Cùng Sĩ Tử 2k7 Luyện Thi Sinh học SPT HNUE 2025 đề số 2: Mức nâng cao có phân hóa để có kế hoạch luyện thi cấp tốc vào các trường nhé!

1. Luyện Thi Sinh học SPT HNUE 2025 đề số 2: Mức nâng cao có phân hóa
Phần I – Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3 điểm)
Chọn phương án đúng nhất cho mỗi câu sau. Mỗi câu 0,25 điểm.
Câu 1.
Một nhóm sinh viên tiến hành đo quang phổ hấp thụ ánh sáng của diệp lục a và b trong thực vật. Kết quả cho thấy diệp lục hấp thụ mạnh ánh sáng ở vùng đỏ và xanh tím, phản xạ ánh sáng xanh lá. Từ thông tin trên, hãy xác định tại sao lá cây lại có màu xanh.
A. Vì ánh sáng xanh lá bị hấp thụ mạnh
B. Vì ánh sáng xanh lá bị phản xạ nhiều
C. Vì diệp lục không hấp thụ ánh sáng đỏ
D. Vì ánh sáng xanh tím bị phản xạ lại
Câu 2.
Trong một thí nghiệm, các nhà khoa học dùng thuốc ức chế quá trình phiên mã ở vi khuẩn E.coli. Sau một thời gian, họ nhận thấy lượng protein trong tế bào giảm mạnh. Điều này chứng tỏ vai trò của phiên mã là:
A. Tổng hợp protein trực tiếp
B. Sao chép ADN thành tARN
C. Tạo mạch khuôn mARN để dịch mã
D. Tổng hợp ribosome để tạo enzyme
Câu 3.
Một bệnh nhân có đột biến trong gen mã hóa insulin, dẫn đến thay đổi cấu trúc chuỗi polypeptide làm giảm chức năng điều hòa đường huyết. Từ ví dụ này, hãy chọn kết luận đúng về mối liên hệ giữa gen và tính trạng:
A. Tính trạng không phụ thuộc vào cấu trúc protein
B. Mỗi gen chỉ quy định một chức năng duy nhất
C. Đột biến gen luôn có lợi cho sinh vật
D. Gen quy định tính trạng thông qua tổng hợp protein
Câu 4.
Một cây lúa bị biến đổi gen giúp chịu hạn tốt hơn nhờ gen từ một loài xương rồng. Kỹ thuật được sử dụng ở đây là chuyển gen thông qua vector sinh học. Phát biểu nào sau đây đúng?
A. Đây là hình thức chọn giống thông thường
B. Không làm thay đổi hệ gen gốc
C. Là một ví dụ về sinh vật biến đổi gen
D. Là kết quả của quá trình tự nhiên
Câu 5.
Một học sinh nhận xét rằng “các loài động vật trên cạn đều cần phổi để hô hấp”. Tuy nhiên, có loài ếch sử dụng cả phổi và da để trao đổi khí. Phát biểu này cho thấy:
A. Mọi sinh vật đều có cơ quan hô hấp giống nhau
B. Mỗi loài có đặc điểm hô hấp phù hợp với môi trường
C. Ếch không thuộc nhóm động vật trên cạn
D. Tất cả các loài đều sử dụng phổi là chính
Câu 6.
Một nghiên cứu về mối quan hệ giữa cây rừng và nấm rễ cho thấy nấm rễ giúp cây hấp thu tốt hơn khoáng chất từ đất, đồng thời cây cung cấp carbohydrate cho nấm. Quan hệ này là:
A. Kí sinh
B. Cạnh tranh
C. Cộng sinh
D. Ức chế – cảm nhiễm
Câu 7.
Trong chuỗi thức ăn: cỏ → thỏ → cáo → diều hâu, nếu số lượng thỏ giảm mạnh do dịch bệnh, điều gì có khả năng xảy ra nhất?
