Học cách đọc và cảm nhận những câu chuyện có thật, những trải nghiệm chân thực qua lăng kính hồi kí và du kí, để bồi đắp tâm hồn và nâng cao kỹ năng viết!
Chào đón Bài 3: Kí (Hồi kí và du kí) – Nơi câu chuyện và trải nghiệm thật lên ngôi trong hành trình học Ngữ văn 6
Các em học sinh lớp 6 thân mến,
Sau khi đã khám phá thế giới truyện dân gian và đắm mình trong nhịp điệu thơ lục bát, chúng ta sẽ tiếp tục hành trình Ngữ văn với **Bài 3: Kí (Hồi kí và du kí)** trong sách Bài tập Ngữ văn lớp 6 Cánh diều tập 1, từ trang 22 đến 26. Đây là một chuyên đề thú vị, giúp các em tiếp cận những tác phẩm ghi lại sự việc và trải nghiệm có thật của tác giả hoặc những người xung quanh, mở ra góc nhìn chân thực về cuộc sống.
**Kí** là một thể loại văn học đa dạng, mà trong chương trình lớp 6, các em sẽ tập trung tìm hiểu hai dạng tiêu biểu là **hồi kí** và **du kí**. **Hồi kí** là những tác phẩm kể lại những sự kiện, kỉ niệm, suy nghĩ của tác giả về cuộc đời mình trong quá khứ, thường gắn liền với những dấu mốc quan trọng. Còn **du kí** là những bài viết ghi lại hành trình khám phá một vùng đất mới, con người, phong tục tập quán ở đó, thường kết hợp giữa miêu tả, kể chuyện và biểu cảm. Việc hiểu và cảm thụ thể loại này không chỉ giúp các em vượt qua các bài kiểm tra mà còn bồi đắp khả năng quan sát, tư duy phản biện và khả năng kể chuyện của chính mình.
Để giúp các em nắm vững kiến thức và cảm nhận được vẻ đẹp chân thực của thể kí, Sĩ Tử đã biên soạn bộ **Giải Bài 3: Kí (Hồi kí và du kí) (Trang 22-26) SBT Ngữ văn lớp 6 Cánh diều tập 1** một cách chi tiết và dễ hiểu. Lời giải của Sĩ Tử tập trung vào việc hướng dẫn các em:
- **Phân biệt đặc trưng thể loại:** Hướng dẫn cách nhận diện và phân biệt rõ ràng giữa hồi kí và du kí thông qua nội dung, giọng điệu và mục đích của tác phẩm.
- **Nắm bắt nội dung và cảm xúc:** Phân tích các sự kiện, chi tiết, nhân vật trong bài kí để hiểu được thông điệp, cảm xúc mà tác giả muốn truyền tải.
- **Phân tích nghệ thuật:** Giúp các em nhận diện các biện pháp nghệ thuật, cách dùng từ, đặt câu mà tác giả sử dụng để làm nổi bật sự kiện, cảnh vật và cảm xúc.
- **Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và viết:** Cung cấp phương pháp trả lời các câu hỏi từ nhận biết đến vận dụng, đồng thời hướng dẫn các em thực hành viết đoạn văn cảm nhận hoặc kể lại những trải nghiệm của bản thân theo phong cách kí.
Với bộ lời giải chi tiết từ Sĩ Tử, các em sẽ không chỉ hoàn thành tốt bài tập mà còn phát triển khả năng tư duy, cảm thụ văn học một cách sâu sắc. Đây là hành trang vững chắc giúp các em tự tin bước vào những bài học tiếp theo và đạt được kết quả cao trong môn Ngữ văn.
Để hỗ trợ các em một cách toàn diện nhất, Sĩ Tử không chỉ cung cấp lời giải cho riêng chuyên đề này mà còn có đầy đủ tài liệu cho các môn học và các phần khác của bộ sách Cánh Diều:
- **Tổng hợp Giải bài tập Ngữ văn lớp 6 Cánh diều tập 1:** Khám phá tất cả các lời giải chi tiết cho môn Ngữ văn tại đây.
- **Tổng hợp lời giải bộ sách lớp 6 Cánh Diều:** Mọi lời giải chi tiết cho tất cả các môn học trong bộ sách Lớp 6 Cánh Diều đều có tại Sĩ Tử, giúp các em học tập hiệu quả và tiết kiệm thời gian.
- **Kho tài liệu phong phú cho lớp 6:** Khám phá thêm hàng trăm tài liệu học tập, đề thi, và kiến thức bổ ích dành riêng cho học sinh lớp 6, giúp các em phát triển toàn diện.
Hãy để Sĩ Tử đồng hành cùng các em trên chặng đường học tập sắp tới. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tinh thần chủ động, các em chắc chắn sẽ đạt được những thành tích xuất sắc và có một năm học thật ý nghĩa.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Chúc các em học tốt và luôn tìm thấy niềm vui trong mỗi trang sách!

