Soạn Bài 1: Thực hành Tiếng Việt (Trang 24-25) – Nền tảng vững chắc cho mọi kỹ năng Ngữ văn
Các em học sinh lớp 6 thân mến,
Sau khi đã đi sâu vào thế giới truyện truyền thuyết và cổ tích với những tác phẩm kinh điển như **Thánh Gióng** và **Thạch Sanh**, chúng ta sẽ đến với một phần không kém phần quan trọng: **Bài 1: Thực hành Tiếng Việt** trong sách Ngữ văn lớp 6 Cánh diều tập 1, từ trang 24 đến 25. Phần này tập trung vào việc củng cố các kiến thức cơ bản về Tiếng Việt, vốn là nền tảng để các em đọc hiểu văn bản, viết đúng, viết hay và giao tiếp hiệu quả.
Việc nắm vững ngữ pháp, từ loại, và cách đặt câu không chỉ giúp các em làm tốt các bài tập trong sách mà còn là chìa khóa để phân tích sâu sắc các tác phẩm văn học, viết ra những bài văn mạch lạc, hấp dẫn. Một nền tảng Tiếng Việt vững chắc sẽ giúp các em tự tin hơn trong mọi hoạt động học tập và cuộc sống.
Để giúp các em thực hành Tiếng Việt một cách hiệu quả và nắm chắc kiến thức, Sĩ Tử đã biên soạn hướng dẫn **soạn bài Thực hành Tiếng Việt Ngữ văn 6 Cánh diều tập 1** một cách chi tiết, dễ hiểu và đầy đủ. Bộ tài liệu này không chỉ cung cấp gợi ý trả lời cho các câu hỏi trong sách giáo khoa mà còn giúp các em:
- **Hệ thống hóa kiến thức về từ loại:** Ôn tập và phân biệt các từ loại cơ bản (danh từ, động từ, tính từ…) cùng vai trò của chúng trong câu.
- **Nắm vững kiến thức về cụm từ:** Hiểu cấu tạo và chức năng của các cụm danh từ, cụm động từ, cụm tính từ.
- **Củng cố cách đặt câu đúng ngữ pháp:** Rèn luyện kỹ năng đặt câu đúng cấu trúc, rõ nghĩa, tránh các lỗi sai thường gặp.
- **Vận dụng vào ngữ cảnh cụ thể:** Thực hành nhận diện và sử dụng các yếu tố Tiếng Việt trong các văn bản cụ thể.
- **Phát triển tư duy ngôn ngữ:** Nâng cao khả năng phân tích, nhận xét về cách sử dụng ngôn ngữ trong các đoạn văn, bài thơ.
Với hướng dẫn soạn bài chi tiết từ Sĩ Tử, việc thực hành Tiếng Việt sẽ trở nên đơn giản và hiệu quả hơn. Các em sẽ tự tin hơn khi giải quyết các bài tập và vận dụng vào việc viết bài văn.
Để hỗ trợ các em một cách toàn diện nhất trong năm học mới, Sĩ Tử còn cung cấp rất nhiều tài liệu hữu ích khác. Các em có thể tham khảo:
- Soạn bài Thánh Gióng và Thạch Sanh: Để ôn lại kiến thức văn học của Bài 1, hãy xem hướng dẫn soạn chi tiết truyện Thánh Gióng (Trang 15-18) và Thạch Sanh (Trang 19-24).
- Tổng hợp lời giải bộ sách lớp 6 Cánh diều: Mọi lời giải và hướng dẫn học tập cho tất cả các môn trong bộ sách Cánh diều đều có tại: Lời giải bộ sách lớp 6 Cánh diều.
- Kho tài liệu phong phú cho lớp 6: Khám phá thêm hàng trăm tài liệu học tập, đề thi, và kiến thức bổ ích dành riêng cho học sinh lớp 6 tại: Tài liệu lớp 6.
Hãy để Sĩ Tử đồng hành cùng các em trên chặng đường học tập sắp tới. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, các em chắc chắn sẽ gặt hái được những thành tích xuất sắc và có một năm học thật ý nghĩa.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Chúc các em học tốt và luôn tìm thấy niềm vui trong mỗi trang sách!
CHI TIẾT THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT

1. Tìm và lập danh sách các từ đơn, từ ghép, từ láy trong hai câu sau:
a) Sứ già / vừa / kinh ngạc, / vùa / mừng rỡ, / vội vàng / về / tâu / vua. (Thánh Gióng)
- Từ đơn:
- Sứ
- vừa
- về
- tâu
- vua
- Từ ghép:
- kinh ngạc (ghép đẳng lập)
- mừng rỡ (ghép đẳng lập)
- Từ láy:
- già (không phải từ láy, là từ đơn) -> Lưu ý: “già” ở đây là tính từ chỉ tuổi tác, không phải từ láy.
