Cùng Sĩ Tử 2k7 làm 10 đề ôn luyện ĐGNL VNU-HCM 2025 Phần Sử dụng ngôn ngữ Tiếng Anh dạng 04: Đọc hiểu đoạn văn (Reading Comprehension) để có kế hoạch ôn luyện cấp tốc vào các trường nhé!

1. ĐGNL VNU-HCM 2025 Phần Sử dụng ngôn ngữ Tiếng Anh dạng 04: Đọc hiểu đoạn văn (Reading Comprehension) có gì khoai?
Dạng câu hỏi Đọc hiểu đoạn văn (Reading Comprehension) trong phần Sử dụng ngôn ngữ Tiếng Anh của kỳ thi ĐGNL VNU-HCM 2025 thường được xem là “khoai” (khó) nhất vì nó đòi hỏi sự kết hợp của nhiều kỹ năng ngôn ngữ và tư duy phản biện. Dưới đây là những yếu tố chính khiến dạng bài này trở nên thách thức:
-
Độ dài và độ phức tạp của đoạn văn: Các đoạn văn có thể khá dài, chứa nhiều thông tin chi tiết, ý tưởng phức tạp, và cấu trúc câu đa dạng. Việc duy trì sự tập trung và nắm bắt được mạch lạc của toàn bộ đoạn văn đòi hỏi khả năng đọc hiểu tốt và sự kiên nhẫn.
-
Từ vựng học thuật và chuyên ngành: Các đoạn văn thường trích từ các lĩnh vực khác nhau (khoa học, xã hội, kinh tế, văn hóa…), do đó có thể chứa nhiều từ vựng chuyên ngành hoặc từ vựng học thuật mà thí sinh ít gặp. Việc không hiểu rõ nghĩa của một số từ khóa có thể ảnh hưởng đến khả năng hiểu toàn bộ đoạn văn và trả lời câu hỏi.
-
Các loại câu hỏi đa dạng: Câu hỏi đọc hiểu không chỉ đơn thuần kiểm tra khả năng tìm thông tin trực tiếp trong đoạn văn mà còn bao gồm nhiều dạng khác nhau, đòi hỏi các kỹ năng khác nhau:
- Tìm thông tin chi tiết (Finding specific information): Yêu cầu bạn xác định và trích xuất thông tin cụ thể được đề cập trong đoạn văn.
- Hiểu ý chính (Identifying the main idea): Đòi hỏi bạn tổng hợp thông tin và xác định chủ đề hoặc luận điểm chính của toàn bộ đoạn văn hoặc một đoạn cụ thể.
- Suy luận (Making inferences): Yêu cầu bạn đưa ra những kết luận dựa trên thông tin được cung cấp trong đoạn văn, ngay cả khi thông tin đó không được diễn đạt trực tiếp.
- Đoán nghĩa từ vựng trong ngữ cảnh (Understanding vocabulary in context): Yêu cầu bạn suy luận nghĩa của một từ hoặc cụm từ dựa trên các từ và câu xung quanh nó.
- Nhận diện mục đích của tác giả (Understanding the author’s purpose): Đòi hỏi bạn xác định lý do tại sao tác giả viết đoạn văn đó (ví dụ: để thông báo, thuyết phục, giải thích, phê bình).
- Nhận diện thái độ/quan điểm của tác giả (Understanding the author’s attitude/tone): Yêu cầu bạn xác định cảm xúc hoặc quan điểm của tác giả đối với chủ đề được đề cập.
- Hiểu cấu trúc và tổ chức của đoạn văn (Understanding text organization): Đòi hỏi bạn nhận ra cách các ý được sắp xếp và liên kết trong đoạn văn.
-
Bẫy ngôn ngữ và thông tin gây nhiễu: Các phương án trả lời sai thường được thiết kế một cách khéo léo, chứa thông tin có vẻ đúng nhưng lại không chính xác theo đoạn văn, hoặc chỉ đúng một phần, hoặc là thông tin không được đề cập. Việc phân tích kỹ từng phương án và so sánh cẩn thận với đoạn văn là rất quan trọng.
