Chào mừng các em học sinh đến với phần giải chi tiết Sách Giáo Khoa Lịch sử và Địa lí lớp 6 bộ sách Cánh diều, Phần Địa lí Chương 5 Bài 19: “Biển và đại dương – Một số đặc điểm của môi trường biển”. Bài học này sẽ đưa các em khám phá thế giới rộng lớn của biển và đại dương, tìm hiểu về sự phân bố, các đặc điểm vật lí cơ bản của nước biển (nhiệt độ, độ muối), cùng với các chuyển động của nước biển như sóng, thủy triều, và dòng biển. Đây là những kiến thức quan trọng giúp các em hiểu rõ hơn về vai trò của biển và đại dương đối với Trái Đất và đời sống con người. Hy vọng tài liệu này sẽ hỗ trợ các em nắm vững bài học và đạt kết quả tốt trong môn học.
Để tìm hiểu thêm các lời giải bài tập và tài liệu học tập lớp 6, các em có thể tham khảo tại các liên kết dưới đây:
- Giải SGK Lịch sử và Địa lí lớp 6 Cánh diều
- Giải SGK Lịch sử và Địa lí lớp 6 Cánh diều Phần Địa lí Bài 18: Sông – Nước ngầm và băng hà (Trang 166-169)
- Giải SGK Lịch sử và Địa lí lớp 6 Cánh diều Phần Địa lí Chương 5 Bài 17: Các thành phần chủ yếu của thủy quyển – Tuần hoàn nước trên Trái Đất (Trang 164-165)

Giải Bài 19: Biển và đại dương – Một số đặc điểm của môi trường biển
Học xong bài này, em sẽ:
- Xác định và trình bày được sự phân bố các đại dương trên bản đồ tự nhiên thế giới.
- Trình bày được một số đặc điểm của nước biển và đại dương (nhiệt độ, độ muối).
- Nêu được các hình thức vận động của nước biển và đại dương (sóng, thủy triều, dòng biển).
- Nêu được vai trò của biển và đại dương.
1. Biển và đại dương (Trang 170)
Câu hỏi: Dựa vào thông tin trong bài và hình 19.1, em hãy:
- Xác định trên bản đồ tự nhiên thế giới các đại dương và diện tích của chúng.
- Nêu một số đặc điểm của nước biển và đại dương (nhiệt độ, độ muối).
Lời giải:
Dựa vào thông tin trong bài và hình 19.1 (Bản đồ các đại dương trên thế giới) trong SGK, ta có thể xác định và nêu các đặc điểm sau:
a. Xác định các đại dương và diện tích của chúng trên bản đồ tự nhiên thế giới:
- Bề mặt Trái Đất được bao phủ tới khoảng 3/4 là nước, chủ yếu là biển và đại dương.
- Các đại dương lớn trên Trái Đất bao gồm:
- **Thái Bình Dương:** Là đại dương lớn nhất và sâu nhất, chiếm khoảng 1/3 diện tích bề mặt Trái Đất. Diện tích khoảng 165,25 triệu km².
- **Đại Tây Dương:** Là đại dương lớn thứ hai, ngăn cách châu Âu – Phi với châu Mĩ. Diện tích khoảng 106,46 triệu km².
- **Ấn Độ Dương:** Là đại dương lớn thứ ba, nằm ở phía nam châu Á, giữa châu Phi và châu Đại Dương. Diện tích khoảng 70,56 triệu km².
- **Bắc Băng Dương:** Là đại dương nhỏ nhất, nằm ở vùng cực Bắc. Diện tích khoảng 14,06 triệu km².
- *(Một số tài liệu hiện nay còn công nhận thêm **Nam Đại Dương** hay Nam Băng Dương, bao quanh châu Nam Cực).*
- **Biển** là một phần của đại dương, nằm gần lục địa, có diện tích và độ sâu nhỏ hơn đại dương, thường được ngăn cách với đại dương bởi các chuỗi đảo hoặc bán đảo.
b. Một số đặc điểm của nước biển và đại dương (nhiệt độ, độ muối):
- **Nhiệt độ nước biển:**
- Nước biển có nhiệt độ khác nhau tùy thuộc vào vĩ độ và độ sâu.
- **Vĩ độ:**
- Vùng xích đạo và nhiệt đới: Nhiệt độ bề mặt nước biển cao, trung bình khoảng **25°C – 30°C**.
