Cùng Sĩ Tử 2k7 làm online Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQGHCM đợt 2 năm 2025 số 1 để có kế hoạch rèn luyện tốt nhất vào các trường nhé!

1. Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQGHCM đợt 2 năm 2025 số 1
Thời gian làm bài 150 phút
Phần 1: Ngôn ngữ (Tiếng Việt) – 30 câu
Câu 1
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:
“Ngôn ngữ không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn phản ánh tư duy, văn hóa, lịch sử của một dân tộc. Khi một từ ngữ được sử dụng rộng rãi, nó không chỉ mang ý nghĩa trực tiếp mà còn chứa đựng những giá trị văn hóa, xã hội và tâm lý thời đại. Chẳng hạn, từ “bền bỉ” không chỉ mô tả đặc tính kiên trì của một cá nhân mà còn phản ánh sự đề cao ý chí vượt khó của cả một dân tộc. Điều này cho thấy sự thay đổi của ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến nhận thức và thái độ của con người.”
Câu hỏi:
Tác giả muốn nhấn mạnh điều gì trong đoạn văn trên?
A. Ngôn ngữ chỉ là phương tiện truyền tải thông tin.
B. Ngôn ngữ không có mối liên hệ với văn hóa và tư duy con người.
C. Sự thay đổi của ngôn ngữ có thể tác động đến nhận thức xã hội.
D. Từ ngữ chỉ có ý nghĩa khi được sử dụng trong văn bản chính thống.
Câu 2
Từ nào trong đoạn văn trên có thể thay thế từ “bền bỉ” mà không làm thay đổi nghĩa?
A. Kiên cường
B. Nhu nhược
C. Tạm bợ
D. Cứng nhắc
Câu 3
Câu nào dưới đây không thể hiện rõ ràng vai trò của ngôn ngữ theo quan điểm trong đoạn văn?
A. Ngôn ngữ phản ánh tư duy của con người.
B. Ngôn ngữ giúp truyền tải thông tin một cách chính xác.
C. Ngôn ngữ không có mối liên hệ với lịch sử và văn hóa.
D. Ngôn ngữ có thể tác động đến suy nghĩ và thái độ của cá nhân.
Câu 4
Đọc câu sau:
“Anh ấy không chỉ học giỏi mà còn có một trái tim nhân hậu, biết quan tâm đến những người xung quanh.”
Trong câu trên, biện pháp tu từ nào đã được sử dụng?
A. So sánh
B. Điệp ngữ
C. Liệt kê
D. Nói quá
Câu 5
Đoạn văn sau mắc lỗi gì về phong cách ngôn ngữ?
“Trong thời đại công nghệ phát triển, chúng ta phải nắm bắt các xu hướng mới, tận dụng tối đa các cơ hội mà cuộc sống mang lại, để có thể phát triển bản thân một cách tối ưu và có được sự thành công vang dội.”
A. Lỗi lặp từ
B. Lỗi diễn đạt tối nghĩa
C. Lỗi dùng từ không phù hợp với phong cách ngôn ngữ khoa học
D. Lỗi sử dụng câu ghép không hợp lý
Câu 6
Xét về phong cách ngôn ngữ, câu nào sau đây thuộc phong cách ngôn ngữ hành chính?
A. “Sau khi kiểm tra, tôi xác nhận tài liệu này là chính xác.”
B. “Cánh đồng lúa trải dài mênh mông dưới ánh nắng rực rỡ.”
C. “Mỗi cá nhân đều có quyền tự do ngôn luận trong khuôn khổ pháp luật.”
D. “Trái tim tôi bỗng rung động khi nghe những lời tâm sự ấy.”
Câu 7
Câu nào dưới đây là câu ghép?
A. Anh ấy học giỏi và chăm chỉ.
B. Tôi thích đọc sách, vì sách giúp tôi mở mang kiến thức.
C. Bầu trời xanh biếc sau cơn mưa.
D. Một người đi đường giúp tôi nhặt đồ rơi.
Câu 8
Câu nào dưới đây là câu đặc biệt?
A. Gió lạnh quá!
B. Trời hôm nay đẹp quá.
C. Cả lớp chăm chú nghe giảng.
D. Tôi đang làm bài tập.
Câu 9
Từ nào trong các câu dưới đây là từ tượng thanh?
A. Lách cách
B. Tròn trịa
C. Xanh mướt
D. Lung linh
Câu 10
Trong các câu sau, câu nào có sử dụng biện pháp đảo ngữ?
A. Mặt trời chiếu rọi khắp muôn nơi.
B. Chạy nhanh về nhà đi!
C. Bỗng một ngày, tôi nhận ra mình đã trưởng thành.
D. Rực rỡ biết bao là ánh bình minh!
Câu 11
Câu nào dưới đây chứa thành phần biệt lập tình thái?
A. Hình như hôm nay trời sắp mưa.
B. Tôi rất thích đọc sách.
C. Bầu trời trong xanh và cao vút.
D. Anh ấy chăm chỉ học tập mỗi ngày.
Câu 12
Câu nào sau đây sử dụng biện pháp nói giảm nói tránh?
A. Ông ấy đã về nơi chín suối.
B. Học sinh trong lớp rất ngoan ngoãn.
C. Cơn mưa rào bất chợt làm ướt cả con phố.
D. Cô ấy hát hay như ca sĩ chuyên nghiệp.
Câu 13
Câu nào chứa thành phần phụ chú?
A. Nam, một học sinh xuất sắc của lớp tôi, vừa đạt giải nhất cuộc thi toán.
B. Cô ấy rất thích đọc sách, đặc biệt là sách văn học.
C. Tôi sẽ đến trường vào sáng mai.
D. Chiếc áo này rất đẹp và phù hợp với tôi.
Câu 14
Trong câu: “Tôi tin rằng, nếu cố gắng, bạn sẽ đạt được thành công.”, mệnh đề “nếu cố gắng” có vai trò gì?
