Chào mừng các em học sinh và quý phụ huynh đến với bài giải chi tiết Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp lớp 6 trong sách Cánh Diều, Chủ đề 8: “Giữ gìn nghề xưa” (Trang 53-55). Bài học này sẽ giúp các em tìm hiểu về giá trị của các nghề truyền thống, khám phá sự phù hợp của bản thân với những nghề đó, từ đó có ý thức giữ gìn và phát huy những nét đẹp văn hóa của dân tộc.
Tài liệu tham khảo thêm:
- Giải SGK Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp lớp 6 Cánh Diều – Tổng hợp
- Giải Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp lớp 6 Cánh Diều Chủ đề 7 Bài 2: Cộng đồng quanh em (Trang 49-51)
- Giải Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp lớp 6 Cánh Diều Chủ đề 7 Bài 1: Thách thức của thiên nhiên (Trang 45-48)
Bài 1: GIỮ GÌN NGHỀ XƯA
Em cần chuẩn bị những gì?
- Đọc và sưu tầm thông tin về một số nghề truyền thống của địa phương mình và của Việt Nam.
- Tìm hiểu kĩ hơn thông tin về các làng nghề truyền thống sau: làng lụa Vạn Phúc (Hà Nội), làng tranh Đông Hồ (Bắc Ninh), làng gốm Bát Tràng (Hà Nội), làng đá Non Nước (Đà Nẵng), làng dệt chiếu Định Yên (Đồng Tháp)…
- Đọc kĩ các tư liệu nói về nghề truyền thống của địa phương để chuẩn bị các câu hỏi cho hoạt động “Tìm kiếm nghệ nhân tương lai của làng nghề” theo hướng dẫn của giáo viên.
1. Giá trị của các nghề trong xã hội
Trao đổi về các nghề nghiệp khác nhau và giá trị của mỗi nghề trong xã hội.
Tranh luận theo chủ đề: “Cần tôn trọng mọi nghề trong xã hội”.
Gợi ý trả lời:
Các nghề nghiệp trong xã hội dù khác nhau về tính chất, thu nhập hay địa vị, đều có giá trị riêng và đóng góp vào sự phát triển chung của xã hội.
- Quan điểm ủng hộ: Mọi nghề đều đáng được tôn trọng vì chúng đều tạo ra sản phẩm, dịch vụ hoặc giá trị cần thiết cho cuộc sống. Ví dụ, người nông dân làm ra lúa gạo nuôi sống con người, thợ thủ công tạo ra các sản phẩm đẹp mắt, giáo viên truyền đạt kiến thức, bác sĩ chăm sóc sức khỏe… Tất cả đều quan trọng và không thể thiếu.
- Quan điểm phản đối (nếu có): Một số người có thể có suy nghĩ rằng một số nghề cao quý hơn hoặc có thu nhập cao hơn. Tuy nhiên, điều quan trọng là nhận ra rằng sự đa dạng của các nghề nghiệp mới tạo nên một xã hội hoàn chỉnh và phát triển.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
2. Tìm hiểu các nghề truyền thống
Thị ghép đúng tên địa danh với sản phẩm nghề truyền thống tương ứng.

Gợi ý trả lời:
| Tên địa danh | Sản phẩm nghề truyền thống |
|---|---|
| 1. Đọi Tam | a. Khảm trai |
| 2. Làng Vòng | b. Muối |
| 3. Chuôn Ngọ | c. Trống |
| 4. Bát Tràng | d. Lụa |
| 5. Vạn Phúc | e. Nón |
| 6. Làng Chuông | f. Cốm |
| 7. Tuyết Diêm | g. Gốm |
| 8. Non Nước | h. Đá mĩ nghệ |
Ghép đúng:
- 1 – c: Đọi Tam (trống)
- 2 – f: Làng Vòng (cốm)
- 3 – a: Chuôn Ngọ (khảm trai)
- 4 – g: Bát Tràng (gốm)
- 5 – d: Vạn Phúc (lụa)
- 6 – e: Làng Chuông (nón)
- 7 – b: Tuyết Diêm (muối)
- 8 – h: Non Nước (đá mĩ nghệ)
3. Giới thiệu một số nghề truyền thống
Lựa chọn một làng nghề truyền thống đã tìm hiểu để giới thiệu theo các gợi ý:
- Địa danh;
- Lịch sử hình thành;
- Sản phẩm.

