Soạn Bài 4: Viết & NÓI VÀ NGHE (Trang 83-86) – Biến cảm xúc thành lời, ý kiến thành hành động
Các em học sinh lớp 6 thân mến,
Trong bài học này, chúng ta sẽ bước vào những hoạt động thực hành vô cùng quan trọng, giúp các em củng cố và phát triển kỹ năng **Viết** và **NÓI VÀ NGHE**. Đây là hai kĩ năng then chốt không chỉ trong môn Ngữ văn mà còn cần thiết cho mọi hoạt động học tập và giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày của các em.
Ở phần **Viết**, các em sẽ được hướng dẫn cách trình bày cảm nghĩ về một bài thơ lục bát hoặc một bài ca dao mà mình yêu thích. Đây là cơ hội để các em thể hiện sự tinh tế trong cảm nhận văn học và rèn luyện cách diễn đạt cảm xúc một cách mạch lạc, có hình ảnh.
Ở phần **NÓI VÀ NGHE**, các em sẽ được thử thách với việc trình bày ý kiến cá nhân về một vấn đề cụ thể: “Đi tham quan, du lịch, chúng ta sẽ được mở rộng tầm mắt và học hỏi được nhiều điều”. Hoạt động này không chỉ giúp các em rèn luyện khả năng nói lưu loát, tự tin mà còn biết cách lắng nghe, phản biện một cách tích cực.
Việc thực hành thường xuyên các kĩ năng này sẽ giúp các em tự tin hơn khi đứng trước đám đông, biết cách diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng, logic và thuyết phục. Hãy cùng Sĩ Tử chinh phục những thử thách này để trở thành những người giao tiếp và viết lách giỏi nhé!
Để hỗ trợ quá trình học tập, các em có thể tham khảo thêm các bài soạn và lời giải chi tiết khác:
- Tổng hợp soạn Ngữ văn lớp 6 Cánh diều tập 1
- Tổng hợp lời giải bộ sách lớp 6 Cánh diều
- Soạn Ngữ văn 6 Cánh diều tập 1 Bài 4: Thực hành đọc hiểu: Thánh Gióng – tượng đài vĩnh cửu của lòng yêu nước (Trang 80-82)
- Soạn Ngữ văn 6 Cánh diều tập 1 Bài 4: Thực hành Tiếng Việt (Trang 78-79)
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in

A. Phần VIẾT: Viết đoạn văn phát biểu cảm nghĩ
Bài tập: Em hãy viết một đoạn văn phát biểu cảm nghĩ về một trong hai bài thơ lục bát (“À ơi tay mẹ”, “Về thăm mẹ”) hoặc về một bài ca dao Việt Nam đã học.
a) Chuẩn bị
- **Đọc kĩ đề bài và xác định yêu cầu của đề:** Đề bài yêu cầu viết một đoạn văn (khoảng 150-200 chữ) phát biểu cảm nghĩ, không phải phân tích hay kể lại. Đối tượng là một trong ba bài đã học: “À ơi tay mẹ”, “Về thăm mẹ” hoặc một bài ca dao.
- **Chọn bài thơ/ca dao mà em sẽ phát biểu cảm nghĩ:** Em nên chọn bài mà mình có cảm xúc mạnh mẽ nhất, dễ tìm ý và viết được nhiều nhất. Ví dụ, em có thể chọn bài **”À ơi tay mẹ”** vì nó gợi nhiều cảm xúc về tình mẹ.
- **Đọc lại bài thơ/ca dao:** Đọc đi đọc lại nhiều lần để cảm nhận sâu sắc ngôn ngữ, hình ảnh, nhịp điệu và ý nghĩa bài thơ. Gạch chân những từ ngữ, hình ảnh mà em thấy ấn tượng nhất.
b) Tìm ý và lập dàn ý
Tìm ý cho đoạn văn bằng cách đặt và trả lời các câu hỏi:
- **Bài thơ lục bát em thích là bài thơ nào?**
- Trả lời: Em thích bài thơ “À ơi tay mẹ”.
