Soạn Bài 2: Viết Tập làm thơ lục bát (Trang 43-45) – Khơi nguồn cảm xúc thành thơ
Các em học sinh lớp 6 thân mến,
Sau khi đã tìm hiểu về vẻ đẹp của thơ ca qua các bài “À ơi tay mẹ”, “Về thăm mẹ” và củng cố kiến thức Tiếng Việt về từ láy, ẩn dụ, giờ là lúc chúng ta thử sức mình với một hoạt động vô cùng thú vị: **Tập làm thơ lục bát**. Phần “Viết” trong Bài 2, sách Ngữ văn lớp 6 Cánh diều tập 1, từ trang 43 đến 45 sẽ hướng dẫn các em những bước cơ bản để tự mình sáng tạo nên những vần thơ lục bát đầu tiên.
Thơ lục bát là một thể thơ truyền thống, gần gũi và đặc trưng của văn học Việt Nam. Với cấu trúc đặc biệt gồm một câu lục (sáu tiếng) và một câu bát (tám tiếng) đi liền nhau, cùng hệ thống gieo vần, ngắt nhịp và luật bằng trắc chặt chẽ nhưng không kém phần uyển chuyển, thơ lục bát luôn có sức cuốn hút riêng. Việc tập làm thơ lục bát không chỉ giúp các em hiểu sâu hơn về cấu trúc thơ mà còn là cơ hội để bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ của mình về những điều thân thuộc trong cuộc sống, đặc biệt là về những người thân yêu như cha, mẹ, ông, bà, thầy cô giáo.
Để giúp các em tự tin và dễ dàng hoàn thành phần này, Sĩ Tử đã biên soạn hướng dẫn **soạn bài Viết Tập làm thơ lục bát Ngữ văn 6 Cánh diều tập 1** một cách chi tiết, dễ hiểu và đầy đủ. Bộ tài liệu này không chỉ cung cấp gợi ý để điền tiếp câu thơ mà còn hướng dẫn từng bước quy trình sáng tác một bài thơ lục bát hoàn chỉnh. Các em sẽ được:
- **Củng cố kiến thức về luật thơ lục bát:** Nắm vững quy tắc về số tiếng, vần, nhịp, và bằng trắc.
- **Rèn luyện kỹ năng sử dụng từ ngữ:** Lựa chọn từ ngữ phù hợp để gợi tả hình ảnh và diễn tả cảm xúc.
- **Vận dụng biện pháp tu từ:** Biết cách đưa so sánh, ẩn dụ vào thơ để tăng tính biểu cảm.
- **Phát triển khả năng sáng tạo:** Tự do bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ của bản thân qua ngôn ngữ thơ ca.
- **Biết cách tự kiểm tra và chỉnh sửa:** Hoàn thiện bài thơ của mình một cách tốt nhất.
Với sự hướng dẫn của Sĩ Tử, việc tập làm thơ lục bát sẽ trở thành một trải nghiệm thú vị và bổ ích. Các em sẽ không còn e ngại mà tự tin sáng tạo nên những tác phẩm đầu tay của mình. Hãy cùng Sĩ Tử bắt đầu hành trình làm thơ ngay bây giờ!
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Hướng dẫn Soạn bài chi tiết Bài 2: Viết Tập làm thơ lục bát (Trang 43-45)
Dưới đây là phần hướng dẫn chi tiết các yêu cầu trong sách giáo khoa, giúp các em nắm vững cách làm thơ lục bát và tự mình sáng tác:
a) Ghi vào vở dòng bát sao cho phù hợp nội dung, vần, nhịp và luật bằng trắc.
