Bạn có thể tham khảo thêm các bài giải SGK Công nghệ lớp 6 Cánh Diều tại đây:
- Giải SGK Công nghệ lớp 6 Cánh diều
- Giải SGK Công nghệ lớp 6 Cánh diều Ôn tập Chủ đề 2: Bảo quản và Chế biến thực phẩm (trang 39-40)
- Lời giải bộ sách lớp 6 Cánh diều

Hãy kể tên những vật dụng được làm bằng vải mà em biết.
Những vật dụng được làm bằng vải mà em biết là:
-
- Quần áo các loại (áo sơ mi, quần dài, váy, áo khoác, đồ lót, v.v.)
- Rèm cửa, ga trải giường, vỏ gối, chăn, đệm.
- Khăn mặt, khăn tắm, khăn trải bàn.
- Túi xách, ba lô bằng vải.
- Giày vải, mũ vải.
- Rèm cửa, bọc ghế sofa.
- Khẩu trang vải.
I. NGUỒN GỐC, ĐẶC ĐIỂM CỦA CÁC LOẠI VẢI THƯỜNG DÙNG TRONG MAY MẶC
Vải thường dùng trong may mặc rất đa dạng và phong phú về chủng loại, màu sắc. Dựa vào nguồn gốc của sợi được dệt thành vải, chúng được chia thành các nhóm chính sau:
1. Vải sợi tự nhiên
Vải được sản xuất từ các loại sợi có nguồn gốc từ thực vật và động vật như: sợi bông, sợi lanh, sợi tơ tằm, sợi lông cừu (Hình 8.2, 8.5, 8.8, 8.11). Loại vải này có đặc điểm là mặc thoáng mát, thấm hút mồ hôi, giữ nhiệt tốt, an toàn và thân thiện với môi trường nhưng dễ bị nhàu, khó giặt sạch (Hình 8.3, 8.6, 8.9, 8.12). Khi đốt sợi vải, tro bóp dễ tan.

Hình 8.3. Vải sợi bông; Hình 8.4. Con tằm; Hình 8.5. Sợi tơ tằm; Hình 8.6. Vải sợi lanh; Hình 8.7. Cây lanh; Hình 8.8. Sợi lanh; Hình 8.10. Quả bông; Hình 8.11. Sợi bông; Hình 8.12. Vải sợi lông cừu (trong ảnh minh họa)
1. Hãy sắp xếp các Hình 8.1 đến Hình 8.12 để thể hiện mối quan hệ giữa nguồn gốc và sản phẩm.
Mối quan hệ giữa nguồn gốc và sản phẩm:
- **Nguồn gốc từ thực vật:**
- Cây lanh (Hình 8.7) → Sợi lanh (Hình 8.8) → Vải sợi lanh (Hình 8.6)
- Cây bông (Quả bông) (Hình 8.10) → Sợi bông (Hình 8.11) → Vải sợi bông (Hình 8.3)
- **Nguồn gốc từ động vật:**
- Con tằm (Hình 8.4) → Sợi tơ tằm (Hình 8.5) → Vải sợi tơ tằm (không có hình minh họa vải tơ tằm cụ thể nhưng cùng nhóm)
- Lông cừu (Hình 8.2) → Sợi lông cừu (Hình 8.11) → Vải sợi lông cừu (Hình 8.12)
2. Vì sao quần áo mùa hè thường được may bằng vải sợi bông, sợi lanh, sợi tơ tằm?
Quần áo mùa hè thường được may bằng vải sợi bông, sợi lanh, sợi tơ tằm vì chúng là các loại vải sợi tự nhiên có đặc điểm là:
- **Thoáng mát:** Cấu trúc sợi vải cho phép không khí lưu thông dễ dàng, giúp cơ thể cảm thấy mát mẻ.
- **Thấm hút mồ hôi tốt:** Khả năng hút ẩm cao giúp thấm hút mồ hôi hiệu quả, mang lại cảm giác khô ráo, dễ chịu khi thời tiết nóng bức.
- **An toàn và thân thiện với môi trường:** Ít gây kích ứng da và thân thiện hơn với môi trường so với một số loại vải tổng hợp.
2. Vải sợi hóa học
Vải được sản xuất từ các loại sợi do con người tạo ra bằng công nghệ kĩ thuật hóa học với một số nguồn nguyên liệu có trong tự nhiên. Vải sợi hóa học có ưu điểm là ít bị nấm mốc và vi sinh vật phá hủy. Vải sợi hóa học gồm hai loại: vải sợi nhân tạo và vải sợi tổng hợp.