- **Nội dung hoặc yếu tố nghệ thuật nào trong bài thơ làm cho em thích? Vì sao em thích?**
- **Nội dung:** Bài thơ nói về tình mẹ bao la, về sự vất vả, hi sinh của mẹ để nuôi con khôn lớn. Tình mẹ được thể hiện qua hành động ru con, qua lời ru chứa đựng cả kinh nghiệm sống và tình yêu thương. Em thích vì nó chạm đến trái tim em, gợi nhớ về mẹ của em.
- **Yếu tố nghệ thuật:**
- **Thể thơ lục bát:** Gần gũi, quen thuộc, dễ đi vào lòng người, như một lời ru thực sự.
- **Hình ảnh:** “Tay mẹ”, “cánh cò”, “cánh đồng”, “sương sa”, “gió bay”… những hình ảnh rất Việt Nam, gợi sự bình dị mà vĩ đại của người mẹ.
- **Giọng điệu:** Êm ái, trìu mến, sâu lắng như lời ru.
- **Biện pháp tu từ:** ẩn dụ, so sánh (nếu có thể tìm thấy).
- **Em có suy nghĩ và cảm xúc gì về bài thơ?**
- Cảm thấy ấm áp, yêu thương mẹ hơn.
- Trân trọng những hi sinh thầm lặng của mẹ.
- Thấy được vẻ đẹp bình dị mà cao cả của tình mẫu tử.
- Bài thơ như một lời nhắc nhở em phải biết yêu thương, hiếu thảo với mẹ.
Lập dàn ý đoạn văn phát biểu cảm nghĩ về bài thơ:
- **Mở đoạn:**
- Giới thiệu bài thơ “À ơi tay mẹ” (của tác giả Nguyễn Khoa Điềm).
- Nêu cảm nghĩ chung: Bài thơ là một khúc ca ngọt ngào, sâu lắng về tình mẹ, để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng em.
- **Thân đoạn:**
- **Nội dung:**
- Bài thơ là những lời ru của mẹ, chứa đựng cả những vất vả, lo toan của mẹ (như “cánh cò cõng nắng cõng mưa”, “chân lấm tay bùn”).
- Qua lời ru, mẹ truyền cho con tình yêu quê hương, đất nước, những bài học đạo lí.
- Tình mẹ bao la, vô điều kiện, luôn che chở và nuôi dưỡng con.
- **Nghệ thuật:**
- Thể thơ lục bát truyền thống, nhịp điệu êm ái, nhẹ nhàng, rất phù hợp với lời ru.
- Hình ảnh giản dị, quen thuộc (tay mẹ, cánh cò, đồng lúa) nhưng giàu sức gợi cảm, biểu tượng cho sự tần tảo, hi sinh.
- Ngôn ngữ thơ mộc mạc mà thấm thía.
- **Lí do yêu thích:** Bài thơ khiến em xúc động vì gợi nhớ đến lời ru của mẹ em, những hình ảnh mẹ tần tảo sớm hôm. Nó giúp em cảm nhận sâu sắc hơn sự vĩ đại của tình mẹ, khiến em thêm yêu thương và biết ơn mẹ.
- **Nội dung:**
- **Kết đoạn:**
- Khái quát lại cảm nghĩ: Bài thơ là một món quà tinh thần quý giá, giúp em hiểu hơn về tình mẫu tử, một tình cảm thiêng liêng nhất.
- Bài thơ nhắc nhở em phải biết trân trọng và đền đáp công ơn của mẹ.
c) Viết
Dựa vào dàn ý đã lập, các em hãy bắt đầu viết đoạn văn. Hãy nhớ lựa chọn từ ngữ thật cảm xúc, hình ảnh để đoạn văn không chỉ đúng ý mà còn thật hay, chạm đến lòng người đọc.
