Cùng Sĩ Tử 2k7 làm 10 đề ôn luyện Phần Tư duy định tính HSA 2025 dạng 07 – Hiểu nghĩa từ vựng trong ngữ cảnh để có kế hoạch ôn thi cấp tốc cho đợt HSA 504 sắp tới nhé!

1. Phần Tư duy định tính HSA 2025 dạng 07 – Hiểu nghĩa từ vựng trong ngữ cảnh có gì khó?
Phần Tư duy định tính HSA 2025 dạng 07 – Hiểu nghĩa từ vựng trong ngữ cảnh tưởng dễ mà không hề “dễ thở”. Đây là dạng bài yêu cầu thí sinh không chỉ nắm chắc nghĩa từ mà còn phải vận dụng tư duy ngữ cảnh để suy luận nghĩa đúng trong từng trường hợp cụ thể. Dưới đây là những điều khiến dạng này trở nên hóc búa:
1. Không kiểm tra nghĩa từ “trần trụi”
Khác với kiểu hỏi kiểu “từ này nghĩa là gì trong từ điển”, HSA yêu cầu bạn:
Xác định nghĩa cụ thể trong ngữ cảnh câu hoặc đoạn.
Nhận ra nghĩa bóng, nghĩa ẩn dụ, hoặc hàm ý của từ – điều không được định nghĩa rõ ràng trong từ điển.
Ví dụ:
“Anh ta là con cáo già của giới thương trường.”
→ Không phải động vật, mà mang nghĩa: người tinh ranh, gian xảo.
⚠️ 2. Bẫy từ quen – nghĩa lạ
Một số từ quen thuộc có thể xuất hiện trong ngữ cảnh khiến bạn lúng túng vì:
Chúng có nhiều nghĩa → chọn sai nếu chủ quan.
Ngữ cảnh khiến nghĩa chuyển hướng hoàn toàn.
Ví dụ:
“Cô ấy bẻ lái khéo đến mức không ai nhận ra sơ hở.”
→ Không phải lái xe, mà là chuyển hướng câu chuyện tinh tế.
3. Phải đọc nhanh – hiểu sâu
Thí sinh cần:
Đọc đoạn văn xung quanh thật nhanh.
Phân tích logic, thái độ, sắc thái để suy luận nghĩa từ.
Loại trừ những lựa chọn có thể đúng về mặt từ điển, nhưng sai về ngữ cảnh.
4. Câu hỏi thường yêu cầu kỹ năng suy luận gián tiếp
Không hỏi trực diện mà thường hỏi kiểu:
“Từ X trong đoạn có thể được hiểu gần nhất với nghĩa nào sau đây?”
“Từ Y gợi lên cảm giác gì trong ngữ cảnh cụ thể?”
5. Từ vựng đôi khi là từ Hán Việt hoặc mang sắc thái biểu cảm
→ Đòi hỏi bạn phải có:
Kiến thức nền tốt
Trải nghiệm đọc đa dạng
Nhạy cảm với sắc thái ngôn từ
2. 5 câu hỏi minh họa kèm đáp án
Câu 1.
Trong câu: “Sau một hồi tranh luận, anh ta xuống nước để mọi chuyện không đi quá xa.”
Từ “xuống nước” trong ngữ cảnh trên gần nghĩa nhất với từ nào sau đây?
A. Nhượng bộ
B. Tắm rửa
C. Bỏ cuộc
D. Rút lui
✅ Đáp án: A. Nhượng bộ
Giải thích: “Xuống nước” ở đây là thành ngữ, chỉ hành động hạ giọng, nhân nhượng để giảm căng thẳng.
Câu 2.
“Cô bé ấy học hành không nổi bật, nhưng lại rất sắc sảo trong cách ứng xử.”
Từ “sắc sảo” trong ngữ cảnh trên gần nhất với nghĩa nào?
A. Tinh tế và nhanh trí
B. Xinh đẹp
C. Sắc bén về ngôn từ
D. Cá tính mạnh
✅ Đáp án: A. Tinh tế và nhanh trí
Giải thích: Trong ngữ cảnh này, “sắc sảo” dùng để miêu tả sự tinh ý, lanh lợi trong giao tiếp, không liên quan tới ngoại hình hay cá tính.
