Bạn có thể tham khảo thêm các bài giải SGK Công nghệ lớp 6 Cánh Diều tại đây:
- Giải SGK Công nghệ lớp 6 Cánh diều
- Giải SGK Công nghệ lớp 6 Cánh diều Ôn tập chủ đề 1: Nhà ở (trang 22-23)
- Lời giải bộ sách lớp 6 Cánh Diều

Món ăn mà em ưa thích nhất là gì? Kể tên các thành phần trong món ăn đó.
(Học sinh tự liên hệ món ăn yêu thích của mình để trả lời. Dưới đây là một ví dụ minh họa):
Món ăn mà em ưa thích nhất là **Phở bò**.
Các thành phần trong món phở bò bao gồm:
- **Bánh phở:** Cung cấp tinh bột.
- **Thịt bò:** Cung cấp chất đạm.
- **Nước dùng (nước xương hầm):** Chứa nhiều chất khoáng.
- **Rau thơm (hành lá, rau mùi, húng quế, giá đỗ):** Cung cấp vitamin và chất xơ.
- **Gia vị (muối, nước mắm, tiêu, ớt, chanh):** Bổ sung các khoáng chất vi lượng và tạo hương vị.
I. CÁC NHÓM THỰC PHẨM VÀ NGUỒN CUNG CẤP CHÍNH
Thực phẩm là sản phẩm mà con người ăn, uống ở dạng tươi sống hoặc đã được sơ chế, chế biến và bảo quản. Mỗi loại thực phẩm thường chứa nhiều loại chất dinh dưỡng với tỉ lệ khác nhau. Căn cứ vào chất dinh dưỡng có tỉ lệ cao nhất, thực phẩm được phân chia thành các nhóm như ở cột (1) Bảng 5.1.
Bảng 5.1. Nhóm thực phẩm và nguồn cung cấp chính
| Nhóm thực phẩm (1) |
Thực phẩm tươi sống (2) |
Thực phẩm chế biến (3) |
|---|---|---|
| Giàu tinh bột, đường (glucid) | Các loại hạt lương thực, khoai củ,… | Cơm, bánh mì, bún,… |
| Giàu chất đạm (protein) | Thịt, cá, tôm, trứng, các loại đỗ,… | Giò, đậu phụ (đậu hũ),… |
| Giàu chất béo (lipid) | Các loại hạt nhiều dầu; mỡ,… | Dầu thực vật, bơ,… |
| Giàu vitamin, chất khoáng | Các loại rau, quả, ngũ cốc nguyên hạt,… | Nước cam, nước cà rốt,… |
1. Em hãy kể thêm các thực phẩm chế biến theo gợi ý ở cột (3) Bảng 5.1.
- **Giàu tinh bột, đường (glucid):** Phở, miến, bánh quy, chè, kẹo, đường.
- **Giàu chất đạm (protein):** Chả lụa, xúc xích, nem chua, ruốc bông, sữa chua, phô mai.
- **Giàu chất béo (lipid):** Mayonnaise, bơ thực vật, sô cô la.
- **Giàu vitamin, chất khoáng:** Nước ép đóng hộp, sữa công thức, ngũ cốc ăn liền.
2. Quan sát Hình 5.1, cho biết các chất khoáng và vitamin trong những thực phẩm nào?

Hình 5.1. Các sản phẩm giàu vitamin và chất khoáng (trong ảnh minh họa)
Quan sát Hình 5.1, ta có thể thấy các chất khoáng và vitamin trong những thực phẩm sau:
- **Vitamin D:** Có trong cá (cá hồi, cá thu), trứng, sữa.
- **Vitamin nhóm B:** Có trong các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt, thịt.
- **Vitamin C:** Có trong cam, quýt, dâu tây, cà chua, bông cải xanh.