- Càng về phía cực: Nhiệt độ bề mặt nước biển càng giảm, ở vùng cực có thể đóng băng.
- **Độ sâu:**
- Nhiệt độ nước biển giảm dần theo độ sâu. Ở độ sâu trên 1000m, nhiệt độ nước biển thường rất thấp (chỉ khoảng dưới 2°C) và khá ổn định.
- Nguyên nhân: Ánh sáng mặt trời chỉ có thể xuyên qua lớp nước bề mặt, càng xuống sâu càng ít nhiệt.
- **Độ muối của nước biển:**
- **Độ muối (độ mặn)** là tổng lượng các chất khoáng hòa tan (chủ yếu là muối natri clorua) có trong 1000 gam nước biển, đơn vị tính là phần nghìn (‰).
- Độ muối trung bình của nước biển trên thế giới là khoảng **35‰**.
- **Các yếu tố ảnh hưởng đến độ muối:**
- **Nhiệt độ không khí và bốc hơi:** Nơi nhiệt độ cao, bốc hơi mạnh thì độ muối cao (ví dụ: Biển Đỏ có độ muối rất cao).
- **Lượng mưa:** Nơi mưa nhiều, nước sông đổ vào nhiều thì độ muối giảm (ví dụ: Biển Ban-tích, các vùng cửa sông lớn).
- **Các dòng chảy sông:** Lượng nước ngọt từ sông đổ vào biển làm giảm độ muối.
- **Độ đóng băng/tan băng:** Khi nước đóng băng, muối bị đẩy ra ngoài làm tăng độ muối của phần nước còn lại; khi băng tan, độ muối giảm.
- **Địa hình đáy biển:** Vùng biển kín, ít giao lưu với đại dương thường có độ muối khác biệt.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
2. Các hình thức vận động của nước biển và đại dương (Trang 171)
Câu hỏi: Dựa vào thông tin trong bài và các hình 19.2, 19.3, 19.4, em hãy:
- Nêu các hình thức vận động của nước biển và đại dương.
- Giải thích nguyên nhân hình thành các hình thức vận động đó.
Lời giải:
Nước biển và đại dương không ngừng vận động với nhiều hình thức khác nhau:
a. Các hình thức vận động và nguyên nhân hình thành:
- **Sóng biển:**
- **Khái niệm:** Là sự dao động của nước biển tại chỗ theo chiều thẳng đứng hoặc vòng tròn nhỏ, khiến mặt nước dập dềnh tạo thành những ngọn sóng.
- **Nguyên nhân:** Chủ yếu do **gió** thổi trên mặt biển. Gió càng mạnh, thời gian thổi càng lâu và phạm vi càng rộng thì sóng càng lớn. Ngoài ra, động đất, núi lửa dưới đáy biển cũng có thể gây ra sóng thần (sóng lớn bất thường và rất nguy hiểm).
- **Đặc điểm:** Sóng có thể là sóng vỗ bờ (do ma sát với đáy biển), sóng bạc đầu (do gió mạnh).
- **Thủy triều:**
- **Khái niệm:** Là hiện tượng mực nước biển dâng lên và hạ xuống một cách đều đặn, có quy luật trong ngày.
- **Nguyên nhân:** Chủ yếu do lực hấp dẫn của **Mặt Trăng** và một phần nhỏ của **Mặt Trời** tác động lên khối nước trên Trái Đất.
- Khi Mặt Trăng và Mặt Trời nằm thẳng hàng với Trái Đất (vào ngày trăng non và trăng tròn), lực hấp dẫn tổng hợp lớn nhất, gây ra **thủy triều cường** (nước dâng cao nhất và hạ xuống thấp nhất).
- Khi Mặt Trăng, Mặt Trời và Trái Đất tạo thành góc vuông (vào ngày bán nguyệt), lực hấp dẫn triệt tiêu lẫn nhau một phần, gây ra **thủy triều kém** (biên độ nước dâng hạ nhỏ nhất).
- **Đặc điểm:** Mỗi ngày có thể có một hoặc hai lần nước lên và xuống, tùy thuộc vào vị trí địa lí.
- **Dòng biển (hải lưu):**
- **Khái niệm:** Là những dòng nước chảy thường xuyên và có hướng xác định trong các biển và đại dương, giống như những “dòng sông” khổng lồ trong lòng đại dương.