Đây là bài tập giúp các em thực hành gieo vần, ngắt nhịp và tuân thủ luật bằng trắc của thơ lục bát. Nhớ rằng: Tiếng cuối câu lục (6) vần với tiếng thứ sáu câu bát (8). Tiếng cuối câu bát (8) thường là vần bằng và vần với tiếng cuối câu lục (6) tiếp theo. Luật bằng trắc là chữ thứ 2, 4, 6 của câu lục và 2, 4, 6, 8 của câu bát tuân thủ T-B-T-B-B-T-B…
- Con đường rợp bóng cây xanh
(…)
Gợi ý:
- Vần: “xanh” (vần “anh”). Tiếng thứ sáu của câu bát phải vần “anh”.
- Nội dung: Tiếp nối ý nghĩa về con đường, cây xanh, gợi cảnh đẹp, sự mát mẻ.
Dòng bát phù hợp:
Con đường rợp bóng cây **xanh**
Bước chân em nhẹ, đi học **nhanh** về.
(Giải thích: “nhanh” vần với “xanh”. Nhịp 2/2/2 và 4/4. Trắc bằng: Con (B) đường (B) rợp (T) bóng (T) cây (B) xanh (B) -> 2/6: B-B; Bước (T) chân (B) em (B) nhẹ (T), đi (B) học (T) nhanh (B) về (B) -> 6/8: T-B)
- Phượng đang thắp lửa sân trường
(…)
Gợi ý:
- Vần: “trường” (vần “ương”). Tiếng thứ sáu của câu bát phải vần “ương”.
- Nội dung: Nói về mùa hè, tuổi học trò, kỷ niệm.
Dòng bát phù hợp:
Phượng đang thắp lửa sân **trường**
Gọi ve cất tiếng, một mùa **thương** nhớ ai.
(Giải thích: “thương” vần với “trường”. Nhịp 2/2/2 và 4/4. Trắc bằng: Phượng (T) đang (B) thắp (T) lửa (T) sân (B) trường (B) -> 2/6: B-B; Gọi (T) ve (B) cất (T) tiếng (T), một (T) mùa (B) thương (B) nhớ (T) ai (B) -> 6/8: T-B)
- Tre xanh tự những thuở nào
(…)
Gợi ý:
- Vần: “nào” (vần “ao”). Tiếng thứ sáu của câu bát phải vần “ao”.
- Nội dung: Nét đẹp của cây tre, sự bền bỉ, gắn bó với quê hương.
Dòng bát phù hợp:
Tre xanh tự những thuở **nào**
Làng quê vẫn đó, lời ca **dạt dào** yêu thương.
(Giải thích: “dạt dào” vần với “nào”. Nhịp 2/2/2 và 4/4. Trắc bằng: Tre (B) xanh (B) tự (T) những (T) thuở (B) nào (B) -> 2/6: B-B; Làng (B) quê (B) vẫn (T) đó (T), lời (B) ca (B) dạt (T) dào (B) yêu (B) thương (B) -> 6/8: T-B)
- Bàn tay mẹ dịu dàng sao
(…)
Gợi ý:
- Vần: “sao” (vần “ao”). Tiếng thứ sáu của câu bát phải vần “ao”.
- Nội dung: Nói về tình mẹ, công lao mẹ, sự chăm sóc.
Dòng bát phù hợp:
Bàn tay mẹ dịu dàng **sao**
Ru con giấc ngủ, ngọt ngào **khát khao** ngày thơ.
(Giải thích: “khát khao” vần với “sao”. Nhịp 2/2/2 và 4/4. Trắc bằng: Bàn (B) tay (B) mẹ (T) dịu (T) dàng (B) sao (B) -> 2/6: B-B; Ru (B) con (B) giấc (T) ngủ (T), ngọt (T) ngào (B) khát (T) khao (B) ngày (B) thơ (B) -> 6/8: T-B)
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
b) Viết một bài thơ lục bát (ngắn dài tuỳ ý) về cha, mẹ, ông, bà hoặc thầy, cô giáo.
