Giới thiệu Chủ đề 8: Đa dạng thế giới sống
Sau khi đã khám phá sự đa dạng của thực vật, động vật không xương sống và động vật có xương sống, chúng ta sẽ đi đến một khái niệm rộng lớn hơn, tổng quát hơn, đó chính là **Đa dạng sinh học**. Đa dạng sinh học không chỉ đơn thuần là sự phong phú về số lượng loài mà còn bao gồm sự đa dạng về gen trong mỗi loài và sự đa dạng của các hệ sinh thái tự nhiên. Đây là yếu tố nền tảng duy trì sự sống trên hành tinh chúng ta.
Bài 24 sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về khái niệm đa dạng sinh học, vai trò to lớn của nó đối với tự nhiên và con người, những nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm đa dạng sinh học và quan trọng hơn cả là các biện pháp chúng ta cần thực hiện để bảo tồn kho báu vô giá này.
Để hỗ trợ các em trong quá trình học tập, Sĩ Tử cung cấp các tài liệu giải bài tập và lời giải chi tiết cho bộ sách Cánh diều:
- Giải SGK KHTN 6 Cánh diều: Bài 23 – Đa dạng động vật có xương sống (Trang 125-130)
- Tổng hợp giải SGK Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều

I. Đa dạng sinh học (trang 131)
Kể tên các sinh vật có trong hình 24.1 mà em biết và nêu môi trường sống của chúng.
Trả lời:
Quan sát hình 24.1 (trang 131 SGK) về “Đa dạng sinh học trong tự nhiên”, em có thể nhận thấy các sinh vật và môi trường sống của chúng như sau:
- **Cây xanh (các loại cây, rừng cây):** Môi trường sống trên cạn (đất, núi, đồng bằng).
- **Tôm, cá, mực, san hô:** Môi trường sống dưới nước (biển, sông, hồ).
- **Chim (cú):** Môi trường sống trên không và trên cạn (bay lượn, làm tổ trên cây).
- **Hươu/nai, hổ:** Môi trường sống trên cạn (rừng, đồng cỏ).
Qua hình ảnh này, chúng ta có thể thấy sự đa dạng của các loài sinh vật (thực vật, động vật) và sự đa dạng của các môi trường sống (trên cạn, dưới nước, trên không).
Quan sát hình 24.2 và nhận xét sự đa dạng sinh học ở mỗi khu vực. Giải thích vì sao có khu vực đa dạng sinh học cao nhưng có khu vực lại có đa dạng sinh học thấp.
Trả lời:
Quan sát hình 24.2 (trang 131 SGK) mô tả “Đa dạng sinh học ở hai khu vực”:
- **Khu vực 1 (Hình 24.2a – Rừng mưa nhiệt đới):**
- **Nhận xét:** Đa dạng sinh học rất cao. Ta có thể thấy rất nhiều loài thực vật (cây thân gỗ lớn, dây leo, thực vật tầng dưới…) và động vật (chim, khỉ, các loài côn trùng…). Các loài sống xen kẽ, chồng chéo lên nhau tạo nên một hệ sinh thái phức tạp.
- **Khu vực 2 (Hình 24.2b – Sa mạc):**
- **Nhận xét:** Đa dạng sinh học rất thấp. Số lượng loài thực vật và động vật ít ỏi, chủ yếu là các loài chịu hạn, chịu nhiệt tốt (xương rồng, một số loài bò sát, côn trùng, lạc đà…). Mật độ sinh vật thưa thớt.
Giải thích vì sao có khu vực đa dạng sinh học cao nhưng có khu vực lại có đa dạng sinh học thấp:
Sự khác biệt về đa dạng sinh học giữa các khu vực chủ yếu do các yếu tố môi trường và khí hậu quyết định:
- **Khu vực đa dạng sinh học cao (ví dụ: Rừng mưa nhiệt đới):**
- **Khí hậu ôn hòa, ổn định:** Nhiệt độ cao, lượng mưa dồi dào quanh năm, độ ẩm lớn tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nhiều loài.
