Giới thiệu bài học: Bài 8 – Một số vật liệu, nhiên liệu và nguyên liệu thông dụng
Các em học sinh lớp 6 thân mến,
Bài học “Một số vật liệu, nhiên liệu và nguyên liệu thông dụng” sẽ đưa các em đến gần hơn với những vật chất quen thuộc mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Các em sẽ tìm hiểu về đặc điểm, tính chất, ứng dụng của các loại vật liệu như kim loại, nhựa, cao su, thủy tinh, gốm, gỗ; các loại nhiên liệu như than, xăng, dầu; và các nguyên liệu như quặng, đá vôi.
Bài học không chỉ cung cấp kiến thức khoa học mà còn giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng chúng một cách an toàn, hiệu quả và bền vững để bảo vệ môi trường.
Sĩ Tử sẽ cùng các em giải đáp chi tiết từng câu hỏi, giúp các em dễ dàng nắm vững kiến thức và áp dụng vào thực tiễn.
Để hỗ trợ các em trong quá trình học tập, Sĩ Tử cung cấp các tài liệu giải bài tập và lời giải chi tiết cho bộ sách Cánh diều:
- Tổng hợp giải SGK Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều
- Tổng hợp lời giải bộ sách lớp 6 Cánh diều
- Tổng hợp tài liệu lớp 6

I. Một số vật liệu thông dụng (trang 44)
Quan sát hình bên và kể tên một số bộ phận của ô tô. Cho biết các bộ phận đó được làm từ vật liệu nào. Nhiên liệu dùng cho động cơ ô tô là gì?
Trả lời:
Quan sát hình ảnh ô tô:
- **Kính chắn gió:** Làm từ **thủy tinh**.
- **Vỏ xe (khung xe):** Thường làm từ **kim loại** (thép, nhôm).
- **Lốp xe:** Làm từ **cao su**.
- **Ghế ngồi, nội thất:** Làm từ **nhựa, vải, da**.
- **Động cơ:** Chủ yếu làm từ **kim loại** (gang, thép, nhôm).
Nhiên liệu dùng cho động cơ ô tô là **xăng hoặc dầu diesel** (dầu).
Kể tên những vật liệu mà em biết.
Trả lời:
Một số vật liệu mà em biết là:
- **Kim loại:** Sắt, thép, nhôm, đồng, vàng, bạc.
- **Phi kim:** Thủy tinh, nhựa, cao su, gốm, gỗ, vải, giấy, xi măng.
1. Tính chất và ứng dụng của một số vật liệu thông dụng (trang 44-48)
Kể tên một số vật dụng bằng nhựa. Chúng có đặc điểm gì?
Trả lời:
Một số vật dụng bằng nhựa phổ biến là: chai nước, rổ, chậu, bàn ghế nhựa, hộp đựng thức ăn, đồ chơi, vỏ bút bi, ống nước, áo mưa, túi ni lông…
Đặc điểm của vật liệu nhựa:
- **Nhẹ.**
- **Bền.**
- **Cách điện, cách nhiệt tốt.**
- **Khó vỡ.**
- **Giá thành rẻ.**
- **Dễ tạo hình.**
- **Không dẫn điện, không dẫn nhiệt.**
- **Ít bị ăn mòn.**
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Quan sát hình 8.2, nêu một số ứng dụng của kim loại. Cho biết ứng dụng đó dựa trên tính chất nào.
Trả lời:
Quan sát hình 8.2 (SGK trang 45):
- **a) Xưởng cơ khí (chế tạo các chi tiết máy):** Ứng dụng dựa trên tính chất **cứng, bền, dẻo, dẫn điện, dẫn nhiệt** của kim loại.
- **b) Bị điện đứt (dây điện):** Ứng dụng dựa trên tính chất **dẫn điện** tốt của kim loại (ví dụ: đồng). Khi bị đứt, kim loại không còn khả năng dẫn điện.
- **c) Cầu (công trình xây dựng):** Ứng dụng dựa trên tính chất **cứng, bền, chịu lực tốt** của kim loại (thép).
- **d) Máy bay (thân máy bay):** Ứng dụng dựa trên tính chất **nhẹ, bền, chịu được nhiệt độ cao** của kim loại (nhôm, hợp kim nhôm).
Kể tên một số vật dụng được chế tạo từ kim loại (nhôm, đồng,…).
Trả lời:
Một số vật dụng được chế tạo từ kim loại:
- **Nhôm:** Nồi, chảo, ấm đun nước, vỏ lon nước ngọt, khung cửa, dây điện (nhôm nhẹ và dẫn điện tốt).
