng bát có 8 tiếng.
- Tiếng thứ 6 của dòng bát phải vần với tiếng cuối của dòng lục trước đó.
- Tiếng cuối của dòng bát phải có thanh trắc nếu tiếng cuối dòng lục là thanh bằng (hoặc ngược lại, tùy thuộc vào cách gieo vần bằng trắc).
- Đảm bảo nội dung và ý nghĩa liền mạch.
Dưới đây là gợi ý cho từng dòng:
-
Con đường rợp bóng cây xanh Chân em bước nhẹ, trời thanh gió lành.
- (Tiếng “xanh” (bằng) vần với “thanh” (bằng). Tiếng cuối “lành” (bằng) có thể gieo vần với dòng lục tiếp theo nếu có.)
-
Phượng đang thắp lửa sân trường Cánh chim chở nắng, tình thương bạn bè.
- (Tiếng “trường” (bằng) vần với “thương” (bằng). Tiếng cuối “bè” (bằng) có thể gieo vần với dòng lục tiếp theo.)
-
Tre xanh từ thuở nào Nay vẫn đứng đó, như bao kỉ niệm.
- (Tiếng “nào” (bằng) vần với “bao” (bằng). Tiếng cuối “niệm” (trắc) có thể gieo vần với dòng lục tiếp theo.)
-
Bàn tay mẹ dịu dàng sao Suốt đời chăm sóc, giấu bao nỗi sầu.
- (Tiếng “sao” (bằng) vần với “bao” (bằng). Tiếng cuối “sầu” (bằng) có thể gieo vần với dòng lục tiếp theo.)
2. Hãy sưu tầm một bài thơ lục bát hay viết về người mẹ.
Bài thơ lục bát hay về người mẹ:
Mẹ (Nguyễn Duy)
Mẹ về đứng bóng chiều hôm Thơm thơm mái tóc, con ôm lấy người. Mẹ về trong nắng tươi cười Nụ hôn bé dại con ngời mắt trong.
Mẹ về như cánh chim non Chở bao hạt nắng, mẹ gom gió lành. Mẹ về trong tiếng chim xanh Ru con giấc ngủ, lòng thanh suối ngàn.
Mẹ về như áng mây tan Bay đi gánh hết muôn vàn gian nan. Mẹ về trong tiếng mưa chan Tưới xanh cuộc sống, ngập tràn yêu thương.