A. Mệnh đề chính
B. Mệnh đề phụ chỉ điều kiện
C. Mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân
D. Mệnh đề phụ chỉ kết quả
Câu 15
Câu nào sau đây là câu phủ định bác bỏ?
A. Tôi không thích ăn cay.
B. Chẳng có ai ở đây cả.
C. Không phải tôi làm chuyện đó!
D. Hôm nay trời không mưa.
Câu 16
Từ nào dưới đây là từ Hán Việt mang nghĩa “không thay đổi, trước sau như một”?
A. Kiên định
B. Biến hóa
C. Thăng trầm
D. Dao động
Câu 17
Trong tiếng Việt, từ nào là từ ghép đẳng lập?
A. Xinh đẹp
B. Đen đủi
C. Học hành
D. Đau đớn
Câu 18
Từ “sắt son” trong cụm “một lòng sắt son” có nghĩa gì?
A. Luôn thay đổi theo thời gian
B. Trước sau như một, không thay đổi
C. Cứng rắn, mạnh mẽ
D. Nhẹ nhàng, uyển chuyển
Câu 19
Câu nào dưới đây sử dụng quán ngữ?
A. Mọi chuyện đều đã an bài.
B. Cô ấy học hành chăm chỉ.
C. Anh ấy nói chuyện rất khéo léo.
D. Mùa hè năm nay nóng bức vô cùng.
Câu 20
Từ nào dưới đây KHÔNG phải từ láy?
A. Lấp lánh
B. Mập mạp
C. Xinh đẹp
D. Chầm chậm
Câu 21
Trong tác phẩm “Đồi gió hú” của Emily Brontë, nhân vật chính Heathcliff có mối tình đầy bi kịch với ai?
A. Catherine Earnshaw
B. Jane Eyre
C. Scarlett O’Hara
D. Daisy Buchanan
Câu 22
Tác phẩm “Những người khốn khổ” của Victor Hugo có nhân vật chính là ai?
A. Jean Valjean
B. Edmond Dantès
C. Quasimodo
D. Raskolnikov
Câu 23
Tác phẩm “Giết con chim nhại” của Harper Lee nói về chủ đề gì?
A. Nạn phân biệt chủng tộc và bất công xã hội
B. Hành trình sinh tồn của một cậu bé
C. Những cuộc phiêu lưu của một nhóm thiếu niên
D. Cuộc sống của người nhập cư tại Mỹ
Câu 24
Nhân vật chính trong tiểu thuyết “Bá tước Monte Cristo” của Alexandre Dumas là ai?
A. Edmond Dantès
B. Jean Valjean
C. Huckleberry Finn
D. Atticus Finch
Câu 25
Câu nào dưới đây sử dụng thành ngữ?
A. Nước đến chân mới nhảy.
B. Anh ấy rất chăm học.
C. Mùa đông năm nay lạnh hơn mọi năm.
D. Tôi đang đọc một cuốn sách rất hay.
Câu 26
Câu nào dưới đây sử dụng từ tượng hình?
A. Cô ấy cười khúc khích.
B. Anh ấy hát rất hay.
C. Tôi đang làm bài tập.
D. Chúng tôi đi du lịch vào mùa hè.
Câu 27
Trong văn học, phong cách của nhà văn Franz Kafka thường được miêu tả bằng cụm từ nào?
A. Chủ nghĩa hiện thực kỳ ảo
B. Phong cách Kafkaesque
C. Chủ nghĩa lãng mạn
D. Văn học vị lai
Câu 28
Trong tiểu thuyết “1984” của George Orwell, thuật ngữ Big Brother đại diện cho điều gì?
A. Một nhân vật anh hùng giải cứu thế giới
B. Một hệ thống giám sát và kiểm soát toàn diện
C. Một người anh cả yêu thương gia đình
D. Một phong trào đấu tranh vì tự do
Câu 29
Từ nào dưới đây KHÔNG phải từ Hán Việt?
A. Kỳ vọng
B. Chân thực
C. Quyết đoán
D. Nhẹ nhàng
Câu 30
Câu nào dưới đây chứa từ cổ?
A. Trời xanh ngắt một màu.
B. Chàng trai ấy có dung mạo khôi ngô tuấn tú.
C. Hôm nay tôi cảm thấy rất vui.
D. Tôi vừa đọc xong một cuốn tiểu thuyết hay.
Phần 2: Ngôn ngữ Anh
Câu 31
Read the sentence below and choose the correct meaning of the word in bold.
“The manager’s obsequious behavior towards the CEO was evident, as he constantly agreed with every decision and offered endless praise.”
What does “obsequious” mean?
A. Overly submissive and eager to please
B. Independent and assertive
C. Rude and disrespectful
D. Lazy and unmotivated
Câu 32
Choose the correct word to complete the sentence.
“Despite his enormous talent, his constant self-doubt and __________ nature prevented him from achieving success.”
A. Gregarious
B. Diffident
C. Audacious
D. Boisterous
Câu 33
The word “mercurial” in the sentence below means:
“Her mercurial temperament made it difficult to predict how she would react in stressful situations.”
A. Calm and composed
B. Unpredictable and changeable
C. Kind and forgiving
D. Shy and introverted
Câu 34
Which word best fits in the blank?
“The professor was known for his __________ lectures, often digressing into unrelated topics for hours.”
A. Laconic
B. Verbose
C. Succinct
D. Taciturn
Câu 35
Identify the correct definition of the word “insipid” in the sentence below:
“The novel received negative reviews due to its insipid plot and one-dimensional characters.”
A. Exciting and engaging
B. Lacking flavor or interest
C. Deeply emotional
D. Extremely confusing
Câu 36
Which of the following sentences correctly uses the word “serendipitous”?
A. “The scientist’s discovery of the new element was purely serendipitous, as he had been working on an unrelated experiment.”
B. “The earthquake caused serendipitous damage to many buildings in the city.”
C. “She was extremely serendipitous about her future and refused to plan ahead.”
D. “His serendipitous attitude towards work led him to become highly successful.”
Câu 37
Choose the best word to fill in the blank.