I. Bài tập đọc hiểu
Trong lòng mẹ – Nguyễn Hồng
1. Tóm tắt văn bản Trong lòng mẹ (trích hồi kí Những ngày thơ ấu của Nguyễn Hồng).
Đoạn trích “Trong lòng mẹ” kể về tâm trạng và cảm xúc của chú bé Hồng khi sống với bà cô ruột. Mồ côi cha và mẹ đi tha phương cầu thực, chú bé Hồng phải sống trong sự ghẻ lạnh, cay nghiệt của những người họ hàng, đặc biệt là bà cô. Bà cô luôn tìm cách gieo rắc vào đầu óc chú bé những lời lẽ độc địa, bóng gió về mẹ, nhằm khiến chú khinh miệt mẹ mình. Tuy nhiên, dù mẹ vắng mặt và không có tin tức, tình yêu thương và lòng kính mến của chú bé dành cho mẹ vẫn không hề suy giảm. Cho đến ngày giỗ đầu của cha, mẹ chú bé bất ngờ trở về. Khoảnh khắc chú bé nhận ra và chạy theo mẹ, rồi òa khóc nức nở khi được ôm ấp trong lòng mẹ, được cảm nhận hơi ấm và mùi hương quen thuộc, đã thể hiện tình cảm mãnh liệt, vô bờ bến của chú dành cho mẹ. Lúc đó, mọi lời nói cay nghiệt của bà cô đều tan biến hết, chú bé chỉ còn cảm thấy sự êm dịu, hạnh phúc tột cùng khi được ở trong vòng tay mẹ.
2. Người kể trong đoạn trích là ai? Việc tác giả dùng ngôi kể đó có tác dụng gì?
- Người kể trong đoạn trích là nhân vật “tôi” – tức là chú bé Hồng. Đây là ngôi kể thứ nhất.
- Tác dụng của việc tác giả dùng ngôi kể thứ nhất:
- Tạo sự chân thật, khách quan và đáng tin cậy: Người kể xưng “tôi” là người trực tiếp trải nghiệm và chứng kiến mọi sự việc, cảm xúc. Điều này khiến câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi, tạo sự tin tưởng cho người đọc.
- Bộc lộ trực tiếp cảm xúc, tâm lí nhân vật: Việc được đi sâu vào thế giới nội tâm của nhân vật “tôi” giúp người đọc hiểu rõ những giằng xé, tủi hờn, khao khát tình mẹ và niềm hạnh phúc vỡ òa khi được gặp lại mẹ của chú bé. Những cảm xúc này được thể hiện một cách sâu sắc và mãnh liệt nhất.
- Tăng tính biểu cảm: Ngôi kể thứ nhất giúp tác giả thể hiện được sự xúc động, nghẹn ngào của nhân vật “tôi” khi đối mặt với sự cay nghiệt của bà cô, hay khi được sum vầy trong lòng mẹ.
3. (Câu hỏi 3, SGK) Dẫn ra một số câu văn thể hiện cảm xúc của nhân vật “tôi” khi gặp lại mẹ. Từ đó, hãy nêu nhận xét về nhân vật này.
Một số câu văn thể hiện cảm xúc của nhân vật “tôi” khi gặp lại mẹ:
- “Tôi liền đuổi theo, gọi bối rối: – Mợ ơi! Mợ ơi! Mợ ơi!…”
- “Tôi thở hồng hộc, trán đẫm mồ hôi, và khi trèo lên xe, tôi ríu cả chân lại.”
- “Mẹ tôi vừa kéo tay tôi, xoa đầu tôi hỏi, thì tôi oà lên khóc rồi cứ thế nức nở.”
- “Tôi ngồi trên đệm xe, đùi áp đùi mẹ tôi, đầu ngả vào cánh tay mẹ tôi, tôi thấy những cảm giác ấm áp đã bao lâu mất đi bỗng lại mon man khắp da thịt.”
- “Hơi quần áo mẹ tôi và những hơi thở ở khuôn miệng xinh xắn nhai trầu phả ra lúc đó thơm tho lạ thường.”
- “Phải bé lại và lăn vào lòng một người mẹ, áp mặt vào bầu sữa nóng của người mẹ, để bàn tay người mẹ vuốt ve từ trên trán xuống cằm, và gãi rôm ở sống lưng cho, mới thấy người mẹ có một êm dịu vô cùng.”
- “Trong những phút rạo rực ấy, cái câu nói của cô tôi lại nhắc lại: – Mày dại quá!… Nhưng bên tai ù ù của tôi, câu nói ấy bị chìm ngay đi, tôi không mảy may nghĩ ngợi gì nữa…”
Nhận xét về nhân vật “tôi”:
- Là một đứa trẻ giàu tình cảm, yêu thương mẹ tha thiết: Mặc dù phải chịu đựng sự ghẻ lạnh và những lời lẽ độc địa về mẹ, chú bé vẫn một lòng hướng về mẹ, khao khát tình mẹ. Nỗi nhớ mẹ, tình yêu mẹ đã ăn sâu vào tiềm thức của chú.
