Chào mừng các em học sinh đến với phần giải chi tiết Sách Giáo Khoa Lịch sử và Địa lí lớp 6 bộ sách Cánh diều, Phần Địa lí Chương 3 Bài 11: “Các dạng địa hình chính – Khoáng sản”. Bài học này sẽ giúp các em tìm hiểu về những dạng địa hình phổ biến trên bề mặt Trái Đất như núi, đồi, cao nguyên, đồng bằng, cùng với đó là kiến thức về khoáng sản – nguồn tài nguyên quan trọng đối với con người. Hy vọng tài liệu này sẽ hỗ trợ các em nắm vững bài học và đạt kết quả tốt trong môn học.
Để tìm hiểu thêm các lời giải bài tập và tài liệu học tập lớp 6, các em có thể tham khảo tại các liên kết dưới đây:
- Giải SGK Lịch sử và Địa lí lớp 6 Cánh diều
- Giải SGK Lịch sử và Địa lí lớp 6 Cánh diều Phần Địa lí Bài 9: Cấu tạo của Trái Đất – Các mảng kiến tạo – Núi lửa và động đất (Trang 136-140)
- Giải SGK Lịch sử và Địa lí lớp 6 Cánh diều Phần Địa lí Bài 10: Quá trình nội sinh và ngoại sinh – Hiện tượng tạo núi (Trang 141-142)

Giải Bài 11: Các dạng địa hình chính – Khoáng sản
Học xong bài này, em sẽ:
- Kể tên và nêu đặc điểm của các dạng địa hình chính.
- Kể tên và nêu đặc điểm một số loại khoáng sản chính.
- Nhận biết được sự phân bố của một số loại khoáng sản trên bản đồ.
1. Các dạng địa hình chính (Trang 144)
Câu hỏi: Dựa vào thông tin trong bài và hình 11.1, em hãy nêu đặc điểm của các dạng địa hình chính.
Lời giải:
Dựa vào thông tin trong bài và hình 11.1 (Sơ đồ các dạng địa hình chính) trong SGK, các dạng địa hình chính trên bề mặt Trái Đất bao gồm:
- **a. Núi:**
- **Đặc điểm:** Là dạng địa hình nhô cao rõ rệt trên bề mặt đất, có độ cao tương đối lớn.
- **Độ cao tuyệt đối:** Thường trên 500 m so với mực nước biển.
- **Hình thái:** Thường có đỉnh nhọn, sườn dốc, thung lũng sâu. Các ngọn núi thường tập trung thành dãy hoặc khối núi lớn.
- **Ví dụ:** Dãy Hi-ma-lay-a, dãy An-đét.
- **b. Đồi:**
- **Đặc điểm:** Là dạng địa hình nhô cao nhưng thấp hơn núi.
- **Độ cao tuyệt đối:** Thường dưới 500 m so với mực nước biển.
- **Hình thái:** Có đỉnh tròn, sườn thoải hơn núi, thường đứng độc lập hoặc tập trung thành vùng đồi bát úp.
- **Ví dụ:** Đồi chè Mộc Châu, đồi Bát Úp (Đà Lạt).
- **c. Cao nguyên:**
- **Đặc điểm:** Là dạng địa hình có bề mặt tương đối bằng phẳng hoặc lượn sóng, nhưng có sườn dốc, dựng đứng so với vùng xung quanh.
- **Độ cao tuyệt đối:** Thường trên 500 m so với mực nước biển.
- **Hình thái:** Giống như một “đồng bằng trên cao”.
- **Ví dụ:** Cao nguyên Tây Nguyên (Việt Nam), cao nguyên Tây Tạng.
- **d. Đồng bằng:**
- **Đặc điểm:** Là dạng địa hình thấp và tương đối bằng phẳng.
- **Độ cao tuyệt đối:** Thường dưới 200 m so với mực nước biển (có nơi thấp hơn mực nước biển).
- **Hình thái:** Rộng lớn, ít bị chia cắt, thuận lợi cho các hoạt động nông nghiệp và định cư.
- **Ví dụ:** Đồng bằng sông Hồng, đồng bằng sông Cửu Long (Việt Nam), đồng bằng sông Nin.