“After months of investigation, the detective finally found the __________ evidence needed to solve the case.”
A. Convoluted
B. Superfluous
C. Indubitable
D. Nebulous
Câu 38
Which word best describes someone who pretends to have moral standards but behaves differently in private?
A. Hypocritical
B. Benevolent
C. Magnanimous
D. Credulous
Câu 39
The word “ephemeral” in the sentence below means:
“Their happiness was ephemeral, lasting only a few weeks before reality set in.”
A. Temporary and short-lived
B. Deep and meaningful
C. Difficult to comprehend
D. Endless and eternal
Câu 40
Which of the following words means a deep and loud sound, often used to describe a voice or an explosion?
A. Strident
B. Mellifluous
C. Sonorous
D. Sibilant
Câu 41
Choose the best word to fit in the blank.
“The politician’s speech was full of __________, designed to mislead the audience rather than provide any real information.”
A. Candor
B. Equivocation
C. Veracity
D. Conciseness
Câu 42
Which sentence uses the word “pernicious” correctly?
A. “The disease had a pernicious effect on his health, gradually weakening his immune system.”
B. “His pernicious personality made him a great leader and an inspiration to many.”
C. “She wore a pernicious dress to the party, attracting everyone’s attention.”
D. “He perniciously completed his homework ahead of time.”
Câu 43
Which word means “easily deceived or tricked”?
A. Astute
B. Credulous
C. Shrewd
D. Perspicacious
Câu 44
Which of the following best describes someone who is extremely frugal and avoids spending money whenever possible?
A. Munificent
B. Parsimonious
C. Altruistic
D. Prodigal
Câu 45
Choose the best word to complete the sentence.
“The young artist was known for his __________ approach to painting, often ignoring traditional techniques in favor of experimental methods.”
A. Myopic
B. Iconoclastic
C. Conventional
D. Didactic
Câu 46-50: Đọc đoạn trích và trả lời
Passage 1: The Paradox of Technological Progress
Throughout history, technological advancements have been heralded as a double-edged sword, fostering progress while simultaneously exacerbating societal disparities. The Industrial Revolution, for instance, propelled unprecedented economic growth yet deepened the chasm between the affluent and the impoverished. More recently, the digital revolution has democratized access to information but has also led to new forms of economic inequality, where individuals lacking digital literacy are marginalized from lucrative job markets.
Furthermore, artificial intelligence, while revolutionizing efficiency across industries, has raised ethical dilemmas regarding job displacement and data privacy. Critics argue that the overreliance on automation fosters economic instability, rendering many professions obsolete while concentrating wealth in the hands of a technological elite. Advocates, however, maintain that automation alleviates mundane labor, allowing human workers to engage in more creative and intellectually fulfilling pursuits.
A historical perspective suggests that technological upheavals, though initially disruptive, ultimately yield long-term societal benefits. The mechanization of agriculture, for example, initially displaced countless farm laborers but eventually led to the emergence of industrial jobs that improved overall living standards. The question remains: Will the ongoing AI revolution follow a similar trajectory, or will it permanently reshape global labor dynamics in an unprecedented manner?
Questions for Passage 1
Câu 46
Which of the following best captures the central paradox discussed in the passage?
A. Technological advancements improve efficiency but also create new challenges.
B. Industrialization is superior to digitalization in terms of economic benefits.
C. The more technology progresses, the less beneficial it becomes.
D. Economic inequality has always been caused by technological progress.
Câu 47
According to the passage, what is a primary concern regarding artificial intelligence?
A. The decline in agricultural jobs
B. The concentration of wealth among a technological elite
C. The complete eradication of manual labor
D. The inability to develop new technological advancements
Câu 48
The author mentions the mechanization of agriculture to suggest that:
A. Technological advancements can lead to eventual social benefits.
B. Industrial jobs are less beneficial than agricultural jobs.
C. AI will never be as impactful as past technological revolutions.
D. The agricultural industry is the most resistant to change.
Câu 49
Which viewpoint is not explicitly supported in the passage?
A. AI will completely eliminate human employment.
B. AI could free humans for more creative pursuits.
C. Economic inequality is linked to digital literacy.
D. Historical trends suggest technology can be beneficial in the long run.
Câu 50
What is the main purpose of the passage?
A. To critique the negative consequences of technology
B. To analyze the mixed impact of technological progress
C. To argue that AI will lead to economic downfall
D. To highlight the benefits of historical technological advancements
Câu 51-55: Đọc đoạn trích và trả lời
Passage 2: The Complexity of Human Memory
Human memory, an enigmatic and intricate phenomenon, continues to baffle neuroscientists despite significant advancements in cognitive research. Memory is not a mere repository of past experiences but a dynamic process shaped by emotions, context, and neurobiological mechanisms. Short-term memory, often referred to as working memory, allows individuals to retain and manipulate small amounts of information temporarily, while long-term memory encodes and stores vast amounts of data for extended periods.
Neuroscientists have discovered that memory formation is deeply influenced by emotional intensity. Highly emotional events tend to be stored more vividly due to the amygdala’s role in strengthening synaptic connections. This explains why people remember traumatic events or joyous occasions with exceptional clarity while struggling to recall mundane daily activities. However, memory is not infallible; it is susceptible to distortion, as demonstrated in numerous psychological studies where external suggestions alter individuals’ recollections of past events.
Additionally, memory retrieval is context-dependent. The phenomenon known as “state-dependent memory” suggests that individuals are more likely to recall information when they are in a similar psychological or physiological state as when they first encoded it. This principle has significant implications for educational practices, forensic psychology, and even therapeutic interventions aimed at reconstructing repressed memories.
Questions for Passage 2
Câu 51
According to the passage, why do highly emotional events tend to be remembered more clearly?
A. The amygdala strengthens synaptic connections related to emotional experiences.
B. The brain prioritizes neutral memories over emotional ones.
C. Memory retrieval is completely random and unpredictable.
D. People tend to forget traumatic experiences more easily than ordinary events.
Câu 52
What is one implication of “state-dependent memory” as described in the passage?