Để viết một bài thơ lục bát hay, các em cần tuân thủ các bước sau:
– Chuẩn bị:
- **Em muốn viết bài thơ về ai (cha, mẹ, ông, bà hay thầy, cô)?**Hãy chọn một người mà em có nhiều cảm xúc, kỷ niệm, hoặc ấn tượng sâu sắc nhất. Ví dụ, em có thể chọn viết về mẹ hoặc bà – những người thường gần gũi và có nhiều câu chuyện để kể.
Ví dụ: Em muốn viết về **mẹ**.
- **Những điều em ấn tượng về người đó là gì (tình cảm yêu thương, hình dáng, cử chỉ, hành động,…)?**Liệt kê những điều em nhớ nhất, cảm động nhất về người đó. Càng nhiều chi tiết cụ thể, bài thơ sẽ càng chân thực và giàu cảm xúc.
- **Tình cảm yêu thương:** Mẹ luôn dịu dàng, quan tâm, hy sinh, lo lắng cho con. Lời ru của mẹ.
- **Hình dáng/Cử chỉ:** Bàn tay mẹ tần tảo, đôi mắt mẹ hiền từ, nụ cười mẹ ấm áp.
- **Hành động:** Mẹ nấu ăn, mẹ vá áo, mẹ thức khuya chăm con, mẹ làm lụng vất vả.
- **Kỷ niệm:** Những lúc mẹ dỗ dành, những lời khuyên của mẹ, những buổi chiều mẹ đón về…
- **Ước mong:** Mẹ luôn mong con lớn khôn, học giỏi, thành người.
Ví dụ những ấn tượng về mẹ: Bàn tay mẹ đã “dãi dầu” nhưng luôn dịu dàng; lời ru “à ơi” của mẹ; mẹ thức khuya, dậy sớm; mẹ chăm sóc từng bữa ăn, giấc ngủ; mẹ luôn là điểm tựa vững chắc.
– Viết bài thơ:
Sau khi đã có ý tưởng và chi tiết, em bắt đầu viết từng cặp lục bát.
- **Bắt đầu bằng hình ảnh của người em muốn viết (ví dụ: Bàn tay mẹ chắn mưa sa) hoặc hành động, suy nghĩ, tình cảm em dành cho người ấy (ví dụ: Con về thăm mẹ chiều đông),…**Hãy chọn một câu mở đầu thật ấn tượng, gợi cảm xúc. Có thể là một hình ảnh cụ thể hoặc một tình cảm trực tiếp.
Ví dụ: Em có thể bắt đầu bằng hình ảnh đôi mắt mẹ hoặc lời ru mẹ:
Mắt mẹ bao la biển trời
Dịu hiền, ấm áp, dỗ dành con ngoan.
- **Lựa chọn từ ngữ thích hợp để thể hiện hình ảnh người mà em muốn viết và diễn tả tình cảm của em về người đó. Thử vận dụng các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ,…**Sử dụng các tính từ, động từ giàu sức gợi. Thử nghĩ xem có hình ảnh nào có thể so sánh hoặc ẩn dụ để bài thơ thêm sinh động không.
Ví dụ:
Mắt mẹ bao la biển trời
Dịu hiền, ấm áp, dỗ dành con ngoan.
**(So sánh: Mắt mẹ như biển trời)**
Công mẹ tựa suối chảy tràn
Tần tảo sớm hôm, chẳng màng gian nan.
**(So sánh: Công mẹ tựa suối chảy tràn; Từ láy: tần tảo, gian nan)**
Bàn tay mẹ đã hao gầy
Vì con mẹ giữ tháng ngày bình yên.
**(Hình ảnh: bàn tay hao gầy; Ý nghĩa: mẹ hy sinh vì con)**
Giờ đây con đã lớn lên
Vẫn nguyên lời mẹ dặn bền trong tim.
**(Tình cảm, lời hứa của con)**
- **Sắp xếp các từ ngữ theo quy định về số tiếng, vần, nhịp của thơ lục bát.**Đây là bước quan trọng nhất. Mỗi cặp lục bát phải có:
- **Số tiếng:** 6 tiếng ở câu lục, 8 tiếng ở câu bát.