- **Nguyên nhân:**
- Chủ yếu do **gió thổi thường xuyên** (như gió Tín phong, gió Tây ôn đới) tạo ra.
- Sự khác biệt về **nhiệt độ và độ muối** giữa các vùng nước cũng tạo ra sự chênh lệch về khối lượng riêng, dẫn đến sự di chuyển của nước (dòng biển sâu).
- Chuyển động **tự quay của Trái Đất** cũng có vai trò làm lệch hướng các dòng biển (lực Coriolis).
- **Phân loại và đặc điểm:**
- **Dòng biển nóng:** Chảy từ vùng vĩ độ thấp (nhiệt đới, xích đạo) về vĩ độ cao (ôn đới, cực), mang theo nước ấm.
- Ví dụ: Dòng biển Gơn-xtrim (Bắc Đại Tây Dương), dòng Cư-rô-si-ô (Bắc Thái Bình Dương).
- Ảnh hưởng: Làm tăng nhiệt độ và lượng mưa cho các vùng ven biển mà nó đi qua.
- **Dòng biển lạnh:** Chảy từ vùng vĩ độ cao (cực, ôn đới) về vĩ độ thấp (nhiệt đới, xích đạo), mang theo nước lạnh.
- Ví dụ: Dòng Ca-li-phóc-ni-a (Đông Thái Bình Dương), dòng Pê-ru (Đông Thái Bình Dương), dòng Ben-ghê-la (Đông Đại Tây Dương).
- Ảnh hưởng: Làm giảm nhiệt độ, giảm lượng mưa và thường gây ra hiện tượng sương mù cho các vùng ven biển mà nó đi qua, góp phần hình thành hoang mạc ven biển.
- **Dòng biển nóng:** Chảy từ vùng vĩ độ thấp (nhiệt đới, xích đạo) về vĩ độ cao (ôn đới, cực), mang theo nước ấm.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
3. Vai trò của biển và đại dương (Trang 172)
Câu hỏi: Dựa vào thông tin trong bài và hình 19.5, em hãy nêu vai trò của biển và đại dương.
Lời giải:
Biển và đại dương có vai trò vô cùng to lớn và đa dạng đối với tự nhiên và đời sống con người:
- **Cung cấp tài nguyên thiên nhiên đa dạng:**
- **Thủy sản:** Là kho tàng hải sản dồi dào, cung cấp nguồn thực phẩm quan trọng (cá, tôm, cua, mực…).
- **Khoáng sản:** Chứa đựng nhiều loại khoáng sản có giá trị như dầu mỏ, khí đốt tự nhiên, muối, các khoáng vật dưới đáy biển.
- **Năng lượng:** Tiềm năng phát triển năng lượng thủy triều, năng lượng sóng, năng lượng gió ngoài khơi.
- **Điều hòa khí hậu toàn cầu:**
- Các đại dương hấp thụ một lượng lớn nhiệt từ Mặt Trời và giải phóng nhiệt chậm, giúp điều hòa nhiệt độ không khí trên Trái Đất, làm cho khí hậu ở các vùng ven biển ôn hòa hơn.
- Là nguồn cung cấp hơi nước lớn cho khí quyển, góp phần tạo nên mưa.
- Dòng biển nóng và lạnh giúp phân phối nhiệt độ trên bề mặt Trái Đất.
- **Phục vụ giao thông vận tải:**
- Là tuyến đường giao thông quốc tế quan trọng nhất, nối liền các châu lục, quốc gia, phục vụ vận chuyển hàng hóa với chi phí thấp (đường biển).
- **Phục vụ du lịch, giải trí:**
- Các bãi biển đẹp, rạn san hô, hệ sinh thái biển phong phú là điểm đến hấp dẫn cho du lịch, nghỉ dưỡng và các hoạt động thể thao dưới nước.
- **Góp phần vào chu trình nước và khí quyển:**
- Là nơi khởi đầu của vòng tuần hoàn nước lớn.
- Là bể hấp thụ khí CO2 lớn nhất của Trái Đất, góp phần làm giảm hiệu ứng nhà kính.
- **Ảnh hưởng đến an ninh quốc phòng:** Chủ quyền biển đảo có vai trò chiến lược quan trọng đối với mỗi quốc gia.