- **Đồng:** Dây điện, lõi dây điện, đồ trang trí, nhạc cụ (đồng dẫn điện và nhiệt tốt, dễ dát mỏng, kéo sợi).
- **Sắt/Thép:** Dao, kéo, nồi gang, khung xe đạp/ô tô, công trình xây dựng, dụng cụ lao động (sắt/thép cứng, bền, chịu lực tốt).
Dựa vào tính chất nào mà cao su được sử dụng để chế tạo lốp xe?
Trả lời:
Cao su được sử dụng để chế tạo lốp xe dựa vào các tính chất sau:
- **Có tính đàn hồi tốt:** Giúp lốp xe chịu được va đập, giảm xóc, mang lại cảm giác êm ái khi di chuyển.
- **Chống mài mòn, chịu được ma sát lớn:** Đảm bảo lốp xe bền bỉ khi tiếp xúc với mặt đường.
- **Ít bị biến đổi khi nhiệt độ thay đổi:** Giữ được tính chất của lốp trong nhiều điều kiện thời tiết.
- **Cách điện, cách nhiệt:** Đảm bảo an toàn khi di chuyển.
Dựa vào tính chất nào mà thủy tinh thường được sử dụng làm dụng cụ trong phòng thí nghiệm?
Trả lời:
Thủy tinh thường được sử dụng làm dụng cụ trong phòng thí nghiệm dựa vào các tính chất sau:
- **Trong suốt:** Dễ dàng quan sát các hiện tượng, phản ứng hóa học bên trong.
- **Chịu nhiệt tốt (đối với thủy tinh chịu nhiệt):** Có thể đun nóng mà không bị nứt vỡ.
- **Khó bị ăn mòn bởi hóa chất:** Không phản ứng với hầu hết các hóa chất thông thường.
- **Dễ vệ sinh, tiệt trùng.**
- **Không thấm nước, không thấm khí.**
Hãy kể tên một số vật dụng bằng thủy tinh ở gia đình em. Em cần lưu ý gì khi sử dụng chúng?
Trả lời:
Một số vật dụng bằng thủy tinh ở gia đình em là: cốc, chén, bát, đĩa, lọ hoa, cửa kính, gương, bóng đèn, chai lọ đựng thực phẩm/đồ uống.
Khi sử dụng chúng, em cần lưu ý:
- **Dễ vỡ:** Cần cẩn thận khi cầm nắm, di chuyển, tránh va đập mạnh.
- **Chịu sốc nhiệt kém (đối với thủy tinh thông thường):** Tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột (ví dụ: đang nóng mà nhúng vào nước lạnh) để tránh nứt vỡ.
- **Vệ sinh sạch sẽ:** Tránh để bám bẩn hoặc cặn bẩn khó tẩy rửa.
So sánh tính chất của thủy tinh và gốm.
Trả lời:
| Tính chất | Thủy tinh | Gốm |
|---|---|---|
| **Độ trong suốt** | Trong suốt hoặc bán trong suốt. | Không trong suốt (mờ đục). |
| **Độ bền, độ cứng** | Cứng, giòn, dễ vỡ khi va đập mạnh hoặc sốc nhiệt. | Cứng, giòn, dễ vỡ nhưng thường bền hơn thủy tinh thông thường với va đập nhẹ. |
| **Khả năng chịu nhiệt** | Thủy tinh thường chịu nhiệt kém, dễ vỡ khi sốc nhiệt. Thủy tinh chịu nhiệt (Pyrex) tốt hơn. | Chịu nhiệt tốt, bền ở nhiệt độ cao, ít bị biến dạng. |
| **Khả năng chống ăn mòn hóa học** | Khó bị ăn mòn bởi hầu hết các hóa chất thông thường. | Khó bị ăn mòn bởi hầu hết các hóa chất. |
| **Khối lượng riêng** | Tương đối nặng. | Tương đối nặng. |
| **Ứng dụng** | Cửa kính, cốc, chai lọ, dụng cụ thí nghiệm, gương, bóng đèn. | Bát, đĩa, ấm chén, gạch lát, vật trang trí, sứ vệ sinh. |
Nêu một số ứng dụng của vật liệu gỗ trong đời sống và sản xuất.
Trả lời:
Gỗ là vật liệu tự nhiên rất phổ biến với nhiều ứng dụng trong đời sống và sản xuất:
- **Đồ nội thất:** Bàn, ghế, giường, tủ, cửa, sàn nhà.
- **Vật liệu xây dựng:** Xà nhà, mái nhà, ván ép, gỗ dán.
- **Vật dụng gia đình:** Đũa, muỗng, thớt, đồ chơi.
- **Nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ:** Tượng gỗ, tranh gỗ, đồ chạm khắc.
