Bạn có thể tham khảo thêm các bài giải SGK Công nghệ lớp 6 Cánh Diều tại đây:
- Giải SGK Công nghệ lớp 6 Cánh diều
- Giải SGK Công nghệ lớp 6 Cánh diều Bài 11: Bảo quản trang phục (trang 57-59)
- Giải SGK Công nghệ lớp 6 Cánh diều Bài 10: Lựa chọn và sử dụng trang phục (trang 51-56)
- Giải SGK Công nghệ lớp 6 Cánh diều Bài 9: Trang phục và thời trang (trang 46-50)
- Giải SGK Công nghệ lớp 6 Cánh diều Bài 8: Các loại vải thường dùng trong may mặc (trang 42-45)

ÔN TẬP CHỦ ĐỀ 3: TRANG PHỤC VÀ THỜI TRANG
I. HỆ THỐNG HÓA KIẾN THỨC
Em hãy hoàn thành sơ đồ theo gợi ý sau:

(Sơ đồ Hệ thống hóa kiến thức trong SGK)
Gợi ý hoàn thiện sơ đồ:
- **Nguồn gốc, đặc điểm của vải:** Sợi tự nhiên (bông, tơ tằm, len, đay) và Sợi hóa học (ni lông, polyeste).
- **Lựa chọn và sử dụng trang phục:** Theo vóc dáng (người gầy, người béo, người thấp, người cao), Theo lứa tuổi (trẻ em, thanh thiếu niên, người lớn, người già), Theo hoàn cảnh sử dụng (đi học, đi chơi, lao động, dự tiệc), Theo sự đồng bộ của trang phục (màu sắc, kiểu dáng, chất liệu).
- **Trang phục:** Khái niệm, vai trò, phân loại (theo giới tính, lứa tuổi, kiểu dáng, chất liệu, thời tiết).
- **Thời trang:** Khái niệm, phong cách thời trang (đơn giản, cá tính, thể thao, lãng mạn).
- **Bảo quản trang phục:** Giặt, phơi hoặc sấy; Là (ủi); Cất giữ.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
II. LUYỆN TẬP VÀ VẬN DỤNG
1. Nhân dịp sinh nhật mẹ, bố và em muốn mua tặng mẹ một tấm vải tơ tằm để may áo dài. Làm thế nào để xác định đúng loại vải cần mua?
Để xác định đúng loại vải tơ tằm cần mua, có thể dựa vào các đặc điểm sau:
- **Nhận biết bằng mắt:** Vải tơ tằm có độ bóng tự nhiên, mềm mại, mặt vải mịn, sợi se đều.
- **Nhận biết bằng tay:** Khi sờ vào thấy mát, mềm, mượt, có độ đàn hồi nhẹ.
- **Nhận biết bằng đốt sợi:** Đốt một mẩu nhỏ vải, nếu là tơ tằm thật sẽ có mùi như tóc cháy, tro vò dễ tan.
- **Đọc nhãn mác:** Kiểm tra nhãn mác vải, nếu ghi “100% Silk” hoặc “Tơ tằm tự nhiên” thì đó là tơ tằm.
- **Tìm hiểu về đặc tính:** Tơ tằm có đặc tính hút ẩm tốt, mặc mát về mùa hè và giữ ấm vào mùa đông, dễ nhăn nhưng lên dáng áo dài rất đẹp.
2. Trước khi đi dã ngoại, em chuẩn bị những trang phục nào để bảo vệ cơ thể dưới ánh nắng mặt trời?
Khi đi dã ngoại để bảo vệ cơ thể dưới ánh nắng mặt trời, em nên chuẩn bị những trang phục sau:
- **Áo dài tay và quần dài:** Nên chọn chất liệu thoáng mát như cotton, linen, có màu sáng để ít hấp thụ nhiệt.
- **Mũ rộng vành hoặc nón:** Che nắng cho mặt và cổ.
- **Kính râm:** Bảo vệ mắt khỏi tia UV.
- **Găng tay (nếu cần):** Để bảo vệ tay.
