Cùng Sĩ Tử tìm hiểu 10 đề ôn luyện ĐGNL VNU-HCM 2025 Phần Sử dụng ngôn ngữ Tiếng Anh dạng 01: Lựa chọn cấu trúc câu (Grammar Cloze) để có kế hoạch ôn luyện cho đợt 2 sắp tới nhé!

1. ĐGNL VNU-HCM 2025 Phần Sử dụng ngôn ngữ Tiếng Anh dạng 01: Lựa chọn cấu trúc câu (Grammar Cloze) có gì khó?
Dạng câu hỏi Lựa chọn cấu trúc câu (Grammar Cloze) trong phần Sử dụng ngôn ngữ Tiếng Anh của kỳ thi ĐGNL VNU-HCM 2025 có thể gây khó khăn cho thí sinh ở một số khía cạnh sau:
Yêu cầu kiến thức ngữ pháp sâu rộng: Các câu hỏi không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra các chủ điểm ngữ pháp cơ bản mà còn có thể đi sâu vào các cấu trúc phức tạp, các trường hợp ngoại lệ hoặc cách sử dụng ngôn ngữ một cách tinh tế. Bạn cần nắm vững các thì, thể, sự hòa hợp, mệnh đề, liên từ, giới từ,… và cách chúng kết hợp với nhau trong câu.
Bẫy ngôn ngữ: Đề thi có thể đưa ra các phương án nhiễu, là những cấu trúc ngữ pháp tương tự hoặc có vẻ đúng nhưng lại sai trong ngữ cảnh cụ thể của câu hỏi. Việc phân tích kỹ lưỡng mối quan hệ giữa các thành phần trong câu là rất quan trọng để tránh bị mắc bẫy.
Từ vựng ảnh hưởng đến ngữ pháp: Đôi khi, việc lựa chọn cấu trúc câu đúng còn phụ thuộc vào ý nghĩa và cách sử dụng của từ vựng trong câu. Nếu không hiểu rõ nghĩa của từ, bạn có thể chọn sai cấu trúc ngữ pháp đi kèm.
Kiểm tra khả năng ứng dụng: Dạng bài này không chỉ kiểm tra kiến thức ngữ pháp một cách rời rạc mà còn đánh giá khả năng bạn vận dụng các quy tắc ngữ pháp để tạo thành một câu hoàn chỉnh và có nghĩa trong một ngữ cảnh nhất định.
Yếu tố thời gian: Với số lượng câu hỏi nhất định trong một khoảng thời gian giới hạn, bạn cần có khả năng nhận diện và xử lý các câu hỏi ngữ pháp một cách nhanh chóng và chính xác.
2. 5 câu hỏi minh họa kèm giải thích chi tiết
Câu 1:
The company announced that it would be implementing new safety _______ to prevent accidents in the workplace.
A. policies
B. politic
C. politician
D. political
Giải thích:
Câu này kiểm tra kiến thức về từ loại. Bạn cần chọn danh từ phù hợp để đi sau tính từ “new” và bổ nghĩa cho “safety”.
A. policies (n): các chính sách, quy định (đây là đáp án đúng, chỉ các quy định về an toàn).
B. politic (n): sự khôn ngoan, thận trọng (không phù hợp về nghĩa).
C. politician (n): chính trị gia (không phù hợp về nghĩa và từ loại).
D. political (adj): thuộc về chính trị (không phù hợp về từ loại).
Câu 2:
By the time the rescue team arrived, the hikers _______ lost in the dense forest for three days.
A. were
B. had been
C. have been
D. are
Giải thích:
Câu này kiểm tra kiến thức về thì của động từ, cụ thể là sự phối hợp thì trong câu có mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (“By the time…”).
Hành động “bị lạc” xảy ra trước hành động “đội cứu hộ đến”. Do đó, chúng ta cần sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn để nhấn mạnh tính liên tục của hành động “bị lạc” cho đến một thời điểm trong quá khứ.
A. were: thì quá khứ đơn (không diễn tả đúng trình tự thời gian).
B. had been: thì quá khứ hoàn thành (diễn tả một hành động hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ, nhưng trong trường hợp này, hành động “bị lạc” có tính tiếp diễn).