Ngoài ra, còn có các dạng địa hình khác như địa hình karst (hang động, thung lũng đá vôi), địa hình bờ biển, địa hình sông băng… nhưng bốn dạng trên là phổ biến và cơ bản nhất.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
2. Khoáng sản (Trang 145)
Câu hỏi: Dựa vào thông tin trong bài và hình 11.2, 11.3, 11.4, em hãy:
- Nêu khái niệm và đặc điểm của khoáng sản.
- Xác định sự phân bố của một số loại khoáng sản trên bản đồ.
Lời giải:
Khoáng sản là một phần quan trọng của tài nguyên thiên nhiên, có ý nghĩa lớn đối với đời sống và sản xuất của con người.
a. Khái niệm và đặc điểm của khoáng sản:
- **Khái niệm:** Khoáng sản là những khoáng vật và đá có ích được con người khai thác, sử dụng làm nguyên liệu cho các ngành công nghiệp, hoặc làm nhiên liệu, vật liệu xây dựng… Chúng được hình thành do các quá trình địa chất trong thời gian rất dài.
- **Đặc điểm:**
- **Phân bố:** Khoáng sản phân bố không đều trên bề mặt Trái Đất, tập trung ở những khu vực nhất định do lịch sử hình thành địa chất khác nhau.
- **Trữ lượng:** Có trữ lượng hữu hạn, không thể tái tạo trong thời gian ngắn (vài trăm, vài nghìn năm).
- **Giá trị:** Có giá trị kinh tế cao, là nguồn nguyên liệu thiết yếu cho nhiều ngành công nghiệp (luyện kim, hóa chất, vật liệu xây dựng, năng lượng…).
- **Phân loại (theo công dụng):**
- **Khoáng sản năng lượng (nhiên liệu):** Than đá, dầu mỏ, khí đốt, uranium… (Ví dụ: Hình 11.2 – Than đá).
- **Khoáng sản kim loại:** Sắt, đồng, bô-xit, vàng, bạc… (Ví dụ: Hình 11.3 – Quặng sắt).
- **Khoáng sản phi kim loại (vật liệu xây dựng, hóa chất…):** Đá vôi, cát, sỏi, muối mỏ, apatit… (Ví dụ: Hình 11.4 – Đá vôi).
b. Xác định sự phân bố của một số loại khoáng sản trên bản đồ (hình 11.5):
Quan sát hình 11.5 (Bản đồ phân bố một số khoáng sản chính trên thế giới), ta có thể nhận thấy sự phân bố của chúng:
- **Dầu mỏ và khí đốt:** Tập trung nhiều ở Trung Đông (Ả Rập Xê Út, I-ran, I-rắc, Cô-oét), Bắc Phi (Li-bi, An-giê-ri), Bắc Mĩ (Hoa Kỳ), Liên bang Nga, Vê-nê-xu-ê-la, In-đô-nê-xi-a… Việt Nam cũng có nhiều dầu khí ở thềm lục địa.
- **Than đá:** Phân bố rộng rãi ở nhiều quốc gia như Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nga, Ô-xtrây-li-a, In-đô-nê-xi-a, Ấn Độ, Nam Phi, Đức… Việt Nam có mỏ than lớn ở Quảng Ninh.
- **Sắt:** Tập trung ở Bra-xin, Ô-xtrây-li-a, Trung Quốc, Nga, Ấn Độ, Canađa, Hoa Kỳ… Việt Nam có quặng sắt ở Thái Nguyên, Yên Bái.
- **Bô-xit (quặng nhôm):** Tập trung ở Ô-xtrây-li-a, Bra-xin, Trung Quốc, Ghi-nê, Gia-mai-ca… Việt Nam có trữ lượng bô-xit lớn ở Tây Nguyên.