- **Vật liệu công nghiệp:** Giấy, bột giấy, than củi.
- **Nhiên liệu:** Củi đốt.
Hãy sưu tầm một số mẫu vật làm từ các vật liệu khác nhau.
Trả lời:
Học sinh tự thực hiện. Ví dụ về các mẫu vật sưu tầm:
- **Kim loại:** Một chiếc chìa khóa (thép), một đoạn dây điện nhỏ (đồng), vỏ lon nước ngọt (nhôm).
- **Nhựa:** Một vỏ chai nhựa rỗng (PET), một chiếc lược nhựa (PP).
- **Thủy tinh:** Một mảnh vỡ nhỏ của chai thủy tinh, một bóng đèn hỏng.
- **Gốm:** Một mảnh vỡ nhỏ của bát sứ, một viên gạch men.
- **Gỗ:** Một miếng gỗ nhỏ, một chiếc que kem.
- **Cao su:** Một đoạn dây chun, một mảnh lốp xe cũ.
Chọn một tính chất cơ bản của vật liệu và đề xuất cách kiểm tra tính chất đó theo bảng 8.1.
Trả lời:
Đây là một bảng mẫu. Học sinh có thể chọn các tính chất khác nhau để điền vào.
| Tên vật liệu | Tính chất cơ bản | Đề xuất cách kiểm tra | Dấu hiệu |
|---|---|---|---|
| Nhựa | Nhẹ | Lấy mẫu nhựa đặt vào chậu nước | Mẫu nhựa nổi trên mặt nước |
| Kim loại (sắt) | Dẫn điện | Dùng bút thử điện chạm vào mẫu sắt | Đèn của bút thử điện sáng |
| Thủy tinh | Trong suốt | Đặt một vật sau mẫu thủy tinh và quan sát | Có thể nhìn xuyên qua vật đó |
2. Sử dụng các vật liệu an toàn và phát triển bền vững (trang 48)
Tìm một số dẫn chứng để chỉ ra rằng việc sử dụng nhựa không hợp lí, không hiệu quả có thể tác động tiêu cực đến sức khoẻ con người và môi trường. Chúng ta cần làm gì để giảm thiểu rác thải nhựa?
Trả lời:
Tác động tiêu cực của việc sử dụng nhựa không hợp lí, không hiệu quả:
- **Đối với sức khỏe con người:**
- Các hạt vi nhựa có thể xâm nhập vào chuỗi thức ăn, nước uống và cơ thể người, gây ra các vấn đề về tiêu hóa, hô hấp và có thể ảnh hưởng đến hệ miễn dịch.
- Một số loại nhựa chứa hóa chất độc hại (ví dụ: BPA, phthalates) có thể thôi nhiễm vào thực phẩm, nước uống, đặc biệt khi nóng, gây rối loạn nội tiết, ung thư…
- Đốt rác thải nhựa không kiểm soát tạo ra khí độc (dioxin, furan, CO, CO2) gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ hô hấp.
- **Đối với môi trường:**
- **Ô nhiễm đất, nước:** Nhựa rất khó phân hủy (hàng trăm đến hàng nghìn năm), tích tụ trong đất, ao, hồ, sông, biển. Gây tắc nghẽn hệ thống thoát nước, ảnh hưởng đến chất lượng đất và nước.
- **Gây hại cho động vật:** Động vật biển (rùa, cá voi) và chim có thể nhầm nhựa là thức ăn và nuốt phải, gây tắc nghẽn đường ruột, chết. Các mảnh nhựa nhỏ cũng có thể làm tổn thương đường tiêu hóa của chúng.
- **Suy thoái cảnh quan:** Rác thải nhựa làm mất mỹ quan đô thị, du lịch, nông thôn.
- **Góp phần vào biến đổi khí hậu:** Sản xuất nhựa tiêu tốn nhiều năng lượng và phát thải khí nhà kính. Đốt nhựa cũng tạo ra khí nhà kính.
Các biện pháp giảm thiểu rác thải nhựa:
- **Giảm thiểu sử dụng (Reduce):** Hạn chế tối đa sử dụng các sản phẩm nhựa dùng một lần (túi ni lông, ống hút, hộp xốp).
- **Tái sử dụng (Reuse):** Sử dụng lại các vật dụng nhựa nhiều lần (chai nước, hộp đựng thực phẩm).
- **Tái chế (Recycle):** Phân loại rác thải nhựa tại nguồn để tái chế, biến chúng thành sản phẩm mới.
- **Thay thế:** Ưu tiên sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường thay thế nhựa (túi vải, bình thủy tinh, ống hút tre/kim loại).
