Chào mừng các em học sinh đến với phần giải chi tiết Sách Giáo Khoa Lịch sử và Địa lí lớp 6 bộ sách Cánh diều, Phần Địa lí Chương 7 Bài 24: “Dân số thế giới – Sự phân bố dân cư thế giới – Các thành phố lớn trên thế giới”. Bài học này sẽ giúp các em tìm hiểu về quy mô dân số toàn cầu, cách thức dân cư phân bố không đồng đều trên Trái Đất, và sự hình thành, phát triển của các thành phố lớn – nơi tập trung đông dân cư và các hoạt động kinh tế, văn hóa. Đây là những kiến thức cơ bản về dân cư mà các em cần nắm vững. Hy vọng tài liệu này sẽ hỗ trợ các em nắm vững bài học và đạt kết quả tốt trong môn học.
Để tìm hiểu thêm các lời giải bài tập và tài liệu học tập lớp 6, các em có thể tham khảo tại các liên kết dưới đây:
- Giải SGK Lịch sử và Địa lí lớp 6 Cánh diều
- Giải SGK Lịch sử và Địa lí lớp 6 Cánh diều Phần Địa lí Bài 23: Thực hành Tìm hiểu lớp phủ thực vật ở địa phương (Trang 183)

Giải Bài 24: Dân số thế giới – Sự phân bố dân cư thế giới – Các thành phố lớn trên thế giới
Học xong bài này, em sẽ:
- Trình bày được khái niệm dân số, sự gia tăng dân số thế giới.
- Trình bày được sự phân bố dân cư trên thế giới và một số nhân tố ảnh hưởng đến sự phân bố dân cư.
- Xác định và trình bày được sự phân bố các thành phố lớn trên thế giới.
1. Dân số thế giới (Trang 184)
Câu hỏi: Dựa vào thông tin trong bài và hình 24.1, em hãy:
- Nêu khái niệm dân số.
- Trình bày sự gia tăng dân số thế giới.
Lời giải:
Dựa vào thông tin trong bài và hình 24.1 (Biểu đồ dân số thế giới giai đoạn 1800 – 2020) trong SGK, ta có thể hiểu về dân số và sự gia tăng dân số như sau:
a. Khái niệm dân số:
- **Dân số** là tổng số người sinh sống trong một lãnh thổ nhất định (một vùng, một quốc gia, một châu lục hoặc toàn thế giới) tại một thời điểm cụ thể.
- Số liệu dân số là cơ sở để hoạch định các chính sách phát triển kinh tế – xã hội, giáo dục, y tế, an sinh xã hội…
b. Sự gia tăng dân số thế giới:
- **Dân số thế giới đang liên tục gia tăng:** Đặc biệt là từ thế kỉ XIX đến nay, tốc độ gia tăng dân số diễn ra rất nhanh.
- **Các mốc thời gian đáng chú ý (dựa vào hình 24.1):**
- Năm 1800, dân số thế giới đạt 1 tỉ người.
- Mất hơn 120 năm để đạt 2 tỉ người (năm 1927).
- Thời gian để tăng thêm 1 tỉ người ngày càng rút ngắn:
- Từ 2 tỉ lên 3 tỉ: khoảng 33 năm (1927-1960).
- Từ 3 tỉ lên 4 tỉ: khoảng 14 năm (1960-1974).
- Từ 4 tỉ lên 5 tỉ: khoảng 13 năm (1974-1987).
- Từ 5 tỉ lên 6 tỉ: khoảng 12 năm (1987-1999).
- Từ 6 tỉ lên 7 tỉ: khoảng 12 năm (1999-2011).
- Năm 2020, dân số thế giới đạt khoảng 7,8 tỉ người.
- **Nguyên nhân của sự gia tăng nhanh:**
- Nhờ những tiến bộ vượt bậc về y tế (thuốc chữa bệnh, vắc-xin), dinh dưỡng, vệ sinh môi trường, tỉ lệ tử vong giảm đáng kể.
- Đồng thời, tỉ lệ sinh vẫn duy trì ở mức cao ở nhiều khu vực.
- **Hậu quả:** Sự gia tăng dân số quá nhanh có thể gây áp lực lên tài nguyên thiên nhiên (đất đai, nước, lương thực), môi trường (ô nhiễm), và các vấn đề xã hội (việc làm, giáo dục, y tế).
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
2. Sự phân bố dân cư thế giới (Trang 185)
Câu hỏi: Dựa vào thông tin trong bài và hình 24.2, em hãy:
- Trình bày sự phân bố dân cư trên thế giới.
- Nêu một số nhân tố ảnh hưởng đến sự phân bố dân cư.
Lời giải:
Dựa vào thông tin trong bài và hình 24.2 (Mật độ dân số và các đô thị lớn trên thế giới) trong SGK, ta thấy dân cư trên thế giới phân bố không đồng đều.
a. Sự phân bố dân cư trên thế giới:
- **Phân bố không đồng đều:** Dân cư thế giới tập trung đông đúc ở một số khu vực, trong khi nhiều khu vực khác lại thưa thớt hoặc gần như không có người sinh sống.