Gợi ý trả lời:
(Học sinh tự chọn một làng nghề để giới thiệu. Dưới đây là ví dụ về Làng gốm Bát Tràng):
- Địa danh: Làng gốm Bát Tràng, nằm ven sông Hồng, thuộc huyện Gia Lâm, Hà Nội.
- Lịch sử hình thành: Làng gốm Bát Tràng đã có lịch sử hình thành và phát triển hơn 500 năm. Nghề gốm ở đây hình thành từ khoảng thế kỷ XIV-XV, khi những người thợ gốm từ các làng nổi tiếng khác về đây lập nghiệp, tạo nên một trung tâm gốm sứ lớn của Việt Nam.
- Sản phẩm: Các sản phẩm gốm Bát Tràng rất đa dạng về chủng loại và kiểu dáng, từ đồ gia dụng (bát, đĩa, ấm chén, lọ hoa) đến đồ thờ cúng, đồ trang trí, gạch xây dựng,… Sản phẩm gốm Bát Tràng nổi tiếng bởi chất lượng tốt, men gốm bền đẹp và hoa văn tinh xảo.
4. Giao lưu với người làm nghề truyền thống
Tham gia giao lưu với người làm nghề truyền thống ở địa phương theo gợi ý:

- Lí do dẫn họ đến với nghề truyền thống.
- Những khó khăn, thách thức họ đã gặp khi làm nghề.
- Những yêu cầu về phẩm chất, kĩ năng nghề và đối với nghề.
- Tình cảm của họ đối với sản phẩm làm ra.
Gợi ý trả lời:
(Học sinh chuẩn bị các câu hỏi và phỏng vấn trực tiếp hoặc qua video các nghệ nhân. Dưới đây là ví dụ phỏng vấn một nghệ nhân làm nón lá):
- Lí do đến với nghề: “Tôi đến với nghề làm nón lá từ khi còn nhỏ, được bà tôi truyền dạy. Yêu thích vẻ đẹp của chiếc nón lá và muốn giữ gìn nghề truyền thống của gia đình.”
- Những khó khăn, thách thức: “Nghề này đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên nhẫn. Tìm kiếm nguyên liệu chất lượng tốt cũng khó khăn. Thu nhập không ổn định và sự cạnh tranh với các sản phẩm công nghiệp.”
- Những yêu cầu về phẩm chất, kĩ năng nghề: “Cần sự khéo léo của đôi tay, sự kiên nhẫn, tỉ mỉ, cẩn thận trong từng mũi kim. Phải hiểu rõ về các loại lá, cách phơi lá và kỹ thuật chằm nón.”
- Tình cảm đối với sản phẩm: “Mỗi chiếc nón làm ra đều là tâm huyết của tôi. Nón lá không chỉ là sản phẩm mà còn là nét đẹp văn hóa, là niềm tự hào của người Việt.”
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Bài tập tương tự 1:
1. Em hãy kể tên 3 nghề truyền thống nổi tiếng ở Việt Nam và sản phẩm đặc trưng của từng nghề.
Đáp án gợi ý:
1. Nghề làm gốm Bát Tràng: Sản phẩm là gốm sứ đa dạng như bát, đĩa, ấm chén.
2. Nghề dệt lụa Vạn Phúc: Sản phẩm là các loại lụa mềm mại, hoa văn tinh xảo.
3. Nghề làm nón lá Làng Chuông: Sản phẩm là những chiếc nón lá duyên dáng.
5. Triển lãm tranh, ảnh về nghề truyền thống
Tham gia triển lãm tranh, ảnh về nghề truyền thống của địa phương.