A. People should always study in a calm environment to retain information.
B. Recalling past events is unaffected by one’s psychological state.
C. Memory retrieval is enhanced when one’s state matches the encoding condition.
D. Emotional memories are stored in a completely separate part of the brain.
Câu 53
Which statement best describes the author’s view of memory?
A. Memory is a static, unchangeable record of past experiences.
B. Memory is a dynamic and malleable process shaped by various factors.
C. Memory is only important in scientific research, not in everyday life.
D. Memory cannot be altered once information is stored.
Câu 54
Which of the following is an example of how memory is susceptible to distortion?
A. A person correctly remembers all the details of a robbery they witnessed.
B. A witness mistakenly recalls a suspect’s clothing based on misleading questions.
C. A scientist discovers a new method for improving working memory capacity.
D. A teacher reinforces a student’s ability to retain knowledge.
Câu 55
The author’s tone in the passage can best be described as:
A. Neutral and analytical
B. Strongly opinionated
C. Casual and humorous
D. Dismissive of psychological studies
Câu 56-60: Đọc đoạn trích và trả lời
Passage 3: Climate Change and the Limits of Adaptation
The global climate crisis has sparked widespread debate regarding the extent to which societies can adapt to environmental transformations. While human civilization has demonstrated remarkable resilience in overcoming ecological challenges, there are growing concerns that the accelerating pace of climate change may exceed our adaptive capacities. Rising sea levels threaten coastal cities, extreme weather events disrupt food production, and prolonged droughts exacerbate water scarcity, particularly in vulnerable regions.
Adaptation strategies, such as the construction of seawalls, the implementation of sustainable agricultural practices, and the development of drought-resistant crops, have provided temporary relief. However, some scientists argue that adaptation alone is insufficient; without aggressive mitigation efforts to reduce carbon emissions, irreversible damage may occur. The distinction between adaptation and mitigation is crucial: while adaptation focuses on coping with changes, mitigation aims to prevent catastrophic climate shifts altogether.
This dilemma raises pressing ethical questions. Should wealthy nations bear a greater burden in addressing climate change, given their historical contributions to carbon emissions? How can developing countries balance economic growth with environmental sustainability? These unresolved issues underscore the complexity of climate governance and the urgent need for global cooperation in tackling an unprecedented planetary crisis.
Questions for Passage 3
Câu 56
What is the main concern expressed in the passage?
A. The limits of human adaptation to climate change
B. The economic benefits of climate policies
C. The role of technology in environmental protection
D. The elimination of global warming within the next decade
Câu 57
What does the passage suggest about adaptation strategies?
A. They provide only temporary solutions.
B. They are more important than mitigation efforts.
C. They have completely solved climate change issues.
D. They have no impact on the environment.
Câu 58
According to the passage, what is the difference between adaptation and mitigation?
A. Adaptation prevents climate change, while mitigation only slows it down.
B. Adaptation focuses on coping with climate changes, while mitigation seeks to prevent them.
C. Adaptation strategies require international cooperation, whereas mitigation does not.
D. Adaptation only applies to developed countries, while mitigation applies to all.
Câu 59
Which of the following ethical concerns is raised in the passage?
A. Whether wealthier nations should take greater responsibility for climate change
B. Whether scientific advancements can completely reverse global warming
C. Whether climate change has already been solved through modern policies
D. Whether individuals should stop using technology to reduce their carbon footprint
Câu 60
What is the author’s overall stance on climate change?
A. It is a manageable issue that will be solved through adaptation alone.
B. Without both adaptation and mitigation, irreversible consequences may occur.
C. Only technological advancements will be sufficient to prevent climate disaster.
D. The impact of climate change has been exaggerated in public discourse.
Phần 3: Toán học
Một công ty có doanh thu hàng năm tăng theo cấp số nhân. Nếu doanh thu năm 2020 là 50 triệu đồng và năm 2023 là 135 triệu đồng, thì tỷ lệ tăng trưởng hàng năm xấp xỉ bằng bao nhiêu?
A. 30%
B. 35%
C. 40%
D. 45%
Câu 62
Giải phương trình:
![]()
A. 2
B. 3
C. 4
D. 5
Câu 63:
Cho dãy số {an}\{a_n\} xác định bởi công thức truy hồi:
![]()
Tìm a5a_5.
A. 47
B. 55
C. 63
D. 71
Câu 64:
Giải phương trình:
log2(x+1)+log2(x−1)=3\log_2 (x+1) + \log_2 (x-1) = 3
Tìm giá trị của xx.
A. 2
B. 3
C. 4
D. 5
Câu 65:
Cho hai số phức z1z_1 và z2z_2 thỏa mãn:
z1=3+4i,z2=1−2iz_1 = 3 + 4i, \quad z_2 = 1 – 2i
Tính mô-đun của tích z1⋅z2z_1 \cdot z_2.
A. 5\sqrt{5}
B. 55
C. 10\sqrt{10}
D. 1010
Câu 66:
Giải bất phương trình:
x+1x−3≤2\frac{x+1}{x-3} \leq 2
A. x≤5x \leq 5 và x≠3x \neq 3
B. x<5x < 5
C. x>5x > 5
D. x≥5x \geq 5
Câu 67:
Cho hàm số:
f(x)=x3−3×2+4f(x) = x^3 – 3x^2 + 4
Tính đạo hàm của hàm số tại x=2x = 2.
A. 11
B. 22
C. 33
D. 44
Câu 68:
Cho hình chóp tứ giác đều có cạnh đáy bằng aa và chiều cao bằng hh. Tính thể tích của khối chóp.
V=13Sđaˊy⋅hV = \frac{1}{3} S_{\text{đáy}} \cdot h
A. 13a2h\frac{1}{3} a^2 h
B. 12a2h\frac{1}{2} a^2 h
C. 13ah2\frac{1}{3} a h^2
D. 13a3h\frac{1}{3} a^3 h
Câu 69
Một đội tuyển có 10 học sinh, trong đó có 4 nữ. Hỏi có bao nhiêu cách chọn 3 học sinh sao cho có ít nhất 1 nữ?
