Mẹo làm bài đục lỗ môn Tiếng Anh thi tốt nghiệp THPT 2026

Mẹo làm bài đục lỗ môn Tiếng Anh thi tốt nghiệp THPT 2026

Bài thi đục lỗ (Cloze Test/Gap-filling) trong đề thi Tiếng Anh tốt nghiệp THPT là phần kiểm tra tổng hợp kiến thức về từ vựng, ngữ pháp và khả năng đọc hiểu ngữ cảnh. Để chinh phục dạng bài này một cách hiệu quả, không chỉ cần ôn luyện chăm chỉ mà còn phải có những mẹo và chiến lược làm bài thông minh.

Bạn có thể tham khảo thêm thông tin tổng quan về kỳ thi tại: Tất tần tật về Kỳ thi tốt nghiệp THPT, các chiến lược làm bài tổng quát: Chiến lược và Cách thức làm bài thi tốt nghiệp THPT hiệu quả, và cách làm bài đọc hiểu khác tại: Cách làm bài đọc hiểu (Reading) môn Tiếng Anh.

Mẹo làm bài đục lỗ môn Tiếng Anh thi tốt nghiệp THPT 2026

I. Tổng quan về dạng bài đục lỗ trong đề thi Tiếng Anh THPT

Bài thi đục lỗ là dạng bài mà một đoạn văn sẽ có các chỗ trống (gap), và thí sinh phải chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất từ các lựa chọn cho sẵn để điền vào chỗ trống đó. Các chỗ trống thường kiểm tra các khía cạnh sau:

  • Từ vựng: Nghĩa của từ (synonyms, antonyms), từ đồng nghĩa nhưng khác sắc thái, cụm động từ (phrasal verbs), thành ngữ (idioms), từ dễ gây nhầm lẫn (confusing words), các từ đi kèm (collocations).
  • Ngữ pháp: Thì của động từ, dạng của động từ (to-V, V-ing, V-ed), sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (subject-verb agreement), giới từ, liên từ, đại từ, mạo từ, câu bị động, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ.
  • Logic ngữ nghĩa: Đòi hỏi thí sinh phải hiểu ý nghĩa của cả câu và đoạn văn để chọn từ phù hợp, đảm bảo tính mạch lạc của bài viết.

II. Chiến lược chung để làm bài đục lỗ hiệu quả

1. Đọc lướt (Skim) toàn bài để nắm ý chính và ngữ cảnh

  • Trước khi điền bất kỳ chỗ trống nào, hãy dành 1-2 phút đọc lướt toàn bộ đoạn văn. Điều này giúp bạn hiểu được chủ đề chính, nội dung tổng thể, giọng điệu của bài viết và ý nghĩa chung của từng câu.
  • Việc nắm bắt ngữ cảnh là vô cùng quan trọng, vì nó giúp bạn loại trừ những đáp án tuy đúng về ngữ pháp nhưng lại sai về nghĩa.

