Cùng Sĩ Tử 2k7 Làm online Đề thi thử môn Tiếng Nhật Kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 số 2 để có kế hoạch luyện thi cấp tốc vào các trường yêu thích nhé!

1. Đề thi thử môn Tiếng Nhật Kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 số 2
Phần 1: Ngữ pháp và Từ vựng (15 câu) – Đề số 2
Câu 1. このレストランの料理はとても____です。
A. 美味しい
B. 速い
C. 高い
D. うるさい
Câu 2. 毎朝、学校へ行く前に新聞を____。
A. 書きます
B. 読みます
C. 聞きます
D. 見ます
Câu 3. 彼は英語が____話せます。
A. 上手に
B. よく
C. 少し
D. 速く
Câu 4. 明日は雨が降る____が高いです。
A. 可能性
B. 気温
C. 確率
D. 機会
Câu 5. 友達と一緒に映画を____予定です。
A. 見る
B. 行く
C. 買う
D. する
Câu 6. 先生の話を____聞いてください。
A. しっかり
B. すぐに
C. だいたい
D. 早く
Câu 7. 来週、日本へ旅行に行くので、飛行機の____を予約しました。
A. 切符
B. 席
C. チケット
D. 予定
Câu 8. 電車に乗るときは、切符を____ください。
A. 持って
B. 取って
C. 買って
D. 入れて
Câu 9. この店のケーキは安くて、____です。
A. 便利
B. おいしい
C. かわいい
D. 大きい
Câu 10. あの人の名前を____ことができません。
A. 言う
B. 思い出す
C. 話す
D. 忘れる
Câu 11. 私はお茶より____が好きです。
A. 水
B. 牛乳
C. コーヒー
D. ジュース
Câu 12. この映画はとても____です。
A. つまらない
B. 楽しい
C. 悲しい
D. 難しい
Câu 13. 田中さんは来月、アメリカに____予定です。
A. 帰る
B. 行く
C. 住む
D. 勉強する
Câu 14. 毎日、寝る前に本を____習慣があります。
A. 読む
B. 見る
C. 書く
D. 買う
Câu 15. すみません、ここで写真を____もいいですか?
A. 取る
B. 撮る
C. 書く
D. 見る
Phần 2: Đọc hiểu
[Đoạn văn 1] (16-20) 次の文章を読んで、質問に答えてください。私の休日
私は日曜日が大好きです。日曜日には朝ゆっくり起きて、好きな音楽を聞きながらコーヒーを飲みます。その後、本を読んだり、映画を見たりします。午後には友達と会って、カフェで話したり、買い物をしたりします。夕方は公園を散歩して、夜は家でリラックスします。
Câu hỏi
Câu 16. 筆者は日曜日の朝に何をしますか。
A. 友達と会う
B. 音楽を聞きながらコーヒーを飲む
C. 買い物をする
D. 散歩をする
Câu 17. 筆者は午後にどこで友達と会いますか。
A. 公園
B. レストラン
C. カフェ
D. 映画館
Câu 18. 筆者は日曜日の夜に何をしますか。
A. 家でリラックスする
B. 映画館へ行く
C. 仕事をする
D. 本を読む
Câu 19. 筆者はどんな日が好きですか。
A. 月曜日
B. 金曜日
C. 土曜日
D. 日曜日
Câu 20. 筆者が午後にすることは何ですか。
A. 仕事をする
B. 友達と会う
C. 掃除をする
D. 勉強する
日本の季節
日本には四つの季節があります。春は暖かく、桜が咲きます。夏は暑く、海で泳ぐ人が多いです。秋は涼しく、紅葉がとてもきれいです。冬は寒く、雪が降ることもあります。日本の季節は美しいので、多くの観光客が訪れます。
Câu hỏi
Câu 21. 日本には季節がいくつありますか。
A. 二つ
B. 三つ
C. 四つ
D. 五つ
Câu 22. 春には何が咲きますか。
A. 桜
B. 梅
C. ひまわり
D. つつじ
Câu 23. 夏には人々はどこで泳ぎますか。
A. 湖
B. 川
C. 海
D. プール
Câu 24. 秋には何がきれいですか。
A. 雪
B. 紅葉
C. 花
D. 風
Câu 25. 冬には何が降ることがありますか。
A. 雨
B. 雪
C. 風
D. 霧
次の文章の( )に入る最も適切な言葉を選んでください。
[Đoạn văn] 私は毎朝6時に起きます。(26)______ 、顔を洗って、朝ごはんを食べます。それから、学校へ行く準備をします。学校までは(27)______ で行きます。授業が始まる前に、友達と話したり、本を読んだりします。授業は8時に始まり、お昼の12時に(28)______ があります。昼休みには友達と食堂でご飯を食べたり、公園で遊んだりします。午後の授業が終わった後、(29)______ へ行って勉強します。
夕方、家に帰って宿題をします。(30)______ 、テレビを見たり、ゲームをしたりしてリラックスします。夜は11時ごろ寝ます。
Câu hỏi
Câu 26.