A. Số lượng cỏ giảm do không bị ăn
B. Số lượng cáo và diều hâu giảm
C. Diều hâu ăn cỏ để thay thế thức ăn
D. Cỏ sẽ tiến hóa để tự vệ
Câu 8.
Một loài sinh vật có 2 alen A và a, tần số alen A là 0,7 trong quần thể. Theo định luật Hardy-Weinberg, tỉ lệ kiểu gen Aa là:
A. 0,49
B. 0,21
C. 0,42
D. 0,09
Câu 9.
Một học sinh quan sát tiêu bản tế bào đang phân chia và thấy các nhiễm sắc thể tập trung thành hàng ở giữa tế bào. Giai đoạn đang diễn ra là:
A. Kỳ đầu
B. Kỳ giữa
C. Kỳ sau
D. Kỳ cuối
Câu 10.
Ở người, bệnh phenylketon niệu là bệnh do gen lặn nằm trên NST thường gây ra do thiếu enzyme chuyển hóa phenylalanin. Trẻ mắc bệnh nếu không được phát hiện sớm sẽ bị thiểu năng trí tuệ. Điều này cho thấy:
A. Gen lặn không gây ảnh hưởng đến sức khỏe
B. Đột biến gen không liên quan đến chuyển hóa
C. Phát hiện sớm giúp phòng tránh hậu quả nghiêm trọng
D. Di truyền không ảnh hưởng đến chức năng cơ thể
Câu 11.
Một loài thực vật có 4 loại kiểu hình về màu sắc hoa. Các nhà khoa học phát hiện sự xuất hiện của màu sắc là do tương tác bổ sung của hai gen không alen. Điều này cho thấy quy luật di truyền nào?
A. Tác động đa hiệu của gen
B. Tương tác cộng gộp
C. Tương tác bổ sung
D. Liên kết gen
Câu 12.
Một học sinh thí nghiệm gieo hạt giống vào 3 chậu với lượng nước khác nhau. Sau 10 ngày, cây trong chậu thiếu nước sinh trưởng chậm nhất. Kết luận nào rút ra từ thí nghiệm?
A. Nước không ảnh hưởng đến sinh trưởng
B. Cây càng khô hạn càng phát triển mạnh
C. Điều kiện môi trường ảnh hưởng đến sinh trưởng
D. Cây hấp thụ nước qua lá là chủ yếu
Phần II – Đúng/Sai (3 điểm)
Đọc các đoạn dẫn và trả lời Đúng (Đ) hoặc Sai (S) cho từng ý a), b), c), d). Mỗi ý đúng được 0,25 điểm.
Đoạn 1:
Trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới, cây cối phong phú tạo điều kiện thuận lợi cho các loài động vật sinh sống. Tuy nhiên, sự mất cân bằng về số lượng cá thể của một loài có thể kéo theo sự biến động của toàn bộ chuỗi thức ăn. Các nhà khoa học ghi nhận rằng việc khai thác rừng quá mức đã làm suy giảm đáng kể số lượng thú ăn cỏ, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến các loài săn mồi cấp cao hơn.
a) Cây cối phong phú là yếu tố cấu trúc vô sinh của hệ sinh thái.
b) Mất cân bằng số lượng cá thể trong một loài có thể gây ảnh hưởng đến toàn hệ sinh thái.
c) Việc khai thác rừng không ảnh hưởng đến các loài ăn thịt.
d) Sự suy giảm thú ăn cỏ có thể kéo theo giảm số lượng sinh vật tiêu thụ bậc cao.
Đoạn 2:
Trong một nghiên cứu về di truyền học người, các nhà khoa học phát hiện một cặp vợ chồng đều mang gen lặn gây bệnh máu khó đông. Cặp đôi có 4 người con, trong đó 1 bé trai mắc bệnh. Kết quả này phù hợp với quy luật di truyền liên kết giới tính. Bệnh máu khó đông thường do đột biến gen nằm trên nhiễm sắc thể giới tính X và biểu hiện ở nam giới do họ chỉ có một NST X.
a) Gen gây bệnh máu khó đông là gen trội trên NST thường.
b) Tất cả con trai của người mẹ mang gen bệnh đều mắc bệnh.
c) Phụ nữ mang gen bệnh vẫn có thể không biểu hiện bệnh.
d) Bệnh máu khó đông không thể di truyền cho con gái.
