Cùng Sĩ Tử làm Đề thi thử ĐGNL Tiếng Anh trường THCS Ngoại ngữ (ĐHQGHN) & THCS Năng khiếu (ĐHSPHN) năm học 2025/26 để có kế hoạch ôn thi cấp tốc vào các trường top này nhé!

Đề thi tiếng Anh vào lớp 6 – Trường THCS Ngoại ngữ (ĐHQGHN)
Thời gian: 60 phút
Cấu trúc đề:
-
Phần 1: Trắc nghiệm (6 điểm)
-
Phần 2: Tự luận (4 điểm)
-
Tổng điểm: 10 điểm
PHẦN A – TRẮC NGHIỆM (6 điểm)
I. Phát âm – Trọng âm (1 điểm)
-
A. table B. garden C. father D. banana
-
A. animal B. banana C. engineer D. umbrella
II. Ngữ pháp – Từ vựng (2 điểm)
3. My mother usually ___ dinner at 6 p.m.
A. cook B. cooks C. cooking D. cooked
-
There ___ some apples on the table.
A. is B. are C. be D. being -
___ Nam like reading books?
A. Do B. Is C. Does D. Are -
My brother is good ___ English.
A. for B. to C. in D. at
III. Đọc hiểu (1.5 điểm)
Read the text and answer the questions:
Linda is from England. She is 11 years old. She studies at an international school in Hanoi. She can speak English and Vietnamese. She likes listening to music and reading comic books.
-
Where is Linda from?
-
How old is she?
-
What can she do?
-
What does she like doing?
IV. Tìm lỗi sai (1.5 điểm)
11. They going to school now.
12. There is many books on the shelf.
13. She like play the piano.
✍️ PHẦN B – TỰ LUẬN (4 điểm)
I. Viết lại câu không thay đổi nghĩa (1 điểm)
-
My school has a library.
→ There ___ a library in my school. -
I like English best.
→ My ___ subject is English.
II. Dịch câu (1 điểm)
-
Cô ấy có thể nói tiếng Anh và tiếng Trung.
-
Chúng tôi đang học ở phòng máy tính.
III. Viết đoạn văn (2 điểm)
Viết đoạn văn 4-5 câu về sở thích học tiếng Anh, lý do và cách bạn luyện tập mỗi ngày.
Đề thi tiếng Anh vào lớp 6 – Trường THCS Năng khiếu (ĐHSPHN)
Thời gian: 60 phút
Cấu trúc đề:
-
Trắc nghiệm (6 điểm)
-
Tự luận (4 điểm)
-
Có yếu tố phân loại học sinh khá – giỏi
PHẦN A – TRẮC NGHIỆM (6 điểm)
I. Phát âm – Trọng âm (1 điểm)
-
A. book B. food C. school D. moon
-
A. history B. music C. subject D. cartoon
II. Ngữ pháp – Từ vựng (2 điểm)
3. My father ___ never late for work.
A. am B. is C. are D. be
-
___ there any milk in the fridge?
A. Are B. Is C. Does D. Do -
What time ___ your school start?
A. is B. do C. does D. are -
I usually ___ breakfast at 6:30.
A. have B. has C. having D. had
III. Đọc hiểu (1.5 điểm)
Read and choose the correct answer:
Minh and his friends go to school by bike. They love their school very much. It is big and has many classrooms. Their favorite subject is English. After school, they play football together.
-
How do they go to school?
-
What is their favorite subject?
-
What do they do after school?
-
What is their school like?
IV. Tìm lỗi sai (1.5 điểm)
11. She going to the market now.
12. My mother cook very well.
13. I likes my English teacher.
✍️ PHẦN B – TỰ LUẬN (4 điểm)
I. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh (1 điểm)
-
do / how / your / you / homework / ?
-
favorite / is / my / English / subject
II. Dịch câu (1 điểm)
-
Thầy giáo của tôi rất tốt bụng và vui tính.
-
Em gái tôi đang chơi đàn piano trong phòng khách.
III. Viết đoạn văn (2 điểm)
Viết đoạn văn 4-5 câu giới thiệu bản thân: tên, tuổi, trường, sở thích và môn học yêu thích.
Nhận đáp án chi tiết và bản Word/PDF
Gửi “Anh 6 + Ngoại ngữ/Năng khiếu” qua Zalo: Zalo.me/0936381214
Nhận bản in + tài liệu nâng cao kèm hướng dẫn làm bài
Tài liệu luyện thi chuyên tiếng Anh vào lớp 6
Mẹo ôn luyện hiệu quả
-
Nắm chắc mẫu câu và cấu trúc ngữ pháp cơ bản
-
Học từ vựng theo chủ đề (school, family, hobbies…)
-
Luyện viết đoạn văn mỗi ngày
-
Làm đề mô phỏng và canh thời gian
⚠️ Lỗi thường gặp
-
Nhầm giữa “do” và “does”, “is” và “are”
-
Thiếu mạo từ (a/an/the)
-
Viết đoạn văn không rõ ý, sai chính tả
-
Nhầm dạng số ít – số nhiều