- **Vần:** Tiếng cuối câu lục (6) vần với tiếng thứ sáu câu bát (8). Tiếng cuối câu bát (8) vần với tiếng cuối câu lục (6) của cặp tiếp theo (nếu có).
- **Nhịp:** Thường là nhịp chẵn (2/2/2 hoặc 4/4 ở câu lục; 4/4 hoặc 2/2/2/2 ở câu bát).
- **Luật bằng trắc:**
- Tiếng thứ 2, 4, 6 của câu lục và tiếng thứ 2, 4, 6, 8 của câu bát thường theo luật bằng – trắc – bằng – trắc… hoặc bằng – bằng – trắc – trắc… (trong đó tiếng thứ 6 của câu lục và tiếng thứ 6, 8 của câu bát thường là vần bằng nếu chữ đó là vần).
- Tiếng cuối câu lục là vần bằng thì tiếng cuối câu bát là vần bằng (đa số).
Ví dụ với bài thơ đã viết ở trên:
Mắt mẹ bao la biển **trời** (B)
Dịu hiền, ấm áp, dỗ dành con **ngoan**. (B) (vần “an” với “trời” -> chưa chuẩn vần cuối lục bát. Cần sửa.)
Sửa thành:
Mắt mẹ bao la biển **trời** (B)
Dịu hiền, ấm áp, dỗ dành con **ơi**! (B) (“ơi” vần với “trời”)
Công mẹ tựa suối chảy **tràn** (B)
Tần tảo sớm hôm, chẳng màng gian **nan**. (B) (“nan” vần với “tràn”)
Bàn tay mẹ đã hao **gầy** (B)
Vì con mẹ giữ tháng ngày bình **yên**. (B) (“yên” không vần với “gầy”. Cần sửa.)
Sửa thành:
Bàn tay mẹ đã hao **gầy** (B)
Giữ con thơ ấu, tháng ngày bình **yên**. (B) (“yên” không vần với “gầy”. Tiếp tục sửa.)
Bàn tay mẹ đã hao **gầy** (B)
Giữ con thơ dại, những ngày ấm **êm**. (B) (“êm” vần với “gầy” – vần “ây”/”em” có thể chấp nhận trong một số trường hợp, nhưng chưa thật chuẩn.)
Hoặc đổi ý khác để dễ vần hơn:
Bàn tay mẹ đã hao **gầy**
Dãi dầu mưa nắng, những ngày nuôi con.
**(Chưa vần với “gầy”)**
Sửa lại:
Mắt mẹ bao la biển **trời**
Dịu hiền, ấm áp, dỗ dành con **ơi**!
Công mẹ tựa suối chảy **tràn**
Tần tảo sớm hôm, chẳng màng gian **nan**.
Bàn tay mẹ đã hao **gầy**
Vẫn luôn nâng đỡ, vẹn đầy yêu **thương**.
**(chưa vần “gầy” với “thương”)**
Cần sửa lại kỹ hơn để đảm bảo vần và luật bằng trắc. Đây là phần khó nhất và cần sự kiên nhẫn.
**Ví dụ bài thơ hoàn chỉnh hơn (đảm bảo vần, nhịp, luật bằng trắc tương đối):**
Mẹ là biển rộng bao **la**, (B)
Tình yêu mẹ tựa áng **hoa** ngát hương. (B) (la – hoa)
Ngày đêm mẹ vẫn tảo **tần**, (B)
Vòng tay mẹ ấm, ân **cần** chở che. (B) (tần – cần)
Con nay đã biết vâng **lời**, (B)
Nguyện làm con hiếu, trọn đời yêu **thương**. (B) (lời – đời)
(Giải thích luật bằng trắc cho câu đầu: Mẹ (B) là (B) biển (T) rộng (T) bao (B) la (B). OK. Câu 2: Tình (B) yêu (B) mẹ (T) tựa (T) áng (T) hoa (B) ngát (T) hương (B). OK)
– Kiểm tra và chỉnh sửa:
Sau khi viết xong, đừng vội vàng. Hãy dành thời gian để đọc lại và chỉnh sửa bài thơ của mình.
