Giới thiệu Phần 3: Vật sống, Chủ đề 7: Tế bào
Chào mừng các em học sinh đến với Phần 3: **Vật sống** trong chương trình Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều! Phần này sẽ đưa các em vào thế giới kì diệu của sinh vật, giúp các em hiểu rõ hơn về cấu tạo và hoạt động của chúng.
Chủ đề 7: **Tế bào** là một trong những chủ đề nền tảng, quan trọng nhất của sinh học. Bài 12: “Tế bào – Đơn vị cơ sở của sự sống” sẽ giúp các em khám phá tế bào – đơn vị cấu tạo nhỏ bé nhưng lại vô cùng quan trọng, quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi sinh vật.
Sĩ Tử sẽ cùng các em giải đáp các câu hỏi trong sách giáo khoa, từ đó giúp các em hiểu sâu sắc về hình dạng, kích thước, cấu tạo, chức năng, cũng như sự lớn lên và sinh sản của tế bào.
Để hỗ trợ các em trong quá trình học tập, Sĩ Tử cung cấp các tài liệu giải bài tập và lời giải chi tiết cho bộ sách Cánh diều:
- Tổng hợp giải SGK Khoa học tự nhiên lớp 6 Cánh diều
- Tổng hợp lời giải bộ sách lớp 6 Cánh Diều
- Tổng hợp tài liệu học tập lớp 6

I. Đơn vị cấu trúc của sự sống (trang 66)
Quan sát hình 12.1 chúng ta thấy ngôi nhà chủ yếu được xây dựng nên từ đơn vị cấu trúc là những viên gạch. Vậy em hãy đoán xem cây xanh và cơ thể chúng ta được tạo nên từ đơn vị cấu trúc nào.
Trả lời:
Dựa vào hình ảnh và kiến thức đã học, chúng ta có thể đoán rằng cây xanh và cơ thể chúng ta được tạo nên từ đơn vị cấu trúc nhỏ bé hơn nhiều so với viên gạch của ngôi nhà, đó chính là **tế bào**.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
II. Hình dạng và kích thước của một số loại tế bào (trang 67-68)
1. Quan sát hình 12.4, 12.5 và kể tên một số loại tế bào cấu tạo nên cơ thể cây cà chua, cơ thể người.
Trả lời:
- Các loại tế bào cấu tạo nên cơ thể cây cà chua (Hình 12.4): Tế bào biểu bì, tế bào mô mềm, tế bào mạch dẫn, tế bào khí khổng.
- Các loại tế bào cấu tạo nên cơ thể người (Hình 12.5): Tế bào xương, tế bào máu, tế bào cơ, tế bào thần kinh, tế bào trứng, tế bào tinh trùng.
2. Nêu khái niệm tế bào và chức năng của tế bào đối với cơ thể sống.
Trả lời:
- **Khái niệm tế bào:** Tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của mọi cơ thể sống.
- **Chức năng của tế bào đối với cơ thể sống:**
- Tế bào thực hiện các chức năng sống cơ bản như lớn lên, sinh sản, cảm ứng, trao đổi chất.
- Tế bào giúp cơ thể sống lớn lên, sinh sản và thực hiện các hoạt động sống.
Mô tả hình dạng, kích thước của các loại tế bào trong hình 12.6 theo gợi ý trong bảng 12.1.
Trả lời:
Bảng 12.1 hoàn chỉnh:
| Tế bào | Hình dạng | Kích thước |
|---|---|---|
| Tế bào vi khuẩn *E. coli* | Hình que | Chiều dài khoảng 2 µm, chiều rộng khoảng 0,25 – 1 µm |
| Tế bào nấm men | Hình bầu dục | Chiều dài khoảng 6 µm, chiều rộng khoảng 5 µm |
| Tế bào hồng cầu (ở người) | Hình đĩa, lõm hai mặt | Đường kính khoảng 7 µm |
| Tế bào thần kinh (ở người) | Hình ngôi sao, có sợi nhánh dài | Chiều dài 15 – 60 mm, chiều rộng 10 – 50 µm |
| Tế bào xương (ở người) | Hình sao | Chiều dài khoảng 7 – 20 µm |
Sưu tầm thêm thông tin hoặc hình ảnh minh hoạ sự đa dạng về hình dạng và kích thước của các loại tế bào. Em có biết tế bào nào có kích thước dài nhất không?