- **Những nơi đông dân:**
- **Châu Á:** Đông Á, Nam Á, Đông Nam Á (Trung Quốc, Ấn Độ, In-đô-nê-xi-a…). Đây là những khu vực có dân số cực lớn, mật độ dân số cao.
- **Châu Âu:** Tây Âu và Trung Âu.
- **Bắc Mĩ:** Phía đông và vùng duyên hải Đại Tây Dương (Hoa Kì, Ca-na-đa).
- **Nam Mĩ:** Ven biển phía đông (Bra-xin, Ác-hen-ti-na).
- **Những nơi thưa dân:**
- **Vùng cực:** Bắc Cực, Nam Cực (lạnh giá quanh năm).
- **Các hoang mạc lớn:** Xa-ha-ra, A-ra-bi, Gô-bi, Ca-la-ha-ri (khô hạn khắc nghiệt).
- **Các vùng núi cao hiểm trở:** Hi-ma-lay-a, An-đét, Rốc-ki.
- **Các khu rừng rậm xích đạo:** Lưu vực A-ma-dôn, Công-gô (điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, khó khăn cho sinh hoạt).
b. Một số nhân tố ảnh hưởng đến sự phân bố dân cư:
- **Điều kiện tự nhiên:** Đây là nhân tố quan trọng hàng đầu.
- **Khí hậu:** Những vùng khí hậu ôn hòa, ấm áp, mưa thuận gió hòa thường có dân cư đông đúc (đồng bằng sông, ven biển). Ngược lại, vùng quá nóng, quá lạnh, quá khô hạn hoặc quá ẩm ướt thường thưa dân.
- **Địa hình:** Đồng bằng, vùng thấp ven biển, các thung lũng sông thường tập trung dân cư đông đúc do thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp và giao thông. Vùng núi cao, đồi dốc hiểm trở thường thưa dân.
- **Nguồn nước:** Nơi có đủ nước ngọt cho sinh hoạt và sản xuất (ven sông, hồ) thường thu hút dân cư.
- **Tài nguyên khoáng sản:** Một số khu vực có tài nguyên khoáng sản phong phú (than, dầu mỏ…) cũng thu hút dân cư đến khai thác, tạo thành các điểm dân cư đông đúc.
- **Điều kiện kinh tế – xã hội:**
- **Trình độ phát triển kinh tế:** Các khu vực có nền kinh tế phát triển, công nghiệp, dịch vụ phát triển mạnh thường thu hút dân cư đến sinh sống và làm việc (các thành phố lớn, vùng công nghiệp).
- **Lịch sử khai thác lãnh thổ:** Những vùng được khai thác lâu đời, có nền văn minh phát triển sớm thường có dân cư đông đúc (ví dụ: các nền văn minh cổ đại ở châu Á, châu Âu).
- **Chính sách của Nhà nước:** Các chính sách khuyến khích di dân đến vùng mới khai thác, hoặc định cư vùng biên giới, hải đảo cũng ảnh hưởng đến sự phân bố dân cư.
- **Giao thông:** Những nơi có hệ thống giao thông thuận tiện (đường bộ, đường sắt, đường thủy, đường hàng không) dễ dàng phát triển và thu hút dân cư.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
3. Các thành phố lớn trên thế giới (Trang 187)
Câu hỏi: Dựa vào thông tin trong bài và hình 24.2, em hãy:
- Xác định và trình bày sự phân bố các thành phố lớn trên thế giới.
- Nêu một số nguyên nhân hình thành và phát triển của các thành phố lớn.
Lời giải:
Dựa vào thông tin trong bài và hình 24.2 (Mật độ dân số và các đô thị lớn trên thế giới) trong SGK, ta có thể xác định và trình bày về các thành phố lớn:
a. Sự phân bố các thành phố lớn trên thế giới:
- **Phân bố không đồng đều:** Các thành phố lớn thường tập trung ở những khu vực đông dân cư, có điều kiện tự nhiên và kinh tế – xã hội thuận lợi.
- **Tập trung chủ yếu ở:**
- **Châu Á:** Đây là châu lục có nhiều siêu đô thị và thành phố lớn nhất thế giới, đặc biệt là ở Đông Á (Tô-ky-ô, Thượng Hải, Bắc Kinh, Xơ-un…), Nam Á (Đê-li, Mum-bai…), Đông Nam Á (Gia-các-ta, Băng Cốc, Ma-ni-la…).
- **Châu Âu:** Các thành phố lớn tập trung ở Tây Âu và Trung Âu (Luân Đôn, Pa-ri, Béc-lin, Rô-ma…).
- **Bắc Mĩ:** Phía đông và bờ Tây (Niu Oóc, Lốt An-giơ-lét, Chi-ca-gô, Tô-rôn-tô…).
- **Nam Mĩ:** Ven biển phía đông (Xao Pao-lô, Ri-ô đê Gia-nê-rô, Bu-ê-nốt Ai-rét…).
- **Châu Phi:** Một số thành phố lớn tập trung ở ven biển hoặc gần các sông lớn (Ca-i-rô, La-gốt, Giô-han-ne-xbua).