- **Giày thể thao hoặc sandal:** Thoải mái di chuyển và bảo vệ chân.
3. Dựa vào đặc điểm hình dáng bên ngoài, công việc và sở thích của người thân trong gia đình, em hãy lựa chọn trang phục phù hợp với từng người theo mẫu Bảng 11.1.
Bảng 11.1. Lựa chọn trang phục
| Người thân trong gia đình | Mô tả đặc điểm vóc dáng, công việc, sở thích cá nhân | Lựa chọn trang phục |
|---|---|---|
| Bà | Cao, thân hình đầy đặn, nước da ngăm đen, đã nghỉ hưu, thích chơi cờ tướng, thích màu sắc nhã nhặn. | Kiểu dáng rộng, thoải mái, chất liệu vải sợi tự nhiên, màu sắc nhã nhặn với họa tiết kẻ sọc. |
| Bố | Thân hình cân đối, là nhân viên văn phòng, thích sự gọn gàng, lịch sự, thích đọc sách. | Áo sơ mi công sở, quần âu, chất liệu vải mềm mại, ít nhăn. Màu sắc trung tính (xám, xanh navy). |
| Mẹ | Vóc dáng thon thả, là giáo viên, thích sự thanh lịch, dịu dàng, yêu thích các hoạt động xã hội. | Áo dài cách tân hoặc váy liền thân, chất liệu lụa hoặc voan, màu sắc tươi sáng nhưng trang nhã. |
| Anh, chị hoặc em (ví dụ: Em trai) | Thân hình hơi gầy, là học sinh, năng động, thích thể thao, chơi game. | Quần jeans, áo thun phông rộng, áo hoodie, giày thể thao. Chất liệu cotton thoáng mát, thấm hút mồ hôi. |
4. Các kí hiệu trên nhãn quần áo trong Hình 11.4 có ý nghĩa gì?

(Các kí hiệu trong hình 11.4)
Ý nghĩa các kí hiệu trên nhãn quần áo trong Hình 11.4 là:
- **Nhãn 1 (100% Polyester):**
- Biểu tượng chậu nước có số 40 (hoặc 40°C): Giặt máy ở nhiệt độ tối đa 40°C.
- Biểu tượng tam giác gạch chéo: Không được tẩy.
- Biểu tượng hình vuông có vòng tròn: Có thể sấy khô ở nhiệt độ thấp.
- Biểu tượng bàn là có dấu chấm: Là ở nhiệt độ thấp (tối đa 110°C).
- Biểu tượng hình tròn có gạch chéo: Không được giặt khô.
- **Nhãn 2 (80% POLYAMIDE, 20% ELASTANE):**
- Biểu tượng chậu nước có số 30 (hoặc 30°C): Giặt máy ở nhiệt độ tối đa 30°C.
- Biểu tượng bàn là gạch chéo: Không được là (ủi).
- Biểu tượng hình vuông có hình tròn và dấu X: Không được sấy khô bằng máy.
- Biểu tượng hình tam giác gạch chéo: Không được tẩy.
5. Tại sao phải phơi quần áo ở nơi thoáng mát, có ánh nắng mặt trời?
Phải phơi quần áo ở nơi thoáng mát, có ánh nắng mặt trời (hoặc nơi thoáng gió) vì:
- **Ánh nắng mặt trời (hoặc gió):** Giúp quần áo khô nhanh chóng, diệt khuẩn, khử mùi ẩm mốc.
- **Nơi thoáng mát:** Giúp không khí lưu thông tốt, quần áo khô đều và nhanh hơn, tránh bị ẩm ướt gây mùi hôi hoặc nấm mốc.
- **Tránh ánh nắng gay gắt trực tiếp (đối với một số loại vải):** Ánh nắng quá gay gắt có thể làm phai màu vải, làm giòn sợi vải hoặc làm hỏng các chất liệu nhạy cảm như lụa, len, và một số loại vải tổng hợp. Nên phơi ở nơi có nắng vừa phải hoặc trong bóng râm đối với những loại vải này.