- Có tâm hồn nhạy cảm, sâu sắc: Chú bé không chỉ cảm nhận được sự cay độc trong lời nói của bà cô mà còn cảm nhận được sự ấm áp, bình yên tuyệt vời khi được ở trong lòng mẹ. Những cảm nhận về mùi hương, hơi ấm, cử chỉ vuốt ve của mẹ được miêu tả rất tinh tế.
- Bản lĩnh, có chính kiến: Dù còn nhỏ nhưng chú bé đã thể hiện sự kiên định, không dễ dàng bị lung lay bởi những lời lẽ xuyên tạc của bà cô. Chú đã giữ vững lòng tin và tình yêu thương đối với mẹ.
- Khao khát được yêu thương và che chở: Cuộc sống thiếu thốn tình mẹ đã khiến chú bé luôn khao khát sự vỗ về, ủ ấp. Khi được trở về trong lòng mẹ, chú bé đã trải qua cảm giác hạnh phúc tột cùng, như được bù đắp cho những mất mát, tủi hờn bấy lâu.
4. (Câu hỏi 4, SGK) Theo em, vì sao đoạn trích Trong lòng mẹ thuộc thể loại hồi kí?
Đoạn trích “Trong lòng mẹ” thuộc thể loại hồi kí vì nó mang đầy đủ những đặc điểm của hồi kí:
- Kể về những sự kiện, con người có thật: Đây là một phần trích từ tác phẩm “Những ngày thơ ấu” của nhà văn Nguyễn Hồng, kể về chính cuộc đời và tuổi thơ của tác giả. Các nhân vật (tôi, mẹ, bà cô) và sự kiện (cuộc sống xa mẹ, cuộc gặp gỡ lại mẹ) đều là những điều có thật trong cuộc đời Nguyễn Hồng.
- Nhân vật xưng “tôi” (ngôi kể thứ nhất): Người kể chuyện đồng thời là nhân vật chính, trực tiếp thuật lại những gì mình đã trải qua, đã chứng kiến và cảm nhận.
- Thể hiện cảm xúc, suy nghĩ chủ quan của người viết: Hồi kí không chỉ ghi lại sự kiện mà còn bộc lộ những tâm tư, tình cảm, những nỗi niềm sâu kín của người viết về quá khứ của mình. Trong đoạn trích, những cảm xúc yêu thương, đau khổ, hạnh phúc của chú bé Hồng được thể hiện rất rõ nét.
- Có tính chất tự truyện: Hồi kí là một dạng tự truyện, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cuộc đời, những biến cố, những dấu mốc quan trọng đã hình thành nên con người và tâm hồn của tác giả.
5. Hồi kí là câu chuyện riêng của cá nhân người kể, nhưng lại có ý nghĩa chung với mọi người. Theo em, đoạn trích hồi kí Trong lòng mẹ nói lên điều gì chung cho mọi người?
Đoạn trích hồi kí “Trong lòng mẹ” mặc dù là câu chuyện riêng về tuổi thơ của Nguyễn Hồng, nhưng lại có ý nghĩa chung sâu sắc đối với mọi người bởi vì nó nói lên:
- Tình mẫu tử thiêng liêng và bất diệt: Đây là thông điệp bao trùm và có sức lay động lớn nhất. Dù hoàn cảnh có khó khăn, dù bị chia cách hay bị người khác gièm pha, tình yêu thương của mẹ dành cho con và tình yêu của con dành cho mẹ vẫn luôn bền chặt, không gì có thể chia cắt. Đây là giá trị phổ quát, là nền tảng của mọi gia đình.
- Sức mạnh của tình yêu thương: Tình yêu thương của mẹ đã tiếp thêm sức mạnh cho chú bé Hồng vượt qua những tủi hờn, cay đắng, giữ vững lòng tin và tình cảm thiêng liêng.
- Vẻ đẹp tâm hồn của người mẹ Việt Nam: Người mẹ trong đoạn trích hiện lên với vẻ đẹp của sự hi sinh, cam chịu, tình yêu thương con vô bờ bến, dù phải tha phương cầu thực vẫn luôn hướng về con. Đây là hình ảnh người mẹ điển hình trong văn học Việt Nam.
- Lên án những định kiến xã hội lạc hậu: Đoạn trích gián tiếp lên án những định kiến khắc nghiệt của xã hội cũ đối với người phụ nữ góa chồng, phải đi tha phương cầu thực, khiến họ và con cái phải chịu đựng nhiều khổ đau.
- Bài học về lòng hiếu thảo và sự cảm thông: Đoạn trích gợi nhắc mỗi người về công ơn cha mẹ, về trách nhiệm phải biết yêu thương, trân trọng và bảo vệ những giá trị tình cảm gia đình. Nó cũng giáo dục con người biết cảm thông, chia sẻ với những hoàn cảnh khó khăn.