Phần III – Tự luận (4 điểm)
Câu 1 (1 điểm):
Trình bày quá trình tổng hợp protein trong tế bào nhân thực, nêu rõ vai trò của các loại ARN tham gia. Giải thích tại sao đột biến điểm ở mạch khuôn ADN có thể làm thay đổi cấu trúc và chức năng của protein được tổng hợp.
Câu 2 (1 điểm):
Cho rằng biến đổi khí hậu gây ảnh hưởng mạnh đến đa dạng sinh học của các hệ sinh thái trên Trái Đất. Trình bày 3 nguyên nhân chính dẫn đến suy giảm đa dạng sinh học, và giải thích tại sao việc bảo tồn đa dạng sinh học là một yếu tố sống còn đối với sự phát triển bền vững.
Câu 3 (1 điểm ):
Ở người, bệnh bạch tạng do gen lặn nằm trên NST thường quy định. Một cặp vợ chồng bình thường, nhưng cả hai đều có cha mẹ mang gen bệnh.
-
a) Xác suất sinh con đầu lòng bị bạch tạng là bao nhiêu?
-
b) Nếu sinh ba đứa con, xác suất để chỉ một đứa duy nhất bị bạch tạng là bao nhiêu?
Câu 4 (1 điểm):
Ở cà chua, gen A quy định quả đỏ trội hoàn toàn so với a (quả vàng), gen B quy định quả tròn trội hoàn toàn so với b (quả dài). Hai cặp gen phân ly độc lập.
Cho cây dị hợp AaBb tự thụ phấn.
-
a) Tính tỉ lệ kiểu hình quả đỏ, tròn.
-
b) Tính xác suất để chọn được 3 cây liên tiếp đều có kiểu gen đồng hợp trội.
2. Hướng dẫn giải chi tiết
Đáp án được gửi qua Zalo hoặc https://www.facebook.com/groups/tailieuonluyenthi.dgnl.dhsphn.spt
3. Cách ôn thi môn Sinh học SPT 2025 cấp tốc
Để ôn thi môn Sinh học SPT 2025 cấp tốc hiệu quả, bạn cần một chiến lược ôn tập hợp lý, phân bổ thời gian hợp lý và sử dụng các phương pháp học thông minh. Dưới đây là các bước ôn thi Sinh học SPT 2025 cấp tốc mà bạn có thể áp dụng:
1. Nắm Vững Kiến Thức Cơ Bản
Trước khi bắt đầu ôn luyện, bạn cần đảm bảo rằng bạn đã hiểu rõ những kiến thức cơ bản trong môn Sinh học. Các chủ đề chính cần nắm vững bao gồm:
Tế bào học: Cấu trúc tế bào, chức năng các bào quan, quá trình phân bào.
Di truyền học: Các quy luật di truyền, gen, ADN, ARN, biểu hiện gen.
Sinh lý học: Hệ thần kinh, hệ tuần hoàn, hệ hô hấp, hệ tiêu hóa, v.v.
Sinh thái học: Các yếu tố sinh thái, chuỗi thức ăn, hệ sinh thái, sự cân bằng sinh thái.
Tiến hóa: Các lý thuyết về tiến hóa, nguyên lý chọn lọc tự nhiên, sự phát sinh sự sống.
2. Ôn Luyện Các Dạng Câu Hỏi Phổ Biến
Câu hỏi trắc nghiệm: Tập trung vào việc luyện các dạng câu hỏi trắc nghiệm, vì đây là hình thức phổ biến trong đề thi SPT. Bạn có thể luyện các câu hỏi liên quan đến lý thuyết, công thức, và phân tích các sơ đồ, biểu đồ sinh học.