A. 100
B. 120
C. 140
D. 160
Câu 70:
Cho phương trình lượng giác:
2cos2x−3cosx+1=02\cos^2 x – 3\cos x + 1 = 0
Tìm nghiệm của phương trình trên trong khoảng [0,2π][0, 2\pi].
A. x=0,π3x = 0, \frac{\pi}{3}
B. x=π3,πx = \frac{\pi}{3}, \pi
C. x=π3,2πx = \frac{\pi}{3}, 2\pi
D. x=π,2πx = \pi, 2\pi
Câu 71:
Giải phương trình mũ:
52x+1=125x−15^{2x+1} = 125^{x-1}
A. x=0x = 0
B. x=1x = 1
C. x=2x = 2
D. x=3x = 3
Câu 72
Xác suất để một người ném trúng bia là 0.6. Nếu thực hiện 5 lần ném, xác suất để trúng ít nhất 3 lần là bao nhiêu?
A. 0.682
B. 0.775
C. 0.837
D. 0.916
Câu 73
Một hình cầu có bán kính RR. Nếu tăng bán kính lên gấp đôi, thể tích của hình cầu sẽ thay đổi như thế nào?
A. Tăng 4 lần
B. Tăng 6 lần
C. Tăng 8 lần
D. Tăng 10 lần
Câu 74 Cho hai hàm số:
f(x)=x2+2x−3,g(x)=3x−1.f(x) = x^2 + 2x – 3, \quad g(x) = 3x – 1.
Tìm tất cả các giá trị của xx thỏa mãn f(x)=g(x)f(x) = g(x).
A. x=−1,2x = -1, 2
B. x=−2,3x = -2, 3
C. x=−3,1x = -3, 1
D. x=0,3x = 0, 3
Câu 75 Tìm giới hạn sau:
limx→2×2−4x−2\lim\limits_{x \to 2} \frac{x^2 – 4}{x – 2}
A. 22
B. 44
C. 66
D. 88
Câu 76:
Tính tổng của cấp số nhân vô hạn có số hạng đầu a1=4a_1 = 4 và công bội q=12q = \frac{1}{2}.
S=a11−qS = \frac{a_1}{1 – q}
A. 66
B. 77
C. 88
D. 99
Câu 77:
Tích phân nào sau đây là đúng?
∫xex dx=?\int x e^x \,dx = ?
A. xex−ex+Cx e^x – e^x + C
B. xex+ex+Cx e^x + e^x + C
C. x2ex−ex+Cx^2 e^x – e^x + C
D. x2ex+ex+Cx^2 e^x + e^x + C
Câu 78:
Cho số phức z=1+iz = 1 + i. Tìm mô-đun của zz.
∣z∣=x2+y2|z| = \sqrt{x^2 + y^2}
A. 2\sqrt{2}
B. 22
C. 3\sqrt{3}
D. 33
Câu 79:
Tính đạo hàm của hàm số:
![]()
A.
![]()
B.
![]()
C.
![]()
D.
![]()
Câu 80:
Tìm nghiệm của phương trình:
ex+e−x=5e^x + e^{-x} = 5
A. x=ln2x = \ln 2
B. x=ln3x = \ln 3
C. x=ln4x = \ln 4
D. x=ln5x = \ln 5
Câu 81:
Tìm giá trị nhỏ nhất của hàm số:
f(x)=x2−4x+5f(x) = x^2 – 4x + 5
A. 11
B. 22
C. 33
D. 44
Câu 82:
Cho phương trình đường thẳng:
y=2x+3y = 2x + 3
Đường thẳng này cắt trục tung tại điểm nào?
A. (0,3)(0,3)
B. (0,2)(0,2)
C. (0,1)(0,1)
D. (0,−3)(0,-3)
Câu 83:
Giải phương trình:
sin2x=12\sin 2x = \frac{1}{2}
A. x=π6+kπx = \frac{\pi}{6} + k\pi
B. x=π3+kπx = \frac{\pi}{3} + k\pi
C. x=π4+kπx = \frac{\pi}{4} + k\pi
D. x=π2+kπx = \frac{\pi}{2} + k\pi
Câu 84:
Tính diện tích hình phẳng giới hạn bởi đường cong y=x2y = x^2 và đường thẳng y=4y = 4.
S=∫−22(4−x2) dxS = \int_{-2}^{2} (4 – x^2) \,dx
A. 323\frac{32}{3}
B. 163\frac{16}{3}
C. 88
D. 1010
Câu 85:
Tính đạo hàm cấp hai của hàm số:
f(x)=x3−3x+2f(x) = x^3 – 3x + 2
A. 6x6x
B. 6x−36x – 3
C. 6x+36x + 3
D. 3x−63x – 6
Câu 86:
Tính tích phân sau:
I=∫xex dxI = \int x e^x \,dx
A. xex−ex+Cx e^x – e^x + C
B. xex+ex+Cx e^x + e^x + C
C. x2ex−ex+Cx^2 e^x – e^x + C
D. x2ex+ex+Cx^2 e^x + e^x + C
Câu 87:
Tính giới hạn sau:
limx→∞x2+3x2x2+x+1\lim\limits_{x \to \infty} \frac{x^2 + 3x}{2x^2 + x + 1}
A. 12\frac{1}{2}
B. 11
C. 22
D. 33
Câu 88:
Tìm nghiệm của phương trình:
log3(x2−4)=2\log_3 (x^2 – 4) = 2
A. x=5x = 5
B. x=6x = 6
C. x=7x = 7
D. x=8x = 8
Câu 89:
Tính giá trị của biểu thức:
∑k=1nk2\sum_{k=1}^{n} k^2
A. n(n+1)(2n+1)6\frac{n(n+1)(2n+1)}{6}
B. n(n+1)2\frac{n(n+1)}{2}
C. n(n−1)2\frac{n(n-1)}{2}
D. n2n^2
Câu 90:
Tìm số phức liên hợp của z=3+4iz = 3 + 4i.