A. それから
B. そして
C. まず
D. だから
Câu 27.
A. 車
B. 電車
C. バス
D. 自転車
Câu 28.
A. 休み
B. 授業
C. 仕事
D. 昼休み
Câu 29.
A. 図書館
B. 映画館
C. 銀行
D. 病院
Câu 30.
A. 時々
B. 最後に
C. その後
D. もうすぐ
次の文を、意味が変わらないように書き換えてください。
Câu 31.
(例)昨日はとても寒かったです。
→ 昨日は( )寒かったです。
A. すごく
B. あまり
C. ちょっと
D. 少し
Câu 32.
(例)私は毎朝6時に起きます。
→ 私は( )起きます。
A. 毎日6時に
B. 毎晩6時に
C. 毎週6時に
D. いつも6時に
Câu 33.
(例)この本はとても面白いです。
→ この本は( )面白いです。
A. あまり
B. かなり
C. ちょっと
D. 全然
Câu 34.
(例)このケーキはおいしいです。
→ このケーキは( )おいしいです。
A. とても
B. ぜんぜん
C. あまり
D. ちょっと
Câu 35.
(例)私は犬が好きです。
→ ( )犬が好きです。
A. 私も
B. 私が
C. 私は
D. 私の
次の会話の( )に入る最も適切な言葉を選んでください。
Câu 36.
A: すみません、駅へ行きたいですが、どうすればいいですか?
B: ( )
A. 駅はここじゃありません。
B. まっすぐ行って、右に曲がってください。
C. 駅は便利ですね。
D. 駅で待ってください。
Câu 37.
A: お名前は何ですか?
B: ( )
A. 私の名前は田中です。
B. いいえ、違います。
C. はい、行きましょう。
D. すみません、分かりません。
Câu 38.
A: お昼ご飯を食べましたか?
B: ( )
A. はい、もう食べました。
B. いいえ、食べたいです。
C. はい、おいしくなかったです。
D. いいえ、お腹がすいていません。
Câu 39.
A: この映画、どうでしたか?
B: ( )
A. 友達と見ました。
B. 面白かったです。
C. はい、見ました。
D. 明日見ます。
Câu 40.
A: 今週末、時間がありますか?