Vì những vai trò quan trọng này, việc bảo vệ môi trường biển và sử dụng tài nguyên biển một cách bền vững là vô cùng cấp thiết.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Luyện tập và Vận dụng (Trang 173)
1. Đọc hình 19.1 và cho biết tên các đại dương trên thế giới. (Trang 173)
Lời giải:
Dựa vào hình 19.1 (Bản đồ các đại dương trên thế giới), các đại dương trên thế giới bao gồm:
- **Thái Bình Dương**
- **Đại Tây Dương**
- **Ấn Độ Dương**
- **Bắc Băng Dương**
- *(Một số bản đồ hiện đại còn thể hiện thêm **Nam Đại Dương** hoặc Nam Băng Dương, bao quanh châu Nam Cực).*
2. Hãy kể tên một số hoạt động của con người làm ô nhiễm môi trường biển. Theo em, phải làm gì để bảo vệ môi trường biển? (Trang 173)
Lời giải:
a. Một số hoạt động của con người làm ô nhiễm môi trường biển:
- **Xả rác thải sinh hoạt:** Đặc biệt là rác thải nhựa, túi ni-lông, chai lọ nhựa… từ đất liền ra sông rồi đổ ra biển, hoặc từ các hoạt động du lịch, đánh bắt trên biển.
- **Nước thải công nghiệp chưa qua xử lí:** Các nhà máy, khu công nghiệp xả thẳng nước thải chứa hóa chất độc hại, kim loại nặng ra biển.
- **Nước thải nông nghiệp:** Phân bón hóa học, thuốc trừ sâu từ các vùng nông nghiệp theo sông suối đổ ra biển, gây ô nhiễm, phú dưỡng.
- **Sự cố tràn dầu:** Từ các tàu chở dầu, giàn khoan dầu ngoài khơi, gây tác động tàn khốc đến hệ sinh thái biển.
- **Đánh bắt hải sản quá mức và hủy diệt:** Sử dụng các phương pháp đánh bắt cấm (ví dụ: kích điện, thuốc nổ, chất độc) phá hủy rạn san hô, nguồn lợi thủy sản, làm mất cân bằng sinh thái biển.
- **Hoạt động khai thác khoáng sản dưới biển:** Gây xáo trộn, ô nhiễm đáy biển.
- **Phát triển du lịch thiếu kiểm soát:** Gây ô nhiễm từ rác thải, nước thải, và các hoạt động làm hại rạn san hô, sinh vật biển.
- **Chất thải từ tàu thuyền:** Dầu nhớt, chất thải sinh hoạt từ tàu bè.
b. Các biện pháp để bảo vệ môi trường biển:
- **Nâng cao ý thức cộng đồng:** Tuyên truyền, giáo dục về tầm quan trọng của biển và tác hại của ô nhiễm biển, khuyến khích người dân không xả rác, chất thải ra biển.
- **Kiểm soát và xử lí nghiêm các nguồn gây ô nhiễm:**
- Xử lí triệt để nước thải sinh hoạt, công nghiệp, nông nghiệp trước khi thải ra môi trường.
- Xây dựng và thực thi các quy định chặt chẽ về xả thải.
- **Hạn chế và thay thế sản phẩm nhựa dùng một lần:** Khuyến khích sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường, tăng cường tái chế rác thải nhựa.
- **Chống khai thác quá mức và hủy diệt nguồn lợi thủy sản:**
-
- Thực thi nghiêm ngặt các quy định về mùa vụ, kích thước đánh bắt, ngư cụ.
- Phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững.
- Nghiêm cấm và xử lí các hành vi đánh bắt bằng thuốc nổ, xung điện, chất độc.
-
- **Bảo tồn và phục hồi các hệ sinh thái biển:** Trồng và bảo vệ rừng ngập mặn, bảo vệ rạn san hô, các khu vực đa dạng sinh học biển.
- **Ứng phó với sự cố môi trường biển:** Xây dựng kế hoạch và khả năng ứng phó nhanh chóng với các sự cố tràn dầu.
- **Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học biển:** Để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái biển và tìm ra giải pháp bảo vệ hiệu quả.
- **Hợp tác quốc tế:** Cùng nhau giải quyết các vấn đề ô nhiễm xuyên biên giới và bảo vệ đại dương chung.
Bảo vệ môi trường biển là trách nhiệm của mỗi cá nhân và toàn xã hội để duy trì sự đa dạng sinh học và nguồn tài nguyên quý giá mà biển mang lại.