-
Yếu tố thời gian: Với số lượng đoạn văn và câu hỏi tương đối nhiều trong một khoảng thời gian giới hạn, thí sinh cần có kỹ năng đọc nhanh, hiệu quả và khả năng quản lý thời gian tốt để hoàn thành phần này.
-
Đòi hỏi tư duy phản biện: Để trả lời các câu hỏi suy luận, mục đích tác giả, thái độ tác giả, bạn không chỉ cần hiểu thông tin mà còn phải có khả năng phân tích, đánh giá và đưa ra kết luận logic dựa trên những gì đã đọc.
Để chinh phục dạng bài Đọc hiểu đoạn văn, bạn cần:
- Nâng cao vốn từ vựng, đặc biệt là từ vựng học thuật.
- Rèn luyện kỹ năng đọc nhanh và hiệu quả (skimming và scanning).
- Luyện tập các kỹ năng đọc hiểu khác nhau (tìm thông tin chi tiết, hiểu ý chính, suy luận, đoán nghĩa từ vựng…).
- Học cách phân tích cấu trúc đoạn văn và nhận diện các mối quan hệ giữa các ý.
- Làm quen với nhiều dạng câu hỏi đọc hiểu khác nhau.
- Thực hành đọc các đoạn văn từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
- Luyện tập kỹ năng loại trừ các phương án sai.
- Quản lý thời gian hiệu quả trong quá trình làm bài.
Tóm lại, dạng bài Đọc hiểu đoạn văn là một thử thách lớn trong phần thi Tiếng Anh ĐGNL VNU-HCM do yêu cầu tổng hợp nhiều kỹ năng và khả năng tư duy. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng và luyện tập thường xuyên là chìa khóa để đạt được kết quả tốt ở phần này.
2. 5 câu hỏi minh họa kèm giải thích
Đoạn văn:
The concept of “mindfulness” has gained significant attention in recent years as a tool for stress reduction and overall well-being. At its core, mindfulness involves paying attention to the present moment without judgment. This practice can be cultivated through various techniques, such as meditation and mindful breathing. Studies have shown that regular mindfulness practice can lead to a decrease in anxiety and depression symptoms, as well as an improvement in focus and concentration. While its roots can be traced back to ancient Eastern traditions, mindfulness is now being integrated into Western psychology and healthcare. Critics, however, argue that the benefits of mindfulness may be overstated and that more rigorous research is needed to fully understand its long-term effects.
Câu hỏi:
1. What is the central idea of the passage? A. The historical origins of mindfulness in Eastern traditions. B. The increasing popularity and potential benefits of mindfulness. C. The various meditation techniques used in mindfulness practice. D. The criticism and limitations of mindfulness research.
Giải thích:
- Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định ý chính của đoạn văn.
- Đoạn văn bắt đầu bằng việc giới thiệu sự phổ biến của mindfulness và lợi ích tiềm năng của nó (giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe). Sau đó, nó đề cập đến cách thực hành, lợi ích đã được nghiên cứu, nguồn gốc và cuối cùng là những lời chỉ trích.
- A. Chỉ đề cập đến một phần nhỏ của đoạn văn.
- B. Đúng. Tóm tắt được sự phổ biến ngày càng tăng và những lợi ích tiềm năng được đề cập.
- C. Chỉ đề cập đến một khía cạnh của việc thực hành mindfulness.
- D. Chỉ đề cập đến phần cuối của đoạn văn.
2. According to the passage, what is a key element of mindfulness? A. Focusing on future goals and aspirations. B. Analyzing past experiences and emotions. C. Paying attention to the present moment without judgment. D. Engaging in rigorous physical exercise.
Giải thích:
- Câu hỏi này yêu cầu bạn tìm thông tin chi tiết được đề cập trực tiếp trong đoạn văn.
- Câu thứ hai của đoạn văn định nghĩa mindfulness là “paying attention to the present moment without judgment.”
- A. Trái ngược với ý nghĩa của mindfulness.
- B. Tập trung vào quá khứ, không phải hiện tại.
- C. Đúng. Đây là định nghĩa cốt lõi của mindfulness theo đoạn văn.
- D. Không được đề cập trong đoạn văn.