B: ( )
A. はい、少しあります。
B. いいえ、忙しいです。
C. たぶん、大丈夫です。
D. すみません、まだ分かりません。
2, Đáp án
Phần 1: Ngữ pháp và Từ vựng
Câu 1. A
Câu 2. B
Câu 3. A
Câu 4. C
Câu 5. A
Câu 6. A
Câu 7. C
Câu 8. A
Câu 9. B
Câu 10. B
Câu 11. C
Câu 12. B
Câu 13. B
Câu 14. A
Câu 15. B
Phần 2: Đọc hiểu
Câu 16. B
Câu 17. C
Câu 18. A
Câu 19. D
Câu 20. B
Câu 21. C
Câu 22. A
Câu 23. C
Câu 24. B
Câu 25. B
Phần 3: Điền vào đoạn văn
Câu 26. C
Câu 27. D
Câu 28. D
Câu 29. A
Câu 30. C
Phần 4: Viết lại câu
Câu 31. A
Câu 32. D
Câu 33. B
Câu 34. A
Câu 35. A
Phần 5: Kỹ năng giao tiếp
Câu 36. B
Câu 37. A
Câu 38. A
Câu 39. B
Câu 40. D
3. Cách ôn thi môn Tiếng Nhật Kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 cấp tốc
1. Tận dụng tài liệu trên Sĩ Tử (situ.edu.vn)
Thi thử online: Làm đề thi thử sát cấu trúc Bộ GD&ĐT để quen áp lực thời gian, phát hiện điểm yếu.
Ngân hàng đề phong phú: Tập trung vào các chủ đề thường xuất hiện như ngữ pháp N5-N4, từ vựng cơ bản, đọc hiểu ngắn.
Phân tích kết quả chi tiết: Xem lại lỗi sai qua hệ thống chấm tự động, ôn tập lại phần kiến thức liên quan.
2. Lộ trình ôn cấp tốc (2-4 tuần)
Tuần 1: Củng cố kiến thức cốt lõi
Ngữ pháp: Học 10-15 mẫu ngữ pháp cơ bản/ngày (ví dụ: ~ます形, ~て形, ~ない形, ~た形, ~なければならない).
Từ vựng: Ôn 50-70 từ/ngày (ưu tiên chủ đề gia đình, trường học, mua sắm, thời tiết).
Kanji: Nhớ 10-15 chữ Kanji cơ bản/ngày (ví dụ: 日、月、人、山、川).
Tuần 2: Luyện kỹ năng đọc – nghe
Đọc hiểu: Làm 2-3 bài đọc ngắn/ngày (tập trung vào các dạng câu hỏi như ý chính, chi tiết, từ đồng nghĩa).
Nghe hiểu: Nghe 3-4 đoạn hội thoại ngắn (chủ đề sinh hoạt hàng ngày), chép lại keyword.
Tuần 3-4: Tăng tốc giải đề
Mỗi ngày 1 Đề thi thử tiếng Nhật tốt nghiệp THPT 2026: Bấm thời gian như thi thật, tập trung vào phần dễ ăn điểm (ngữ pháp, từ vựng).
Rút ngắn thời gian làm bài: Ví dụ: Phần đọc hiểu chỉ dành 2-3 phút/bài ngắn.
3. Mẹo làm bài thi tiết kiệm thời gian
Ngữ pháp: Loại trừ đáp án sai rõ ràng (ví dụ: chia động từ sai).
Đọc hiểu: Đọc câu hỏi trước → scan đoạn văn tìm keyword.
Nghe: Tập trung vào từ khóa như thời gian, địa điểm, hành động.
4. Tài liệu hỗ trợ từ Sĩ Tử
Tổng hợp ngữ pháp N5-N4: Tải PDF tóm tắt công thức.
Flashcard từ vựng: Học qua game tương tác trên web.
Video chữa đề: Xem giải thích chi tiết các lỗi sai phổ biến.
5. Lưu ý quan trọng
Ưu tiên phần dễ: Ngữ pháp và từ vựng chiếm 60% điểm, tập trung ôn trước.
Không học lan man: Bám sát đề thi mẫu của Bộ GD&ĐT và đề trên Sĩ Tử.
Giữ tâm lý ổn định: Ngủ đủ, tránh thức khuya ôn dồn.
Bên cạnh đó đừng quên ôn Thi thử tốt nghiệp THPT 2026 các môn khác để nâng cao điểm số tổng của khối dự thi nhé!
Sau khi Làm online Đề thi thử môn Tiếng Nhật Kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 số 2 hãy comment điểm số đạt được nhé!


