Giới thiệu Chủ đề 8: Đa dạng thế giới sống
Sau khi đã tìm hiểu về sự đa dạng kỳ diệu của thế giới thực vật và các loài động vật không xương sống, chúng ta sẽ tiếp tục hành trình khám phá thế giới động vật với nhóm sinh vật quen thuộc hơn: **Động vật có xương sống**. Đây là nhóm động vật có cấu tạo phức tạp, hệ thần kinh phát triển, và đặc biệt là có bộ xương trong, trong đó có cột sống. Các loài động vật có xương sống rất gần gũi với đời sống con người, từ những loài cá bơi lội dưới nước đến các loài chim bay lượn trên bầu trời, bò sát trên mặt đất và động vật có vú thân thiện.
Bài 23 sẽ giúp các em nhận biết các đặc điểm chung của động vật có xương sống, phân biệt chúng với động vật không xương sống, và tìm hiểu sâu hơn về các lớp động vật có xương sống tiêu biểu: Cá, Lưỡng cư, Bò sát, Chim và Động vật có vú.
Để hỗ trợ các em trong quá trình học tập, Sĩ Tử cung cấp các tài liệu giải bài tập và lời giải chi tiết cho bộ sách Cánh diều:
- Giải SGK KHTN 6 Cánh diều: Bài 22 – Đa dạng động vật không xương sống (Trang 120-124)
- Tổng hợp giải SGK Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều

I. Nhận biết động vật có xương sống (trang 125)
Quan sát hình 23.1, hãy cho biết mỗi động vật đó thuộc nhóm động vật không xương sống hay động vật có xương sống.
Trả lời:
Dựa vào hình 23.1 (trang 125 SGK) và kiến thức đã học:
- **Hình 23.1a (Cá chép):** Thuộc nhóm **Động vật có xương sống** (Lớp Cá). Cá chép có xương sống và bộ xương trong.
- **Hình 23.1b (Sứa):** Thuộc nhóm **Động vật không xương sống** (Ngành Ruột khoang). Sứa không có xương cột sống.
- **Hình 23.1c (Châu chấu):** Thuộc nhóm **Động vật không xương sống** (Ngành Chân khớp). Châu chấu có bộ xương ngoài bằng kitin nhưng không có xương cột sống.
- **Hình 23.1d (Ếch đồng):** Thuộc nhóm **Động vật có xương sống** (Lớp Lưỡng cư). Ếch đồng có xương sống và bộ xương trong.
1. Nêu điểm khác biệt giữa động vật không xương sống và động vật có xương sống.
Trả lời:
Điểm khác biệt cơ bản và rõ ràng nhất giữa động vật không xương sống và động vật có xương sống nằm ở cấu trúc bộ xương của chúng:
- **Động vật không xương sống:**
- **Không có xương cột sống (xương sống):** Đây là đặc điểm định danh của nhóm này.
- Bộ xương nếu có thường là bộ xương ngoài (vỏ kitin ở côn trùng, vỏ đá vôi ở thân mềm) hoặc không có bộ xương (giun, ruột khoang).
- Chiếm phần lớn số lượng loài trong giới động vật.
- **Động vật có xương sống:**
- **Có xương cột sống (xương sống):** Đây là đặc điểm nổi bật và quan trọng nhất của nhóm này. Xương cột sống là một phần của bộ xương trong.
- Có bộ xương trong bằng sụn hoặc xương, nâng đỡ cơ thể và bảo vệ các cơ quan nội tạng.
- Số lượng loài ít hơn động vật không xương sống nhưng có kích thước và mức độ tổ chức cơ thể cao hơn.
2. Lấy ví dụ về động vật có xương sống mà em biết.
Trả lời:
Có rất nhiều ví dụ về động vật có xương sống xung quanh chúng ta:
- **Cá:** Cá rô phi, cá lóc, cá mập, cá voi (cá voi là động vật có vú sống dưới nước, nhưng được nhiều người thường gọi là cá), cá vàng…
- **Lưỡng cư:** Ếch đồng, cóc, nhái, sa giông…
- **Bò sát:** Rắn, thằn lằn, tắc kè, cá sấu, rùa…
- **Chim:** Gà, vịt, chim sẻ, chim bồ câu, đại bàng, chim cánh cụt…
- **Động vật có vú:** Chó, mèo, bò, lợn, hổ, voi, chuột, khỉ, người…
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
II. Một số lớp động vật có xương sống (trang 126-130)
1. Lớp Cá (trang 126)
Nêu các đặc điểm giúp em nhận biết cá và kể tên một số loài cá mà em biết.
Trả lời:
Các đặc điểm giúp em nhận biết cá là:
- **Sống ở môi trường nước:** Cá là động vật sống hoàn toàn trong môi trường nước (nước ngọt, nước mặn).
- **Cơ thể hình thoi:** Hầu hết cá có cơ thể hình thoi, giúp giảm sức cản của nước khi di chuyển.
- **Di chuyển bằng vây:** Có các loại vây khác nhau (vây lưng, vây ngực, vây bụng, vây hậu môn, vây đuôi) giúp cá bơi lội, giữ thăng bằng và định hướng.