3. The author mentions that studies have linked mindfulness practice to: A. An increase in stress levels and decreased concentration. B. A decrease in anxiety and depression, and improved focus. C. A greater reliance on medication for mental health issues. D. A reduced interest in Eastern philosophical traditions.
Giải thích:
- Câu hỏi này cũng yêu cầu tìm thông tin chi tiết từ đoạn văn.
- Câu thứ tư của đoạn văn chỉ rõ những lợi ích mà các nghiên cứu đã chỉ ra liên quan đến mindfulness.
- A. Trái ngược với những lợi ích được đề cập.
- B. Đúng. Phù hợp với thông tin “decrease in anxiety and depression symptoms, as well as an improvement in focus and concentration.”
- C. Không được đề cập trong đoạn văn.
- D. Trái ngược với việc mindfulness được tích hợp vào phương pháp Tây phương trong khi có nguồn gốc từ Đông phương.
4. The phrase “traced back to” in the context of the passage suggests that mindfulness: A. Originated recently in Western psychology. B. Has ancient roots in Eastern practices. C. Is a modern invention with no historical basis. D. Has been consistently popular throughout history.
Giải thích:
- Câu hỏi này yêu cầu bạn đoán nghĩa của từ/cụm từ trong ngữ cảnh.
- “Traced back to” có nghĩa là có nguồn gốc từ. Đoạn văn nói rằng nguồn gốc của mindfulness có thể được “traced back to ancient Eastern traditions.”
- A. Trái ngược với thông tin trong đoạn văn.
- B. Đúng. “Has ancient roots in Eastern practices” diễn đạt đúng ý nghĩa nguồn gốc lâu đời từ phương Đông.
- C. Trái ngược với việc có nguồn gốc từ các truyền thống cổ xưa.
- D. Không được đề cập về mức độ phổ biến trong suốt lịch sử.
5. What can be inferred about the author’s perspective on mindfulness? A. The author is completely dismissive of its potential benefits. B. The author strongly advocates for its widespread adoption without reservation. C. The author presents a balanced view, acknowledging benefits while noting criticisms. D. The author believes that its integration into Western healthcare is entirely inappropriate.
Giải thích:
- Câu hỏi này yêu cầu bạn suy luận về quan điểm của tác giả.
- Tác giả trình bày những lợi ích được nghiên cứu, đề cập đến nguồn gốc, và sau đó cũng đưa ra những ý kiến phê bình và kêu gọi nghiên cứu thêm.
- A. Sai vì tác giả có đề cập đến những lợi ích đã được chứng minh.
- B. Sai vì tác giả có nhắc đến những lời chỉ trích.
- C. Đúng. Tác giả đưa ra một cái nhìn cân bằng, vừa nêu bật lợi ích vừa đề cập đến những ý kiến phản biện.
- D. Trái ngược với việc tác giả nói rằng mindfulness đang được tích hợp vào Tây phương.
3. Cách diệt gọn phần Sử dụng ngôn ngữ Tiếng Anh dạng 04: Đọc hiểu đoạn văn (Reading Comprehension)
Giai đoạn 1: Trước khi đọc chi tiết
-
Đọc lướt (Skimming) đoạn văn:
- Nhanh chóng đọc tiêu đề (nếu có), câu đầu tiên và câu cuối cùng của mỗi đoạn văn.
- Chú ý đến các từ in đậm, in nghiêng, hoặc các con số, tên riêng.
- Mục tiêu: Nắm bắt chủ đề chính và cấu trúc tổng thể của đoạn văn.
-
Đọc câu hỏi trước khi đọc kỹ đoạn văn:
- Hiểu rõ những gì câu hỏi đang yêu cầu bạn tìm kiếm.
- Gạch chân hoặc đánh dấu các từ khóa trong câu hỏi.
- Mục tiêu: Định hướng việc đọc của bạn, giúp bạn tập trung vào những thông tin quan trọng.
Giai đoạn 2: Đọc kỹ và chiến lược tìm kiếm thông tin
-
Đọc kỹ (Scanning) đoạn văn để tìm từ khóa:
- Dựa vào các từ khóa bạn đã xác định trong câu hỏi, nhanh chóng lướt qua đoạn văn để tìm những từ hoặc cụm từ tương tự.