2. Phân tích từng chỗ trống và các lựa chọn

  • Sau khi nắm được ngữ cảnh, hãy quay lại từng chỗ trống và phân tích kỹ lưỡng.
  • Bước 1: Xác định từ loại cần điền. Đây là bước then chốt.
    • Nếu chỗ trống đứng sau mạo từ (a, an, the) hoặc tính từ sở hữu (my, his, her, their) và trước danh từ/động từ/trạng từ: Có thể cần một tính từ hoặc một danh từ.
    • Nếu đứng sau chủ ngữ: Có thể cần một động từ.
    • Nếu đứng trước tính từ hoặc động từ để bổ nghĩa: Có thể cần một trạng từ.
    • Nếu đứng trước danh từ/cụm danh từ: Có thể cần một giới từ.
    Ví dụ: “He is a very ____ student.” (Cần một tính từ)
    A. quick B. quickly C. quickness D. quicken
    => Đáp án: A. quick
  • Bước 2: Xem xét ngữ pháp.
    • Kiểm tra thì của động từ: Đảm bảo thì của động từ phù hợp với ngữ cảnh thời gian của câu và đoạn văn.
    • Dạng của động từ: Sau giới từ thường là V-ing; sau động từ khuyết thiếu (can, must) là V-bare; sau các động từ gây cảm xúc (make, let) cũng là V-bare.
    • Sự hòa hợp chủ ngữ-động từ: Chủ ngữ số ít đi với động từ số ít, chủ ngữ số nhiều đi với động từ số nhiều.
    • Cấu trúc song song: Nếu có “and”, “or”, “but”, các từ/cụm từ/mệnh đề nối với nhau phải có cấu trúc tương đồng.
  • Bước 3: Xem xét ngữ nghĩa (Từ vựng và Collocations).
    • Nếu các lựa chọn đều đúng về ngữ pháp, hãy tập trung vào nghĩa của từ và sự kết hợp của chúng với các từ xung quanh.
    • Collocations (cụm từ cố định): Đây là những từ thường đi đôi với nhau và tạo thành một cụm có nghĩa đặc biệt (ví dụ: make a decision, take a risk, heavy rain).
      Ví dụ: “She likes to ____ a deep conversation.”
      A. do B. make C. have D. hold
      => Đáp án: C. have (have a deep conversation)
    • Phrasal Verbs (cụm động từ): Kết hợp động từ với giới từ/trạng từ để tạo ra nghĩa mới (ví dụ: turn off, give up, look after).
    • Confusing Words (từ dễ gây nhầm lẫn): Các từ có vẻ giống nhau về chính tả hoặc phát âm nhưng nghĩa hoàn toàn khác (ví dụ: accept/except, affect/effect, advise/advice).
  • Bước 4: Loại trừ phương án sai. Sau khi phân tích, hãy loại bỏ ngay những lựa chọn sai rõ ràng về ngữ pháp hoặc nghĩa. Việc này giúp bạn thu hẹp các lựa chọn và tăng khả năng chọn đúng.

3. Đọc lại đoạn văn sau khi hoàn thành

  • Sau khi điền tất cả các chỗ trống, hãy đọc lại toàn bộ đoạn văn một lần nữa.
  • Mục đích là để kiểm tra xem đoạn văn có mạch lạc, logic và trôi chảy về mặt ngữ nghĩa hay không. Đây là bước quan trọng để phát hiện những lỗi sai do chọn từ không phù hợp với ngữ cảnh chung.

4. Quản lý thời gian

  • Dạng bài đục lỗ đòi hỏi sự cẩn trọng nhưng không nên tốn quá nhiều thời gian. Hãy đặt ra giới hạn thời gian cho mỗi bài (ví dụ: 1.5 – 2 phút/câu).
  • Nếu bạn mắc kẹt ở một chỗ trống, hãy tạm bỏ qua và chuyển sang chỗ trống khác. Quay lại sau nếu còn thời gian.

III. Các dạng kiến thức thường gặp trong bài đục lỗ

1. Giới từ (Prepositions)

Giới từ thường đi kèm với danh từ, động từ, tính từ để tạo thành cụm có nghĩa. Đây là phần rất khó và cần học thuộc lòng, ghi nhớ qua ngữ cảnh.

  • Giới từ chỉ thời gian: at (giờ cụ thể), on (thứ, ngày), in (tháng, năm, mùa, buổi trong ngày).
  • Giới từ chỉ nơi chốn: in (trong), on (trên bề mặt), at (tại một điểm).
  • Giới từ đi với tính từ: afraid of, keen on, good at, full of, famous for.
  • Giới từ đi với động từ: depend on, look at, believe in, apply for, listen to.
  • Giới từ đi với danh từ: demand for, reason for, interest in, solution to.
Ví dụ: Many people depend ____ coffee to start their day.
A. on B. in C. at D. for
=> Đáp án: A. on (depend on)

2. Liên từ (Conjunctions)

Liên từ dùng để nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu, thể hiện mối quan hệ giữa chúng.