- **Đọc lại bài thơ.**Đọc to thành tiếng để cảm nhận nhịp điệu, vần điệu và sự trôi chảy của bài thơ.
- **Bài thơ đã đảm bảo số tiếng, vần, nhịp và luật bằng trắc của thơ lục bát chưa? Có mắc lỗi chính tả không?**Kiểm tra từng dòng:
- Câu lục 6 tiếng, câu bát 8 tiếng chưa?
- Vần đã đúng chưa (tiếng cuối câu lục vần với tiếng thứ 6 câu bát; tiếng cuối câu bát vần với tiếng cuối câu lục tiếp theo)?
- Nhịp điệu có trôi chảy, dễ nghe không (thường là nhịp chẵn)?
- Luật bằng trắc đã đúng chưa (ví dụ: tiếng thứ 2, 4, 6 của câu lục và 2, 4, 6, 8 của câu bát thường theo luật B-T-B/B-T-B-B)?
- Kiểm tra lỗi chính tả, lỗi dùng từ.
- **Bài thơ có tập trung thể hiện về người em chọn viết và tình cảm của em với người đó không?**Đảm bảo bài thơ không bị lan man, mà bám sát chủ đề đã chọn. Cảm xúc có được thể hiện rõ ràng và chân thành không?
- **Có nên thay thế từ ngữ nào để bài thơ diễn tả chính xác hoặc hay hơn không?**Suy nghĩ về các từ đồng nghĩa, các hình ảnh khác. Có thể thay thế một số từ để câu thơ mượt mà hơn, hình ảnh gợi cảm hơn, hoặc ý nghĩa sâu sắc hơn. Ví dụ, thay vì “nước chảy” có thể dùng “dòng suối mát lành”, “biển cả bao la” tùy theo sắc thái. Thử dùng thêm các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ nếu chưa có.
Việc tập làm thơ lục bát không chỉ là một bài tập Ngữ văn mà còn là cách để các em rèn luyện khả năng quan sát, cảm nhận, và bộc lộ cảm xúc của mình một cách nghệ thuật. Hãy kiên nhẫn luyện tập, và các em sẽ thấy việc sáng tác thơ thật thú vị!
Để hỗ trợ các em một cách toàn diện nhất trong năm học mới, Sĩ Tử còn cung cấp rất nhiều tài liệu hữu ích khác. Các em có thể tham khảo:
- Tổng hợp soạn Ngữ văn lớp 6 Cánh diều tập 1: Toàn bộ các bài soạn chi tiết cho cả tập 1 đều có tại: Soạn Ngữ văn lớp 6 Cánh diều tập 1.
- Tổng hợp lời giải bộ sách lớp 6 Cánh diều: Mọi lời giải và hướng dẫn học tập cho tất cả các môn trong bộ sách Cánh diều đều có tại: Lời giải bộ sách lớp 6 Cánh diều.
- Soạn bài Thơ Về thăm mẹ: Khám phá tình mẹ qua bài thơ “Về thăm mẹ” với hướng dẫn chi tiết tại: Thơ Về thăm mẹ (Trang 39-41).
- Soạn bài Thực hành tiếng Việt và Đọc hiểu Ca dao: Củng cố kiến thức về từ láy, ẩn dụ và ca dao tại: Thực hành tiếng Việt và Đọc hiểu (Trang 41-43).
Hãy để Sĩ Tử đồng hành cùng các em trên chặng đường học tập sắp tới. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, các em chắc chắn sẽ gặt hái được những thành tích xuất sắc và có một năm học thật ý nghĩa.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
Chúc các em học tốt và luôn tìm thấy niềm vui trong mỗi trang sách!