- **Calcium (chất khoáng):** Có trong sữa, sữa chua, phô mai, rau xanh đậm.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
II. VAI TRÒ CỦA CÁC CHẤT DINH DƯỠNG CHÍNH ĐỐI VỚI SỨC KHOẺ CON NGƯỜI
Các chất dinh dưỡng chính có vai trò rất quan trọng đối với sức khoẻ con người (xem Bảng 5.2).
Bảng 5.2. Các chất dinh dưỡng chính và vai trò đối với sức khoẻ con người
| Chất dinh dưỡng chính | Vai trò đối với sức khoẻ con người |
|---|---|
| Tinh bột, đường (glucid) | Hỗ trợ sự phát triển não và hệ thần kinh. Điều hoà hoạt động của cơ thể. |
| Chất béo (lipid) | Giúp hấp thu các vitamin A, D, E, K. Giúp phát triển các tế bào não và hệ thần kinh. |
| Chất đạm (protein) | Nguyên liệu xây dựng tế bào. Tăng sức đề kháng. |
| Chất khoáng (calcium, magnesium,…) | Giúp hình thành, tăng trưởng và duy trì sự vững chắc của xương, răng: calcium. Điều hoà hệ tim mạch, tuần hoàn máu, tiêu hoá. Duy trì cân bằng chất lỏng trong cơ thể. |
| Vitamin (A, B, C, D, E,…) | Tham gia chuyển hoá thức ăn thành năng lượng: vitamin B1. Giúp cơ thể hấp thu tốt calcium và phosphorus để hình thành và duy trì hệ xương răng vững chắc: vitamin D. Bảo vệ cơ thể chống nhiễm trùng, chống oxi hoá: vitamin C, vitamin E. Tăng cường thị lực của mắt: vitamin A,… |
Trong các chất dinh dưỡng sau: đường, đạm, chất khoáng, chất béo, loại nào không cung cấp năng lượng cho cơ thể?
Trong các chất dinh dưỡng trên, **chất khoáng** là loại không cung cấp năng lượng cho cơ thể. Các chất dinh dưỡng khác như đường (tinh bột), đạm (protein) và chất béo (lipid) đều cung cấp năng lượng cho cơ thể hoạt động.
Nếu bạn của em có chiều cao thấp hơn so với lứa tuổi, em sẽ khuyên bạn nên ăn thêm những thực phẩm nào? Vì sao?
Nếu bạn của em có chiều cao thấp hơn so với lứa tuổi, em sẽ khuyên bạn nên ăn thêm những thực phẩm giàu **chất đạm (protein)** và **chất khoáng (đặc biệt là canxi và phốt pho)**, cùng với **vitamin D**.
Lý do:
- **Chất đạm:** Là nguyên liệu xây dựng tế bào, cần thiết cho sự phát triển của cơ thể, bao gồm cả xương và cơ bắp. Các thực phẩm giàu đạm như thịt, cá, trứng, sữa, đậu phụ sẽ giúp tăng trưởng chiều cao.
- **Chất khoáng (canxi, phốt pho):** Là thành phần chính cấu tạo nên xương và răng, giúp xương chắc khỏe và phát triển chiều dài. Có nhiều trong sữa, sữa chua, phô mai, tôm, cua.
- **Vitamin D:** Giúp cơ thể hấp thu tốt canxi và phốt pho, từ đó hỗ trợ quá trình hình thành và duy trì xương, răng vững chắc. Vitamin D có nhiều trong cá, trứng, sữa hoặc có thể tổng hợp qua tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Ngoài ra, em cũng nên khuyên bạn ăn đa dạng các nhóm thực phẩm, uống đủ nước và duy trì thói quen sinh hoạt, tập thể dục đều đặn để cơ thể phát triển toàn diện.
Em có biết?
Nước chiếm hơn 50% khối lượng của cơ thể người, để đảm bảo sử dụng thực phẩm hiệu quả và cơ thể khoẻ mạnh thì chúng ta cần phải uống đủ nước dưới dạng đồ uống hoặc ăn vào cùng các loại thức ăn. Nhu cầu nước khuyến nghị cho trẻ từ 10 – 18 tuổi là 40 ml/kg cân nặng.