- **Đồng:** Phân bố ở Chi-lê, Pê-ru, Trung Quốc, Hoa Kỳ, Úc…
- **Vàng:** Tập trung ở Nam Phi, Úc, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nga…
Sự phân bố không đều này là một trong những nguyên nhân dẫn đến sự phát triển kinh tế không đồng đều giữa các quốc gia và khu vực, đồng thời cũng thúc đẩy thương mại và hợp tác quốc tế về tài nguyên.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Luyện tập và Vận dụng (Trang 147)
1. Hoàn thành bảng sau. (Trang 147)
Lời giải:
Bảng tổng hợp đặc điểm của các dạng địa hình chính:
| Dạng địa hình | Đặc điểm chính | Độ cao tuyệt đối |
|---|---|---|
| Núi | Nhô cao rõ rệt, đỉnh nhọn, sườn dốc, thung lũng sâu. | Trên 500 m |
| Đồi | Nhô cao nhưng thấp hơn núi, đỉnh tròn, sườn thoải. | Dưới 500 m |
| Cao nguyên | Bề mặt tương đối bằng phẳng hoặc lượn sóng, sườn dốc đứng. | Trên 500 m |
| Đồng bằng | Thấp và bằng phẳng, rộng lớn. | Thường dưới 200 m |
2. Nêu vai trò của khoáng sản trong đời sống và sản xuất. Lấy ví dụ minh họa. (Trang 147)
Lời giải:
Khoáng sản đóng vai trò vô cùng quan trọng trong đời sống và sản xuất của con người, là nền tảng cho sự phát triển của nhiều ngành kinh tế:
- **Vai trò trong đời sống:**
- **Nguồn năng lượng:** Cung cấp năng lượng cho các hoạt động sinh hoạt hằng ngày (đun nấu, chiếu sáng, sưởi ấm) và vận hành các phương tiện giao thông, máy móc (xăng, dầu từ dầu mỏ; điện từ than đá, khí đốt, uranium).
- Ví dụ: Than đá được dùng để chạy các nhà máy nhiệt điện, cung cấp điện cho sinh hoạt. Dầu mỏ được chế biến thành xăng, dầu diesel cho xe cộ.
- **Vật liệu xây dựng:** Dùng để xây dựng nhà cửa, công trình, cầu đường, các vật dụng hằng ngày.
- Ví dụ: Đá vôi dùng để sản xuất xi măng, cát, sỏi dùng làm vật liệu xây dựng.
- **Đồ dùng, vật dụng:** Nhiều vật dụng quen thuộc được làm từ kim loại khai thác từ khoáng sản.
- Ví dụ: Sắt để sản xuất dao, kéo, nồi, xoong, khung nhà; nhôm làm nồi, cửa, khung xe; vàng, bạc làm đồ trang sức.
- **Nguồn năng lượng:** Cung cấp năng lượng cho các hoạt động sinh hoạt hằng ngày (đun nấu, chiếu sáng, sưởi ấm) và vận hành các phương tiện giao thông, máy móc (xăng, dầu từ dầu mỏ; điện từ than đá, khí đốt, uranium).
- **Vai trò trong sản xuất (công nghiệp):**
- **Nguyên liệu cho công nghiệp luyện kim:** Khoáng sản kim loại là nguyên liệu chính để sản xuất các loại kim loại khác nhau.
- Ví dụ: Quặng sắt để luyện thép, quặng bô-xit để sản xuất nhôm, quặng đồng để sản xuất đồng.
- **Nguyên liệu cho công nghiệp hóa chất:** Một số khoáng sản phi kim loại là nguyên liệu cơ bản cho ngành công nghiệp hóa chất.
- Ví dụ: Muối mỏ để sản xuất hóa chất, phân bón; apatit để sản xuất phân bón.
- **Nhiên liệu cho sản xuất:** Cung cấp năng lượng vận hành máy móc, nhà máy, xí nghiệp.
- Ví dụ: Than đá, dầu mỏ, khí đốt là nhiên liệu chính cho các nhà máy điện, nhà máy sản xuất thép, xi măng.
- **Vật liệu xây dựng cơ bản:** Cung cấp vật liệu cho ngành xây dựng cơ bản.
- Ví dụ: Đá, cát, sỏi, đất sét là những nguyên liệu không thể thiếu để xây dựng các công trình.
- **Nguyên liệu cho công nghiệp luyện kim:** Khoáng sản kim loại là nguyên liệu chính để sản xuất các loại kim loại khác nhau.
Tóm lại, khoáng sản là nguồn tài nguyên không thể thiếu, đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển kinh tế – xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống của con người.