- vội vàng (láy vần/âm đầu V)
b) Từ / ngày / công chúa / bị / mất tích, / nhà vua / vô cùng / đau đón. (Thạch Sanh)
- Từ đơn:
- Từ
- ngày
- bị
- nhà
- vua
- vô
- cùng
- Từ ghép:
- công chúa (ghép chính phụ)
- mất tích (ghép chính phụ)
- đau đón (ghép đẳng lập)
- Từ láy: (Không có từ láy trong câu này)
2. Mỗi từ ghép dưới đây được tạo ra bằng cách nào? (làng xóm, ngày đêm, trước sau, trên dưới, đầu đuôi, được thua, tìm kiếm, phải trái, bờ cõi, tài giỏi, hiền lành, non yếu, trốn tránh, giẫm đạp)
a) Ghép các yếu tố có nghĩa gần nhau hoặc giống nhau (từ ghép đẳng lập):
- làng xóm: “làng” và “xóm” đều chỉ khu dân cư, có nghĩa gần nhau.
- tìm kiếm: “tìm” và “kiếm” đều có nghĩa là cố gắng để tìm thấy một thứ gì đó.
- bờ cõi: “bờ” (biên giới, vùng đất) và “cõi” (đất đai, lãnh thổ) có nghĩa gần nhau, chỉ lãnh thổ quốc gia.
- tài giỏi: “tài” (tài năng) và “giỏi” (có khả năng tốt) có nghĩa gần nhau.
- hiền lành: “hiền” (tốt bụng, không ác) và “lành” (hiền hậu, không gây hại) có nghĩa gần nhau.
- trốn tránh: “trốn” và “tránh” đều có nghĩa là rời đi để không bị phát hiện hoặc gặp phải điều gì đó.
- giẫm đạp: “giẫm” (đặt chân lên) và “đạp” (dùng chân nhấn mạnh) có nghĩa gần nhau, cùng chỉ hành động dùng chân tác động lên.
b) Ghép các yếu tố có nghĩa trái ngược nhau (từ ghép đẳng lập):
- ngày đêm: “ngày” và “đêm” là hai khái niệm thời gian trái ngược nhau.
- trước sau: “trước” và “sau” là hai vị trí trái ngược nhau.
- trên dưới: “trên” và “dưới” là hai vị trí trái ngược nhau.
- đầu đuôi: “đầu” và “đuôi” là hai phía trái ngược của một sự vật.
- được thua: “được” (thắng lợi) và “thua” (thất bại) là hai kết quả trái ngược nhau.
- phải trái: “phải” (đúng, chính nghĩa) và “trái” (sai, phi nghĩa) là hai khái niệm đối lập về đạo đức, lẽ phải.
- non yếu: “non” (chưa trưởng thành, thiếu kinh nghiệm) và “yếu” (không mạnh, kém cỏi) – Lưu ý: Từ này có thể được hiểu là hai yếu tố có nghĩa gần nhau (đều chỉ sự non kém, không vững vàng) hoặc nếu phân tích sâu hơn, “non” có thể chỉ sự thiếu kinh nghiệm (thời gian), “yếu” chỉ sự thiếu năng lực (chất lượng). Tuy nhiên, xét trong ngữ cảnh từ ghép, chúng bổ sung cho nhau để chỉ một trạng thái thiếu khả năng, chưa chín chắn. Trong các từ ghép có yếu tố trái nghĩa, chúng thường biểu thị sự đối lập rõ rệt hơn. Ở đây, “non” và “yếu” có vẻ bổ sung cho nhau hơn là trái ngược nhau hoàn toàn, cùng hướng tới một khái niệm chung về sự non kém, kém cỏi. Tuy nhiên, nếu so với các cặp như “ngày đêm”, “được thua”, cặp này ít tính “trái ngược” rõ ràng. Nó có thể được xếp vào nhóm “ghép các yếu tố có nghĩa gần nhau” nếu xét về nghĩa tổng quát. Để đáp ứng đúng câu hỏi phân loại, chúng ta sẽ xem xét nó gần với nghĩa “gần nhau” hơn là “trái ngược”.