- **Nâng cao ý thức cộng đồng:** Tuyên truyền, giáo dục về tác hại của rác thải nhựa và lợi ích của việc giảm thiểu sử dụng nhựa.
- **Chính sách của nhà nước:** Ban hành các quy định, chính sách khuyến khích sản xuất và sử dụng sản phẩm thân thiện môi trường, hạn chế sản phẩm nhựa dùng một lần.
Lấy một số ví dụ về việc sử dụng một số vật liệu an toàn, hiệu quả và bảo đảm sự phát triển bền vững.
Trả lời:
Một số ví dụ về việc sử dụng vật liệu an toàn, hiệu quả và bền vững:
- **Sử dụng gỗ có nguồn gốc bền vững:** Thay vì khai thác gỗ tự nhiên tràn lan, sử dụng gỗ từ các rừng được quản lí bền vững hoặc gỗ tái chế để làm đồ nội thất, vật liệu xây dựng.
- **Tái chế kim loại:** Tái chế nhôm, thép, đồng để sản xuất các sản phẩm mới, giảm thiểu việc khai thác quặng, tiết kiệm năng lượng và giảm ô nhiễm.
- **Sử dụng vật liệu xây dựng thân thiện môi trường:** Gạch không nung, vật liệu cách nhiệt từ vật liệu tái chế, sơn không độc hại.
- **Phát triển và sử dụng nhựa sinh học (bioplastics):** Các loại nhựa có khả năng phân hủy sinh học trong điều kiện nhất định, giảm gánh nặng rác thải nhựa.
- **Sử dụng sợi tự nhiên:** Ưu tiên quần áo, túi xách làm từ sợi bông, lanh, tre thay vì sợi tổng hợp (polyester) có nguồn gốc từ dầu mỏ.
- **Tái sử dụng chai lọ thủy tinh:** Giảm thiểu sản xuất mới và rác thải.
II. Một số nhiên liệu thông dụng (trang 49)
Kể tên một số loại nhiên liệu rắn, nhiên liệu lỏng, nhiên liệu khí mà em biết.
Trả lời:
- **Nhiên liệu rắn:**
- **Than đá:** Dùng để đốt lò, phát điện, sưởi ấm.
- **Củi:** Dùng để đun nấu, sưởi ấm.
- **Trấu, rơm rạ:** Dùng làm chất đốt trong nông nghiệp, công nghiệp nhỏ.
- **Nhiên liệu lỏng:**
- **Xăng:** Dùng cho động cơ đốt trong (xe máy, ô tô).
- **Dầu diesel (dầu):** Dùng cho động cơ diesel (xe tải, tàu hỏa, máy phát điện).
- **Dầu hỏa:** Dùng thắp sáng, đun nấu (bếp dầu).
- **Cồn (ethanol):** Dùng làm nhiên liệu cho bếp cồn, động cơ cồn.
- **Nhiên liệu khí:**
- **Khí thiên nhiên (Natural Gas – CNG/LNG):** Dùng để phát điện, đun nấu, nhiên liệu cho xe buýt, ô tô.
- **Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG – gas):** Dùng để đun nấu trong gia đình, công nghiệp.
- **Khí bioga (khí sinh học):** Sản xuất từ phân gia súc, rác thải hữu cơ, dùng để đun nấu, thắp sáng ở nông thôn.
Hãy đề xuất phương án kiểm chứng xăng nhẹ hơn nước và không tan trong nước.
Trả lời:
Phương án thí nghiệm:
- **Bước 1:** Chuẩn bị một cốc thủy tinh trong suốt, nước và một ít xăng.
- **Bước 2:** Đổ khoảng 2/3 cốc nước vào.
- **Bước 3:** Cẩn thận đổ từ từ một lượng nhỏ xăng vào cốc nước (có thể dùng phễu hoặc nghiêng cốc để đổ nhẹ nhàng dọc thành cốc).
- **Bước 4:** Quan sát hiện tượng xảy ra.
Hiện tượng quan sát được: Xăng sẽ nổi lên trên bề mặt nước và tạo thành một lớp riêng biệt, không hòa lẫn vào nước.
Giải thích:
- Xăng nổi trên nước chứng tỏ xăng **nhẹ hơn nước** (có khối lượng riêng nhỏ hơn nước).
- Xăng không hòa tan vào nước mà tạo thành hai lớp rõ rệt chứng tỏ xăng **không tan trong nước**.
Gia đình em thường sử dụng loại nhiên liệu nào? Nêu tính chất và ứng dụng của nhiên liệu đó.