- **Hô hấp bằng mang:** Cá hít thở bằng cách lấy ôxy hòa tan trong nước thông qua mang.
- **Có vảy bao bọc cơ thể:** Hầu hết các loài cá có vảy bao phủ bên ngoài cơ thể (trừ một số loài như lươn, cá trê).
- **Là động vật biến nhiệt:** Nhiệt độ cơ thể thay đổi theo nhiệt độ môi trường.
Một số loài cá mà em biết:
- Cá chép, cá rô phi, cá diêu hồng, cá trắm, cá mè (cá nước ngọt).
- Cá hồi, cá thu, cá ngừ, cá nục, cá mập (cá nước mặn).
- Cá vàng, cá bảy màu (cá cảnh).
Quan sát mẫu vật thật (cá xương, cá sụn) hoặc lọ ngâm mẫu vật cá, vẽ hình thái ngoài của đại diện quan sát và nêu vai trò của chúng.
Hướng dẫn thực hiện:
Hoạt động này yêu cầu quan sát trực tiếp và thực hành vẽ. Dưới đây là mô tả gợi ý về những gì em có thể quan sát và vẽ, cùng với vai trò của chúng:
- **Nếu quan sát cá xương (ví dụ: cá rô phi, cá chép):**
- **Hình dạng:** Vẽ cơ thể hình thoi, hơi dẹt hai bên.
- **Cấu tạo:**
- Vẽ các vảy xếp chồng lên nhau như mái ngói.
- Vẽ đầu có miệng, mắt, nắp mang.
- Vẽ các loại vây: vây lưng (thường có tia cứng), vây đuôi (xẻ thùy), vây ngực, vây bụng, vây hậu môn.
- Vẽ đường bên (đường cảm nhận áp suất nước) chạy dọc thân.
- **Vai trò:** Cung cấp thực phẩm (nguồn protein), tạo việc làm cho ngư dân, làm cảnh (cá vàng, cá chép Koi), kiểm soát côn trùng (cá ăn bọ gậy).
- **Nếu quan sát cá sụn (ví dụ: cá mập, cá đuối):**
- **Hình dạng:** Cá mập hình thoi, cá đuối hình dẹt (bẹt).
- **Cấu tạo:**
- Da trần (không có vảy xương) hoặc có vảy tấm nhỏ sần sùi.
- Miệng nằm ở mặt bụng (cá mập) hoặc phía dưới (cá đuối).
- Có 5-7 khe mang hở ra ngoài (không có nắp mang).
- Vây ngực thường lớn, vây đuôi không đối xứng.
- **Vai trò:** Giữ cân bằng sinh thái biển (là động vật ăn thịt đầu bảng), làm thực phẩm (cá mập con, vây cá mập, thịt cá đuối), là đối tượng nghiên cứu khoa học.
Nêu vai trò của cá và lấy ví dụ các loài cá có ở địa phương tương ứng với từng vai trò (bảng 23.1).
Trả lời:
Bảng 23.1: Vai trò của cá và ví dụ các loài cá
| STT | Vai trò của cá | Tên loài cá (ví dụ ở địa phương) |
|---|---|---|
| 1 | **Cung cấp thực phẩm** | Cá rô phi, cá chép, cá diêu hồng, cá lóc, cá trắm (nước ngọt); cá nục, cá thu, cá ngừ, cá cơm (biển). |
| 2 | **Làm cảnh** | Cá vàng, cá bảy màu, cá chép Koi, cá la hán, cá rồng. |
| 3 | **Diệt bọ gậy, muỗi** | Cá lia thia (cá xiêm), cá bảy màu (cá gup-py), cá rô. |
| 4 | **Cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp (chế biến, dược phẩm)** | Cá tra, cá basa (làm phi lê, dầu cá); cá hồi (dầu cá, omega-3); cá mập (sụn cá mập). |
| 5 | **Là đối tượng nghiên cứu khoa học, giáo dục** | Cá ngựa (nghiên cứu sinh sản), cá ngựa vằn (nghiên cứu gen). |
Sưu tầm thông tin và hình ảnh các loài cá để xây dựng bộ sưu tập về cá.
Hướng dẫn thực hiện:
Để xây dựng bộ sưu tập về cá, em có thể thực hiện các bước sau:
- **Xác định chủ đề/loại cá:** Có thể là cá nước ngọt, cá nước mặn, cá cảnh, cá có giá trị kinh tế, cá quý hiếm, hoặc cá ở địa phương em.
- **Sưu tầm thông tin và hình ảnh:**
- Sử dụng sách báo, tạp chí khoa học, internet (các trang web đáng tin cậy như Wikipedia, các trang của viện nghiên cứu thủy sản, các blog về cá cảnh…).
- Ghi lại các thông tin quan trọng: Tên khoa học, tên tiếng Việt, môi trường sống, đặc điểm nổi bật (hình thái, màu sắc, tập tính), vai trò/tác hại.
- **Tổ chức bộ sưu tập:**
- Sắp xếp hình ảnh và thông tin một cách khoa học (ví dụ: theo nhóm môi trường sống, theo vai trò, theo họ cá…).