Hình ảnh minh họa các loại sợi hóa học (trong ảnh minh họa)
Vải sợi nhân tạo.
Nguyên liệu ban đầu như tre, gỗ, nứa,… được hòa tan trong các chất hóa học để tạo thành sợi dệt vải. Vải có độ hút ẩm cao, thoáng mát tương tự vải sợi bông nhưng ít nhàu hơn và bị cứng lại khi nhúng vào nước. Khi đốt sợi vải, tro tàn ít.
Nguyên liệu ban đầu để sản xuất ra vải sợi hóa học là gì?
Nguyên liệu ban đầu để sản xuất ra vải sợi hóa học là:
- **Vải sợi nhân tạo:** tre, gỗ, nứa (được hòa tan trong các chất hóa học).
- **Vải sợi tổng hợp:** những hợp chất hóa học thu được từ than đá và dầu mỏ.
Vải sợi tổng hợp.
Nguyên liệu ban đầu để tổng hợp chúng là những hợp chất hóa học thu được từ than đá và dầu mỏ. Vải có độ bền cao, bề mặt vải bóng đẹp, nhiều màu sắc, không bị nhàu, giặt nhanh khô. Tuy nhiên, loại vải này có độ hút ẩm kém, ít thoáng khí, dễ gây kích ứng da. Khi đốt sợi vải, tro vón cục, bóp không tan.
3. Vải sợi pha
Vải được sản xuất bằng cách dệt kết hợp sợi tự nhiên với sợi hóa học. Vải có đặc điểm là bền, đẹp, không bị nhàu, dễ giặt, hút ẩm tương đối tốt, mặc thoáng mát, thích hợp với nhiều loại khí hậu.
Do nguyên liệu đầu vào, quy trình sản xuất các loại vải sợi khác nhau nên giá thành của các loại vải sợi cũng rất đa dạng. Thông thường, vải có nguồn gốc từ sợi tự nhiên có giá thành cao hơn so với các loại vải sợi khác.
1. Vải sợi tổng hợp thường được dùng để may loại quần áo nào?
Vải sợi tổng hợp thường được dùng để may các loại quần áo cần độ bền cao, không bị nhàu, giữ dáng tốt, và nhanh khô như:
- Quần áo thể thao, đồ bộ mặc nhà.
- Đồng phục học sinh, công sở.
- Trang phục bảo hộ lao động.
- Vải lót trong các loại áo khoác, đồ vest.
2. Vì sao vải sợi pha được sử dụng phổ biến trong may mặc hiện nay?
Vải sợi pha được sử dụng phổ biến trong may mặc hiện nay vì nó kết hợp được ưu điểm của cả sợi tự nhiên và sợi hóa học, cụ thể là:
- **Độ bền cao và đẹp:** Kế thừa độ bền và vẻ ngoài bóng đẹp từ sợi hóa học.
- **Ít bị nhàu, dễ giặt, nhanh khô:** Tiện lợi trong quá trình sử dụng và bảo quản.
- **Hút ẩm tương đối tốt, mặc thoáng mát:** Duy trì được sự thoải mái của sợi tự nhiên.
- **Thích hợp với nhiều loại khí hậu:** Do có sự cân bằng giữa các đặc tính, vải sợi pha có thể sử dụng được trong nhiều điều kiện thời tiết khác nhau.
Nhờ vậy, vải sợi pha mang lại sự cân bằng giữa các yếu tố chất lượng, tiện lợi và giá thành, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng.
Dựa vào đặc điểm của các loại sợi trên, có thể xác định quần áo em đang mặc thuộc loại vải nào không? Vì sao?
(Học sinh tự liên hệ thực tế quần áo đang mặc để trả lời. Dưới đây là ví dụ minh họa):
Để xác định quần áo em đang mặc thuộc loại vải nào, em có thể dựa vào các đặc điểm sau:
- **Sờ cảm giác:** Nếu vải mềm mại, mát, dễ nhăn (như áo sơ mi thông thường), có thể là vải sợi bông. Nếu vải trơn, bóng, ít nhăn (như quần thể thao, áo khoác gió), có thể là vải sợi tổng hợp. Nếu cảm giác vừa mềm vừa ít nhăn, có thể là vải sợi pha.