Đồng Tháp mùa nước nổi
Bài 1: Đồng Tháp Mười mùa nước nổi
-
Vì sao gọi bài Đồng Tháp Mười mùa nước nổi của Văn Công Hùng là bài viết theo thể du kí? Bài viết của Văn Công Hùng được gọi là du kí vì tác giả kể lại chuyến đi thực tế của mình đến Đồng Tháp Mười, miêu tả cảnh quan, ẩm thực và con người nơi đây qua những cảm nhận, trải nghiệm cá nhân.
-
Tình cảm của tác giả khi viết về Đồng Tháp Mười được thể hiện như thế nào? Hãy chỉ ra một số câu văn thể hiện rõ tình cảm ấy. Tình cảm của tác giả đối với Đồng Tháp Mười được thể hiện rõ nét qua sự trân trọng, yêu mến và cảm phục vẻ đẹp tự nhiên cũng như con người nơi đây. Một số câu văn thể hiện tình cảm đó là:
- “Lũ chính là nguồn sống của cả cư dân miền sông nước này. Nó mang phù sa mùa màng về, mang tôm cá về, làm nên một nền văn hoá đồng bằng.” (Thể hiện sự trân trọng với vai trò của lũ và thiên nhiên)
- “Có một điều khẳng định rằng, sen Tháp Mười là một thế lực, thế lực của cái đẹp tự nhiên.” (Ca ngợi vẻ đẹp của sen)
- “Bằng nỗi khát khao và trân trọng của mình, tôi đã miệt mài ăn hai món quốc hồn quốc túy đồng bằng ấy.” (Thể hiện sự say mê, trân trọng ẩm thực địa phương)
- “Người dân ở đây vui vẻ sống, hiền lành sống, năng động sống,… sống chung với nhịp nhàng nước kiệt, nước ròng; với những câu vọng cổ la đà trên nước. Cuộc sống cứ thế trôi, bình dị và an lành, tự tin và khẳng khái, nhưng họ góp phần làm nên một Đồng Tháp năng động, hiện đại.” (Cảm nhận sâu sắc về vẻ đẹp trong lối sống của con người Đồng Tháp Mười)
-
Từ văn bản trên, theo em, bài du kí về một vùng đất mới cần giới thiệu những gì? Theo em, bài du kí về một vùng đất mới cần giới thiệu:
- Cảnh quan thiên nhiên đặc trưng: Như lũ, sen, tràm chim.
- Văn hóa, đời sống con người: Cách mà con người gắn bó và thích nghi với thiên nhiên (ví dụ như sống chung với lũ, kênh rạch chằng chịt), lối sống, tính cách của người dân.
- Ẩm thực đặc sản: Các món ăn tiêu biểu của vùng (ví dụ cá linh kho ngót, bông điên điển xào tôm).
- Lịch sử, di tích văn hóa: Những địa điểm mang ý nghĩa lịch sử, văn hóa (ví dụ khu di tích Gò Tháp).
- Sự phát triển hiện đại của đô thị: Vẻ đẹp trẻ trung, hiện đại của các thành phố.
-
Văn bản Đồng Tháp Mười mùa nước nổi cung cấp cho em hiểu biết gì về Đồng Tháp Mười? Văn bản Đồng Tháp Mười mùa nước nổi cung cấp cho em hiểu biết sâu sắc về Đồng Tháp Mười:
- Sự quan trọng của lũ: Lũ không chỉ là thiên tai mà còn là nguồn sống, mang phù sa, tôm cá và chống phèn.
- Đặc điểm tự nhiên: Vùng đất có nhiều kênh rạch chằng chịt, rừng tràm, hoa sen bạt ngàn và vườn chim.
- Con người và lối sống: Người dân hiền lành, năng động, sống chan hòa với thiên nhiên và giữ gìn bản sắc văn hóa.
- Ẩm thực: Có những món ăn đặc sản dân dã và độc đáo như cá linh kho ngót, bông điên điển xào tôm.
- Lịch sử và phát triển: Là vùng đất giàu truyền thống lịch sử với các di tích (Gò Tháp) và đang phát triển thành một đô thị trẻ trung, hiện đại.
-
Hãy chỉ ra một số từ mượn có trong văn bản Đồng Tháp Mười mùa nước nổi. Một số từ mượn trong văn bản Đồng Tháp Mười mùa nước nổi là:
- “héc ta” (hécatare – Pháp)
- “cà phê” (café – Pháp)
- “khách sạn” (hôtel – Pháp)
- “du lịch” (tourisme – Pháp)
- “gu” (goût – Pháp)
- “kiến trúc” (architecture – Hán Việt)
-
Tìm một bài du kí viết về phong cảnh quê hương, đất nước và chỉ ra các đặc điểm của thể du kí trong bài viết đó. (Phần này cần tìm một bài du kí cụ thể để phân tích. Ví dụ: “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” của Hoàng Phủ Ngọc Tường)
- Bài du kí: “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” của Hoàng Phủ Ngọc Tường.