Trả lời:
Học sinh tự liên hệ với gia đình mình. Dưới đây là ví dụ:
Gia đình em thường sử dụng:
- **Khí gas (LPG):**
- **Tính chất:** Là chất khí, không màu, không mùi (được thêm chất tạo mùi để dễ phát hiện khi rò rỉ), dễ cháy, tỏa nhiều nhiệt khi cháy.
- **Ứng dụng:** Chủ yếu dùng để đun nấu hàng ngày (bếp gas), một số nơi dùng để sưởi ấm hoặc thắp sáng.
- **Xăng:** (Nếu gia đình có xe máy/ô tô)
- **Tính chất:** Là chất lỏng, dễ bay hơi, dễ cháy, có mùi đặc trưng, nhẹ hơn nước và không tan trong nước.
- **Ứng dụng:** Dùng làm nhiên liệu cho động cơ xe máy, ô tô để di chuyển.
Biển báo đặt ở các trạm xăng như hình sau có ý nghĩa gì?
Trả lời:
Biển báo đặt ở các trạm xăng như hình trong SGK (thường là hình tròn viền đỏ, có dấu gạch chéo qua các hình như thuốc lá đang cháy, bật lửa, điện thoại, hoặc hình cấm hút thuốc) có ý nghĩa:
- **Cấm hút thuốc:** Tuyệt đối không hút thuốc lá trong khu vực trạm xăng vì hơi xăng rất dễ bắt lửa, gây cháy nổ.
- **Cấm lửa:** Cấm các nguồn phát sinh tia lửa, ngọn lửa trần (như bật lửa, diêm) vì chúng có thể gây cháy nổ khi tiếp xúc với hơi xăng.
- **Cấm sử dụng điện thoại di động:** Sóng điện thoại có thể tạo ra tia lửa điện nhỏ, đủ để kích nổ hơi xăng, gây nguy hiểm.
Các biển báo này nhằm cảnh báo về nguy cơ cháy nổ cao tại trạm xăng và yêu cầu mọi người tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn để phòng tránh hỏa hoạn.
Khí thải (carbon dioxide, nitrogen dioxide, sulfur dioxide,…), bụi mịn do quá trình đốt than, xăng, dầu ảnh hưởng như thế nào đến sức khỏe con người, môi trường và xã hội?
Trả lời:
Khí thải và bụi mịn từ quá trình đốt than, xăng, dầu có những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người, môi trường và xã hội:
- **Đối với sức khỏe con người:**
- **Hệ hô hấp:** Gây ra các bệnh viêm phế quản, hen suyễn, viêm phổi, ung thư phổi. Bụi mịn (PM2.5) có thể đi sâu vào phổi và máu, gây tổn thương nghiêm trọng.
- **Hệ tim mạch:** Tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đột quỵ, cao huyết áp.
- **Hệ thần kinh:** Có thể ảnh hưởng đến sự phát triển não bộ ở trẻ em và gây suy giảm nhận thức ở người lớn.
- **Mắt, mũi, họng:** Gây kích ứng, khó chịu, viêm.
- **Đối với môi trường:**
- **Hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu:** CO2 là khí nhà kính chính, góp phần làm tăng nhiệt độ Trái Đất, gây biến đổi khí hậu, mực nước biển dâng, hạn hán, lũ lụt.
- **Mưa acid:** SO2 và NOx khi hòa tan vào nước mưa tạo thành acid sulfuric và acid nitric, gây mưa acid. Mưa acid làm hư hại rừng cây, ăn mòn công trình, ô nhiễm đất và nguồn nước.
- **Ô nhiễm đất và nước:** Các chất độc hại từ khí thải lắng đọng xuống đất và nước, gây ô nhiễm, ảnh hưởng đến hệ sinh thái.
- **Giảm tầm nhìn:** Bụi mịn và các chất ô nhiễm khác làm giảm tầm nhìn, ảnh hưởng đến giao thông và cảnh quan.
- **Đối với xã hội:**
- **Chi phí y tế:** Tăng gánh nặng chi phí y tế do số lượng người mắc bệnh liên quan đến ô nhiễm không khí tăng.
- **Thiệt hại kinh tế:** Ảnh hưởng đến nông nghiệp (cây trồng bị ảnh hưởng bởi mưa acid, chất ô nhiễm), du lịch (mất cảnh quan), giảm năng suất lao động do sức khỏe suy giảm.
- **Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống:** Gây khó chịu, căng thẳng, làm giảm chất lượng cuộc sống.
Nêu các cách sử dụng nhiên liệu an toàn, hiệu quả và bảo đảm sự phát triển bền vững.
Trả lời:
Các cách sử dụng nhiên liệu an toàn, hiệu quả và bảo đảm sự phát triển bền vững:
- **Sử dụng nhiên liệu tiết kiệm:**
- Tắt bếp khi không sử dụng.