Gợi ý thực hiện:
(Học sinh chuẩn bị các bức tranh, ảnh về nghề truyền thống tại địa phương mình hoặc các làng nghề khác. Trưng bày và giới thiệu về những bức ảnh đó).
6. Tìm hiểu về nghề truyền thống qua thơ ca, hò, vè
Các nhóm thi tìm những câu thơ, bài hát, hò, vè,… nói về các nghề truyền thống của Việt Nam.
Gợi ý trả lời:
(Học sinh tìm kiếm các câu thơ, bài hát, hò, vè về nghề truyền thống. Ví dụ):
- “Muốn ăn cơm trắng mấy dò
Thì về làng Bát Tràng mà sắm đồ gốm.” (Vè về nghề gốm Bát Tràng) - “Nón chuốt cho tròn vành
Tơ tằm cho trắng chỉ
Thêm lá nón cho xanh
Nón làng Chuông làm duyên.” (Vè về nghề làm nón) - “Ai về Bát Tràng mua gạch Bát Tràng
Ai về Bát Tràng mua gốm Bát Tràng…” (Bài hát về gốm Bát Tràng)
7. Khám phá sự phù hợp của cá nhân với nghề truyền thống
Tìm hiểu về sự liên hệ giữa tính cách, hứng thú của bản thân với các nghề truyền thống.
Chia sẻ kết quả tìm hiểu về những nghề truyền thống có thể phù hợp với tính cách và hứng thú đó.

Gợi ý trả lời:
(Học sinh tự đánh giá tính cách và hứng thú của bản thân. Ví dụ):
- Tính cách: Em là người kiên nhẫn, tỉ mỉ, thích sáng tạo.
- Hứng thú: Em thích làm những thứ bằng tay, thích tìm hiểu về văn hóa truyền thống.
- Nghề phù hợp: Với những tính cách và hứng thú này, em thấy nghề làm tranh Đông Hồ, nghề thêu ren hoặc nghề làm gốm có thể phù hợp với em. Vì những nghề này đòi hỏi sự kiên nhẫn, tỉ mỉ và khả năng sáng tạo.
8. Tìm kiếm nghệ nhân tương lai
Đóng vai người tuyển dụng và người tham gia tuyển dụng cho nghề truyền thống để tìm hiểu về những yêu cầu cơ bản của nghề truyền thống ở địa phương theo gợi ý:
- Người tuyển dụng nêu ra các yêu cầu cơ bản của nghề truyền thống mình đang cần tuyển người.
- Người tham gia tuyển dụng tìm cách thuyết phục “người tuyển dụng” về sự phù hợp của bản thân mình với các yêu cầu của nghề truyền thống.
- Công bố kết quả tuyển dụng và tóm tắt các yêu cầu cơ bản của nghề truyền thống địa phương.
Gợi ý thực hiện:
(Học sinh chia nhóm, đóng vai để thực hiện hoạt động này. Ví dụ về nghề thêu ren):
- Người tuyển dụng: “Chúng tôi đang tìm kiếm những bạn trẻ có niềm đam mê với nghề thêu ren. Yêu cầu cần có sự khéo léo, tỉ mỉ, cẩn thận, có mắt thẩm mĩ tốt và đặc biệt là sự kiên nhẫn. Bạn có thể dành thời gian để học hỏi và rèn luyện không?”
- Người tham gia tuyển dụng: “Em rất yêu thích những đường kim mũi chỉ, thích tạo ra những tác phẩm đẹp. Em là người kiên nhẫn và rất thích học hỏi những điều mới lạ. Em tin rằng mình có đủ sự khéo léo và đam mê để theo đuổi nghề thêu ren.”