Trả lời:
- Sự đa dạng về hình dạng và kích thước của tế bào là rất lớn để phù hợp với chức năng của chúng. Ví dụ:
- Tế bào hồng cầu: hình đĩa lõm hai mặt, giúp tăng diện tích bề mặt trao đổi khí và dễ dàng di chuyển qua các mao mạch nhỏ.
- Tế bào thần kinh: có nhiều sợi nhánh dài, giúp truyền tín hiệu nhanh chóng đi khắp cơ thể.
- Tế bào trứng (ở người): hình cầu, kích thước lớn nhất trong các tế bào người, chứa chất dinh dưỡng nuôi phôi.
- Tế bào thực vật: hình khối chữ nhật, có thành tế bào vững chắc.
- **Tế bào có kích thước dài nhất:** Trong cơ thể người, tế bào thần kinh là một trong những tế bào dài nhất, có thể kéo dài từ tủy sống đến các ngón chân (lên tới hơn 1 mét). Trong giới tự nhiên, một số loại tế bào thực vật (ví dụ: sợi gai dầu) hoặc tế bào thần kinh của một số loài động vật có thể dài hơn rất nhiều.
Tế bào hồng cầu có dạng hình đĩa, lõm hai mặt và rất mềm dẻo, có thể thay đổi hình dạng khi đi qua các mao mạch hẹp. Hãy tìm hiểu hình dạng tế bào hồng cầu ở người phù hợp với chức năng của nó như thế nào.
Trả lời:
Hình dạng đĩa, lõm hai mặt và tính mềm dẻo của tế bào hồng cầu rất phù hợp với chức năng vận chuyển oxygen của nó:
- **Hình đĩa, lõm hai mặt:** Giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc với oxygen, từ đó tăng hiệu quả trao đổi khí (gắn và giải phóng oxygen) ở phổi và các mô.
- **Tính mềm dẻo:** Cho phép tế bào hồng cầu dễ dàng biến dạng, uốn lượn để di chuyển qua các mao mạch rất nhỏ và hẹp trong cơ thể, đảm bảo oxygen được vận chuyển đến mọi ngóc ngách.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
III. Cấu tạo của tế bào động vật và tế bào thực vật (trang 69)
Quan sát hình 12.7 và cho biết:
• Cấu tạo và chức năng của màng tế bào, tế bào chất và nhân tế bào;
• Sự khác nhau về cấu tạo giữa tế bào động vật và tế bào thực vật.
Trả lời:
- **Cấu tạo và chức năng của màng tế bào, tế bào chất và nhân tế bào:**
- **Màng tế bào:** Bao bọc bên ngoài tế bào, có chức năng kiểm soát sự trao đổi chất giữa tế bào và môi trường.
- **Tế bào chất:** Là khối chất keo lỏng nằm bên trong màng tế bào, chứa các bào quan và là nơi diễn ra các hoạt động sống của tế bào.
- **Nhân tế bào:** Là trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào, chứa vật chất di truyền.
- **Sự khác nhau về cấu tạo giữa tế bào động vật và tế bào thực vật:**
- **Tế bào thực vật có:**
- **Thành tế bào:** Vững chắc, bao bọc bên ngoài màng tế bào, giúp bảo vệ và duy trì hình dạng của tế bào.
- **Lục lạp:** Chứa chất diệp lục, là nơi thực hiện quá trình quang hợp.
- **Không bào lớn:** Thường chỉ có một không bào lớn chiếm phần lớn thể tích tế bào, chức năng chứa nước, chất dinh dưỡng, chất thải.
- **Tế bào động vật không có:** Thành tế bào, lục lạp và không bào lớn cố định (có thể có không bào nhỏ, tạm thời).
- **Tế bào thực vật có:**
Nhờ yếu tố nào mà lục lạp thực hiện được chức năng quang hợp?
Trả lời:
Lục lạp thực hiện được chức năng quang hợp là nhờ chứa **chất diệp lục** (chlorophyll). Chất diệp lục có khả năng hấp thụ năng lượng ánh sáng mặt trời để tổng hợp chất hữu cơ từ carbon dioxide và nước.