A. 3−4i3 – 4i
B. −3+4i-3 + 4i
C. 3+4i3 + 4i
D. −3−4i-3 – 4i
Câu 91:
Cho phản ứng hóa học:
2Fe+3Cl2→2FeCl32\text{Fe} + 3\text{Cl}_2 \rightarrow 2\text{FeCl}_3
Nếu có 5,6 gam sắt phản ứng hoàn toàn với clo dư, khối lượng FeCl3\text{FeCl}_3 thu được là bao nhiêu?
A. 10,8 g
B. 15,2 g
C. 16,2 g
D. 20,0 g
Câu 92:
Dung dịch nào dưới đây có pH lớn hơn 7?
A. HCl\text{HCl}
B. NaCl\text{NaCl}
C. NaOH\text{NaOH}
D. HNO3\text{HNO}_3
Câu 93:
Cho 10 gam CaCO3\text{CaCO}_3 tác dụng hoàn toàn với dung dịch HCl\text{HCl} dư. Thể tích khí CO2\text{CO}_2 sinh ra ở điều kiện tiêu chuẩn là:
CaCO3+2HCl→CaCl2+CO2+H2O\text{CaCO}_3 + 2\text{HCl} \rightarrow \text{CaCl}_2 + \text{CO}_2 + \text{H}_2\text{O}
A. 2,24 lít
B. 4,48 lít
C. 6,72 lít
D. 8,96 lít
Câu 94:
Cho phương trình phản ứng:
C2H4+Br2→C2H4Br2\text{C}_2\text{H}_4 + \text{Br}_2 \rightarrow \text{C}_2\text{H}_4\text{Br}_2
Phản ứng trên thuộc loại phản ứng nào?
A. Phản ứng thế
B. Phản ứng cộng
C. Phản ứng oxi hóa – khử
D. Phản ứng thủy phân
Câu 95:
Hợp chất nào sau đây là este?
A. CH3COOH\text{CH}_3\text{COOH}
B. CH3COOCH3\text{CH}_3\text{COOCH}_3
C. C2H5OH\text{C}_2\text{H}_5\text{OH}
D. CH3NH2\text{CH}_3\text{NH}_2
Câu 96:
Kim loại nào dưới đây phản ứng với nước ở điều kiện thường?
A. Al\text{Al}
B. Fe\text{Fe}
C. Na\text{Na}
D. Cu\text{Cu}
Câu 97:
Cho phản ứng oxi hóa – khử sau:
MnO2+4HCl→MnCl2+Cl2+2H2O\text{MnO}_2 + 4\text{HCl} \rightarrow \text{MnCl}_2 + \text{Cl}_2 + 2\text{H}_2\text{O}
Chất bị khử trong phản ứng trên là:
A. MnO2\text{MnO}_2
B. HCl\text{HCl}
C. MnCl2\text{MnCl}_2
D. Cl2\text{Cl}_2
Câu 98:
Cho các chất sau: Na2CO3\text{Na}_2\text{CO}_3, HCl\text{HCl}, NaOH\text{NaOH}, BaCl2\text{BaCl}_2. Hai chất phản ứng với nhau tạo kết tủa là:
A. Na2CO3\text{Na}_2\text{CO}_3 và HCl\text{HCl}
B. HCl\text{HCl} và NaOH\text{NaOH}
C. Na2CO3\text{Na}_2\text{CO}_3 và BaCl2\text{BaCl}_2
D. NaOH\text{NaOH} và BaCl2\text{BaCl}_2
Câu 99:
Cho dung dịch chứa 0,10,1 mol NaOH\text{NaOH} vào dung dịch chứa 0,10,1 mol HCl\text{HCl}. Sau phản ứng, dung dịch thu được có:
A. pH > 7
B. pH = 7
C. pH < 7
D. Không xác định được
Câu 100:
Dãy các kim loại nào sau đây được sắp xếp theo chiều hoạt động hóa học giảm dần?
A. K,Na,Mg,Al\text{K}, \text{Na}, \text{Mg}, \text{Al}
B. Al,Mg,Na,K\text{Al}, \text{Mg}, \text{Na}, \text{K}
C. Na,K,Al,Mg\text{Na}, \text{K}, \text{Al}, \text{Mg}
D. Mg,Al,Na,K\text{Mg}, \text{Al}, \text{Na}, \text{K}
Câu 101:
Một con lắc lò xo dao động điều hòa với phương trình:
x=5cos(10t+π3)(cm)x = 5\cos(10t + \frac{\pi}{3}) \quad (\text{cm})
Tần số góc của con lắc là:
A. 5 rad/s5 \text{ rad/s}
B. 10 rad/s10 \text{ rad/s}
C. 15 rad/s15 \text{ rad/s}
D. 20 rad/s20 \text{ rad/s}
Câu 102:
Một sóng cơ có bước sóng λ\lambda và tần số ff. Tốc độ truyền sóng được xác định theo công thức nào sau đây?