6. Theo em, loại vải sợi nào an toàn với con người và thân thiện với môi trường? Vì sao?
Theo em, **vải sợi tự nhiên** (như cotton, lanh, tơ tằm, len) là loại vải an toàn với con người và thân thiện với môi trường hơn cả.
Vì sao?
- **An toàn với con người:**
- Có nguồn gốc từ thiên nhiên, ít sử dụng hóa chất trong quá trình sản xuất hơn so với vải sợi hóa học.
- Mềm mại, thoáng khí, thấm hút mồ hôi tốt, ít gây kích ứng da, đặc biệt phù hợp với da nhạy cảm.
- **Thân thiện với môi trường:**
- Có khả năng phân hủy sinh học, giảm thiểu rác thải nhựa và ô nhiễm môi trường.
- Quá trình sản xuất ít tạo ra chất thải độc hại so với sợi hóa học (tuy nhiên, việc trồng cây bông cần nhiều nước và thuốc trừ sâu cũng là một vấn đề cần cân nhắc).
7. Bạn của em có thói quen lấy trang phục ở trong máy giặt ra phơi mà không giũ phẳng trang phục. Theo em, trang phục đó sẽ như thế nào sau khi phơi? Vì sao?
Nếu bạn của em lấy trang phục từ máy giặt ra phơi mà không giũ phẳng, trang phục đó sẽ bị **nhăn nhúm, nhàu nát** sau khi khô.
Vì sao?
- Khi giặt máy, quần áo thường bị vắt xoắn và tạo thành nhiều nếp gấp. Nếu không giũ phẳng trước khi phơi, các nếp gấp này sẽ khô cứng lại, khiến quần áo không được phẳng phiu.
- Việc giũ phẳng giúp làm giãn các sợi vải, loại bỏ bớt nước thừa và các nếp nhăn hình thành trong quá trình giặt, giúp quần áo khô nhanh hơn và giữ được form dáng tốt hơn.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
CÂU HỎI LUYỆN TẬP BỔ SUNG:
8. Nêu vai trò của trang phục đối với đời sống con người.
Trang phục có vai trò quan trọng trong đời sống con người, bao gồm:
- **Bảo vệ cơ thể:** Chống lại các tác nhân bên ngoài như nắng, gió, bụi, lạnh, nóng, mưa, côn trùng…
- **Làm đẹp:** Giúp con người đẹp hơn, che đi khuyết điểm, tôn lên ưu điểm của cơ thể.
- **Thể hiện cá tính, phong cách:** Phản ánh sở thích, gu thẩm mĩ, địa vị xã hội của người mặc.
- **Phân biệt:** Giúp phân biệt giới tính, nghề nghiệp, độ tuổi, dân tộc.
9. Nêu những lưu ý khi lựa chọn trang phục phù hợp với vóc dáng, lứa tuổi và hoàn cảnh sử dụng.
Khi lựa chọn trang phục, cần lưu ý:
- **Theo vóc dáng:**
- Người gầy: Chọn trang phục có màu sáng, họa tiết to, kẻ ngang, chất liệu dày dặn.
- Người béo: Chọn trang phục màu tối, họa tiết nhỏ, kẻ sọc dọc, chất liệu mềm mại, ít bó sát.
- **Theo lứa tuổi:**
- Trẻ em: Màu sắc tươi sáng, họa tiết ngộ nghĩnh, chất liệu mềm mại, thoáng mát, an toàn.
- Thanh thiếu niên: Đa dạng phong cách, thể hiện cá tính, năng động.
- Người lớn, người già: Ưu tiên sự lịch sự, thoải mái, chất liệu thoáng mát, màu sắc trang nhã.
- **Theo hoàn cảnh sử dụng:**
- Đi học: Trang phục lịch sự, gọn gàng, phù hợp quy định nhà trường.
- Đi chơi/dã ngoại: Trang phục thoải mái, năng động, phù hợp với hoạt động.
- Dự tiệc: Trang phục sang trọng, lịch sự.
- Lao động: Trang phục bền, thoáng mát, bảo hộ (nếu cần).