- **Nguồn thức ăn phong phú:** Môi trường thuận lợi giúp thực vật phát triển mạnh, cung cấp nguồn thức ăn dồi dào cho các loài động vật.
- **Cấu trúc đa dạng:** Rừng mưa có nhiều tầng tán (tầng vượt tán, tầng tán giữa, tầng dưới tán, tầng thảm mục), tạo ra nhiều hốc, ngách, môi trường sống khác nhau cho vô số loài.
- **Quá trình tiến hóa lâu dài:** Các khu vực này thường có lịch sử tiến hóa ổn định, ít bị tác động bởi các biến đổi khí hậu khắc nghiệt trong quá khứ, cho phép các loài có đủ thời gian để đa dạng hóa.
- **Khu vực đa dạng sinh học thấp (ví dụ: Sa mạc):**
- **Khí hậu khắc nghiệt:** Nhiệt độ dao động lớn (rất nóng vào ban ngày, rất lạnh vào ban đêm), lượng mưa cực kỳ thấp, khô hạn kéo dài. Điều kiện này gây khó khăn cho sự sống, chỉ những loài có khả năng thích nghi đặc biệt (tiết kiệm nước, chịu nhiệt) mới tồn tại được.
- **Nguồn thức ăn khan hiếm:** Thực vật phát triển kém do thiếu nước, dẫn đến nguồn thức ăn hạn chế cho động vật.
- **Thiếu cấu trúc phức tạp:** Môi trường đơn điệu, ít nơi trú ẩn, kiếm ăn.
- **Quá trình chọn lọc tự nhiên mạnh mẽ:** Chỉ những loài cực kỳ thích nghi mới tồn tại được, dẫn đến số lượng loài ít.
Ngoài ra, các yếu tố khác như độ cao, thổ nhưỡng, sự hiện diện của các yếu tố gây nhiễu (núi lửa, động đất, băng hà…) cũng ảnh hưởng đến mức độ đa dạng sinh học của một khu vực.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
II. Vai trò của đa dạng sinh học (trang 132)
Lấy ví dụ chứng minh vai trò của đa dạng sinh học sau đây: Cung cấp nhiên liệu, gỗ; dược liệu; thực phẩm; Tham quan du lịch sinh thái; Nơi học tập, nghiên cứu sinh vật.
Trả lời:
Đa dạng sinh học đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sự sống trên Trái Đất và đời sống con người. Dưới đây là các ví dụ minh họa:
- **Cung cấp nhiên liệu, gỗ:**
- **Gỗ:** Các loại cây gỗ quý như lim, sến, táu, nghiến, đinh hương… được khai thác để làm vật liệu xây dựng (nhà cửa, cầu cống), đồ nội thất (bàn, ghế, tủ), nguyên liệu cho ngành công nghiệp giấy, hoặc làm củi đun. Ví dụ: gỗ thông, gỗ keo được dùng phổ biến trong xây dựng và làm giấy.
- **Nhiên liệu sinh học:** Cây mía, cây ngô được dùng để sản xuất ethanol sinh học; cây dầu mè, đậu nành để sản xuất dầu diesel sinh học. Các loại cây như trấu, rơm rạ, mùn cưa cũng được dùng làm nhiên liệu sinh khối.
- **Dược liệu:**
- **Thực vật:** Cây nhân sâm, tam thất, đinh lăng, lô hội, sâm ngọc linh… dùng làm thuốc chữa bệnh, bồi bổ sức khỏe. Ví dụ: cây dừa cạn (Catharanthus roseus) được chiết xuất để điều chế thuốc điều trị ung thư.
- **Động vật:** Nọc rắn (rắn hổ mang, rắn cạp nong…) được dùng để sản xuất huyết thanh kháng nọc hoặc nghiên cứu trong y học. Ong lấy mật và phấn hoa làm thực phẩm chức năng và dược liệu.