- Đừng cố gắng hiểu mọi từ trong lần đọc này.
- Mục tiêu: Xác định vị trí thông tin có liên quan đến từng câu hỏi.
-
Đọc kỹ phần liên quan:
- Khi đã xác định được vị trí có khả năng chứa câu trả lời, hãy đọc kỹ phần đó (thường là một hoặc vài câu xung quanh từ khóa).
- Phân tích mối quan hệ giữa các ý và tìm ra câu trả lời chính xác.
-
Áp dụng các kỹ năng đọc hiểu cụ thể cho từng dạng câu hỏi:
- Tìm thông tin chi tiết: Xác định chính xác thông tin được đề cập trong đoạn văn. Cẩn thận với các từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác.
- Hiểu ý chính: Tổng hợp thông tin từ toàn bộ đoạn văn hoặc một đoạn cụ thể. Thường nằm ở câu đầu hoặc câu cuối của đoạn văn.
- Suy luận: Đọc giữa các dòng chữ, kết hợp thông tin đã cho với kiến thức nền tảng (nếu cần) để đưa ra kết luận hợp lý. Tránh suy diễn quá xa.
- Đoán nghĩa từ vựng trong ngữ cảnh: Sử dụng các từ xung quanh từ cần đoán nghĩa để suy ra ý nghĩa phù hợp. Chú ý đến tiền tố, hậu tố và cấu trúc câu.
- Nhận diện mục đích/thái độ tác giả: Phân tích ngôn ngữ, giọng điệu và cách tác giả trình bày thông tin để xác định mục đích (thông báo, thuyết phục, giải thích…) và thái độ (khách quan, phê phán, ủng hộ…).
- Hiểu cấu trúc đoạn văn: Chú ý đến các từ nối (however, therefore, in addition…), cách các ý được sắp xếp (theo trình tự thời gian, nguyên nhân – kết quả, so sánh – đối chiếu…).
Giai đoạn 3: Chọn đáp án và kiểm tra
-
Loại trừ các phương án sai:
- So sánh từng phương án với thông tin bạn đã tìm được trong đoạn văn.
- Loại bỏ những phương án mâu thuẫn với đoạn văn, không được đề cập, hoặc chỉ đúng một phần.
- Cẩn thận với những phương án nghe có vẻ đúng nhưng không dựa trên thông tin trong đoạn văn.
-
Chọn đáp án phù hợp nhất:
- Sau khi loại trừ, lựa chọn phương án còn lại mà bạn tin là chính xác nhất dựa trên sự hiểu biết của mình về đoạn văn.
-
Kiểm tra lại (nếu còn thời gian):
- Nhanh chóng đọc lại câu hỏi và câu trả lời bạn đã chọn, đối chiếu với phần thông tin liên quan trong đoạn văn để đảm bảo sự phù hợp.
Các mẹo và lưu ý quan trọng:
- Luyện tập thường xuyên: Làm nhiều bài đọc hiểu từ các Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQG TPHCM 2025 và Ôn luyện và Đề thi thử Phần Ngôn ngữ Tiếng Anh ĐGNL VNUHCM 2025 để làm quen với các chủ đề, phong cách viết và dạng câu hỏi khác nhau.
- Mở rộng vốn từ vựng: Học từ mới theo ngữ cảnh, chú ý đến các từ đồng nghĩa và trái nghĩa.
- Cải thiện tốc độ đọc: Luyện tập đọc nhanh mà vẫn đảm bảo hiểu nội dung.
- Quản lý thời gian hiệu quả: Phân chia thời gian hợp lý cho từng đoạn văn và số lượng câu hỏi. Đừng mất quá nhiều thời gian vào một câu hỏi khó.
- Giữ bình tĩnh và tự tin: Đọc kỹ hướng dẫn và tập trung vào việc hiểu nội dung đoạn văn.
“Diệt gọn” không có nghĩa là bỏ qua chi tiết, mà là tiếp cận bài đọc một cách chiến lược, tập trung vào những thông tin quan trọng và sử dụng các kỹ năng đọc hiểu một cách linh hoạt và hiệu quả.