- **Châu Đại Dương:** Các thành phố lớn tập trung ở ven biển phía đông và đông nam Ô-xtrây-li-a (Xit-ni, Men-bơn).
- Các thành phố lớn thường nằm ở ven biển, ven sông lớn, hoặc các giao điểm giao thông quan trọng.
b. Một số nguyên nhân hình thành và phát triển của các thành phố lớn:
- **Điều kiện tự nhiên thuận lợi:**
- Vị trí địa lí thuận lợi cho giao thông (ven biển, ven sông lớn, đầu mối giao thông).
- Địa hình bằng phẳng, đất đai màu mỡ (thích hợp cho sản xuất nông nghiệp ban đầu và mở rộng đô thị).
- Khí hậu ôn hòa, nguồn nước dồi dào.
- **Phát triển kinh tế – xã hội:**
- **Trung tâm kinh tế:** Các thành phố là nơi tập trung công nghiệp, thương mại, dịch vụ, tài chính, tạo ra nhiều việc làm và thu nhập cao.
- **Trung tâm văn hóa, giáo dục, y tế:** Có nhiều trường học, bệnh viện, viện nghiên cứu, thư viện, nhà hát…, thu hút người dân đến sinh sống và học tập, làm việc.
- **Trung tâm hành chính:** Là thủ đô hoặc trung tâm hành chính của các quốc gia, vùng lãnh thổ.
- **Lịch sử phát triển:** Nhiều thành phố lớn có lịch sử lâu đời, là trung tâm của các nền văn minh cổ đại, tích lũy kinh nghiệm và cơ sở hạ tầng.
- **Dân số tăng nhanh:** Gia tăng tự nhiên và di dân từ nông thôn ra thành thị là nguyên nhân chính làm dân số đô thị tăng nhanh chóng.
Sự phát triển của các thành phố lớn vừa mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra những thách thức lớn về môi trường, cơ sở hạ tầng và quản lí đô thị.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Luyện tập và Vận dụng (Trang 188)
1. Nêu khái niệm dân số và sự gia tăng dân số thế giới. (Trang 188)
Lời giải:
- **Khái niệm dân số:** Là tổng số người sinh sống trong một lãnh thổ nhất định tại một thời điểm cụ thể.
- **Sự gia tăng dân số thế giới:** Dân số thế giới đang tăng rất nhanh, đặc biệt từ thế kỉ XIX đến nay, do những tiến bộ về y tế, dinh dưỡng và vệ sinh, làm giảm tỉ lệ tử vong. Thời gian để tăng thêm 1 tỉ người ngày càng rút ngắn.
2. Dựa vào hình 24.2, hãy nêu các khu vực có dân số đông và thưa. Kể tên một thành phố lớn thuộc mỗi khu vực đó. (Trang 188)
Lời giải:
Dựa vào hình 24.2 (Mật độ dân số và các đô thị lớn trên thế giới):
- **Các khu vực có dân số đông:**
- **Châu Á:** Đông Á (ví dụ: Bắc Kinh), Nam Á (ví dụ: Đê-li), Đông Nam Á (ví dụ: Gia-các-ta).
- **Châu Âu:** Tây Âu (ví dụ: Luân Đôn), Trung Âu (ví dụ: Béc-lin).
- **Bắc Mĩ:** Phía đông Hoa Kì (ví dụ: Niu Oóc).
- **Các khu vực có dân số thưa:**
- **Vùng cực:** Bắc Cực, Nam Cực.
- **Các hoang mạc:** Xa-ha-ra (châu Phi), Ca-la-ha-ri (châu Phi), Gô-bi (châu Á).
- **Các vùng núi cao:** Hi-ma-lay-a (châu Á), An-đét (Nam Mĩ).
- **Các khu rừng rậm xích đạo:** Lưu vực A-ma-dôn (Nam Mĩ), Công-gô (châu Phi).
- *Lưu ý: Học sinh tự chọn một thành phố lớn phù hợp với mỗi khu vực đông dân đã nêu trên bản đồ.*
3. Giải thích vì sao dân cư lại tập trung đông đúc ở các thành phố lớn. (Trang 188)
Lời giải:
Dân cư tập trung đông đúc ở các thành phố lớn chủ yếu vì những lí do sau:
- **Cơ hội việc làm:** Các thành phố là nơi tập trung nhiều ngành công nghiệp, dịch vụ, thương mại, tài chính, tạo ra đa dạng việc làm với mức thu nhập cao hơn so với nông thôn.
- **Chất lượng cuộc sống:** Các thành phố có hệ thống giáo dục, y tế, văn hóa, giải trí phát triển hơn, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dân.
- **Cơ sở hạ tầng phát triển:** Giao thông thuận tiện, điện nước đầy đủ, thông tin liên lạc hiện đại.
- **Tính năng động và cơ hội phát triển:** Môi trường đô thị năng động, nhiều cơ hội học hỏi, phát triển bản thân và thăng tiến trong công việc.
- **Lịch sử và vai trò trung tâm:** Nhiều thành phố là trung tâm hành chính, kinh tế, văn hóa của quốc gia hoặc vùng, có lịch sử phát triển lâu đời.