- **Thực phẩm:**
- **Thực vật:** Lúa, ngô, khoai, sắn, các loại rau củ quả (cải, cà chua, cà rốt, bưởi, cam…), các loại đậu (đậu nành, đậu xanh…), nấm… là nguồn cung cấp tinh bột, vitamin, chất xơ thiết yếu.
- **Động vật:** Các loài gia súc (bò, lợn, gà, vịt), thủy sản (cá, tôm, mực, cua), chim… cung cấp protein, chất béo. Ví dụ: cá hồi giàu Omega-3, thịt bò giàu sắt.
- **Tham quan du lịch sinh thái:**
- Các vườn quốc gia (Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng, Cúc Phương, Ba Bể…), khu bảo tồn thiên nhiên, các rạn san hô, rừng ngập mặn… thu hút du khách đến tham quan, khám phá vẻ đẹp tự nhiên, tìm hiểu về các loài động thực vật hoang dã. Ví dụ: du khách đến Vườn quốc gia Cúc Phương để ngắm động vật hoang dã, tìm hiểu về các loài cây cổ thụ.
- **Nơi học tập, nghiên cứu sinh vật:**
- Các khu rừng nguyên sinh, vườn quốc gia, khu bảo tồn biển là nơi lý tưởng cho các nhà khoa học nghiên cứu về đa dạng loài, tập tính sinh học, sự tiến hóa của sinh vật. Các trường đại học, viện nghiên cứu thường tổ chức các chuyến đi thực địa đến những khu vực này. Ví dụ: các nhà khoa học đến Vườn quốc gia Bạch Mã để nghiên cứu các loài thực vật đặc hữu.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
III. Suy giảm đa dạng sinh học và bảo tồn đa dạng sinh học (trang 132-133)
Lấy ví dụ về nguyên nhân gây suy giảm đa dạng sinh học và hậu quả của nó.
Trả lời:
Đa dạng sinh học đang bị suy giảm nghiêm trọng trên toàn cầu do nhiều nguyên nhân, kéo theo những hậu quả khôn lường:
- **Nguyên nhân:**
- **Mất môi trường sống:**
- **Ví dụ:** Rừng Amazon bị chặt phá hàng loạt để lấy gỗ, làm nông nghiệp, xây dựng đường sá. Các rạn san hô bị phá hủy do ô nhiễm, khai thác quá mức.
- **Hậu quả:** Nhiều loài động vật (như đười ươi, hổ, chim…) và thực vật mất nơi trú ẩn, kiếm ăn, sinh sản, dẫn đến suy giảm số lượng hoặc tuyệt chủng. Mất rừng làm tăng biến đổi khí hậu (do giảm hấp thụ CO2).
- **Săn bắt, buôn bán trái phép:**
- **Ví dụ:** Săn bắt tê giác lấy sừng, voi lấy ngà, hổ lấy xương, voọc lấy thịt/làm thuốc.
- **Hậu quả:** Gây suy giảm nghiêm trọng quần thể của nhiều loài quý hiếm, đẩy chúng đến bờ vực tuyệt chủng. Làm mất cân bằng sinh thái.
- **Ô nhiễm môi trường:**
- **Ví dụ:** Rác thải nhựa, hóa chất độc hại từ các nhà máy, thuốc trừ sâu từ nông nghiệp xả thải ra sông, biển, đất.
- **Hậu quả:** Gây ngộ độc, chết hàng loạt cho các loài thủy sinh (cá, rùa biển bị mắc kẹt hoặc ăn phải rác nhựa), ô nhiễm đất làm thực vật khó phát triển, ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn.
- **Biến đổi khí hậu:**
- **Ví dụ:** Nhiệt độ Trái Đất tăng lên làm băng tan, mực nước biển dâng, thay đổi lượng mưa, tần suất thiên tai (hạn hán, lũ lụt).
- **Hậu quả:** Nhiều loài không kịp thích nghi với sự thay đổi khí hậu, môi trường sống bị thu hẹp hoặc biến mất. Ví dụ: san hô bị tẩy trắng do nước biển nóng lên, gấu Bắc Cực mất nơi săn mồi do băng tan.