- Có thể dán vào một cuốn sổ lớn, làm thành các thẻ thông tin, hoặc tạo một thư mục ảnh trên máy tính/điện thoại.
- **Trình bày (tùy chọn):** Nếu có cơ hội, có thể trình bày bộ sưu tập của mình trước lớp hoặc bạn bè.
Ví dụ một số loài cá thú vị để sưu tầm: Cá mặt trăng (lớn nhất thế giới), cá đèn lồng (sống dưới đáy biển sâu), cá hề (sống cộng sinh với hải quỳ), cá Piranha (cá ăn thịt ở Amazon), cá sấu hỏa tiễn (cá cảnh).
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
2. Lớp Lưỡng cư (trang 127)
1. Giải thích thuật ngữ “lưỡng cư”.
Trả lời:
Thuật ngữ “lưỡng cư” (amphibian) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, trong đó “amphi” nghĩa là “cả hai” và “bios” nghĩa là “sự sống”. Do đó, “lưỡng cư” dùng để chỉ những loài động vật có khả năng sống được ở **cả hai môi trường: nước và cạn**.
Đặc điểm này được thể hiện rõ trong vòng đời của chúng: giai đoạn ấu trùng (nòng nọc) sống hoàn toàn dưới nước (thở bằng mang), sau đó trải qua quá trình biến thái để trở thành con trưởng thành sống chủ yếu trên cạn (thở bằng phổi và da).
2. Quan sát hình 23.5 nêu đặc điểm giống và khác nhau của các động vật trong hình.
Trả lời:
Quan sát hình 23.5 (trang 127 SGK) mô tả “Đại diện lớp Lưỡng cư”:
- **Hình 23.5a (Ếch đồng):**
- Da trần, ẩm ướt.
- Chi sau dài, có màng bơi giữa các ngón, thích nghi với việc nhảy và bơi.
- Mắt to, lồi.
- Thân ngắn, không có đuôi khi trưởng thành.
- **Hình 23.5b (Cóc nhà):**
- Da trần, sần sùi, khô hơn ếch, có nhiều nốt sần và tuyến độc (tuyến mang tai).
- Chi sau ngắn hơn ếch, ít thích nghi với việc nhảy.
- Mắt tương đối to.
- Thân bè, không có đuôi khi trưởng thành.
- **Hình 23.5c (Sa giông):**
- Da trần, trơn, ẩm ướt.
- Có thân dài, có đuôi dẹt bên để bơi.
- Bốn chi yếu, cỡ bằng nhau.
- Trông giống thằn lằn nhưng da không vảy.
Điểm giống nhau:
- Đều thuộc lớp Lưỡng cư, có da trần, ẩm ướt (trừ cóc khô hơn).
- Là động vật biến nhiệt.
- Thích nghi sống được cả ở nước và trên cạn.
- Hô hấp bằng da và phổi (khi trưởng thành).
- Đẻ trứng ở dưới nước.
Điểm khác nhau:
| Đặc điểm | Ếch đồng | Cóc nhà | Sa giông |
|---|---|---|---|
| Hình dạng cơ thể | Thân thon, dẹt. | Thân bè, sần sùi. | Thân dài, có đuôi. |
| Da | Trơn, ẩm ướt. | Sần sùi, khô hơn, có nhiều tuyến độc (hậu vệ). | Trơn, ẩm ướt. |
| Chi sau | Dài, có màng bơi, nhảy tốt. | Ngắn hơn, ít nhảy. | Ngắn, yếu, cân đối với chi trước. |
| Đuôi | Không có (khi trưởng thành). | Không có (khi trưởng thành). | Có đuôi dẹt, giúp bơi lội. |
Lấy ví dụ về các lưỡng cư được dùng làm thực phẩm và lưỡng cư gây ngộ độc.
Trả lời:
- **Lưỡng cư được dùng làm thực phẩm:**
- **Ếch đồng:** Là món ăn phổ biến và giàu dinh dưỡng ở Việt Nam và nhiều nước khác.
- **Nhái:** Thường được dùng làm thực phẩm ở một số vùng nông thôn.
- **Một số loài ếch nuôi:** Như ếch Thái Lan, ếch xanh (Ếch Bullfrog của Mỹ) được nuôi để lấy thịt.
- **Lưỡng cư gây ngộ độc:**
- **Cóc nhà:** Tuyệt đối không được ăn thịt cóc. Da, gan, trứng, nhựa (nhựa cóc ở tuyến mang tai) của cóc chứa độc tố bufotoxin rất mạnh, có thể gây ngộ độc thần kinh, tim mạch, dẫn đến tử vong nếu ăn phải.
- **Một số loài sa giông:** Có thể có độc tố ở da để tự vệ.
Lưu ý quan trọng: Cần hết sức cẩn trọng khi tiếp xúc hoặc chế biến các loài lưỡng cư, đặc biệt là cóc, để tránh ngộ độc.
Hãy tìm hiểu vì sao cần phải bảo vệ lưỡng cư và gây nuôi những loài lưỡng cư có giá trị kinh tế?
