Để có cái nhìn tổng quan về các kì thi đánh giá năng lực của các trường, Sĩ Tử đã làm bảng tổng hợp Điểm chuẩn Đánh giá năng lực (ĐGNL) các trường 5 năm gần đây (2020-2024) trong bài viết dưới đây.

Khi chọn thi Đánh giá năng lực (ĐGNL), việc tham khảo điểm chuẩn các năm trước là cực kỳ quan trọng. Không chỉ để đặt mục tiêu điểm rõ ràng, mà còn giúp bạn xác định ngành/trường phù hợp với năng lực bản thân. Bài viết này sẽ tổng hợp mốc điểm chuẩn ĐGNL các trường đại học lớn, phân tích xu hướng tăng/giảm và gợi ý hướng ôn luyện hiệu quả.
1. Điểm chuẩn kỳ thi ĐGNL của ĐHQG TP.HCM các năm gần đây
Tính đến năm 2024, Đại học Quốc gia TP.HCM (VNU-HCM) đã tổ chức 6 đợt thi ĐGNL. Dưới đây là mốc điểm chuẩn nổi bật tại một số trường thành viên:
| Trường/Ngành | Điểm chuẩn 2022 | Điểm chuẩn 2023 | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Khoa Y – ĐH Quốc gia TPHCM | 1010 | 1020 | Cạnh tranh cao nhất |
| CNTT – ĐH Bách khoa | 950 | 980 | Điểm tăng nhẹ |
| Kinh doanh Quốc tế – ĐH Kinh tế Luật | 940 | 960 | Top ngành khối Kinh tế |
| Báo chí – ĐH KHXH&NV | 860 | 875 | Duy trì ổn định |
| Du lịch – ĐH KHXH&NV | 780 | 810 | Nhiều thí sinh quan tâm |
Năm 2024, thí sinh đạt 950+ được đánh giá là có khả năng trúng tuyển vào các ngành hot khối A00/A01. Ngưỡng an toàn rơi vào khoảng 850–900, tùy từng ngành và năm.
2. Điểm chuẩn kỳ thi HSA – ĐHQG Hà Nội
Kỳ thi HSA do ĐHQG Hà Nội (VNU) tổ chức, sử dụng thang điểm 150, với phổ điểm thực tế nằm trong khoảng 50–135.
| Trường/Ngành | Điểm chuẩn 2022 | Điểm chuẩn 2023 | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| CNTT – ĐH Công nghệ | 105 | 110 | Tăng nhẹ |
| Kinh tế Quốc tế – ĐH Kinh tế | 100 | 106 | Cao nhất khối ngành |
| Báo chí – ĐH KHXH&NV | 96 | 98 | Ổn định |
| Luật – Khoa Luật | 90 | 94 | Được nhiều thí sinh chọn |
| Sư phạm Toán – ĐH Giáo dục | 85 | 90 | Yêu cầu điểm nền cao |
Năm 2023, mức điểm từ 100 trở lên đã là top cao trong phổ điểm thi HSA. Nếu bạn nhắm tới các ngành “hot” như CNTT, Kinh tế, Truyền thông,… cần chiến lược ôn luyện đặc biệt từ sớm.
Tham khảo thêm: Thông tin chi tiết về cách tính điểm và thang điểm thi ĐGNL 2025
3. Điểm chuẩn từ ĐGNL của các trường tổ chức riêng
Ngoài VNU-HCM và HSA, một số trường đại học lớn tổ chức bài thi ĐGNL riêng:
Trường ĐH Sư phạm Hà Nội (SPT)
-
Kỳ thi tổ chức từ 2023 trở đi.
-
Cấu trúc đề riêng, chấm theo năng lực từng phần.
-
Thang điểm thường quy đổi về 10 hoặc 100.
Mốc điểm chuẩn 2024 (tham khảo):
-
Giáo dục Tiểu học: 8.2 (quy đổi thang 10)
-
Sư phạm Toán: 7.5 – 8.0
-
Sư phạm Văn: 7.8 – 8.3
Xem thêm bài viết về cấu trúc và đề thi thử của trường: Đề thi ĐGNL SPT – Đại học Sư phạm Hà Nội
Đại học FPT, Phenikaa, Duy Tân,…
Các trường này có kỳ thi năng lực nội bộ hoặc dùng điểm xét tuyển quy đổi từ các kỳ thi lớn (THPT, HSA, VNU-HCM,…), nên khó có mức điểm chuẩn cố định, nhưng thường lấy từ 70–85% tổng điểm bài thi.
4. Từ điểm chuẩn – đặt mục tiêu cá nhân
Sau khi đã nắm được mốc điểm của các trường, bạn nên bắt đầu từ:
-
Xác định ngành yêu thích và mốc điểm ĐGNL tương ứng năm trước.
-
Thi thử online thường xuyên để kiểm tra năng lực hiện tại.
-
Phân tích điểm mạnh/yếu theo từng phần thi (định lượng – định tính – khoa học).
Xem ngay: Làm đề thi thử đánh giá năng lực – Nên bắt đầu từ đâu?
Mục tiêu 2025:
-
Nếu bạn đang thi VNU-HCM, nên nhắm từ 900–950 trở lên cho ngành top.
-
Nếu chọn HSA, mục tiêu từ 100–110 là điểm lý tưởng để xét tuyển rộng.
5. Kết luận – Không chỉ là điểm, còn là chiến lược
Điểm chuẩn các năm là kim chỉ nam, nhưng không thay thế được việc luyện đề chất lượng và chiến lược làm bài đúng đắn. Đừng quá ám ảnh điểm người khác – hãy hiểu mình đang ở đâu và cần gì để tiến lên.
Gợi ý đọc tiếp:
-
Chiến lược phân bổ thời gian và lượt làm bài thi ĐGNL hiệu quả
-
Review các website và nền tảng hỗ trợ ôn luyện và thi thử ĐGNL