- **Du nhập loài ngoại lai xâm hại:**
- **Ví dụ:** Ốc bươu vàng được du nhập vào Việt Nam làm thực phẩm nhưng sau đó trở thành loài gây hại nghiêm trọng cho cây lúa. Cây mai dương chiếm chỗ, lấn át các loài thực vật bản địa.
- **Hậu quả:** Các loài ngoại lai cạnh tranh thức ăn, môi trường sống, thậm chí ăn thịt các loài bản địa, gây mất cân bằng sinh thái và làm suy giảm đa dạng loài bản địa.
- **Mất môi trường sống:**
1. Vì sao cần bảo tồn đa dạng sinh học?
Trả lời:
Cần bảo tồn đa dạng sinh học vì những lý do then chốt sau:
- **Duy trì sự sống trên Trái Đất:** Đa dạng sinh học đảm bảo sự ổn định của các hệ sinh thái, cung cấp oxy, nước sạch, điều hòa khí hậu, hình thành đất màu mỡ. Mất đi đa dạng sinh học có thể gây ra sự sụp đổ của các hệ sinh thái, ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống của con người.
- **Cung cấp nguồn lợi cho con người:** Như đã nêu ở mục trên, đa dạng sinh học là nguồn cung cấp lương thực, thực phẩm, thuốc chữa bệnh, vật liệu xây dựng, nhiên liệu… cho con người. Việc suy giảm đa dạng sinh học đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực và sức khỏe cộng đồng.
- **Giá trị kinh tế và du lịch:** Nhiều loài sinh vật và hệ sinh thái độc đáo mang lại giá trị lớn cho ngành du lịch sinh thái, tạo việc làm và thu nhập cho người dân.
- **Giá trị khoa học và giáo dục:** Đa dạng sinh học là kho tàng kiến thức vô giá để các nhà khoa học nghiên cứu, khám phá, từ đó phát triển các công nghệ mới, y học mới. Đồng thời, nó cũng là nguồn tài nguyên giáo dục quan trọng để nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường.
- **Giá trị thẩm mỹ và văn hóa:** Vẻ đẹp của tự nhiên với sự phong phú của các loài động thực vật mang lại giá trị tinh thần, cảm hứng cho con người, đồng thời gắn liền với các giá trị văn hóa truyền thống của nhiều dân tộc.
2. Lấy ví dụ về một số biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học.
Trả lời:
Có nhiều biện pháp được áp dụng để bảo tồn đa dạng sinh học, bao gồm:
- **Bảo tồn tại chỗ (In-situ conservation):** Bảo vệ loài trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
- **Ví dụ:** Thành lập các vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên (như Vườn quốc gia Cúc Phương, Phong Nha – Kẻ Bàng, Bạch Mã, Ba Bể…), khu dự trữ sinh quyển. Quản lý và bảo vệ nghiêm ngặt các khu rừng nguyên sinh, rạn san hô, vùng đất ngập nước.
- **Bảo tồn chuyển chỗ (Ex-situ conservation):** Bảo vệ loài ngoài môi trường sống tự nhiên của chúng.
- **Ví dụ:**
- Xây dựng các vườn bách thảo, vườn thú, trung tâm cứu hộ động vật hoang dã để nuôi dưỡng, nhân giống các loài quý hiếm, có nguy cơ tuyệt chủng (ví dụ: Trung tâm cứu hộ linh trưởng nguy cấp Cúc Phương).
- Lập các ngân hàng gen, ngân hàng hạt giống để lưu trữ vật liệu di truyền của các loài thực vật và động vật.
- Nuôi cấy mô thực vật, nhân giống vô tính các loài cây quý hiếm.
- **Ví dụ:**
- **Các biện pháp pháp lý và tuyên truyền giáo dục:**
- **Ví dụ:** Ban hành luật pháp nghiêm cấm săn bắt, buôn bán trái phép động vật hoang dã (như Luật Đa dạng sinh học ở Việt Nam). Tổ chức các chiến dịch tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học. Đưa nội dung bảo tồn vào chương trình giáo dục.