**Ví dụ đoạn văn (khoảng 150-200 chữ):**
Trong số những bài thơ đã học, bài “À ơi tay mẹ” của Nguyễn Khoa Điềm đã để lại trong em ấn tượng sâu sắc nhất, **như một khúc ca ngọt ngào ru hồn em trở về với vòng tay ấm áp của mẹ**. Bài thơ không chỉ là những lời ru êm dịu mà còn là bức tranh về tình mẹ bao la, vĩ đại. Hình ảnh “tay mẹ” cứ lặp đi lặp lại như một điểm tựa vững chãi, gắn liền với những câu chuyện về “cánh cò cõng nắng cõng mưa” hay “cánh đồng ngào ngạt”. Những chi tiết giản dị mà giàu sức gợi ấy đã chạm đến trái tim em, khiến em hình dung ra sự tần tảo, hi sinh thầm lặng của mẹ để nuôi nấng và dạy dỗ con. Em đặc biệt yêu thích thể thơ lục bát với nhịp điệu êm ái, lời thơ mộc mạc mà chứa chan tình cảm, khiến mỗi câu chữ đều thấm đẫm yêu thương. Bài thơ không chỉ gợi nhắc về tình mẹ thiêng liêng mà còn nhắc nhở em về trách nhiệm phải biết yêu thương, trân trọng và đền đáp công ơn sinh thành, dưỡng dục của mẹ. Thật vậy, “À ơi tay mẹ” đã trở thành một bài học quý giá về lòng hiếu thảo, mãi mãi vang vọng trong tâm hồn em.
d) Kiểm tra và chỉnh sửa
Sau khi viết xong, hãy dành thời gian để tự kiểm tra và chỉnh sửa đoạn văn của mình theo các bước sau:
- **Đối chiếu với yêu cầu đề bài:** Đoạn văn đã phát biểu cảm nghĩ chưa? Có tập trung vào một bài thơ/ca dao cụ thể không? Độ dài đã phù hợp chưa?
- **Kiểm tra dàn ý:** Các ý trong đoạn văn có được trình bày theo dàn ý đã lập không? Có đủ mở đoạn, thân đoạn, kết đoạn chưa? Các lí do, cảm xúc đã rõ ràng chưa?
- **Kiểm tra lỗi:**
- **Lỗi chính tả:** Đọc thật chậm từng chữ để phát hiện và sửa lỗi chính tả.
- **Lỗi dùng từ:** Các từ ngữ đã phù hợp với nội dung và sắc thái biểu cảm chưa? Có từ nào lặp lại quá nhiều không?
- **Lỗi ngữ pháp:** Các câu đã đúng ngữ pháp chưa? Có câu nào lủng củng, tối nghĩa không?
- **Lỗi đặt dấu câu:** Dấu chấm, dấu phẩy, dấu chấm phẩy đã đặt đúng vị trí và có tác dụng hợp lí chưa?
- **Sự mạch lạc, liên kết:** Các câu, các ý đã liên kết chặt chẽ, tạo thành một đoạn văn thống nhất chưa? Có cần thêm từ nối hoặc sắp xếp lại thứ tự các câu không?
Việc kiểm tra và chỉnh sửa là bước rất quan trọng để hoàn thiện bài viết của mình, giúp bài văn trở nên hay hơn và chính xác hơn.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
—
B. Phần NÓI VÀ NGHE: Trình bày ý kiến về một vấn đề
Bài tập: Em có ý kiến gì về nhận xét: “Đi tham quan, du lịch, chúng ta sẽ được mở rộng tầm mắt và học hỏi được nhiều điều”?
a) Chuẩn bị
- **Xác định mục đích và nội dung bài nói:**
- **Mục đích:** Thuyết phục người nghe rằng đi tham quan, du lịch thực sự mang lại nhiều lợi ích về kiến thức và kinh nghiệm.
- **Nội dung:** Giải thích du lịch là gì, nêu các lợi ích cụ thể (mở rộng kiến thức, rèn luyện kỹ năng, phát triển tình cảm), và cách để du lịch hiệu quả.
- **Tìm tư liệu liên quan đến bài nói:**
- **Tranh, ảnh:** Tìm ảnh về các danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử nổi tiếng ở Việt Nam hoặc thế giới (Vịnh Hạ Long, Hội An, Phú Quốc, Vạn Lí Trường Thành, Tháp Eiffel…).
- **Sách, báo, internet:** Tìm các bài viết, video về kinh nghiệm du lịch, những điều thú vị khi khám phá các địa điểm mới.
- **Liên hệ với kinh nghiệm của bản thân và những người xung quanh:**
- Kể về những chuyến đi du lịch của mình (nếu có): Em đã học được gì, thấy gì, cảm nhận gì?