Trả lời:
Vì sao cần phải bảo vệ lưỡng cư?
Bảo vệ lưỡng cư là một việc làm cần thiết vì những lý do sau:
- **Giữ cân bằng sinh thái:** Lưỡng cư đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn. Chúng là thiên địch của nhiều loài côn trùng gây hại cho nông nghiệp (muỗi, châu chấu, bọ cánh cứng…) và là nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật khác (rắn, chim, cá…). Nếu số lượng lưỡng cư giảm, côn trùng gây hại sẽ bùng phát, ảnh hưởng đến mùa màng và sức khỏe con người.
- **Chỉ thị môi trường:** Da lưỡng cư mỏng, ẩm ướt, dễ thấm nước và khí, nên chúng rất nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường (ô nhiễm không khí, nước, thuốc trừ sâu). Số lượng lưỡng cư giảm sút là một dấu hiệu cảnh báo môi trường đang bị suy thoái. Bảo vệ lưỡng cư cũng chính là bảo vệ môi trường sống của chúng ta.
- **Giá trị khoa học và y học:** Lưỡng cư là đối tượng nghiên cứu quan trọng trong sinh học (nghiên cứu quá trình biến thái, thích nghi môi trường). Một số loài cóc còn có độc tố được nghiên cứu để ứng dụng trong y học.
- **Giá trị du lịch, giáo dục:** Một số loài lưỡng cư có hình dáng độc đáo, màu sắc đẹp có thể thu hút du khách, phục vụ mục đích giáo dục, nâng cao ý thức bảo vệ đa dạng sinh học.
Vì sao cần gây nuôi những loài lưỡng cư có giá trị kinh tế?
Việc gây nuôi những loài lưỡng cư có giá trị kinh tế (như ếch đồng, ếch nuôi công nghiệp) mang lại nhiều lợi ích:
- **Cung cấp nguồn thực phẩm:** Đáp ứng nhu cầu thực phẩm của con người, giảm áp lực khai thác tự nhiên, góp phần bảo tồn các quần thể hoang dã.
- **Tạo nguồn thu nhập:** Phát triển nghề nuôi ếch, nhái mang lại thu nhập cho người dân, thúc đẩy kinh tế địa phương.
- **Kiểm soát chất lượng:** Nuôi trồng giúp kiểm soát được chất lượng sản phẩm, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, giảm nguy cơ nhiễm ký sinh trùng so với khai thác tự nhiên.
- **Bảo tồn đa dạng sinh học:** Khi những loài có giá trị kinh tế được nuôi trồng rộng rãi, nhu cầu khai thác từ tự nhiên sẽ giảm đi, góp phần bảo vệ các quần thể hoang dã, đặc biệt là những loài đang có nguy cơ tuyệt chủng.
Quan sát một số đại diện lớp Lưỡng cư. Quan sát mẫu vật (ếch, nhái) hoặc lọ ngâm mẫu vật đại diện lưỡng cư, ghi chép các đặc điểm và nêu vai trò, tác hại của đại diện quan sát được.
Hướng dẫn thực hiện:
Hoạt động này yêu cầu quan sát trực tiếp và ghi chép. Dưới đây là gợi ý về những gì em có thể ghi lại khi quan sát ếch hoặc nhái:
- **Đặc điểm hình thái ngoài:**
- **Kích thước:** Ước lượng chiều dài cơ thể.
- **Màu sắc:** Màu da (xanh, nâu, vàng…), hoa văn trên da.
- **Đặc điểm của da:** Có trơn, ẩm ướt không? Có sần sùi không?
- **Đầu:** Hình dạng, có mắt lồi không, có màng nhĩ không.
- **Thân:** Hình dạng thân, có đuôi không (ở con trưởng thành).
- **Chi:** Chi trước và chi sau có mấy ngón, có màng bơi không, có to khỏe để nhảy không.
- **Vai trò của ếch/nhái:**
- **Kiểm soát côn trùng:** Ếch và nhái là động vật ăn thịt, chúng bắt và ăn rất nhiều loại côn trùng (ruồi, muỗi, châu chấu, sâu bọ…) gây hại cho nông nghiệp và con người. Đây là vai trò sinh học quan trọng nhất của chúng.
- **Thực phẩm:** Ếch được dùng làm thực phẩm cho con người (thịt ếch).
- **Thức ăn cho động vật khác:** Là nguồn thức ăn cho rắn, chim, cá…
- **Tác hại của ếch/nhái (nếu có):**
- Không có tác hại trực tiếp đáng kể đối với con người và môi trường (trừ một số loài cóc độc).
- Tuy nhiên, cóc nhà chứa độc tố nếu ăn phải.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
3. Lớp Bò sát (trang 128)
1. Nêu những đặc điểm nhận biết động vật thuộc lớp Bò sát.
Trả lời:
Những đặc điểm nhận biết động vật thuộc lớp Bò sát là:
- **Da khô, có vảy sừng:** Đây là đặc điểm nổi bật nhất, giúp chúng chống mất nước và thích nghi hoàn toàn với đời sống trên cạn. Vảy sừng có thể là vảy nhỏ (rắn, thằn lằn) hoặc tấm sừng lớn (rùa, cá sấu).
