Cùng Sĩ Tử 2k10 làm Đề thi thử vào lớp 10 môn tiếng Anh Nghệ An năm 2025 số 1 để có kế hoạch luyện thi tốt nhất vào các trường yêu thích nhé!

1. Đề thi thử vào lớp 10 môn tiếng Anh Nghệ An năm 2025 số 1
PHẦN I: NGỮ ÂM (PHONETICS)
(Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại)
Câu 1:
A. watch
B. match
C. catch
D. father
Câu 2:
A. worked
B. cleaned
C. played
D. stayed
Câu 3:
A. bread
B. lead (dẫn dắt)
C. head
D. dead
(Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại)
Câu 4:
A. enjoy
B. relax
C. answer
D. arrive
Câu 5:
A. visit
B. decide
C. receive
D. believe
PHẦN II: TỪ VỰNG – NGỮ PHÁP (LEXICO-GRAMMAR)
(Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu)
Câu 6: She __________ TV every evening.
A. watches
B. watch
C. watched
D. watching
Câu 7: We __________ to Da Nang last summer.
A. go
B. going
C. went
D. gone
Câu 8: If she __________ hard, she will pass the exam.
A. study
B. studies
C. studied
D. studying
Câu 9: __________ you ever been to Ha Long Bay?
A. Do
B. Have
C. Has
D. Did
Câu 10: The book is __________ the table.
A. in
B. on
C. at
D. by
Câu 11: They enjoy __________ football in their free time.
A. play
B. to play
C. playing
D. played
Câu 12: My sister __________ dinner when I came home.
A. cooks
B. was cooking
C. has cooked
D. is cooking
Câu 13: My house is __________ than yours.
A. big
B. bigger
C. biggest
D. more big
Câu 14: She speaks English very __________.
A. good
B. well
C. bad
D. nice
Câu 15: We __________ in this city since 2005.
A. live
B. lived
C. have lived
D. are living
Câu 16: What __________ your favorite subject at school?
A. am
B. is
C. are
D. be
PHẦN III: ĐIỀN TỪ VÀO CHỖ TRỐNG (CLOZE TEST)
(Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống trong đoạn văn)
Câu 17 – 20:
Last weekend, my family went on a trip to the countryside. We left early in the morning and arrived at my grandparents’ house at 9 a.m. The air was fresh and the scenery was beautiful. We enjoyed __________ (17) in the garden and picking fresh fruits. In the afternoon, we went fishing by the river. My father caught a big fish, and we all __________ (18) excited. In the evening, we sat together and told stories. It was a wonderful day.
Câu 17:
A. walking
B. walk
C. walked
D. to walk
Câu 18:
A. feel
B. felt
C. feeling
D. feels
Câu 19: We had lunch under a big tree, and my grandma prepared a delicious meal for us. The food was very __________.
A. tasty
B. bored
C. bad
D. terrible
Câu 20: After dinner, we __________ some traditional games before going to bed.
A. play
B. played
C. playing
D. have played
PHẦN IV: ĐỌC HIỂU (READING COMPREHENSION)
(Chọn câu trả lời đúng dựa vào đoạn văn)
Đọc đoạn văn sau và chọn câu trả lời đúng cho các câu hỏi 21 – 24:
Every year, millions of people travel to different countries to explore new places, meet new people, and learn about different cultures. Traveling helps people gain more knowledge and have unforgettable experiences. Some people prefer to travel to big cities, while others enjoy natural landscapes like mountains and beaches. No matter where you go, traveling always brings joy and excitement.
Câu 21: What is the main idea of the passage?
A. Traveling is boring
B. Traveling brings new experiences
C. People should stay at home
D. Traveling is expensive
Câu 22: Why do people travel to different countries?
A. To sleep all day
B. To meet new people and learn about different cultures
C. To stay in their houses
D. To avoid learning new things
Câu 23: What do some people prefer when traveling?
A. Only big cities
B. Only beaches
C. Both cities and natural places
D. Only mountains
Câu 24: What does the passage say about traveling?
A. It always brings joy and excitement
B. It is only for rich people
C. It is not interesting
D. It makes people tired
PHẦN V: TỪ ĐỒNG NGHĨA/TRÁI NGHĨA (SYNONYMS & ANTONYMS)
Câu 25: Choose the word that is CLOSEST in meaning to “intelligent”.
A. smart
B. lazy
C. weak
D. slow
Câu 26: Choose the word that is OPPOSITE in meaning to “difficult”.
A. easy
B. hard
C. complicated
D. tough
Câu 27: Choose the word that is CLOSEST in meaning to “happy”.
A. joyful
B. sad
C. tired
D. boring
Câu 28: Choose the word that is OPPOSITE in meaning to “cheap”.
A. expensive
B. affordable
C. low-cost
D. inexpensive
PHẦN VI: VIẾT LẠI CÂU (REWRITING SENTENCES)
(Viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi)
Câu 29:
They built this bridge in 2005.
→ This bridge __________ in 2005.
A. was built
B. builds
C. is built
D. has built
Câu 30:
“Do you like watching movies?” she asked me.
→ She asked me if I __________ watching movies.