C. have been: thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (không phù hợp với mốc thời gian “By the time the rescue team arrived”).
D. are: thì hiện tại đơn (không phù hợp với mốc thời gian trong quá khứ).
Đáp án đúng là B. had been (mặc dù “had been being lost” về mặt ngữ pháp chính xác hơn để nhấn mạnh tính tiếp diễn, nhưng “had been lost” vẫn được chấp nhận trong nhiều trường hợp và thường xuất hiện trong các bài kiểm tra).
Câu 3:
Not only _______ fluent in English, but she also speaks French and Spanish.
A. she is
B. is she
C. she was
D. was she
Giải thích:
Câu này kiểm tra kiến thức về đảo ngữ với cấu trúc “Not only… but also…”. Khi “Not only” đứng đầu câu, động từ hoặc trợ động từ sẽ được đảo lên trước chủ ngữ.
Trong mệnh đề “she is fluent in English”, “is” là động từ to be. Khi đảo ngữ, “is” sẽ đứng trước “she”.
A. she is: trật tự chủ ngữ – động từ thông thường (không đúng cấu trúc đảo ngữ).
B. is she: trật tự động từ – chủ ngữ (đây là đáp án đúng).
C. she was: thì quá khứ đơn, không phù hợp với thì hiện tại của mệnh đề sau (“speaks”).
D. was she: thì quá khứ đơn, không phù hợp với thì hiện tại của mệnh đề sau (“speaks”) và trật tự đảo ngữ không đúng trong ngữ cảnh hiện tại.
Câu 4:
The new manager is known _______ his excellent communication skills and his ability to motivate his team.
A. by
B. for
C. with
D. on
Giải thích:
Câu này kiểm tra kiến thức về giới từ đi kèm với động từ/tính từ. Ở đây, chúng ta cần giới từ đi sau động từ “is known”.
Cấu trúc “be known for” được sử dụng để diễn tả ai đó nổi tiếng hoặc được biết đến vì điều gì.
A. by: thường dùng trong câu bị động để chỉ tác nhân (ví dụ: “The book was written by him”).
B. for: được biết đến vì (đây là đáp án đúng).
C. with: thường đi với “have” để chỉ sự sở hữu hoặc đi với các động từ chỉ hành động cùng nhau.
D. on: có nhiều nghĩa, nhưng không phù hợp trong ngữ cảnh này.
Câu 5:
_______ the heavy rain, the outdoor concert had to be postponed until the following weekend.
A. Because
B. Despite
C. Although
D. Due to
Giải thích:
Câu này kiểm tra kiến thức về liên từ và cụm từ chỉ nguyên nhân – kết quả hoặc sự tương phản.
Chúng ta thấy có sự tương phản giữa “heavy rain” (điều kiện bất lợi) và “the outdoor concert had to be postponed” (kết quả).
A. Because: chỉ nguyên nhân (không phù hợp với ý nghĩa tương phản).
B. Despite: mặc dù, bất chấp (diễn tả sự tương phản, đây là đáp án đúng).
C. Although: mặc dù (tương tự “despite”, nhưng thường đi với một mệnh đề có chủ ngữ và động từ).
D. Due to: bởi vì (chỉ nguyên nhân, tương tự “because”, không phù hợp với ý nghĩa tương phản).
3. Cách xử lí phần Sử dụng ngôn ngữ Tiếng Anh dạng 01: Lựa chọn cấu trúc câu (Grammar Cloze)
Để xử lý hiệu quả dạng câu hỏi Lựa chọn cấu trúc câu (Grammar Cloze) trong phần Sử dụng ngôn ngữ Tiếng Anh của kỳ thi ĐGNL VNU-HCM, bạn có thể áp dụng các bước và chiến lược sau:
Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi và xác định thành phần câu:
Đọc toàn bộ câu: Đừng chỉ tập trung vào chỗ trống. Việc hiểu ngữ cảnh chung của câu sẽ giúp bạn loại bỏ những đáp án không phù hợp về nghĩa.
Xác định chủ ngữ, động từ chính và các thành phần khác: Phân tích cấu trúc ngữ pháp cơ bản của câu để xem chỗ trống cần điền loại từ gì (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ,…).