- **Hô hấp bằng phổi:** Hoàn toàn thở bằng phổi, không còn hô hấp qua da như lưỡng cư.
- **Đẻ trứng trên cạn:** Trứng có vỏ dai hoặc vỏ đá vôi bao bọc, giàu noãn hoàng, giúp phôi phát triển độc lập với nước.
- **Là động vật biến nhiệt:** Nhiệt độ cơ thể phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường. Chúng thường phơi nắng để làm ấm cơ thể.
- **Di chuyển bằng cách bò, trườn:** Hầu hết bò sát có chân ngắn, yếu hoặc không có chân (rắn), di chuyển bằng cách bò sát mình xuống đất.
2. Kể tên một số loài bò sát mà em biết và nêu vai trò của chúng.
Trả lời:
Một số loài bò sát mà em biết và vai trò của chúng:
- **Rắn:**
- **Vai trò:** Kiểm soát số lượng loài gặm nhấm (chuột) và côn trùng gây hại. Một số loài rắn độc được dùng trong y học (lấy nọc độc chế huyết thanh kháng nọc). Một số loài được nuôi làm cảnh.
- **Thằn lằn, tắc kè:**
- **Vai trò:** Ăn côn trùng (ruồi, muỗi, kiến, gián…) gây hại. Một số loài tắc kè (như tắc kè hoa) được nuôi làm cảnh.
- **Cá sấu:**
- **Vai trò:** Cung cấp da (làm đồ da cao cấp), thịt (thực phẩm), là đối tượng du lịch sinh thái. Góp phần giữ cân bằng hệ sinh thái vùng đầm lầy.
- **Rùa (rùa cạn, rùa nước):**
- **Vai trò:** Một số loài rùa biển giúp kiểm soát quần thể sứa (là thức ăn chính của chúng). Rùa cạn được nuôi làm cảnh. Y học cổ truyền sử dụng mai rùa.
Hãy tìm hiểu những đặc điểm phân biệt bò sát với lưỡng cư.
Trả lời:
Bảng phân biệt Lớp Bò sát với Lớp Lưỡng cư:
| Đặc điểm | Lớp Lưỡng cư | Lớp Bò sát |
|---|---|---|
| **Môi trường sống chính** | Cả nước và cạn (thường sống gần nước). | Hoàn toàn trên cạn (một số sống ở nước nhưng vẫn hô hấp bằng phổi và đẻ trứng trên cạn). |
| **Da** | Trần, ẩm ướt, không vảy, có nhiều tuyến nhầy. | Khô, có vảy sừng bao bọc, ít tuyến da hoặc không có. |
| **Hô hấp** | Khi trưởng thành: bằng phổi và da. Ấu trùng: bằng mang. | Hoàn toàn bằng phổi. |
| **Sinh sản** | Đẻ trứng không vỏ bọc (hoặc vỏ mềm) dưới nước; thụ tinh ngoài. Ấu trùng biến thái. | Đẻ trứng có vỏ dai hoặc vỏ đá vôi trên cạn; thụ tinh trong. Phát triển trực tiếp, không qua biến thái. |
| **Kiểu di chuyển** | Nhảy, bơi, bò (chân yếu). | Bò, trườn, bơi (chân thường ngắn, yếu hoặc không có chân). |
| **Nhiệt độ cơ thể** | Biến nhiệt. | Biến nhiệt. |
Nêu tên và một số đặc điểm nhận biết của các bò sát trong hình 23.7.
Trả lời:
Quan sát hình 23.7 (trang 128 SGK) mô tả “Đại diện lớp Bò sát”:
- **Hình 23.7a (Rùa):**
- **Tên gọi:** Rùa (ví dụ: rùa cạn).
- **Đặc điểm nhận biết:** Có mai rùa cứng chắc bao bọc toàn thân (mai và yếm), giúp bảo vệ cơ thể. Đầu và các chi có thể rụt vào trong mai. Chi ngắn, mập, có vảy sừng.
- **Hình 23.7b (Thằn lằn bóng):**
- **Tên gọi:** Thằn lằn bóng.
- **Đặc điểm nhận biết:** Cơ thể thuôn dài, có vảy bóng loáng, màu nâu hoặc xám có vằn. Có 4 chi phát triển, đuôi dài.
- **Hình 23.7c (Rắn):**
- **Tên gọi:** Rắn (ví dụ: rắn hổ mang).
- **Đặc điểm nhận biết:** Cơ thể hình trụ dài, không có chi. Di chuyển bằng cách trườn. Toàn thân phủ vảy sừng. Có khả năng phình mang (ở rắn hổ mang) khi tự vệ hoặc tấn công.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
4. Lớp Chim (trang 129)
1. Nêu những đặc điểm nhận biết động vật thuộc lớp Chim.
Trả lời:
Những đặc điểm nhận biết động vật thuộc lớp Chim là:
- **Có lông vũ bao phủ cơ thể:** Đây là đặc điểm riêng có của chim, giúp giữ ấm cơ thể và tạo thành bề mặt nâng đỡ khi bay.