- Đặc điểm của thể du kí trong bài viết:
- Ghi chép hành trình: Tác giả dẫn dắt người đọc theo dòng chảy của sông Hương từ thượng nguồn đến khi nó hòa vào biển cả.
- Miêu tả cảnh quan: Cảnh sắc thiên nhiên sông Hương được miêu tả sống động, giàu chất thơ và đầy cảm xúc.
- Thể hiện cảm xúc, suy nghĩ cá nhân: Tác giả không chỉ miêu tả khách quan mà còn lồng ghép những cảm xúc, liên tưởng, triết lý sâu sắc về dòng sông và mảnh đất Cố đô.
- Kết hợp nhiều yếu tố: Bên cạnh miêu tả, bài viết còn kết hợp yếu tố lịch sử, văn hóa, địa lý, tạo nên chiều sâu cho tác phẩm.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Thời thơ ấu của Hon-da
-
Trong đoạn trích, tác giả Hon-đa nhớ lại những việc gì trong thời thơ ấu của mình? Trong đoạn trích, tác giả Honda nhớ lại những việc sau trong thời thơ ấu của mình:
- Sinh ra trong gia đình nghèo, cha làm thợ rèn và việc giúp cha đạp ống thổi lò.
- Thích thú với công việc đập búa, sửa chữa đồ dùng và làm công cụ nông nghiệp.
- Thích chơi đùa với máy móc và động cơ, bị lôi cuốn bởi âm thanh máy nổ và mùi dầu cháy ở tiệm xay lúa, tiệm xẻ gỗ.
- Kém môn thực vật và sinh vật nhưng thích thú khi học về pin, cân, ống nghiệm, máy móc ở lớp 6.
- Cảm phục những chú thợ điện khi làng có điện lần đầu tiên.
- Lần đầu tiên nhìn thấy ô tô chạy về làng, cảm giác phấn khích và ước mơ tự làm được một chiếc xe như thế.
- Trốn học, đạp xe 20km đi xem biểu diễn máy bay, trèo cây để xem máy bay Neils Smith bay lên.
- Bắt chước phi công đội ngược mũ, tự làm kính bay và gắn quạt gió bằng tre lên xe đạp.
-
Em hiểu như thế nào về câu nêu trong mục Chuẩn bị bài Thời thơ ấu của Hon-đa (SGK Ngữ văn 6, tập một): “Qua đây, có thể nói: Tuổi thiếu niên là thời gian chuẩn bị quan trọng cho giai đoạn trưởng thành của đời người.”? Câu nêu trong mục Chuẩn bị bài có ý nghĩa rằng tuổi thiếu niên là giai đoạn đặt nền móng, hình thành những sở thích, niềm đam mê và ước mơ ban đầu, những điều này sẽ định hướng và ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển, thành công của mỗi người khi trưởng thành. Đối với Honda, chính những trải nghiệm và niềm say mê với máy móc, động cơ từ khi còn nhỏ đã là bước đệm quan trọng, định hình con đường sự nghiệp sau này của ông.
-
Đặc điểm của thể hồi kí được thể hiện ở văn bản này như thế nào? Hãy chỉ ra một số biểu hiện cụ thể. Đặc điểm của thể hồi kí được thể hiện rất rõ trong văn bản này qua việc tác giả kể lại những sự kiện, trải nghiệm có thật trong quá khứ của chính mình. Một số biểu hiện cụ thể:
- Người kể chuyện xưng “tôi”: Toàn bộ câu chuyện được kể dưới góc nhìn của tác giả, người trực tiếp trải nghiệm các sự việc: “Cha tôi là Ghi-hai…”, “tôi đã lớn lên…”, “tôi rất thích thú…”.
- Kể về những sự kiện, kỉ niệm có thật trong quá khứ: Tác giả nhớ lại chi tiết các sự việc từ lúc sinh ra, đến sở thích với nghề rèn, máy móc, lần đầu thấy ô tô, đi xem máy bay….
- Gắn liền với thời gian và không gian cụ thể: “sinh năm 1906 tại làng Kô-mi-ô…”, “lớp 2 hoặc lớp 3…”, “Mùa thu năm 1914…”.
- Biểu lộ cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật “tôi”: Tác giả không chỉ kể mà còn bộc lộ cảm xúc “rất thích thú”, “sung sướng không diễn tả được”, “vô cùng cảm phục”, “sự phấn khích này của tôi”, “đắc ý”.
-
Qua đoạn trích hồi kí trên, em thấy những dấu hiệu sớm bộc lộ thiên hướng về kĩ thuật của Hon-đa có liên quan gì đến sự nghiệp của ông sau này? Qua đoạn trích hồi kí, những dấu hiệu sớm bộc lộ thiên hướng về kĩ thuật của Honda có liên quan mật thiết đến sự nghiệp của ông sau này, chính là nền tảng hình thành nên con người và sự nghiệp của ông.