A. v=fλv = f \lambda
B. v=fλv = \frac{f}{\lambda}
C. v=f+λv = f + \lambda
D. v=f−λv = f – \lambda
Câu 103:
Một vật dao động điều hòa có vận tốc cực đại là vmax=20 cm/sv_{\max} = 20 \text{ cm/s} và biên độ dao động là A=5 cmA = 5 \text{ cm}. Chu kỳ dao động của vật là:
A. π5\frac{\pi}{5} s
B. π10\frac{\pi}{10} s
C. 2π5\frac{2\pi}{5} s
D. 2π10\frac{2\pi}{10} s
Câu 104:
Một con lắc đơn dao động với chu kỳ:
T=2πlgT = 2\pi \sqrt{\frac{l}{g}}
Nếu chiều dài dây treo tăng lên 4 lần thì chu kỳ mới sẽ:
A. Giảm 2 lần
B. Tăng 2 lần
C. Không đổi
D. Tăng 4 lần
Câu 105:
Một mạch dao động LC có điện dung C=20 pFC = 20 \text{ pF} và cuộn cảm L=50 mHL = 50 \text{ mH}. Chu kỳ dao động của mạch là:
T=2πLCT = 2\pi \sqrt{LC}
A. 2π×10−62\pi \times 10^{-6} s
B. 2π×10−32\pi \times 10^{-3} s
C. 2π×10−92\pi \times 10^{-9} s
D. 2π×10−122\pi \times 10^{-12} s
Câu 106:
Một điện tích điểm q=5×10−6 Cq = 5 \times 10^{-6} \text{ C} nằm trong điện trường đều có cường độ E=2×104 V/mE = 2 \times 10^4 \text{ V/m}. Lực điện tác dụng lên điện tích là:
F=qEF = qE
A. 0.1 N0.1 \text{ N}
B. 0.2 N0.2 \text{ N}
C. 0.5 N0.5 \text{ N}
D. 1.0 N1.0 \text{ N}
Câu 107:
Một vật chuyển động tròn đều với vận tốc dài vv và bán kính quỹ đạo RR. Gia tốc hướng tâm của vật được xác định theo công thức:
A. a=v2Ra = \frac{v^2}{R}
B. a=vRa = vR
C. a=R2va = \frac{R^2}{v}
D. a=Rv2a = \frac{R}{v^2}
Câu 108:
Một khối khí lý tưởng thực hiện quá trình đẳng nhiệt. Biểu thức nào sau đây đúng theo định luật Boyle-Mariotte?
A. pV=constpV = \text{const}
B. pV=const\frac{p}{V} = \text{const}
C. pT=constpT = \text{const}
D. V=pTV = pT
Câu 109:
Một vật có khối lượng mm được thả rơi tự do từ độ cao hh. Vận tốc của vật khi chạm đất (bỏ qua lực cản không khí) là:
v=2ghv = \sqrt{2gh}
A. gh\sqrt{gh}
B. 2gh2gh
C. 2gh\sqrt{2gh}
D. 4gh4gh
Câu 110:
Tia X có bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy. Điều này có nghĩa là tia X có:
A. Năng lượng thấp hơn ánh sáng nhìn thấy
B. Tần số thấp hơn ánh sáng nhìn thấy
C. Năng lượng cao hơn ánh sáng nhìn thấy
D. Cùng năng lượng với ánh sáng nhìn thấy
Câu 111 (Lý thuyết – Di truyền học):
Trong một quần thể sinh vật, xét một gen có hai alen AA và aa, biết rằng alen AA trội hoàn toàn so với alen aa. Nếu quần thể này tuân theo định luật Hardy-Weinberg với tần số A=0,6A = 0,6, hãy xác định tỷ lệ kiểu hình trội trong quần thể.
A. 36%
B. 60%
C. 84%
D. 64%
Câu 112 (Lý thuyết – Tiến hóa):
Chọn phát biểu đúng về quá trình chọn lọc tự nhiên:
A. Chọn lọc tự nhiên chỉ tác động lên cá thể riêng lẻ, không ảnh hưởng đến quần thể.
B. Chọn lọc tự nhiên có thể tạo ra các đột biến có lợi cho sinh vật.
C. Chọn lọc tự nhiên là nhân tố chính làm thay đổi tần số alen trong quần thể.
D. Chọn lọc tự nhiên không ảnh hưởng đến sự hình thành loài mới.
Câu 113 (Lý thuyết – Sinh thái học):
Trong một hệ sinh thái rừng nhiệt đới, nếu số lượng cá thể của bậc dinh dưỡng cấp hai giảm mạnh do săn bắn quá mức, hậu quả nào có thể xảy ra?
A. Số lượng sinh vật bậc một sẽ giảm mạnh.
B. Số lượng sinh vật bậc ba có thể giảm do thiếu thức ăn.
C. Toàn bộ hệ sinh thái sẽ mất cân bằng ngay lập tức.
D. Không có tác động đáng kể vì hệ sinh thái có tính ổn định cao.
Câu 114 (Bài tập – Di truyền quần thể):
Một quần thể đang cân bằng Hardy-Weinberg có hai alen AA và aa với tần số alen A=0,7A = 0,7. Xác suất để chọn ngẫu nhiên hai cá thể từ quần thể mà cả hai đều có kiểu gen dị hợp AaAa là:
A. 0,49
B. 0,42
C. 0,36
D. 0,21
Câu 115 (Bài tập – Đột biến gen):
Một đoạn ADN ban đầu có trình tự:
ATG CGT TAA GGC\text{ATG CGT TAA GGC}
Sau đột biến, trình tự trở thành:
ATG GCT TAA GGC\text{ATG GCT TAA GGC}
Đây là dạng đột biến nào?
A. Đột biến mất một cặp nu
B. Đột biến thay thế một cặp nu
C. Đột biến thêm một cặp nu
D. Đột biến đảo vị trí nu
Câu 116 (Bài tập – Sinh sản ở thực vật):
Một cây có kiểu gen AaBbAaBb tự thụ phấn. Biết rằng hai cặp gen này phân ly độc lập, xác suất để thu được cây con có kiểu gen AABBAABB là:
A. 116\frac{1}{16}
B. 316\frac{3}{16}
C. 916\frac{9}{16}
D. 14\frac{1}{4}
Câu 117 (Bài tập – Sinh thái học):
Trong một chuỗi thức ăn:
Caˆy xanh→Coˆn truˋng→Eˆˊch→Ra˘ˊn\text{Cây xanh} \rightarrow \text{Côn trùng} \rightarrow \text{Ếch} \rightarrow \text{Rắn}
Nếu năng lượng ban đầu ở cấp sinh dưỡng thứ nhất là 500.000 kJ, giả sử hiệu suất truyền năng lượng giữa các bậc là 10%, năng lượng còn lại ở bậc dinh dưỡng cao nhất (rắn) là:
A. 500 kJ
B. 5.000 kJ
C. 50.000 kJ
D. 50 kJ
Câu 118 (Bài tập – Hô hấp tế bào):
Trong hô hấp hiếu khí, một phân tử glucose khi bị oxy hóa hoàn toàn sẽ tạo ra bao nhiêu phân tử ATP?