- **Chi trước biến đổi thành cánh:** Thích nghi với đời sống bay lượn.
- **Có mỏ sừng:** Không có răng, thay vào đó là mỏ sừng phù hợp với thức ăn và cách kiếm ăn.
- **Là động vật hằng nhiệt:** Có khả năng duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định, không phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường.
- **Trứng có vỏ đá vôi:** Trứng có vỏ cứng, được ấp nở.
- **Phổi có hệ thống túi khí:** Giúp hô hấp hiệu quả khi bay.
- **Xương rỗng, nhẹ:** Giảm trọng lượng cơ thể, thích nghi với bay.
2. Kể tên một số loài chim mà em biết.
Trả lời:
Một số loài chim mà em biết:
- **Chim nhà:** Gà, vịt, ngan, ngỗng, bồ câu.
- **Chim hoang dã/chim cảnh:** Chim sẻ, chim chào mào, chim vành khuyên, chim sáo, chim công, đại bàng, chim ưng, chim cú mèo, chim cánh cụt, đà điểu…
Sưu tầm tranh ảnh về các loài chim và viết lời giới thiệu về bộ sưu tập đó.
Hướng dẫn thực hiện:
Tương tự như bộ sưu tập về cá, em có thể tìm kiếm hình ảnh các loài chim từ sách báo, internet, sau đó sắp xếp và viết lời giới thiệu. Dưới đây là một ví dụ về lời giới thiệu:
—
**Chào mừng đến với Bộ sưu tập các loài chim!**
Thế giới của chúng ta thật diệu kỳ với muôn vàn loài sinh vật, và trong đó, loài chim luôn là một biểu tượng của sự tự do và vẻ đẹp. Bộ sưu tập này sẽ đưa các bạn đến với thế giới đầy màu sắc và âm thanh của những người bạn có cánh.
Từ chú **chim sẻ** bé nhỏ quen thuộc nơi phố thị, với tiếng hót líu lo đánh thức bình minh, đến chú **công** lộng lẫy với bộ lông đuôi xòe rực rỡ như một kiệt tác nghệ thuật. Chúng ta sẽ cùng chiêm ngưỡng vẻ oai phong của **đại bàng** – chúa tể bầu trời, sải cánh uy nghi trên những đỉnh núi cao; hay sự đáng yêu của **chim cánh cụt** – loài chim duy nhất không biết bay nhưng lại là bậc thầy bơi lội dưới băng giá Nam Cực.
Mỗi loài chim trong bộ sưu tập này không chỉ có vẻ ngoài độc đáo, mà còn sở hữu những tập tính, vai trò riêng biệt trong tự nhiên. Có loài giúp thụ phấn cho hoa, có loài ăn côn trùng gây hại, lại có loài là biểu tượng văn hóa ở nhiều quốc gia. Hãy cùng nhau khám phá để hiểu hơn về sự đa dạng, vai trò và vẻ đẹp của những sinh vật tuyệt vời này, và cùng chung tay bảo vệ chúng!
—
Hãy tìm hiểu trong thực tiễn hoặc qua mạng internet,… xem các loài chim như gà, vịt, bồ câu ấp trứng và chăm sóc, bảo vệ con non như thế nào.
Trả lời:
Các loài chim như gà, vịt, bồ câu thể hiện tập tính ấp trứng và chăm sóc con non rất rõ rệt. Đây là bản năng sinh học quan trọng để duy trì nòi giống:
1. Ấp trứng:
- **Thời gian ấp:** Mỗi loài có thời gian ấp trứng khác nhau (gà khoảng 21 ngày, vịt khoảng 28 ngày, bồ câu khoảng 18 ngày).
- **Tư thế ấp:** Chim mẹ (hoặc cả chim bố và mẹ ở bồ câu) sẽ nằm phủ kín lên trứng, dùng nhiệt độ cơ thể để sưởi ấm trứng, giúp phôi bên trong phát triển. Chúng thường xuyên xoay trứng để đảm bảo nhiệt độ được phân bố đều.
- **Vai trò của việc ấp:** Cung cấp nhiệt độ ổn định, độ ẩm thích hợp và bảo vệ trứng khỏi kẻ thù, giúp phôi phát triển thành con non khỏe mạnh.
2. Chăm sóc và bảo vệ con non:
- **Nuôi con bằng sữa diều (ở bồ câu):** Chim bồ câu có tuyến sữa diều, tiết ra một chất lỏng dinh dưỡng màu trắng như sữa để nuôi chim non trong vài ngày đầu.
- **Mớm mồi:** Sau khi nở, chim bố mẹ sẽ đi kiếm mồi (hạt, côn trùng nhỏ…) và mớm trực tiếp vào miệng con non. Chúng liên tục bay đi kiếm ăn để đáp ứng nhu cầu lớn của chim non đang lớn nhanh.
- **Giữ ấm:** Chim non chưa tự điều chỉnh nhiệt độ tốt, chim mẹ thường xù lông ủ ấm cho con, đặc biệt vào ban đêm hoặc khi thời tiết lạnh.