- Niềm đam mê với máy móc và động cơ từ nhỏ: Honda đã sớm bị lôi cuốn bởi âm thanh máy nổ, bánh răng cưa quay tít và mùi dầu cháy. Ông cảm thấy “sung sướng không diễn tả được” chỉ khi nhìn máy móc chuyển động. Điều này cho thấy ông có một sự hứng thú bẩm sinh với lĩnh vực cơ khí.
- Sở thích mày mò, sáng tạo: Từ việc giúp cha đạp ống thổi lửa, thích thú với công việc rèn, sửa chữa đồ dùng, làm công cụ nông nghiệp đến việc tự làm kính phi công và gắn quạt gió lên xe đạp, Honda luôn thể hiện sự tò mò, ham học hỏi và khả năng sáng tạo trong lĩnh vực kĩ thuật.
- Ước mơ từ những trải nghiệm đầu đời: Lần đầu thấy ô tô, ông đã nảy ra ước mơ “Biết đâu, có lúc nào đó mình cũng làm được một chiếc xe như thế nhỉ?”. Niềm khao khát này chính là động lực lớn thúc đẩy ông theo đuổi ngành chế tạo máy móc.
- Khả năng quan sát và học hỏi: Việc ông quan sát cách thợ điện làm việc, hay ghi nhớ hình ảnh phi công và bắt chước các trang bị cho thấy ông có khả năng tiếp thu kiến thức kĩ thuật qua thực tế rất nhạy bén. Những dấu hiệu này đã định hình một con người Honda Sōichirō – người sáng lập tập đoàn Honda nổi tiếng thế giới về sản xuất ô tô, xe máy và động cơ.
-
Tìm một bài hồi kí viết về thời thơ ấu và chỉ ra các đặc điểm của thể hồi kí trong bài viết đó. (Phần này cần tìm một bài hồi kí cụ thể để phân tích. Ví dụ: “Trong lòng mẹ” của Nguyên Hồng)
- Bài hồi kí: “Trong lòng mẹ” (trích Những ngày thơ ấu) của Nguyên Hồng.
- Đặc điểm của thể hồi kí trong bài viết:
- Người kể chuyện xưng “tôi”: Tác giả trực tiếp kể lại những kỉ niệm, cảm xúc của mình về tuổi thơ.
- Kể về các sự việc, kỉ niệm có thật trong quá khứ: Những sự việc như bị hắt hủi, tủi nhục, và đặc biệt là cuộc gặp gỡ mẹ đầy cảm xúc.
- Tập trung vào cảm xúc, tâm trạng nhân vật: Bài viết không chỉ kể mà còn đào sâu vào những nỗi đau, tủi nhục, khát khao tình mẹ và niềm sung sướng vỡ òa khi được ở trong lòng mẹ.
- Gắn liền với bối cảnh xã hội, gia đình cụ thể: Hồi kí tái hiện một phần cuộc sống, con người và những định kiến xã hội thời bấy giờ ảnh hưởng đến cuộc đời nhân vật “tôi” và người mẹ.
1. Xác định nghĩa của các từ “Bò”, “Trong” ở mỗi trường hợp dưới đây:
-
Bò:
- a) “Lọ bò gì vậy mà lo” (Nguyễn Du)
- Nghĩa: Từ “bò” ở đây là động từ, chỉ sự di chuyển chậm chạp của con vật bằng cách đặt bụng và các chi sát xuống đất. Trong câu này, “lọ bò” có nghĩa là bò đi đâu, đi đâu mà vội vàng lo lắng.
- “Kiến trong miệng chén bò đi đâu.” (Nguyễn Du)
- Nghĩa: Từ “bò” ở đây là động từ, chỉ sự di chuyển của con kiến, dùng để diễn tả hành động di chuyển bằng nhiều chân, sát mặt phẳng.
- b) “Ba tháng biết lầy, bảy tháng biết bò, chín tháng lỏ dò biết đi.” (Tục ngữ)
- Nghĩa: Từ “bò” ở đây là động từ, chỉ giai đoạn em bé di chuyển bằng tay và đầu gối, chưa biết đi.
- c) “Tôi quên hết mọi việc, phi như bay về và thấy một chiếc xe bọc bãi bạt bọ ọạch trên con đường làng chật hẹp.” (Hon-đa Sô-i-chi-rô)
- Nghĩa: Từ “bọ ọạch” ở đây là một từ tượng thanh, miêu tả âm thanh phát ra từ bánh xe bị dằn xóc, không êm ái khi di chuyển. “Bọ ọạch” không phải là từ “bò”.
- a) “Lọ bò gì vậy mà lo” (Nguyễn Du)
-
Trong:
- a) “Ngồi đậu cầu nước trong như lục.” (Đoàn Thị Điểm)
- Nghĩa: Từ “trong” ở đây là tính từ, chỉ trạng thái nước sạch, không có cặn bẩn, nhìn thấy rõ đáy.