- **Kiểm soát loài ngoại lai xâm hại:**
- **Ví dụ:** Nghiêm ngặt kiểm soát việc nhập khẩu các loài lạ, có khả năng trở thành loài xâm hại. Tổ chức các biện pháp diệt trừ hoặc kiểm soát sự lây lan của các loài ngoại lai đã du nhập.
- **Phục hồi hệ sinh thái:**
- **Ví dụ:** Trồng lại rừng ở những khu vực bị phá, phục hồi rạn san hô, làm sạch môi trường bị ô nhiễm để các loài có thể quay trở lại.
3. Kể tên một số khu bảo tồn thiên nhiên, khu dự trữ sinh quyển hoặc vườn quốc gia ở Việt Nam.
Trả lời:
Việt Nam là một trong những quốc gia có đa dạng sinh học cao trên thế giới, với nhiều khu bảo tồn và vườn quốc gia nổi tiếng. Một số ví dụ bao gồm:
- **Vườn quốc gia:**
- Vườn quốc gia Cúc Phương (Ninh Bình)
- Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng (Quảng Bình – Di sản thiên nhiên thế giới)
- Vườn quốc gia Bạch Mã (Thừa Thiên – Huế)
- Vườn quốc gia Ba Bể (Bắc Kạn)
- Vườn quốc gia Tràm Chim (Đồng Tháp)
- Vườn quốc gia U Minh Thượng/Hạ (Kiên Giang/Cà Mau)
- Vườn quốc gia Côn Đảo (Bà Rịa – Vũng Tàu)
- Vườn quốc gia Yok Đôn (Đắk Lắk)
- Vườn quốc gia Tam Đảo (Vĩnh Phúc, Thái Nguyên, Tuyên Quang)
- **Khu bảo tồn thiên nhiên:**
- Khu bảo tồn thiên nhiên Kon Ka Kinh (Gia Lai)
- Khu bảo tồn thiên nhiên Ngoc Son – Ngo Luong (Hòa Bình)
- Khu bảo tồn thiên nhiên Bà Nà – Núi Chúa (Đà Nẵng)
- **Khu dự trữ sinh quyển thế giới (UNESCO Biosphere Reserves):**
- Khu dự trữ sinh quyển rừng ngập mặn Cần Giờ (TP. Hồ Chí Minh)
- Khu dự trữ sinh quyển Cát Bà (Hải Phòng)
- Khu dự trữ sinh quyển Đồng Nai (Đồng Nai)
- Khu dự trữ sinh quyển ven biển và biển đảo Kiên Giang (Kiên Giang)
- Khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An (Nghệ An)
- Khu dự trữ sinh quyển Mũi Cà Mau (Cà Mau)
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
1. Tìm hiểu và kể tên những loài đang bị suy giảm về số lượng. Nêu nguyên nhân và biện pháp bảo tồn các loài đó.
Trả lời:
Bảng 24.1: Các loài đang bị suy giảm số lượng, nguyên nhân và biện pháp bảo tồn
| Tên loài | Nguyên nhân suy giảm số lượng | Biện pháp bảo tồn |
|---|---|---|
| **Hổ (Panthera tigris)** |
|
|
| **Tê giác (Rhinoceros)** |
|
|
| **Voọc chà vá chân nâu/đỏ (Pygathrix nemaeus/cinerea)** |
|
|
| **Rùa biển (ví dụ: Rùa xanh – Chelonia mydas)** |
|
|
| **Sao la (Pseudoryx nghetinhensis)** |
|
|
2. Nêu một số biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học đang được thực hiện ở địa phương em.
Trả lời:
Các biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học có thể đang được thực hiện ở địa phương em bao gồm (tùy thuộc vào đặc điểm của địa phương, em có thể kể những biện pháp phù hợp):
- **Bảo vệ rừng/cây xanh:**
- Tổ chức các hoạt động trồng cây xanh ở trường học, công viên, ven đường.