- **Bảo vệ khỏi kẻ thù:**
- Chim bố mẹ rất cảnh giác, luôn ở gần tổ hoặc đàn con.
- Khi có kẻ thù đến gần (mèo, chó, rắn, chim săn mồi), chúng sẽ phát ra tiếng kêu báo động, xù lông, vỗ cánh để đe dọa, hoặc tấn công để xua đuổi kẻ thù, thậm chí hy sinh bản thân để bảo vệ con.
- Ở gà, vịt, chim mẹ sẽ dẫn đàn con đi kiếm ăn, đồng thời luôn bao bọc, che chở cho con non dưới cánh khi có nguy hiểm.
- **Dạy con tự lập:** Khi con non lớn hơn, chim bố mẹ sẽ dần dạy chúng cách kiếm ăn, tìm nơi trú ẩn và tự vệ trước khi chúng hoàn toàn tự lập.
Tập tính chăm sóc con non của chim là một ví dụ điển hình về bản năng sinh tồn và duy trì nòi giống trong thế giới tự nhiên.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
5. Lớp Động vật có vú (lớp Thú) (trang 130)
Mèo là một động vật thuộc lớp Động vật có vú, em hãy quan sát hình 23.9 và nêu một số đặc điểm của mèo.
Trả lời:
Quan sát hình 23.9 (trang 130 SGK) mô tả “Mèo con đang bú mẹ” và dựa vào kiến thức về lớp Thú:
Mèo là một loài động vật có vú rất quen thuộc. Một số đặc điểm của mèo bao gồm:
- **Có lông mao bao phủ cơ thể:** Lông mao dày, mềm mượt, giúp giữ ấm cơ thể.
- **Có tuyến vú và nuôi con bằng sữa:** Đây là đặc điểm nổi bật của lớp Thú. Mèo con sinh ra được mèo mẹ cho bú sữa.
- **Có răng phân hóa:** Răng nanh sắc nhọn để xé thịt, răng hàm để nghiền thức ăn, phù hợp với chế độ ăn thịt.
- **Di chuyển bằng 4 chân:** Có khả năng đi, chạy, nhảy, leo trèo linh hoạt.
- **Là động vật hằng nhiệt:** Duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định.
- **Là động vật sống trên cạn:** Thích nghi với nhiều môi trường sống khác nhau (nhà ở, rừng, hoang mạc…).
- **Có khả năng sinh sản hữu tính và đẻ con:** Mèo mẹ mang thai và sinh con non còn sống.
Dựa vào những đặc điểm nhận biết động vật thuộc lớp Động vật có vú, hãy lấy ví dụ về một số động vật có vú ở nơi em sống.
Trả lời:
Dựa vào các đặc điểm chung của lớp Động vật có vú (có lông mao, có tuyến vú nuôi con bằng sữa, đẻ con, hằng nhiệt, răng phân hóa, có vòm miệng cứng ngăn cách khoang miệng và khoang mũi), một số động vật có vú phổ biến ở Việt Nam và có thể có ở nơi em sống là:
- **Động vật nuôi trong nhà:**
- Chó
- Mèo
- Lợn (heo)
- Bò
- Trâu
- Dê
- Thỏ
- Chuột (chuột nhà)
- **Động vật hoang dã (có thể gặp ở các vùng nông thôn, núi rừng gần khu dân cư):**
- Chuột đồng
- Chồn
- Sóc
- Nhím
- Dơi
- **Động vật có vú sống dưới nước (nếu em ở vùng biển):**
- Cá heo
- Cá voi
Quan sát hình 23.11, mô tả hình thái và cho biết môi trường sống của các động vật trong hình.
Trả lời:
Quan sát hình 23.11 (trang 130 SGK) mô tả “Một số động vật có vú”:
- **Hình 23.11a (Cá voi):**
- **Hình thái:** Cơ thể rất lớn, hình thoi, da trơn nhẵn (không có lông mao rõ rệt). Chi trước biến đổi thành vây bơi, không có chi sau. Đuôi nằm ngang, tạo lực đẩy khi bơi. Có lỗ phun nước trên đỉnh đầu.
- **Môi trường sống:** Hoàn toàn ở biển và đại dương. Dù sống dưới nước, cá voi vẫn hô hấp bằng phổi và phải nổi lên mặt nước để thở.
- **Hình 23.11b (Dơi):**
- **Hình thái:** Cơ thể phủ lông mao. Chi trước biến đổi thành cánh da (màng da căng giữa các ngón và thân) giúp bay lượn. Có tai lớn, mũi đặc biệt (ở một số loài).
- **Môi trường sống:** Sống trên không (bay lượn tìm kiếm thức ăn), trú ẩn trong hang động, khe núi, hoặc các tán cây lớn.
- **Hình 23.11c (Hổ):**
- **Hình thái:** Cơ thể lớn, lông mao màu vàng cam với các sọc vằn đen đặc trưng. Có 4 chi khỏe mạnh, có vuốt sắc. Răng nanh dài, sắc nhọn.
- **Môi trường sống:** Sống trên cạn, chủ yếu ở các khu rừng nhiệt đới, rừng rậm, đồng cỏ.