- b) “Tiếng suối trong như tiếng hát xa.” (Hồ Chí Minh)
- Nghĩa: Từ “trong” ở đây là tính từ, chỉ đặc điểm âm thanh trong trẻo, cao và vang, không bị pha tạp, đục.
- a) “Ngồi đậu cầu nước trong như lục.” (Đoàn Thị Điểm)
2. Tìm thêm ba từ chỉ bộ phận cơ thể người và kể ra một số ví dụ về sự chuyển nghĩa của chúng (sang nghĩa chỉ bộ phận của vật).
- Tay:
- Bộ phận cơ thể người: “Bàn tay mẹ dịu dàng.”
- Bộ phận của vật: “Tay áo”, “tay ghế”, “tay lái” (ô tô), “tay nắm cửa”.
- Chân:
- Bộ phận cơ thể người: “Anh ấy bị đau chân.”
- Bộ phận của vật: “Chân bàn”, “chân núi”, “chân tường”, “chân đèn”.
- Miệng:
- Bộ phận cơ thể người: “Cô bé cười tươi với cái miệng xinh xắn.”
- Bộ phận của vật: “Miệng chén”, “miệng nồi”, “miệng hố”, “miệng núi lửa”.
- Mũi:
- Bộ phận cơ thể người: “Cô ấy có chiếc mũi cao.”
- Bộ phận của vật: “Mũi dao”, “mũi súng”, “mũi đất”, “mũi quân”, “mũi thuyền”.
3. Tìm từ đa nghĩa, từ đồng âm trong những câu dưới đây:
-
a) Chín:
- “Quýt nhà ai chín đỏ cây”
- Nghĩa: Tính từ, chỉ trạng thái của quả cây đã đạt đến độ trưởng thành, có thể ăn được, thường có màu sắc và mùi vị đặc trưng. (Từ đa nghĩa – chỉ mức độ hoàn thành của quá trình)
- “Hỡi em đi học, hãy má tròn.” (Tố Hữu)
- (Câu này có từ “tròn”, không có từ “chín”. Có thể đề bài bị lỗi chính tả hoặc thiếu ngữ liệu cho từ “chín” ở đây).
- “Một nghề cho chín còn hơn chín nghề.” (Tục ngữ)
- Nghĩa 1 (chín đầu tiên): Tính từ, chỉ sự thành thạo, tinh thông, đạt đến trình độ cao. (Từ đa nghĩa)
- Nghĩa 2 (chín thứ hai): Số từ, chỉ số lượng 9. (Từ đồng âm với nghĩa 1).
- Vậy, “chín” là từ đa nghĩa và đồng thời có từ đồng âm.
- “Quýt nhà ai chín đỏ cây”
-
b) Cắt:
- “Nhanh như cắt, rùa há miệng đớp lấy thanh gươm rồi lặn xuống nước.” (Sự tích Hồ Gươm)
- Nghĩa: Động từ, chỉ hành động dùng vật sắc nhọn để chia ra, làm đứt lìa một vật. Ở đây, “nhanh như cắt” là một so sánh, ý nói rất nhanh và dứt khoát.
- “Nhanh như cắt, rùa há miệng đớp lấy thanh gươm rồi lặn xuống nước.” (Sự tích Hồ Gươm)
-
4. Giải câu đố sau và chỉ ra các từ đồng âm được dùng trong đó: “Mồm bò mà không phải mồm bò.”
- Giải đố: Cái giếng hoặc cái miệng giếng.
- Các từ đồng âm:
- “bò” (1): Danh từ, chỉ con vật (con bò).
- “bò” (2): Động từ, chỉ hành động di chuyển bằng cách đặt bụng và các chi sát xuống đất. (Trong câu này là ẩn dụ cho hình dáng và hoạt động của miệng giếng)
- Đây là trường hợp sử dụng từ đồng âm để tạo câu đố, dựa trên nghĩa đen và nghĩa bóng, hoặc nghĩa chuyển.
5. Tìm các từ mượn trong những câu dưới đây. Đối chiếu với nguyên dạng trong tiếng Pháp, tiếng Anh để biết nguồn gốc của những từ đó.
-
Từ tiếng Pháp:
- “automobile” automobile (tiếng Pháp)
- “tournevis” tournevis (tiếng Pháp)
- “carton” carton (tiếng Pháp)
- “sou” sou (tiếng Pháp)
- “képi” képi (tiếng Pháp)
- “câble” câble (tiếng Pháp)
-
Từ tiếng Anh:
- “TV” (television) television (tiếng Anh)
Phân tích các câu có từ mượn theo ngữ cảnh của Hon-đa Sô-i-chi-rô:
a) “Đó là lần đầu tiên tôi thấy ô tô.” * Từ mượn: ô tô (viết tắt của automobile – tiếng Pháp) * Nguồn gốc: Tiếng Pháp (automobile).
b) “Lúc đó, tôi vô cùng cảm phục những chú thợ điện với túi đồ nghề gồm kìm, tuốc nơ vít cột ngang lưng trèo lên cột điện nối dây cáp.” * Từ mượn: tuốc nơ vít (từ tiếng Pháp tournevis) * Từ mượn: cáp (từ tiếng Pháp câble) * Nguồn gốc: Tiếng Pháp.