- Tuyên truyền không chặt phá rừng, không đốt nương làm rẫy bừa bãi.
- Kiểm tra, giám sát các hoạt động khai thác gỗ (nếu có).
- **Bảo vệ nguồn nước:**
- Vận động người dân không xả rác, nước thải sinh hoạt trực tiếp xuống sông, hồ, ao.
- Tổ chức các buổi tổng vệ sinh làm sạch kênh rạch, hồ nước.
- Tuyên truyền về tác hại của thuốc trừ sâu, hóa chất nông nghiệp đối với môi trường nước.
- **Bảo vệ động vật hoang dã:**
- Tuyên truyền không săn bắt, bẫy các loài chim, thú, bò sát, lưỡng cư… để ăn hoặc buôn bán.
- Nếu có chợ/điểm buôn bán động vật hoang dã, có thể có các cơ quan chức năng kiểm tra, xử lý.
- Một số trường học tổ chức các hoạt động ngoại khóa tìm hiểu về động vật hoang dã.
- **Quản lý rác thải:**
- Phân loại rác tại nguồn.
- Thu gom rác định kỳ, xử lý đúng nơi quy định.
- Hạn chế sử dụng túi ni lông, đồ nhựa dùng một lần.
- **Thành lập các khu bảo tồn nhỏ (nếu có):**
- Ở một số địa phương có thể có các khu bảo tồn đất ngập nước, vườn chim, hoặc các khu vực được quy hoạch để bảo vệ một loài cây, động vật đặc trưng.
3. Em sẽ làm gì để góp phần bảo tồn đa dạng sinh học?
Trả lời:
Là một học sinh, em có thể góp phần bảo tồn đa dạng sinh học bằng những hành động cụ thể sau:
- **Không vứt rác bừa bãi:** Luôn bỏ rác đúng nơi quy định, đặc biệt là rác thải nhựa, hóa chất. Tham gia các buổi dọn dẹp vệ sinh môi trường ở địa phương.
- **Hạn chế sử dụng túi ni lông và đồ nhựa dùng một lần:** Ưu tiên dùng túi vải, bình nước cá nhân, hộp đựng thức ăn tái sử dụng.
- **Tiết kiệm năng lượng và nước:** Tắt các thiết bị điện khi không sử dụng, sử dụng nước hợp lý để giảm ô nhiễm từ các nhà máy điện và xử lý nước.
- **Không săn bắt, buôn bán, sử dụng các sản phẩm từ động vật hoang dã:** Tuyên truyền cho gia đình, bạn bè về tác hại của việc này.
- **Bảo vệ cây xanh:** Không bẻ cành, ngắt lá, vẽ bậy lên cây. Tham gia trồng cây xanh ở trường, ở nhà hoặc khu phố.
- **Tìm hiểu và lan tỏa kiến thức:** Đọc sách báo, xem các chương trình về đa dạng sinh học, chia sẻ thông tin với mọi người để nâng cao nhận thức.
- **Tham gia các hoạt động cộng đồng:** Nếu có cơ hội, tham gia các chiến dịch bảo vệ môi trường, bảo tồn thiên nhiên do nhà trường hoặc địa phương tổ chức.
- **Hạn chế sử dụng các hóa chất độc hại:** Giảm thiểu sử dụng thuốc trừ sâu, phân bón hóa học trong nông nghiệp (nếu gia đình có làm nông nghiệp).
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
1. Sưu tầm các thông tin và tranh ảnh về các loài đang có nguy cơ bị tuyệt chủng ở Việt Nam như bò xám, sao la, hổ, chim trĩ, rùa biển,…
Hướng dẫn thực hiện:
Để thực hiện hoạt động này, em có thể:
- **Tìm kiếm thông tin và hình ảnh:**
- **Nguồn:** Sách báo, tạp chí khoa học (ví dụ: Tạp chí Khoa học & Phát triển), các trang web của các tổ chức bảo tồn (WWF Việt Nam, GreenViet, ENV…), các trang tin tức uy tín.
