Cùng Sĩ Tử 2k7 làm Đề thi thử môn Ngữ văn Kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 – Trường THPT Trà Cú – Trà Vinh (kèm đáp án) để có bước test cuối cùng nhé!

1. Đề thi thử môn Ngữ văn Kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 – Trường THPT Trà Cú – Trà Vinh
(Thời gian làm bài: 120 phút, không kể thời gian phát đề)
I. ĐỌC HIỂU (3,0 điểm)
Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu:
“Có những lúc chúng ta mải mê chạy theo những giấc mơ xa vời mà quên mất rằng hạnh phúc thật sự đôi khi chỉ đến từ những điều nhỏ bé trong cuộc sống. Một lời cảm ơn chân thành, một nụ cười ấm áp, một khoảnh khắc bình yên bên người thân – tất cả đều là những mảnh ghép quan trọng tạo nên bức tranh hạnh phúc. Nếu biết trân trọng những điều giản dị ấy, chúng ta sẽ luôn cảm thấy đủ đầy và an yên.”
(Nguồn: Sưu tầm)
Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn trích. (0,5 điểm)
Câu 2. Theo đoạn trích, hạnh phúc thực sự đến từ đâu? (0,5 điểm)
Câu 3. Chỉ ra và phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ trong đoạn trích. (1,0 điểm)
Câu 4. Anh/chị có đồng tình với quan điểm “biết trân trọng những điều giản dị giúp chúng ta cảm thấy đủ đầy và an yên” không? Vì sao? (1,0 điểm)
II. LÀM VĂN (7,0 điểm)
Câu 1: Nghị luận xã hội (2,0 điểm)
Viết một đoạn văn khoảng 200 chữ trình bày suy nghĩ của anh/chị về ý nghĩa của lòng biết ơn trong cuộc sống.
Câu 2: Nghị luận văn học (5,0 điểm)
Phân tích diễn biến tâm trạng và hành động của nhân vật Tràng trong truyện ngắn Vợ nhặt (Kim Lân), từ đó làm rõ giá trị nhân đạo của tác phẩm.
2. Đáp án và barem chấm điểm
I. ĐỌC HIỂU (3,0 điểm)
| Câu hỏi | Hướng dẫn chấm | Điểm |
|---|---|---|
| Câu 1 | Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là nghị luận. | 0,5 |
| Câu 2 | Hạnh phúc thực sự đến từ những điều nhỏ bé trong cuộc sống như: lời cảm ơn chân thành, nụ cười ấm áp, khoảnh khắc bình yên bên người thân. | 0,5 |
| Câu 3 | – Biện pháp tu từ: Liệt kê (“Một lời cảm ơn chân thành, một nụ cười ấm áp, một khoảnh khắc bình yên…”). Hoặc có thể chỉ ra biện pháp ẩn dụ (“những mảnh ghép quan trọng tạo nên bức tranh hạnh phúc”). – Tác dụng: Làm nổi bật những điều giản dị mang lại hạnh phúc, giúp người đọc dễ hình dung và cảm nhận sâu sắc hơn. |
1,0 |
| Câu 4 | – Thí sinh có thể đồng tình hoặc không đồng tình, nhưng cần lý giải hợp lý. – Ví dụ: Đồng tình vì trong cuộc sống, những niềm vui nhỏ bé giúp con người cảm thấy ấm áp, đủ đầy, tránh chạy theo những giá trị xa vời mà đánh mất hiện tại. – Có thể mở rộng vấn đề (nếu có) |
1,0 |
II. LÀM VĂN (7,0 điểm)
Câu 1: Nghị luận xã hội (2,0 điểm)
Yêu cầu chung:
-
Viết đúng hình thức đoạn văn khoảng 200 chữ.
-
Lập luận chặt chẽ, dẫn chứng phù hợp.
-
Không mắc lỗi chính tả, ngữ pháp.
| Nội dung | Hướng dẫn chấm | Điểm |
|---|---|---|
| Mở đoạn | Giới thiệu vấn đề: Lòng biết ơn là một phẩm chất đáng quý trong cuộc sống. | 0,25 |
| Thân đoạn | – Giải thích: Lòng biết ơn là sự trân trọng và ghi nhớ công ơn của người khác. – Ý nghĩa: Giúp con người sống nhân văn hơn, tạo nên mối quan hệ tốt đẹp trong xã hội. – Dẫn chứng: Những tấm gương về lòng biết ơn (học sinh có thể lấy ví dụ thực tế). – Phản đề: Phê phán những người vô ơn, sống ích kỷ. |
1,25 |
| Kết đoạn | Khẳng định lại vấn đề và rút ra bài học nhận thức, hành động. | 0,5 |
Câu 2: Nghị luận văn học (5,0 điểm)
Yêu cầu chung:
-
Viết đúng thể loại bài văn nghị luận văn học.
-
Bố cục rõ ràng, lập luận chặt chẽ, phân tích có chiều sâu.
-
Có dẫn chứng cụ thể, liên hệ phù hợp.