- **Vò vải:** Vò thử một góc nhỏ của vải. Nếu vải rất nhăn và khó phẳng lại, có thể là vải sợi tự nhiên. Nếu ít nhăn hoặc không nhăn, có thể là vải sợi hóa học hoặc pha.
- **Kiểm tra nhãn mác:** Cách chính xác nhất là kiểm tra nhãn mác trên quần áo. Nhãn mác thường ghi rõ thành phần sợi vải (ví dụ: 100% Cotton, 65% Polyester – 35% Cotton, 100% Polyester…).
Ví dụ: Em đang mặc chiếc áo phông. Em thấy áo mềm mại, thấm hút mồ hôi tốt nhưng cũng dễ bị nhăn. Khi kiểm tra nhãn mác, em thấy ghi “100% Cotton”. Vậy, chiếc áo của em thuộc loại **vải sợi tự nhiên (vải bông)**. Lý do vì vải bông có đặc tính thoáng mát, thấm hút mồ hôi tốt, phù hợp cho trang phục mặc hàng ngày và hoạt động thể thao nhẹ nhàng.
Hãy tìm hiểu về nghề dệt vải truyền thống có tại địa phương em hoặc những loại vải sợi được nhiều người ở địa phương em sử dụng.
(Học sinh tự tìm hiểu thông tin về địa phương mình. Dưới đây là ví dụ về một số làng nghề dệt vải truyền thống tại Việt Nam):
Tại một số địa phương ở Việt Nam, có nhiều làng nghề dệt vải truyền thống nổi tiếng, ví dụ:
- **Làng lụa Vạn Phúc (Hà Nội):** Nổi tiếng với nghề dệt lụa tơ tằm truyền thống. Lụa Vạn Phúc có đặc điểm mềm mại, óng ả, thoáng mát, thường được dùng để may áo dài, khăn quàng, và các sản phẩm thời trang cao cấp.
- **Làng nghề dệt thổ cẩm ở các tỉnh miền núi phía Bắc (ví dụ: Sapa, Mai Châu):** Các dân tộc thiểu số như H’Mông, Thái có truyền thống dệt thổ cẩm với các hoa văn và màu sắc đặc trưng, làm từ sợi bông, sợi lanh tự nhiên, dùng để may trang phục, túi xách, và đồ trang trí.
Những loại vải sợi được nhiều người ở địa phương em sử dụng hiện nay chủ yếu là vải sợi bông, vải pha và vải tổng hợp. Vải sợi bông được ưa chuộng cho quần áo hàng ngày vì tính thấm hút, thoáng mát. Vải pha được dùng rộng rãi nhờ sự kết hợp ưu điểm của cả hai loại sợi, bền và ít nhăn hơn. Vải tổng hợp thường dùng cho đồ thể thao hoặc trang phục cần giữ dáng.
II. NHẬN BIẾT CÁC LOẠI VẢI
Vải được dệt từ các loại sợi có nguồn gốc khác nhau nên đặc điểm cũng khác nhau. Vì vậy, cần phải nhận biết các loại vải để lựa chọn, sử dụng và bảo quản sao cho phù hợp.
Có một số cách thông dụng để nhận biết các loại vải như: đốt sợi vải, vò vải và thấm nước.
1. Thí nghiệm để nhận biết các loại vải
Chuẩn bị:
- Mẫu của ba loại vải thường dùng trong may mặc (vải sợi tự nhiên, vải sợi hóa học, vải sợi pha).
- Cốc và nước.
Yêu cầu:
- Quan sát hiện tượng xảy ra khi: vò vải, thấm nước.
- Nhận xét theo mẫu Bảng 8.1.

Bảng 8.1. Nhận biết các loại vải (trong ảnh minh họa)
Bảng 8.1. Nhận biết các loại vải (Đã hoàn thành):
| Loại vải | Độ nhàu của vải sau khi vò | Độ thấm hút nước |
|---|---|---|
| Vải sợi tự nhiên | Rất nhàu | Thấm hút tốt |
| Vải sợi hóa học | Ít hoặc không nhàu | Thấm hút kém |
| Vải sợi pha | Ít nhàu | Thấm hút tương đối tốt |
2. Đọc thành phần sợi vải trên nhãn mác trang phục
Trên quần áo may sẵn (do nhà máy, công ti sản xuất) thường có nhãn mác nhỏ thể hiện thành phần sợi vải. Em hãy đọc thành phần sợi vải trên nhãn mác quần áo mà em sưu tầm được.