Câu 3.
“Ông ấy thường xuyên đánh tiếng với báo chí trước khi ra mắt sản phẩm mới.”
“Đánh tiếng” có thể được hiểu là:
A. Truyền thông tham khảo
B. Tuyên bố công khai
C. Ngỏ lời thăm dò
D. Tạo tiếng vang
✅ Đáp án: C. Ngỏ lời thăm dò
Giải thích: “Đánh tiếng” là hành động đưa ra thông tin mang tính thử nghiệm, dò phản ứng trước khi quyết định tham khảo.
Câu 4.
“Dù hoàn cảnh rất khó khăn, anh ấy vẫn kiên định với mục tiêu ban đầu.”
Từ “kiên định” trong câu này gần nghĩa với:
A. Cứng đầu
B. Bảo thủ
C. Nhất quán, không thay đổi
D. Cố chấp
✅ Đáp án: C. Nhất quán, không thay đổi
Giải thích: “Kiên định” mang nghĩa tích cực, thể hiện sự vững vàng, không bị dao động bởi ngoại cảnh.
Câu 5.
“Cô giáo ấy có cách truyền đạt rất cuốn, khiến học sinh luôn tập trung.”
Trong ngữ cảnh này, “cuốn” gần nghĩa nhất với:
A. Rối rắm
B. Hấp dẫn
C. Nhanh chóng
D. Nặng nề
✅ Đáp án: B. Hấp dẫn
Giải thích: “Cuốn” là từ lóng hiện đại, viết tắt của “cuốn hút”, tức là gây sự chú ý, hấp dẫn người khác.
3. Mẹo xử lí nhanh phần Tư duy định tính HSA 2025 dạng 07 – Hiểu nghĩa từ vựng trong ngữ cảnh
1. Đọc kỹ toàn bộ câu chứa từ cần xác định
Đừng chỉ nhìn từ đơn lẻ, hãy xem toàn bộ câu, thậm chí cả đoạn để hiểu được bối cảnh mà từ đó xuất hiện.
Ví dụ:
Từ “mát mặt” trong câu “Con trai đậu đại học, cả nhà ai cũng mát mặt với xóm giềng” → không liên quan đến thời tiết mà mang nghĩa tự hào, nở mày nở mặt.
2. Xác định loại từ và sắc thái
Xem từ đó là danh từ, động từ, tính từ, thành ngữ, hay là tiếng lóng.
Từ đó suy ra ngữ nghĩa phù hợp theo ngữ pháp và sắc thái tích cực/tiêu cực.
3. Dựa vào “từ khóa gợi nghĩa” xung quanh
Những từ đứng gần sẽ giúp bạn gợi mở ngữ nghĩa thật sự:
Từ đối lập → giúp loại trừ nghĩa sai.
Từ đồng nghĩa hoặc bổ sung → giúp xác nhận nghĩa đúng.
✍️ 4. Suy đoán nghĩa theo cảm xúc và ẩn ý
Một số từ vựng mang màu sắc văn nói, ẩn dụ, phải suy đoán qua giọng điệu và thái độ nhân vật hoặc người viết.
⚠️ 5. Tránh “bẫy nghĩa gốc”
Không nên vội chọn nghĩa phổ biến nhất bạn từng học.
Trong HSA, đề thi hay gài nghĩa bóng, nghĩa chuyển, thậm chí là thành ngữ.
Ví dụ:
“Tự nhiên thấy mình lạc lõng giữa buổi tiệc đông người quen” → nghĩa là cô đơn, tách biệt, không phải “đi lạc”.
️ Làm thế nào để luyện tốt dạng này?
-
Đọc nhiều văn bản từ sách báo, đặc biệt là bài bình luận, phóng sự, tiểu luận.
-
Làm quen với các từ mang sắc thái trung tính, tiêu cực, tích cực.
-
Luyện tập qua các đề thi thử có phần trắc nghiệm ngữ cảnh như tại:


