Cùng Sĩ Tử 2k7 làm 10 đề ôn luyện ĐGNL VNU-HCM 2025 Phần Sử dụng ngôn ngữ Tiếng Anh dạng 03: Đọc hiểu câu (Sentence Meaning) để tự tin bước vào đợt 2 kì thi sắp tới nhé!

1. ĐGNL VNU-HCM 2025 Phần Sử dụng ngôn ngữ Tiếng Anh dạng 03: Đọc hiểu câu (Sentence Meaning) có gì hóc?
Dạng câu hỏi Đọc hiểu câu (Sentence Meaning) trong phần Sử dụng ngôn ngữ Tiếng Anh của kỳ thi ĐGNL VNU-HCM 2025 có thể trở nên “hóc” (khó) vì nhiều lý do, thường liên quan đến việc đánh giá khả năng hiểu sắc thái ý nghĩa và mối quan hệ ngữ nghĩa phức tạp trong câu. Dưới đây là một số yếu tố có thể khiến dạng bài này trở nên khó khăn:
-
Từ vựng nâng cao và đa nghĩa: Câu gốc có thể sử dụng các từ vựng ít thông dụng hoặc các từ có nhiều nghĩa khác nhau. Để chọn được câu diễn đạt đúng ý, bạn cần hiểu chính xác nghĩa của từ trong ngữ cảnh cụ thể. Các phương án nhiễu có thể sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa nhưng lại làm thay đổi sắc thái hoặc ý nghĩa tổng thể của câu.
-
Cấu trúc câu phức tạp: Câu gốc có thể chứa nhiều mệnh đề phụ, cấu trúc đảo ngữ, câu bị động phức tạp, hoặc các cụm từ khó hiểu. Việc phân tích cấu trúc ngữ pháp để nắm bắt mối quan hệ giữa các thành phần trong câu là rất quan trọng. Các phương án sai có thể thay đổi cấu trúc này, dẫn đến sự thay đổi về nghĩa.
-
Sắc thái ý nghĩa tinh tế: Đôi khi, sự khác biệt giữa các phương án nằm ở những sắc thái ý nghĩa rất nhỏ, chẳng hạn như mức độ chắc chắn, thái độ của người nói, hoặc hàm ý của câu. Việc nắm bắt được những sắc thái này đòi hỏi khả năng đọc hiểu sâu sắc.
-
Sử dụng thành ngữ, tục ngữ, và cụm từ cố định: Câu gốc có thể chứa các thành ngữ, tục ngữ hoặc cụm từ cố định mà nếu không quen thuộc, bạn sẽ khó hiểu được ý nghĩa thực sự của chúng. Các phương án sai có thể diễn giải theo nghĩa đen hoặc thay thế bằng các cụm từ tương tự nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
-
Bẫy ngôn ngữ về logic và quan hệ: Các phương án sai có thể chứa các từ hoặc cụm từ làm thay đổi mối quan hệ logic giữa các ý trong câu gốc (ví dụ: thay đổi nguyên nhân – kết quả, tương phản, điều kiện). Bạn cần đảm bảo câu bạn chọn duy trì được mối quan hệ này.
-
Đánh giá khả năng diễn giải và suy luận: Đôi khi, câu hỏi không chỉ yêu cầu bạn tìm một câu có nghĩa tương đương mà còn đòi hỏi bạn phải diễn giải hoặc suy luận một chút về ý nghĩa tiềm ẩn của câu gốc.
-
Yếu tố thời gian: Việc phân tích kỹ lưỡng từng câu và so sánh các phương án có thể tốn thời gian, đặc biệt khi câu gốc và các lựa chọn đều dài và phức tạp. Bạn cần có kỹ năng đọc nhanh và hiệu quả để không bị tụt lại so với thời gian quy định.
Để vượt qua dạng bài này, bạn cần:
- Nâng cao vốn từ vựng: Học từ mới theo ngữ cảnh và chú ý đến các nghĩa khác nhau của một từ.
- Làm quen với các cấu trúc câu phức tạp: Luyện tập phân tích các loại câu khác nhau để hiểu rõ mối quan hệ giữa các mệnh đề.
- Học thành ngữ, tục ngữ, và cụm từ cố định thường gặp: Mở rộng kiến thức về các biểu đạt idiomatic trong tiếng Anh.
- Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu sâu: Đọc các đoạn văn và câu phức tạp, chú ý đến sắc thái ý nghĩa và hàm ý.
- Thực hành so sánh và đối chiếu: Luyện tập so sánh ý nghĩa của câu gốc với các phương án lựa chọn để tìm ra câu tương đương nhất.
- Quản lý thời gian hiệu quả: Luyện tập làm bài trong điều kiện thời gian giới hạn để cải thiện tốc độ đọc và phân tích.
Tóm lại, dạng bài Đọc hiểu câu không chỉ đơn thuần kiểm tra khả năng dịch nghĩa mà còn đánh giá khả năng hiểu sâu sắc về ngữ nghĩa, cấu trúc và sắc thái biểu đạt của ngôn ngữ. Sự khó khăn nằm ở việc phải nắm bắt được những chi tiết tinh tế và tránh bị đánh lừa bởi các phương án có vẻ đúng nhưng lại mang ý nghĩa khác biệt.
2. 5 câu hỏi minh họa kèm giải thích
Câu 1:
Original Sentence: She takes after her mother in both appearance and personality.
A. She resembles her mother physically but has a different personality. B. She is trying to be like her mother. C. She looks and acts like her mother. D. She often follows her mother’s advice.
Giải thích:
- “Takes after” là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là giống với ai đó về ngoại hình hoặc tính cách.
- A. Sai vì câu gốc nói giống cả về ngoại hình và tính cách.
- B. Sai vì “takes after” không có nghĩa là cố gắng trở thành ai đó.
- C. Đúng. “Looks and acts like her mother” diễn đạt chính xác ý nghĩa của “takes after in both appearance and personality”.
- D. Sai vì “takes after” không liên quan đến việc nghe theo lời khuyên.
Câu 2:
Original Sentence: The company decided to hold off on the new marketing campaign until the economic situation improves.
A. The company cancelled the new marketing campaign due to the poor economic situation. B. The company postponed the new marketing campaign because of the bad economy. C. The company continued with the new marketing campaign despite the economic difficulties. D. The company announced the new marketing campaign would focus on economic improvement.
Giải thích:
- “Hold off on” là một cụm động từ có nghĩa là trì hoãn, hoãn lại.
- A. Sai vì “hold off on” không có nghĩa là hủy bỏ.
- B. Đúng. “Postponed… because of the bad economy” diễn đạt chính xác ý nghĩa của việc trì hoãn do tình hình kinh tế.
- C. Sai vì “hold off on” trái ngược với việc tiếp tục.
- D. Sai vì câu gốc nói về việc trì hoãn chiến dịch, không phải nội dung của nó.
Câu 3:
Original Sentence: Despite his initial reluctance, he came around to the idea after hearing all the facts.
A. He was enthusiastic about the idea from the beginning. B. He eventually accepted or agreed with the idea. C. He tried to avoid the idea by ignoring the facts. D. He felt indifferent about the idea even after hearing the facts.
Giải thích:
- “Came around to” là một cụm động từ có nghĩa là dần dần chấp nhận hoặc đồng ý với một ý kiến hoặc quan điểm ban đầu không thích.
- A. Sai vì câu gốc nói về sự miễn cưỡng ban đầu.
- B. Đúng. “Eventually accepted or agreed with the idea” diễn đạt chính xác ý nghĩa của “came around to”.
- C. Sai vì câu gốc nói anh ấy đã nghe các sự thật.
- D. Sai vì “came around to” chỉ sự thay đổi quan điểm sang đồng ý.
Câu 4:
Original Sentence: The new policy is aimed at reducing the company’s carbon footprint.
A. The primary goal of the new policy is to increase the company’s profits. B. The new policy intends to minimize the company’s environmental impact. C. The new policy was implemented to deal with the company’s financial problems. D. The new policy had no significant effect on the company’s environmental practices.
Giải thích:
- “Aimed at” là một cụm động từ có nghĩa là nhằm mục đích, hướng tới việc. “Carbon footprint” là lượng khí thải carbon mà một tổ chức hoặc cá nhân tạo ra.
- A. Sai vì câu gốc nói về môi trường, không phải lợi nhuận.
- B. Đúng. “Intends to minimize the company’s environmental impact” diễn đạt chính xác mục tiêu giảm lượng khí thải carbon.
- C. Sai vì câu gốc không liên quan đến vấn đề tài chính.
- D. Sai vì “aimed at reducing” cho thấy có mục tiêu tác động đến môi trường.
Câu 5:
Original Sentence: It’s raining cats and dogs, so we should probably stay indoors.
A. There is a light drizzle, so we should go outside. B. It’s raining very heavily, so staying inside is a good idea. C. The weather is pleasant, so we can go for a walk. D. It might rain later, so we should bring umbrellas.
Giải thích:
- “Raining cats and dogs” là một thành ngữ có nghĩa là mưa rất to.
- A. Sai vì “light drizzle” (mưa phùn nhẹ) trái ngược với “raining cats and dogs”.
- B. Đúng. “Raining very heavily, so staying inside is a good idea” diễn đạt chính xác ý nghĩa của câu gốc.