Câu hỏi tự luận: Luyện các câu hỏi yêu cầu giải thích, phân tích hiện tượng sinh học, hoặc trình bày kiến thức theo yêu cầu của đề bài. Việc viết câu trả lời rõ ràng, logic là rất quan trọng.
3. Luyện Đề Thi Thực Tế
Luyện các đề thi thử để làm quen với cấu trúc đề thi và các dạng câu hỏi:
Luyện đề thi trắc nghiệm: Làm các bài trắc nghiệm để nâng cao khả năng làm bài nhanh và chính xác. Điều này sẽ giúp bạn cải thiện tốc độ và độ chính xác trong quá trình thi thật.
Giải quyết các đề thi tự luận: Tìm các đề thi có phần tự luận và luyện cách giải quyết các câu hỏi, chú ý đến cách trình bày và sắp xếp ý.
4. Áp Dụng Mẹo Làm Bài Nhanh
✅ Tự luận
Phân tích câu hỏi: Khi làm câu tự luận, bạn cần phân tích kỹ yêu cầu của câu hỏi và chia nhỏ các vấn đề cần giải quyết.
Trình bày rõ ràng: Viết bài theo một cấu trúc rõ ràng, ví dụ: Mở bài, thân bài (nêu các ý chính), kết luận.
Dùng ví dụ minh họa: Đưa vào các ví dụ sinh học để minh họa cho lý thuyết sẽ làm cho câu trả lời của bạn sinh động và thuyết phục hơn.
✅ Trắc nghiệm
Loại trừ đáp án sai: Khi không chắc chắn, hãy loại trừ các đáp án rõ ràng sai và chọn đáp án còn lại.
Chú ý các từ khóa trong câu hỏi: Các từ như “tất cả”, “không”, “chỉ”, “vậy nên”,… sẽ giúp bạn xác định đáp án chính xác hơn.
Đọc kỹ câu hỏi: Đảm bảo bạn hiểu câu hỏi trước khi trả lời, tránh sai sót do hiểu sai câu hỏi.
5. Quản Lý Thời Gian
Với việc ôn thi cấp tốc, quản lý thời gian hợp lý là rất quan trọng:
Lập kế hoạch ôn tập: Chia nhỏ kế hoạch ôn thi trong từng ngày. Ví dụ: Ngày 1 tập trung ôn Di truyền học, Ngày 2 ôn Sinh lý học, v.v.
Ôn từng phần nhỏ: Thay vì ôn tất cả các chủ đề trong một ngày, hãy tập trung vào một chủ đề mỗi ngày để hiệu quả hơn.
Tạo khung thời gian luyện thi: Dành ít nhất 1-2 giờ mỗi ngày để luyện các đề thi thử. Điều này sẽ giúp bạn làm quen với cấu trúc đề thi và cải thiện kỹ năng làm bài.
6. Ôn Luyện Các Dạng Câu Hỏi Thực Tế
Các câu hỏi thực tế trong luyện đề thi SPT 2025 sẽ yêu cầu bạn có khả năng áp dụng kiến thức sinh học vào các tình huống thực tế, ví dụ:
Các hiện tượng sinh học trong cuộc sống hàng ngày: Tìm hiểu các ứng dụng của sinh học trong đời sống, như trong nông nghiệp, y tế, bảo vệ môi trường.
Thực hành phân tích sơ đồ, biểu đồ: Thường xuyên luyện giải các bài toán liên quan đến sự thay đổi các yếu tố sinh thái hoặc các quá trình sinh lý trong cơ thể.
7. Sử Dụng Tài Liệu Ôn Luyện Online
Nếu bạn muốn ôn luyện nhanh chóng và hiệu quả, bạn có thể sử dụng các tài liệu ôn thi trên các website uy tín như:
Sĩ Tử – situ.edu.vn, nơi cung cấp các đề thi thử Sinh học SPT 2025 và tài liệu ôn luyện chuẩn bị cho kỳ thi SPT 2025.