- **Từ khóa tìm kiếm:** “Loài nguy cấp Việt Nam”, “động vật quý hiếm Việt Nam”, “bò xám nguy cấp”, “sao la IUCN”, “hổ Việt Nam”, “chim trĩ đỏ”, “rùa biển Việt Nam”.
- **Ghi lại thông tin cần thiết:**
- Tên loài (tên tiếng Việt, tên khoa học nếu có).
- Đặc điểm nhận biết chính.
- Môi trường sống.
- Tình trạng bảo tồn (Cực kỳ nguy cấp, Nguy cấp, Sắp nguy cấp…).
- Nguyên nhân chính dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng.
- Các biện pháp bảo tồn đang được áp dụng hoặc cần thiết.
- **Tổ chức bộ sưu tập:**
- Có thể in ảnh, dán vào một cuốn sổ hoặc làm thành các poster nhỏ.
- Viết tóm tắt thông tin dưới mỗi hình ảnh.
- Sắp xếp theo nhóm (ví dụ: thú, chim, bò sát) hoặc theo mức độ nguy cấp.
Đây là một hoạt động rất ý nghĩa giúp em và bạn bè hiểu rõ hơn về tình trạng của các loài động vật hoang dã ở Việt Nam và nâng cao ý thức bảo vệ chúng.
2. Tìm hiểu về những hoạt động hưởng ứng Ngày Quốc tế Đa dạng sinh học (ngày 22/5).
Trả lời:
**Ngày Quốc tế Đa dạng sinh học** được Liên Hợp Quốc chọn là ngày **22 tháng 5** hàng năm. Đây là dịp để nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học và kêu gọi hành động bảo vệ nó.
Những hoạt động thường được tổ chức để hưởng ứng Ngày Quốc tế Đa dạng sinh học bao gồm:
- **Hội thảo, tọa đàm:** Tổ chức các buổi nói chuyện, thảo luận về các vấn đề liên quan đến đa dạng sinh học, biến đổi khí hậu, bảo tồn thiên nhiên.
- **Triển lãm:** Trưng bày tranh ảnh, mẫu vật, thông tin về các loài động thực vật, các hệ sinh thái và những thành tựu trong công tác bảo tồn.
- **Các chiến dịch tuyên truyền, giáo dục:**
- Phát tờ rơi, poster, video clip về tầm quan trọng của đa dạng sinh học và cách thức bảo vệ.
- Tổ chức các cuộc thi (vẽ tranh, viết bài, thuyết trình) về chủ đề bảo tồn đa dạng sinh học cho học sinh, sinh viên.
- Chương trình giáo dục môi trường tại các trường học, khu bảo tồn, vườn quốc gia.
- **Hoạt động tình nguyện:**
- Trồng cây gây rừng, làm sạch môi trường (nhặt rác ở bãi biển, bờ sông, công viên).
- Thả các loài thủy sản bản địa về tự nhiên (đảm bảo đúng quy định và không thả loài ngoại lai).
- **Ra mắt các ấn phẩm, tài liệu:** Phát hành sách, báo cáo, nghiên cứu mới về đa dạng sinh học và bảo tồn.
- **Các hoạt động trực tuyến:** Tổ chức các sự kiện online (livestream, webinar), chia sẻ thông tin trên mạng xã hội để lan tỏa thông điệp bảo tồn.
- **Kêu gọi hành động:** Các tổ chức, cá nhân đưa ra những cam kết hoặc hành động cụ thể để bảo vệ đa dạng sinh học (ví dụ: sử dụng sản phẩm thân thiện môi trường, giảm tiêu thụ năng lượng…).
Mỗi năm, Ngày Quốc tế Đa dạng sinh học thường có một chủ đề cụ thể do Liên Hợp Quốc đưa ra, tập trung vào một khía cạnh nhất định của đa dạng sinh học để kêu gọi hành động toàn cầu.