- Điều chỉnh ngọn lửa phù hợp khi nấu ăn (không quá to, gây lãng phí).
- Bảo dưỡng phương tiện giao thông định kỳ để động cơ hoạt động hiệu quả, tiết kiệm nhiên liệu.
- Lựa chọn các thiết bị, phương tiện có hiệu suất năng lượng cao.
- **Sử dụng nhiên liệu sạch, thân thiện môi trường:**
- Ưu tiên sử dụng năng lượng tái tạo (điện mặt trời, điện gió, thủy điện) thay vì nhiên liệu hóa thạch.
- Sử dụng khí gas, khí thiên nhiên thay cho than củi trong sinh hoạt và công nghiệp.
- Phát triển và sử dụng nhiên liệu sinh học (biofuel) cho giao thông vận tải.
- **Kiểm soát khí thải:**
- Các nhà máy công nghiệp phải lắp đặt hệ thống xử lí khí thải đạt tiêu chuẩn.
- Khuyến khích sử dụng các công nghệ sản xuất ít phát thải.
- Kiểm tra khí thải định kỳ đối với các phương tiện giao thông.
- **Phòng ngừa cháy nổ:**
- Đảm bảo hệ thống bếp gas, đường ống dẫn gas an toàn, không rò rỉ.
- Cất giữ nhiên liệu dễ cháy (xăng, dầu) ở nơi an toàn, tránh xa nguồn nhiệt.
- Tuân thủ các quy định an toàn tại cây xăng, nơi chứa nhiên liệu.
- **Nâng cao ý thức cộng đồng:**
- Tuyên truyền, giáo dục về tầm quan trọng của việc sử dụng năng lượng tiết kiệm, an toàn và bảo vệ môi trường.
Các việc làm sau có tác dụng gì?
a) Thổi không khí vào lò
b) Chẻ nhỏ củi khi đun nấu
c) Không để lửa quá to khi đun nấu
Trả lời:
- **a) Thổi không khí vào lò:** Có tác dụng **cung cấp thêm oxygen** cho quá trình cháy, giúp nhiên liệu (củi, than) cháy mạnh hơn, nhanh hơn và sinh ra nhiều nhiệt hơn. Oxygen là chất duy trì sự cháy.
- **b) Chẻ nhỏ củi khi đun nấu:** Có tác dụng **tăng diện tích tiếp xúc** của củi với oxygen và nhiệt độ, giúp củi dễ bén lửa hơn, cháy nhanh hơn và cháy hết hơn.
- **c) Không để lửa quá to khi đun nấu:** Có tác dụng **tiết kiệm nhiên liệu và giảm phát thải**. Ngọn lửa quá to không chỉ lãng phí nhiên liệu mà còn có thể làm cháy khét thức ăn, tạo ra nhiều khí thải độc hại và bụi mịn, đồng thời tăng nguy cơ cháy nổ.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
III. Một số nguyên liệu thông dụng (trang 50)
Kể tên một số nguyên liệu được sử dụng trong đời sống hàng ngày mà em biết. Từ những nguyên liệu đó có thể tạo ra những sản phẩm gì?
Trả lời:
Một số nguyên liệu và sản phẩm tạo ra từ chúng:
- **Quặng sắt:**
- Sản phẩm: Sắt, thép (dùng làm dao, kéo, vật liệu xây dựng, khung xe, máy móc).
- **Quặng nhôm (bauxit):**
- Sản phẩm: Nhôm (dùng làm nồi, chảo, vỏ lon, khung cửa, dây dẫn điện, thân máy bay).
- **Đất sét:**
- Sản phẩm: Gạch, ngói, gốm sứ (bát, đĩa, ấm chén, lọ hoa).
- **Đá vôi:**
- Sản phẩm: Vôi sống (dùng trong xây dựng, xử lí nước, nông nghiệp), xi măng, phấn viết, tượng đá.
- **Cát (silica):**
- Sản phẩm: Thủy tinh, gạch, vữa xây dựng.
- **Dầu mỏ (thô):**
- Sản phẩm: Xăng, dầu diesel, dầu hỏa, nhựa đường, nhựa (plastic), cao su tổng hợp.
- **Cây bông (sợi bông):**
- Sản phẩm: Vải cotton, quần áo, chăn ga gối đệm.
- **Cây tre, gỗ:**
- Sản phẩm: Đồ nội thất, giấy, củi, thủ công mỹ nghệ.
Em hãy nêu tên và ứng dụng của một số loại quặng.