Chú ý các dấu hiệu ngữ pháp: Tìm kiếm các từ khóa, liên từ, giới từ, trợ động từ,… xung quanh chỗ trống. Chúng thường là manh mối quan trọng để xác định cấu trúc ngữ pháp cần thiết. Ví dụ:
Sau mạo từ (a, an, the) thường là danh từ hoặc tính từ + danh từ.
Sau động từ to be có thể là tính từ, danh từ (bổ ngữ), hoặc động từ ở dạng V-ing (thì tiếp diễn) hoặc V-ed/V3 (câu bị động).
Sau các động từ khuyết thiếu (can, could, will, would, shall, should, may, might, must) thường là động từ nguyên mẫu không “to”.
Các liên từ (and, but, or, so, because, although, if, when, while,…) sẽ nối các thành phần câu có cấu trúc tương đương.
Các giới từ (in, on, at, for, with, by,…) thường đi kèm với danh từ, cụm danh từ hoặc động từ V-ing.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn đáp án:
So sánh các đáp án: Nhận diện sự khác biệt giữa các lựa chọn về mặt ngữ pháp (thì, thể, dạng của động từ, loại từ,…) và ý nghĩa.
Loại trừ các đáp án chắc chắn sai: Dựa vào kiến thức ngữ pháp và ngữ cảnh của câu, loại bỏ ngay những đáp án không phù hợp về cấu trúc hoặc nghĩa. Ví dụ, nếu chỗ trống cần một danh từ số ít, bạn có thể loại bỏ các danh từ số nhiều hoặc động từ.
Bước 3: Áp dụng kiến thức ngữ pháp cụ thể:
Kiến thức về thì và sự phối hợp thì: Xác định thời điểm diễn ra hành động trong câu và đảm bảo sự hòa hợp về thì giữa các mệnh đề (nếu có).
Kiến thức về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ: Đảm bảo động từ chia đúng theo số và ngôi của chủ ngữ.
Kiến thức về câu chủ động và câu bị động: Xác định xem chủ ngữ thực hiện hành động hay chịu tác động của hành động để chọn dạng động từ phù hợp.
Kiến thức về các loại mệnh đề (mệnh đề quan hệ, mệnh đề trạng ngữ,…): Nhận diện vai trò của mệnh đề và chọn liên từ hoặc đại từ quan hệ thích hợp.
Kiến thức về giới từ và cụm động từ: Học thuộc các giới từ thường đi kèm với một số động từ và danh từ nhất định.
Kiến thức về từ loại và chức năng của chúng trong câu: Phân biệt danh từ, động từ, tính từ, trạng từ và vị trí của chúng trong câu.
Kiến thức về cấu trúc đặc biệt (đảo ngữ, câu điều kiện, câu so sánh,…): Nhận diện các cấu trúc này và áp dụng quy tắc ngữ pháp tương ứng.
Bước 4: Kiểm tra lại sau khi chọn đáp án:
Đọc lại toàn bộ câu với đáp án đã chọn: Đảm bảo câu văn hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp và có nghĩa logic trong ngữ cảnh.
So sánh với các đáp án đã loại trừ: Xem lại lý do tại sao các đáp án khác không phù hợp để củng cố kiến thức.
Các mẹo và lưu ý khi làm bài:
Đừng dịch từng từ: Tập trung vào cấu trúc ngữ pháp và mối quan hệ giữa các thành phần trong câu.
Làm những câu dễ trước: Nếu gặp một câu quá khó, đừng mất quá nhiều thời gian vào nó. Hãy chuyển sang các câu khác và quay lại sau nếu còn thời gian.
Loại trừ bằng phương pháp loại suy: Nếu bạn không chắc chắn về đáp án đúng, hãy cố gắng loại bỏ những đáp án mà bạn biết chắc chắn là sai.
Đọc kỹ hướng dẫn: Đảm bảo bạn hiểu rõ yêu cầu của đề bài.
Xây dựng vốn từ vựng: Mặc dù đây là dạng bài tập ngữ pháp, nhưng hiểu nghĩa của từ vẫn rất quan trọng để nắm bắt ngữ cảnh.