c) “Khi tôi đọc sách, mọi thông tin vụ đầu tôi rất chậm, nhưng khi xem ti vi bằng tai và mắt thì tôi cảm nhận mọi việc nhảy bén hơn nhiều.” * Từ mượn: ti vi (viết tắt của television – tiếng Anh) * Nguồn gốc: Tiếng Anh.
d) “Chọn lúc cả nhà không ai để ý, tôi lén lấy 2 xu để làm tiền lộ phí.” * Từ mượn: xu (từ tiếng Pháp sou) * Nguồn gốc: Tiếng Pháp.
e) “Tôi khăn khoản xin cha mua cho tôi một chiếc mũ két và tự tay tôi làm một cặp kính đeo mắt của phi công bằng bìa các tông.” * Từ mượn: két (từ tiếng Pháp képi) * Từ mượn: tông (từ tiếng Pháp carton) * Nguồn gốc: Tiếng Pháp.
6. Đọc văn bản dưới đây và viết một đoạn văn (khoảng 4 – 5 dòng) để biết: Theo tác giả, khái niệm “ngọt” trong tiếng Việt đã được nhận thức qua những giác quan nào?
- VỀ TỪ “NGỌT” Theo tác giả Đào Thân, khái niệm “ngọt” trong tiếng Việt không chỉ được nhận thức qua vị giác (như ngọt của mía, đường phèn, mật ong, trái cây chín), mà còn được mở rộng ra nhiều giác quan khác. Cụ thể là:
- Thính giác: “ngọt” có thể là tiếng nói, tiếng hát “ngọt”.
- Thị giác: “ngọt” có thể là màu sắc “ngọt” (như màu vàng, màu tôm), hoặc ánh nắng “ngọt”.
- Khứu giác: “ngọt” có thể là mùi thơm “ngọt” của dứa.
- Xúc giác: “ngọt” có thể là cảm giác “đao ngọt”, “cắt cho ngọt lịm”.
- Cảm giác tổng hợp: “ngọt” còn là cảm giác về sự dung hòa, êm đềm, không chia tách, như “hai cái ngọt này chưa bao giờ có sự chia tách về nghĩa vậy”. Tóm lại, từ “ngọt” trong tiếng Việt đã được nhận thức một cách phong phú qua nhiều giác quan, thể hiện sự tinh tế và giàu hình ảnh của ngôn ngữ.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
III. Bài tập viết
Bài tập: Nêu lên một số kỉ niệm sâu sắc của em về thầy cô, bạn bè khi học ở trường Tiểu học. Giải thích vì sao lại là những kỉ niệm ấy.
Kỉ Niệm Tiểu Học
Thời tiểu học là quãng thời gian đầy ắp những kỉ niệm đẹp đẽ và đáng nhớ. Trong số đó, có hai kỉ niệm đã in sâu vào tâm trí em, gắn liền với thầy cô và bạn bè.
Kỉ niệm đầu tiên là về cô giáo chủ nhiệm lớp Một của em. Cô tên là Lan, với nụ cười hiền hậu và giọng nói ấm áp. Em nhớ nhất là vào ngày đầu tiên đi học, em đã khóc rất nhiều vì sợ hãi và lạ lẫm. Cô Lan đã dỗ dành em bằng một câu chuyện cổ tích và một viên kẹo nhỏ, giúp em dần cảm thấy yên tâm và vui vẻ. Kỉ niệm này sâu sắc vì đó là lần đầu tiên em rời xa vòng tay cha mẹ để đến một môi trường mới, và chính sự dịu dàng của cô đã giúp em vượt qua nỗi sợ hãi ban đầu, mở ra cánh cửa tri thức một cách nhẹ nhàng.
Kỉ niệm thứ hai là về nhóm bạn thân của em, gồm An, Bình và Chi. Chúng em thường cùng nhau học bài, chơi nhảy dây và đặc biệt là chia sẻ những món ăn vặt trong giờ ra chơi. Em nhớ nhất một lần, An làm rơi hộp bút chì màu xuống cống. Cả nhóm đã rất buồn, nhưng rồi Bình và Chi đã cùng em gom góp tiền tiêu vặt để mua một hộp bút mới tặng An. Kỉ niệm này khiến em xúc động vì nó dạy em về tình bạn, sự sẻ chia và lòng tốt. Dù chỉ là một hộp bút chì màu, nhưng hành động đó đã thể hiện sự quan tâm, đoàn kết giữa chúng em, khiến tình bạn trở nên gắn bó hơn.
Những kỉ niệm này là những bài học đầu đời về tình yêu thương, sự sẻ chia và lòng tốt. Chúng đã góp phần hình thành nên con người em hôm nay, và mãi mãi là những kí ức quý giá về một thời thơ ấu hồn nhiên và tươi đẹp.