Trả lời:
- **Quặng sắt (Hematit, Magnetit):**
- **Ứng dụng:** Là nguyên liệu chính để sản xuất **gang, thép**. Gang thép được dùng rộng rãi trong xây dựng (dầm, cột, kết cấu), sản xuất máy móc, thiết bị, đồ dùng gia đình (dao, kéo, nồi gang).
- **Quặng bauxit (quặng nhôm):**
- **Ứng dụng:** Là nguyên liệu để sản xuất **nhôm**. Nhôm được dùng để chế tạo vỏ lon nước ngọt, khung cửa, chi tiết máy bay (do nhẹ và bền), nồi, chảo (dẫn nhiệt tốt).
- **Quặng đồng (Chalcopyrite, Bornite):**
- **Ứng dụng:** Là nguyên liệu để sản xuất **đồng**. Đồng được dùng làm dây điện (dẫn điện tốt), vật liệu xây dựng, sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ, tiền xu.
- **Quặng chì (Galen):**
- **Ứng dụng:** Sản xuất chì, dùng trong ắc quy, vật liệu che chắn phóng xạ.
- **Quặng kẽm (Sphalerite):**
- **Ứng dụng:** Sản xuất kẽm, dùng để mạ kẽm chống gỉ cho thép, sản xuất pin.
Em có thể kiểm tra độ cứng của đá vôi bằng cách nào?
Trả lời:
Để kiểm tra độ cứng của đá vôi, em có thể dùng **một vật có độ cứng đã biết** để cào hoặc vạch lên bề mặt đá vôi. Ví dụ:
- **Dùng móng tay:** Móng tay có độ cứng khoảng 2.5 theo thang Mohs. Nếu móng tay không làm trầy đá vôi, nghĩa là đá vôi cứng hơn móng tay.
- **Dùng đồng xu:** Đồng xu (thường là hợp kim đồng) có độ cứng khoảng 3-3.5. Nếu đồng xu làm trầy đá vôi, chứng tỏ đá vôi mềm hơn đồng xu.
- **Dùng dao:** Lưỡi dao (thép) có độ cứng khoảng 5-6. Nếu dao làm trầy đá vôi dễ dàng, đá vôi mềm hơn dao.
Nguyên tắc: Vật nào làm trầy được vật kia thì vật đó cứng hơn. Đá vôi tương đối mềm, dễ bị trầy xước bởi các vật cứng hơn.
Vì sao mưa acid có thể làm hư hại các tượng đá vôi để ngoài trời?
Trả lời:
Mưa acid có thể làm hư hại các tượng đá vôi để ngoài trời vì:
- **Thành phần của đá vôi:** Đá vôi chủ yếu được cấu tạo từ canxi cacbonat (
). - **Thành phần của mưa acid:** Mưa acid chứa các loại acid mạnh như acid sulfuric (
) và acid nitric (
), hình thành từ khí sulfur dioxide (
) và nitrogen dioxide (
) trong không khí (do đốt nhiên liệu hóa thạch, khí thải công nghiệp). - **Phản ứng hóa học:** Khi mưa acid rơi xuống, các acid này sẽ phản ứng hóa học với canxi cacbonat (
) của đá vôi, tạo ra các chất tan trong nước và bị rửa trôi.
Ví dụ:

(thạch cao) tan một phần trong nước hoặc bị phong hóa, làm bề mặt tượng bị bào mòn, nứt vỡ, mất đi hình dạng ban đầu. - **Hậu quả:** Quá trình này diễn ra liên tục theo thời gian, khiến các tượng đá vôi bị xói mòn, biến dạng, mất đi vẻ đẹp và giá trị lịch sử.
Hiện nay, nước ta còn nhiều lò nung vôi thủ công đang hoạt động. Nêu những tác động tiêu cực của chúng đối với môi trường.
Trả lời:
Các lò nung vôi thủ công đang hoạt động ở nước ta gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường:
- **Ô nhiễm không khí nghiêm trọng:**
- **Bụi mịn:** Quá trình nung vôi (đốt than, đá vôi) tạo ra lượng lớn bụi, bụi mịn (PM2.5, PM10) phát tán vào không khí, gây ô nhiễm cục bộ và khu vực lân cận.
- **Khí thải độc hại:** Phát thải các khí độc như carbon dioxide (
), sulfur dioxide (
), nitrogen dioxide (
), carbon monoxide (
). Các khí này gây hiệu ứng nhà kính, mưa acid, và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người.
- **Gây hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu:** Lượng lớn
sinh ra từ quá trình phân hủy
(đá vôi) và đốt nhiên liệu góp phần làm tăng nồng độ khí nhà kính trong khí quyển. - **Ô nhiễm đất và nước:** Bụi và các chất độc hại trong khí thải lắng đọng xuống đất, nguồn nước, làm suy giảm chất lượng đất, gây ô nhiễm nguồn nước ngầm và nước mặt.