- Hỏi bố mẹ, anh chị, bạn bè về những trải nghiệm du lịch của họ, những điều họ thấy thú vị hoặc học được.
b) Tìm ý và lập dàn ý
Tìm ý cho bài nói bằng cách đặt và trả lời các câu hỏi:
- **Tham quan, du lịch là gì?**
- Là những hoạt động đi lại, khám phá những vùng đất mới, những nơi chưa từng đến.
- Có thể là danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, văn hóa, làng nghề, thành phố hiện đại…
- **Mục đích của việc đi tham quan, du lịch là gì?**
- Giải tỏa căng thẳng, thư giãn sau những giờ học tập, làm việc.
- Khám phá thế giới xung quanh, làm giàu kiến thức.
- Gặp gỡ, giao lưu với những con người mới, văn hóa mới.
- Rèn luyện các kĩ năng sống.
- **Hoạt động tham quan, du lịch mang lại cho người tham gia những gì (về tình cảm, nhận thức, kinh nghiệm,…)?**
- **Về nhận thức/kiến thức:** Mở rộng hiểu biết về địa lí, lịch sử, văn hóa, con người ở những vùng đất khác; học hỏi được điều mới lạ từ thiên nhiên, kiến trúc, phong tục tập quán…
- **Về tình cảm:** Bồi đắp tình yêu quê hương đất nước; yêu thiên nhiên, con người hơn; tạo sự gắn kết với người thân, bạn bè.
- **Về kinh nghiệm/kĩ năng:** Rèn luyện kĩ năng tự lập, xử lí tình huống; thích nghi với môi trường mới; khả năng quan sát, tìm hiểu; kĩ năng giao tiếp…
- **Nên đi tham quan, du lịch như thế nào cho phù hợp và có hiệu quả?**
- Xác định mục tiêu rõ ràng (nghỉ dưỡng, khám phá, học hỏi…).
- Tìm hiểu thông tin về điểm đến trước khi đi.
- Chuẩn bị đầy đủ hành lí, đồ dùng cần thiết.
- Trong chuyến đi: luôn chú ý quan sát, lắng nghe; đặt câu hỏi khi cần; ghi chép, chụp ảnh, quay video những điều thú vị; hòa nhập với văn hóa địa phương.
- Sau chuyến đi: ôn lại những gì đã học, chia sẻ trải nghiệm.
Lập dàn ý cho bài nói theo ba phần:
- **Mở đầu:**
- Chào hỏi, giới thiệu bản thân (họ tên).
- Giới thiệu vấn đề sẽ trình bày: Ý kiến về nhận xét “Đi tham quan, du lịch, chúng ta sẽ được mở rộng tầm mắt và học hỏi được nhiều điều”. Khẳng định đây là một nhận xét hoàn toàn đúng đắn và sâu sắc.
- **Nội dung chính:**
- **Khẳng định ý kiến cá nhân:** “Có nhiều cách làm giàu hiểu biết. Một trong những cách hiệu quả nhất đó là việc tham quan, du lịch.”
- **Giải thích “tham quan, du lịch là gì”:** Là việc đi thăm những vùng đất mới, danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, hòa mình vào cuộc sống và văn hóa địa phương. (Nêu một vài ví dụ địa danh nổi tiếng: Vịnh Hạ Long, phố cổ Hội An, Sài Gòn, Hà Nội…).
- **Nêu ích lợi của hoạt động tham quan, du lịch (phân tích sâu):**
- **Mở rộng kiến thức:** Về địa lí, lịch sử, văn hóa, con người, ẩm thực… (Ví dụ cụ thể: đến Huế hiểu thêm về triều Nguyễn, đến Mũi Né biết về đồi cát, đến làng gốm Bát Tràng học cách làm gốm…).
- **Rèn luyện kĩ năng sống:** Tự lập, thích nghi, giải quyết vấn đề, giao tiếp, quản lí thời gian, tiền bạc.
- **Phát triển tình cảm:** Yêu thêm vẻ đẹp quê hương đất nước, con người; gắn kết với gia đình, bạn bè; nuôi dưỡng tâm hồn, thư giãn.
- **Khám phá bản thân:** Nhận ra khả năng của mình, vượt qua giới hạn cá nhân.
- **Cách để đi tham quan, du lịch hiệu quả:**
- Phải luôn chú ý quan sát, tìm hiểu kĩ điểm đến.
- Thường xuyên đặt câu hỏi cho hướng dẫn viên hoặc người dân địa phương.