  • Liên từ đẳng lập: and, but, or, so, for, nor, yet.
  • Liên từ phụ thuộc: because, although, even though, if, unless, while, when, as, since, before, after, in order to, so that.
Ví dụ: ____ it rained heavily, we still decided to go for a walk.
A. Because B. So C. Although D. And
=> Đáp án: C. Although (chỉ sự nhượng bộ, tương phản)

3. Mạo từ (Articles)

A/an và the. Mạo từ “a/an” dùng trước danh từ số ít đếm được không xác định. Mạo từ “the” dùng cho danh từ đã xác định hoặc duy nhất.

Ví dụ: He bought ____ new car last week. ____ car is red.
A. a / A B. a / The C. the / A D. the / The
=> Đáp án: B. a / The (lần đầu nhắc đến dùng ‘a’, lần thứ hai xác định dùng ‘the’)

4. Lượng từ (Quantifiers)

Chỉ số lượng (many, much, few, a few, little, a little, some, any, most, all, several).

  • Many/few/a few: đi với danh từ đếm được số nhiều.
  • Much/little/a little: đi với danh từ không đếm được.
Ví dụ: There is ____ milk left in the fridge.
A. many B. a few C. a little D. several
=> Đáp án: C. a little (milk là danh từ không đếm được)

5. Đại từ (Pronouns)

Đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, đại từ phản thân, đại từ quan hệ.

Ví dụ: This is the book ____ I told you about.
A. who B. whom C. which D. whose
=> Đáp án: C. which (đại từ quan hệ thay thế cho vật)

6. Từ loại (Word Forms)

Yêu cầu chọn đúng danh từ, động từ, tính từ, trạng từ dựa vào vị trí và chức năng trong câu.

  • Trạng từ: Bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác, cả câu (thường kết thúc bằng -ly).
  • Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, đứng sau động từ liên kết (be, seem, look, feel…).
  • Danh từ: Làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ.
  • Động từ: Biểu thị hành động, trạng thái.
Ví dụ: She sings very ____.
A. beautiful B. beauty C. beautifully D. beautify
=> Đáp án: C. beautifully (trạng từ bổ nghĩa cho động từ “sings”)

IV. Luyện tập và nâng cao kỹ năng làm bài đục lỗ

1. Đọc và phân tích các bài đọc lỗ trong sách giáo khoa, đề thi thử

2. Học từ vựng và ngữ pháp có hệ thống

  • Ghi chú từ vựng mới kèm theo collocations, phrasal verbs, và ví dụ cụ thể.
  • Ôn lại các cấu trúc ngữ pháp cơ bản và nâng cao.
  • Sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng để củng cố.

3. Đọc báo, truyện, tài liệu tiếng Anh thường xuyên

  • Đọc các bài báo, tạp chí, truyện ngắn tiếng Anh để làm quen với nhiều ngữ cảnh và cách dùng từ khác nhau. Điều này giúp bạn phát triển “cảm quan ngôn ngữ” và khả năng suy luận ngữ nghĩa.

4. Làm bài tập điền từ theo chủ đề

  • Tìm kiếm các bài tập đục lỗ tập trung vào từng loại kiến thức (ví dụ: chỉ giới từ, chỉ liên từ, chỉ từ loại) để củng cố từng phần riêng biệt.

V. Case Study: Kinh nghiệm từ các thí sinh đạt điểm cao

Case Study 1: Nguyễn Trung Hiếu – Đạt 9.4 môn Tiếng Anh (Tuyển thẳng ĐH Y Dược TP.HCM)

Vấn đề ban đầu: Trung Hiếu rất giỏi ngữ pháp và đọc hiểu tổng quát, nhưng lại hay “sẩy chân” ở các câu đục lỗ liên quan đến giới từ và collocations, vì những phần này đòi hỏi học thuộc nhiều.