- **Suy giảm sức khỏe cộng đồng:** Người dân sống gần các lò vôi thủ công thường mắc các bệnh về hô hấp (viêm phế quản, hen suyễn), tim mạch, và các bệnh về mắt, da do tiếp xúc với bụi và khí độc.
- **Suy giảm cảnh quan và hệ sinh thái:** Bụi bẩn bao phủ cây cối, làm giảm khả năng quang hợp, ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật và động vật. Mưa acid cũng gây hại cho thảm thực vật.
- **Tiêu hao tài nguyên:** Việc khai thác đá vôi và đốt than cho lò thủ công làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên.
Nêu một số biện pháp sử dụng các nguyên liệu an toàn, hiệu quả và bảo đảm sự phát triển bền vững.
Trả lời:
Để sử dụng các nguyên liệu an toàn, hiệu quả và bảo đảm sự phát triển bền vững, cần thực hiện các biện pháp sau:
- **Khai thác hợp lí và có kế hoạch:**
- Thực hiện khai thác nguyên liệu theo quy hoạch, có đánh giá tác động môi trường.
- Tránh khai thác ồ ạt, lãng phí, làm cạn kiệt tài nguyên.
- **Tối ưu hóa quy trình sản xuất:**
- Áp dụng công nghệ hiện đại, tiên tiến để tăng hiệu suất sử dụng nguyên liệu, giảm lượng nguyên liệu tiêu hao.
- Giảm thiểu chất thải, khí thải trong quá trình chế biến.
- **Tái chế và tái sử dụng:**
- Tăng cường tái chế các vật liệu như kim loại, thủy tinh, giấy để giảm nhu cầu khai thác nguyên liệu thô.
- Tái sử dụng các sản phẩm, vật liệu cũ còn dùng được.
- **Tìm kiếm và phát triển nguyên liệu thay thế:**
- Nghiên cứu và sử dụng các nguyên liệu mới thân thiện với môi trường, có khả năng tái tạo (ví dụ: vật liệu sinh học, vật liệu composite từ phế thải nông nghiệp).
- **Xử lí chất thải và khí thải:**
- Lắp đặt hệ thống xử lí chất thải, khí thải tại các nhà máy sản xuất để giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
- Kiểm soát chặt chẽ các chỉ số ô nhiễm.
- **Nâng cao ý thức cộng đồng và quản lí nhà nước:**
- Tuyên truyền, giáo dục về tầm quan trọng của việc sử dụng nguyên liệu bền vững.
- Ban hành và thực thi các chính sách, quy định về quản lí và sử dụng nguyên liệu.
Hãy nêu ví dụ về việc sử dụng các nguyên liệu an toàn, hiệu quả và bảo đảm sự phát triển bền vững ở địa phương em.
Trả lời:
Học sinh tự liên hệ với địa phương mình. Dưới đây là ví dụ minh họa:
Ở địa phương em, có thể có các hoạt động sau:
- **Sử dụng vật liệu tái chế trong xây dựng:** Ví dụ, các công trình đường giao thông nông thôn hoặc sân chơi công cộng có thể sử dụng gạch không nung hoặc vật liệu tái chế từ phế thải xây dựng để giảm thiểu việc khai thác đất sét và đá tự nhiên.
- **Khuyến khích phân loại rác tại nguồn và tái chế:** Các hộ gia đình được hướng dẫn phân loại rác thải (nhựa, giấy, kim loại) để đưa đi tái chế, giúp giảm lượng rác phải chôn lấp và tận dụng lại tài nguyên.
- **Phát triển nông nghiệp hữu cơ:** Thay vì sử dụng quá nhiều phân bón hóa học (một dạng nguyên liệu hóa học), địa phương khuyến khích sử dụng phân bón hữu cơ từ chất thải nông nghiệp, giúp cải tạo đất và giảm ô nhiễm môi trường.
- **Sử dụng năng lượng mặt trời:** Một số hộ gia đình hoặc cơ sở sản xuất nhỏ đã lắp đặt hệ thống pin năng lượng mặt trời trên mái nhà để tạo ra điện, giảm phụ thuộc vào các nguồn nhiên liệu hóa thạch truyền thống.
- **Trồng rừng và bảo vệ tài nguyên rừng:** Các chương trình trồng rừng, bảo vệ rừng đầu nguồn được thực hiện để duy trì nguồn gỗ và các sản phẩm từ rừng một cách bền vững.