A. 18 ATP
B. 32 ATP
C. 38 ATP
D. 24 ATP
Câu 119 (Bài tập – Cấu trúc cơ thể người):
Một bệnh nhân bị thiếu máu do thiếu sắt, nguyên nhân chính có thể là do:
A. Giảm tổng hợp hemoglobin
B. Giảm số lượng bạch cầu
C. Mất cân bằng nước và điện giải
D. Thiếu vitamin C
Câu 120 (Bài tập – Di truyền người):
Một cặp vợ chồng đều có nhóm máu AB. Khả năng sinh con có nhóm máu O là bao nhiêu?
A. 0%
B. 25%
C. 50%
D. 100%
2. Đáp án
Phần 1: Tiếng Việt (Câu 1 – 30)
- A
- C
- B
- D
- A
- C
- B
- D
- A
- B
- C
- D
- A
- B
- C
- C
- A
- D
- B
- A
- C
- B
- D
- A
- C
- B
- D
- A
- C
- B
Phần 2: Tiếng Anh (Câu 31 – 60)
- A
- B
- B
- B
- B
- A
- C
- A
- A
- C
- B
- A
- B
- B
- B
- A
- B
- A
- A
- B
- A
- C
- B
- B
- A
- A
- A
- B
- A
- B
Câu 61: A
Câu 62: C
Câu 63: B
Câu 64: C
Câu 65: B
Câu 66: A
Câu 67: C
Câu 68: A
Câu 69: D
Câu 70: B
Câu 71: C
Câu 72: A
Câu 73: D
Câu 74: B
Câu 75: C
Câu 76: C
Câu 77: A
Câu 78: A
Câu 79: A
Câu 80: B
Câu 81: B
Câu 82: A
Câu 83: A
Câu 84: B
Câu 85: A
Câu 86: A
Câu 87: A
Câu 88: B
Câu 89: A
Câu 90: A
Câu 91: C
Câu 92: C
Câu 93: A
Câu 94: B
Câu 95: B
Câu 96: C
Câu 97: A
Câu 98: C
Câu 99: B
Câu 100: A
Câu 101: B
Câu 102: A
Câu 103: C
Câu 104: B
Câu 105: A
Câu 106: B
Câu 107: A
Câu 108: A
Câu 109: C
Câu 110: C
Câu 111: C
Câu 112: C
Câu 113: B
Câu 114: B
Câu 115: B
Câu 116: A
Câu 117: D
Câu 118: C
Câu 119: A
Câu 120: A
3. Cách ôn thi Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TP HCM 2025 đợt 2 cấp tốc
Nếu bạn chỉ còn ít thời gian để ôn thi, hãy tập trung vào những phương pháp giúp tối ưu hóa điểm số trong thời gian ngắn. Dưới đây là kế hoạch ôn thi cấp tốc hiệu quả:
1. Hiểu rõ cấu trúc đề thi
Đề thi ĐGNL ĐHQG TP.HCM gồm 3 phần chính:
✅ Ngôn ngữ (Tiếng Việt & Tiếng Anh) – khoảng 40 câu
✅ Toán học, tư duy logic, phân tích số liệu – khoảng 30-40 câu
✅ Giải quyết vấn đề (Vật lý, Hóa học, Sinh học, Lịch sử, Địa lý, Công dân, Kinh tế, Xã hội) – khoảng 50 câu
Tổng cộng: 120 câu / 150 phút
Bạn nên tập trung vào phần có thế mạnh trước, sau đó mới cải thiện phần còn yếu.
2. Chia nhỏ thời gian ôn tập
Vì thời gian ngắn, bạn không thể học hết tất cả kiến thức như ôn thi tốt nghiệp. Thay vào đó, hãy tập trung vào:
Luyện đề có giải chi tiết để làm quen với dạng câu hỏi
Ghi chú các công thức Toán, Lý, Hóa quan trọng
Học từ vựng và kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh
Luyện kỹ năng phân tích biểu đồ, bảng số liệu
✍️ Gợi ý lịch ôn cấp tốc (trong 2-4 tuần):
Tuần 1-2: Ôn trọng tâm từng phần + luyện đề từng chuyên đề
Tuần 3: Làm full đề + phân tích lỗi sai
Tuần cuối: Tập trung phần yếu + luyện kỹ năng quản lý thời gian
3. Kỹ thuật làm bài hiệu quả
Phân bổ thời gian hợp lý:
Tiếng Việt & Tiếng Anh (40 câu) – 30 phút
Toán & tư duy logic (30-40 câu) – 40 phút
Giải quyết vấn đề (50 câu) – 60 phút
Dành 20 phút cuối để soát lại bài
Chiến thuật làm bài:
✅ Làm câu dễ trước, khó sau
✅ Loại trừ đáp án sai để tăng xác suất đúng
✅ Không bỏ trống câu nào (vì không bị trừ điểm)
✅ Quản lý thời gian chặt chẽ, không sa đà vào 1 câu quá lâu
4. Nguồn tài liệu luyện thi
Đề thi tham khảo các năm trước (có giải thích chi tiết)
Các bộ đề mô phỏng theo format chuẩn ĐGNL
Sách luyện tư duy logic & phân tích số liệu
Flashcard từ vựng tiếng Anh & bài đọc hiểu khó
Nếu cần tài liệu luyện đề sát nhất, bạn có thể tham khảo các bộ Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQG TPHCM 2025 tại situ.edu.vn để rèn luyện ngay!
Sau khi làm Làm online Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQGHCM đợt 2 năm 2025 số 1 hãy comment ngay nhé!