Không nên uống thường xuyên, quá nhiều các loại nước ngọt, nước ngọt có gas để phòng ngừa thừa cân, béo phì.
Nguồn: Bộ Y tế, Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam, 2016.
Kilocalorie là đơn vị đo năng lượng, kí hiệu là kcal. Mỗi ngày, trẻ em từ 12 đến 14 tuổi cần được cung cấp tối thiểu 2 200 kcal đối với nam và 2 040 kcal đối với nữ. Cơ thể được cung cấp khoảng 4 kcal khi sử dụng 1 g protein hay 1 g glucid, khoảng 9 kcal khi sử dụng 1 g lipid.
Nguồn: Bộ Y tế, Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam, 2016.
III. TÍNH TOÁN SƠ BỘ DINH DƯỠNG VÀ CHI PHÍ TÀI CHÍNH CHO MỘT BỮA ĂN GIA ĐÌNH
1. Nguyên tắc xây dựng bữa ăn hợp lí
Bữa ăn cần đảm bảo: đủ năng lượng, đủ và cân đối các chất dinh dưỡng cần thiết, đa dạng thực phẩm và phù hợp với điều kiện kinh tế của gia đình.
2. Tính toán sơ bộ dinh dưỡng và chi phí tài chính cho một bữa ăn gia đình
Một bữa ăn gia đình hợp lí cần được xây dựng theo các bước sau:
- **Bước 1:** Xác định các nhóm thực phẩm cần thiết cho bữa ăn theo khuyến nghị về chế độ dinh dưỡng hợp lí (xem Phụ lục trang 83, 84).
- **Bước 2:** Lên thực đơn cho bữa ăn.
- **Bước 3:** Xác định nguyên liệu, số lượng để làm các món ăn.
- **Bước 4:** Tính giá thành cho bữa ăn để có thể điều chỉnh theo khả năng tài chính.

Ví dụ: Tính toán sơ bộ dinh dưỡng và chi phí cho một bữa ăn chính của gia đình có ba người (trong ảnh minh họa)
- **Bước 1:** Xác định nhóm thực phẩm cần thiết. Cần đủ 4 nhóm thực phẩm, đó là nhóm giàu tinh bột, đường; giàu chất béo; giàu chất đạm; giàu chất khoáng và vitamin.
- **Bước 2:** Lên thực đơn. Thực đơn gồm các món ăn sau:
- Thịt lợn kho.
- Đậu phụ (đậu hũ) sốt cà chua.
- Canh rau cải.
- Nước đu đủ, chanh leo (chanh dây).
- Cơm, khoai lang luộc.
- Sữa chua, sữa nước.
- **Bước 3:** Xác định nguyên liệu, số lượng (Bảng 5.3).
Bảng 5.3. Các chất dinh dưỡng và khối lượng từng loại thực phẩm của một bữa ăn gia đình
| Chất dinh dưỡng chính (1) |
Loại thực phẩm (2) |
Lượng thực phẩm khuyên nghị (đơn vị/bữa cho 3 người) (3) |
Định mức cho 1 đơn vị (4) |
Khối lượng thực phẩm 1 bữa cho 3 người (5) |
|---|---|---|---|---|
| Tinh bột, đường | Cơm | 12 | 55g | 660 g (312 g gạo) |
| Khoai lang | 6 | 84g | 504 g (3 củ) | |
| Đường | 5 | 5g | 25g | |
| Chất béo | Thịt mỡ | 2 | 5g | 10 g |
| Dầu ăn | 5 | 5g | 25 g | |
| Chất đạm | Thịt | 5 | 31g | 155 g |
| Đậu phụ (đậu hũ) | 3 | 58g | 174 g (3 miếng) | |
| Sữa nước | 2 | 100 ml | 200 ml | |
| Sữa chua | 3 | 100 g | 300 g (3 hộp) | |
| Vitamin và chất khoáng | Rau cải | 3 | 80 g | 240 g |
| Cà chua | 1 | 80 g | 80 g | |
| Chanh leo (chanh dây) | 1 | 80 g | 80 g | |
| Đu đủ | 3 | 80 g | 240 g |
- **Bước 4:** Dựa vào đơn giá các loại thực phẩm tại địa phương, tính giá thành một bữa ăn gia đình (Bảng 5.4).