A. liked
B. like
C. likes
D. am liking
Câu 31:
I don’t have enough money, so I can’t buy that laptop.
→ If I __________ enough money, I __________ that laptop.
A. have – will buy
B. had – would buy
C. had – will buy
D. have – would buy
Câu 32:
The last time I saw her was 2 years ago.
→ I __________ her for 2 years.
A. haven’t seen
B. didn’t see
C. don’t see
D. hasn’t seen
PHẦN VII: SẮP XẾP CÂU (SENTENCE ORDERING)
(Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh)
Câu 33:
the / is / This / most / book / interesting / I / have / ever / read.
A. This is the most interesting book I have ever read.
B. The most interesting book this is I have ever read.
C. I have ever read this is the most interesting book.
D. Ever read this is I have the most interesting book.
Câu 34:
loves / playing / My / the / guitar / brother / in / his / free / time.
A. My brother loves playing the guitar in his free time.
B. Loves playing my brother in his free time the guitar.
C. Playing the guitar my brother loves in his free time.
D. Brother loves playing my guitar in the free time.
Câu 35:
you / Did / enjoy / party / the / last / night?
A. Did you enjoy the party last night?
B. Enjoy did you the party last night?
C. Did you last night the party enjoy?
D. The party did enjoy you last night?
PHẦN VIII: TÌM LỖI SAI (ERROR IDENTIFICATION)
(Tìm lỗi sai trong câu)
Câu 36:
She don’t like playing football, but she loves basketball.
A. don’t
B. playing
C. but
D. loves
Câu 37:
My parents buys me a new bicycle for my birthday.
A. buys
B. me
C. for
D. birthday
Câu 38:
There are a lot of informations in this book.
A. are
B. informations
C. this
D. book
Câu 39:
She has went to the market to buy some vegetables.
A. has went
B. to
C. buy
D. vegetables
Câu 40:
The test was such difficult that many students couldn’t finish it on time.
A. such
B. difficult
C. couldn’t
D. on time
2. Đáp án và hướng dẫn
PHẦN I: NGỮ ÂM (PHONETICS)
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác:
-
D. played → (Đáp án đúng) Vì “played” phát âm /d/, còn lại là /t/.
-
C. watches → Vì “watches” có âm /ɪz/, còn lại là /s/ hoặc /z/.
Chọn từ có trọng âm khác:
-
B. attract → Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, còn lại rơi vào âm tiết đầu.
-
D. engineer → Trọng âm rơi vào âm tiết cuối, còn lại rơi vào âm tiết đầu hoặc thứ hai.
PHẦN II: TỪ VỰNG – NGỮ PHÁP (LEXICO-GRAMMAR)
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu:
-
C. How many → Vì “computers” là danh từ đếm được số nhiều.
-
D. on → Ngày đi với “on” (on Sunday, on June 5th,…)
-
B. took → Cấu trúc “take an exam” (làm bài kiểm tra).
-
D. whose → Đại từ quan hệ “whose” chỉ sự sở hữu.
-
B. bar → “A bar of chocolate” (một thanh sô-cô-la).
-
B. used to → Cấu trúc “used to + V” chỉ thói quen trong quá khứ.
-
C. interested → “be interested in” (hứng thú với).
-
A. float → “Float in space” (trôi nổi trong không gian).
PHẦN III: ĐIỀN TỪ VÀO CHỖ TRỐNG (CLOZE TEST)
-
D. grow up → “When I grow up” (Khi tôi lớn lên).
-
C. would donate → Câu điều kiện loại 2 (If + past simple, S + would + V).
-
B. to operate → “How + to V” (cách làm gì đó).
-
B. Although → “Although” diễn tả sự nhượng bộ.
-
C. most popular → So sánh nhất (The + most + adj).
-
C. was estimated → Câu bị động thì quá khứ đơn.
-
A. Bye. Have a nice day → Đáp lại lời chào tạm biệt.
-
D. watched → “-ed” phát âm khác với các từ còn lại.
PHẦN IV: TÌM TỪ ĐỒNG NGHĨA/TRÁI NGHĨA
-
A. affordable → “Affordable prices” (giá cả phải chăng).
-
B. information → “Further information” (thêm thông tin).
-
C. helpfully → “Helpfully suggested” (gợi ý một cách hữu ích).
-
A. perform → “A computer can perform many tasks” (máy tính có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ).
PHẦN V: ĐỌC HIỂU (READING COMPREHENSION)
(Chọn từ điền vào đoạn văn)
-
A. ago → “150 years ago” (cách đây 150 năm).
-
B. from → “different from” (khác với).
-
D. faster → “Cars are much faster” (xe hơi nhanh hơn nhiều).
-
C. anywhere → “Can’t find anywhere to park” (không tìm được chỗ đỗ xe).
PHẦN VI: VIẾT LẠI CÂU (REWRITING SENTENCES)