Thành tế bào thực vật được tạo nên từ một chất rất bền gọi là cellulose, đóng vai trò bảo vệ và nâng đỡ cơ thể thực vật. Điều này rất quan trọng vì thực vật không có bộ xương.
Em hãy tìm hiểu các sản phẩm trong cuộc sống được làm từ cellulose.
Trả lời:
Cellulose là một polysaccharide mạch thẳng, là thành phần chính tạo nên thành tế bào thực vật. Nhờ tính bền vững và dẻo dai, cellulose được ứng dụng rộng rãi trong đời sống để tạo ra nhiều sản phẩm khác nhau:
- **Giấy:** Là sản phẩm chính được làm từ cellulose của gỗ, tre, nứa.
- **Vải vóc:** Các loại vải như cotton (bông), lanh, tre,… đều chứa cellulose.
- **Gỗ:** Các sản phẩm từ gỗ như đồ nội thất, vật liệu xây dựng chứa hàm lượng lớn cellulose.
- **Sợi tổng hợp:** Một số loại sợi nhân tạo như rayon, cellophane cũng được sản xuất từ cellulose.
- **Vật liệu xây dựng:** Ván ép, vật liệu cách nhiệt.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
IV. Cấu tạo của tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực (trang 70)
Quan sát hình 12.8, 12.9 và nêu cấu tạo của tế bào nhân sơ, tế bào nhân thực.
Trả lời:
- **Cấu tạo của tế bào nhân sơ (ví dụ: vi khuẩn):**
- Tế bào nhân sơ là loại tế bào có cấu tạo đơn giản, kích thước nhỏ.
- Chưa có nhân hoàn chỉnh (vật chất di truyền nằm trong vùng nhân, không có màng nhân bao bọc).
- Có màng tế bào và tế bào chất.
- Một số có thêm thành tế bào và lông/roi.
- **Cấu tạo của tế bào nhân thực (ví dụ: tế bào động vật, thực vật, nấm):**
- Tế bào nhân thực có cấu tạo phức tạp hơn, kích thước lớn hơn.
- Có nhân hoàn chỉnh (vật chất di truyền nằm trong nhân và được bao bọc bởi màng nhân).
- Có màng tế bào, tế bào chất và các bào quan khác nhau (ti thể, bộ máy Golgi, lưới nội chất, lục lạp ở thực vật…).
Lập bảng các đặc điểm giống nhau và khác nhau về cấu tạo giữa tế bào nhân sơ và nhân thực.
Trả lời:
| Đặc điểm | Tế bào nhân sơ | Tế bào nhân thực |
|---|---|---|
| **Điểm giống nhau** | Đều có màng tế bào, tế bào chất, vật chất di truyền. | |
| **Điểm khác nhau** | ||
| Kích thước | Nhỏ hơn nhiều (thường 0,5 – 10 µm) | Lớn hơn (thường 10 – 100 µm) |
| Nhân tế bào | Chưa có nhân hoàn chỉnh (vật chất di truyền nằm trong vùng nhân, không có màng nhân) | Có nhân hoàn chỉnh (vật chất di truyền nằm trong nhân và được bao bọc bởi màng nhân) |
| Bào quan | Không có bào quan có màng bao bọc. | Có nhiều bào quan có màng bao bọc (ti thể, lưới nội chất, bộ máy Golgi, lục lạp…). |
| Đại diện | Vi khuẩn, vi khuẩn lam. | Động vật, thực vật, nấm, nguyên sinh vật. |
V. Sự lớn lên và sinh sản của tế bào (trang 71-72)
Quan sát hình 12.11 và cho biết số lượng tế bào tăng lên sau mỗi lần phân chia.
Trả lời:
Quan sát hình 12.11:
- Ban đầu: 1 tế bào
- Sau lần phân chia thứ nhất: 2 tế bào con
- Sau lần phân chia thứ hai: 4 tế bào con
- Sau lần phân chia thứ ba: 8 tế bào con
Như vậy, sau mỗi lần phân chia, số lượng tế bào tăng gấp đôi so với số lượng tế bào trước đó.
Dựa vào hình 12.11, hãy tính số tế bào con mới được tạo ra sau lần phân chia thứ tư.
Trả lời:
Theo quy luật tăng gấp đôi sau mỗi lần phân chia:
- Ban đầu:
tế bào - Lần chia thứ nhất:
tế bào - Lần chia thứ hai:
tế bào - Lần chia thứ ba:
tế bào - Sau lần phân chia thứ tư:
tế bào con mới được tạo ra.