Hãy sưu tầm tranh ảnh về các loài thú quý hiếm và viết khẩu hiệu tuyên truyền để bảo vệ chúng.
Hướng dẫn thực hiện:
Để sưu tầm và viết khẩu hiệu, em có thể tập trung vào các loài thú quý hiếm ở Việt Nam và trên thế giới. Dưới đây là một số ví dụ:
Các loài thú quý hiếm để sưu tầm:
- Hổ (Tiger)
- Tê giác (Rhinoceros)
- Voi (Elephant)
- Panda (Gấu trúc lớn)
- Voọc chà vá chân nâu/đỏ (Douc Langur)
- Saola (Kỳ lân châu Á)
- Báo hoa mai (Leopard)
- Đười ươi (Orangutan)
- Chó sói đỏ (Red Wolf)
Khẩu hiệu tuyên truyền bảo vệ thú quý hiếm:
- **”Bảo vệ thú quý hiếm – Bảo vệ sự sống!”**
- **”Rừng xanh cần thú quý, con người cần trách nhiệm.”**
- **”Đừng để thế hệ mai sau chỉ biết thú quý hiếm qua sách vở.”**
- **”Chấm dứt săn bắn, buôn bán trái phép – Chung tay cứu lấy động vật hoang dã.”**
- **”Mỗi hành động nhỏ, triệu trái tim xanh – Cứu nguy loài thú quý.”**
- **”Ngừng phá rừng, bảo vệ môi trường sống – Cho thú quý hiếm cơ hội sống.”**
- **”Thú quý hiếm là báu vật tự nhiên – Hãy gìn giữ cho muôn đời sau.”**
Em có thể sử dụng các hình ảnh đẹp, ấn tượng của các loài thú này và in kèm khẩu hiệu để tạo thành các poster, tờ rơi hoặc trình chiếu.
IV. Tổng kết về động vật có xương sống (trang 130)
1. Lập bảng về những đặc điểm nhận biết các lớp thuộc động vật có xương sống.
Trả lời:
Bảng tổng hợp đặc điểm nhận biết các lớp thuộc động vật có xương sống:
| Lớp | Đặc điểm nhận biết chính | Môi trường sống chủ yếu | Đại diện tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| **Cá** |
|
Nước (ngọt, mặn) | Cá chép, cá rô phi, cá mập, cá thu |
| **Lưỡng cư** |
|
Nước, cạn (gần nước) | Ếch, cóc, nhái, sa giông |
| **Bò sát** |
|
Chủ yếu trên cạn | Rắn, thằn lằn, rùa, cá sấu, tắc kè |
| **Chim** |
|
Không trung, cạn (một số ở nước) | Gà, vịt, bồ câu, chim sẻ, đại bàng |
| **Động vật có vú** |
|
Đa dạng (cạn, nước, không trung) | Chó, mèo, bò, hổ, voi, cá heo, dơi, người |
2. Lập bảng về các vai trò và tác hại của động vật có xương sống và lấy các ví dụ minh hoạ.
Trả lời:
Bảng vai trò và tác hại của động vật có xương sống:
| Vai trò/Tác hại | Ví dụ minh họa |
|---|---|
| **Vai trò:** | |
| Cung cấp thực phẩm (thịt, trứng, sữa) | Gà, vịt, lợn, bò, cá, tôm… |
| Cung cấp sức kéo, vận chuyển | Trâu, bò, ngựa. |
| Cung cấp nguyên liệu (da, lông, sừng, xương) | Bò, cá sấu, rắn, lông cừu, sừng tê giác (bị cấm khai thác)… |
| Bắt côn trùng, động vật gặm nhấm có hại | Ếch, nhái, chim ăn sâu bọ, rắn ăn chuột, mèo bắt chuột. |
| Thụ phấn, phát tán hạt cây | Một số loài chim, dơi ăn quả. |
| Làm cảnh, vật nuôi | Chó, mèo, chim cảnh, cá cảnh. |
| Phục vụ nghiên cứu khoa học, y học | Chuột bạch, thỏ, khỉ… |
| Phục vụ du lịch, giáo dục | Các loài động vật hoang dã tại vườn thú, khu bảo tồn. |
| **Tác hại:** | |
| Truyền bệnh cho người và động vật | Chuột (truyền dịch hạch, leptospirosis), chim di cư (cúm gia cầm), chó dại… |
| Gây hại cho nông nghiệp (ăn cây trồng, vật nuôi) | Chuột, chim ăn hạt, chó sói ăn gia súc. |
| Ăn thịt, gây nguy hiểm cho con người | Hổ, báo, cá sấu, rắn độc, cá mập… |
| Phá hoại môi trường sống (một số loài xâm lấn) | Cá diêu hồng (gây hại cho môi trường thủy sinh tự nhiên nếu phát triển quá mức). |
Động vật có xương sống đóng vai trò không thể thiếu trong tự nhiên và đời sống con người, vừa mang lại nhiều lợi ích, vừa tiềm ẩn một số tác hại cần được quản lý và kiểm soát.