- Kết quả: Người tuyển dụng nhận thấy sự phù hợp và đồng ý đào tạo. Yêu cầu cơ bản của nghề thêu ren là sự khéo léo, tỉ mỉ, kiên nhẫn và khả năng cảm thụ cái đẹp.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Bài tập tương tự 2:
1. Em có những phẩm chất nào của bản thân mà em nghĩ sẽ phù hợp với một nghề truyền thống cụ thể? Hãy giải thích.
Đáp án gợi ý:
Em có tính cẩn thận và kiên nhẫn, điều này có thể phù hợp với nghề làm nến sáp ong truyền thống, vì làm nến cần sự chính xác và tỉ mỉ trong từng công đoạn để nến đẹp và bền.
9. Chúng em và nghề truyền thống
Trình bày suy nghĩ về trách nhiệm của học sinh trong việc giữ gìn, phát huy nghề truyền thống.

Gợi ý trả lời:
Là học sinh, chúng em có trách nhiệm rất lớn trong việc giữ gìn và phát huy nghề truyền thống:
- Tìm hiểu và trân trọng: Chủ động tìm hiểu về các nghề truyền thống của địa phương và đất nước, trân trọng những giá trị văn hóa mà chúng mang lại.
- Tuyên truyền, quảng bá: Chia sẻ kiến thức về nghề truyền thống với bạn bè, gia đình qua các bài thuyết trình, vẽ tranh, viết bài,…
- Tham gia trải nghiệm: Nếu có cơ hội, tham gia các buổi trải nghiệm tại các làng nghề để hiểu rõ hơn về quy trình, sự vất vả và niềm đam mê của nghệ nhân.
- Ủng hộ sản phẩm: Ưu tiên sử dụng và giới thiệu các sản phẩm truyền thống, góp phần duy trì và phát triển thị trường cho các làng nghề.
- Tiếp nối và phát triển: Nếu có năng khiếu và đam mê, có thể học hỏi và tiếp nối các nghề truyền thống, thậm chí sáng tạo để phát triển chúng trong thời đại mới.
10. Quảng bá cho nghề truyền thống
Các nhóm sáng tác thông điệp, hình ảnh biểu trưng để truyền thông, quảng bá cho một nghề truyền thống của Việt Nam.
Bình chọn một số thông điệp, hình ảnh biểu trưng ấn tượng nhất.
Gợi ý thực hiện:
(Học sinh chia nhóm, sáng tạo các thông điệp và hình ảnh. Ví dụ về nghề làm nón lá):
- Thông điệp: “Nón lá Việt – Duyên dáng ngàn năm.” hoặc “Giữ gìn nón lá, giữ gìn hồn Việt.”
- Hình ảnh biểu trưng: Hình ảnh chiếc nón lá cách điệu với bông sen hoặc cành tre, kết hợp cùng hình ảnh cô gái Việt trong tà áo dài.
Thông điệp chung:
- Đất nước ta có rất nhiều nghề truyền thống độc đáo, giàu ý nghĩa lịch sử và văn hóa.
- Mỗi nghề truyền thống đều đòi hỏi các yêu cầu cụ thể về phẩm chất, kiến thức, kĩ năng,… của người làm nghề.
- Mỗi nghề truyền thống đều đáng quý, có giá trị đối với cộng đồng, xã hội và cần được giữ gìn.
Bài tập tương tự 3:
1. Em hãy thiết kế một poster đơn giản để quảng bá cho một nghề truyền thống mà em yêu thích. (Nêu ý tưởng về hình ảnh và thông điệp).
Đáp án gợi ý:
* **Nghề**: Làm gốm Bát Tràng
* **Hình ảnh**: Trung tâm poster là một chiếc bình gốm được làm thủ công, xung quanh là hình ảnh bàn tay đang tạo hình đất sét, và một chút khói từ lò nung. Màu sắc chủ đạo là nâu đất, trắng ngà, và xanh lam của men gốm.
* **Thông điệp**: “Gốm Bát Tràng – Tinh hoa đất Việt, lưu giữ nét đẹp thời gian.”