Bảng 5.4. Chi phí tài chính cho một bữa ăn gia đình
| STT (1) |
Nguyên liệu (2) |
Số lượng (3) |
Đơn giá (4) |
Thành tiền (đồng) (5) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Gạo | 312g | (Điền theo giá địa phương) | (Tính toán) |
| 2 | Khoai lang | 504g | (Điền theo giá địa phương) | (Tính toán) |
| 3 | Đường | 25g | (Điền theo giá địa phương) | (Tính toán) |
| 4 | Thịt mỡ | 10g | (Điền theo giá địa phương) | (Tính toán) |
| 5 | Dầu ăn | 25g | (Điền theo giá địa phương) | (Tính toán) |
| 6 | Thịt | 155g | (Điền theo giá địa phương) | (Tính toán) |
| 7 | Đậu phụ (đậu hũ) | 174 g (3 miếng) | (Điền theo giá địa phương) | (Tính toán) |
| 8 | Sữa nước | 200 ml | (Điền theo giá địa phương) | (Tính toán) |
| 9 | Sữa chua | 300 g (3 hộp) | (Điền theo giá địa phương) | (Tính toán) |
| 10 | Rau cải | 240g | (Điền theo giá địa phương) | (Tính toán) |
| 11 | Cà chua | 80g | (Điền theo giá địa phương) | (Tính toán) |
| 12 | Chanh dây | 80g | (Điền theo giá địa phương) | (Tính toán) |
| 13 | Đu đủ | 240g | (Điền theo giá địa phương) | (Tính toán) |
| 14 | Gia vị | (Không có lượng cụ thể) | (Điền theo giá địa phương) | (Tính toán) |
| Tổng chi phí | (Tổng cộng) | |||
Nếu ở địa phương em không có sẵn các nguyên liệu như trong ví dụ trên hoặc chi phí của bữa ăn không phù hợp với khả năng tài chính của gia đình, em sẽ làm như thế nào để vẫn đảm bảo đủ năng lượng, đủ và cân đối các chất dinh dưỡng?
Nếu ở địa phương em không có sẵn nguyên liệu hoặc chi phí không phù hợp, em sẽ làm như sau để vẫn đảm bảo đủ năng lượng, đủ và cân đối các chất dinh dưỡng:
- **Thay thế nguyên liệu:** Tìm các thực phẩm khác có giá trị dinh dưỡng tương tự nhưng dễ kiếm và rẻ hơn tại địa phương. Ví dụ:
- Thay thịt lợn bằng thịt gà, cá, trứng hoặc các loại đạm thực vật như đậu tương, nấm.
- Thay rau cải bằng các loại rau xanh khác sẵn có theo mùa.
- Thay đổi các loại hoa quả tráng miệng bằng những loại quả địa phương, theo mùa.
- **Điều chỉnh lượng nguyên liệu:** Tăng hoặc giảm lượng một số loại thực phẩm để đảm bảo tổng năng lượng và cân đối các chất dinh dưỡng phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính.
- **Tối ưu hóa cách chế biến:** Lựa chọn các phương pháp chế biến đơn giản, ít tốn kém nhưng vẫn giữ được dinh dưỡng của thực phẩm (ví dụ: luộc, hấp thay vì chiên xào nhiều dầu mỡ).
- **Tham khảo ý kiến chuyên gia:** Nếu có điều kiện, có thể tham khảo ý kiến của chuyên gia dinh dưỡng để có thực đơn phù hợp nhất với điều kiện gia đình.