- Ghi chép, ghi hình lại những điều lí thú, ấn tượng.
- Hòa nhập, tôn trọng văn hóa bản địa.
- Đặc biệt: biết chia sẻ cảm xúc và suy nghĩ với mọi người.
- **Kết thúc:**
- Khẳng định lại ý kiến về lợi ích to lớn của việc đi tham quan, du lịch.
- Nêu nguyện vọng và dự định của bản thân: mong muốn được đi nhiều nơi hơn để khám phá vẻ đẹp đất nước, học hỏi nhiều điều mới lạ.
c) Nói và nghe
- **Dựa vào dàn ý đã làm để trình bày ý kiến của mình:** Hãy cố gắng nói tự nhiên, không đọc nguyên văn. Luôn giữ thái độ tự tin, nhìn vào người nghe và sử dụng điệu bộ, cử chỉ phù hợp để bài nói thêm sinh động.
- **Thảo luận giữa người nói và người nghe:**
- **Người nghe:** Chú ý lắng nghe các ý chính, các chi tiết, đặt câu hỏi để làm rõ những điểm chưa hiểu hoặc chia sẻ thêm ý kiến của mình. Ví dụ: “Bạn có thể nói rõ hơn về lợi ích của việc du lịch đối với việc rèn luyện kĩ năng tự lập không?”, “Bạn có chuyến đi nào đáng nhớ mà bạn học được điều gì đó không?”.
- **Người nói:** Lắng nghe câu hỏi, trả lời rõ ràng, mạch lạc, có thể bổ sung thêm ví dụ hoặc giải thích sâu hơn.
- **Lưu ý:**
- **Trình bày miệng, tránh viết thành văn để đọc:** Tập nói tự nhiên, chỉ nhìn dàn ý hoặc gạch đầu dòng để nhớ các ý chính.
- **Sử dụng điệu bộ, cử chỉ và các phương tiện hỗ trợ phù hợp:** Có thể dùng tranh ảnh, bản đồ để minh họa cho bài nói thêm hấp dẫn.
- **Kiểm soát giọng điệu, tốc độ nói:** Nói rõ ràng, đủ nghe, không quá nhanh hoặc quá chậm.
Mua trọn bộ tài liệu lớp 6
- Giải trọn bộ 1 môn: 49K
- Giải 3 môn bất kỳ: 99K
- Full bộ giải tất cả môn: 199K
- Đề kiểm tra 15 phút: 19K
- Đề 1 tiết / giữa kỳ có đáp án: 29K
- Đề cuối kỳ có đáp án chi tiết: 39K
Liên hệ/Zalo: Zalo 1234567890 để nhận file PDF hoặc bản in
d) Kiểm tra và chỉnh sửa (Rút kinh nghiệm)
Sau khi trình bày và lắng nghe, hãy cùng nhau rút kinh nghiệm để cải thiện kĩ năng nói và nghe:
- **Người nói:**
- Đã nói đủ các ý có trong dàn bài chưa? Còn thiếu nội dung nào không?
- Có mắc các lỗi về cách trình bày không? (Ví dụ: nói ngắc ngứ, lặp từ, nói quá nhanh/chậm, không nhìn người nghe, cử chỉ không phù hợp…).
- Phần mở đầu và kết thúc đã hấp dẫn, ấn tượng chưa?
- Phần giải thích và ví dụ đã rõ ràng, thuyết phục chưa?
- Bài nói có tạo được sự kết nối, tương tác với người nghe không?
- **Người nghe:**
- Có nắm được nội dung trình bày của người nói không? Đã xác định được các ý chính và bằng chứng chưa?
- Có mắc các lỗi khi nghe không? (Ví dụ: mất tập trung, không hiểu rõ câu hỏi, không đặt câu hỏi phản hồi…).
- Đã thể hiện thái độ lắng nghe tích cực chưa?
- Câu hỏi hoặc nhận xét đưa ra có phù hợp và góp phần làm rõ vấn đề không?
Việc tự đánh giá và lắng nghe góp ý sẽ giúp các em tiến bộ rất nhanh trong cả kĩ năng nói và nghe.
Chúc các em tự tin và thành công trong việc rèn luyện những kĩ năng quan trọng này!