- C. Sai vì “pleasant weather” (thời tiết dễ chịu) trái ngược với mưa to.
- D. Sai vì câu gốc nói về hiện tại, không phải tương lai, và không đề cập đến việc mang ô.
3. Cách xử lí nhanh gọn phần Sử dụng ngôn ngữ Tiếng Anh dạng 03: Đọc hiểu câu (Sentence Meaning)
Để xử lý nhanh gọn dạng câu hỏi Đọc hiểu câu (Sentence Meaning), bạn có thể áp dụng các chiến lược sau:
1. Tập trung vào các từ khóa và cụm từ quan trọng:
- Xác định động từ chính và các thành phần cốt lõi: Nhanh chóng tìm ra động từ chính, chủ ngữ và tân ngữ (nếu có) trong câu gốc. Chúng thường mang ý nghĩa chính của câu.
- Chú ý các từ mang tính chất quyết định: Các trạng từ chỉ mức độ (very, extremely, slightly), các tính từ quan trọng, các liên từ (although, because, but), và các giới từ có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.
- Tìm kiếm thành ngữ, tục ngữ, và cụm động từ (phrasal verbs): Nếu nhận ra các biểu đạt đặc biệt này, hãy nhớ hoặc nhanh chóng suy luận nghĩa của chúng.
2. Đọc lướt các lựa chọn và so sánh với câu gốc:
- Tìm kiếm sự tương đồng về ý nghĩa: Thay vì đọc kỹ từng từ trong mỗi lựa chọn, hãy nhanh chóng lướt qua để xem lựa chọn nào có vẻ diễn đạt cùng một ý tưởng chính với câu gốc.
- Loại trừ các lựa chọn có sự thay đổi về nghĩa: Chú ý đến các từ hoặc cụm từ trong các lựa chọn làm thay đổi ý nghĩa ban đầu của câu gốc (ví dụ: thay đổi mức độ, mối quan hệ nhân quả, sự tương phản).
3. Ưu tiên các lựa chọn sử dụng từ đồng nghĩa hoặc diễn giải tương đương:
- Các đáp án đúng thường sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc các cách diễn đạt khác nhau để truyền tải cùng một thông điệp.
4. Cẩn thận với các “bẫy” thường gặp:
- Các lựa chọn dịch sát nghĩa nhưng sai ngữ cảnh: Một số lựa chọn có thể dịch từng từ trong câu gốc một cách chính xác nhưng lại không diễn đạt đúng ý nghĩa tổng thể.
- Các lựa chọn thay đổi sắc thái ý nghĩa: Chú ý đến các từ có vẻ tương tự nhưng lại mang sắc thái khác nhau (ví dụ: suggest vs. insist, might vs. must).
- Các lựa chọn làm thay đổi mối quan hệ logic: Kiểm tra xem các liên từ và giới từ trong các lựa chọn có duy trì được mối quan hệ giữa các ý như trong câu gốc không.
5. Áp dụng kỹ thuật loại trừ nhanh:
- Nếu bạn nhận thấy một lựa chọn chắc chắn sai (ví dụ: trái ngược hoàn toàn với ý nghĩa câu gốc), hãy loại bỏ nó ngay lập tức để thu hẹp phạm vi lựa chọn.
Ví dụ minh họa cách xử lý nhanh:
Original Sentence: He was over the moon when he heard the good news.
A. He was slightly happy about the news. B. He was extremely happy about the news. C. He was sad about the news. D. He was indifferent to the news.
- Từ khóa quan trọng: “over the moon” (thành ngữ).
- Nghĩa của thành ngữ: Cực kỳ vui sướng.
- So sánh với các lựa chọn:
- A. “slightly happy” (hơi vui) – trái ngược.
- B. “extremely happy” (cực kỳ vui) – tương đương.
- C. “sad” (buồn) – trái ngược.
- D. “indifferent” (thờ ơ) – trái ngược.
- Kết luận nhanh: Lựa chọn B là đáp án đúng.
Lưu ý:
- Không cố gắng hiểu mọi chi tiết nhỏ: Trong lần đọc đầu tiên, hãy tập trung vào ý chính.
- Luyện tập thường xuyên: Càng làm nhiều Ôn luyện và Đề thi thử Phần Ngôn ngữ Tiếng Anh ĐGNL VNUHCM và Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQG TPHCM 2025 dạng này, bạn càng trở nên nhanh nhạy trong việc nhận diện các từ khóa, cụm từ quan trọng và các “bẫy” thường gặp.
- Tin vào trực giác có cơ sở: Nếu bạn cảm thấy một lựa chọn nào đó “nghe đúng” sau khi đã xem xét các từ khóa, hãy ưu tiên nó, nhưng vẫn cần kiểm tra lại để chắc chắn.