-
Diễn đạt tốt, không mắc lỗi chính tả, ngữ pháp.
| Nội dung | Hướng dẫn chấm | Điểm |
|---|---|---|
| Mở bài | Giới thiệu tác giả Kim Lân, tác phẩm Vợ nhặt và nhân vật Tràng. | 0,5 |
| Thân bài | 1. Giới thiệu chung về nhân vật Tràng: – Là người lao động nghèo, sống đơn độc cùng mẹ trong thời kỳ đói kém. – Có ngoại hình thô kệch nhưng giàu lòng nhân hậu. |
0,5 |
| 2. Diễn biến tâm trạng của Tràng khi “nhặt” vợ: – Ban đầu: Ngạc nhiên, bỡ ngỡ khi có người theo về làm vợ. – Trên đường về: Cảm giác vui vẻ, thích thú nhưng vẫn có chút lo lắng. – Khi về nhà: Ngại ngùng, hồi hộp khi giới thiệu với mẹ. |
1,5 | |
| 3. Ý nghĩa nhân đạo của tác phẩm: – Kim Lân trân trọng khát vọng sống của con người nghèo khổ. – Tác phẩm thể hiện niềm tin vào khả năng đổi đời, hướng đến tương lai. – Hình ảnh lá cờ đỏ cuối truyện thể hiện niềm tin cách mạng. |
1,5 | |
| Kết bài | Khẳng định lại giá trị nhân đạo của tác phẩm và ý nghĩa của nhân vật Tràng. | 1,0 |
-
Phần đọc hiểu: 3,0 điểm.
-
Nghị luận xã hội: 2,0 điểm.
-
Nghị luận văn học: 5,0 điểm.
3. Đề cương ôn thi Ngữ văn tốt nghiệp THPT 2026
I. PHẦN ĐỌC HIỂU (3,0 điểm)
1. Kiến thức cần nắm vững
Các phương thức biểu đạt: Tự sự, miêu tả, biểu cảm, nghị luận, thuyết minh, hành chính – công vụ.
Các biện pháp tu từ: So sánh, ẩn dụ, hoán dụ, điệp ngữ, nhân hóa, liệt kê, tương phản, chơi chữ…
Nội dung văn bản: Ý nghĩa của đoạn trích, tư tưởng mà tác giả muốn truyền tải.
Phong cách ngôn ngữ: Sinh hoạt, nghệ thuật, báo chí, khoa học, hành chính, chính luận.
2. Dạng câu hỏi thường gặp
Xác định phương thức biểu đạt chính.
Chỉ ra và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ.
Nhận xét về nội dung, thông điệp của văn bản.
Trình bày quan điểm cá nhân về một vấn đề đặt ra trong văn bản.
3. Cách ôn tập hiệu quả
Đọc nhiều văn bản khác nhau, chú ý cách triển khai nội dung.
Luyện tập nhận diện nhanh biện pháp tu từ và phong cách ngôn ngữ.
Rèn luyện kỹ năng trả lời ngắn gọn, súc tích, đúng trọng tâm.
II. PHẦN LÀM VĂN (7,0 điểm)
1. Nghị luận xã hội (2,0 điểm)
Các dạng bài thường gặp
Nghị luận về một tư tưởng, đạo lý (lòng biết ơn, ý chí nghị lực, tinh thần yêu nước…).
Nghị luận về một hiện tượng đời sống (bạo lực học đường, ô nhiễm môi trường, sống ảo…).
Cách làm bài
Mở bài: Giới thiệu vấn đề nghị luận.
Thân bài:
Giải thích vấn đề.
Phân tích, chứng minh (dẫn chứng thực tế).
Phản biện (nếu cần).
Kết bài: Rút ra bài học nhận thức và hành động.
Cách ôn tập
Học cách triển khai luận điểm mạch lạc, rõ ràng.
Sưu tầm dẫn chứng thực tế phù hợp.
Luyện viết đoạn văn theo chủ đề.
2. Nghị luận văn học (5,0 điểm)
Các tác phẩm trọng tâm
Thơ:
Tây Tiến (Quang Dũng).
Việt Bắc (Tố Hữu).
Đất nước (Nguyễn Khoa Điềm).
Sóng (Xuân Quỳnh).
Ai đã đặt tên cho dòng sông? (Hoàng Phủ Ngọc Tường).
Truyện, ký:
Vợ nhặt (Kim Lân).
Vợ chồng A Phủ (Tô Hoài).
Rừng xà nu (Nguyễn Trung Thành).
Chiếc thuyền ngoài xa (Nguyễn Minh Châu).
Các dạng đề nghị luận văn học
Phân tích một đoạn thơ, bài thơ.
Phân tích nhân vật trong truyện.
Cảm nhận một chi tiết nghệ thuật.
So sánh hai tác phẩm có cùng chủ đề.
Cách làm bài nghị luận văn học
Mở bài: Giới thiệu tác giả, tác phẩm và vấn đề cần nghị luận.
Thân bài:
Phân tích chi tiết nội dung và nghệ thuật.
Liên hệ với tác phẩm khác (nếu có).
Kết bài: Khẳng định giá trị của tác phẩm.
Cách ôn tập hiệu quả
Ghi nhớ luận điểm chính của từng tác phẩm.
Học cách phân tích nghệ thuật và ý nghĩa tác phẩm.
Luyện viết bài đầy đủ theo các dạng đề khác nhau.
III. BÍ QUYẾT ÔN THI CẤP TỐC
Hệ thống lại kiến thức theo sơ đồ tư duy.
Luyện Đề thi thử Ngữ Văn Kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 thường xuyên: Giải đề đọc hiểu, viết đoạn văn nghị luận xã hội và nghị luận văn học.
Nắm chắc các tác phẩm trọng tâm: Ghi nhớ nội dung chính và nghệ thuật tiêu biểu.
Rèn kỹ năng viết: Luyện viết nhanh, mạch lạc, tránh lan man.
Giữ tinh thần thoải mái: Chia thời gian ôn hợp lý, không học dồn ép.
Bên cạnh đó các sĩ tử 2k7 đừng quên Thi thử Kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 các môn khác để nâng cao điểm số tổng nhé!
Trên đây là Đề thi thử môn Ngữ văn Kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 – Trường THPT Trà Cú – Trà Vinh (kèm đáp án). COmment ngay nhé!