1. Nhận xét sự thay đổi về chiều cao cơ thể qua các giai đoạn khác nhau của cây xanh và người.
Trả lời:
Quan sát hình 12.12a (cây xanh) và 12.12b (người):
- **Cây xanh:** Từ hạt nảy mầm thành cây con, rồi thành cây trưởng thành, chiều cao của cây tăng dần theo thời gian.
- **Người:** Từ em bé đến thiếu nhi, rồi đến thanh niên và trưởng thành, chiều cao của cơ thể người cũng tăng dần theo các giai đoạn phát triển.
Nhận xét chung: Cả cây xanh và người đều có sự tăng trưởng về kích thước (chiều cao, cân nặng) qua các giai đoạn phát triển khác nhau.
Xác định chiều cao của người trong hình 12.12b khi ở giai đoạn thiếu nhi và thanh niên.
Hãy cho biết nhờ đâu có sự thay đổi chiều cao đó.
Trả lời:
Dựa vào hình 12.12b:
- **Giai đoạn thiếu nhi:** Chiều cao khoảng 1,2 m.
- **Giai đoạn thanh niên:** Chiều cao khoảng 1,6 m.
Sự thay đổi chiều cao đó là nhờ sự **lớn lên và sinh sản (phân chia) của tế bào**. Tế bào lớn lên về kích thước và tăng về số lượng thông qua quá trình phân chia, giúp cơ thể sinh vật tăng trưởng và phát triển.
Hãy tìm hiểu sự phân chia của tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực.
Trả lời:
- **Sự phân chia của tế bào nhân sơ (ví dụ: vi khuẩn):** Diễn ra theo hình thức trực phân (phân đôi). Tế bào mẹ kéo dài, vật chất di truyền nhân đôi và phân tách về hai cực, sau đó tế bào chất phân chia tạo thành hai tế bào con giống hệt tế bào mẹ. Quá trình này diễn ra rất nhanh.
- **Sự phân chia của tế bào nhân thực (ví dụ: tế bào người, tế bào thực vật):** Phức tạp hơn, diễn ra theo hình thức nguyên phân (mitosis) hoặc giảm phân (meiosis).
- **Nguyên phân:** Vật chất di truyền được nhân đôi và phân chia đều cho hai tế bào con, tạo ra hai tế bào con có bộ nhiễm sắc thể giống hệt tế bào mẹ. Quá trình này giúp cơ thể lớn lên, sửa chữa các mô bị tổn thương.
- **Giảm phân:** Tạo ra các tế bào con có số lượng nhiễm sắc thể giảm đi một nửa so với tế bào mẹ, phục vụ cho quá trình sinh sản hữu tính.
VI. Thực hành quan sát tế bào (trang 73-75)
Báo cáo
Lập bảng báo cáo kết quả quan sát tế bào theo mẫu gợi ý sau:
Tế bào | Mô tả hình dạng | Hình vẽ minh hoạ
—|—|—
? | ? | ?
? | ? | ?
Trả lời:
Dựa trên các thí nghiệm thực hành quan sát tế bào trứng cá và tế bào vảy hành (nếu có thực hiện), bảng báo cáo có thể được điền như sau:
| Tế bào | Mô tả hình dạng | Hình vẽ minh hoạ |
|---|---|---|
| Tế bào trứng cá | Hình cầu, trong suốt, có hạt nhỏ bên trong (lòng đỏ, nhân) | (Học sinh tự vẽ hình minh họa tế bào trứng cá đã quan sát được dưới kính hiển vi) |
| Tế bào vảy hành | Hình chữ nhật (hoặc hình khối), xếp sát nhau thành lớp, có thành tế bào dày, có nhân hình tròn/bầu dục rõ ràng | (Học sinh tự vẽ hình minh họa tế bào vảy hành đã quan sát được dưới kính hiển vi) |
Lưu ý: Phần “Hình vẽ minh họa” yêu cầu học sinh tự vẽ dựa trên kết quả quan sát thực tế dưới kính hiển vi. Mô tả hình dạng cũng có thể khác nhau tùy vào độ phóng đại và tiêu bản quan sát.