Bí quyết: “Em nhận ra mình không thể nhớ hết mọi giới từ và collocations chỉ bằng cách đọc sách. Em bắt đầu sưu tầm các cụm từ, giới từ cố định qua các bài đọc, đề thi thử. Em có một cuốn sổ tay nhỏ chuyên ghi chép những cụm từ này, kèm theo ví dụ. Mỗi tối trước khi ngủ, em lật ra đọc lại khoảng 10-20 cụm. Quan trọng là không chỉ đọc mà còn phải đặt câu với chúng để nhớ lâu hơn. Khi làm bài đục lỗ, em đọc kỹ cả câu, nếu là giới từ, em thử đọc xem từ đó thường đi với động từ hay danh từ nào trong câu.”

Kết quả: Nhờ phương pháp này, Trung Hiếu đã cải thiện đáng kể điểm số phần đục lỗ, giúp em đạt được điểm cao tổng thể.

Case Study 2: Lê Thùy Trang – Đạt 9.6 môn Tiếng Anh (Thủ khoa khối D, ĐH Kinh tế Quốc dân)

Vấn đề ban đầu: Thùy Trang thường bị nhầm lẫn giữa các từ có cùng gốc nhưng khác từ loại (ví dụ: ‘economy’, ‘economic’, ‘economical’). Điều này khiến cô mất điểm ở các câu hỏi từ loại trong bài đục lỗ.

Bí quyết: “Em đã học cách phân tích vị trí chỗ trống trong câu. Em luôn đặt câu hỏi: Sau chỗ trống là danh từ hay động từ? Trước chỗ trống là mạo từ hay giới từ? Dựa vào đó, em xác định được từ loại cần điền. Ví dụ, nếu đứng sau ‘a/an/the’ và trước một danh từ, thì chỗ trống đó phải là tính từ. Nếu đứng sau chủ ngữ và trước một trạng từ, thì đó phải là động từ. Em cũng lập bảng tổng hợp các từ hay nhầm lẫn theo họ từ (word family) để dễ nhớ hơn.”

Kết quả: Phương pháp này giúp Thùy Trang không còn nhầm lẫn về từ loại, làm chắc chắn các câu liên quan đến cấu tạo từ.

Case Study 3: Hoàng Minh Đức – Đạt 9.2 môn Tiếng Anh (ĐH Sư phạm Hà Nội)

Vấn đề ban đầu: Minh Đức có kiến thức khá toàn diện, nhưng thường mất quá nhiều thời gian cho bài đục lỗ vì cố gắng hiểu tường tận mọi từ và cân nhắc quá lâu giữa các lựa chọn.

Bí quyết: “Em học cách quản lý thời gian triệt để. Em quy định mỗi câu đục lỗ chỉ được làm trong tối đa 1 phút. Đầu tiên, em đọc nhanh toàn bài để có cái nhìn tổng quát. Sau đó, em điền ngay những câu mà em biết chắc chắn. Với những câu còn lại, em áp dụng phương pháp loại trừ. Nếu sau khoảng 30 giây mà vẫn chưa chắc chắn, em sẽ đánh dấu và chuyển sang câu tiếp theo. Em tự nhủ rằng thà làm được nhiều câu dễ mà đúng, còn hơn sa đà vào một câu khó rồi mất thời gian của cả bài. Đến cuối giờ, nếu còn thời gian, em mới quay lại những câu đã đánh dấu.”

Kết quả: Nhờ chiến lược này, Minh Đức luôn hoàn thành bài đục lỗ đúng giờ, giảm thiểu số câu bỏ trống và đạt điểm số ổn định.

VI. Kết luận

Bài thi đục lỗ môn Tiếng Anh đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa kiến thức vững chắc về ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng làm bài thông minh. Bằng cách áp dụng các chiến lược đọc hiểu tổng thể, phân tích kỹ lưỡng từng chỗ trống, luyện tập thường xuyên và rút kinh nghiệm từ các lỗi sai, bạn hoàn toàn có thể tự tin chinh phục phần thi này. Hãy kiên trì và áp dụng những mẹo hữu ích từ các thủ khoa để đạt được kết quả cao nhất trong kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 sắp tới!

Hãy nhớ rằng, thành công đến từ sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chiến lược đúng đắn. Chúc bạn may mắn và đạt kết quả cao!

 

Tư vấn