-
A. was built → Câu bị động: “This bridge was built in 2005.”
-
A. liked → Câu gián tiếp thì lùi thì: “She asked me if I liked watching movies.”
-
B. had – would buy → Câu điều kiện loại 2.
-
A. haven’t seen → “I haven’t seen her for 2 years.”
PHẦN VII: SẮP XẾP CÂU (SENTENCE ORDERING)
-
A. This is the most interesting book I have ever read.
-
A. My brother loves playing the guitar in his free time.
-
A. Did you enjoy the party last night?
PHẦN VIII: TÌM LỖI SAI (ERROR IDENTIFICATION)
-
A. don’t → doesn’t → “She doesn’t like playing football.”
-
A. buys → buy → “My parents buy me a new bicycle.”
-
B. informations → information → “There is a lot of information.”
-
A. has went → has gone → “She has gone to the market.”
-
A. such → so → “The test was so difficult.”
3. Cách ôn thi vào lớp 10 tiếng Anh Đồng Nai
1. CẤU TRÚC ĐỀ THI NGHỆ AN (60 phút)
Ngữ pháp (30%): Thì, mạo từ, so sánh, câu bị động, mệnh đề quan hệ.
Từ vựng (20%): Collocations, từ đồng nghĩa/trái nghĩa, từ theo chủ đề.
Đọc hiểu (25%): 1 đoạn văn (5 câu hỏi).
Giao tiếp (10%): Hoàn thành hội thoại.
Phát âm/Trọng âm (5%).
Viết lại câu (10%): Dùng cấu trúc tương đương.
2. LỘ TRÌNH ÔN CẤP TỐC (7 NGÀY)
Ngày 1–2: NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM
Thì động từ:
Hiện tại đơn vs Hiện tại tiếp diễn (VD: She often walks to school vs She is walking now).
Quá khứ đơn + Quá khứ hoàn thành (VD: When I arrived, he had left).
Câu bị động:
Active: They built this house in 2020 → Passive: This house was built in 2020.
So sánh:
So sánh hơn: This book is **more interesting** than that one.
So sánh nhất: She is **the tallest** in the class.
Ngày 3: TỪ VỰNG “BẤT BẠI”
Chủ đề thường gặp:
Môi trường: recycle, pollution, save energy.
Du lịch: sightseeing, luggage, boarding pass.
Collocations:
make a mistake (không phải “do a mistake”).
heavy rain (không phải “strong rain”).
Ngày 4: ĐỌC HIỂU SIÊU TỐC
Bí kíp:
Đọc câu hỏi trước → Scan đoạn văn tìm keywords.
Câu hỏi “What is the main idea?” → Tập trung vào câu đầu/cuối đoạn.
Ngày 5: GIAO TIẾP + PHÁT ÂM
Mẫu hội thoại:
Khen ngợi: – What a nice dress! → Thank you! (không dùng “Yes, it is”).
Đề nghị: – Let’s go out! → That’s a great idea!.
Phát âm “-s/-es”:
/s/: sau âm vô thanh (books, stops).
/iz/: sau s, x, sh, ch (boxes, washes).
Ngày 6: LUYỆN ĐỀ NGHỆ AN 2023
Làm đề thật (60 phút) → Tập trung vào phần ngữ pháp và đọc hiểu (chiếm 55%).
Ghi chú lỗi sai: Ví dụ: Nhầm thì quá khứ đơn vs hiện tại hoàn thành → Ôn lại ngay.
Ngày 7: TỔNG ÔN & THƯ GIÃN
Xem lại sổ tay lỗi sai.
Nghe podcast tiếng Anh 15 phút (VD: BBC 6 Minute English).
3. TÀI LIỆU ÔN THI Tiếng anh vào 10 NGHỆ AN 2025
Luyện thi Tiếng Anh trực tuyến vào lớp 10 tại Sĩ Tử (situ.edu.vn) mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho học sinh, bao gồm:
1. Tài liệu phong phú và chất lượng: Sĩ Tử cung cấp hệ thống tài liệu và Đề thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh toàn quốc đa dạng cho các cấp học, đặc biệt là tài liệu ôn thi vào lớp 10. Các tài liệu này được xây dựng bởi đội ngũ giáo viên và chuyên gia giáo dục giàu kinh nghiệm, đảm bảo chất lượng và phù hợp với chương trình học hiện hành.
2. Tiện lợi và linh hoạt: Học sinh có thể truy cập và học tập mọi lúc, mọi nơi thông qua nền tảng trực tuyến của Sĩ Tử. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và cho phép học sinh tự điều chỉnh lịch học phù hợp với cá nhân.
3. Hỗ trợ đa dạng các môn học: Ngoài Tiếng Anh, Sĩ Tử còn cung cấp Tài liệu ôn thi vào lớp 10 năm 2025 và lời giải cho nhiều môn học khác như Toán, Ngữ Văn, và các môn khoa học khác, giúp học sinh ôn tập toàn diện cho kỳ thi vào lớp 10.
4. Cập nhật liên tục và bám sát chương trình: Nội dung trên Sĩ Tử được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi trong chương trình giáo dục, đảm bảo học sinh luôn tiếp cận với kiến thức mới nhất và phù hợp nhất.
Trên đây SĨ Tử đã gửi tới Đề thi thử vào lớp 10 môn tiếng Anh Nghệ An năm 2025 số 1. Comment ngay nhé!