Quần áo mặc ở nhà của em được may bằng loại vải gì? Theo em, loại vải đó có phù hợp không? Vì sao?
(Học sinh tự liên hệ thực tế quần áo mặc ở nhà để trả lời. Dưới đây là ví dụ minh họa):
Quần áo mặc ở nhà của em thường được may bằng **vải sợi bông (Cotton)** hoặc **vải pha (Cotton pha Polyester)**.
Theo em, loại vải đó **phù hợp** vì:
- **Vải sợi bông:** Rất mềm mại, thấm hút mồ hôi tốt và thoáng mát. Điều này giúp em cảm thấy thoải mái, dễ chịu khi ở nhà, đặc biệt là vào mùa nóng hoặc khi vận động nhẹ.
- **Vải pha:** Kết hợp được ưu điểm của cả sợi tự nhiên (thấm hút, thoáng mát) và sợi hóa học (bền, ít nhăn, dễ giặt nhanh khô). Điều này giúp quần áo mặc ở nhà vừa thoải mái, vừa bền đẹp và dễ dàng giặt giũ, bảo quản.
Cả hai loại vải này đều lý tưởng cho trang phục mặc ở nhà vì chúng đáp ứng được các tiêu chí về sự thoải mái, tiện lợi và phù hợp với hoạt động sinh hoạt hàng ngày.
Em có biết?
Vải dùng trong may mặc có ba loại: vải sợi tự nhiên, vải sợi hoá học và vải sợi pha.
Có thể nhận biết các loại vải bằng cách đốt sợi vải, vò vải, thấm nước.
Vải sợi thân thiện với con người và môi trường
Ngày nay, trong lĩnh vực may mặc, người ta thường dùng các nguyên liệu sạch, hoàn toàn tự nhiên (lá dứa, tơ sen, vỏ cam,… ) để tạo ra các loại vải an toàn, thân thiện với con người và môi trường.

Một số nguyên liệu tự nhiên tạo ra vải sợi (trong ảnh minh họa)
Vải sợi thông minh
Các nhà nghiên cứu từ trường Đại học Maryland, College Park (Mỹ) đã tạo ra một loại vải đặc biệt có thể tự động thay đổi để phù hợp với thời tiết và cơ thể người. Khi tiếp xúc với mồ hôi, các sợi vải sẽ thu nhỏ lại. Khi thời tiết lạnh và khô, sợi vải sẽ nở to ra, thu hẹp khoảng cách giữa chúng và giúp hạn chế việc thoát nhiệt, giữ ấm cơ thể.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Câu hỏi luyện tập bổ sung (có đáp án)
Câu 1: Nêu 3 ưu điểm và 3 nhược điểm của vải sợi tổng hợp.
Đáp án:
Ưu điểm của vải sợi tổng hợp:
- Độ bền cao.
- Bề mặt vải bóng đẹp, nhiều màu sắc.
- Không bị nhàu, giặt nhanh khô.
Nhược điểm của vải sợi tổng hợp:
- Độ hút ẩm kém.
- Ít thoáng khí.
- Dễ gây kích ứng da.
Câu 2: Một người bán hàng muốn phân biệt một cuộn vải sợi bông và một cuộn vải sợi nhân tạo mà không làm hỏng vải. Em sẽ khuyên họ sử dụng phương pháp nhận biết nào là hiệu quả nhất và vì sao?
Đáp án:
Em sẽ khuyên người bán hàng sử dụng phương pháp **vò vải và thấm nước** để nhận biết hiệu quả nhất mà không làm hỏng vải.
Vì sao:
- **Vò vải:** Vải sợi bông sẽ bị nhàu nhiều sau khi vò, trong khi vải sợi nhân tạo sẽ ít hoặc không bị nhàu.
- **Thấm nước:** Vải sợi bông có độ thấm hút nước tốt, nước sẽ lan rộng và thấm nhanh. Ngược lại, vải sợi nhân tạo có độ thấm hút kém, nước sẽ đọng trên bề mặt hoặc thấm rất chậm.
- Phương pháp đốt sợi vải tuy chính xác nhưng sẽ làm hỏng một phần nhỏ của vải, không phù hợp khi muốn giữ nguyên vẹn cuộn vải.