Chỉnh sửa phân loại cho “non yếu”:
- non yếu: “non” (chưa mạnh, chưa trưởng thành) và “yếu” (không có sức mạnh, kém cỏi) có nghĩa gần nhau, bổ sung cho nhau để chỉ sự thiếu năng lực, thiếu kinh nghiệm. -> Xếp vào nhóm a) Ghép các yếu tố có nghĩa gần nhau hoặc giống nhau.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
3. Yếu tố nào trong mỗi từ ghép dưới đây thể hiện sự khác nhau giữa các món ăn được gọi là bánh? Xếp các yếu tố đó vào nhóm thích hợp. (bánh tẻ, bánh tai voi, bánh khoai, bánh khúc, bánh đậu xanh, bánh nướng, bánh xốp, bánh bèo, bánh cốm, bánh tôm)
Các yếu tố thể hiện sự khác nhau giữa các món ăn được gọi là “bánh” là các yếu tố đứng sau từ “bánh”.
a) Chỉ chất liệu để làm món ăn:
- tẻ (trong bánh tẻ – làm từ gạo tẻ)
- khoai (trong bánh khoai – làm từ khoai)
- khúc (trong bánh khúc – làm từ lá khúc và gạo nếp)
- đậu xanh (trong bánh đậu xanh – làm từ đậu xanh)
- cốm (trong bánh cốm – làm từ cốm)
- tôm (trong bánh tôm – có tôm là thành phần chính)
b) Chỉ cách chế biến món ăn:
- nướng (trong bánh nướng – chế biến bằng cách nướng)
c) Chỉ tính chất của món ăn:
- xốp (trong bánh xốp – có tính chất xốp)
d) Chỉ hình dáng của món ăn:
- tai voi (trong bánh tai voi – có hình dáng giống tai voi)
- bèo (trong bánh bèo – có hình dáng nhỏ, dẹt như lá bèo)
4. Xếp từ láy trong các câu dưới đây vào nhóm thích hợp:
– Cậu sống lủi thủi trong túp lều cũ dụng dưới gốc đa. (Thạch Sanh) – Suốt ngày, nàng chẳng nói, chẳng cười, mặt buồn rười rượi. (Thạch Sanh) – Một hôm, cô út vừa mang cơm đến dưới chân đồi thì nghe tiếng sáo véo von. Cô lấy làm lạ, rón rén bước lên, nấp sau bụi cây rình xem thì thấy một chàng trai khôi ngô đang ngồi trên chiếc võng đào mắc vào hai cành cây, thổi sáo cho đàn bò gặm cỏ. (Sọ Dưa)
a) Gợi tả dáng vẻ, trạng thái của sự vật:
- lủi thủi: Gợi tả dáng vẻ, trạng thái cô độc, lẻ loi, lặng lẽ của người sống một mình.
- rười rượi: Gợi tả trạng thái buồn bã, ủ rũ kéo dài, khuôn mặt ủ ê, thê lương.
- rón rén: Gợi tả dáng vẻ, cách bước đi nhẹ nhàng, cẩn thận, ý tứ, như sợ làm động.
- khôi ngô: Gợi tả dáng vẻ đẹp đẽ, cân đối, tuấn tú của con người (thường dùng cho nam giới).
b) Gợi tả âm thanh:
- véo von: Gợi tả âm thanh cao, trong trẻo, du dương, ngân nga (thường là tiếng sáo, tiếng chim hót).
5. Dựa theo câu mở đầu các truyền thuyết và cổ tích đã học, em hãy viết câu mở đầu giới thiệu nhân vật của một truyền thuyết hoặc cổ tích khác mà em muốn kể.
-
Câu mở đầu truyền thuyết (ví dụ: về Sơn Tinh Thủy Tinh):
- “Ngày xửa ngày xưa, ở đất Phong Châu, có một vị vua Hùng thứ mười tám đã đến tuổi kén rể cho nàng công chúa Mị Nương xinh đẹp tuyệt trần.”
-
Câu mở đầu cổ tích (ví dụ: về Tấm Cám):
- “Thuở ấy, có một cô bé tên là Tấm, mồ côi cả cha lẫn mẹ, sống cùng với người dì ghẻ độc ác và cô em gái cùng cha khác mẹ tên là Cám.”
-
Câu mở đầu tự viết (ví dụ: về một nhân vật tưởng tượng mang hơi hướng cổ tích):
- “Xưa kia, trong một làng nhỏ nằm sâu trong núi, có một cô gái trẻ tên là Mai, nổi tiếng khắp vùng bởi đôi mắt biết cười và tấm lòng nhân ái, luôn sẵn lòng giúp đỡ những người gặp khó khăn.”
- “Vào thời các vua Hùng dựng nước, ở một miền đất ven biển, xuất hiện một chàng trai khổng lồ với sức mạnh phi thường, mang trong mình ước mơ dẹp giặc ngoại xâm, bảo vệ bờ cõi.”