Có bốn nhóm thực phẩm chính: nhóm thực phẩm giàu tinh bột, đường; nhóm thực phẩm giàu chất đạm; nhóm thực phẩm giàu chất béo; nhóm thực phẩm giàu vitamin và chất khoáng.
Mỗi loại thực phẩm thường chứa nhiều loại chất dinh dưỡng với tỉ lệ khác nhau.
Mỗi chất dinh dưỡng đều có vai trò quan trọng đối với sức khoẻ con người, thừa hay thiếu bất cứ chất dinh dưỡng nào đều gây ảnh hưởng không có lợi cho sức khoẻ.
Để xây dựng một bữa ăn hợp lí cần đảm bảo đủ năng lượng, đủ và cân đối các chất dinh dưỡng cần thiết, đa dạng thực phẩm và phù hợp với điều kiện kinh tế của gia đình.
Em có biết?
Chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo mọi người nên có chế độ ăn đa dạng các loại thực phẩm, uống đủ nước và tập thể dục thường xuyên.
Nguồn: Lê Danh Tuyên, Hướng dẫn dinh dưỡng dự phòng COVID-19, Nhà xuất bản Lao động, 2020.
Con người không tự tổng hợp được 8 loại acid béo và 9 loại acid amin thiết yếu nên các chất này bắt buộc phải lấy từ thức ăn.
Nguồn: Viện Dinh dưỡng, 70 lời khuyên dinh dưỡng hợp lí.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Câu hỏi luyện tập bổ sung (có đáp án)
Câu 1: Phân biệt thực phẩm tươi sống và thực phẩm chế biến. Cho ví dụ.
Đáp án:
- **Thực phẩm tươi sống:** Là những thực phẩm ở trạng thái tự nhiên, chưa qua bất kỳ công đoạn chế biến phức tạp nào ngoài việc làm sạch cơ bản. Chúng giữ nguyên gần như toàn bộ giá trị dinh dưỡng ban đầu.
* **Ví dụ:** Thịt sống, cá tươi, rau củ quả vừa thu hoạch, trứng gà tươi, sữa tươi. - **Thực phẩm chế biến:** Là những thực phẩm đã trải qua một hoặc nhiều công đoạn xử lí, nấu nướng, đóng gói, bảo quản để thay đổi hình thức, hương vị hoặc kéo dài thời gian sử dụng. Quá trình chế biến có thể làm thay đổi một phần giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.
* **Ví dụ:** Giò lụa, xúc xích, bánh mì, bún, nước ép đóng hộp, sữa tiệt trùng, thịt hộp, cá hộp.
Câu 2: Tại sao việc ăn uống đa dạng các loại thực phẩm lại quan trọng đối với sức khỏe?
Đáp án:
Ăn uống đa dạng các loại thực phẩm rất quan trọng đối với sức khỏe vì:
- **Cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng:** Mỗi loại thực phẩm chứa các nhóm chất dinh dưỡng khác nhau (tinh bột, đạm, béo, vitamin, khoáng chất). Việc ăn đa dạng giúp cơ thể nhận được đầy đủ và cân đối tất cả các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển và hoạt động của cơ thể.
- **Ngăn ngừa thiếu hụt dinh dưỡng:** Tránh việc thiếu hụt một số vitamin hoặc khoáng chất quan trọng nếu chỉ ăn một vài loại thực phẩm nhất định.
- **Tăng cường sức đề kháng:** Một chế độ ăn đa dạng giúp hệ miễn dịch khỏe mạnh, giúp cơ thể chống lại bệnh tật.
- **Giảm nguy cơ mắc bệnh:** Ăn đa dạng các nhóm thực phẩm có thể giúp phòng ngừa các bệnh mạn tính như béo phì, tiểu đường, tim mạch.
- **Tăng cường hệ tiêu hóa:** Nhiều loại thực phẩm cung cấp chất xơ, vitamin và enzyme giúp hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn.


